Sản phẩm cùng loại: Switch & SAN Switch
PLANET IGS-6325-16T4S switch công nghiệp Layer 3 16 cổng Gigabit 4 khe 2.5G SFP

Vòng đời sản phẩm
Đang cập nhật- EoS (End-of-Sale)
- Đang cập nhật
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- Đang cập nhật
- EoL (End-of-Life)
- Đang cập nhật
- NTCOM đang tra cứu thông báo vòng đời của hãng cho mã này, thông tin sẽ được cập nhật sớm.
Mã sản phẩm (Part Number):
IGS-6325-16T4S
Xem báo giáMô tả ngắn
PLANET IGS-6325-16T4S là switch công nghiệp quản trị Layer 3 gắn thanh DIN-rail, dùng cho tự động hoá nhà máy, trạm biến áp và hệ thống giám sát giao thông thông minh. Thiết bị nổi bật với năng lực định tuyến phần cứng IPv4/IPv6, mạng vòng ERPS G.8032 và vỏ nhôm IP30 chịu nhiệt -40 đến 75 độ C.
Thiết bị chuyển mạch công nghiệp PLANET IGS-6325-16T4S switch công nghiệp Layer 3 16 cổng Gigabit 4 khe 2.5G SFP 16 cổng mạng Gigabit RJ45 10/100/1000BASE-T, 4 khe cắm module quang SFP 2.5G 100/1000/2500 BASE-X, 1 cổng Console quản trị RJ45-to-RS232, nút Reset phần cứng.
Hỗ trợ kinh doanh
Cam kết khi mua tại NTCOM
- Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
- Cam kết giá tốt
- Hồ sơ dự án thần tốc
- Sẵn hàng dự phòng bảo hành
- Miễn phí giao toàn quốc
- Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Sales: 0986 397 886
Email: nguyen.cuong@ntcomvn.com

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh
Chi tiết sản phẩm
PLANET IGS-6325-16T4S là dòng switch công nghiệp quản trị Layer 3 gắn thanh DIN-rail (Industrial Layer 3 DIN-rail Managed Ethernet Switch) thuộc dòng sản phẩm IGS-6325 non-PoE Series của thương hiệu PLANET Technology. Thiết bị được trang bị 16 cổng đồng Gigabit 10/100/1000BASE-T RJ45 và 4 khe cắm quang 100/1000/2500 BASE-X SFP, đặt trong lớp vỏ hợp kim nhôm chuẩn IP30 nhỏ gọn và chịu được dải nhiệt độ vận hành công nghiệp khắc nghiệt từ -40 đến 75 độ C. Với tính năng định tuyến tĩnh và động IPv4 OSPFv2, mạng vòng phục hồi cực nhanh ERPS ITU-T G.8032 và nguồn kép dự phòng, IGS-6325-16T4S là giải pháp truyền thông mạng tin cậy cho tự động hoá nhà máy, trạm biến áp, hệ thống giám sát giao thông thông minh ITS và hạ tầng mạng đô thị diện rộng.

Liên hệ: 0986 397 886📌 Tổng quan
Theo tài liệu kỹ thuật chính thức từ nhà sản xuất PLANET Technology, model IGS-6325-16T4S được thiết kế tối ưu cho không gian tủ điều khiển hạn chế nhờ kích thước nhỏ gọn dạng DIN-rail nhưng sở hữu mật độ cổng mạng lớn và năng lực chuyển mạch Layer 3 mạnh mẽ. Thiết bị cung cấp 16 cổng đồng Gigabit và 4 khe quang SFP đa tốc độ hỗ trợ 100Mbps, 1Gbps và 2.5Gbps, cho phép mở rộng khoảng cách truyền dẫn linh hoạt qua cáp quang về trung tâm điều hành.

Liên hệ: 0986 397 886⚡ Điểm nổi bật
- 16 cổng đồng Gigabit RJ45: 16 cổng 10/100/1000BASE-T tự động nhận diện cáp thẳng/chéo auto-MDI/MDI-X, kết nối thuận tiện với các thiết bị công nghiệp như PLC, HMI, máy tính IPC và cảm biến.
