Sản phẩm cùng loại: Switch & SAN Switch

PLANET IGS-6325-20S4C4X mặt trước

Switch quang công nghiệp Layer 3 PLANET IGS-6325-20S4C4X 24 cổng SFP/2.5G SFP và 4 cổng 10G SFP+

Mã sản phẩm (Part Number):

IGS-6325-20S4C4X

Xem báo giá

Mô tả ngắn

PLANET IGS-6325-20S4C4X là thiết bị chuyển mạch công nghiệp Layer 3 gắn rack 1U với mật độ cổng quang cao, định tuyến động IPv4/IPv6 OSPFv2, vòng tự phục hồi ERPS dưới 20ms và nguồn kép AC/DC. Phù hợp cho nhà máy thông minh, giao thông thông minh và mạng trục viễn thông.

Thiết bị chuyển mạch công nghiệp PLANET Switch quang công nghiệp Layer 3 PLANET IGS-6325-20S4C4X 24 cổng SFP/2.5G SFP và 4 cổng 10G SFP+ 14 khe 100/1000BASE-X SFP (Port-1 đến Port-14, tương thích module quang 100BASE-FX), 10 khe 100/1000/2500BASE-X SFP (Port-15 đến Port-24, tương thích 100BASE-FX và 2500BASE-X), 4 cổng 10/100/1000BASE-T RJ45 combo (chia sẻ với cổng quang Port-1 đến Port-4, auto-MDI/MDI-X), 4 khe 10GBASE-SR/LR SFP+ (Port-25 đến Port-28, tương thích ngược module 1000BASE-SX/LX/BX và 2500BASE-X SFP), 1 cổng console RS232-to-RJ45 (115200, 8, N, 1).

Hỗ trợ kinh doanh

Mã QR Zalo — kết bạn nhanh

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh

Chi tiết sản phẩm

PLANET IGS-6325-20S4C4X là thiết bị chuyển mạch công nghiệp Layer 3 dạng gắn rack 1U (Industrial L3 Managed Rack-mount Ethernet Switch) thuộc dòng IGS-6325 của PLANET Technology. Thiết bị sở hữu mật độ cổng quang vượt trội gồm 14 khe SFP 100/1000BASE-X, 10 khe SFP đa tốc độ 100/1000/2500BASE-X, 4 cổng đồng Gigabit RJ45 dùng chung (combo) và 4 khe SFP+ 10G uplink tốc độ cao. Trang bị kiến trúc chuyển mạch non-blocking đạt băng thông 128Gbps, định tuyến động Layer 3 IPv4/IPv6 (OSPFv2), công nghệ vòng tự phục hồi ERPS dưới 20ms, cùng thiết kế nguồn kép dự phòng linh hoạt (AC 100~240V và dual DC 24~60V) trong vỏ kim loại IP30 chuẩn 19-inch chịu dải nhiệt độ khắc nghiệt từ -40 đến 75 degrees C, IGS-6325-20S4C4X là giải pháp trung tâm truyền dẫn lý tưởng cho hạ tầng nhà máy thông minh, giao thông thông minh (ITS), mạng lưới viễn thông và trung tâm giám sát an ninh quy mô lớn.

📌 Tổng quan

Theo datasheet của PLANET Technology, dòng switch công nghiệp IGS-6325 Rack-mount mang đến giải pháp kết nối mạng phân tán và trục chính (backbone) băng thông cực lớn với thiết kế truy cập mặt trước (Front Access) tiện lợi khi lắp đặt trong tủ rack 19-inch. Mẫu IGS-6325-20S4C4X được tối ưu hoá cho các nút mạng quang mật độ cao, tích hợp khả năng định tuyến Layer 3 mạnh mẽ và chuyển mạch tốc độ dây (wire-speed) không nghẽn.

Hiểu nhanh PLANET IGS-6325-20S4C4X bằng hìnhNTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Điểm nổi bật

  • Mật độ kết nối quang đa tốc độ: Trang bị tổng cộng 28 cổng quang gồm 14 khe SFP 100/1000BASE-X, 10 khe SFP 100/1000/2500BASE-X và 4 khe SFP+ 10G uplink, đáp ứng linh hoạt mọi khoảng cách truyền dẫn từ vài trăm mét đến 120km.
  • 4 cổng đồng Gigabit combo: 4 cổng 10/100/1000BASE-T RJ45 chia sẻ với cổng 1 đến cổng 4 cho phép kết nối trực tiếp các thiết bị mạng nội bộ bằng cáp đồng xoắn đôi UTP.
  • Băng thông chuyển mạch 128Gbps: Kiến trúc lưu và chuyển tiếp (Store-and-Forward) với thông lượng chuyển tiếp đạt 95.2Mpps@64Bytes và bộ nhớ đệm gói tin 32M bits, đảm bảo xử lý mượt mà lưu lượng dữ liệu và video 4K/8K.
  • Định tuyến Layer 3 toàn diện: Hỗ trợ định tuyến tĩnh IPv4/IPv6 VLAN và định tuyến động IPv4 OSPFv2, tối ưu hoá phân chia lưu lượng giữa các mạng con mà không cần router ngoài.
  • Mạng vòng tự phục hồi ITU-T G.8032 ERPS: Thời gian phục hồi dự phòng vòng mạng quang dưới 20ms, nâng cao độ sẵn sàng liên tục cho hệ thống tự động hoá và camera giám sát quan trọng.
  • Nguồn kép dự phòng AC và DC linh hoạt: Hỗ trợ 1 đầu vào AC 100~240V và 2 đầu vào DC 24~60V với cơ chế bảo vệ phân cực ngược, hoạt động ở chế độ active-active chống sự cố gián đoạn nguồn.
  • Giao diện báo động số 2 DI và 2 DO: Tích hợp 2 ngõ vào số và 2 ngõ ra số cho phép kết nối cảm biến ngoại vi, tự động gửi cảnh báo qua email và SNMP trap khi có sự cố.
  • Thiết kế công nghiệp chuẩn 1U chống chịu cao: Vỏ kim loại chuẩn IP30, hỗ trợ chống tĩnh điện ESD 6KV DC và chống xung điện EFT 6KV DC, hoạt động tin cậy trong dải nhiệt độ từ -40 đến 75 degrees C đối với nguồn DC.
PLANET IGS-6325-20S4C4X mặt trướcNTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Thông số chính

Hạng mục

PLANET IGS-6325-20S4C4X

Cổng quang SFP

14 khe 100/1000X + 10 khe 100/1G/2.5G SFP

Cổng uplink 10G

4 khe 10GBASE-SR/LR SFP+ (hỗ trợ 1G/2.5G SFP)

Cổng đồng RJ45

4 cổng 10/100/1000BASE-T (combo với Port 1 - 4)

Băng thông chuyển mạch

128Gbps non-blocking / 95.2Mpps@64Bytes

Định tuyến Layer 3

IPv4/IPv6 VLAN static routing, IPv4 OSPFv2

Bảo vệ vòng Ring

ITU-T G.8032 ERPS, phục hồi dưới 20ms

Giao tiếp báo động

2 Digital Input (DI) + 2 Digital Output (DO)

Nguồn cấp

AC 100~240V (50/60Hz) hoặc Dual DC 24~60V

Dải nhiệt độ hoạt động

-40 ~ 75 degrees C (nguồn DC) / -10 ~ 60 degrees C (nguồn AC)

Bảng thông số chi tiết đầy đủ nằm tại tab Thông số kỹ thuật.

