NTCOM

Sản phẩm cùng loại: Transceivers

Juniper EX-SFP-10GE-USR module quang SFP+ 10GBASE-USR 850nm 100m

Juniper EX-SFP-10GE-USR mặt trước và nhãn 740-030658

Vòng đời sản phẩm

Đang cập nhật
EoS (End-of-Sale)
Đang cập nhật
Last order (Ngày đặt hàng cuối)
Đang cập nhật
EoL (End-of-Life)
Đang cập nhật
  • NTCOM đang tra cứu thông báo vòng đời của hãng cho mã này, thông tin sẽ được cập nhật sớm.
Juniper Networks Partner
NTCOM, a Juniper Networks PartnerĐại lý chính thức tại Việt Nam

Mã sản phẩm (Part Number):

EX-SFP-10GE-USR

Xem báo giá

Mô tả ngắn

Juniper EX-SFP-10GE-USR là module quang SFP+ 10GBASE-USR dành cho kết nối trong phòng máy và trung tâm dữ liệu. Thiết bị truyền dẫn 10 Gbps trên cáp quang đa mode, đạt 100 m với sợi OM3 và hỗ trợ giám sát quang số DOM.

Module quang Juniper Networks Juniper EX-SFP-10GE-USR module quang SFP+ 10GBASE-USR 850nm 100m Đầu nối quang: Duplex LC PC/UPC (cấu trúc sợi phát Dual trên cáp quang đa mode MMF 50/125 µm hoặc 62.5/125 µm), Nhận diện vật lý: cần khoá gập phía trước cổng LC và tem nhãn in mã linh kiện 740-030658 Rev 01 10GE SFP+ USR, Chia cổng (breakout): không áp dụng (kết nối 1 kênh 10 Gigabit Ethernet độc lập).

Hỗ trợ kinh doanh

Cam kết khi mua tại NTCOM

  • Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
  • Cam kết giá tốt
  • Hồ sơ dự án thần tốc
  • Sẵn hàng dự phòng bảo hành
  • Miễn phí giao toàn quốc
  • Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Mã QR Zalo — kết bạn nhanh

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh

Chi tiết sản phẩm

Juniper EX-SFP-10GE-USR là module quang SFP+ chuẩn 10GBASE-USR (Ultra Short Reach) chính hãng Juniper Networks (part number 740-030658, mã Common Optic tương đương SFPP-10G-USR-C), truyền dẫn tốc độ 10 Gigabit Ethernet trên cáp quang đa mode (MMF) ở bước sóng 850 nm với đầu nối Duplex LC PC/UPC, đạt cự ly 100 m trên sợi OM3, 20 m trên sợi OM2 và 10 m trên sợi OM1. Thiết bị được tối ưu cho kết nối 10G cự ly ngắn trong phòng máy, liên kết nội bộ trung tâm dữ liệu và đấu nối uplink giữa các dòng switch Juniper EX, QFX, router ACX, MX, PTX và thiết bị NFX.

Juniper EX-SFP-10GE-USR tại văn phòng NTCOM (ảnh minh hoạ)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Tổng quan

EX-SFP-10GE-USR (part number 740-030658) thuộc nhóm module quang SFP+ 10 Gigabit Ethernet cự ly ngắn (Ultra Short Reach) của Juniper Networks, được công bố thông số kỹ thuật và ma trận tương thích đầy đủ trên công cụ Juniper Hardware Compatibility Tool (HCT). Theo Juniper HCT, module hiện ở trạng thái thương mại bình thường (isModelEol: No), tương thích trên 37 dòng switch EX/QFX (EX2300, EX2300-C, EX2300 Multigigabit, EX3200, EX3400, EX4000, EX4100, EX4100-F, EX4100 Multigigabit, EX4300, EX4300 Multigigabit, EX4400, EX4600, EX4650-48Y, EX9204, EX9208, EX9214, EX9251, EX9253, QFX5100, QFX5110, QFX5120, QFX5130, QFX5140, QFX5240, QFX5241, QFX5700, QFX10002/10008/10016), 21 dòng router ACX/MX/PTX (ACX710, ACX2000, ACX2100, ACX2200, ACX4000, ACX5000, ACX5448, ACX7100-48L, ACX7332, ACX7348, ACX7509, MX150, MX240, MX480, MX960, MX2010, MX2020, PTX10008, PTX10016) và 3 dòng thiết bị NFX (NFX150, NFX250, NFX350).