- 4 khe quang 2.5G SFP: 4 khe cắm 100/1000/2500 BASE-X SFP linh hoạt, hỗ trợ tự động phát hiện tốc độ module quang, tối ưu đường trục kết nối liên vùng với băng thông cao 2.5Gbps.
- Năng lực chuyển mạch Layer 3 mạnh mẽ: hỗ trợ kiến trúc Store-and-Forward không nghẽn với băng thông chuyển mạch 52Gbps, thông lượng chuyển tiếp 38.69Mpps tại kích thước gói 64 bytes và bảng địa chỉ MAC 32K mục.
- Định tuyến phần cứng IPv4 và IPv6: hỗ trợ định tuyến tĩnh IPv4/IPv6 hardware static routing với 128 mục định tuyến tĩnh, 4K mục bảng định tuyến phần cứng, giao thức định tuyến động IPv4 OSPFv2 và tối đa 128 giao diện định tuyến VLAN.
- Mạng vòng dự phòng chuẩn công nghiệp ERPS ITU-T G.8032: hỗ trợ major ring và sub-ring với thời gian tự phục hồi dưới 10ms đối với hệ thống 3 thiết bị và dưới 50ms đối với hệ thống 16 thiết bị, ngăn ngừa gián đoạn truyền thông.
- Giao diện cảnh báo số và relay lỗi: tích hợp 2 ngõ vào số DI và 2 ngõ ra số DO cùng một tiếp điểm relay cảnh báo mất nguồn mang tải 1A tại 24V DC, hỗ trợ gửi cảnh báo tức thời qua email và SNMP trap.
- Thiết kế bền bỉ chuẩn công nghiệp: vỏ nhôm tiêu chuẩn IP30, hỗ trợ gắn thanh DIN-rail hoặc gắn tường, ngõ vào nguồn kép DC 9~48V hoặc AC 24V có bảo vệ ngược cực, chống phóng điện tĩnh 6KV DC ESD và chống xung sét 4KV DC.
Bảng tóm tắt thông số cấu hình chính của PLANET IGS-6325-16T4S:
Hạng mục | PLANET IGS-6325-16T4S |
|---|---|
Cổng đồng Gigabit | 16 cổng 10/100/1000BASE-T RJ45 |
Khe cắm quang uplink | 4 khe 100/1000/2500 BASE-X SFP |
Băng thông chuyển mạch | 52Gbps / non-blocking |
Thông lượng chuyển tiếp | 38.69Mpps @ 64Bytes |
Nguồn điện đầu vào | DC 9~48V, 4A max.; AC 24V, 1.5A max. (kép dự phòng) |
Dải nhiệt độ hoạt động | -40 ~ 75 độ C |

Liên hệ: 0986 397 886🔌 Phần cứng và cổng kết nối
PLANET IGS-6325-16T4S sở hữu kết cấu phần cứng dạng khối đứng công nghiệp với toàn bộ cổng giao tiếp mạng và các khối đấu dây tín hiệu được bố trí khoa học tại mặt trước, tạo điều kiện thuận lợi cho việc lắp đặt và bảo trì bên trong tủ rack hoặc tủ điện hiện trường.

Liên hệ: 0986 397 886Cấu hình cổng
- 16 cổng mạng Gigabit RJ45: hỗ trợ các chuẩn IEEE 802.3 10BASE-T, IEEE 802.3u 100BASE-TX và IEEE 802.3ab 1000BASE-T, đàm phán tự động tốc độ và chế độ song công Full/Half duplex, kiểm soát luồng IEEE 802.3x.
- 4 khe cắm module quang SFP 2.5G: hỗ trợ module quang tốc độ 100BASE-FX, 1000BASE-SX/LX và 2500BASE-X; hỗ trợ cơ chế chẩn đoán quang số SFP-DDM theo dõi thông số công suất phát, công suất thu và nhiệt độ module.
- Cổng Console quản trị: 1 cổng nối tiếp chuẩn RJ45-to-RS232 (tốc độ baud 115200, 8 bit dữ liệu, không parity, 1 stop bit) kết nối máy tính kỹ thuật để cấu hình ban đầu qua giao diện dòng lệnh CLI.
