Sản phẩm cùng loại: Transceivers
Cisco SFP-1G-LH module quang 1000BASE-LX/LH 1310nm 10km cho cổng 10GE

Vòng đời sản phẩm
Đang bán- EoS (End-of-Sale)
- On Sales
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- On Sales
- EoL (End-of-Life)
- On Sales
- Hãng chưa công bố ngừng bán hay ngừng hỗ trợ cho mã này, NTCOM kiểm tra ngày 08/11/2026.

Mã sản phẩm (Part Number):
SFP-1G-LH
Xem báo giáMô tả ngắn
Cisco SFP-1G-LH là module quang 1000BASE-LX/LH bước sóng 1310 nm dùng cho cổng 10G/25G/50G trên switch, router Cisco, cung cấp kết nối quang 1 Gbps tới 10 km trên cáp đơn mode G.652 và 550 m trên cáp đa mode, tích hợp giám sát quang số DOM.
Module quang Cisco SFP-1G-LH module quang 1000BASE-LX/LH 1310nm 10km cho cổng 10GE, Dual LC/PC connector (1 cổng phát TX và 1 cổng thu RX song công), cự ly cáp tối thiểu 6.5 feet (2 m), lưu ý ghép nối cáp đa mode (MMF) cần trang bị dây nhảy điều kiện mode ở cả hai đầu tuyến cáp.
Hỗ trợ kinh doanh
Cam kết khi mua tại NTCOM
- Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
- Cam kết giá tốt
- Hồ sơ dự án thần tốc
- Sẵn hàng dự phòng bảo hành
- Miễn phí giao toàn quốc
- Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Sales: 0986 397 886
Email: nguyen.cuong@ntcomvn.com

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh
Chi tiết sản phẩm
Cisco SFP-1G-LH là module quang Gigabit Ethernet chuẩn 1000BASE-LX/LH bước sóng dài 1310 nm của Cisco, được thiết kế chuyên dụng để cắm vào các cổng tốc độ cao 10G, 10/25G dual-rate và 10/25/50G tri-rate trên switch, router Cisco nhằm cung cấp kết nối quang 1 Gbps. Thiết bị hỗ trợ truyền dẫn tới 10,000 m (10 km) trên cáp quang đơn mode (SMF ITU-T G.652) hoặc tới 550 m trên cáp quang đa mode (MMF), tích hợp giám sát quang số DOM và đầu nối Dual LC/PC connector cho trung tâm dữ liệu, mạng trục doanh nghiệp và nhà máy.

Liên hệ: 0986 397 886Tổng quan
Theo datasheet Cisco SFP Modules for Gigabit Ethernet Applications (C78-366584-24), Cisco SFP-1G-LH (mô tả đặt hàng: 1000BASE-LX/LH long wavelength module for 10GE ports) giải quyết bài toán hạ tốc độ cổng quang 10G/25G/50G trên các dòng switch, router thế hệ mới xuống 1 Gbps để kết nối trực tiếp với thiết bị quang 1000BASE-LX/LH hiện hữu. Module tương thích chuẩn IEEE 802.3z 1000BASE-LX, vận hành ở bước sóng danh định 1310 nm trên cả sợi quang đơn mode (SMF) lẫn sợi quang đa mode (MMF 62.5 μm và 50 μm). Lưu ý quan trọng từ datasheet: module SFP-1G-LH chỉ hoạt động trong các cổng có khả năng chạy 10G (10G capable ports) và không hoạt động trong các cổng chỉ hỗ trợ 1G (1G only ports).

Liên hệ: 0986 397 886Điểm nổi bật
- Thiết kế chuyên cho cổng 10G, 10/25G và 10/25/50G: cho phép tận dụng cổng SFP+/SFP28/SFP56 trên switch và router Cisco để cung cấp đường truyền quang 1 Gbps tương thích hoàn toàn với các module 1000BASE-LX/LH ở đầu đối diện.
- Hoạt động linh hoạt trên cả SMF (10 km) và MMF (550 m): đạt cự ly 10,000 m (32,821 ft) trên sợi đơn mode ITU-T G.652 và 550 m (1,804 ft) trên sợi đa mode 62.5 μm hoặc 50 μm ở bước sóng 1310 nm.
- Hỗ trợ giám sát quang số DOM (Digital Optical Monitoring): theo dõi thời gian thực công suất phát (-3 to -9.5 dBm), công suất thu (-3 to -20 dBm), nhiệt độ và điện áp ngay trên giao diện quản trị Cisco IOS XE / NX-OS.
- An toàn và độ tin cậy chính hãng Cisco: đạt chuẩn an toàn Laser Class I 21CFR1040 LN#50 7/2001 và IEC 60825-1, cắm nóng (hot-swappable), bảo hành tiêu chuẩn 5 years.