Hình vector mặt trước PLANET IGS-6325-20S4C4X (ảnh minh hoạ)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

⚙️ Phần cứng và cổng kết nối

Giao diện cổng mạng và khe cắm quang

  • Khe quang SFP đa tốc độ: Gồm 14 khe 100/1000BASE-X SFP (từ Port-1 đến Port-14, tương thích module quang 100BASE-FX) và 10 khe 100/1000/2500BASE-X SFP (từ Port-15 đến Port-24, tương thích cả 100BASE-FX và 2500BASE-X). Cung cấp đường truyền quang linh hoạt cho các trạm phân tán.
  • Cổng đồng Gigabit RJ45 combo: 4 cổng 10/100/1000BASE-T RJ45 tự động nhận cáp thẳng hoặc chéo (auto-MDI/MDI-X), chia sẻ giao tiếp với cổng quang từ Port-1 đến Port-4.
  • Khe cắm quang uplink 10G: 4 khe 10GbBASE-SR/LR SFP+ (từ Port-25 đến Port-28), tương thích ngược với các module quang 1000BASE-SX/LX/BX và 2500BASE-X SFP, kết nối trực tiếp về trung tâm dữ liệu hoặc switch lõi.
  • Cổng quản trị console: 1 cổng nối tiếp RS232-to-RJ45 (thông số 115200, 8, N, 1) bố trí ở mặt trước cho cấu hình cục bộ nhanh chóng bằng giao diện dòng lệnh CLI.
  • Nút Reset đa năng: Nhấn giữ dưới 5 giây để khởi động lại hệ thống (System reboot); nhấn giữ trên 5 giây để khôi phục cấu hình mặc định ban đầu của nhà sản xuất (Factory default).

Giao tiếp báo động số và nguồn điện dự phòng

  • Ngõ vào và ngõ ra số (2 DI và 2 DO): Trang bị 2 ngõ vào số Digital Input (Level 0: -24~2.1V, Level 1: 2.1~24V, dòng vào tối đa 10mA) và 2 ngõ ra số Digital Output (dạng Open collector hỗ trợ tới 24VDC, 100mA). Hệ thống tự động kích hoạt báo động khi phát hiện tiếp điểm cửa mở hoặc cảm biến nhiệt độ vượt ngưỡng.
  • Nguồn kép AC và DC: Hỗ trợ đồng thời 1 ngõ vào nguồn xoay chiều AC 100~240V, 50/60Hz 1A và 2 ngõ vào nguồn một chiều DC 24~60V, 2.25A có tính năng bảo vệ ngược cực (reverse polarity protection). Thiết kế active-active đảm bảo chuyển mạch tức thì khi một nguồn điện gặp sự cố.
  • Mức tiêu thụ điện năng: Công suất tiêu thụ tối đa ở nguồn AC là 38.3 watts/131.4 BTU và ở nguồn DC là 41.4 watts/142 BTU, giúp tiết kiệm năng lượng và giảm tải sinh nhiệt trong tủ rack kín.

Thiết kế vỏ máy và chuẩn công nghiệp

  • Khung vỏ kim loại IP30 chuẩn 1U: Kích thước 440 x 200 x 44.5 mm (1U height) và trọng lượng 3240g, thiết kế gọn gàng phù hợp lắp đặt trong tủ rack 19-inch tiêu chuẩn. Bố trí cổng kết nối mặt trước (Front Access) tạo sự thuận tiện tối đa khi đi dây và bảo trì.
  • Bảo vệ xung điện và tĩnh điện: Hỗ trợ mức chống sốc điện EFT 6000V DC và chống tĩnh điện ESD 6000V DC, ngăn chặn các hiện tượng phóng điện đột ngột gây hư hỏng cổng kết nối và vi mạch.
  • Dải nhiệt độ môi trường rộng: Thiết bị hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ từ -40 đến 75 degrees C khi sử dụng nguồn DC và từ -10 đến 60 degrees C khi sử dụng nguồn AC, đáp ứng tiêu chuẩn lắp đặt tại phòng máy trạm biên, nhà máy hoặc ngoài trời.
  • Đèn LED hiển thị trực quan: Hệ thống đèn LED báo trạng thái nguồn AC, DC1, DC2, lỗi Fault, vòng Ring, cổng DI/DO, cùng các đèn LNK/ACT xanh lá (Green) và vàng hổ phách (Amber) hiển thị tốc độ liên kết cho từng cổng mạng RJ45, SFP và SFP+.

🚀 Ứng dụng thực tế

Hạ tầng mạng trục chính và trung tâm máy chủ dữ liệu lớn

Trong các hệ thống trung tâm dữ liệu công nghiệp hoặc trang trại máy chủ (Server Farm), PLANET IGS-6325-20S4C4X đóng vai trò switch tập trung lưu lượng quang với tổng băng thông chuyển mạch 128Gbps. 4 khe cắm 10G SFP+ cung cấp đường truyền uplink 10Gbps siêu tốc về hệ thống điều khiển trung tâm (Control Center), loại bỏ hiện tượng nghẽn cổ chai khi truyền tải khối lượng dữ liệu khổng lồ từ các phân xưởng sản xuất.

Mạng vòng quang tự phục hồi ERPS cho nhà máy thông minh

Nhờ hỗ trợ chuẩn ITU-T G.8032 ERPS (Ethernet Ring Protection Switching), switch cho phép xây dựng cấu trúc liên kết mạng vòng quang dự phòng tin cậy kết nối nhiều tòa nhà hoặc trạm điều khiển phân tán. Khi xảy ra đứt cáp quang trên một tuyến truyền dẫn, hệ thống tự động định tuyến lại dữ liệu với thời gian phục hồi cực nhanh dưới 20ms (thậm chí chỉ 10ms trong mạng vòng đơn giản), đảm bảo các luồng video giám sát an ninh và tín hiệu SCADA công nghiệp không bị gián đoạn.

