NTCOM

Sản phẩm cùng loại: Transceivers

Juniper QFX-SFP-1GE-T module SFP đồng 1000BASE-T RJ-45 Cat 5e 100m

Module SFP đồng Juniper QFX-SFP-1GE-T 1000BASE-T RJ-45 P/N 740-013111 chính hãng

Vòng đời sản phẩm

Đang cập nhật
EoS (End-of-Sale)
Đang cập nhật
Last order (Ngày đặt hàng cuối)
Đang cập nhật
EoL (End-of-Life)
Đang cập nhật
  • NTCOM đang tra cứu thông báo vòng đời của hãng cho mã này, thông tin sẽ được cập nhật sớm.
Juniper Networks Partner
NTCOM, a Juniper Networks PartnerĐại lý chính thức tại Việt Nam

Mã sản phẩm (Part Number):

QFX-SFP-1GE-T

Xem báo giá

Mô tả ngắn

Juniper QFX-SFP-1GE-T là module SFP đồng chuẩn 1000BASE-T, chuyển khe SFP/SFP+/SFP28/SFP56 sang cổng RJ-45 Gigabit Ethernet trên cáp Cat 5e tối đa 100 m. Thiết bị phù hợp cho switch, tường lửa và router Juniper.

Module SFP đồng Juniper QFX-SFP-1GE-T module SFP đồng 1000BASE-T RJ-45 Cat 5e 100m RJ-45 dùng cho cáp đồng xoắn đôi Cat 5e (hoặc cao hơn) với cự ly tối đa 100 m.

Hỗ trợ kinh doanh

Cam kết khi mua tại NTCOM

  • Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
  • Cam kết giá tốt
  • Hồ sơ dự án thần tốc
  • Sẵn hàng dự phòng bảo hành
  • Miễn phí giao toàn quốc
  • Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Mã QR Zalo — kết bạn nhanh

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh

Chi tiết sản phẩm

Juniper QFX-SFP-1GE-T là module SFP đồng chuẩn 1000BASE-T chính hãng Juniper Networks (part number 740-013111, mã Common Optic tương đương SFP-1G-T-C), chuyển đổi khe cắm SFP/SFP+/SFP28/SFP56 quang sang cổng đồng RJ-45 truyền dẫn tốc độ Gigabit Ethernet (Signaling rate 10/100/1000 Mbps) trên cáp xoắn đôi Cat 5e với cự ly tối đa 100 m. Thiết bị tiêu thụ công suất tối đa 1 W, hoạt động trong dải nhiệt độ 0° C to 70° C, phục vụ kết nối cáp đồng RJ-45 linh hoạt trên hệ thống switch trung tâm dữ liệu Juniper QFX, switch campus EX, tường lửa SRX, thiết bị NFX250 và router ACX, MX, PTX.

Juniper QFX-SFP-1GE-T tại văn phòng NTCOM (ảnh minh hoạ)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Tổng quan

QFX-SFP-1GE-T (part number 740-013111; mô tả hãng: SFP 1000Base-T Copper Transceiver Module for up to 100m transmission) thuộc dòng module SFP đồng (Product Type: Copper) chuẩn 1000BASE-T của Juniper Networks, được công bố thông số kỹ thuật và ma trận tương thích đầy đủ trên công cụ Juniper Hardware Compatibility Tool (HCT). Theo Juniper HCT (truy cập ngày 07/11/2026), mã QFX-SFP-1GE-T đang ở trạng thái thương mại bình thường (isModelEol: No), có mã Common Optic tương đương SFP-1G-T-C và tương thích rộng rãi với 79 dòng thiết bị thuộc 4 nhóm: 30 dòng router ACX/MX/PTX (ACX710, ACX5000, ACX5448, ACX7020, ACX7024, ACX7024X, ACX7332, ACX7348, ACX7509, MX5, MX10, MX40, MX80, MX104, MX150, MX204, MX240, MX301, MX301-M, MX480, MX960, MX2008, MX2010, MX2020, MX10004, MX10008, MX10016, PTX1000, PTX10008, PTX10016), 1 dòng thiết bị SDN NFX (NFX250), 18 dòng tường lửa SRX (SRX220, SRX300, SRX320, SRX340, SRX345, SRX380, SRX550, SRX550 HM, SRX1600, SRX2300, SRX4100, SRX4120, SRX4200, SRX4300, SRX4700, SRX5400, SRX5600, SRX5800) và 30 dòng switch EX/QFX (EX2300, EX2300-C, EX2300 Multigigabit, EX3200, EX3400, EX4000, EX4100, EX4100-F, EX4100-H-24F, EX4100-H-24MP, EX4100-H-12T, EX4100 Multigigabit, EX4300, EX4400, EX4400-48T, EX4400 Multigigabit, EX4400-24X, EX4400-48F, EX4600, EX4650-48Y, EX9204, EX9208, EX9214, QFX5100, QFX5110, QFX5120-48Y, QFX5200-32C, QFX10002, QFX10008, QFX10016), cùng 26 mã card giao diện, adapter và module mở rộng.

