Sản phẩm cùng loại: Transceivers
Cisco SFP-10G-ER module quang SFP+ 10GBASE-ER đơn mode 1550nm 40km

Vòng đời sản phẩm
Đang cập nhật- EoS (End-of-Sale)
- Đang cập nhật
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- Đang cập nhật
- EoL (End-of-Life)
- Đang cập nhật
- NTCOM đang tra cứu thông báo vòng đời của hãng cho mã này, thông tin sẽ được cập nhật sớm.

Mã sản phẩm (Part Number):
SFP-10G-ER
Xem báo giáMô tả ngắn
Cisco SFP-10G-ER là module quang SFP+ chuẩn 10GBASE-ER, bước sóng 1550 nm, dùng cho cáp quang đơn mode cự ly tới 40 km, phù hợp làm đường trục 10 Gigabit giữa các tòa nhà, chi nhánh và điểm mạng cách xa nhau.
Module quang Cisco Cisco SFP-10G-ER module quang SFP+ 10GBASE-ER đơn mode 1550nm 40km đầu nối Dual LC/PC.
Hỗ trợ kinh doanh
Cam kết khi mua tại NTCOM
- Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
- Cam kết giá tốt
- Hồ sơ dự án thần tốc
- Sẵn hàng dự phòng bảo hành
- Miễn phí giao toàn quốc
- Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Sales: 0986 397 886
Email: nguyen.cuong@ntcomvn.com

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh
Chi tiết sản phẩm
Cisco SFP-10G-ER là module quang SFP+ chuẩn 10GBASE-ER của Cisco, bước sóng 1550 nm, dùng cho cáp quang đơn mode (SMF, G.652) với cự ly tới 40 km, đầu nối Dual LC. Module cắm vào cổng SFP+ của switch, router Cisco để làm đường trục 10 Gigabit giữa các tòa nhà, chi nhánh và điểm mạng cách xa nhau trên tuyến cáp quang dài, vượt quá phạm vi 10 km của module LR.

Liên hệ: 0986 397 886Tổng quan
Theo datasheet, họ module Cisco 10GBASE SFP+ cung cấp nhiều lựa chọn kết nối 10 Gigabit Ethernet cho trung tâm dữ liệu, tủ mạng doanh nghiệp và mạng truyền tải của nhà cung cấp dịch vụ. Module SFP-10G-ER hỗ trợ cự ly tới 40 km trên sợi đơn mode tiêu chuẩn (SMF, G.652).

Liên hệ: 0986 397 886Điểm nổi bật
- Chuẩn 10GBASE-ER, 1550 nm: kết nối 10 Gigabit Ethernet trên sợi đơn mode.
- Tới 40 km trên sợi đơn mode G.652; tuyến dài hơn 30 km là tuyến cần thiết kế (engineered link) theo IEEE 802.3ae.
- Công suất tiêu thụ 1.5 W, nhiệt độ cấp COM (0 đến 70°C).
- Cisco quality ID: thiết bị Cisco nhận diện được module đã được Cisco chứng nhận và kiểm thử.
- Bảo hành 5 năm theo chính sách tiêu chuẩn của hãng.

Liên hệ: 0986 397 886Đầu nối, cáp và thông số vật lý
- Đầu nối: Dual LC/PC. Datasheet chỉ hỗ trợ dây nhảy quang đầu PC hoặc UPC, không hỗ trợ dây nhảy đầu APC.
- Cự ly cáp tối thiểu: 2 m theo IEEE 802.3ae.
- Tuyến ngắn dưới 20 km: datasheet yêu cầu lắp bộ suy hao cố định 5 dB bước sóng 1550 nm (mã spare 15216 ATT LC 5=); theo bảng quang, công suất phát tối đa (4.0 dBm) cao hơn mức thu tối đa (-1 dBm) của module.
- Nhận diện: bảng mã màu của datasheet ghi lẫy kéo (bail latch) màu đỏ (Red) cho nhóm 10GBASE-ER. Lô module thật NTCOM chụp (nhãn SFP-10G-ER, 10-2531-02, V02) có lẫy kéo kim loại màu bạc, cổng LC đậy nắp chống bụi màu đen, nên cách chắc chắn nhất là đọc mã in trên nhãn module.
- Kích thước: 8.5 x 13.4 x 56.5 mm, trọng lượng thường 75 gram hoặc nhẹ hơn.
- Cắm nóng (hot-swappable): lắp hoặc thay module mà không cần tắt nguồn thiết bị.