Phân đoạn mạng bảo mật với định tuyến Layer 3 và Uplink 10G

Tại các khu liên hợp công nghiệp hoặc tòa nhà quy mô lớn, IGS-6325-20S4C4X thực hiện phân chia mạng thành các dải VLAN độc lập cho từng bộ phận (hành chính, tài chính, phân xưởng vận hành) và thực hiện định tuyến liên VLAN trực tiếp bằng phần cứng thông qua IPv4/IPv6 Static Routing và IPv4 OSPFv2. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất mạng cục bộ, ngăn chặn bão broadcast và đảm bảo kiểm soát truy cập chặt chẽ giữa các phân vùng mạng an ninh.

🔒 Bảo mật, quản trị và độ tin cậy

Giải pháp an ninh mạng Cybersecurity toàn diện

Để ngăn chặn các cuộc tấn công mạng và rủi ro xâm nhập trái phép vào hạ tầng công nghiệp, PLANET IGS-6325-20S4C4X trang bị bộ tính năng bảo mật toàn diện từ Lớp 2 đến Lớp 4:

  • Kiểm soát truy cập mạng 802.1X: Xác thực người dùng và thiết bị dựa trên cổng (Port-based) hoặc địa chỉ MAC (MAC-based), tích hợp máy chủ chứng thực tập trung RADIUS và TACACS+.
  • Danh sách điều khiển truy cập (ACL): Hỗ trợ IP-based ACL và MAC-based ACL cho phép phân loại và lọc lưu lượng theo địa chỉ IP nguồn/đích, địa chỉ MAC, cổng giao thức TCP/UDP.
  • Bảo vệ dịch vụ DHCP và ARP: Tính năng DHCP Snooping lọc bỏ các bản tin DHCP giả mạo; Dynamic ARP Inspection (DAI) kiểm tra tính hợp lệ của gói tin ARP dựa trên bảng liên kết IP-MAC; kết hợp IP Source Guard ngăn chặn các cuộc tấn công giả mạo địa chỉ IP (IP spoofing).
  • Kiểm soát bão broadcast: Cơ chế Storm Control cho phép giới hạn lưu lượng Broadcast, Multicast và Unknown Unicast nhằm bảo vệ băng thông chuyển mạch của hệ thống.

Quản trị đa nền tảng và quản lý tập trung

  • Giao diện quản trị phong phú: Hỗ trợ cấu hình qua trình duyệt Web trực quan (HTTP/HTTPS), giao diện dòng lệnh CLI chuẩn (Console, Telnet, SSHv2) với cú pháp tương tự Cisco giúp kỹ sư mạng dễ dàng làm quen và cấu hình nhanh chóng.
  • Giao thức giám sát SNMP và RMON: Hỗ trợ giao thức SNMP v1, v2c, v3 bảo mật, đi kèm 4 nhóm RMON (1, 2, 3, 9) để theo dõi thống kê lưu lượng, cảnh báo sự kiện và phân tích tình trạng mạng.
  • Hệ thống quản lý tập trung PLANET NMS: Thiết bị tương thích hoàn toàn với nền tảng quản trị mạng tập trung PLANET NMS Controller và CloudNMS, cho phép giám sát trạng thái, cập nhật firmware hàng loạt và phát hiện thiết bị tự động trên diện rộng.
  • Đồng bộ thời gian chính xác IEEE 1588v2 PTP: Tích hợp chuẩn IEEE 1588v2 Precision Time Protocol với các chế độ Transparent Clock và Ordinary Clock, đảm bảo đồng bộ xung thời gian vi mô chính xác cho các thiết bị điều khiển tự động hoá.

📌 Lưu ý khi lựa chọn

  • ⚠️ Đúng mã sản phẩm: Bài viết này áp dụng riêng cho model PLANET IGS-6325-20S4C4X (trang bị 24 khe quang SFP/2.5G SFP và 4 cổng đồng combo). Model cùng dòng IGS-6325-20T4C4X là mã phần cứng độc lập (trang bị 24 cổng đồng Gigabit RJ45 và 4 khe quang SFP combo). Quý khách cần chọn đúng mã theo nhu cầu cổng quang hay cổng đồng của dự án.
  • ⚠️ Nhiệt độ hoạt động theo nguồn cấp: Switch đạt dải nhiệt độ công nghiệp rộng từ -40 đến 75 degrees C khi vận hành bằng nguồn điện một chiều DC (24~60V); khi vận hành bằng nguồn điện xoay chiều AC (100~240V), dải nhiệt độ hoạt động tiêu chuẩn là từ -10 đến 60 degrees C.
  • ⚠️ Lựa chọn module quang theo môi trường: Các khe cắm SFP/SFP+ trên switch chấp nhận nhiều loại module quang nhưng chỉ các dòng module quang công nghiệp (ký hiệu có chữ T như MTB-TSR, MTB-TLR, MGB-TLX, MGB-2GTSR...) mới đảm bảo hoạt động trong dải nhiệt độ -40 đến 75 degrees C. Module thương mại tiêu chuẩn chỉ hoạt động trong dải 0 đến 60 degrees C.
  • ⚠️ Cổng chia sẻ (Combo): 4 cổng đồng RJ45 10/100/1000BASE-T dùng chung kênh truyền với 4 khe SFP từ Port-1 đến Port-4. Không thể cắm và sử dụng đồng thời cả cáp đồng và module quang trên cùng một số cổng.
  • ⚠️ Chính sách bản quyền phần mềm: Thiết bị đi kèm đầy đủ tính năng Layer 2+ và Layer 3 OSPFv2 tích hợp sẵn trong firmware, không tính phí giấy phép hàng năm. Nền tảng quản lý tập trung CloudNMS và PLANET NMS Controller là phần mềm quản trị riêng biệt của PLANET Technology.
  • ⚠️ Tiêu chuẩn vỏ máy IP30: Vỏ kim loại của switch đạt cấp bảo vệ IP30 chống các vật thể rắn đường kính trên 2.5mm xâm nhập, không có tính năng chống nước. Khi lắp đặt trong môi trường ngoài trời hoặc hầm mỏ ẩm ướt, bắt buộc phải bố trí switch bên trong tủ rack hoặc tủ điện kín đạt chuẩn IP54 trở lên.
  • ⚠️ Vòng đời sản phẩm và chứng nhận mật mã: Datasheet không công bố lộ trình ngưng sản xuất (EOS/EOL). Các giao thức mã hoá quản trị như SSHv2, TLSv1.2, SNMPv3 tuân thủ các quy định quản lý an toàn thông tin và sản phẩm mật mã dân sự hiện hành tại Việt Nam.
  • ⚠️ Hiệu năng thực tế: Các giá trị hiệu năng nêu trong tài liệu là mức tối đa trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn; thông lượng 95.2Mpps và băng thông 128Gbps thực tế phụ thuộc cấu hình, số lượng bảng quy tắc ACL và đặc tính lưu lượng mạng.