Sơ đồ nguyên lý hoạt động module SFP đồng Juniper QFX-SFP-1GE-T 1000BASE-T RJ-45 100 mNTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Điểm nổi bật

  • Kết nối đồng 1000BASE-T tới 100 m trên cáp Cat 5e: hỗ trợ tốc độ tín hiệu 10/100/1000 Mbps mỗi làn (tùy dòng thiết bị chủ chỉ chạy cố định 1000 Mbps hoặc hỗ trợ đa tốc độ 10/100/1000 Mbps theo ghi chú HCT), kết nối trực tiếp qua đầu cắm RJ-45 tiêu chuẩn với cự ly lên tới 100 m.
  • Khai thác hiệu quả cổng SFP/SFP+/SFP28 cho kết nối đồng: tận dụng các khe quang SFP, SFP+ hoặc SFP28 sẵn có trên switch trung tâm dữ liệu QFX, switch EX, tường lửa SRX và router ACX/MX/PTX để nối với máy chủ, cổng quản trị IPMI/iLO/iDRAC hoặc thiết bị đầu cuối RJ-45 mà không cần lắp thêm switch đồng trung gian.
  • Tiết kiệm điện năng và vận hành bền bỉ: công suất tiêu thụ tối đa chỉ 1 W, hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ 0° C to 70° C và nhiệt độ lưu kho –40° C to 85° C.
  • Cắm nóng (Hot-pluggable) tiện lợi: chuẩn Form Factor SFP vỏ kim loại với lẫy khoá gập (bail latch) màu vàng đồng dễ thao tác lắp đặt và tháo rời trực tiếp khi hệ thống đang chạy.
Module SFP đồng Juniper QFX-SFP-1GE-T 1000BASE-T RJ-45 P/N 740-013111 chính hãngNTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Phần cứng và cổng kết nối

Module Juniper QFX-SFP-1GE-T có kết cấu vỏ kim loại chuẩn SFP cắm nóng (hot-pluggable), đầu phía trước là cổng đồng RJ-45 kèm lẫy khoá gập (bail latch) màu vàng đồng đặc trưng của dòng SFP Copper và đầu phía sau là chân cắm mạch điện SFP.

Cấu hình cổng

  • Đầu nối mạng: RJ-45 dùng cho cáp đồng xoắn đôi Cat 5e (hoặc cao hơn) với cự ly tối đa 100 m.
  • Nhận diện vật lý: lẫy khoá gập (bail latch) màu vàng đồng phía trước cổng RJ-45, tem nhãn in mã Juniper Networks 740-013111 REV 02 TX.
  • Chia cổng và giám sát quang: không hỗ trợ chia cổng (Breakout Capable: No); là module đồng (Product Type: Copper) không phát tia laser nên không áp dụng thông số bước sóng quang hay giám sát quang số DOM.