Liên hệ: 0986 397 886Ứng dụng tiêu biểu
Đường trục 10G liên tòa nhà, liên khu
Nối switch lõi giữa các khu nhà máy, khu công nghiệp, khuôn viên lớn qua cáp quang đơn mode khi khoảng cách vượt 10 km, tới 40 km.

Liên hệ: 0986 397 886Kết nối chi nhánh và điểm truy nhập của nhà cung cấp dịch vụ
Liên kết 10G điểm nối điểm giữa trụ sở và chi nhánh, giữa các trạm, nút mạng trên tuyến cáp quang thuê riêng (dark fiber) cự ly trung bình.
Uplink của switch công nghiệp
Dùng cho cổng SFP+ 10G của các model Cisco Catalyst IE9300 Rugged có cổng 10G (SFP-10G-ER= có trong Table 15 SFP support của datasheet IE9300); module cấp COM nên switch phải giảm định mức nhiệt độ vận hành.
Giám sát và vận hành
Họ module Cisco SFP+ có khả năng giám sát quang số (digital optical monitoring) phục vụ chẩn đoán, và tính năng Cisco quality ID giúp thiết bị Cisco xác định module đã được Cisco chứng nhận. Theo datasheet, module SFP+ còn tương thích quang với giao diện 10GBASE XENPAK, X2 và XFP cùng chuẩn trên cùng một tuyến, thuận tiện khi nâng cấp dần thiết bị.
Lưu ý khi lựa chọn
- Cổng SFP+: module cắm vào cổng Ethernet SFP+ của thiết bị Cisco; kiểm tra cổng của thiết bị có trong ma trận tương thích của Cisco.
- Cự ly tuyến: SFP-10G-ER dành cho tuyến tới 40 km. Tuyến dưới 20 km bắt buộc thêm bộ suy hao 5 dB; tuyến tới 10 km nên cân nhắc module 10GBASE-LR (SFP-10G-LR), tuyến tới 80 km dùng module 10GBASE-ZR.
- Loại sợi: cự ly 40 km áp dụng cho sợi đơn mode G.652. Cáp quang đa mode cần module SR hoặc LRM.
- Nhiệt độ: SFP-10G-ER là cấp COM (0 đến 70°C). Môi trường nóng hoặc ngoài trời nên cân nhắc SFP-10G-ER-I (cấp IND, mã khác, multirate 10GBASE-ER, 10GBASE-EW và OTU2/2e) cùng cự ly 40 km. Với switch IE9300, dùng module COM thì switch phải giảm định mức nhiệt độ vận hành.
- Phân biệt với SFP-10G-ER-S: bản S-Class SFP-10G-ER-S cùng cự ly 40 km nhưng datasheet ghi không hỗ trợ FCoE.
- Hai đầu tuyến cùng chuẩn: module hai đầu phải cùng chuẩn 10GBASE-ER, bước sóng 1550 nm.
- Tương thích: tra Cisco Optics-to-Device Compatibility Matrix cho đúng model thiết bị và phiên bản phần mềm trước khi đặt hàng.
- Vòng đời: datasheet không ghi ngày EoS/EoL; tại thời điểm biên soạn (10/2026), mã vẫn có trong datasheet và bảng đặt hàng hiện hành của Cisco.
Module cùng họ cho tuyến ngắn hơn, xem trang Cisco SFP-10G-LR (10GBASE-LR, 10 km). Cách chọn module quang theo loại cáp và cự ly, xem thêm bài viết: Chọn module quang SFP: SX, LX, 10G LR, GLC-LH-SMD.
Mã đặt hàng và danh sách thiết bị Cisco tương thích, xem tại tab Licensing and deployment.
Mọi giá trị cự ly, công suất quang và suy hao trên trang là mức tối đa hoặc giới hạn do hãng công bố trong điều kiện thử nghiệm của Cisco; cự ly thực tế phụ thuộc chất lượng sợi quang, số mối hàn, đầu nối và thiết bị hai đầu tuyến.
Cisco® là thương hiệu của Cisco Systems, Inc. Nội dung trang được biên soạn từ datasheet Cisco 10GBASE SFP+ Modules Data Sheet (mã tài liệu C78-455693-31, phát hành 10/26); thông tin mang tính tham khảo, vui lòng liên hệ NTCOM để được tư vấn cấu hình và xác nhận tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật
