Sản phẩm cùng loại: Transceivers
Cisco SFP-10G-SR module quang SFP+ 10GBASE-SR đa mode 850nm 400m

Vòng đời sản phẩm
Đang cập nhật- EoS (End-of-Sale)
- Đang cập nhật
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- Đang cập nhật
- EoL (End-of-Life)
- Đang cập nhật
- NTCOM đang tra cứu thông báo vòng đời của hãng cho mã này, thông tin sẽ được cập nhật sớm.

Mã sản phẩm (Part Number):
SFP-10G-SR
Xem báo giáMô tả ngắn
Cisco SFP-10G-SR là module quang SFP+ chuẩn 10GBASE-SR bước sóng 850 nm, dùng cho cáp quang đa mode với cự ly tới 300m trên OM3 và 400m trên OM4/OM5, kết nối 10 Gigabit Ethernet tầm ngắn trong trung tâm dữ liệu và phòng máy doanh nghiệp.
Module quang Cisco SFP-10G-SR module quang SFP+ 10GBASE-SR đa mode 850nm 400m Dual LC/PC connector (1 cổng phát TX và 1 cổng thu RX song công), màu lẫy kéo (bail latch) Beige (màu be), cự ly cáp tối thiểu 2m theo tiêu chuẩn IEEE 802.3ae.
Hỗ trợ kinh doanh
Cam kết khi mua tại NTCOM
- Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
- Cam kết giá tốt
- Hồ sơ dự án thần tốc
- Sẵn hàng dự phòng bảo hành
- Miễn phí giao toàn quốc
- Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Sales: 0986 397 886
Email: nguyen.cuong@ntcomvn.com

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh
Chi tiết sản phẩm
Cisco SFP-10G-SR là module quang SFP+ chuẩn 10GBASE-SR của Cisco, bước sóng 850 nm, dùng cho cáp quang đa mode (MMF) với cự ly tới 300m trên sợi OM3 và tới 400m trên sợi OM4/OM5, đầu nối Dual LC/PC connector. Module cắm vào cổng SFP+ của switch, router và máy chủ Cisco để kết nối 10 Gigabit Ethernet tầm ngắn trong tủ rack, giữa các dãy tủ trong trung tâm dữ liệu và phòng máy doanh nghiệp.

Liên hệ: 0986 397 886Tổng quan
Theo datasheet Cisco 10GBASE SFP+ Modules (C78-455693-31), họ module Cisco 10GBASE SFP+ cung cấp nhiều tuỳ chọn kết nối 10 Gigabit Ethernet trong thiết kế SFP+ nhỏ gọn cắm nóng (hot-swappable). Module Cisco SFP-10G-SR hỗ trợ chuẩn 10GBASE-SR bước sóng 850 nm trên cáp quang đa mode, đạt cự ly 26m trên sợi FDDI-grade, 33m trên sợi OM1, 82m trên sợi OM2, 300m trên sợi OM3 và tới 400m trên sợi OM4 hoặc OM5.

Liên hệ: 0986 397 886Điểm nổi bật
- Chuẩn 10GBASE-SR, 850 nm: kết nối 10 Gigabit Ethernet trên sợi quang đa mode (MMF).
- Cự ly tới 300m (OM3) và 400m (OM4/OM5): đáp ứng hầu hết kết nối trong trung tâm dữ liệu và phòng máy nội bộ.
- Công suất tiêu thụ thấp (1 W): thuộc nhóm module SFP+ tiêu thụ điện thấp nhất trong họ Cisco 10GBASE SFP+, cấp nhiệt độ COM (0 to 70°C).
- Giám sát quang số (DOM) và Cisco quality ID: hỗ trợ theo dõi thông số quang theo thời gian thực và giúp switch/router Cisco nhận diện module chính hãng.
- Tương thích quang cùng chuẩn: liên thông quang với giao diện 10GBASE XENPAK, 10GBASE X2 và 10GBASE XFP cùng chuẩn 10GBASE-SR trên cùng một tuyến cáp.

