NTCOM

Sản phẩm cùng loại: Transceivers

Juniper EX-SFP-10GE-ZR module quang SFP+ 10GBASE-ZR đơn mode 80km

Juniper EX-SFP-10GE-ZR mặt trước và nhãn 740-045928

Vòng đời sản phẩm

Đang cập nhật
EoS (End-of-Sale)
Đang cập nhật
Last order (Ngày đặt hàng cuối)
Đang cập nhật
EoL (End-of-Life)
Đang cập nhật
  • NTCOM đang tra cứu thông báo vòng đời của hãng cho mã này, thông tin sẽ được cập nhật sớm.
Juniper Networks Partner
NTCOM, a Juniper Networks PartnerĐại lý chính thức tại Việt Nam

Mã sản phẩm (Part Number):

EX-SFP-10GE-ZR

Xem báo giá

Mô tả ngắn

Juniper EX-SFP-10GE-ZR là module quang SFP+ chuẩn 10GBASE-ZR dùng cho kết nối đường trục 10 Gigabit Ethernet trên cáp quang đơn mode cự ly tới 80 km, hỗ trợ giám sát quang số DOM/DDM trên Junos OS và tuân thủ chuẩn MSA SFF-8431, SFF-8472, SFF-8432.

Module quang Juniper EX-SFP-10GE-ZR module quang SFP+ 10GBASE-ZR đơn mode 80km đầu nối quang Duplex LC PC/UPC (1 sợi phát TX và 1 sợi thu RX song công trên cáp SMF 9/125 µm), nhận diện vật lý cần khoá gập phía trước cổng LC và tem nhãn in mã linh kiện 740-045928 REV 01 10GE-ZR 80km 70C, chia cổng (breakout) không áp dụng (kết nối 1 kênh 10 Gigabit Ethernet độc lập).

Hỗ trợ kinh doanh

Cam kết khi mua tại NTCOM

  • Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
  • Cam kết giá tốt
  • Hồ sơ dự án thần tốc
  • Sẵn hàng dự phòng bảo hành
  • Miễn phí giao toàn quốc
  • Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Mã QR Zalo — kết bạn nhanh

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh

Chi tiết sản phẩm

Juniper EX-SFP-10GE-ZR là module quang SFP+ chuẩn 10GBASE-ZR chính hãng Juniper Networks (part number 740-045928), tốc độ 10 Gigabit Ethernet trên cáp quang đơn mode (SMF 9/125 µm) ở dải bước sóng phát 1530 nm to 1565 nm với cự ly truyền dẫn tới 80 km, đầu nối Duplex LC PC/UPC. Thiết bị dùng cho kết nối đường trục 10G khoảng cách rất xa liên tỉnh, liên trạm biến áp, khu công nghiệp và mạng đô thị giữa các dòng switch Juniper EX, QFX, router ACX, MX, PTX và tường lửa SRX.

Juniper EX-SFP-10GE-ZR tại văn phòng NTCOM (ảnh minh hoạ)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Tổng quan

EX-SFP-10GE-ZR (part number 740-045928) thuộc nhóm module quang SFP+ 10 Gigabit Ethernet cự ly siêu xa (80 km) của Juniper Networks, được công bố đầy đủ thông số kỹ thuật và ma trận tương thích trên hệ thống Juniper Hardware Compatibility Tool (HCT). Theo Juniper HCT, module hiện ở trạng thái thương mại bình thường (isModelEol: No), tương thích rộng rãi trên 34 dòng switch EX/QFX (EX2300, EX3400, EX4000, EX4100, EX4100-F, EX4100-H, EX4300, EX4400, EX4600, EX4650-48Y, EX9200, QFX5100, QFX5110, QFX5120, QFX5130, QFX5700, QFX10008/10016), 22 dòng router ACX/MX/PTX (ACX5000, ACX7020, ACX7024, ACX7100, ACX7332, ACX7348, ACX7509, MX150, MX240, MX301, MX480, MX960, MX2010, MX2020, MX10004, MX10008, PTX10002-36QDD, PTX10008, PTX10016), thiết bị NFX250 và tường lửa SRX380.