PLANET, PLANET Networking & Communication, CloudNMS là thương hiệu của PLANET Technology Corporation. Các tên thương hiệu khác thuộc chủ sở hữu tương ứng.

Nội dung trên trang mang tính tham khảo kỹ thuật đối chiếu từ datasheet chính hãng. Quý khách vui lòng liên hệ NTCOM để nhận tư vấn chính xác cho dự án.

Thông số kỹ thuật

ModelIGS-6325-20S4C4X
Cổng SFP 100/1000BASE-X14 khe (Port 1-14), tương thích SFP 100BASE-FX
Cổng SFP 100/1000/2500BASE-X10 khe (Port 15-24), tương thích SFP 100BASE-FX và 2500BASE-X
Cổng SFP+ 10G4 khe 10GBASE-SR/LR (Port 25-28), tương thích 1000BASE-SX/LX/BX và 2500BASE-X
Cổng đồng RJ454 x 10/100/1000BASE-T auto-MDI/MDI-X (dùng chung với Port 1-4)
Console1 x RS232-to-RJ45 (115200, 8, N, 1)
Kiến trúc chuyển mạchStore-and-Forward
Switch Fabric158Gbps / non-blocking
Thông lượng117.5Mpps@64Bytes
Bảng địa chỉ MAC32K entries
Bộ đệm dữ liệu chia sẻ32M bits
SDRAM / Flash512MB / 64MB
Jumbo Frame10K bytes
VLANTối đa 4K nhóm VLAN trong 4096 VLAN ID
Link Aggregation802.3ad LACP/static, tối đa 14 nhóm trunk, 16 cổng/nhóm, tới 80Gbps (full duplex)
Định tuyến Layer 3Tối đa 128 route tĩnh, 128 giao diện VLAN, OSPFv2 dynamic routing, IPv4/IPv6 static
Nguồn ACAC 100~240V, 50/60Hz, 1A
Nguồn DCDC 24~60V, 2.25A (nguồn kép dự phòng)
Công suất tiêu thụAC: tối đa 38.3W / DC: tối đa 41.4W
Digital Input2 DI (Level 0: -24~2.1V; Level 1: 2.1~24V; dòng vào tối đa 10mA)
Digital Output2 DO (open collector tới 24VDC, 100mA)
Bảo vệ EFT / ESD6KV DC / 6KV DC
Vỏ máyIP30 kim loại, lắp rack 19-inch, 1U
Kích thước (W x D x H)444 x 200 x 44.2 mm
Trọng lượng3.24kg
Nhiệt độ hoạt động-40~75°C (nguồn DC); -10~60°C (nguồn AC)
Độ ẩm5~95% (không ngưng tụ)
Đồng bộ thời gianIEEE 1588v2 PTP (P2P/E2E transparent clock), Synchronous Ethernet
Quản lýConsole, Telnet, Web, SNMP v1/v2c/v3, SSHv2, TLSv1.2
Chuẩn tuân thủ chínhIEEE 802.3ae 10Gb/s, 802.1D/w/s, 802.1Q, 802.1X, 802.1ab LLDP, ITU G.8032 ERPS, RFC 2328 OSPFv2

Thông số

IGS-6325-20S4C4X

Phần cứng


Cổng đồng RJ45

4 10/100/1000BASE-T RJ45 auto-MDI/MDI-X ports, shared with Port-1 to Port-4

SFP/mini-GBIC Slots

14 100/1000BASE-X SFP interfaces (Port-1 to Port-14); Compatible with 100BASE-FX SFP transceiver; 10 100/1000/2500BASE-X SFP interfaces (Port-15 to Port-24); Compatible with 100BASE-FX and 2500BASE-X SFP transceiver

Khe SFP+

4 10GbBASE-SR/LR SFP+ interfaces (Port-25 to Port-28); Compatible with 1000BASE-SX/LX/BX and 2500BASE-X SFP transceiver

Cổng console

1 x RS232-to-RJ45 serial port (115200, 8, N, 1)

Nút Reset

< 5 sec: System reboot; > 5 sec: Factory default

Kích thước (R x S x C)

440 x 200 x 44.5 mm, 1U height

Khối lượng

3240g

Công suất tiêu thụ

AC input:; Max. 38.3 watts/131.4 BTU; DC input:; Max. 41.4 watts/142 BTU

Power Requirements – AC

AC 100~240V, 50/60Hz 1A

Power Requirements – DC

DC 24~60V, 2.25A

DI and DO

2 digital input (DI):; Level 0: -24~2.1V; Level 1: 2.1~24V; Max. input current: 10mA; 2 digital output (DO): Open collector to 24VDC, 100mA

EFT Protection

6KV DC

Chống tĩnh điện (ESD)

6KV DC

LED Indicators

System:; AC (Green), DC1 (Green), DC2 (Green), Fault (Red) Ring (Green), DI/DO. (Red); 10/100/1000T RJ45 Interfaces (Port 1 to Port 4): 1000Mbps LNK/ACT (Green); 10/100Mbps LNK/ACT (Amber); 100/1000Mbps SFP Combo Interfaces (Port 1 to Port 4): 1000Mbps LNK/ACT (Green); 100Mbps LNK/ACT (Amber); 100/1000Mbps SFP Interfaces (Port 5 to Port 14): 1000Mbps LNK/ACT (Green); 100Mbps LNK/ACT (Amber); 100/1G/2.5Gbps SFP Interfaces (Port 15 to Port 24): 1G/2.5G LNK/ACT (Green); 100 LNK/ACT (Amber); 1/2.5/10Gbps SFP+ Interfaces (Port 25 to Port 28): 1G/2.5G LNK/ACT (Green); 10Gbps LNK/ACT (Amber)

Chuyển mạch


Kiến trúc chuyển mạch

Store-and-Forward

Băng thông chuyển mạch

128Gbps/non-blocking

Throughput

95.2Mpps@64Bytes

Bảng địa chỉ MAC

32K entries, automatic source address learning and aging

Bộ đệm dữ liệu dùng chung

32M bits

Điều khiển luồng

IEEE 802.3x pause frame for full duplex; Back pressure for half duplex

Khung Jumbo

10K bytes

Layer 2 Management Functions


Cấu hình cổng

Port disable/enable; Auto-negotiation 10/100/1000Mbps full and half duplex mode selection; Flow control disable/enable