Liên hệ: 0986 397 886Phần cứng và cổng kết nối
Module Cisco SFP-10G-SR có vỏ kim loại chuẩn SFP+ MSA SFF-8431, đầu trước bố trí cổng quang đôi Dual LC/PC kèm cần khoá gập (bail latch) và đầu sau là chân cắm điện kết nối trực tiếp vào khe SFP+ của thiết bị mạng.
Cấu hình cổng
- Đầu nối quang: Dual LC/PC connector (1 cổng phát TX và 1 cổng thu RX song công). Datasheet quy định chỉ dùng dây nhảy quang đầu PC hoặc UPC, không hỗ trợ dây nhảy đầu APC.
- Màu lẫy kéo (bail latch): Beige (màu be) theo bảng mã màu chuẩn của Cisco cho dòng 10GBASE-SR.
- Cự ly cáp tối thiểu: 2m theo tiêu chuẩn IEEE 802.3ae.
Đặc tính cơ khí và nguồn điện
- Kích thước ngoài (Cao x Rộng x Sâu): 8.5 x 13.4 x 56.5mm, chuẩn SFP+ nhỏ gọn giúp tăng mật độ cổng 10G trên mặt máy 1RU.
- Trọng lượng: 75 grams or less.
- Công suất tiêu thụ tối đa: 1 W trên mỗi cổng SFP+, cấp nguồn trực tiếp từ khe SFP+ của switch hoặc router khi cắm nóng.
- Dải nhiệt độ: cấp thương mại COM từ 0 to 70°C (32 to 158°F); nhiệt độ lưu kho từ -40 to 85°C (-40 to 185°F).