Hiểu nhanh EX-SFP-10GE-ZR bằng hìnhNTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Điểm nổi bật

  • Chuẩn 10GBASE-ZR 1550 nm, cự ly 80 km: truyền dẫn tốc độ tín hiệu 10 Gbps trên sợi quang đơn mode SMF 9/125 µm ở dải bước sóng phát 1530 nm to 1565 nm và dải bước sóng thu 1260 nm to 1565 nm.
  • Quỹ công suất quang lớn cho tuyến đường trục 80 km: công suất phát từ 0 dBm đến 4 dBm, công suất thu từ –24 dBm đến –7 dBm, độ nhạy thu OMA tối đa -24 dBm.
  • Giám sát quang số (DOM/DDM): hỗ trợ theo dõi nhiệt độ module, điện áp nguồn, dòng phân cực laser (Tx Bias Current), công suất phát và công suất thu theo thời gian thực trên Junos OS.
  • Tuân thủ chuẩn công nghiệp MSA: đáp ứng các đặc tả SFF-8431, SFF-8472 và SFF-8432 cùng thoả thuận đa nhà sản xuất (Multivendor agreement) cho module SFP+ 10GbE.
  • Vận hành ổn định trong tủ máy: dải nhiệt độ hoạt động 0° C to 70° C, công suất tiêu thụ tối đa 1.5 W.
Juniper EX-SFP-10GE-ZR mặt trước và nhãn 740-045928NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Phần cứng và cổng kết nối

Module Juniper EX-SFP-10GE-ZR có thiết kế vỏ kim loại chuẩn SFP+ cắm nóng (hot-pluggable), đầu phía trước bố trí cổng quang đôi Duplex LC kèm cần khoá gập (bail latch) màu trắng và đầu phía sau là chân cắm mạch điện SFP+.

Cấu hình cổng

  • Đầu nối quang: Duplex LC PC/UPC (1 sợi phát TX và 1 sợi thu RX song công trên cáp SMF 9/125 µm).
  • Nhận diện vật lý: cần khoá gập phía trước cổng LC và tem nhãn in mã linh kiện 740-045928 REV 01 10GE-ZR 80km 70C.
  • Chia cổng (breakout): không áp dụng (kết nối 1 kênh 10 Gigabit Ethernet độc lập).

Đặc tính cơ khí và nguồn điện

  • Kích thước ngoài (Rộng x Cao x Dài): 14 mm x 12.05 mm x 57.5 mm theo thông số Typical Weight & Dimensions trên Juniper HCT.
  • Khối lượng: 0.15 lb, phù hợp lắp đặt mật độ cao trên các dòng switch, router và tường lửa có cổng SFP+.
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 1.5 W, cấp nguồn trực tiếp từ khe SFP+ của thiết bị chủ.
  • Nhiệt độ môi trường: nhiệt độ hoạt động 0° C to 70° C; nhiệt độ lưu kho –40° C to 85° C.
Juniper EX-SFP-10GE-ZR góc nhìn 3/4 cổng Duplex LC và cần khoá trắng (ảnh thật)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Ứng dụng tiêu biểu

Đường trục 10G liên tỉnh và liên trạm biến áp cự ly tới 80 km

Kết nối cổng uplink SFP+ của các dòng switch Juniper EX4100, EX4400, EX4600, EX4650-48Y hoặc QFX5120 giữa các nhà máy, trạm biến áp điện lực, khu công nghiệp và trung tâm điều hành cách nhau từ 40 km đến 80 km qua tuyến cáp quang đơn mode độc lập mà không cần trạm lặp trung gian.

Kết nối WAN quang Metro/Core trên router ACX, MX và PTX

Lắp trên cổng 10GbE SFP+ của router Juniper ACX7024, ACX7100-48L, ACX7332, ACX7348, ACX7509, MX240, MX480, MX960 hoặc PTX10008/10016 để thiết lập đường truyền Metro Ethernet, MPLS hoặc kết nối liên vùng khoảng cách tới 80 km.

Kết nối chi nhánh và trung tâm dữ liệu trên tường lửa SRX380 và NFX250

Sử dụng trên khe SFP+ 10GbE của tường lửa Juniper SRX380 hoặc thiết bị mạng chi nhánh NFX250 để truyền tải trực tiếp lưu lượng bảo mật tốc độ 10 Gbps về trung tâm dữ liệu chính qua tuyến cáp quang đơn mode đường dài.