Bảng dưới đây trích từ datasheet Cisco 10GBASE SFP+ Modules Data Sheet (mã tài liệu C78-455693-31, phát hành 10/26), cột số liệu là của riêng mã SFP-10G-ER. Giá trị giữ nguyên tiếng Anh như datasheet.
Thông số | Cisco SFP-10G-ER |
|---|---|
Thông tin chung | |
Mã sản phẩm | SFP-10G-ER |
Mô tả theo datasheet | 10GBASE-ER SFP+ Module for SMF |
Loại giao tiếp | 10GBASE-ER 1550nm SMF |
Quang học và cáp | |
Bước sóng danh định (nm) | 1550 |
Loại sợi quang | SMF |
Chuẩn sợi quang | G.652 |
Cự ly tối đa theo datasheet | 40km |
Công suất phát tối đa (dBm) | 4.0 |
Công suất phát tối thiểu (dBm) | -4.7 |
Công suất thu tối đa (dBm) | -1 |
Công suất thu tối thiểu (dBm) | -15.8 |
Dải bước sóng phát và thu (nm) | 1530 to 1565 |
Đầu nối | Dual LC/PC connector |
Cự ly cáp tối thiểu | 2m |
Dây nhảy quang hỗ trợ | PC or UPC |
Màu lẫy kéo (bail latch) | Red |
Môi trường, nguồn và kích thước | |
Công suất tiêu thụ tối đa (W) | 1.5 |
Cấp nhiệt độ | COM |
Nhiệt độ hoạt động | 0 to 70°C (32 to 158°F) |
Nhiệt độ lưu kho | -40 to 85°C (-40 to 185°F) |
Giám sát quang số (DOM) | Digital optical monitoring capability |
Kích thước (C x R x S) | 8.5 x 13.4 x 56.5mm |
Trọng lượng | 75 grams or less |
Tiêu chuẩn và bảo hành | |
Chuẩn Ethernet | IEEE 802.3: 10-Gigabit Ethernet |
Chuẩn module | SFP+ MSA SFF-8431 |
An toàn laser | Laser Class 1 21CFR-1040 LN#50 7/2001; Laser Class 1 IEC60825-1 |
Bảo hành tiêu chuẩn | 5 years |
Ghi chú của datasheet
- Công suất phát và thu là giá trị trung bình (average), trừ khi ghi khác.
- Cự ly cáp tối thiểu cho module -SR, -LRM, -LR, -ER là 2 m theo IEEE 802.3ae.
- Tuyến dài hơn 30 km được coi là tuyến cần thiết kế (engineered link) theo IEEE 802.3ae; Installation Notes 78-15160 ghi tuyến trên 30 km cần kiểm tra đặc tính cáp, nhất là suy hao.
- SFP-10G-ER yêu cầu bộ suy hao cố định 5 dB bước sóng 1550 nm cho tuyến dưới 20 km; bộ suy hao có bán dạng spare, mã 15216 ATT LC 5=.
- Thông số quang, màu lẫy kéo, công suất tiêu thụ và cấp nhiệt độ của SFP-10G-ER ghi chung hàng với SFP-10G-ER-S trong các bảng của datasheet; dòng DOM ghi theo tính năng chung của họ module SFP+ (Features and benefits).
- Mọi giá trị là mức tối đa hoặc giới hạn theo điều kiện thử nghiệm của hãng.
Licensing and deployment
Mã đặt hàng
Datasheet ghi mã SFP-10G-ER. Bản bán lẻ dự phòng (spare) có dấu "=" ở cuối là SFP-10G-ER=, theo Cisco SFP and SFP+ Transceiver Module Installation Notes (78-15160).
Mã đặt hàng | Mô tả | Nguồn |
|---|---|---|
SFP-10G-ER | 10GBASE-ER SFP+ Module for SMF | Datasheet C78-455693-31, trang 20 (Ordering information) |
SFP-10G-ER= | Cisco 10GBASE-ER SFP+ transceiver module for SMF, 1550-nm wavelength | Cisco SFP and SFP+ Transceiver Module Installation Notes 78-15160, trang 3 |
Bộ suy hao cho tuyến dưới 20 km đặt riêng theo mã 15216 ATT LC 5= (5 dB, 1550 nm), theo chú thích của datasheet.
Hỗ trợ trên Cisco Catalyst IE9300 Rugged Series
Mã SFP-10G-ER= có trong Table 15 (SFP support) của datasheet Catalyst IE9300 Rugged Series (C78-2778848-10), áp dụng cho các model có cổng SFP+ 10G:
Mã trong Table 15 | Chuẩn | Cự ly tối đa | Loại cáp | Cấp nhiệt độ | DOM |
|---|---|---|---|---|---|
SFP-10G-ER= | 10GBASE-ER | 40 km | SMF | COM | Yes |