Liên hệ: 0986 397 886Ứng dụng tiêu biểu
Kết nối máy chủ và switch Top-of-Rack trong Data Center
Liên kết 10G tốc độ cao từ card mạng SFP+ của máy chủ Cisco UCS hoặc thiết bị lưu trữ SAN/NAS lên switch đầu tủ (Top-of-Rack) Nexus 9000/3000 qua dây nhảy quang đa mode OM3/OM4 trong cùng tủ hoặc giữa các dãy tủ.
Đường uplink 10G giữa switch tầng và switch lõi
Kết nối cổng uplink SFP+ của các dòng switch truy nhập Catalyst 9200/9300, Catalyst 1200/1300 hoặc Catalyst 3850 về switch phân phối/lõi trong cùng tòa nhà với khoảng cách dưới 300m đến 400m.
Uplink 10G cho switch công nghiệp trong tủ điều khiển
Dùng trên cổng SFP+ 10G của dòng switch công nghiệp Cisco Catalyst IE9300 Rugged Series (mã SFP-10G-SR= nằm trong Table 15 SFP support của datasheet IE9300) đặt trong phòng điều khiển có điều hòa nhiệt độ.
Lưu ý khi lựa chọn
- Loại sợi quang: SFP-10G-SR chỉ hoạt động trên cáp quang đa mode (MMF 50.0 μm hoặc 62.5 μm). Nếu tuyến cáp là sợi đơn mode (SMF), cần chọn SFP-10G-LR (10km), SFP-10G-ER (40km) hoặc SFP-10G-ZR (80km).
- Phân biệt với SFP-10G-SR-S và SFP-10G-SR-I: bản S-Class (SFP-10G-SR-S) dành cho môi trường doanh nghiệp/data center tiêu chuẩn và không hỗ trợ FCoE hay OTN; bản công nghiệp (SFP-10G-SR-I) chịu nhiệt độ IND (-40 to 85°C) và hỗ trợ multirate OTU2/2e.
- Nhiệt độ vận hành trên switch công nghiệp: khi lắp SFP-10G-SR (cấp COM) vào switch công nghiệp như Catalyst IE9300, nhiệt độ vận hành cho phép của switch phải giảm định mức (derated) theo hướng dẫn phần cứng của Cisco.
- Hai đầu tuyến cùng chuẩn: thiết bị ở hai đầu sợi quang phải cùng dùng module chuẩn 10GBASE-SR bước sóng 850 nm.
- Kiểm tra tương thích: tra cứu công cụ Cisco Optics-to-Device Compatibility Matrix để xác nhận phiên bản hệ điều hành IOS XE / NX-OS tối thiểu hỗ trợ trên model thiết bị cụ thể.
Với tuyến cáp quang đơn mode dài hơn, tham khảo Cisco SFP-10G-LR (10GBASE-LR, 10 km) hoặc Cisco SFP-10G-ER (10GBASE-ER, 40 km). Hướng dẫn chọn module theo chuẩn và khoảng cách, xem bài viết: Chọn module quang SFP: SX, LX, 10G LR, GLC-LH-SMD.
Mã đặt hàng và danh sách thiết bị Cisco tương thích xem tại tab Licensing and deployment.
Mọi giá trị cự ly, công suất quang và suy hao trên trang là mức tối đa hoặc giới hạn do hãng công bố trong điều kiện thử nghiệm của Cisco; cự ly thực tế phụ thuộc chất lượng sợi quang, số mối hàn và đầu nối trên tuyến.
Cisco® là thương hiệu của Cisco Systems, Inc. Nội dung trang được biên soạn từ datasheet Cisco 10GBASE SFP+ Modules Data Sheet (mã tài liệu C78-455693-31, phát hành 10/26); thông tin mang tính tham khảo, vui lòng liên hệ NTCOM để được tư vấn cấu hình và xác nhận tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật
Bảng dưới đây trích từ datasheet Cisco 10GBASE SFP+ Modules Data Sheet (mã tài liệu C78-455693-31, phát hành 10/26), cột số liệu là của riêng mã SFP-10G-SR. Giá trị giữ nguyên tiếng Anh như datasheet.
Thông số | Cisco SFP-10G-SR |
|---|---|
Thông tin chung | |
Mã sản phẩm | SFP-10G-SR |
Mô tả theo datasheet | 10GBASE-SR SFP+ Module for MMF |
Loại giao tiếp | 10GBASE-SR 850nm MMF |
Quang học và cáp | |
Bước sóng danh định (nm) | 850 |
Loại sợi quang | MMF |
Chuẩn sợi quang | 62.5/50.0 |
Cự ly tối đa theo datasheet | 400m |
Công suất phát tối đa (dBm) | -1.2 |
Công suất phát tối thiểu (dBm) | -7.3 |
Công suất thu tối đa (dBm) | -1.0 |
Công suất thu tối thiểu (dBm) | -9.9 |
Dải bước sóng phát và thu (nm) | 840 to 860 |
Đầu nối | Dual LC/PC connector |
Cự ly cáp tối thiểu | 2m |
Dây nhảy quang hỗ trợ | PC or UPC |
Màu lẫy kéo (bail latch) | Beige |
Môi trường, nguồn và kích thước | |
Công suất tiêu thụ tối đa (W) | 1 |
Cấp nhiệt độ | COM |
Nhiệt độ hoạt động | 0 to 70°C (32 to 158°F) |
Nhiệt độ lưu kho | -40 to 85°C (-40 to 185°F) |
Giám sát quang số (DOM) | Digital optical monitoring capability |
Kích thước (C x R x S) | 8.5 x 13.4 x 56.5mm |
Trọng lượng | 75 grams or less |
Tiêu chuẩn và bảo hành | |
Chuẩn Ethernet | IEEE 802.3: 10-Gigabit Ethernet |
Chuẩn module | SFP+ MSA SFF-8431 |
An toàn laser | Laser Class 1 21CFR-1040 LN#50 7/2001; Laser Class 1 IEC60825-1 |
Bảo hành tiêu chuẩn | 5 years |
Cự ly theo loại cáp quang đa mode
Theo Table 3 (SFP+ port cabling specifications) của datasheet C78-455693-31 cho SFP-10G-SR (bước sóng 850 nm):
Loại sợi và lõi | Băng thông mode (MHz*km) | Cự ly hoạt động |
|---|---|---|
MMF 62.5 μm | 160 (FDDI) | 26m |
MMF 62.5 μm | 200 (OM1) | 33m |
MMF 50.0 μm | 400 | 66m |
MMF 50.0 μm | 500 (OM2) | 82m |
MMF 50.0 μm | 2000 (OM3) | 300m |
MMF 50.0 μm | 4700 (OM4) | 400m |
MMF 50.0 μm | 4700 (OM5) | 400m |
Ghi chú của datasheet