Lưu ý khi lựa chọn

  • Loại sợi quang và cự ly: EX-SFP-10GE-ZR dùng cho cáp quang đơn mode (SMF 9/125 µm) cự ly tới 80 km. Với tuyến đơn mode 40 km, chọn Juniper EX-SFP-10GE-ER (10GBASE-ER, 40 km); với tuyến đơn mode 10 km, chọn Juniper EX-SFP-10GE-LR (10GBASE-LR, 10 km); với tuyến đa mode trong phòng máy dưới 300 m, chọn Juniper EX-SFP-10GE-SR (10GBASE-SR, 300 m).
  • Suy hao tối thiểu trên tuyến cáp ngắn: do công suất phát tối thiểu và tối đa của EX-SFP-10GE-ZR là 0 dBm đến 4 dBm trong khi mức thu tối đa là –7 dBm, khi đấu nối thử nghiệm bằng dây nhảy ngắn hoặc tuyến cáp có suy hao dưới 11 dB, bắt buộc phải chèn suy hao quang (optical attenuator) phù hợp để tránh làm quá tải hoặc hỏng bộ thu quang APD.
  • Lưu ý bộ chuyển đổi QSA trên cổng QSFP28: trên một số dòng router như ACX7100-32C, MX301 và MX301-M, Juniper HCT quy định cần dùng kèm bộ chuyển đổi MAM1Q00A-QSA28 khi cắm module SFP+ 10G vào khe cổng tốc độ cao.

Tiêu chí chọn module quang theo chuẩn, loại sợi và cự ly, xem bài viết: Chọn module quang SFP: SX, LX, 10G LR, GLC-LH-SMD.

Thông số đầy đủ xem tại tab Thông số kỹ thuật; mã đặt hàng và danh sách thiết bị tương thích xem tại tab Licensing and deployment.

Mọi giá trị hiệu năng và cự ly trên trang là mức tối đa theo công bố của hãng, thực tế phụ thuộc cấu hình thiết bị, chất lượng sợi quang và điều kiện vận hành.

Juniper®, Juniper Networks®, Junos®, Mist AI™ là thương hiệu của Juniper Networks, Inc. (thuộc Hewlett Packard Enterprise). Nội dung trang mang tính tham khảo, tổng hợp từ tài liệu chính hãng Juniper; vui lòng liên hệ NTCOM để được tư vấn cấu hình trước khi đặt hàng.

Thông số kỹ thuật

Số liệu của EX-SFP-10GE-ZR lấy nguyên văn từ Juniper Hardware Compatibility Tool (HCT), trang EX-SFP-10GE-ZR, truy cập ngày 04/11/2026. Giá trị giữ đúng cách ghi của hãng (tiếng Anh, đơn vị gốc).

Thông số

Juniper EX-SFP-10GE-ZR

Thông tin chung


Mã sản phẩm (Model Number)

EX-SFP-10GE-ZR

Mô tả (Description)

SFP+, 10GBase-ZR 10 Gigabit Ethernet Optics, 1550nm for 80km Transmission on SMF

Part number (mã linh kiện)

740-045928

Loại sản phẩm

Optical Transceiver

Kiểu module

SFP+

Tốc độ

10 Gigabit Ethernet

Đầu nối

Duplex LC PC/UPC

Chia cổng (breakout)

Không

Chuẩn Ethernet

10GBASE-ZR (Multivendor agreement)

Tuân thủ MSA

SFF-8431; SFF-8472; SFF-8432

Thông số quang


Bước sóng phát

1530 nm to 1565 nm

Dải bước sóng thu

1260 nm to 1565 nm

Tốc độ tín hiệu

10 Gbps

Công suất phát tối thiểu

0 dBm

Công suất phát tối đa

4 dBm

Công suất thu tối thiểu

–24 dBm

Công suất thu tối đa

–7 dBm

Độ nhạy thu OMA (tối đa)

-24 dBm

Số sợi phát

1

Cáp quang


Loại cáp

SMF

Lõi/vỏ sợi

9/125 µm

Cự ly

80 km

Giám sát


Hỗ trợ giám sát

Có

Giám sát quang số (DOM)

Có

Thông số giám sát DDM

Transceiver Temperature; Transceiver Supply Voltage; Tx Bias Current; Tx output power; Rx received optical power