Hiểu nhanh EX-SFP-10GE-USR bằng hìnhNTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Điểm nổi bật

  • Chuẩn 10GBASE-USR bước sóng 850 nm: truyền dẫn tốc độ tín hiệu 10 Gbps trên cáp quang đa mode (MMF) với cự ly 100 m trên sợi OM3 (50/125 µm, băng thông modal 1500 MHz x km), 20 m trên sợi OM2 (50/125 µm, 500 MHz x km) và 10 m trên sợi OM1 (62.5/125 µm, 200 MHz x km).
  • Hiệu suất quang tối ưu cho kết nối nội khu trung tâm dữ liệu: công suất phát từ –7.3 dBm đến –1.3 dBm, công suất thu từ –11.1 dBm đến –1.0 dBm, tối ưu cho các tuyến nhảy quang ngắn giữa các dãy tủ rack mà không gây bão hoà bộ thu.
  • Hỗ trợ giám sát quang số (DOM): cho phép theo dõi trạng thái vận hành và mức công suất quang trực tiếp trên hệ điều hành Junos OS và Junos OS Evolved.
  • Tiêu thụ điện năng thấp: công suất tiêu thụ tối đa chỉ 1 W, nhiệt độ hoạt động từ 0° C to 70° C, phù hợp lắp đặt mật độ cao trên các switch 24/48 cổng SFP+.
  • Mã Common Optic tương đương SFPP-10G-USR-C: được Juniper HCT ghi nhận chuẩn hoá dùng chung giữa các dòng switch EX/QFX và router ACX/MX/PTX.
Juniper EX-SFP-10GE-USR mặt trước và nhãn 740-030658NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Phần cứng và cổng kết nối

Module Juniper EX-SFP-10GE-USR có kết cấu vỏ kim loại chuẩn SFP+ cắm nóng (hot-pluggable), đầu phía trước bố trí cổng quang đôi Duplex LC kèm cần khoá gập (bail latch) màu kem/ngà và đầu phía sau là chân cắm mạch điện SFP+.

Cấu hình cổng

  • Đầu nối quang: Duplex LC PC/UPC (cấu trúc sợi phát Dual trên cáp quang đa mode MMF 50/125 µm hoặc 62.5/125 µm).
  • Nhận diện vật lý: cần khoá gập phía trước cổng LC và tem nhãn in mã linh kiện 740-030658 Rev 01 10GE SFP+ USR.
  • Chia cổng (breakout): không áp dụng (kết nối 1 kênh 10 Gigabit Ethernet độc lập).

Đặc tính cơ khí và nguồn điện

  • Chuẩn hình dáng (Form Factor): SFP+ nhỏ gọn, cắm trực tiếp vào khe SFP/SFP+/SFP28 tương thích của switch và router Juniper.
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 1 W, cấp nguồn trực tiếp từ khe SFP+ của thiết bị chủ.
  • Nhiệt độ môi trường: nhiệt độ hoạt động 0° C to 70° C; nhiệt độ lưu kho –40° C to 85° C.
Juniper EX-SFP-10GE-USR góc nhìn 3/4 cổng Duplex LC và cần khoá (ảnh thật)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Ứng dụng tiêu biểu

Kết nối 10G giữa các tủ rack trong trung tâm dữ liệu và phòng máy chủ

Đấu nối tốc độ 10 Gbps giữa các switch ToR/Leaf và Spine như Juniper QFX5120-48Y, QFX5120-48YM, QFX5130-32CD, QFX5700 hoặc EX4650-48Y qua hệ thống cáp quang đa mode OM3 trong phạm vi 100 m với chi phí đầu tư và mức tiêu thụ điện thấp.

Đấu nối uplink 10G giữa switch truy nhập và switch phân phối

Liên kết cổng uplink SFP+ của các dòng switch Juniper EX2300, EX3400, EX4100, EX4300, EX4400 về cụm switch lõi EX4600, EX9204/EX9208 trong cùng phòng thiết bị hoặc giữa các tầng gần nhau trong toà nhà.