- Nút Reset phần cứng: nhấn giữ dưới 5 giây để khởi động lại hệ thống; nhấn giữ trên 5 giây để khôi phục cấu hình mặc định xuất xưởng.
Đặc tính cơ khí và nguồn điện
- Khối đấu nối cấp nguồn kép: terminal block 6 chân có thể tháo rời dành cho nguồn vào; chân 1/2 cho Power 1, chân 3/4 cho rơ-le cảnh báo sự cố nguồn (dòng chịu tải 1A @ 24V DC), chân 5/6 cho Power 2. Điện áp yêu cầu DC 9~48V (dòng tải tối đa 4A) hoặc AC 24V (dòng tải tối đa 1.5A), tích hợp mạch bảo vệ chống cắm ngược cực nguồn DC.
- Khối đấu nối tín hiệu số DI/DO: terminal block 6 chân thứ hai cung cấp 2 ngõ vào số DI (mức 0: -24~2.1V, mức 1: 2.1~24V, tải tối đa 10mA tại 24V DC) và 2 ngõ ra số DO (dạng hở cực collector chịu tải tối đa 24V DC, 100mA) liên kết các cảm biến cửa tủ, cảm biến khói hoặc chuông báo động hiện trường.
- Công suất tiêu thụ điện: khi chạy hệ thống không tải tiêu thụ tối đa 10 watts / 35 BTU (nguồn DC) hoặc 12 watts / 41 BTU (nguồn AC); khi toàn bộ cổng mạng đầy tải tiêu thụ tối đa 29 watts / 99 BTU (nguồn DC) hoặc 30 watts / 103 BTU (nguồn AC).
- Vỏ bảo vệ và cơ cấu lắp đặt: vỏ hợp kim nhôm tiêu chuẩn IP30, kích thước 86 x 107 x 152 mm, khối lượng 1,168g; hỗ trợ lắp đặt trên thanh ray DIN-rail chuẩn hoặc gắn vách tường bằng bộ giá đỡ kim loại đi kèm.
- Khả năng chống xung sét và bảo vệ môi trường: chống phóng điện tĩnh ESD đạt 6KV DC và chống sốc điện xung Surge đạt 4KV DC; vượt qua các bài kiểm tra thả rơi tự do IEC60068-2-32, chống sốc cơ học IEC60068-2-27 và chống rung động IEC60068-2-6. Vận hành ổn định ở nhiệt độ -40 đến 75 độ C và độ ẩm 5% đến 95% không ngưng tụ.
- Hệ thống đèn LED chỉ thị trạng thái: đèn báo lỗi Fault, đèn nguồn PWR1, PWR2, đèn mạng vòng Ring, Owner, đèn trạng thái DI/DO và đèn báo liên kết/tốc độ trên từng cổng RJ45 và khe quang SFP.

Liên hệ: 0986 397 886🏢 Ứng dụng tiêu biểu
PLANET IGS-6325-16T4S được thiết kế chuyên biệt cho các kịch bản mạng công nghiệp đòi hỏi khả năng hoạt động liên tục, độ trễ thấp và độ tin cậy tuyệt đối:
Mạng vòng công nghiệp ERPS ITU-T G.8032 cho nhà máy thông minh
Trong các dây chuyền sản xuất tự động, mạng vòng Ethernet Ring Protection Switching (ERPS) theo tiêu chuẩn ITU-T G.8032 cung cấp khả năng dự phòng đường truyền vượt trội. Khi xảy ra sự cố đứt tuyến cáp quang hoặc hỏng cổng kết nối, thời gian tự phục hồi đường truyền của hệ thống đạt dưới 10ms đối với vòng 3 thiết bị và dưới 50ms đối với vòng 16 thiết bị, bảo đảm luồng dữ liệu điều khiển giữa các trạm máy tính công nghiệp IPC, PLC và cánh tay robot không bị gián đoạn.
Thu gom dữ liệu và định tuyến Layer 3 tại phân xưởng sản xuất
Với 16 cổng đồng Gigabit, switch đáp ứng nhu cầu tập trung kết nối cho nhiều thiết bị mạng tại tủ điện phân xưởng. Năng lực định tuyến tĩnh phần cứng và giao thức định tuyến động IPv4 OSPFv2 cho phép phân chia các dải mạng VLAN riêng biệt giữa các khu vực sản xuất, văn phòng xưởng và trạm kiểm thử, đồng thời định tuyến trực tiếp các gói tin giữa các VLAN trên switch mà không phải gửi ngược về router trung tâm, giảm tải đường truyền và tối ưu hoá độ trễ.
