Sản phẩm cùng loại: Transceivers
Cisco GLC-BX-U module quang SFP 1000BASE-BX10-U 1 sợi 1310/1490nm 10km

Vòng đời sản phẩm
Đang cập nhật- EoS (End-of-Sale)
- Đang cập nhật
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- Đang cập nhật
- EoL (End-of-Life)
- Đang cập nhật
- NTCOM đang tra cứu thông báo vòng đời của hãng cho mã này, thông tin sẽ được cập nhật sớm.

Mã sản phẩm (Part Number):
GLC-BX-U
Xem báo giáMô tả ngắn
Cisco GLC-BX-U là module quang SFP dành cho switch và router Cisco, kết nối Gigabit hai chiều trên một sợi quang đơn mode với cự ly tới 10 km. Sản phẩm hỗ trợ giám sát quang số DOM và cắm nóng.
Module quang Cisco GLC-BX-U module quang SFP 1000BASE-BX10-U 1 sợi 1310/1490nm 10km có đầu nối quang Single LC/PC connector (1 cổng LC đơn cho 1 sợi quang đơn mode; chỉ hỗ trợ dây nhảy quang đầu nối PC hoặc UPC và không hỗ trợ đầu APC), màu lẫy kéo (bail latch) xanh dương (Blue) đặc trưng của bước sóng 1310 nm trên dòng SFP BiDi 1000BASE-BX-U, cự ly cáp tối thiểu 6.5 feet (2 m) đối với mọi module SFP đa mode và đơn mode trong datasheet.
Hỗ trợ kinh doanh
Cam kết khi mua tại NTCOM
- Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
- Cam kết giá tốt
- Hồ sơ dự án thần tốc
- Sẵn hàng dự phòng bảo hành
- Miễn phí giao toàn quốc
- Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Sales: 0986 397 886
Email: nguyen.cuong@ntcomvn.com

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh
Chi tiết sản phẩm
Cisco GLC-BX-U là module quang SFP một sợi hai chiều (bidirectional WDM) chuẩn 1000BASE-BX10-U của Cisco, phát ở bước sóng 1310 nm và thu ở bước sóng 1490 nm trên một sợi cáp quang đơn mode (SMF) duy nhất với cự ly tới 10,000 m (10 km), đầu nối Single LC/PC connector, có giám sát quang số DOM. Module cắm vào cổng SFP Gigabit của switch và router Cisco để kết nối đường trục Gigabit với module đối xứng GLC-BX-D ở đầu bên kia khi hạ tầng chỉ có một sợi quang đơn mode.

Liên hệ: 0986 397 886Tổng quan
Theo datasheet Cisco SFP Modules for Gigabit Ethernet Applications (C78-366584-24), các module 1000BASE-BX-D và 1000BASE-BX-U tương thích chuẩn IEEE 802.3ah 1000BASE-BX10-D và 1000BASE-BX10-U, truyền nhận song công trên một sợi cáp quang đơn mode tiêu chuẩn. Một thiết bị 1000BASE-BX10-U (GLC-BX-U) luôn kết nối với một thiết bị 1000BASE-BX10-D (GLC-BX-D) ở đầu đối diện với cự ly hoạt động tới 10 km nhờ bộ tách ghép bước sóng WDM tích hợp bên trong module: GLC-BX-U phát tín hiệu ở bước sóng 1310 nm và thu tín hiệu ở bước sóng 1490 nm.

Liên hệ: 0986 397 886Điểm nổi bật
- Truyền hai chiều trên 1 sợi quang (BiDi WDM): chuẩn IEEE 802.3ah 1000BASE-BX10-U, phát 1310 nm (1260 to 1360 nm) và thu 1490 nm (1480 to 1500 nm) trên cùng một sợi SMF ITU-T G.652, tiết kiệm một nửa số sợi quang so với module 2 sợi truyền thống.
- Cự ly tới 10 km (10,000 m / 32,821 ft): quỹ suy hao kênh tối đa 6 dB trên sợi đơn mode G.652 SMF, phù hợp kết nối liên tòa nhà, khuôn viên rộng và mạng truy nhập quang.
- Hỗ trợ giám sát quang số (DOM): theo chuẩn SFF-8472 MSA, cho phép giám sát thời gian thực công suất quang phát, công suất quang thu, nhiệt độ, dòng phân cực laser và điện áp nguồn cấp.
- Cắm nóng (hot-swappable): lắp đặt hoặc thay thế trực tiếp trên cổng SFP Gigabit mà không cần tắt nguồn switch/router, dùng lẫn trên từng cổng với các module 1000BASE-T, SX, LX/LH, EX, ZX.
- Bảo hành tiêu chuẩn 5 years: công suất tiêu thụ tối đa tới 1W mỗi cổng SFP, cấp nhiệt độ thương mại COM (0 to 70°C).