Điện và môi trường


Công suất tiêu thụ tối đa

1.5 W

Nhiệt độ hoạt động

0° C to 70° C

Nhiệt độ lưu kho

–40° C to 85° C

Cơ khí


Chiều rộng

14 mm

Chiều cao

12.05 mm

Chiều dài

57.5 mm

Khối lượng

0.15 lb

Ghi chú nguồn số liệu

  • HCT ghi mục "Standards compliance" của khối 10GBASE-ZR là "Multivendor agreement" (chuẩn 10GBASE-ZR 80 km theo thoả thuận đa nhà sản xuất MSA) và mô tả sản phẩm ghi "SFP+, 10GBase-ZR 10 Gigabit Ethernet Optics, 1550nm for 80km Transmission on SMF".
  • Mọi giá trị công suất quang và cự ly là mức tối đa, tối thiểu theo đặc tả của hãng; cự ly thực tế phụ thuộc suy hao tuyến cáp, mối hàn và đầu nối.

Licensing and deployment

Module quang Juniper EX-SFP-10GE-ZR không cần giấy phép phần mềm (license) riêng. Thiết bị nhận diện module tự động khi chạy phiên bản Junos OS hoặc Junos OS Evolved từ mức tối thiểu do Juniper công bố trong HCT trở lên.

Mã đặt hàng

Mã đặt hàng

Part number

Mô tả

EX-SFP-10GE-ZR

740-045928

SFP+, 10GBase-ZR 10 Gigabit Ethernet Optics, 1550nm for 80km Transmission on SMF

Router ACX Series, MX Series và PTX Series tương thích

Dòng thiết bị

Hỗ trợ từ phiên bản

Lưu ý của HCT

ACX5000

Có hỗ trợ (HCT không ghi phiên bản)

-

ACX7020

Junos OS Evolved 25.2R1

-

ACX7024

Junos OS Evolved 22.3R1

-

ACX7024X

Junos OS Evolved 22.3R1

-

ACX7100-32C

Junos OS Evolved 21.3R1

MAM1Q00A-QSA28 is required

ACX7100-48L

Junos OS Evolved 21.3R1

-

ACX7332

Junos OS Evolved 23.4R1

-

ACX7348

Junos OS Evolved 23.4R1

-

ACX7509

Junos OS Evolved 21.4R1

-

MX150

Junos OS 17.3R1

-

MX240

Junos OS 24.2R1

-

MX301

Junos OS 26.2R1

Use MAM1Q00A-QSA28 QSA adapter.

MX301-M

Junos OS 26.2R1

Use MAM1Q00A-QSA28 QSA adapter.

MX480

Junos OS 24.2R1

-

MX960

Junos OS 24.2R1

-

MX2010

Junos OS 24.2R1

-

MX2020

Junos OS 24.2R1

-

MX10004

Junos OS 24.2R1

-

MX10008

Junos OS 24.2R1

-

PTX10008

Có hỗ trợ (HCT không ghi phiên bản)

-

PTX10016

Có hỗ trợ (HCT không ghi phiên bản)

-

PTX10002-36QDD

Junos OS Evolved 23.4R2-S1

-

Thiết bị SDN and Orchestration tương thích

Dòng thiết bị

Hỗ trợ từ phiên bản

Lưu ý của HCT

NFX250

Junos OS 15.1X53-D40

-

Tường lửa SRX Series tương thích

Dòng thiết bị

Hỗ trợ từ phiên bản

Lưu ý của HCT

SRX380

Junos OS 20.1R1

-

Switch EX Series và QFX Series tương thích

Dòng thiết bị

Hỗ trợ từ phiên bản

Lưu ý của HCT

EX2300

Junos OS 15.1X53-D50

-

EX3400

Junos OS 15.1X53-D50

-

EX4000

Junos OS 24.4R1

-

EX4100

Junos OS 22.2R1

-

EX4100-F

Junos OS 22.2R1

-

EX4100-H-12MP

Junos OS 24.4R1

-

EX4100-H-24F

Junos OS 24.4R1

-

EX4100-H-24MP

Junos OS 24.4R1

-

EX4100-H-12T

Junos OS 26.2R1, Junos OS 25.4R1-S1

-

EX4100 Multigigabit

Junos OS 22.2R1

-

EX4300

Junos OS 13.2X50-D10

EX4300-24T, EX4300-24P, EX4300-48T, EX4300-48T-AFI, EX4300-48P, EX4300-48T-DC, and EX4300-48T-DC-AFI switches: Junos OS for EX Series switches, Release 13.2X50-D10 or later; EX4300-32F switches: Junos OS for EX Series switches, Release 13.2X51-D15 or later; EX4300-24T-S, EX4300-24P-S, EX4300-32F-S, EX4300-48T-S, and EX4300-48P-S switches: Junos OS for EX Series switches, Release 13.2X51-D26 or later