Port Status

Display each port’s speed duplex mode, link status, flow control status, auto-negotiation status, trunk status

Nhân bản cổng (mirroring)

TX/RX/Both; Many-to-1 monitor; Rmirror – Remote Switch Port Analyzer (Cisco RSPAN)

VLAN

IEEE 802.1Q tag-based VLAN; IEEE 802.1ad Q-in-Q tunneling; Private VLAN Edge (PVE); MAC-based VLAN; Protocol-based VLAN; Voice VLAN; IP Subnet-based VLAN; MVR (Multicast VLAN registration); Up to 4K VLAN groups, out of 4096 VLAN IDs; GVRP

Gộp liên kết

IEEE 802.3ad LACP/static trunk; 14 trunk groups with 16 port per trunk group

Spanning Tree

IEEE 802.1D Spanning Tree Protocol; IEEE 802.1w Rapid Spanning Tree Protocol; IEEE 802.1s Multiple Spanning Tree Protocol

IGMP Snooping

IGMP (v1/v2/v3) snooping; IGMP querier mode support; Supports 255 IGMP groups

MLD Snooping

MLD (v1/v2) snooping; MLD querier mode support; Supports 255 MLD groups

Giới hạn băng thông

Per port bandwidth control; Ingress: 100Kbps~1000Mbps; Egress: 100Kbps~1000Mbps

Mạng vòng (Ring)

Supports ERPS, and complies with ITU-T G.8032; Recovery time < 10ms @ 3 units; Recovery time < 50ms @16 units

Synchronization

IEEE 1588v2 PTP (Precision Time Protocol); - Peer-to-peer transparent clock; - End-to-end transparent clock

Chất lượng dịch vụ (QoS)

Traffic classification based, strict priority and WRR; 8-level priority for switching:; - Port number; - 802.1p priority; - 802.1Q VLAN tag; - DSCP/ToS field in IP packet

Bảo mật


Danh sách điều khiển truy cập (ACL)

IP-based ACL/MAC-based ACL; ACL based on:; - MAC Address; - IP Address; - Ethertype; - Protocol Type; - VLAN ID; - DSCP; - 802.1p Priority; Up to 256 entries

Bảo mật

Port Security; IP source guard; Dynamic ARP inspection; Command line authority control based on user level

AAA

RADIUS client; TACACS+ client

Kiểm soát truy cập mạng

IEEE 802.1x port-based network access control; MAC-based authentication; Local/RADIUS authentication

Tính năng lớp 3


Giao diện IP

Max. 128 VLAN interfaces

Bảng định tuyến

Max. 128 routing entries

Giao thức định tuyến

IPv4 hardware static routing; IPv6 hardware static routing; OSPFv2 dynamic routing

Management


Giao diện quản trị cơ bản

Console; Telnet; Web browser; SNMP v1, v2c

Giao diện quản trị bảo mật

SSHv2, TLSv1.2, SNMPv3

Quản lý hệ thống

Firmware upgrade by HTTP protocol through Ethernet network; Configuration upload/download through HTTP; Remote syslog; System log; LLDP protocol; NTP; PLANET Smart Discovery Utility; PLANET CloudViewer app

Quản lý sự kiện

Remote syslog; Local system log; SMTP

SNMP MIB

RFC 2618 RADIUS Client MIB; RFC 2863 IF-MIB; RFC 2933 IGMP-STD-MIB; RFC 3411 SNMP-Frameworks-MIB; RFC 4292 IP Forward MIB; RFC 4293 IP MIB; RFC 4836 MAU-MIB; IEEE 802.1X PAE; LLDP

Tiêu chuẩn và hợp chuẩn


Chứng nhận hợp quy

FCC Part 15 Class A; CE:; EN55032; EN55035; EN61000-6-2; EN61000-6-4 (IGS-6325-20S4C4X only)

Kiểm tra độ bền cơ học

IEC 60068-2-32 (free fall); IEC 60068-2-27 (shock); IEC 60068-2-6 (vibration)

Tiêu chuẩn tuân thủ

IEEE 802.1ag Connectivity Fault Management(CFM) RFC 768 UDP; RFC 783 TFTP; RFC 791 IP; RFC 792 ICMP; RFC 2068 HTTP; RFC 1112 IGMP v1; RFC 2236 IGMP v2; RFC 2328 OSPF v2; RFC 3376 IGMP v3; RFC 2710 MLD v1; RFC 3810 MLD v2; ITU G.8032 Ethernet Ring Protection Switching ITU-T G.8032 ERPS Ring; ITU-T Y.1731 Performance Monitoring

Môi trường hoạt động


Điều kiện hoạt động

Temperature: -10 ~ 60 degrees C for AC power input; Temperature: -40 ~ 75 degrees C for DC power input; Relative Humidity: 5 ~ 95% (non-condensing)

Điều kiện lưu kho

Temperature: -40 ~ 80 degrees C; Relative Humidity: 5 ~ 95% (non-condensing)

Ghi chú của datasheet

  • Các thông số kỹ thuật trên được trích xuất từ bảng thông số chính thức trong datasheet PLANET IGS-6325 Rack-mount series_v2 (phát hành tháng 03/2026).
  • Dòng IGS-6325 bao gồm các model IGS-6325-20S4C4X (chuyên cổng quang SFP) và IGS-6325-20T4C4X (chuyên cổng đồng RJ45); bài viết này chỉ hiển thị dữ liệu áp dụng cho model IGS-6325-20S4C4X.
  • Dải nhiệt độ hoạt động từ -40 đến 75 degrees C áp dụng khi thiết bị cấp nguồn điện một chiều DC; khi cấp nguồn xoay chiều AC dải nhiệt độ hoạt động tiêu chuẩn là từ -10 đến 60 degrees C.

Licensing and deployment

Thông tin đặt hàng mã sản phẩm chính và danh mục module quang tương thích dưới đây được trích xuất từ mục Ordering Information và Available SFP Modules trong datasheet chính hãng PLANET Technology.