Đặc tính cơ khí và nguồn điện

  • Chuẩn hình dáng (Form Factor): SFP tiêu chuẩn (kích thước tiêu biểu 68 x 13.4 x 8.5 mm), lắp trực tiếp vào khe SFP 1GbE, khe SFP+/SFP28/SFP56 đa tốc độ hoặc qua bộ chuyển đổi QSA trên thiết bị Juniper.
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 1 W, cấp nguồn trực tiếp từ khe cắm của thiết bị chủ.
  • Nhiệt độ môi trường: nhiệt độ hoạt động 0° C to 70° C; nhiệt độ lưu kho –40° C to 85° C.
Ảnh thực tế góc nghiêng cổng đồng RJ-45 và lẫy khoá vàng đồng module Juniper QFX-SFP-1GE-T P/N 740-013111NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Ứng dụng tiêu biểu

Kết nối đồng RJ-45 1GbE trên switch trung tâm dữ liệu QFX Series

Trên các dòng switch trung tâm dữ liệu toàn cổng quang như Juniper QFX5100, QFX5110, QFX5120-48Y, QFX5200-32C và QFX10002/10008/10016, module QFX-SFP-1GE-T giúp bổ sung nhanh các cổng đồng RJ-45 1000BASE-T ngay trên tủ rack để nối cổng quản trị máy chủ, thiết bị lưu trữ, tường lửa hoặc đường uplink đồng nội bộ phòng máy trong phạm vi 100 m.

Mở rộng cổng đồng RJ-45 trên switch quang EX, tường lửa SRX và router ACX/MX

Module được sử dụng rộng rãi trên switch quang EX4400-24X, EX4400-48F, EX4100-H-24F, EX4600, EX4650-48Y, cũng như các dòng switch campus EX2300, EX3400, EX4100, EX4300, tường lửa SRX345, SRX380, SRX1600, SRX2300, SRX4100, SRX4200, SRX4300, SRX4700 và router ACX7024, ACX5448, MX204, MX480, MX960 khi cần chuyển khe SFP/SFP+ sang giao diện đồng RJ-45.

Lưu ý khi lựa chọn

  • Quan hệ giữa QFX-SFP-1GE-T, EX-SFP-1GE-T và SFP-1G-T-C: mã QFX-SFP-1GE-T và EX-SFP-1GE-T dùng chung part number phần cứng 740-013111 và mã Common Optic tương đương SFP-1G-T-C trên Juniper HCT. Khi lập bảng vật tư cho dòng chuyển mạch QFX Series, chọn đúng mã đặt hàng QFX-SFP-1GE-T.
  • Lưu ý chế độ tốc độ 1000 Mbps và Half-Duplex trên từng dòng máy: theo ghi chú của Juniper HCT, dù thông số phần cứng module ghi Signaling rate 10/100/1000 Mbps, một số dòng thiết bị (như ACX7024, ACX7348, ACX7509, EX4100, EX4400, MX204, QFX5120-48Y, QFX5200-32C) chỉ hỗ trợ ở tốc độ 1Gbps hoặc không hỗ trợ chế độ half-duplex (xem chi tiết từng dòng máy tại tab Licensing and deployment).
  • Lựa chọn giữa module đồng và module quang 1GbE: QFX-SFP-1GE-T dùng cho cáp đồng RJ-45 Cat 5e tối đa 100 m. Nếu kết nối cáp quang đa mode MMF tới 550 m, chọn QFX-SFP-1GE-SX; nếu kết nối cáp quang đơn mode SMF tới 10 km, chọn QFX-SFP-1GE-LX.

Tiêu chí chọn module SFP theo chuẩn và môi trường truyền dẫn, xem bài viết: Chọn module quang SFP: SX, LX, 10G LR, GLC-LH-SMD.

Thông số đầy đủ xem tại tab Thông số kỹ thuật; mã đặt hàng, danh sách thiết bị và card giao diện tương thích xem tại tab Licensing and deployment.

Mọi giá trị hiệu năng và cự ly trên trang là mức tối đa theo công bố của hãng, thực tế phụ thuộc cấu hình thiết bị, chất lượng cáp và điều kiện vận hành.

Juniper®, Juniper Networks®, Junos®, Mist AI™ là thương hiệu của Juniper Networks, Inc. (thuộc Hewlett Packard Enterprise). Nội dung trang mang tính tham khảo, tổng hợp từ tài liệu chính hãng Juniper; vui lòng liên hệ NTCOM để được tư vấn cấu hình trước khi đặt hàng.

