Sản phẩm cùng loại: Switch & SAN Switch

PLANET IGS-4215-16P4X mặt trước

PLANET IGS-4215-16P4X switch công nghiệp 16 cổng PoE+ 4 10G SFP+

Mã sản phẩm (Part Number):

IGS-4215-16P4X

Xem báo giá

Mô tả ngắn

PLANET IGS-4215-16P4X là thiết bị chuyển mạch công nghiệp quản trị lớp 2+ dành cho mạng giám sát, giao thông và tự động hóa nhà máy, nổi bật với khả năng cấp nguồn PoE+, uplink quang 10G và vỏ nhôm IP30.

Thiết bị chuyển mạch công nghiệp PLANET IGS-4215-16P4X switch công nghiệp 16 cổng PoE+ 4 10G SFP+ gồm 16 cổng đồng RJ45 10/100/1000BASE-T (Ports 1 to 16) hỗ trợ 802.3at PoE+ tối đa 36W mỗi cổng cùng auto-MDI/MDI-X và tự đàm phán tốc độ, 4 khe quang 10GBASE-SR/LR (Port XG1 tới Port XG4) tương thích ngược module SFP 1000BASE-SX/LX/BX và 2500BASE-X đặt riêng, 1 cổng Console USB Type C sang RS232 serial port (115200, 8, N, 1) phục vụ cấu hình CLI, nút Reset cứng nhấn giữ dưới 5 giây để khởi động lại hoặc trên 5 giây để khôi phục cấu hình mặc định.

Hỗ trợ kinh doanh

Mã QR Zalo — kết bạn nhanh

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh

Chi tiết sản phẩm

PLANET IGS-4215-16P4X là switch công nghiệp quản trị lớp 2+ cấp nguồn PoE+ (Industrial L2+ 16-Port 10/100/1000T 802.3at PoE + 4-Port 10G SFP+ Managed Ethernet Switch) thuộc dòng IGS-4215 10G Series của PLANET Technology. Thiết bị sở hữu 16 cổng đồng Gigabit 10/100/1000BASE-T RJ45 tích hợp chức năng cấp nguồn IEEE 802.3at PoE+ (tối đa 36W mỗi cổng, tổng công suất PoE đạt 360W) và 4 khe quang uplink tốc độ cao 10G SFP+, đặt gọn trong vỏ nhôm IP30 đạt chuẩn gắn thanh DIN-rail hoặc treo tường, hoạt động bền bỉ trong dải nhiệt độ khắc nghiệt từ -40 đến 75 degrees C. Với khả năng cấp nguồn mạnh mẽ và băng thông truyền dẫn quang 10Gbps, thiết bị là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống giám sát camera an ninh đô thị, trạm biến áp điện lực, hạ tầng giao thông thông minh ITS và dây chuyền tự động hoá nhà máy.

Tổng quan

Theo tài liệu kỹ thuật chính hãng của PLANET Technology, dòng switch công nghiệp IGS-4215 10G Series được thiết kế chuyên dụng cho môi trường công nghiệp nặng ngoài trời hoặc trong tủ điện nhà xưởng. Trong dải sản phẩm này, model IGS-4215-16P4X kết hợp hoàn hảo giữa 16 cổng cấp nguồn PoE+ mật độ cao cho thiết bị biên và 4 cổng quang 10G SFP+ cho trục truyền dẫn đường dài, giúp tối ưu chi phí đầu tư và đơn giản hoá kiến trúc mạng công nghiệp.

Hiểu nhanh PLANET IGS-4215-16P4X bằng hìnhNTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Điểm nổi bật

  • 16 cổng PoE+ công suất cao: 16 cổng RJ45 10/100/1000BASE-T hỗ trợ chuẩn IEEE 802.3at PoE+ (công suất tối đa 36W mỗi cổng), tổng ngân sách nguồn PoE lên đến 360W khi cấp đủ nguồn kép DC.
  • 4 khe uplink quang 10G SFP+: hỗ trợ các module quang 10GBASE-SR/LR và tương thích ngược module quang 1G/2.5G SFP, đáp ứng truyền tải băng thông cực lớn về trung tâm điều hành.
  • Quản lý PoE thông minh: tích hợp các tính năng tự động kiểm tra tình trạng thiết bị nhận nguồn PD Alive Check, tái khởi động nguồn theo lịch trình, giám sát mức tiêu thụ điện và chế độ PoE khoảng cách xa lên đến 250m.
  • Hiệu năng chuyển mạch mạnh mẽ: kiến trúc Store-and-Forward không nghẽn với băng thông chuyển mạch 112Gbps, thông lượng gói 83.3Mpps @64 bytes và bảng địa chỉ MAC 32K entries.
  • Mạng vòng dự phòng ERPS ITU-T G.8032: thời gian tự phục hồi đường truyền dưới 450ms khi xảy ra sự cố đứt cáp quang, kết hợp cùng các giao thức Spanning Tree STP/RSTP/MSTP.
  • Định tuyến L3 IPv4/IPv6 phần cứng: hỗ trợ định tuyến tĩnh IPv4/IPv6 hardware static routing với tối đa 32 bảng định tuyến và 64 giao diện VLAN IP.
  • Bảo mật mạng và mã hoá an toàn: phiên quản trị được bảo vệ bằng SSHv2, TLSv1.3, SNMPv3 và công nghệ mã hoá hậu lượng tử TLS Post-Quantum Cryptography (PQC); hỗ trợ Modbus TCP cho hệ thống SCADA/HMI.
  • Thiết kế công nghiệp chuyên dụng: vỏ hợp kim nhôm chuẩn IP30, hai ngõ vào nguồn kép dự phòng 48~54V DC, tích hợp relay cảnh báo mất nguồn và 2 ngõ vào số DI / 2 ngõ ra số DO.
PLANET IGS-4215-16P4X mặt trướcNTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Thông số chính

Hạng mục

PLANET IGS-4215-16P4X

Cổng PoE đồng RJ45

16 cổng Gigabit 802.3at PoE+

Khe cắm quang uplink

4 khe 10G SFP+ (hỗ trợ 10G/2.5G/1G)

Tổng công suất PoE

360W (nguồn kép) / 240W (nguồn đơn)

Băng thông chuyển mạch

112Gbps / non-blocking

Thông lượng xử lý gói

83.3Mpps @64 bytes

Nguồn điện vào

48~54V DC (kép), tối đa 9A

Nhiệt độ hoạt động

-40 ~ 75 degrees C

Bảng thông số chi tiết đầy đủ nằm tại tab Thông số kỹ thuật.