Mã đặt hàng

Mã SKU

Sản phẩm – mô tả

IGS-6325-20S4C4X

PLANET IGS-6325-20S4C4X – Industrial L3 14-Port 100/1G SFP with 4 Shared TP + 10-Port 1G/2.5G SFP + 4-Port 10G SFP+ Managed Ethernet Switch

Phụ kiện tùy chọn

Mã SKU

Phụ kiện – mô tả

MTB-RJ

10Gigabit Ethernet Transceiver (10GBASE-X SFP+) – Speed (Mbps): 10G; Connector Interface: Copper; Fiber Mode: --; Distance: 30m; Wavelength (nm): --; Operating Temp.: 0 ~ 70 degrees C

MTB-SR

10Gigabit Ethernet Transceiver (10GBASE-X SFP+) – Speed (Mbps): 10G; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Multi Mode; Distance: 300m; Wavelength (nm): 850nm; Operating Temp.: 0 ~ 60 degrees C

MTB-LR

10Gigabit Ethernet Transceiver (10GBASE-X SFP+) – Speed (Mbps): 10G; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Single Mode; Distance: 10km; Wavelength (nm): 1310nm; Operating Temp.: 0 ~ 60 degrees C

MTB-TSR

10Gigabit Ethernet Transceiver (10GBASE-X SFP+) – Speed (Mbps): 10G; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Multi Mode; Distance: 300m; Wavelength (nm): 850nm; Operating Temp.: -40 ~ 75 degrees C

MTB-TLR

10Gigabit Ethernet Transceiver (10GBASE-X SFP+) – Speed (Mbps): 10G; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Single Mode; Distance: 10km; Wavelength (nm): 1310nm; Operating Temp.: -40 ~ 75 degrees C

MGB-L120(V2)

10Gigabit Ethernet Transceiver (10GBASE-X SFP+) – Speed (Mbps): YES; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Single Mode; Distance: 120km; Wavelength (nm): 1550nm; Operating Temp.: 0 ~ 60 degrees C

MTB-LA20

10Gigabit Ethernet Transceiver (10GBASE-BX, Single Fiber Bi-directiona – Speed (Mbps): 10G; Connector Interface: WDM(LC); Fiber Mode: Single Mode; Distance: 20km; Wavelength (TX): 1270nm; Wavelength (RX): 1330nm; Operating Temp.: 0 ~ 60 degrees C

MTB-LB20

10Gigabit Ethernet Transceiver (10GBASE-BX, Single Fiber Bi-directiona – Speed (Mbps): 10G; Connector Interface: WDM(LC); Fiber Mode: Single Mode; Distance: 20km; Wavelength (TX): 1330nm; Wavelength (RX): 1270nm; Operating Temp.: 0 ~ 60 degrees C

MTB-LA40

10Gigabit Ethernet Transceiver (10GBASE-BX, Single Fiber Bi-directiona – Speed (Mbps): 10G; Connector Interface: WDM(LC); Fiber Mode: Single Mode; Distance: 40km; Wavelength (TX): 1270nm; Wavelength (RX): 1330nm; Operating Temp.: 0 ~ 60 degrees C

MTB-LB40

10Gigabit Ethernet Transceiver (10GBASE-BX, Single Fiber Bi-directiona – Speed (Mbps): 10G; Connector Interface: WDM(LC); Fiber Mode: Single Mode; Distance: 40km; Wavelength (TX): 1330nm; Wavelength (RX): 1270nm; Operating Temp.: 0 ~ 60 degrees C

MTB-LA60

10Gigabit Ethernet Transceiver (10GBASE-BX, Single Fiber Bi-directiona – Speed (Mbps): 10G; Connector Interface: WDM(LC); Fiber Mode: Single Mode; Distance: 60km; Wavelength (TX): 1270nm; Wavelength (RX): 1330nm; Operating Temp.: 0 ~ 60 degrees C

MTB-LB60

10Gigabit Ethernet Transceiver (10GBASE-BX, Single Fiber Bi-directiona – Speed (Mbps): 10G; Connector Interface: WDM(LC); Fiber Mode: Single Mode; Distance: 60km; Wavelength (TX): 1330nm; Wavelength (RX): 1270nm; Operating Temp.: 0 ~ 60 degrees C

MGB-2GTSR

2.5 Gigabit Ethernet Transceiver (2.5GBASE-X SFP) – Speed (Mbps): 2.5G; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Multi Mode; Distance: 300m; Wavelength (nm): 850nm; Operating Temp.: -40 ~ 75 degrees C

MGB-2GTLR2

2.5 Gigabit Ethernet Transceiver (2.5GBASE-X SFP) – Speed (Mbps): 2.5G; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Single Mode; Distance: 2km; Wavelength (nm): 1310nm; Operating Temp.: -40 ~ 75 degrees C

MGB-2GTLR20

2.5 Gigabit Ethernet Transceiver (2.5GBASE-X SFP) – Speed (Mbps): 2.5G; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Single Mode; Distance: 20km; Wavelength (nm): 1310nm; Operating Temp.: -40 ~ 75 degrees C

MGB-2GTLA20

2.5G Gigabit Ethernet Transceiver (2.5GBASE-BX, Single Fiber Bi-direct – Speed (Mbps): 2.5G; Connector Interface: WDM(LC); Fiber Mode: Single Mode; Distance: 20km; Wavelength (TX): 1310nm; Wavelength (RX): 1550nm; Operating Temp.: -40 ~ 75 degrees C

MGB-2GTLB20

2.5G Gigabit Ethernet Transceiver (2.5GBASE-BX, Single Fiber Bi-direct – Speed (Mbps): 2.5G; Connector Interface: WDM(LC); Fiber Mode: Single Mode; Distance: 20km; Wavelength (TX): 1550nm; Wavelength (RX): 1310nm; Operating Temp.: -40 ~ 75 degrees C

MGB-GT

Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-X SFP) – DDM: --; Speed (Mbps): 1000; Connector Interface: Copper; Fiber Mode: --; Distance: 100m; Wavelength (nm): --; Operating Temp.: 0 ~ 60 degrees C

MGB-SX(V2)

Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-X SFP) – DDM: YES; Speed (Mbps): 1000; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Multi Mode; Distance: 550m; Wavelength (nm): 850nm; Operating Temp.: 0 ~ 60 degrees C

MGB-SX2(V2)

Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-X SFP) – DDM: YES; Speed (Mbps): 1000; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Multi Mode; Distance: 2km; Wavelength (nm): 1310nm; Operating Temp.: 0 ~ 60 degrees C

MGB-LX(V2)

Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-X SFP) – DDM: YES; Speed (Mbps): 1000; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Single Mode; Distance: 20km; Wavelength (nm): 1310nm; Operating Temp.: 0 ~ 60 degrees C

MGB-L40

Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-X SFP) – DDM: YES; Speed (Mbps): 1000; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Single Mode; Distance: 40km; Wavelength (nm): 1310nm; Operating Temp.: 0 ~ 60 degrees C