Giám sát an ninh và truyền dẫn cáp quang đường dài đô thị
Bốn khe cắm quang SFP đa tốc độ lên đến 2.5Gbps cho phép thiết lập các đường trục cáp quang liên kết giữa các nhà xưởng, trạm thu phí cao tốc hoặc trạm biến áp cách xa nhau từ vài trăm mét đến hàng chục kilomet. Tốc độ uplink 2.5Gbps mang lại dung lượng truyền dẫn dồi dào cho các luồng video độ phân giải cao và dữ liệu cảm biến đo xa SCADA.
🔒 Bảo mật và quản trị mạng
PLANET IGS-6325-16T4S được trang bị hệ thống phần mềm nhúng vững chắc, kết hợp chặt chẽ giữa các giải pháp an toàn thông tin và nền tảng quản lý tập trung:
Kiểm soát truy cập và bảo vệ mạng công nghiệp
- Danh sách kiểm soát truy cập ACL: hỗ trợ lọc gói tin theo địa chỉ IP và địa chỉ MAC (IP-based ACL / MAC-based ACL) với dung lượng lên đến 512 mục quy tắc, hỗ trợ lọc chi tiết theo Ethertype, Protocol Type, VLAN ID, DSCP và độ ưu tiên 802.1p.
- Xác thực người dùng và an toàn cổng: hỗ trợ chuẩn 802.1X port-based network access control, xác thực MAC, máy khách RADIUS và TACACS+, cơ chế Port Security và Dynamic ARP Inspection (lên tới 1K mục).
- Ngăn chặn tấn công giả mạo: tính năng IP Source Guard (lên đến 512 mục), bảo vệ chống lặp vòng Spanning Tree với BPDU Guard, kiểm soát bão broadcast/multicast (Storm Control) và quản lý bảng địa chỉ MAC tĩnh lên tới 64 mục.
- Bảo mật kênh truyền quản trị: toàn bộ phiên làm việc của người quản trị được mã hoá an toàn qua các giao thức SSHv2, TLS v1.2 và SNMPv3, ngăn ngừa rủi ro nghe lén hoặc đánh cắp mật khẩu qua mạng.
Quản trị vận hành linh hoạt và giám sát đám mây
Người quản trị có thể giám sát switch qua cổng nối tiếp Console, giao diện Web trực quan (HTTP/HTTPS), Telnet, giao thức dòng lệnh CLI và giao thức SNMP v1/v2c/v3. Thiết bị hỗ trợ nâng cấp firmware và tải/nạp file cấu hình qua giao thức HTTP, đồng bộ thời gian thực qua NTP, khám phá thiết bị mạng qua LLDP, ghi nhật ký từ xa Syslog và gửi cảnh báo qua SMTP. Ngoài ra, thiết bị tương thích hoàn toàn với nền tảng quản trị mạng tập trung PLANET NMS, công cụ dò tìm Smart Discovery Utility và ứng dụng di động PLANET CloudViewerPro.
⚠️ Lưu ý khi lựa chọn
- ⚠️ Phân biệt chính xác model trong datasheet: Datasheet "IGS-6325 non-PoE series_v1.5" mô tả chung 5 model switch công nghiệp gồm IGS-6325-8T4X, IGS-6325-8T8S, IGS-6325-8T8S4X, IGS-6325-16T4S và IGS-6325-16T4X. Model IGS-6325-16T4S được mô tả trong bài này có 16 cổng đồng Gigabit và 4 khe quang 2.5G SFP; model không tích hợp khe 10G SFP+ (chỉ các model đuôi 4X mới có 4 khe 10G SFP+).