Phần cứng và cổng kết nối

Giao diện cổng kết nối

  • Cổng đồng RJ45 cấp nguồn PoE+: 16 cổng 10/100/1000BASE-T (Ports 1 to 16) tích hợp tính năng cấp nguồn 802.3at PoE+, tự động nhận dạng cáp thẳng hoặc chéo auto-MDI/MDI-X và tự đàm phán tốc độ kết nối.
  • Khe cắm quang SFP+: 4 khe quang 10GBASE-SR/LR (Port XG1 tới Port XG4), tương thích ngược với các module quang SFP chuẩn 1000BASE-SX/LX/BX và 2500BASE-X. Module quang là phụ kiện đặt riêng tùy theo cự ly và môi trường cáp, xem tại tab Licensing and deployment.
  • Cổng Console quản trị: 1 cổng USB Type C sang cổng nối tiếp RS232 serial port (115200, 8, N, 1) phục vụ cấu hình ban đầu bằng dòng lệnh CLI mà không cần dùng cáp chuyển đổi DB9 cồng kềnh.
  • Nút Reset cứng: nhấn giữ dưới 5 giây để khởi động lại hệ thống (System reboot); nhấn giữ trên 5 giây để khôi phục cấu hình mặc định ban đầu của nhà sản xuất (Factory default).

Nguồn cấp, cảnh báo relay và giao diện DI/DO

Switch sử dụng khối đấu dây tháo rời 6 chân (removable 6-pin terminal block) cho hệ thống cấp nguồn kép 48~54V DC, 9A (max.). Cấu trúc chân đấu nối nguồn gồm: chân 1/2 cho nguồn Power 1, chân 3/4 cho relay cảnh báo sự cố mất nguồn (khả năng mang dòng của relay: 1A @ 24V AC), chân 5/6 cho nguồn Power 2. Hệ thống hỗ trợ tính năng bảo vệ chống đấu ngược cực.

Khối đấu dây 6 chân thứ hai được thiết kế riêng cho giao diện tự động hoá gồm 2 ngõ vào số (DI) và 2 ngõ ra số (DO). Ngõ vào số nhận tín hiệu logic (mức 0: -24V~2.1V, mức 1: 2.1V~24V), còn ngõ ra số dạng open collector (24V DC, tối đa 100mA) dùng kết nối relay chuông còi hoặc thiết bị ngoại vi báo động khi có lỗi mạng.

Công suất tiêu thụ của IGS-4215-16P4X khi chạy nguồn DC là 9.1 watts (31.06BTU) ở chế độ bật hệ thống chưa tải và tối đa 402 watts (1,372.1BTU) khi hoạt động đầy tải kèm cấp nguồn PoE tối đa. Hệ thống đèn LED trực quan gồm đèn báo hệ thống (Power 1, Power 2, Alarm, Ring, R.O., I/O) và đèn báo trên từng cổng mạng: cổng RJ45 có đèn 1000 LNK/ACT, 10/100 LNK/ACT và đèn PoE-in-Use màu hổ phách; khe quang SFP+ có đèn 1G/2.5G LNK/ACT màu xanh lá và 100/10G LNK/ACT màu hổ phách.

Vỏ máy và điều kiện môi trường

  • Vỏ thiết bị: vỏ hợp kim nhôm định hình chuẩn bảo vệ IP30, kích thước nhỏ gọn 86 x 135 x 152 mm, trọng lượng 1,754g.
  • Phương thức lắp đặt: tích hợp sẵn ngàm gá thanh DIN-rail tiêu chuẩn và tai kim loại bắt tường (wall-mount ear).
  • Khả năng chống phóng tĩnh điện ESD: Contact Discharge 6KV DC và Air Discharge 8KV DC.
  • Dải nhiệt độ chịu đựng: hoạt động từ -40 ~ 75 degrees C, lưu kho từ -40 ~ 85 degrees C, độ ẩm chịu đựng 5 ~ 95% không ngưng tụ.

Ứng dụng thực tế

Hệ thống giám sát camera IP PoE và truyền dẫn quang tầm xa

Với 16 cổng cấp nguồn PoE+ công suất 36W mỗi cổng cùng tổng ngân sách lên đến 360W, switch PLANET IGS-4215-16P4X là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống camera giám sát ngoài trời quy mô lớn, bao gồm camera PTZ công suất cao, camera hồng ngoại tầm xa và các thiết bị đọc biển số tự động ANPR. 4 khe quang 10G SFP+ đảm bảo dung lượng truyền dẫn cực lớn, đưa toàn bộ luồng video độ phân giải cao về trung tâm giám sát an ninh hoặc phòng máy chủ lưu trữ NVR mà không gây hiện tượng nghẽn mạng.

Mạng vòng công nghiệp ERPS ITU-T G.8032 cho nhà máy và giao thông thông minh

Nhờ hỗ trợ công nghệ mạng vòng dự phòng Ethernet Ring Protection Switching (ERPS) theo tiêu chuẩn ITU-T G.8032, switch PLANET IGS-4215-16P4X cho phép thiết lập cấu trúc mạng vòng khép kín giữa các nút giao thông, trạm thu phí cao tốc hoặc giữa các phân xưởng sản xuất tự động hoá. Thời gian tự phục hồi đường truyền dưới 450ms khi xảy ra sự cố đứt sợi cáp quang giúp toàn bộ dữ liệu giám sát và điều khiển SCADA luôn được duy trì liên tục và không bị gián đoạn dịch vụ.