Liên hệ: 0986 397 886Phần cứng và cổng kết nối
Module Cisco SFP-1G-LH có vỏ kim loại chuẩn SFP nhỏ gọn (Part Number phần cứng in trên tem nhãn 10-3539-01), đầu trước bố trí cổng quang đôi Dual LC/PC kèm cần khoá gập (bail latch) màu xanh dương nhận diện bước sóng 1310 nm, đầu sau là chân cắm mạch điện kết nối vào khe cổng 10GE/25GE của thiết bị.
Cấu hình cổng
- Đầu nối quang: Dual LC/PC connector (1 cổng phát TX và 1 cổng thu RX song công). Chỉ hỗ trợ kết nối bằng dây nhảy quang đầu PC or UPC; không hỗ trợ dây nhảy đầu APC.
- Cự ly cáp tối thiểu: 6.5 feet (2 m) đối với sợi quang đa mode và đơn mode theo quy định của datasheet.
- Lưu ý ghép nối cáp đa mode (MMF): khi truyền qua sợi MMF 62.5 μm hoặc 50 μm, datasheet quy định cần trang bị dây nhảy điều kiện mode (mode-conditioning patch cord) ở cả hai đầu tuyến cáp.
Đặc tính cơ khí và nguồn điện
- Kích thước ngoài (Cao x Rộng x Sâu): 8.5 x 13.4 x 56.5 mm, lắp vừa mọi cổng SFP+/SFP28 mật độ cao trên switch và router.
- Trọng lượng: 75 grams or less.
- Công suất tiêu thụ: up to 2W (theo mục thông số nguồn trang 10 của datasheet C78-366584-24 dành cho nhóm SFP-1G-LH, SFP-1G-SX và SFP-1G-T-X).
- Dải nhiệt độ: cấp thương mại COM từ 0 to 70°C (32 to 158°F); nhiệt độ lưu kho từ -40 to 85°C (-40 to 185°F).