Thông số kỹ thuật

Số liệu của QFX-SFP-1GE-T lấy nguyên văn từ Juniper Hardware Compatibility Tool (HCT), trang QFX-SFP-1GE-T, truy cập ngày 07/11/2026. Giá trị giữ đúng cách ghi của hãng (tiếng Anh, đơn vị gốc).

Thông số

Juniper QFX-SFP-1GE-T

Thông tin chung


Mã sản phẩm (Model Number)

QFX-SFP-1GE-T

Mô tả (Description)

SFP 1000Base-T Copper Transceiver Module for up to 100m transmission

Part number (mã linh kiện)

740-013111

Mã Common Optic tương đương

SFP-1G-T-C

Loại sản phẩm (Product Type)

Copper

Kiểu module (Form Factor)

SFP

Tốc độ (Speed)

Gigabit Ethernet

Đầu nối (Connector)

RJ-45

Chia cổng (Breakout Capable)

No

Chuẩn truyền dẫn (Standard)

1000BASE-T

Truyền dẫn và cáp (1000BASE-T)


Tốc độ tín hiệu mỗi làn

10/100/1000 Mbps

Loại cáp (Cable type)

Cat 5e

Cự ly tối đa (Distance)

100 m

Giám sát quang số (DOM)

Không áp dụng (module đồng RJ-45, HCT ghi: -)

Nguồn điện và môi trường


Công suất tiêu thụ tối đa

1 W

Nhiệt độ hoạt động

0° C to 70° C

Nhiệt độ lưu kho

–40° C to 85° C

Ghi chú nguồn số liệu

  • Nguồn: Juniper Hardware Compatibility Tool (HCT), mục Overview và Specifications của mã QFX-SFP-1GE-T (Part Number 740-013111, Common Optic SFP-1G-T-C).
  • Module thuộc nhóm SFP đồng (Product Type: Copper, Connector: RJ-45) chuẩn 1000BASE-T, không phát tia quang nên các trường bước sóng, công suất quang và Digital Optical Monitoring (DOM) không áp dụng.

Licensing and deployment

Module SFP đồng Juniper QFX-SFP-1GE-T (part number 740-013111, Common Optic SFP-1G-T-C) không cần giấy phép phần mềm (license) riêng. Thiết bị nhận diện module tự động khi chạy phiên bản Junos OS hoặc Junos OS Evolved từ mức tối thiểu do Juniper công bố trong HCT trở lên.

Mã đặt hàng

Mã đặt hàng

Part number

Mô tả

QFX-SFP-1GE-T

740-013111

SFP 1000Base-T Copper Transceiver Module for up to 100m transmission

SFP-1G-T-C

740-013111

Mã Common Optic tương đương do Juniper HCT công bố

Router ACX Series, MX Series và PTX Series tương thích (30 dòng)

Dòng thiết bị

Hỗ trợ từ phiên bản

Lưu ý của HCT

ACX710

Junos OS 23.1R1

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

ACX5000

Có hỗ trợ (HCT không ghi phiên bản)

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

ACX5448

Junos OS 18.4R2

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

ACX7020

Junos OS Evolved 25.2R1

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

ACX7024

Junos OS 23.1R1

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

ACX7024X

Junos OS 23.1R1

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

ACX7332

Junos OS Evolved 23.4R1

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

ACX7348

Junos OS Evolved 23.4R1

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

ACX7509

Junos OS Evolved 22.4R1

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

MX5

Junos OS 13.2R2

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

MX10

Junos OS 13.2R2

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

MX40

Junos OS 13.2R2

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

MX80

Junos OS 13.2R2

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

MX104

Junos OS 13.2R2

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

MX150

Junos OS 17.3R1

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

MX204

Junos OS 18.3R1

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

MX240

Junos OS 24.2R1

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

MX301

Junos OS 25.4R1

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

MX301-M

Junos OS 26.2R1

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

MX480

Junos OS 24.2R1

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

MX960

Junos OS 24.2R1

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

MX2008

Junos OS 15.1F7

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

MX2010

Junos OS 24.2R1

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

MX2020

Junos OS 24.2R1

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

MX10004

Junos OS 22.3R1

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

MX10008

Junos OS 21.2R1

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

MX10016

Junos OS 21.2R1

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

PTX1000

Junos OS 18.4R1

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

PTX10008

Junos OS 18.4R1

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

PTX10016

Junos OS 18.4R1

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

Thiết bị SDN and Orchestration (NFX Series) tương thích (1 dòng)