Kết nối nội trạm giữa router ACX/MX và thiết bị CPE NFX

Sử dụng trên cổng 10GbE SFP+ của router Juniper ACX710, ACX5448, ACX7100-48L, ACX7332, ACX7348, ACX7509, MX240, MX480, MX960 hoặc thiết bị NFX150/NFX250/NFX350 để kết nối tốc độ cao với hệ thống chuyển mạch trong cùng trạm viễn thông.

Lưu ý khi lựa chọn

  • Cự ly theo cấp sợi đa mode: EX-SFP-10GE-USR đạt tối đa 100 m trên cáp OM3 (20 m trên OM2, 10 m trên OM1). Nếu tuyến cáp đa mode OM3/OM4 dài tới 300 m - 400 m, chọn Juniper EX-SFP-10GE-SR (10GBASE-SR, 300 m). Với tuyến cáp quang đơn mode (SMF), chọn EX-SFP-10GE-LR (10 km), EX-SFP-10GE-ER (40 km) hoặc EX-SFP-10GE-ZR (80 km).
  • Lưu ý cổng hỗ trợ trên QFX5100, QFX5110 và QFX10002: theo Juniper HCT, module không áp dụng cho model đồng QFX5100-48T; trên QFX5110-32Q và QFX10002 module chỉ dùng cho cổng Ethernet quản trị (management port), trong khi trên QFX5110-48S được hỗ trợ trên các cổng dữ liệu chính.
  • Đồng bộ chuẩn quang hai đầu: cả hai đầu tuyến cáp quang phải dùng module cùng bước sóng 850 nm MMF (10GBASE-USR hoặc 10GBASE-SR tương thích theo khoảng cách hỗ trợ).

Tiêu chí chọn module quang theo chuẩn, loại sợi và cự ly, xem bài viết: Chọn module quang SFP: SX, LX, 10G LR, GLC-LH-SMD.

Thông số đầy đủ xem tại tab Thông số kỹ thuật; mã đặt hàng và danh sách thiết bị tương thích xem tại tab Licensing and deployment.

Mọi giá trị hiệu năng và cự ly trên trang là mức tối đa theo công bố của hãng, thực tế phụ thuộc cấu hình thiết bị, chất lượng sợi quang và điều kiện vận hành.

Juniper®, Juniper Networks®, Junos®, Mist AI™ là thương hiệu của Juniper Networks, Inc. (thuộc Hewlett Packard Enterprise). Nội dung trang mang tính tham khảo, tổng hợp từ tài liệu chính hãng Juniper; vui lòng liên hệ NTCOM để được tư vấn cấu hình trước khi đặt hàng.

Thông số kỹ thuật

Số liệu của EX-SFP-10GE-USR lấy nguyên văn từ Juniper Hardware Compatibility Tool (HCT), trang EX-SFP-10GE-USR, truy cập ngày 04/11/2026. Giá trị giữ đúng cách ghi của hãng (tiếng Anh, đơn vị gốc).

Thông số

Juniper EX-SFP-10GE-USR

Thông tin chung


Mã sản phẩm (Model Number)

EX-SFP-10GE-USR

Mô tả (Description)

SFP+ 10 Gigabit Ethernet Ultra Short Reach; 850 nm; 10m on OM1, 20m on OM2, 100m on OM3 Multi-Mode Fiber

Part number (mã linh kiện)

740-030658

Mã Common Optic tương đương

SFPP-10G-USR-C

Loại sản phẩm

Optical Transceiver

Kiểu module

SFP+

Tốc độ

10 Gigabit Ethernet

Đầu nối

Duplex LC PC/UPC

Chia cổng (breakout)

Không

Chuẩn quang học

10GBASE-USR

Thông số quang


Bước sóng phát

850 nm

Tốc độ tín hiệu

10 Gbps

Công suất phát tối thiểu

–7.3 dBm

Công suất phát tối đa

–1.3 dBm

Công suất thu tối thiểu

–11.1 dBm

Công suất thu tối đa

–1.0 dBm

Cáp quang


Loại cáp

MMF

Sợi phát

Dual

Giám sát


Hỗ trợ giám sát

Có

Giám sát quang số (DOM)