- ⚠️ Không tích hợp tính năng cấp nguồn PoE: IGS-6325-16T4S là dòng switch thuần truyền dữ liệu, không cấp nguồn qua cáp mạng PoE trên các cổng RJ45. Trong trường hợp hệ thống đòi hỏi cấp nguồn cho camera IP, đầu đọc thẻ hoặc điểm truy cập Wi-Fi ngoài trời, quý khách vui lòng lựa chọn các model thuộc dòng PoE công nghiệp của PLANET như IGS-6325-16P4S (PoE+ 802.3at) hoặc IGS-6325-24UP4X (PoE++ 802.3bt).
- ⚠️ Cấp nguồn điện kép dự phòng: Thiết bị hỗ trợ hai ngõ vào nguồn độc lập DC 9~48V hoặc AC 24V. Khi sử dụng chế độ nguồn kép dự phòng, cần bảo đảm hai ngõ vào nguồn có cùng mức điện áp danh định và tuân thủ đúng sơ đồ đấu nối terminal block để tính năng bảo vệ ngược cực và rơ-le cảnh báo lỗi hoạt động chuẩn xác.
- ⚠️ Phụ kiện bộ nguồn và module quang mua rời: Switch không đóng gói kèm sẵn bộ đổi nguồn AC/DC và module quang SFP; khách hàng cần lựa chọn mua thêm bộ nguồn DIN-rail và module quang phù hợp với nhu cầu triển khai tại tab Đặt hàng và phụ kiện. Đối với môi trường công nghiệp khắc nghiệt, khuyến nghị sử dụng module quang dải nhiệt rộng (hậu tố -T).
- ⚠️ Quy định về an toàn và mã hoá: Thiết bị đạt các chuẩn chứng nhận FCC Part 15 Class A, CE (EN55032, EN55035) và chuẩn độ bền môi trường IEC 60068-2. Thiết bị hỗ trợ các giao thức bảo mật mã hoá SSHv2, TLS v1.2, SNMPv3 tuân thủ các quy định hiện hành về quản lý thiết bị an toàn mạng.
- ⚠️ Bài viết tham khảo kiến thức hạ tầng mạng: Để hiểu rõ hơn về tiêu chí lựa chọn thiết bị mạng cho môi trường khắc nghiệt và phụ kiện quang tương thích, quý khách có thể tham khảo bài viết Switch công nghiệp: cách chọn cho trạm biến áp và nhà máy và cẩm nang Chọn module quang SFP: SX, LX, 10G LR, GLC-LH-SMD do đội ngũ kỹ sư NTCOM biên soạn.
Mọi giá trị hiệu năng trong bài (băng thông chuyển mạch, thông lượng) là mức tối đa do hãng công bố trong datasheet; kết quả thực tế phụ thuộc cấu hình, nguồn cấp, nhiệt độ môi trường và tải của hệ thống.
PLANET, PLANET Networking & Communication, CloudNMS là thương hiệu của PLANET Technology Corporation. Các tên thương hiệu khác thuộc chủ sở hữu tương ứng. Thông số trích từ datasheet chính hãng "IGS-6325 non-PoE series_v1.5" (file PDF tạo ngày 2026-04-16); NTCOM không chịu trách nhiệm về thay đổi thông số của hãng sau thời điểm đăng bài.
Tài liệu mang tính tham khảo kỹ thuật; áp dụng theo môi trường thực tế và cần kiểm duyệt trước khi triển khai diện rộng.
Thông số kỹ thuật
Bảng dưới trích nguyên văn cột IGS-6325-16T4S trong bảng Specifications của datasheet "IGS-6325 non-PoE series_v1.5" (trang 7 tới trang 12); nhãn được dịch sang tiếng Việt, giá trị thông số kỹ thuật giữ đúng nguyên văn như datasheet.