Tích hợp hệ thống tự động hoá và SCADA qua Modbus TCP

Thiết bị hỗ trợ giao thức Modbus TCP, cho phép hệ thống phần mềm SCADA hoặc màn hình HMI của kỹ sư vận hành nhà xưởng kết nối và đọc trực tiếp thông tin trạng thái hoạt động của switch, tình trạng cấp nguồn điện, thông số cổng mạng và trạng thái các ngõ vào số DI/ngõ ra số DO ngay trên màn hình điều khiển trung tâm mà không cần cài đặt thêm phần mềm trung gian.

Bảo mật, quản trị và độ tin cậy

Tính năng cấp nguồn PoE thông minh

  • Tự động kiểm tra thiết bị PD Alive Check: switch tự động gửi gói tin giám sát tới các thiết bị nhận nguồn PoE (như camera IP, Access Point). Nếu thiết bị không phản hồi trong khoảng thời gian quy định, switch sẽ tự động ngắt và cấp lại nguồn điện trên cổng đó để khởi động lại thiết bị mà không cần kỹ thuật viên tới hiện trường.
  • Khởi động lại nguồn theo lịch Scheduled Power Recycling: cho phép thiết lập thời gian tự động khởi động lại các thiết bị nhận nguồn định kỳ theo tuần nhằm giải phóng bộ nhớ và duy trì độ ổn định cho thiết bị đầu cuối.
  • Lịch cấp nguồn PoE Schedule: cho phép bật hoặc tắt cấp nguồn PoE theo từng khung giờ trong ngày, giúp tiết kiệm năng lượng điện cho doanh nghiệp ngoài giờ làm việc.
  • Giám sát mức tiêu thụ điện PoE Usage Monitoring: người quản trị có thể theo dõi công suất tiêu thụ điện thời gian thực trên từng cổng và toàn bộ thiết bị thông qua giao diện web quản trị.
  • Chế độ PoE khoảng cách xa PoE Extend Mode: cho phép truyền tải dữ liệu và cấp nguồn PoE vượt xa giới hạn 100m tiêu chuẩn, đạt khoảng cách lên tới 250m ở tốc độ 10Mbps (hỗ trợ chuẩn 802.3af/at).

Bảo mật mạng và kiểm soát truy cập

  • Danh sách kiểm soát truy cập ACL: hỗ trợ cả IPv4 và IPv6 dựa trên địa chỉ IP (IP-based ACL) hoặc địa chỉ MAC (MAC-based ACL), tối đa 256 mục ACL. Tính năng Protected Port (Private VLAN) cách ly truyền thông an toàn giữa các cổng mạng trong cùng hệ thống.
  • Xác thực người dùng tập trung: tích hợp giao thức IEEE 802.1X, client RADIUS và TACACS+ phục vụ xác thực người dùng và phân quyền truy cập; tính năng Port Security giới hạn số lượng địa chỉ MAC trên mỗi cổng; ràng buộc IP-MAC port binding và lọc MAC tối đa 512 địa chỉ tĩnh.
  • Bảo vệ hạ tầng mạng: DHCP Snooping, DHCP Option 82, Dynamic ARP Inspection, IP Source Guard ngăn chặn các hình thức tấn công giả mạo địa chỉ mạng; BPDU Guard, BPDU Filtering chống tấn công lặp vòng Spanning Tree; tích hợp cơ chế chống tấn công từ chối dịch vụ DoS.
  • Mã hoá an toàn cấp cao: bảo vệ phiên quản trị bằng SSHv2, TLSv1.3, SNMPv3 và công nghệ mã hoá hậu lượng tử TLS Post-Quantum Cryptography (PQC).

Tính năng chuyển mạch L2+ và định tuyến L3

Thiết bị cung cấp đầy đủ các tính năng chuyển mạch lớp 2 nâng cao: 802.1Q tagged VLAN, Q-in-Q tunneling (802.1ad) xếp chồng VLAN cho nhà cung cấp dịch vụ, Voice VLAN, Protocol VLAN, GVRP với dung lượng tối đa 256 nhóm VLAN. Khả năng gộp liên kết LACP hỗ trợ 8 nhóm, mỗi nhóm tối đa 8 cổng giúp tăng băng thông và dự phòng liên kết vật lý. Tính năng IGMP snooping v2/v3 (IPv4) và MLD snooping v2/v3 (IPv6) tối ưu hoá truyền dẫn đa hướng multicast lên đến 256 nhóm.

Về định tuyến, IGS-4215-16P4X hỗ trợ định tuyến tĩnh phần cứng (hardware IPv4/IPv6 static routing) với tối đa 32 bảng định tuyến và 64 giao diện VLAN IP, giúp chuyển tiếp lưu lượng giữa các mạng con trực tiếp trên switch mà không cần thông qua router ngoài.

Hệ thống quản trị tập trung

Thiết bị có thể quản trị linh hoạt qua giao diện đồ hoạ Web browser thân thiện, giao diện dòng lệnh CLI (Console, Telnet, SSH) và SNMP v1/v2c/v3. Thiết bị hỗ trợ Syslog lưu nhật ký từ xa và cục bộ, giao thức dò tìm LLDP, đồng bộ thời gian SNTP, chẩn đoán cáp đồng và tính năng giám sát thông số quang kỹ thuật số SFP-DDM. Người quản trị có thể quản lý đồng bộ toàn mạng qua tiện ích PLANET Smart Discovery Utility, hệ thống PLANET NMS, NMSViewerPro và nền tảng đám mây CloudNMS.