- Cự ly cáp tối thiểu cho các module -SR, -LRM, -LR, -ER là 2m theo tiêu chuẩn IEEE 802.3ae.
- Băng thông mode (Modal Bandwidth) được xác định tại bước sóng 850 nm đối với các module 10GBASE-SR.
- Công suất phát của SFP-10G-SR được thiết kế phù hợp đặc tính ghép quang vào sợi đa mode 50 μm và 62.5 μm.
- Chỉ hỗ trợ kết nối bằng dây nhảy quang dùng đầu nối PC hoặc UPC; không hỗ trợ dây nhảy đầu APC.
Licensing and deployment
Module quang Cisco SFP-10G-SR là linh kiện phần cứng cắm chạy (plug-and-play), không yêu cầu mua giấy phép phần mềm (license) riêng cho bản thân module. Khả năng sử dụng phụ thuộc vào việc thiết bị mạng và phiên bản phần mềm hệ điều hành có hỗ trợ mã SFP-10G-SR trong ma trận tương thích của Cisco.
Mã đặt hàng
Theo Table 9 (Ordering information) của datasheet C78-455693-31 và tài liệu Cisco SFP and SFP+ Transceiver Module Installation Notes (78-15160), mã đặt hàng gồm mã chuẩn và mã bán lẻ dự phòng (spare có dấu "=" ở cuối):
Mã đặt hàng | Mô tả | Nguồn |
|---|---|---|
SFP-10G-SR | 10GBASE-SR SFP+ Module for MMF | Datasheet C78-455693-31, trang 20 (Ordering information) |
SFP-10G-SR= | Cisco 10GBASE-SR SFP+ transceiver module for MMF, 850-nm wavelength | Cisco SFP and SFP+ Transceiver Module Installation Notes 78-15160, trang 3 |
Hỗ trợ trên Cisco Catalyst IE9300 Rugged Series
Mã SFP-10G-SR= có trong Table 15 (SFP support) của datasheet Catalyst IE9300 Rugged Series (C78-2778848-10), áp dụng cho các model IE9300 có cổng SFP+ 10G:
Mã trong Table 15 | Chuẩn | Cự ly tối đa | Loại cáp | Cấp nhiệt độ | DOM |
|---|---|---|---|---|---|
SFP-10G-SR= | 10GBASE-SR | 400 m | MMF | COM | Yes |
Chú thích của Table 15: khi sử dụng module cấp thương mại (COM) hoặc mở rộng (EXT), nhiệt độ vận hành tối đa của switch IE9300 phải giảm định mức (derated) theo bảng nhiệt độ của switch.
Dòng thiết bị Cisco tiêu biểu (theo Table 2 của datasheet)
Datasheet liệt kê các dòng thiết bị Cisco hỗ trợ họ module SFP+ 10G nói chung, bao gồm:
- Switch doanh nghiệp: Catalyst 2960-S, 2960-X, 2960-XR, Catalyst 3850, Catalyst 4500 và 4500-X, cùng các dòng Catalyst 9200/9300/9500 và Catalyst 1200/1300 theo ma trận tương thích TMG.
- Switch trung tâm dữ liệu và lưu trữ: Nexus 2000, 3000, 4000, Nexus 9000 và 9500 (modular), Unified Computing System (UCS) Switches, MDS 9000.
- Router: ASR 1000 Series Router, ASR 9000 Series Router, 7600 Series Router.
Lưu ý lắp đặt và đấu cáp
- Dùng dây nhảy quang đa mode (OM3/OM4/OM5 hoặc OM1/OM2) đầu nối LC/PC hoặc LC/UPC song công; tuyệt đối không dùng dây nhảy đầu APC.
- Vệ sinh đầu ferule quang trước khi cắm vào module để tránh suy hao tín hiệu.
- Luôn đậy nắp chắn bụi (dust plug) vào cổng LC khi module chưa đấu dây nhảy quang.
Bảo hành
- Bảo hành tiêu chuẩn của hãng: 5 years theo datasheet C78-455693-31.
- Có thể mở rộng dịch vụ hỗ trợ và thay thế phần cứng qua hợp đồng dịch vụ Cisco.
Tài liệu kỹ thuật
Các tài liệu chính hãng liên quan tới Cisco SFP-10G-SR. Đường dẫn lấy từ tài liệu công bố của Cisco.
Tài liệu sản phẩm
- Datasheet Cisco 10GBASE SFP+ Modules: mã tài liệu C78-455693-31, phát hành 10/26, nguồn số liệu của trang này: xem datasheet.
- Cisco SFP and SFP+ Transceiver Module Installation Notes: hướng dẫn lắp đặt, tháo lắp và vệ sinh đầu nối (78-15160): xem hướng dẫn lắp đặt.
- Danh mục datasheet module quang Cisco: xem danh mục.
Tương thích thiết bị
- Cisco Optics-to-Device Compatibility Matrix: công cụ tra cứu thiết bị và phiên bản phần mềm hỗ trợ từng mã module: tmgmatrix.cisco.com.
- Cisco 10 Gigabit Ethernet Transceiver Modules Compatibility Matrix: tài liệu tương thích dòng 10G: xem ma trận tương thích.
- Cisco Catalyst IE9300 Rugged Series: trang dòng sản phẩm, nơi tải datasheet C78-2778848-10 có Table 15 SFP support: cisco.com/go/ie9300.
Vì sao chọn NTCOM
Cam kết bán hàng
Hàng hoá chính hãng
Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.
Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng
- CO
- CQ
- AWB
- Invoice
- Packing list
- Test report
- Tờ khai hải quan
Cam kết giá tốt
Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.
Báo giá dự án theo số lượng
Hỗ trợ dự án
Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.
Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng
Bảo hành nhanh chóng
Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.
Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có
Miễn phí giao hàng toàn quốc
Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.
Giao tận nơi, đóng gói chống sốc
Kỹ sư CNTT chuyên môn cao
Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.
Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ





