Liên hệ: 0986 397 886Phần cứng và cổng kết nối
Module Cisco GLC-BX-U có vỏ kim loại chuẩn SFP nhỏ gọn, tích hợp bộ ghép tách bước sóng WDM (Wavelength-Division Multiplexing) bên trong thân module để tách luồng ánh sáng phát 1310 nm và luồng ánh sáng thu 1490 nm qua một cổng quang đơn duy nhất ở mặt trước.
Cấu hình cổng
- Đầu nối quang: Single LC/PC connector (1 cổng LC đơn cho 1 sợi quang đơn mode). Datasheet quy định chỉ hỗ trợ dây nhảy quang đầu nối PC hoặc UPC, không hỗ trợ dây nhảy đầu APC.
- Màu lẫy kéo (bail latch): màu xanh dương (Blue) đặc trưng của bước sóng 1310 nm trên dòng SFP BiDi 1000BASE-BX-U.
- Cự ly cáp tối thiểu: 6.5 feet (2 m) đối với mọi module SFP đa mode và đơn mode trong datasheet.
Đặc tính cơ khí và nguồn điện
- Kích thước ngoài (Cao x Rộng x Sâu): 8.5 x 13.4 x 56.5 mm theo chuẩn SFP Gigabit Interface Converter.
- Trọng lượng: 75 grams or less.
- Công suất tiêu thụ: up to 1W per SFP port, cấp nguồn trực tiếp từ khe cắm SFP của thiết bị mạng.
- Dải nhiệt độ: cấp thương mại COM từ 0 to 70°C (32 to 158°F); nhiệt độ lưu kho từ -40 to 85°C (-40 to 185°F).