Dòng thiết bị

Hỗ trợ từ phiên bản

Lưu ý của HCT

NFX250

Junos OS 15.1X53-D40

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

Tường lửa SRX Series tương thích (18 dòng)

Dòng thiết bị

Hỗ trợ từ phiên bản

Lưu ý của HCT

SRX220

Có hỗ trợ (HCT không ghi phiên bản)

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

SRX300

Có hỗ trợ (HCT không ghi phiên bản)

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

SRX320

Có hỗ trợ (HCT không ghi phiên bản)

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

SRX340

Có hỗ trợ (HCT không ghi phiên bản)

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

SRX345

Có hỗ trợ (HCT không ghi phiên bản)

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

SRX380

Junos OS 20.1R1

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

SRX550

Có hỗ trợ (HCT không ghi phiên bản)

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

SRX550 HM

Có hỗ trợ (HCT không ghi phiên bản)

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

SRX1600

Junos OS 23.4R1

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

SRX2300

Junos OS 23.4R1

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

SRX4100

Junos OS 15.1X49-D65

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

SRX4120

Junos OS 25.2R1

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

SRX4200

Junos OS 15.1X49-D65

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

SRX4300

Junos OS 24.2R1

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

SRX4700

Junos OS 24.4R1

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

SRX5400

Junos OS 12.1X47-D10

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

SRX5600

Junos OS 12.1X47-D10

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

SRX5800

Junos OS 12.1X47-D10

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

Switch EX Series và QFX Series tương thích (30 dòng)

Dòng thiết bị

Hỗ trợ từ phiên bản

Lưu ý của HCT

EX2300

Junos OS 15.1X53-D50

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

EX2300-C

Junos OS 15.1X53-D50

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

EX2300 Multigigabit

Junos OS 18.1R2

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

EX3200

Junos OS 9.0R1

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

EX3400

Junos OS 15.1X53-D50

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

EX4000

Junos OS 24.4R1

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

EX4100

Junos OS 22.2R1

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

EX4100-F

Junos OS 22.2R1

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

EX4100-H-24F

Junos OS 24.4R1

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

EX4100-H-24MP

Junos OS 24.4R1

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

EX4100-H-12T

Junos OS 26.2R1, Junos OS 25.4R1-S1

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

EX4100 Multigigabit

Junos OS 22.2R1

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

EX4300

Junos OS 13.2X50-D10

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

EX4400

Junos OS 21.1R1

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

EX4400-48T

Junos OS 21.1R1

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

EX4400 Multigigabit

Junos OS 21.2R1

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

EX4400-24X

Junos OS 23.1R1

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

EX4400-48F

Junos OS 21.1R1

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

EX4600

Có hỗ trợ (HCT không ghi phiên bản)

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

EX4650-48Y

Junos OS 18.3R1

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

EX9204

Junos OS 12.3R2

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

EX9208

Junos OS 12.3R2

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

EX9214

Junos OS 12.3R2

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

QFX5100

Có hỗ trợ (HCT không ghi phiên bản)

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

QFX5110

Junos OS 15.1X53-D210

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

QFX5120-48Y

Junos OS 18.3R1

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

QFX5200-32C

Junos OS 15.1X53-D30

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

QFX10002

Có hỗ trợ (HCT không ghi phiên bản)

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

QFX10008

Junos OS 15.1X53-D30

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

QFX10016

Junos OS 15.1X53-D61

Hỗ trợ chia cổng (Breakout: No).