MGB-L80

Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-X SFP) – DDM: YES; Speed (Mbps): 1000; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Single Mode; Distance: 80km; Wavelength (nm): 1550nm; Operating Temp.: 0 ~ 60 degrees C

MGB-TSX

Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-X SFP) – DDM: YES; Speed (Mbps): 1000; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Multi Mode; Distance: 550m; Wavelength (nm): 850nm; Operating Temp.: -40 ~ 75 degrees C

MGB-TSX2

Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-X SFP) – DDM: YES; Speed (Mbps): 1000; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Multi Mode; Distance: 2km; Wavelength (nm): 1310nm; Operating Temp.: -40 ~ 75 degrees C

MGB-TLX(V2)

Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-X SFP) – DDM: YES; Speed (Mbps): 1000; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Single Mode; Distance: 20km; Wavelength (nm): 1310nm; Operating Temp.: -40 ~ 75 degrees C

MGB-TL40

Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-X SFP) – DDM: YES; Speed (Mbps): 1000; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Single Mode; Distance: 40km; Wavelength (nm): 1310nm; Operating Temp.: -40 ~ 75 degrees C

MGB-TL80

Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-X SFP) – DDM: YES; Speed (Mbps): 1000; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Single Mode; Distance: 80km; Wavelength (nm): 1550nm; Operating Temp.: -40 ~ 75 degrees C

MGB-LA10(V2)

Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-BX, Single Fiber Bi-directional – DDM: YES; Speed (Mbps): 1000; Connector Interface: WDM(LC); Fiber Mode: Single Mode; Distance: 10km; Wavelength (TX): 1310nm; Wavelength (RX): 1550nm; Operating Temp.: 0 ~ 60 degrees C

MGB-LB10(V2)

Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-BX, Single Fiber Bi-directional – DDM: YES; Speed (Mbps): 1000; Connector Interface: WDM(LC); Fiber Mode: Single Mode; Distance: 10km; Wavelength (TX): 1550nm; Wavelength (RX): 1310nm; Operating Temp.: 0 ~ 60 degrees C

MGB-LA20(V2)

Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-BX, Single Fiber Bi-directional – DDM: YES; Speed (Mbps): 1000; Connector Interface: WDM(LC); Fiber Mode: Single Mode; Distance: 20km; Wavelength (TX): 1310nm; Wavelength (RX): 1550nm; Operating Temp.: 0 ~ 60 degrees C

MGB-LB20(V2)

Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-BX, Single Fiber Bi-directional – DDM: YES; Speed (Mbps): 1000; Connector Interface: WDM(LC); Fiber Mode: Single Mode; Distance: 20km; Wavelength (TX): 1550nm; Wavelength (RX): 1310nm; Operating Temp.: 0 ~ 60 degrees C

MGB-LA40(V2)

Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-BX, Single Fiber Bi-directional – DDM: YES; Speed (Mbps): 1000; Connector Interface: WDM(LC); Fiber Mode: Single Mode; Distance: 40km; Wavelength (TX): 1310nm; Wavelength (RX): 1550nm; Operating Temp.: 0 ~ 60 degrees C

MGB-LB40(V2)

Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-BX, Single Fiber Bi-directional – DDM: YES; Speed (Mbps): 1000; Connector Interface: WDM(LC); Fiber Mode: Single Mode; Distance: 40km; Wavelength (TX): 1550nm; Wavelength (RX): 1310nm; Operating Temp.: 0 ~ 60 degrees C

MGB-LA80

Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-BX, Single Fiber Bi-directional – DDM: YES; Speed (Mbps): 1000; Connector Interface: WDM(LC); Fiber Mode: Single Mode; Distance: 80km; Wavelength (TX): 1490nm; Wavelength (RX): 1550nm; Operating Temp.: 0 ~ 60 degrees C

MGB-LB80

Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-BX, Single Fiber Bi-directional – DDM: YES; Speed (Mbps): 1000; Connector Interface: WDM(LC); Fiber Mode: Single Mode; Distance: 80km; Wavelength (TX): 1550nm; Wavelength (RX): 1490nm; Operating Temp.: 0 ~ 60 degrees C

MGB-TLA10(V2)

Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-BX, Single Fiber Bi-directional – DDM: YES; Speed (Mbps): 1000; Connector Interface: WDM(LC); Fiber Mode: Single Mode; Distance: 10km; Wavelength (TX): 1310nm; Wavelength (RX): 1550nm; Operating Temp.: -40 ~ 75 degrees C

MGB-TLB10(V2)

Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-BX, Single Fiber Bi-directional – DDM: YES; Speed (Mbps): 1000; Connector Interface: WDM(LC); Fiber Mode: Single Mode; Distance: 10km; Wavelength (TX): 1550nm; Wavelength (RX): 1310nm; Operating Temp.: -40 ~ 75 degrees C

MGB-TLA20

Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-BX, Single Fiber Bi-directional – DDM: YES; Speed (Mbps): 1000; Connector Interface: WDM(LC); Fiber Mode: Single Mode; Distance: 20km; Wavelength (TX): 1310nm; Wavelength (RX): 1550nm; Operating Temp.: -40 ~ 75 degrees C

MGB-TLB20

Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-BX, Single Fiber Bi-directional – DDM: YES; Speed (Mbps): 1000; Connector Interface: WDM(LC); Fiber Mode: Single Mode; Distance: 20km; Wavelength (TX): 1550nm; Wavelength (RX): 1310nm; Operating Temp.: -40 ~ 75 degrees C

MGB-TLA40

Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-BX, Single Fiber Bi-directional – DDM: YES; Speed (Mbps): 1000; Connector Interface: WDM(LC); Fiber Mode: Single Mode; Distance: 40km; Wavelength (TX): 1310nm; Wavelength (RX): 1550nm; Operating Temp.: -40 ~ 75 degrees C

MGB-TLB40

Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-BX, Single Fiber Bi-directional – DDM: YES; Speed (Mbps): 1000; Connector Interface: WDM(LC); Fiber Mode: Single Mode; Distance: 40km; Wavelength (TX): 1550nm; Wavelength (RX): 1310nm; Operating Temp.: -40 ~ 75 degrees C

MGB-TLA80

Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-BX, Single Fiber Bi-directional – DDM: YES; Speed (Mbps): 1000; Connector Interface: WDM(LC); Fiber Mode: Single Mode; Distance: 80km; Wavelength (TX): 1490nm; Wavelength (RX): 1550nm; Operating Temp.: -40 ~ 75 degrees C

MGB-TLB80

Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-BX, Single Fiber Bi-directional – DDM: YES; Speed (Mbps): 1000; Connector Interface: WDM(LC); Fiber Mode: Single Mode; Distance: 80km; Wavelength (TX): 1550nm; Wavelength (RX): 1490nm; Operating Temp.: -40 ~ 75 degrees C