EX4300 Multigigabit

Junos OS 18.2R1

-

EX4400

Junos OS 21.1R1

-

EX4400-48T

Junos OS 21.1R1

-

EX4400 Multigigabit

Junos OS 21.2R1

-

EX4400-24X

Junos OS 23.1R1

-

EX4400-48F

Junos OS 21.1R1

-

EX4600

Có hỗ trợ (HCT không ghi phiên bản)

-

EX4650-48Y

Junos OS 18.3R1

-

EX9204

Junos OS 12.3R2

-

EX9208

Junos OS 12.3R2

-

EX9214

Junos OS 12.3R2

-

EX9251

Junos OS 18.1R1

-

EX9253

Junos OS 18.3R1

-

QFX5100

Có hỗ trợ (HCT không ghi phiên bản)

Not available for the QFX5100-48T

QFX5110

Junos OS 15.1X53-D210

Small form-factor pluggable (SFP) and enhanced SFP (SFP+) optical transceivers used in the QFX5110-32Q are for the management ports only, whereas natively supported on QFX5110-48S.

QFX5120-48Y

Junos OS 18.3R1

-

QFX5120-48YM

Junos OS 23.4R2

-

QFX5130-48C

Junos OS Evolved 23.4R2

SDD (SFP56-DD), SFP56, SFP28, SFP+ Optics are allowed in ports 0-47 and QSFPs are allowed in port 48-55, 10G SFP Optics only in Port 56,57

QFX5130-48CM

Junos OS Evolved 23.4R2

SDD (SFP56-DD), SFP56, SFP28, SFP+ Optics are allowed in ports 0-47 and QSFPs are allowed in port 48-55, 10G SFP Optics only in Port 56,57

QFX5700

Junos OS Evolved 23.4R2

-

QFX5700E

Junos OS Evolved 23.4R2

-

QFX10008

Có hỗ trợ (HCT không ghi phiên bản)

-

QFX10016

Có hỗ trợ (HCT không ghi phiên bản)

-

Tài liệu giao diện phần cứng liên quan

Tài liệu kỹ thuật

Tài liệu chính hãng Juniper dùng làm nguồn cho trang EX-SFP-10GE-ZR.

Tài liệu sản phẩm

  • Juniper Hardware Compatibility Tool: EX-SFP-10GE-ZR: thông số kỹ thuật, mã linh kiện 740-045928 và danh sách thiết bị tương thích, nguồn số liệu của trang này, apps.juniper.net/hct.
  • Juniper Pluggable Optics: danh mục module quang chính hãng Juniper Networks, juniper.net.

Vòng đời sản phẩm

  • Juniper End of Life: Optics: thông báo ngừng bán module quang, support.juniper.net. Ngày 04/11/2026 mã EX-SFP-10GE-ZR ghi nhận trạng thái chưa EoL (isModelEol: No) trên Juniper HCT.

Vì sao chọn NTCOM

Cam kết bán hàng

  • Hàng hoá chính hãng

    Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.

    Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng

    • CO
    • CQ
    • AWB
    • Invoice
    • Packing list
    • Test report
    • Tờ khai hải quan
  • Cam kết giá tốt

    Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.

    Báo giá dự án theo số lượng

  • Hỗ trợ dự án

    Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.

    Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng

  • Bảo hành nhanh chóng

    Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.

    Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có

  • Miễn phí giao hàng toàn quốc

    Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.

    Giao tận nơi, đóng gói chống sốc

  • Kỹ sư CNTT chuyên môn cao

    Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.

    Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ

    • Cisco
    • Juniper
    • Sophos
    • Arista
    • Check Point
    • Palo Alto
    • Fortinet
Zalo