Lưu ý khi lựa chọn

  • Phân biệt rõ các model trong dòng IGS-4215: Datasheet IGS-4215 10G Series gồm 3 model không PoE (8T4X, 16T4X, 24T4X sử dụng dải nguồn 9~48V DC hoặc 24V AC) và 3 model cấp nguồn PoE (8UP4X chuẩn PoE++ 802.3bt, 16P4X và 24P4X chuẩn PoE+ 802.3at sử dụng nguồn 48~54V DC). Bài viết này dành riêng cho model IGS-4215-16P4X trang bị 16 cổng PoE+ và 4 khe quang 10G SFP+.
  • Điều kiện để đạt ngân sách PoE 360W: Thiết bị chỉ đạt mức công suất PoE tối đa 360W khi được cấp đồng thời hai nguồn DC dự phòng ở mức điện áp 54V DC. Trường hợp chỉ cắm một ngõ vào nguồn DC, tổng công suất PoE cấp cho các thiết bị đầu cuối tối đa là 240W. Khi sử dụng nguồn kép, hai nguồn cấp vào bắt buộc phải cùng mức điện áp DC.
  • Phụ kiện bộ nguồn và module quang đặt riêng: Bộ nguồn công nghiệp gắn DIN-rail (PWR-240-48, PWR-480-48, PWR-960-48) và các module quang SFP/SFP+ không đi kèm sẵn trong hộp máy, cần tính toán số lượng và công suất để đặt riêng theo hướng dẫn tại tab Licensing and deployment.
  • Khả năng tương thích module quang tốc độ 100M: Trong danh mục phụ kiện module tương thích, datasheet có liệt kê các module quang 100M SFP (MFB-TFX, MFB-TF20...). Tuy nhiên, tại bảng thông số phần cứng khe quang chỉ ghi nhận tương thích ngược với chuẩn 1G/2.5G SFP. Khách hàng cần liên hệ đội ngũ kỹ thuật NTCOM hoặc PLANET để xác minh trước khi sử dụng các module quang 100M.
  • Chuẩn công nghiệp và thử nghiệm môi trường: Thiết bị đạt các chứng nhận tiêu chuẩn FCC Part 15 Class A, CE và vượt qua các bài thử nghiệm độ bền cơ học IEC 60068-2-32 (rơi tự do), IEC 60068-2-27 (chống sốc), IEC 60068-2-6 (chống rung), chuẩn bảo vệ vỏ nhôm IP30 và dải nhiệt độ hoạt động -40 ~ 75 degrees C. Không tự suy diễn các chứng nhận công nghiệp khác nếu datasheet không công bố.
  • Quy định về bảo mật và mật mã dân sự: Switch tích hợp các giao thức mã hoá quản trị mạnh (SSHv2, TLSv1.3, SNMPv3, TLS PQC); doanh nghiệp cần tuân thủ đúng các quy định về quản lý sản phẩm mật mã dân sự theo quy định hiện hành.
  • Tham khảo thêm giải pháp hạ tầng mạng: Để lựa chọn switch công nghiệp phù hợp với trạm điện và nhà xưởng, quý khách có thể tham khảo bài viết Switch công nghiệp: cách chọn cho trạm biến áp và nhà máy và cẩm nang Chọn module quang SFP: SX, LX, 10G LR, GLC-LH-SMD đã được NTCOM xuất bản.

Mọi thông số về hiệu năng chuyển mạch (băng thông 112Gbps, thông lượng 83.3Mpps) là mức tối đa do hãng công bố trong điều kiện phòng lab; hiệu quả vận hành thực tế phụ thuộc vào cấu hình hệ thống mạng và môi trường triển khai cụ thể.

PLANET, PLANET Networking & Communication, CloudNMS là thương hiệu của PLANET Technology Corporation. Các tên thương hiệu khác thuộc chủ sở hữu tương ứng. Thông số trích từ datasheet chính hãng "IGS-4215 10G series_v1.5" (file PDF tạo ngày 2026-10-15); NTCOM không chịu trách nhiệm về thay đổi thông số của hãng sau thời điểm đăng bài.

Tài liệu mang tính tham khảo kỹ thuật; áp dụng theo môi trường thực tế và cần kiểm duyệt trước khi triển khai diện rộng.

Thông số kỹ thuật

Bảng dưới trích nguyên văn cột IGS-4215-16P4X trong bảng Specifications của datasheet IGS-4215 10G series_v1.5 (trang 13 tới trang 15); nhãn được dịch sang tiếng Việt, giá trị giữ đúng như datasheet.

Thông số

PLANET IGS-4215-16P4X

Phần cứng


Cổng đồng RJ45

16 10/100/1000BASE-T RJ45 auto-MDI/MDI-X ports (Ports 1 to 16)

Cổng cấp PoE

16 ports with 802.3at PoE+ injector function (Ports 1 to 16)

Cổng SFP+

4 10GBASE-SR/LR SFP+ interfaces (Port XG1 to Port XG4); Backward compatible with 1G/2.5GBASE-SX/LX/BX SFP transceivers

Cổng console

1 x USB Type C to RS232 serial port (115200,8, N, 1)

Nút Reset

< 5 sec: System reboot; > 5 sec: Factory default

Đầu nối nguồn / DI/DO

Removable 6-pin terminal block; Pin 1/2 for Power 1; Pin 3/4 for fault alarm; Pin 5/6 for Power 2; Removable 6-pin terminal block for DI/DO interface; Pin 1/2 for DI 1 & 2, Pin 3/4 for DO 1 & 2, Pin 5/6 for GND

Cảnh báo (relay)

One relay output for power failure. Alarm relay current carry ability: 1A @ 24V AC

Ngõ vào số (DI)

2 digital input (DI): Level 0: -24V~2.1V (±0.1V); Level 1: 2.1V~24V (±0.1V); Input load to 24V DC, 10mA max.