Thông số | PLANET IGS-6325-16T4S |
|---|---|
Phần cứng | |
Cổng đồng RJ45 | 16 10/100/1000BASE-T RJ45 auto-MDI/MDI-X ports |
Cổng SFP | 4 100/1000/2500 BASE-X SFP slots |
Cổng console | 1 x RJ45-to-RS232 serial port (115200, 8, N, 1) |
Nút Reset | < 5 sec: System reboot; > 5 sec: Factory default |
Đầu nối nguồn / DI/DO | Removable 6-pin terminal block for power input; Pin 1/2 for Power 1, Pin 3/4 for fault alarm, Pin 5/6 for Power 2; Removable 6-pin terminal block for DI/DO interface; Pin 1/2 for DI 1 & 2, Pin 3/4 for DO 1 & 2, Pin 5/6 for GND |
Cảnh báo (relay) | One relay output for power failure. Alarm relay current carry ability: 1A @ 24V DC |
Ngõ vào số (DI) | 2 digital input:; Level 0: -24~2.1V (±0.1V); Level 1: 2.1~24V (±0.1V); Input load to 24V DC, 10mA max. |
Ngõ ra số (DO) | 2 digital output:; Open collector to 24VDC, 100mA |
Vỏ máy | IP30 aluminum case |
Lắp đặt | DIN-rail or wall mounting |
Kích thước (R x S x C) | 86 x 107 x 152 mm |
Khối lượng | 1,168g |
Nguồn điện vào | DC 9~48V, 4A max.; AC 24V, 1.5A max. |
Công suất tiêu thụ | Max. 10 watts/35BTU (system on); Max. 29 watts/99 BTU (Full loading); Max. 12 watts/41BTU (system on); Max. 30 watts/103 BTU (Full loading) |
Chống tĩnh điện (ESD) | 6KV DC |
Chống sét lan truyền | 4KV DC |
SDRAM | 512Mbytes |
Flash Memory | 64Mbytes |
Switch Performance | |
Băng thông chuyển mạch | 52Gbps/non-blocking |
Throughput | 38.69Mpps@ 64Bytes |
Kiến trúc chuyển mạch | Store-and-Forward |
Bảng địa chỉ MAC | 32K entries, automatic source address learning and aging |
Bộ đệm dữ liệu dùng chung | 16Mb |
Khung Jumbo | 10K bytes |
Điều khiển luồng | IEEE 802.3x pause frame for full duplex; Back pressure for half duplex |
Tính năng lớp 3 | |
Giao diện IP | Max. 128 VLAN interfaces |
Bảng định tuyến | Max. 128 static routing entries; Max. 4K H/W routing table entries |
Giao thức định tuyến | IPv4 hardware static routing; IPv6 hardware static routing; IPv4 OSPFv2 dynamic routing |
Layer 2 Management Functions | |
Cấu hình cổng | Port disable/enable; Auto-negotiation 10/100/1000Mbps full and half duplex mode selection; Flow control disable/enable; Port link capability control |
Port Status | Display each port’s speed duplex mode, link status, flow control status, auto-negotiation status, trunk status |
Nhân bản cổng (mirroring) | TX/RX/Both; Many-to-1 monitor; RMirror – Remote Switched Port Analyzer (Cisco RSPAN); Supports up to 5 sessions |
VLAN | IEEE 802.1Q tagged VLAN; IEEE 802.1ad Q-in-Q tunneling; Private VLAN Edge (PVE); MAC-based VLAN; Protocol-based VLAN; Voice VLAN; IP Subnet-based VLAN; MVR (Multicast VLAN registration); GVRP; Up to 4K VLAN groups, out of 4095 VLAN IDs |
Gộp liên kết | IEEE 802.3ad LACP/static trunk; 14 trunk groups with 16 ports per trunk group |
Spanning Tree Protoco | IEEE 802.1D Spanning Tree Protocol; IEEE 802.1w Rapid Spanning Tree Protocol; IEEE 802.1s Multiple Spanning Tree Protocol; BPDU Guard |
IGMP Snooping | IPv4 IGMP (v1/v2/v3) snooping; IPv4 IGMP querier mode support; Supports 255 IGMP groups |
MLD Snooping | IPv6 MLD (v1/v2) snooping, IPv6 MLD querier mode support; Supports 255 MLD groups |
Danh sách điều khiển truy cập (ACL) | IP-based ACL/MAC-based ACL; ACL based on:; - MAC Address; - IP Address; - Ethertype; - Protocol Type; - VLAN ID; - DSCP; - 802.1p Priority; Up to 256 entries |
Giới hạn băng thông | Per port bandwidth control; Ingress: 100Kbps~1000Mbps; Egress: 100Kbps~1000Mbps |