Có

Điện và môi trường


Công suất tiêu thụ tối đa

1 W

Nhiệt độ hoạt động

0° C to 70° C

Nhiệt độ lưu kho

–40° C to 85° C

Cự ly theo loại sợi quang đa mode (MMF)

Cấp sợi

Lõi/vỏ sợi

Băng thông modal

Cự ly

OM1

62.5/125 µm

200 MHz x km

10 m

OM2

50/125 µm

500 MHz x km

20 m

OM3

50/125 µm

1500 MHz x km

100 m

Ghi chú nguồn số liệu

  • Nguồn: Juniper Hardware Compatibility Tool (HCT), mục Specifications của mã EX-SFP-10GE-USR; HCT tách cự ly truyền dẫn theo 3 cấp sợi đa mode OM1 (10 m), OM2 (20 m) và OM3 (100 m).
  • Mọi giá trị công suất quang và cự ly là mức tối đa, tối thiểu theo đặc tả của hãng; cự ly thực tế phụ thuộc suy hao tuyến cáp, mối hàn và đầu nối.

Licensing and deployment

Module quang Juniper EX-SFP-10GE-USR không cần giấy phép phần mềm (license) riêng. Thiết bị nhận diện module tự động khi chạy phiên bản Junos OS hoặc Junos OS Evolved từ mức tối thiểu do Juniper công bố trong HCT trở lên.

Mã đặt hàng

Mã đặt hàng

Part number

Mô tả

EX-SFP-10GE-USR

740-030658

SFP+ 10 Gigabit Ethernet Ultra Short Reach; 850 nm; 10m on OM1, 20m on OM2, 100m on OM3 Multi-Mode Fiber

SFPP-10G-USR-C

740-030658

Mã Common Optic tương đương do Juniper HCT công bố

Router ACX Series, MX Series và PTX Series tương thích

Dòng thiết bị

Hỗ trợ từ phiên bản

Lưu ý của HCT

ACX710

Junos OS 20.2R1

-

ACX2000

Có hỗ trợ (HCT không ghi phiên bản)

-

ACX2100

Có hỗ trợ (HCT không ghi phiên bản)

-

ACX2200

Có hỗ trợ (HCT không ghi phiên bản)

-

ACX4000

Có hỗ trợ (HCT không ghi phiên bản)

-

ACX5000

Có hỗ trợ (HCT không ghi phiên bản)

-

ACX5448-D

Junos OS 19.3R1

-

ACX5448-M

Junos OS 19.3R1

-

ACX5448

Junos OS 18.2R1

-

ACX7100-48L

Junos OS Evolved 21.1R1

-

ACX7332

Junos OS Evolved 23.4R1

-

ACX7348

Junos OS Evolved 24.2R1

-

ACX7509

Junos OS Evolved 21.4R1

-

MX150

Junos OS 17.3R1

-

MX240

Junos OS 24.2R1

-

MX480

Junos OS 24.2R1

-

MX960

Junos OS 24.2R1

-

MX2010

Junos OS 24.2R1

-

MX2020

Junos OS 24.2R1

-

PTX10008

Có hỗ trợ (HCT không ghi phiên bản)

-

PTX10016

Có hỗ trợ (HCT không ghi phiên bản)

-

Thiết bị SDN and Orchestration tương thích

Dòng thiết bị

Hỗ trợ từ phiên bản

Lưu ý của HCT

NFX150

Junos OS 18.1R1

-

NFX250

Junos OS 15.1X53-D40

-

NFX350

Junos OS 19.4R1

-

Switch EX Series và QFX Series tương thích

Dòng thiết bị

Hỗ trợ từ phiên bản

Lưu ý của HCT

EX2300

Junos OS 15.1X53-D50

-

EX2300-C

Junos OS 15.1X53-D50

-

EX2300 Multigigabit

Junos OS 18.1R2

-

EX3200

Junos OS 10.2R1

-

EX3400

Junos OS 15.1X53-D50

-

EX4000

Junos OS 24.4R1

-

EX4100

Junos OS 22.2R1

-

EX4100-F

Junos OS 22.2R1

-

EX4100 Multigigabit

Junos OS 22.2R1

-

EX4300

Junos OS 13.2X50-D10

EX4300-24T, EX4300-24P, EX4300-48T, EX4300-48T-AFI, EX4300-48P, EX4300-48T-DC, and EX4300-48T-DC-AFI switches: Junos OS for EX Series switches, Release 13.2X50-D10 or later; EX4300-32F switches: Junos OS for EX Series switches, Release 13.2X51-D15 or later; EX4300-24T-S, EX4300-24P-S, EX4300-32F-S, EX4300-48T-S, and EX4300-48P-S switches: Junos OS for EX Series switches, Release 13.2X51-D26 or later