Liên hệ: 0986 397 886Ứng dụng tiêu biểu
Mở rộng dung lượng khi thiếu sợi cáp quang
Khi tuyến cáp quang ngầm giữa hai tòa nhà, hai phân xưởng hoặc hai trạm làm việc chỉ còn dư 1 sợi quang đơn mode (hoặc muốn nhân đôi số đường uplink Gigabit trên số sợi hiện có), cặp module GLC-BX-U và GLC-BX-D giúp thiết lập ngay liên kết 1 Gbps song công hoàn chỉnh.
Kết nối chi nhánh và mạng Metro Ethernet / FTTx
Đấu nối từ switch/router tại điểm tập trung tới thiết bị đầu cuối tại chi nhánh hoặc tủ kỹ thuật trong bán kính 10 km qua một sợi cáp quang đơn mode G.652.
Uplink cho switch công nghiệp trong phòng điều khiển
Dùng trên cổng SFP Gigabit của dòng switch công nghiệp Cisco Catalyst IE9300 Rugged Series (mã GLC-BX-U= nằm trong Table 15 SFP support của datasheet IE9300) đặt tại phòng máy có điều hòa nhiệt độ.
Lưu ý khi lựa chọn
- Bắt buộc đi theo cặp ngược chiều (U và D): GLC-BX-U (Upstream, phát 1310 nm / thu 1490 nm) ở một đầu tuyến bắt buộc phải nối với GLC-BX-D (Downstream, phát 1490 nm / thu 1310 nm) ở đầu bên kia. Hai module cùng mã GLC-BX-U cắm hai đầu sẽ không thể bắt tay quang.
- Chọn bản công nghiệp khi lắp tủ ngoài trời: GLC-BX-U thuộc cấp nhiệt độ COM (0 to 70°C). Nếu lắp ở tủ ngoài trời hoặc môi trường khắc nghiệt (-40 to 85°C), cần chọn bản công nghiệp tương ứng là GLC-BX-U-I ghép với GLC-BX-D-I.
- Giảm định mức nhiệt độ trên switch IE9300: theo chú thích Table 15 của datasheet Catalyst IE9300, khi lắp module cấp COM như GLC-BX-U= vào switch IE9300 thì nhiệt độ vận hành tối đa của switch phải giảm định mức (derated).
- Kiểm tra tương thích phần mềm: tra cứu công cụ Cisco Optics-to-Device Compatibility Matrix để xác nhận model switch/router và phiên bản IOS / IOS XE / NX-OS hỗ trợ trước khi đặt hàng.
Nếu tuyến cáp có sẵn 2 sợi quang đơn mode truyền thống (Dual LC), có thể tham khảo Cisco GLC-LH-SMD (1000BASE-LX/LH, 10 km) hoặc Cisco GLC-EX-SMD (1000BASE-EX, 40 km). Hướng dẫn chọn module theo chuẩn và khoảng cách, xem bài viết: Chọn module quang SFP: SX, LX, 10G LR, GLC-LH-SMD.
Mã đặt hàng và danh sách thiết bị Cisco tương thích xem tại tab Licensing and deployment.
Mọi giá trị cự ly, công suất quang và suy hao trên trang là mức tối đa hoặc giới hạn do hãng công bố trong điều kiện thử nghiệm của Cisco; cự ly thực tế phụ thuộc chất lượng sợi quang, số mối hàn và đầu nối trên tuyến.
Cisco® là thương hiệu của Cisco Systems, Inc. Nội dung trang được biên soạn từ datasheet Cisco SFP Modules for Gigabit Ethernet Applications Data Sheet (mã tài liệu C78-366584-24, phát hành 10/26); thông tin mang tính tham khảo, vui lòng liên hệ NTCOM để được tư vấn cấu hình và xác nhận tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật
Bảng dưới đây trích từ datasheet Cisco SFP Modules for Gigabit Ethernet Applications Data Sheet (mã tài liệu C78-366584-24, phát hành 10/26), cột số liệu là của riêng mã GLC-BX-U. Giá trị giữ nguyên tiếng Anh như datasheet.
Thông số | Cisco GLC-BX-U |
|---|---|
Thông tin chung | |
Mã sản phẩm | GLC-BX-U |
Mô tả theo datasheet | 1000BASE-BX10-U upstream bidirectional single fiber; with DOM |
Chuẩn giao tiếp | 1000BASE-BX10-U |
Quang học và cáp | |
Bước sóng danh định (nm) | 1310 |
Loại sợi quang | SMF |
Cự ly tối đa theo datasheet | 10,000 (32,821 ft) |
Công suất phát (dBm) | -3 to -9 |
Công suất thu (dBm) | -3 to -19.5 |
Suy hao kênh tối đa (dB) | 6 (G.652 SMF) |
Dải bước sóng phát và thu (nm) | 1260 to 1360 (Transmit); 1480 to 1500 (Receive) |
Đầu nối | Single LC/PC connector |
Cự ly cáp tối thiểu | 6.5 feet (2 m) |
Dây nhảy quang hỗ trợ | PC or UPC |
Môi trường, nguồn và kích thước | |
Cấp nhiệt độ | COM |
Nhiệt độ hoạt động | 0 to 70°C (32 to 158°F) |
Nhiệt độ lưu kho | -40 to 85°C (-40 to 185°F) |
Giám sát quang số (DOM) | Yes |
Công suất tiêu thụ | up to 1W per SFP port |
Kích thước (C x R x S) | 8.5 x 13.4 x 56.5 mm |
Trọng lượng | 75 grams or less |
Tiêu chuẩn và bảo hành | |
Chuẩn IEEE | IEEE 802.3ah 1000BASE-BX10-U |
An toàn laser | Laser Class I 21CFR1040 LN#50 7/2001; Laser Class I IEC 60825-1 |
Bảo hành tiêu chuẩn | 5 years |
Cự ly theo loại cáp quang
Theo Table 2 (SFP Port cabling specifications) của datasheet C78-366584-24 cho chuẩn 1000BASE-BX-U (bước sóng phát 1310 nm):
Loại sợi và lõi | Băng thông mode (MHz*km) | Cự ly hoạt động (m) |
|---|---|---|
SMF ITU-T G.652 | - | 10,000 (32,821 ft) |
Ghi chú của datasheet
- Thiết bị 1000BASE-BX10-U (phát 1310 nm, thu 1490 nm) luôn kết nối với thiết bị 1000BASE-BX10-D (phát 1490 nm, thu 1310 nm) qua 1 sợi cáp quang đơn mode tiêu chuẩn ITU-T G.652 với cự ly tới 10 km.
- Cả hai thông số công suất thu (Receive Power Range) và suy hao kênh tối đa (Maximum Channel insertion loss) đều phải được đáp ứng đồng thời để đảm bảo vận hành.