Ngõ ra số (DO)

2 digital output (DO): Open collector to 24V DC, 100mA max.

Nguồn điện vào

48~54V DC, 9A (max.)

Công suất tiêu thụ / toả nhiệt

DC (system on); Max. 9.1 watts / 31.06BTU; DC (Full loading); Max. 402 watts/1,372.1BTU

Kích thước (R x S x C)

86 x 135 x 152 mm

Khối lượng

1,754g

Vỏ máy

IP30 aluminum case

Lắp đặt

DIN-rail kit and wall-mount ear

Chống tĩnh điện (ESD)

Contact Discharge 6KV DC; Air Discharge 8KV DC

Đèn LED

System: Power 1 (Green); Power 2 (Green); Alarm (Red); Ring (Green); R.O.(Green); I/O (Red); Per 10/100/1000T RJ45; 1000 LNK/ACT (Green); 10/100 LNK/ACT (Amber); PoE-in-Use (Amber); Per 10G SFP Interface: 1G/2.5G LNK/ACT (Green); 100/10G LNK/ACT (Amber)

Chuyển mạch


Kiến trúc chuyển mạch

Store-and-Forward

Băng thông chuyển mạch

112Gbps/non-blocking

Thông lượng (gói 64 byte)

83.3Mpps @64 bytes

Bảng địa chỉ MAC

32K entries

Bộ đệm dữ liệu dùng chung

12Mbits

Điều khiển luồng

IEEE 802.3x pause frame for full duplex; Back pressure for half duplex

Khung Jumbo

12 Kbytes

Cấp nguồn PoE


Chuẩn PoE

IEEE 802.3at; Power over Ethernet Plus/PSE

Kiểu cấp nguồn PoE

End-span

Sơ đồ chân cấp nguồn

802.3at PoE: End-span:; 1/2(+), 3/6(-)

Công suất PoE mỗi cổng

IEEE 802.3af Standard; Per port 48V~51V DC, max.; 15.4 watts; IEEE 802.3at Standard; Per port 51V~54V DC, max.; 36 watts

Tổng công suất PoE

Single power input: 240W maximum (depending on power input); Dual power input: 360W maximum (depending on power input); * Dual power input must be the same as DC voltage, like dual 54V.

Số thiết bị PD 30W (802.3at Type 2)

12

Quản lý PoE

PD Alive Check; Scheduled Power Recycling; PoE Schedule; PoE Usage Monitoring; PoE Extension

Chế độ PoE mở rộng

Standard/Legacy/Force

Phát hiện thiết bị PoE còn hoạt động

Có

Khởi động lại nguồn PoE

Yes, daily or predefined schedule

Lịch cấp nguồn PoE

4 schedule profiles

Chế độ PoE khoảng cách xa

Yes, max. up to 250 meters

Tính năng lớp 2


Nhân bản cổng (mirroring)

TX/RX/Both; Many-to-1 monitor; Up to 4 sessions

VLAN

802.1Q tagged VLAN; 802.1ad Q-in-Q tunneling (VLAN stacking); Voice VLAN; Protocol VLAN; Private VLAN (Protected port); GVRP; Management VLAN; Up to 256 VLAN groups, out of 4094 VLAN IDs

Gộp liên kết

IEEE 802.3ad LACP and static trunk; Supports 8 groups with 8 ports per trunk

Spanning Tree

IEEE 802.1D Spanning Tree Protocol (STP); IEEE 802.1w Rapid Spanning Tree Protocol (RSTP); IEEE 802.1s Multiple Spanning Tree Protocol (MSTP); STP BPDU Guard, BPDU Filtering and BPDU Forwarding

IGMP Snooping

IPv4 IGMP snooping v2, v3; IGMP Querier; Up to 256 multicast groups

MLD Snooping

IPv6 MLD snooping v2, v3, up to 256 multicast groups

Danh sách điều khiển truy cập (ACL)

IPv4/IPv6 IP-based ACL/MAC-based ACL; IPv4/IPv6 IP-based ACE/MAC-based ACE

Chất lượng dịch vụ (QoS)

8 mapping IDs to 8 level priority queues; - Port number; - 802.1p priority; - DSCP/IP precedence of IPv4/IPv6 packets; Traffic classification based, strict priority and WRR; Ingress/Egress Rate Limit per port bandwidth control

Mạng vòng (Ring)

Supports ERPS, and complies with ITU-T G.8032; Recovery time < 450ms

Tính năng lớp 3


Giao diện IP

Max. 64 VLAN interfaces

Bảng định tuyến

Max. 32 routing entries

Giao thức định tuyến

IPv4/IPv6 hardware static routing

Bảo mật


Danh sách điều khiển truy cập (ACL)

IPv4/IPv6 IP-based ACL/MAC-based ACL; IPv4/IPv6 IP-based ACE/MAC-based ACE; Max. 256 ACL entries

Bảo mật cổng

Built-in RADIUS client to co-operate with RADIUS server; RADIUS/TACACS+ user access authentication

Bảo mật MAC

IP-MAC port binding; MAC filtering; Static MAC address, max. 256 static MAC entries

Bảo mật nâng cao

DHCP Snooping and DHCP Option82; STP BPDU guard, BPDU filtering and BPDU forwarding; DoS attack prevention; ARP inspection; IP source guard

Quản trị


Giao diện quản trị cơ bản

USB to RS232 Console; Web browser; Telnet; SNMP v1, v2c

Giao diện quản trị bảo mật

SSHv2; TLSv1.3; SNMP v3; TLS Post-Quantum Cryptography (PQC)

Quản lý hệ thống

Firmware upgrade by HTTP/TFTP protocol through Ethernet network; Configuration upload/download through HTTP/TFTP; LLDP protocol; SNTP; PLANET Smart Discovery Utility; PLANET NMS, NMSViewerPro and CloudNMS