Card giao diện, adapter và module mở rộng tương thích (26 mã)

Mã card / module

Loại

Thiết bị và phiên bản hỗ trợ

ACX7300-16Y

Line Cards

ACX7348 (Junos OS Evolved 23.4R1, Breakout: No)

ACX7509-FPC-20Y

Line Cards

ACX7509 (Junos OS Evolved 22.4R1, Breakout: No)

EX-UM-4X4SFP

Uplink Modules

EX4300 (Junos OS 13.2X50-D10, Breakout: No)

EX-UM-8X8SFP

Uplink Modules

EX4300 (Junos OS 13.2X51-D15, Breakout: No)

EX4400-EM-4S

Uplink Modules

EX4400 (Junos OS 23.1R1, Breakout: No); EX4400-48T (Junos OS 23.1R1, Breakout: No); EX4400 Multigigabit (Junos OS 21.2R1, Breakout: No); EX4400-24X (Junos OS 23.1R1, Breakout: No); EX4400-48F (Junos OS 21.1R1, Breakout: No)

EX9200-20F-MIC

Modular Interface Cards (MICs)

EX9204 (Junos OS 12.3R2, Breakout: No); EX9208 (Junos OS 12.3R2, Breakout: No); EX9214 (Junos OS 12.3R2, Breakout: No)

EX9200-40F

Line Cards

EX9204 (Junos OS 12.3R2, Breakout: No); EX9208 (Junos OS 12.3R2, Breakout: No); EX9214 (Junos OS 12.3R2, Breakout: No)

EX9200-40F-M

Line Cards

EX9204 (Junos OS 12.3R2, Breakout: No); EX9208 (Junos OS 12.3R2, Breakout: No); EX9214 (Junos OS 12.3R2, Breakout: No)

EX9200-40XS

Line Cards

EX9204 (Junos OS 23.4R1, Breakout: No); EX9208 (Junos OS 23.4R1, Breakout: No); EX9214 (Junos OS 23.4R1, Breakout: No)

MAM1Q00A-QSA

Adapters

MX10003 (Junos OS 19.1R1, Breakout: No); PTX1000 (Junos OS 18.4R1, Breakout: No); PTX10008 (Junos OS 18.4R1, Breakout: No); PTX10016 (Junos OS 18.4R1, Breakout: No)

MAM1Q00A-QSA28

Adapters

MX301 (Junos OS 25.4R1, Breakout: No); MX301-M (Junos OS 25.4R1, Breakout: No)

MIC-3D-10GE-SFP-E

Modular Interface Cards (MICs)

MX240 (Junos OS 24.2R1, Breakout: No); MX480 (Junos OS 24.2R1, Breakout: No); MX960 (Junos OS 24.2R1, Breakout: No); MX2010 (Junos OS 24.2R1, Breakout: No); MX2020 (Junos OS 24.2R1, Breakout: No)

MIC-3D-20GE-SFP-E

Modular Interface Cards (MICs)

MX5 (Junos OS 13.2R2, Breakout: No); MX10 (Junos OS 13.2R2, Breakout: No); MX40 (Junos OS 13.2R2, Breakout: No); MX80 (Junos OS 13.2R2, Breakout: No); MX104 (Junos OS 13.2R2, Breakout: No); MX240 (Junos OS 13.3R1, Breakout: No); MX480 (Junos OS 13.3R1, Breakout: No); MX960 (Junos OS 13.3R1, Breakout: No); MX2008 (Junos OS 15.1F7, Breakout: No)

MPC2E-3D-NG

Modular Port Concentrators (MPCs)

MX240 (Junos OS 24.2R1, Breakout: No); MX480 (Junos OS 24.2R1, Breakout: No); MX960 (Junos OS 24.2R1, Breakout: No); MX2010 (Junos OS 24.2R1, Breakout: No); MX2020 (Junos OS 24.2R1, Breakout: No)

MPC2E-3D-NG-Q

Modular Port Concentrators (MPCs)

MX240 (Junos OS 24.2R1, Breakout: No); MX480 (Junos OS 24.2R1, Breakout: No); MX960 (Junos OS 24.2R1, Breakout: No); MX2010 (Junos OS 24.2R1, Breakout: No); MX2020 (Junos OS 24.2R1, Breakout: No)

MPC3E-3D-NG

Modular Port Concentrators (MPCs)

MX240 (Junos OS 24.2R1, Breakout: No); MX480 (Junos OS 24.2R1, Breakout: No); MX960 (Junos OS 24.2R1, Breakout: No); MX2010 (Junos OS 24.2R1, Breakout: No); MX2020 (Junos OS 24.2R1, Breakout: No)