MFB-FX

Fast Ethernet Transceiver (100BASE-X SFP) – Speed (Mbps): 100; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Multi Mode; Distance: 2km; Wavelength (nm): 1310nm; Operating Temp.: 0 ~ 60 degrees C

MFB-F20

Fast Ethernet Transceiver (100BASE-X SFP) – Speed (Mbps): 100; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Single Mode; Distance: 20km; Wavelength (nm): 1310nm; Operating Temp.: 0 ~ 60 degrees C

MFB-F40

Fast Ethernet Transceiver (100BASE-X SFP) – Speed (Mbps): 100; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Single Mode; Distance: 40km; Wavelength (nm): 1310nm; Operating Temp.: 0 ~ 60 degrees C

MFB-F60

Fast Ethernet Transceiver (100BASE-X SFP) – Speed (Mbps): 100; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Single Mode; Distance: 60km; Wavelength (nm): 1310nm; Operating Temp.: 0 ~ 60 degrees C

MFB-F120

Fast Ethernet Transceiver (100BASE-X SFP) – Speed (Mbps): 100; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Single Mode; Distance: 120km; Wavelength (nm): 1310nm; Operating Temp.: 0 ~ 60 degrees C

MFB-TFX

Fast Ethernet Transceiver (100BASE-X SFP) – Speed (Mbps): 100; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Multi Mode; Distance: 2km; Wavelength (nm): 1310nm; Operating Temp.: -40 ~ 75 degrees C

MFB-TF20

Fast Ethernet Transceiver (100BASE-X SFP) – Speed (Mbps): 100; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Single Mode; Distance: 20km; Wavelength (nm): 13100nm; Operating Temp.: -40 ~ 75 degrees C

MFB-FA20

Fast Ethernet Transceiver (100BASE-BX, Single Fiber Bi-directional SFP – Speed (Mbps): 100; Connector Interface: WDM(LC); Fiber Mode: Single Mode; Distance: 20km; Wavelength (TX): 1310nm; Wavelength (RX): 1550nm; Operating Temp.: 0 ~ 60 degrees C

MFB-FB20

Fast Ethernet Transceiver (100BASE-BX, Single Fiber Bi-directional SFP – Speed (Mbps): 100; Connector Interface: WDM(LC); Fiber Mode: Single Mode; Distance: 20km; Wavelength (TX): 1550nm; Wavelength (RX): 1310nm; Operating Temp.: 0 ~ 60 degrees C

MFB-TSA

Fast Ethernet Transceiver (100BASE-BX, Single Fiber Bi-directional SFP – Speed (Mbps): 100; Connector Interface: WDM(LC); Fiber Mode: Multi Mode; Distance: 2km; Wavelength (TX): 1310nm; Wavelength (RX): 1550nm; Operating Temp.: -40 ~ 75 degrees C

MFB-TSB

Fast Ethernet Transceiver (100BASE-BX, Single Fiber Bi-directional SFP – Speed (Mbps): 100; Connector Interface: WDM(LC); Fiber Mode: Multi Mode; Distance: 2km; Wavelength (TX): 1550nm; Wavelength (RX): 1310nm; Operating Temp.: -40 ~ 75 degrees C

MFB-TFA20

Fast Ethernet Transceiver (100BASE-BX, Single Fiber Bi-directional SFP – Speed (Mbps): 100; Connector Interface: WDM(LC); Fiber Mode: Single Mode; Distance: 20km; Wavelength (TX): 1310nm; Wavelength (RX): 1550nm; Operating Temp.: -40 ~ 75 degrees C

MFB-TFB20

Fast Ethernet Transceiver (100BASE-BX, Single Fiber Bi-directional SFP – Speed (Mbps): 100; Connector Interface: WDM(LC); Fiber Mode: Single Mode; Distance: 20km; Wavelength (TX): 1550nm; Wavelength (RX): 1310nm; Operating Temp.: -40 ~ 75 degrees C

MFB-TFA40

Fast Ethernet Transceiver (100BASE-BX, Single Fiber Bi-directional SFP – Speed (Mbps): 100; Connector Interface: WDM(LC); Fiber Mode: Single Mode; Distance: 40km; Wavelength (TX): 1310nm; Wavelength (RX): 1550nm; Operating Temp.: -40 ~ 75 degrees C

MFB-TFB40

Fast Ethernet Transceiver (100BASE-BX, Single Fiber Bi-directional SFP – Speed (Mbps): 100; Connector Interface: WDM(LC); Fiber Mode: Single Mode; Distance: 40km; Wavelength (TX): 1550nm; Wavelength (RX): 1310nm; Operating Temp.: -40 ~ 75 degrees C

Lưu ý triển khai

  • Nguồn điện đầu vào: Thiết bị hỗ trợ nguồn xoay chiều AC 100~240V qua giắc cắm tiêu chuẩn và nguồn một chiều DC 24~60V qua cọc đấu dây (terminal block). Để đảm bảo tính sẵn sàng tối đa, khuyến nghị cấp đồng thời cả nguồn AC lưới điện và nguồn DC từ hệ thống bộ lưu điện UPS/ắc quy công nghiệp.
  • Lựa chọn module quang SFP/SFP+: Cổng quang của switch hỗ trợ đa dạng tốc độ từ 100Mbps, 1Gbps, 2.5Gbps đến 10Gbps. Đối với môi trường công nghiệp có nhiệt độ khắc nghiệt (-40 đến 75 degrees C), quý khách cần lựa chọn các mã module quang công nghiệp có dải nhiệt độ mở rộng (chẳng hạn MTB-TSR, MTB-TLR, MGB-2GTSR, MGB-TLX, MGB-TL40) thay cho các module thương mại thông thường (0 đến 60 degrees C).
  • Cổng combo RJ45/SFP: 4 cổng đồng Gigabit 10/100/1000BASE-T RJ45 dùng chung với 4 khe quang SFP đầu tiên (Port-1 đến Port-4). Tại mỗi vị trí cổng từ 1 đến 4, chỉ sử dụng được một trong hai kết nối (hoặc cáp đồng RJ45, hoặc module quang SFP).
  • Giấy phép phần mềm (Licensing): Thiết bị switch công nghiệp PLANET IGS-6325-20S4C4X đi kèm trọn gói toàn bộ tính năng chuyển mạch Layer 2+, định tuyến động Layer 3 (OSPFv2) và giao thức bảo mật trong hệ điều hành phần mềm (firmware) mà không yêu cầu mua thêm license phần mềm định kỳ.

Tài liệu kỹ thuật

Zalo