Quản lý sự kiện

Remote/Local Syslog; System log

SNMP MIB

RFC 1213 MIB-II; RFC 1215 Generic Traps; RFC 1493 Bridge MIB; RFC 2674 Bridge MIB Extensions; RFC 2737 Entity MIB (Version 2); RFC 2819 RMON (1, 2, 3, 9); RFC 2863 Interface Group MIB; RFC 3635 Ethernet-like MIB; RFC 3621 Power Ethernet MIB

Tiêu chuẩn và hợp chuẩn


Chứng nhận hợp quy

FCC Part 15 Class A, CE

Kiểm tra độ bền cơ học

IEC 60068-2-32 (free fall); IEC 60068-2-27 (shock); IEC 60068-2-6 (vibration)

Tiêu chuẩn tuân thủ

IEEE 802.3 10BASE-T; IEEE 802.3u 100BASE-TX/100BASE-FX; IEEE 802.3z Gigabit SX/LX; IEEE 802.3ab Gigabit 1000BASE-T; IEEE 802.3ae 10Gb/s Ethernet; IEEE 802.3x Flow Control and Back Pressure; IEEE 802.3ad Port Trunk with LACP; IEEE 802.1D Spanning Tree Protocol; IEEE 802.1w Rapid Spanning Tree Protocol; IEEE 802.1s Multiple Spanning Tree Protocol; IEEE 802.1p Class of Service; IEEE 802.1Q VLAN Tagging; IEEE 802.1ab LLDP; IEEE 802.3af Power over Ethernet; IEEE 802.3at Power over Ethernet Plus; IEEE 802.3bt Power over Ethernet Plus Plus; IEEE 802.3az for Energy-Efficient Ethernet; RFC 768 UDP; RFC 783 TFTP; RFC 791 IP; RFC 792 ICMP; RFC 2068 HTTP; RFC 1112 IGMP v1; RFC 2236 IGMP v2; RFC 3376 IGMP v3; RFC 2710 MLD v1; RFC 3810 MLD v2; ITU-T G.8032 ERPS Ring

Môi trường hoạt động


Nhiệt độ hoạt động

-40 ~ 75 degrees C

Nhiệt độ lưu kho

-40 ~ 85 degrees C

Độ ẩm

5 ~ 95% (non-condensing)

Ghi chú của datasheet

  • Thông số kỹ thuật được trích xuất trực tiếp từ datasheet PLANET "IGS-4215 10G series_v1.5" chính hãng (file PDF tạo ngày 2026-10-15).
  • Tổng công suất PoE (PoE Power Budget): Mức công suất PoE tối đa đạt 360W khi sử dụng nguồn kép DC (Dual power input, yêu cầu hai ngõ vào cùng điện áp 54V DC). Khi chỉ sử dụng một ngõ vào nguồn DC (Single power input), tổng công suất PoE tối đa là 240W tùy theo điện áp cấp vào.
  • Model IGS-4215-16P4X là phiên bản switch công nghiệp 16 cổng cấp nguồn PoE+ 802.3at; các thông số của các model không PoE (8T4X, 16T4X, 24T4X) hoặc PoE++ 802.3bt (8UP4X) trong cùng datasheet đã được lược bỏ để đảm bảo tính chuẩn xác cho riêng model này.

Licensing and deployment

Mã đặt hàng, bộ nguồn công nghiệp và module quang dưới đây được trích từ các mục Ordering Information, Accessories và Available SFP Modules trong datasheet chính hãng. Bộ nguồn và module quang không đi kèm sẵn trong hộp switch, cần đặt riêng theo nhu cầu thực tế.

Mã đặt hàng

Mã SKU

Sản phẩm – mô tả

IGS-4215-16P4X

PLANET IGS-4215-16P4X – Switch công nghiệp quản trị L2/L4 16 cổng 10/100/1000T 802.3at PoE+ + 4 khe 10G SFP+ (-40~75 degrees C)

Phụ kiện tùy chọn

Mã SKU

Phụ kiện – mô tả

PWR-240-48

Bộ nguồn DIN-rail công nghiệp 240W 48V DC – Bộ nguồn công nghiệp gắn DIN-rail 240W, một ngõ ra 48V DC (-20 ~ 70 °C)

PWR-480-48

Bộ nguồn DIN-rail công nghiệp 480W 48V DC – Bộ nguồn công nghiệp gắn DIN-rail 480W, một ngõ ra 48V DC (-20 ~ 70 °C)

PWR-960-48

Bộ nguồn DIN-rail công nghiệp 960W 48V DC – Bộ nguồn công nghiệp gắn DIN-rail 960W, một ngõ ra 48V DC (-40 ~ 70 degrees C)

MTB-TSR

Module quang 10G SFP+ (10GBASE-X) – Tốc độ (Mbps): 10G; Đầu nối: LC; Loại sợi: đa mode; Khoảng cách: 300m; Bước sóng phát: 850nm; Bước sóng thu: --; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85°C

MTB-TLR

Module quang 10G SFP+ (10GBASE-X) – Tốc độ (Mbps): 10G; Đầu nối: LC; Loại sợi: đơn mode; Khoảng cách: 10km; Bước sóng phát: 1310nm; Bước sóng thu: --; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85°C

MTB-TLR40

Module quang 10G SFP+ (10GBASE-X) – Tốc độ (Mbps): 10G; Đầu nối: LC; Loại sợi: đơn mode; Khoảng cách: 40km; Bước sóng phát: 1310nm; Bước sóng thu: --; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85°C

MTB-TSR2

Module quang 10G SFP+ (10GBASE-X) – Tốc độ (Mbps): 10G; Đầu nối: LC; Loại sợi: đơn mode; Khoảng cách: 2km; Bước sóng phát: 1310nm; Bước sóng thu: --; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85°C

MTB-TLR20

Module quang 10G SFP+ (10GBASE-X) – Tốc độ (Mbps): 10G; Đầu nối: LC; Loại sợi: đơn mode; Khoảng cách: 20km; Bước sóng phát: 1310nm; Bước sóng thu: --; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85°C