Chất lượng dịch vụ (QoS) | Traffic classification based, strict priority and WRR; 8-level priority for switching:; - Port number; - 802.1p priority; - 802.1Q VLAN tag; - DSCP/ToS field in IP packet |
Mạng vòng (Ring) | Supports ERPS, and complies with ITU-T G.8032; Supports major ring and sub-ring; Recovery time < 10ms @ 3 units; Recovery time < 50ms @ 16 units |
Synchronization | IEEE 1588v2 PTP(Precision Time Protocol); - Peer-to-peer transparent clock; - End-to-end transparent clock |
Bảo mật | |
Danh sách điều khiển truy cập (ACL) | IP-based ACL/MAC-based ACL; ACL based on:; - MAC Address; - IP Address; - Ethertype; - Protocol Type; - VLAN ID; - DSCP; - 802.1p Priority; Up to 512 entries |
Bảo mật | Port security; IP source guard, up to 512 entries; Dynamic ARP inspection, up to 1K entries; Command line authority control based on user level; Static MAC address, up to 64 entries |
AAA | RADIUS client; TACACS+ client |
Kiểm soát truy cập mạng | IEEE 802.1x port-based network access control; MAC-based authentication; Local/RADIUS authentication |
Management | |
Giao diện quản trị cơ bản | Console; Telnet; Web browser; SNMP v1, v2c |
Giao diện quản trị bảo mật | SSHv2, TLS v1.2, SNMPv3 |
Quản lý hệ thống | Firmware upgrade by HTTP protocol through Ethernet network; Configuration upload/download through HTTP; LLDP protocol; NTP; PLANET NMS system and Smart Discovery Utility; PLANET CloudViewerPro app |
Quản lý sự kiện | Remote syslog; System log; SMTP |
SNMP MIB | RFC 1213 MIB-II; RFC 1493 Bridge MIB; RFC 1643 Ethernet MIB; RFC 2863 Interface MIB; RFC 2665 Ether-Like MIB; RFC 2819 RMON MIB (Group 1, 2, 3 and 9); RFC 2737 Entity MIB; RFC 2618 RADIUS Client MIB; RFC 2863 IF-MIB; RFC 2933 IGMP-STD-MIB; RFC 3411 SNMP-Frameworks-MIB; RFC 4292 IP Forward MIB; RFC 4293 IP MIB; RFC 4836 MAU-MIB; IEEE 802.1X PAE; LLDP |
Tiêu chuẩn và hợp chuẩn | |
Chứng nhận hợp quy | FCC Part 15 Class A; CE:; EN55032; EN55035 |
Kiểm tra độ bền cơ học | IEC60068-2-32 (free fall); IEC60068-2-27 (shock); IEC60068-2-6 (vibration) |
Tiêu chuẩn tuân thủ | IEEE 802.3 10BASE-T; IEEE 802.3u 100BASE-TX/100BASE-FX; IEEE 802.3z Gigabit SX/LX; IEEE 802.3ab Gigabit 1000T; IEEE 802.3ae 10Gb/s Ethernet; IEEE 802.3x flow control and back pressure; IEEE 802.3ad port trunk with LACP; IEEE 802.1D Spanning Tree Protocol; IEEE 802.1w Rapid Spanning Tree Protocol; IEEE 802.1s Multiple Spanning Tree Protocol; IEEE 802.1p Class of Service; IEEE 802.1Q VLAN tagging; IEEE 802.1X Port Authentication Network Control; IEEE 802.1ab LLDP; IEEE 802.3ah OAM; IEEE 802.1ag Connectivity Fault Management (CFM); RFC 768 UDP; RFC 783 TFTP; RFC 791 IP; RFC 792 ICMP; RFC 2068 HTTP; RFC 1112 IGMP v1; RFC 2236 IGMP v2; RFC 3376 IGMP v3; RFC 1923 RIPv1 (IGS-6325-16T4X only); RFC 2453 RIPv2 (IGS-6325-16T4X only); RFC 2710 MLD v1; RFC 3810 MLD v2; RFC 2328 OSPF v2; RFC 5340 - OSPF for IPv6 (IGS-6325-16T4X only); ITU-T G.8032 ERPS Ring; ITU-T Y.1731 Performance Monitoring |
Môi trường hoạt động | |
Điều kiện hoạt động | -40 ~ 75 degrees C |
Điều kiện lưu kho | -40 ~ 85 degrees C |
Độ ẩm | 5 ~ 95% (non-condensing) |
Ghi chú của datasheet
Toàn bộ 56 thông số phần cứng, hiệu năng chuyển mạch, tính năng định tuyến Layer 3, quản lý và tiêu chuẩn công nghiệp áp dụng chính xác cho model PLANET IGS-6325-16T4S. Ngày tạo tệp PDF datasheet gốc: 2026-04-16.