Liên hệ: 0986 397 886Ứng dụng tiêu biểu
Kết nối switch lõi/phân phối cổng 10G/25G với switch truy nhập 1G
Tại trung tâm dữ liệu hoặc phòng máy tòa nhà sử dụng switch phân phối toàn cổng SFP+ 10G hoặc SFP28 25G (như dòng Nexus hoặc Catalyst 9300/9500), lắp Cisco SFP-1G-LH giúp đấu nối trực tiếp xuống các switch truy nhập đời trước đang dùng cổng uplink quang 1G 1000BASE-LX/LH ở khoảng cách tới 10 km mà không cần bộ chuyển đổi tốc độ trung gian.
Đường truyền quang liên tòa nhà trong khuôn viên nhà máy và khu công nghiệp
Tận dụng hạ tầng cáp quang đơn mode G.652 (tới 10,000 m) hoặc cáp quang đa mode hiện hữu giữa các xưởng (tới 550 m với dây nhảy điều kiện mode) để gom lưu lượng từ các tủ mạng nhánh về router/switch trung tâm có cổng 10GE.
Chuyển đổi từng phần khi nâng cấp mạng từ 1G lên 10G/25G
Cho phép đơn vị vận hành thay thế trước thiết bị trung tâm lên nền tảng 10G/25G trong khi vẫn giữ nguyên các module 1000BASE-LX/LH ở các nhánh xa, sau đó nâng cấp dần từng nhánh theo lộ trình đầu tư.
Lưu ý khi lựa chọn
- Chỉ dùng cho cổng 10G trở lên: theo datasheet C78-366584-24, SFP-1G-LH chỉ hoạt động trên cổng 10G, 10/25G dual-rate và 10/25/50G tri-rate; không hoạt động trên cổng chỉ hỗ trợ 1G. Nếu cần lắp vào cổng SFP 1G thông thường, vui lòng chọn Cisco GLC-LH-SMD.
- Chọn theo khoảng cách và tốc độ: nếu cần chạy tốc độ 10 Gbps thực sự trên cáp đơn mode 10 km, chọn Cisco SFP-10G-LR; nếu cần cự ly xa 40 km hoặc 70-100 km ở tốc độ 1G, tham khảo Cisco GLC-EX-SMD hoặc Cisco GLC-ZX-SMD.
- Kiểm tra ma trận tương thích: luôn tra cứu công cụ Cisco Optics-to-Device Compatibility Matrix (TMG) để xác nhận model switch/router và phiên bản phần mềm hỗ trợ mã SFP-1G-LH.
Tham khảo hướng dẫn chọn module quang theo chuẩn và cự ly tại bài viết: Chọn module quang SFP: SX, LX, 10G LR, GLC-LH-SMD.
Mã đặt hàng và lưu ý lắp đặt xem tại tab Licensing and deployment.
Mọi giá trị cự ly, công suất quang và suy hao trên trang là mức tối đa hoặc giới hạn do hãng công bố trong điều kiện thử nghiệm của Cisco; cự ly thực tế phụ thuộc chất lượng sợi quang, số mối hàn và đầu nối trên tuyến.
Cisco® là thương hiệu của Cisco Systems, Inc. Nội dung trang được biên soạn từ datasheet Cisco SFP Modules for Gigabit Ethernet Applications Data Sheet (mã tài liệu C78-366584-24, phát hành 10/26); thông tin mang tính tham khảo, vui lòng liên hệ NTCOM để được tư vấn cấu hình và xác nhận tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật
Bảng dưới đây trích từ datasheet Cisco SFP Modules for Gigabit Ethernet Applications Data Sheet (mã tài liệu C78-366584-24, phát hành 10/26), cột số liệu là của riêng mã SFP-1G-LH. Giá trị giữ nguyên tiếng Anh như datasheet.
Thông số | Cisco SFP-1G-LH |
|---|---|
Thông tin chung | |
Mã sản phẩm | SFP-1G-LH |
Mô tả theo datasheet | 1000BASE-LX/LH long wavelength module for 10GE ports |
Chuẩn giao tiếp | 1000BASE-LX/LH |
Quang học và cáp | |
Bước sóng danh định (nm) | 1310 |
Loại sợi quang | MMF/SMF |
Cự ly tối đa theo datasheet | 10,000 (32,821 ft) |
Công suất phát (dBm) | -3 to -9.5 |
Công suất thu (dBm) | -3 to -20 |
Suy hao kênh tối đa (dB) | 2.4 (any MMF); 6 (G.652 SMF) |
Dải bước sóng phát và thu (nm) | 1270 to 1355 |
Đầu nối | Dual LC/PC connector |
Cự ly cáp tối thiểu | 6.5 feet (2 m) |
Dây nhảy quang hỗ trợ | PC or UPC |
Môi trường, nguồn và kích thước | |
Cấp nhiệt độ | COM |
Nhiệt độ hoạt động | 0 to 70°C (32 to 158°F) |
Nhiệt độ lưu kho | -40 to 85°C (-40 to 185°F) |
Giám sát quang số (DOM) | Yes |
Công suất tiêu thụ | up to 2W |
Kích thước (C x R x S) | 8.5 x 13.4 x 56.5 mm |
Trọng lượng | 75 grams or less |
Tiêu chuẩn và bảo hành | |
Chuẩn IEEE | IEEE 802.3z 1000BASE-LX |
An toàn laser | Laser Class I 21CFR1040 LN#50 7/2001; Laser Class I IEC 60825-1 |
Bảo hành tiêu chuẩn | 5 years |
Cự ly theo loại cáp quang
Theo Table 2 (SFP Port cabling specifications) của datasheet C78-366584-24 cho chuẩn 1000BASE-LX/LH (bước sóng 1310 nm):
Loại sợi và lõi | Băng thông mode (MHz*km) | Cự ly hoạt động (m) |
|---|---|---|
MMF 62.5 μm | 500 | 550 (1,804 ft) |
MMF 50 μm | 400 | 550 (1,804 ft) |
MMF 50 μm | 500 | 550 (1,804 ft) |
SMF ITU-T G.652 | - | 10,000 (32,821 ft) |
Ghi chú của datasheet
- Module SFP-1G-LH hoạt động trong các cổng 10G, 10/25G dual-rate và 10/25/50G tri-rate của switch và router Cisco nhưng cung cấp kết nối 1G, tương thích với các module 1000BASE-LX/LH. Module SFP-1G-LH chỉ hoạt động trên cổng có khả năng chạy 10G và không hoạt động trên cổng chỉ hỗ trợ 1G.
