Model tiêu biểu

FG-80F
- Firewall Throughput
- 10 Gbps
- Threat Protection
- 1 Gbps
- IPS Throughput
- 1.4 Gbps
- SSL Inspection
- 715 Mbps

FG-200G
- Firewall Throughput
- 54 Gbps
- Threat Protection
- 5 Gbps
- IPS Throughput
- 12 Gbps
- SSL Inspection
- 7 Gbps

SFv-2C4
- Hãng
- Sophos
- Dòng sản phẩm
- SF SW/Virtual Appliance (Sophos XG Firewall)
- Số nhân CPU tối đa
- 2 Cores
- RAM
- Unlimited (UNL RAM)

SFv-1C2
- Loại sản phẩm
- Software/Virtual Appliance (Sophos XG Firewall)
- Cấu hình license
- Up to 1 Core & RAM không giới hạn (UNL RAM)
- Mã Base License
- XV1C4Z00ZZPCAA
- Nền tảng ảo hóa hỗ trợ
- VMware, Hyper-V, KVM, Citrix; trình cài đặt cho Intel x86
Toàn bộ thiết bị

FG-80F
Tường lửa thế hệ mới FortiGate 80F trang bị 8 cổng GE RJ45 và 2 cổng WAN RJ45/SFP dùng chung, mang lại bảo mật hiệu năng cao cho doanh nghiệp vừa và nhỏ. FortiGate-80F 8 x GE RJ45 ports, 2 x RJ45/SFP shared media WAN ports.
- Firewall Throughput
- 10 Gbps
- Threat Protection
- 1 Gbps
- IPS Throughput
- 1.4 Gbps

FG-200G
Tường lửa thế hệ mới hiệu năng cao FortiGate 200G, cung cấp bảo mật chuyên sâu và thông lượng ổn định cho trung tâm dữ liệu vừa và doanh nghiệp lớn. FortiGate-200G 10 x GE RJ45 (including 1 x MGMT port, 1 x HA port, 8 x switch ports), 4 x GE SFP slots, 8 x 5GE RJ45, 8 x 10GE SFP+ slots, NP7Lite and CP10 hardware accelerated.
- Firewall Throughput
- 54 Gbps
- Threat Protection
- 5 Gbps
- IPS Throughput
- 12 Gbps

SFv-2C4
Tường lửa thế hệ mới Sophos Firewall dạng phần mềm/ảo hóa, cấu hình tối đa 2 nhân CPU, triển khai linh hoạt trên VMware, Hyper-V, KVM và Citrix.
- Hãng
- Sophos
- Dòng sản phẩm
- SF SW/Virtual Appliance (Sophos XG Firewall)
- Số nhân CPU tối đa
- 2 Cores

SFv-1C2
Bản quyền phần mềm/tường lửa ảo Sophos XG Firewall dành cho môi trường ảo hóa (VMware, Hyper-V, KVM, Citrix), cấu hình tới 1 Core & RAM không giới hạn, tích hợp Security Heartbeat và chính sách Layer-8.
- Loại sản phẩm
- Software/Virtual Appliance (Sophos XG Firewall)
- Cấu hình license
- Up to 1 Core & RAM không giới hạn (UNL RAM)
- Mã Base License
- XV1C4Z00ZZPCAA
Bảng so sánh thông số
| Thông số | FG-80F | FG-200G | SFv-2C4 | SFv-1C2 |
|---|---|---|---|---|
| Firewall Throughput | 10 Gbps | 54 Gbps | — | — |
| Threat Protection | 1 Gbps | 5 Gbps | — | — |
| IPS Throughput | 1.4 Gbps | 12 Gbps | — | — |
| SSL Inspection | 715 Mbps | 7 Gbps | — | — |
| Concurrent Sessions | 1.5 triệu | 6 triệu | — | — |
| Cổng giao tiếp | 2×GE SFP, 8×GE RJ45 | 4×10GE SFP+, 18×GE RJ45 | — | — |
| Wi-Fi | Không | Không | — | — |
| Giá tham khảo | 38.000.000 ₫ | 140.000.000 ₫ | Liên hệ | Liên hệ |