MPC3E-3D-NG-Q

Modular Port Concentrators (MPCs)

MX240 (Junos OS 24.2R1, Breakout: No); MX480 (Junos OS 24.2R1, Breakout: No); MX960 (Junos OS 24.2R1, Breakout: No); MX2010 (Junos OS 24.2R1, Breakout: No); MX2020 (Junos OS 24.2R1, Breakout: No)

MPC7E-10G

Modular Port Concentrators (MPCs)

MX240 (Junos OS 23.1R1, Breakout: No); MX480 (Junos OS 23.1R1, Breakout: No); MX960 (Junos OS 23.1R1, Breakout: No)

MX10K-LC480

Line Cards

MX10004 (Junos OS 22.3R1, Breakout: No); MX10008 (Junos OS 21.2R1, Breakout: No); MX10016 (Junos OS 21.2R1, Breakout: No)

MX10K-LC4800

Line Cards

MX10004 (Junos OS 24.2R1, Breakout: No); MX10008 (Junos OS 24.2R1, Breakout: No)

PTX10K-LC1101

Line Cards

PTX10008 (Junos OS 18.4R1, Breakout: No); PTX10016 (Junos OS 18.4R1, Breakout: No)

PTX10K-LC1102

Line Cards

PTX10008 (Junos OS 18.4R1, Breakout: No); PTX10016 (Junos OS 18.4R1, Breakout: No)

QFX10000-60S-6Q

Line Cards

PTX10008 (Junos OS 20.2R1, Breakout: No); PTX10016 (Junos OS 20.2R1, Breakout: No); QFX10008 (Junos OS 17.1R1, Breakout: No); QFX10016 (Junos OS 17.1R1, Breakout: No)

SRX-IOC-16GE-SFP

I/O cards (IOCs)

SRX5600 (Junos OS 12.1X47-D10, Breakout: No); SRX5800 (Junos OS 12.1X47-D10, Breakout: No)

SRX-MIC-20GE-SFP

Modular Interface Cards (MICs)

SRX5400 (Junos OS 12.1X47-D10, Breakout: No); SRX5600 (Junos OS 12.1X47-D10, Breakout: No); SRX5800 (Junos OS 12.1X47-D10, Breakout: No)

SRX5K-40GE-SFP

I/O cards (IOCs)

SRX5600 (Junos OS 12.1X47-D10, Breakout: No); SRX5800 (Junos OS 12.1X47-D10, Breakout: No)

Tài liệu kỹ thuật

Tài liệu chính hãng Juniper dùng làm nguồn cho trang QFX-SFP-1GE-T.

Tài liệu sản phẩm

  • Juniper Hardware Compatibility Tool: QFX-SFP-1GE-T: thông số kỹ thuật, mã linh kiện 740-013111 (Common Optic SFP-1G-T-C) và danh sách thiết bị tương thích, nguồn số liệu của trang này, apps.juniper.net/hct.
  • Juniper Pluggable Optics: danh mục module SFP quang và đồng chính hãng Juniper Networks, juniper.net.

Vòng đời sản phẩm

  • Juniper End of Life: Optics: thông báo ngừng bán module SFP, support.juniper.net. Ngày 07/11/2026 mã QFX-SFP-1GE-T ghi nhận trạng thái chưa EoL (isModelEol: No) trên Juniper HCT.

Vì sao chọn NTCOM

Cam kết bán hàng

  • Hàng hoá chính hãng

    Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.

    Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng

    • CO
    • CQ
    • AWB
    • Invoice
    • Packing list
    • Test report
    • Tờ khai hải quan
  • Cam kết giá tốt

    Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.

    Báo giá dự án theo số lượng

  • Hỗ trợ dự án

    Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.

    Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng

  • Bảo hành nhanh chóng

    Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.

    Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có

  • Miễn phí giao hàng toàn quốc

    Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.

    Giao tận nơi, đóng gói chống sốc

  • Kỹ sư CNTT chuyên môn cao

    Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.

    Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ

    • Cisco
    • Juniper
    • Sophos
    • Arista
    • Check Point
    • Palo Alto
    • Fortinet
Zalo