MTB-TLR60

Module quang 10G SFP+ (10GBASE-X) – Tốc độ (Mbps): 10G; Đầu nối: LC; Loại sợi: đơn mode; Khoảng cách: 60km; Bước sóng phát: 1310nm; Bước sóng thu: --; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85°C

MTB-TLA20

Module quang 10G SFP+ (10GBASE-X) – Tốc độ (Mbps): 10G; Đầu nối: LC; Loại sợi: đơn mode; Khoảng cách: 20km; Bước sóng phát: 1270nm; Bước sóng thu: 1330nm; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85°C

MTB-TLB20

Module quang 10G SFP+ (10GBASE-X) – Tốc độ (Mbps): 10G; Đầu nối: LC; Loại sợi: đơn mode; Khoảng cách: 20km; Bước sóng phát: 1330nm; Bước sóng thu: 1270nm; Nhiệt độ hoạt động: -40~85°C

MTB-TLB40

Module quang 10G SFP+ (10GBASE-X) – Tốc độ (Mbps): 10G; Đầu nối: LC; Loại sợi: đơn mode; Khoảng cách: 40km; Bước sóng phát: 1330nm; Bước sóng thu: 1270nm; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85°C

MTB-TLA40

Module quang 10G SFP+ (10GBASE-X) – Tốc độ (Mbps): 10G; Đầu nối: LC; Loại sợi: đơn mode; Khoảng cách: 40km; Bước sóng phát: 1270nm; Bước sóng thu: 1330nm; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85°C

MTB-TLA60

Module quang 10G SFP+ (10GBASE-X) – Tốc độ (Mbps): 10G; Đầu nối: LC; Loại sợi: đơn mode; Khoảng cách: 60km; Bước sóng phát: 1270nm; Bước sóng thu: 1330nm; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85°C

MTB-TLB60

Module quang 10G SFP+ (10GBASE-X) – Tốc độ (Mbps): 10G; Đầu nối: LC; Loại sợi: đơn mode; Khoảng cách: 60km; Bước sóng phát: 1330nm; Bước sóng thu: 1270nm; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85°C

MGB-2GTSR

Module quang 2.5G SFP (2500BASE-X) – Tốc độ (Mbps): 2500; Đầu nối: LC; Loại sợi: đa mode; Khoảng cách: 300m; Bước sóng phát: 850nm; Bước sóng thu: --; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85°C

MGB-2GTLR2

Module quang 2.5G SFP (2500BASE-X) – Tốc độ (Mbps): 2500; Đầu nối: LC; Loại sợi: đơn mode; Khoảng cách: 2km; Bước sóng phát: 1310nm; Bước sóng thu: --; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85°C

MGB-2GTLA20

Module quang 2.5G SFP (2500BASE-X) – Tốc độ (Mbps): 2500; Đầu nối: LC; Loại sợi: đơn mode; Khoảng cách: 20km; Bước sóng phát: 1310nm; Bước sóng thu: 1550nm; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85°C

MGB-2GTLB20

Module quang 2.5G SFP (2500BASE-X) – Tốc độ (Mbps): 2500; Đầu nối: LC; Loại sợi: đơn mode; Khoảng cách: 20km; Bước sóng phát: 1550nm; Bước sóng thu: 1310nm; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85°C

MGB-2GTLR20

Module quang 2.5G SFP (2500BASE-X) – Tốc độ (Mbps): 2500; Đầu nối: LC; Loại sợi: đơn mode; Khoảng cách: 20km; Bước sóng phát: 1310nm; Bước sóng thu: --; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85°C

MGB-TGT

Module 1G SFP (1000BASE-X) – Tốc độ (Mbps): 1000; Đầu nối: cáp đồng; Loại sợi: --; Khoảng cách: 100m; Bước sóng: --; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85 °C

MGB-TSX

Module 1G SFP (1000BASE-X) – Tốc độ (Mbps): 1000; Đầu nối: LC; Loại sợi: đa mode; Khoảng cách: 550m; Bước sóng: 850nm; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85 °C

MGB-TSX2

Module 1G SFP (1000BASE-X) – Tốc độ (Mbps): 1000; Đầu nối: LC; Loại sợi: đa mode; Khoảng cách: 2km; Bước sóng: 1310nm; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85 °C

MGB-TLX

Module 1G SFP (1000BASE-X) – Tốc độ (Mbps): 1000; Đầu nối: LC; Loại sợi: đơn mode; Khoảng cách: 10km; Bước sóng: 1310nm; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85 °C

MGB-TL40

Module 1G SFP (1000BASE-X) – Tốc độ (Mbps): 1000; Đầu nối: LC; Loại sợi: đơn mode; Khoảng cách: 40km; Bước sóng: 1310nm; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85 °C

MGB-TL80

Module 1G SFP (1000BASE-X) – Tốc độ (Mbps): 1000; Đầu nối: LC; Loại sợi: đơn mode; Khoảng cách: 80km; Bước sóng: 1550nm; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85 °C

MGB-TLA10

Module 1G SFP một sợi hai chiều (1000BASE-BX) – Tốc độ (Mbps): 1000; Đầu nối: WDM(LC); Loại sợi: đơn mode; Khoảng cách: 10km; Bước sóng phát: 1310nm; Bước sóng thu: 1550nm; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85 °C

MGB-TLB10

Module 1G SFP một sợi hai chiều (1000BASE-BX) – Tốc độ (Mbps): 1000; Đầu nối: WDM(LC); Loại sợi: đơn mode; Khoảng cách: 10km; Bước sóng phát: 1550nm; Bước sóng thu: 1310nm; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85 °C