EX4300 Multigigabit

Junos OS 18.2R1

-

EX4400

Junos OS 21.1R1

-

EX4400-48T

Junos OS 21.1R1

-

EX4400 Multigigabit

Junos OS 21.2R1

-

EX4400-24X

Junos OS 23.1R1

-

EX4400-48F

Junos OS 21.1R1

-

EX4600

Có hỗ trợ (HCT không ghi phiên bản)

-

EX4650-48Y

Junos OS 18.3R1

-

EX9204

Junos OS 12.3R2

-

EX9208

Junos OS 12.3R2

-

EX9214

Junos OS 12.3R2

-

EX9251

Junos OS 18.1R1

-

EX9253

Junos OS 18.3R1

-

QFX5100

Có hỗ trợ (HCT không ghi phiên bản)

Not available for the QFX5100-48T

QFX5110

Junos OS 15.1X53-D210

Small form-factor pluggable (SFP) and enhanced SFP (SFP+) optical transceivers used in the QFX5110-32Q are for the management ports only, whereas natively supported on QFX5110-48S.

QFX5120-48Y

Junos OS 18.3R1

-

QFX5120-48YM

Junos OS 20.4R1

-

QFX5130-32CD

Junos OS Evolved 23.4R2

-

QFX5130E-32CD

Junos OS Evolved 23.4R2

-

QFX5140-24CD8O

Junos OS Evolved 25.2X100-D30

-

QFX5240-64QD

Junos OS Evolved 25.4R1, Junos OS Evolved 23.4X100-D30

-

QFX5241-64QD

Junos OS Evolved 25.4R1, Junos OS Evolved 23.4X100-D30

-

QFX5700

Junos OS Evolved 22.1R1

-

QFX5700E

Junos OS Evolved 23.4R2

-

QFX10002

Có hỗ trợ (HCT không ghi phiên bản)

Only supported in the management Ethernet port

QFX10008

Có hỗ trợ (HCT không ghi phiên bản)

-

QFX10016

Có hỗ trợ (HCT không ghi phiên bản)

-

Tài liệu giao diện phần cứng liên quan

Tài liệu kỹ thuật

Tài liệu chính hãng Juniper dùng làm nguồn cho trang EX-SFP-10GE-USR.

Tài liệu sản phẩm

  • Juniper Hardware Compatibility Tool: EX-SFP-10GE-USR: thông số kỹ thuật, mã linh kiện 740-030658 và danh sách thiết bị tương thích, nguồn số liệu của trang này, apps.juniper.net/hct.
  • Juniper Pluggable Optics: danh mục module quang chính hãng Juniper Networks, juniper.net.

Vòng đời sản phẩm

  • Juniper End of Life: Optics: thông báo ngừng bán module quang, support.juniper.net. Ngày 04/11/2026 mã EX-SFP-10GE-USR ghi nhận trạng thái chưa EoL (isModelEol: No) trên Juniper HCT.

Vì sao chọn NTCOM

Cam kết bán hàng

  • Hàng hoá chính hãng

    Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.

    Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng

    • CO
    • CQ
    • AWB
    • Invoice
    • Packing list
    • Test report
    • Tờ khai hải quan
  • Cam kết giá tốt

    Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.

    Báo giá dự án theo số lượng

  • Hỗ trợ dự án

    Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.

    Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng

  • Bảo hành nhanh chóng

    Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.

    Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có

  • Miễn phí giao hàng toàn quốc

    Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.

    Giao tận nơi, đóng gói chống sốc

  • Kỹ sư CNTT chuyên môn cao

    Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.

    Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ

    • Cisco
    • Juniper
    • Sophos
    • Arista
    • Check Point
    • Palo Alto
    • Fortinet
Zalo