Chú thích của Table 15: khi dùng module không thuộc cấp công nghiệp (EXT, COM) thì nhiệt độ vận hành của switch IE9300 phải giảm định mức (derated). Cùng bảng này có mã SFP-10G-ER-I= cấp IND, là sản phẩm khác.
Dòng thiết bị Cisco tiêu biểu (theo Table 2 của datasheet)
Datasheet liệt kê các dòng thiết bị Cisco hỗ trợ module SFP+ nói chung, trong đó có:
- Catalyst 2960-S, 2960-X và 2960-XR, Catalyst 3850, Catalyst 4500 và 4500-X
- Nexus 2000, 3000 và 4000, Nexus 9000 và 9500 (modular)
- ASR 1000 Series Router, ASR 9000 Series Router, 7600 Series Router
- Unified Computing System (UCS) Switches, MDS 9000
Datasheet ghi rõ không phải thiết bị nào trong danh sách cũng hỗ trợ mọi module; cần tra ma trận tương thích của Cisco (link ở tab Tài liệu kỹ thuật).
Lưu ý lắp đặt và đấu cáp
- Dùng dây nhảy quang đơn mode đầu LC/PC hoặc LC/UPC; không dùng dây nhảy đầu APC.
- Tuyến dưới 20 km: lắp bộ suy hao cố định 5 dB 1550 nm (15216 ATT LC 5=) trước đầu thu.
- Tuyến trên 30 km: đo và tính quỹ suy hao cáp (mối hàn, đầu nối) trước khi đưa vào khai thác.
- Cáp và phụ kiện cáp phải tuân thủ các tiêu chuẩn nêu trong datasheet (GR-20-CORE, GR-326-CORE, GR-1435-CORE).
- Nhận diện module qua mã SFP-10G-ER in trên nhãn; màu lẫy kéo theo datasheet là đỏ (Red), nhưng module thực tế có thể là lẫy kim loại màu bạc tuỳ phiên bản.
Bảo hành
- Bảo hành tiêu chuẩn của hãng: 5 năm.
- Thay thế nhanh (expedited replacement) qua hợp đồng dịch vụ Cisco.
Tài liệu kỹ thuật
Các tài liệu chính hãng liên quan tới Cisco SFP-10G-ER. Đường dẫn lấy từ tài liệu công bố của Cisco.
Tài liệu sản phẩm
- Datasheet Cisco 10GBASE SFP+ Modules: mã tài liệu C78-455693-31, phát hành 10/26, nguồn số liệu của trang này: xem datasheet.
- Cisco SFP and SFP+ Transceiver Module Installation Notes: hướng dẫn lắp đặt, tháo lắp và vệ sinh đầu nối (78-15160): xem hướng dẫn lắp đặt.
- Danh mục datasheet module quang Cisco: xem danh mục.
Tương thích thiết bị
- Cisco Optics-to-Device Compatibility Matrix: tra cứu thiết bị và phiên bản phần mềm hỗ trợ từng mã module: tmgmatrix.cisco.com.
- Cisco 10 Gigabit Ethernet Transceiver Modules Compatibility Matrix: đường dẫn ghi trong datasheet: xem ma trận tương thích.
- Cisco Catalyst IE9300 Rugged Series: trang dòng sản phẩm, nơi tải datasheet C78-2778848-10 có Table 15 SFP support: cisco.com/go/ie9300.
Vì sao chọn NTCOM
Cam kết bán hàng
Hàng hoá chính hãng
Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.
Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng
- CO
- CQ
- AWB
- Invoice
- Packing list
- Test report
- Tờ khai hải quan
Cam kết giá tốt
Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.
Báo giá dự án theo số lượng
Hỗ trợ dự án
Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.
Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng
Bảo hành nhanh chóng
Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.
Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có
Miễn phí giao hàng toàn quốc
Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.
Giao tận nơi, đóng gói chống sốc
Kỹ sư CNTT chuyên môn cao
Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.
Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ



