Licensing and deployment
Thông tin đặt hàng chính hãng của sản phẩm:
Mã đặt hàng
Mã SKU | Sản phẩm – mô tả |
|---|---|
IGS-6325-16T4S | PLANET IGS-6325-16T4S – Switch công nghiệp Layer 3 16 cổng Gigabit RJ45 và 4 khe quang 2.5G SFP |
Phụ kiện tương thích khuyến nghị
Để triển khai switch công nghiệp PLANET IGS-6325-16T4S, quý khách có thể lựa chọn thêm các phụ kiện bộ nguồn và module quang công nghiệp PLANET chính hãng sau:
- Bộ nguồn công nghiệp gắn DIN-rail: các dòng nguồn DIN-rail DC công suất phù hợp như PLANET PWR-40-24 (40W, 24V DC), PWR-60-24 (60W, 24V DC), NDR-75-24 hoặc NDR-120-24/48.
- Module quang 2.5G SFP (dòng MGB2G): các module quang chuẩn 2500BASE-SX hoặc 2500BASE-LX đáp ứng cự ly truyền dẫn từ 300m đến 20km.
- Module quang 1G SFP (dòng MGB): module quang Gigabit đa dạng như MGB-SX, MGB-LX, MGB-BX hoặc module chuyên dụng dải nhiệt độ công nghiệp MGB-TSX, MGB-TLX (-40 đến 75 độ C).
- Module quang Fast Ethernet (dòng MFB): module quang 100BASE-FX (MFB-FX, MFB-F20...).
Chính sách giấy phép bản quyền
Switch PLANET IGS-6325-16T4S sử dụng phần mềm điều khiển nhúng trên chip flash của thiết bị, không yêu cầu mua thêm license phần mềm định kỳ để mở khoá các tính năng Layer 3 OSPFv2, ERPS hay quản trị nâng cao. Các công cụ quản lý như PLANET Smart Discovery Utility và ứng dụng CloudViewerPro được cung cấp theo chính sách của nhà sản xuất.
Tài liệu kỹ thuật
Tổng hợp các tài liệu kỹ thuật và hướng dẫn sử dụng chính hãng của PLANET IGS-6325-16T4S từ trung tâm tải về planet.com.tw:
- Datasheet IGS-6325 non-PoE series v1.5: Tải Datasheet PDF chính thức
- Hướng dẫn sử dụng đầy đủ (User Manual) IGS-6325 DIN-rail Series v1.7: Tải User Manual PDF
- Hướng dẫn cài đặt nhanh (Quick Guide) IGS-6325 Din-rail Series v1.5: Tải Quick Guide PDF
- Chứng nhận hợp chuẩn EC Declaration: Tải chứng chỉ EC PDF
- Chứng nhận hợp chuẩn FCC Declaration: Tải chứng chỉ FCC PDF
- Firmware mới nhất IGS-6325-16T4S: Tải Firmware v1.2412b251016
- Trang thông tin sản phẩm chính thức: planet.com.tw/en/product/igs-6325-16t4s
Vì sao chọn NTCOM
Cam kết bán hàng
Hàng hoá chính hãng
Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.
Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng
- CO
- CQ
- AWB
- Invoice
- Packing list
- Test report
- Tờ khai hải quan
Cam kết giá tốt
Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.
Báo giá dự án theo số lượng
Hỗ trợ dự án
Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.
Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng
Bảo hành nhanh chóng
Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.
Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có
Miễn phí giao hàng toàn quốc
Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.
Giao tận nơi, đóng gói chống sốc
Kỹ sư CNTT chuyên môn cao
Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.
Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ




