MGB-TLA20

Module 1G SFP một sợi hai chiều (1000BASE-BX) – Tốc độ (Mbps): 1000; Đầu nối: WDM(LC); Loại sợi: đơn mode; Khoảng cách: 20km; Bước sóng phát: 1310nm; Bước sóng thu: 1550nm; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85 °C

MGB-TLB20

Module 1G SFP một sợi hai chiều (1000BASE-BX) – Tốc độ (Mbps): 1000; Đầu nối: WDM(LC); Loại sợi: đơn mode; Khoảng cách: 20km; Bước sóng phát: 1550nm; Bước sóng thu: 1310nm; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85 °C

MGB-TLA40

Module 1G SFP một sợi hai chiều (1000BASE-BX) – Tốc độ (Mbps): 1000; Đầu nối: WDM(LC); Loại sợi: đơn mode; Khoảng cách: 40km; Bước sóng phát: 1310nm; Bước sóng thu: 1550nm; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85 °C

MGB-TLB40

Module 1G SFP một sợi hai chiều (1000BASE-BX) – Tốc độ (Mbps): 1000; Đầu nối: WDM(LC); Loại sợi: đơn mode; Khoảng cách: 40km; Bước sóng phát: 1550nm; Bước sóng thu: 1310nm; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85 °C

MGB-TLA80

Module 1G SFP một sợi hai chiều (1000BASE-BX) – Tốc độ (Mbps): 1000; Đầu nối: WDM(LC); Loại sợi: đơn mode; Khoảng cách: 80km; Bước sóng phát: 1310nm; Bước sóng thu: 1550nm; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85 °C

MGB-TLB80

Module 1G SFP một sợi hai chiều (1000BASE-BX) – Tốc độ (Mbps): 1000; Đầu nối: WDM(LC); Loại sợi: đơn mode; Khoảng cách: 80km; Bước sóng phát: 1550nm; Bước sóng thu: 1310nm; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85 °C

MGB-TLA120

Module 1G SFP một sợi hai chiều (1000BASE-BX) – Tốc độ (Mbps): 1000; Đầu nối: WDM(LC); Loại sợi: đơn mode; Khoảng cách: 120km; Bước sóng phát: 1490nm; Bước sóng thu: 1550nm; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85 °C

MGB-TLB120

Module 1G SFP một sợi hai chiều (1000BASE-BX) – Tốc độ (Mbps): 1000; Đầu nối: WDM(LC); Loại sợi: đơn mode; Khoảng cách: 120km; Bước sóng phát: 1550nm; Bước sóng thu: 1490nm; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85 °C

MFB-TFX

Module 100M SFP (100BASE-X) – Tốc độ (Mbps): 100; Đầu nối: LC; Loại sợi: đa mode; Khoảng cách: 2km; Bước sóng: 1310nm; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85 °C

MFB-TF20

Module 100M SFP (100BASE-X) – Tốc độ (Mbps): 100; Đầu nối: LC; Loại sợi: đơn mode; Khoảng cách: 20km; Bước sóng: 1550nm; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85 °C

MFB-TFA20

Module 100M SFP một sợi hai chiều (100BASE-BX) – Tốc độ (Mbps): 100; Đầu nối: WDM(LC); Loại sợi: đơn mode; Khoảng cách: 20km; Bước sóng phát: 1310nm; Bước sóng thu: 1550nm; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85 °C

MFB-TFB20

Module 100M SFP một sợi hai chiều (100BASE-BX) – Tốc độ (Mbps): 100; Đầu nối: WDM(LC); Loại sợi: đơn mode; Khoảng cách: 20km; Bước sóng phát: 1550nm; Bước sóng thu: 1310nm; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85 °C

MFB-TFA40

Module 100M SFP một sợi hai chiều (100BASE-BX) – Tốc độ (Mbps): 100; Đầu nối: WDM(LC); Loại sợi: đơn mode; Khoảng cách: 40km; Bước sóng phát: 1310nm; Bước sóng thu: 1550nm; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85 °C

MFB-TFB40

Module 100M SFP một sợi hai chiều (100BASE-BX) – Tốc độ (Mbps): 100; Đầu nối: WDM(LC); Loại sợi: đơn mode; Khoảng cách: 40km; Bước sóng phát: 1550nm; Bước sóng thu: 1310nm; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85 °C

Lưu ý khi đặt hàng và triển khai

  • Bộ nguồn công nghiệp DIN-rail: Switch IGS-4215-16P4X sử dụng nguồn vào 48~54V DC và không đi kèm bộ nguồn sẵn. Để thiết bị hoạt động ổn định và phát huy tối đa công suất cấp nguồn PoE (tới 360W), khuyến nghị sử dụng các bộ nguồn công nghiệp gắn DIN-rail chuyên dụng của PLANET như PWR-240-48 (240W) hoặc PWR-480-48 (480W). Khi cấp nguồn kép dự phòng, hai nguồn cấp phải có cùng mức điện áp DC.
  • Module quang SFP/SFP+: Các khe cắm quang SFP+ hỗ trợ tốc độ 10Gbps và tương thích ngược với chuẩn 1Gbps / 2.5Gbps. Cần lựa chọn đúng chủng loại module công nghiệp (dải nhiệt độ -40 đến 85 độ C) để tương thích với môi trường vận hành ngoài trời hoặc trong nhà xưởng.
  • Chính sách bản quyền phần mềm: Thiết bị không yêu cầu phí bản quyền phần mềm (license) duy trì định kỳ cho các tính năng chuyển mạch L2+ và định tuyến L3 phần cứng. Các phần mềm tiện ích quản trị như PLANET Smart Discovery Utility được cung cấp miễn phí cùng thiết bị; hệ thống quản trị tập trung PLANET NMS và CloudNMS áp dụng theo chính sách phần mềm của PLANET.

Tài liệu kỹ thuật

Tài liệu kỹ thuật chính hãng của PLANET IGS-4215-16P4X được tổng hợp từ mục Downloads của trang sản phẩm planet.com.tw:

Zalo