- Chú thích "*" tại Table 2 đối với cáp MMF (62.5 μm và 50 μm): bắt buộc sử dụng dây nhảy điều kiện mode (mode-conditioning patch cord) đạt chuẩn IEEE ở cả hai đầu tuyến cáp.
- Cả hai thông số công suất thu (Receive Power Range) và suy hao kênh tối đa (Maximum Channel insertion loss) đều phải được đáp ứng đồng thời để đảm bảo vận hành.
- Cự ly cáp tối thiểu cho mọi module SFP liệt kê trong datasheet là 6.5 feet (2 m).
- Chỉ hỗ trợ kết nối bằng dây nhảy quang dùng đầu nối PC or UPC; không hỗ trợ dây nhảy đầu APC.
Licensing and deployment
Module quang Cisco SFP-1G-LH là linh kiện phần cứng cắm chạy (plug-and-play), không yêu cầu mua giấy phép phần mềm (license) riêng cho module. Khả năng sử dụng phụ thuộc vào thiết bị mạng có cổng 10G/25G/50G và phiên bản hệ điều hành hỗ trợ mã SFP-1G-LH trong ma trận tương thích của Cisco.
Mã đặt hàng
Theo Table 5 (Ordering information) của datasheet C78-366584-24 (trang 13):
Mã đặt hàng | Mô tả | Nguồn |
|---|---|---|
SFP-1G-LH | 1000BASE-LX/LH long wavelength module for 10GE ports | Datasheet C78-366584-24, trang 13 (Ordering information) |
Dòng thiết bị Cisco tiêu biểu (theo datasheet)
Theo mô tả kỹ thuật trong datasheet C78-366584-24, module SFP-1G-LH được thiết kế cho các cổng 10G, 10/25G dual-rate và 10/25/50G tri-rate trên các dòng thiết bị Cisco hỗ trợ trong ma trận tương thích:
- Switch trung tâm dữ liệu và doanh nghiệp có cổng SFP+/SFP28/SFP56 hỗ trợ đa tốc độ: dòng Cisco Nexus, Cisco Catalyst 9000 Series, Catalyst 3850/4500/6800 Series theo Cisco Optics-to-Device Compatibility Matrix.
- Router biên và nhà mạng có cổng 10G/25G hỗ trợ hạ tốc độ 1G: dòng Cisco ASR 900/1000/9000 Series, Catalyst 8300/8500 Series và NCS Series theo ma trận TMG.
- Đầu đối diện có thể là bất kỳ cổng SFP 1G gắn module chuẩn 1000BASE-LX/LH (như GLC-LH-SMD, GLC-LX-SM-RGD) trên switch truy nhập hoặc thiết bị quang đầu xa.
Lưu ý lắp đặt và đấu cáp
- Không cắm SFP-1G-LH vào cổng SFP chỉ hỗ trợ 1G (1G only ports); chỉ cắm vào cổng SFP+/SFP28/SFP56 hỗ trợ 10G hoặc 10/25G, 10/25/50G.
- Khi đấu nối trên cáp quang đơn mode (SMF ITU-T G.652), dùng dây nhảy quang chuẩn Dual LC/PC hoặc LC/UPC trực tiếp. Khi đấu nối trên cáp quang đa mode (MMF 62.5 μm hoặc 50 μm), trang bị dây nhảy điều kiện mode (mode-conditioning patch cord) ở cả hai đầu tuyến.
- Vệ sinh sạch đầu ferule LC trước khi cắm và luôn đậy nắp chắn bụi (dust plug) khi cổng quang chưa sử dụng.
Bảo hành
- Bảo hành tiêu chuẩn của hãng: 5 years theo datasheet C78-366584-24.
- Có thể mở rộng dịch vụ hỗ trợ và thay thế phần cứng nhanh (expedited replacement) qua hợp đồng dịch vụ Cisco.
Tài liệu kỹ thuật
Các tài liệu chính hãng liên quan tới Cisco SFP-1G-LH. Đường dẫn lấy từ tài liệu công bố của Cisco.
Tài liệu sản phẩm
- Datasheet Cisco SFP Modules for Gigabit Ethernet Applications: mã tài liệu C78-366584-24, phát hành 10/26, nguồn số liệu của trang này: xem datasheet.
- Cisco SFP and SFP+ Transceiver Module Installation Notes: hướng dẫn lắp đặt, tháo lắp và vệ sinh đầu nối dòng SFP/SFP+ (78-15160): xem hướng dẫn lắp đặt.
Tương thích thiết bị
- Cisco Optics-to-Device Compatibility Matrix: công cụ tra cứu thiết bị, cổng 10G/25G/50G và phiên bản phần mềm hỗ trợ mã SFP-1G-LH: tmgmatrix.cisco.com.
- Cisco Gigabit Ethernet Transceiver Modules Compatibility Matrix: tài liệu ma trận tương thích dòng SFP Gigabit: xem ma trận tương thích.
Vì sao chọn NTCOM
Cam kết bán hàng
Hàng hoá chính hãng
Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.
Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng
- CO
- CQ
- AWB
- Invoice
- Packing list
- Test report
- Tờ khai hải quan
Cam kết giá tốt
Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.
Báo giá dự án theo số lượng
Hỗ trợ dự án
Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.
Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng
Bảo hành nhanh chóng
Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.
Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có
Miễn phí giao hàng toàn quốc
Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.
Giao tận nơi, đóng gói chống sốc
Kỹ sư CNTT chuyên môn cao
Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.
Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ





