- Cự ly cáp tối thiểu cho mọi module SFP liệt kê trong datasheet là 6.5 feet (2 m).
- Chỉ hỗ trợ kết nối bằng dây nhảy quang dùng đầu nối PC hoặc UPC; không hỗ trợ dây nhảy đầu APC.
Licensing and deployment
Module quang Cisco GLC-BX-U là linh kiện phần cứng cắm chạy (plug-and-play), không yêu cầu giấy phép phần mềm (license) riêng cho module. Khi triển khai tuyến quang 1 sợi BiDi, cần đặt theo cặp gồm GLC-BX-U ở một đầu và GLC-BX-D ở đầu đối diện.
Mã đặt hàng
Theo Table 5 (Ordering information) của datasheet C78-366584-24 và tài liệu Cisco SFP and SFP+ Transceiver Module Installation Notes (78-15160), mã đặt hàng gồm mã chuẩn và mã bán lẻ dự phòng (spare có dấu "=" ở cuối):
Mã đặt hàng | Mô tả | Nguồn |
|---|---|---|
GLC-BX-U | 1000BASE-BX10-U upstream bidirectional single fiber; with DOM | Datasheet C78-366584-24, trang 12 (Ordering information) |
GLC-BX-U= | 1000BASE-BX10 SFP module for single-strand SMF, 1310-nm TX/1490-nm RX wavelength, commercial operating temperature range. | Cisco SFP and SFP+ Transceiver Module Installation Notes 78-15160, trang 5 |
Hỗ trợ trên Cisco Catalyst IE9300 Rugged Series
Mã GLC-BX-U= có trong Table 15 (SFP support) của datasheet Catalyst IE9300 Rugged Series (C78-2778848-10):
Mã trong Table 15 | Chuẩn | Cự ly tối đa | Loại cáp | Cấp nhiệt độ | DOM |
|---|---|---|---|---|---|
GLC-BX-U= | 1000BASE-BX10 | 10 km | SMF | COM | Yes |
Chú thích của Table 15: khi sử dụng module không thuộc cấp nhiệt độ công nghiệp (như cấp COM của GLC-BX-U=), nhiệt độ vận hành tối đa của switch IE9300 phải giảm định mức (derated).
Dòng thiết bị Cisco tiêu biểu (theo Table 1 của datasheet)
Datasheet liệt kê các dòng thiết bị Cisco hỗ trợ họ module SFP 1 Gbps nói chung, bao gồm:
- Switch doanh nghiệp: Catalyst 2960, 2960-Plus, 2960-C, 2960-S, 2960-SF, 2960-X, Catalyst 3560/3750 Series, Catalyst 3850, Catalyst 4500/4500-X, Catalyst 6000/6800, cùng các dòng Catalyst 9000/1200/1300 theo ma trận tương thích TMG.
- Switch công nghiệp và Metro: Cisco IE2000, IE2000U, IE3010, Catalyst IE9300, Cisco 2500 Connected Grid Switch, Cisco ME 3400/3600X/3800X.
- Router và thiết bị bảo mật: ASR 901/903, ASR 1000/9000, Cisco 1941/2900/3900/4400 Series Router, Cisco 2000 Connected Grid Router, ASA5500 Series, Nexus 2000/3000/4000/5000/7000/9000 Series.
Lưu ý lắp đặt và đấu cáp
- Đấu nối đúng cặp: 1 module GLC-BX-U (1310 nm TX / 1490 nm RX) nối với 1 module GLC-BX-D (1490 nm TX / 1310 nm RX) qua 1 sợi cáp quang đơn mode (SMF) dùng đầu nối Single LC/PC hoặc LC/UPC.
- Vệ sinh sạch đầu ferule LC trước khi cắm và luôn đậy nắp chắn bụi (dust plug) khi cổng quang không sử dụng.
Bảo hành
- Bảo hành tiêu chuẩn của hãng: 5 years theo datasheet C78-366584-24.
- Có thể mở rộng dịch vụ hỗ trợ và thay thế phần cứng nhanh (expedited replacement) qua hợp đồng dịch vụ Cisco.
Tài liệu kỹ thuật
Các tài liệu chính hãng liên quan tới Cisco GLC-BX-U. Đường dẫn lấy từ tài liệu công bố của Cisco.
Tài liệu sản phẩm
- Datasheet Cisco SFP Modules for Gigabit Ethernet Applications: mã tài liệu C78-366584-24, phát hành 10/26, nguồn số liệu của trang này: xem datasheet.
- Cisco SFP and SFP+ Transceiver Module Installation Notes: hướng dẫn lắp đặt, tháo lắp và thông số kỹ thuật dòng SFP/SFP+ (78-15160): xem hướng dẫn lắp đặt.
Tương thích thiết bị
- Cisco Optics-to-Device Compatibility Matrix: công cụ tra cứu thiết bị và phiên bản phần mềm hỗ trợ từng mã module: tmgmatrix.cisco.com.
- Cisco Gigabit Ethernet Transceiver Modules Compatibility Matrix: tài liệu ma trận tương thích dòng SFP Gigabit: xem ma trận tương thích.
- Cisco Catalyst IE9300 Rugged Series: trang dòng sản phẩm, nơi tải datasheet C78-2778848-10 có Table 15 SFP support: cisco.com/go/ie9300.
Vì sao chọn NTCOM
Cam kết bán hàng
Hàng hoá chính hãng
Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.
Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng
- CO
- CQ
- AWB
- Invoice
- Packing list
- Test report
- Tờ khai hải quan
Cam kết giá tốt
Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.
Báo giá dự án theo số lượng
Hỗ trợ dự án
Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.
Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng
Bảo hành nhanh chóng
Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.
Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có
Miễn phí giao hàng toàn quốc
Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.
Giao tận nơi, đóng gói chống sốc
Kỹ sư CNTT chuyên môn cao
Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.
Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ





















