Sản phẩm cùng loại: Transceivers
Cisco SFP-10G-ZR module quang SFP+ 10GBASE-ZR đơn mode 1550nm 80km

Vòng đời sản phẩm
Đang cập nhật- EoS (End-of-Sale)
- Đang cập nhật
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- Đang cập nhật
- EoL (End-of-Life)
- Đang cập nhật
- NTCOM đang tra cứu thông báo vòng đời của hãng cho mã này, thông tin sẽ được cập nhật sớm.

Mã sản phẩm (Part Number):
SFP-10G-ZR
Xem báo giáMô tả ngắn
Cisco SFP-10G-ZR là module quang SFP+ cho liên kết 10 Gigabit đường dài giữa các trạm, chi nhánh và trung tâm dữ liệu. Module hỗ trợ nhiều chuẩn truyền dẫn, sử dụng cáp quang đơn mode với cự ly khoảng 80 km.
Module quang Cisco SFP-10G-ZR module quang SFP+ 10GBASE-ZR đơn mode 1550nm 80km có đầu nối Dual LC/PC; chỉ hỗ trợ dây nhảy quang đầu PC hoặc UPC, không hỗ trợ dây nhảy đầu APC.
Hỗ trợ kinh doanh
Cam kết khi mua tại NTCOM
- Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
- Cam kết giá tốt
- Hồ sơ dự án thần tốc
- Sẵn hàng dự phòng bảo hành
- Miễn phí giao toàn quốc
- Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Sales: 0986 397 886
Email: nguyen.cuong@ntcomvn.com

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh
Chi tiết sản phẩm
Cisco SFP-10G-ZR là module quang SFP+ đa tốc độ 10GBASE-ZR, 10GBASE-ZW và OTU2/OTU2e của Cisco, bước sóng 1550 nm, dùng cho cáp quang đơn mode (SMF, G.652) với cự ly khoảng 80 km, đầu nối Dual LC. Module cắm vào cổng SFP+ của switch, router Cisco để làm liên kết 10 Gigabit đường dài giữa các trạm, chi nhánh và trung tâm dữ liệu cách nhau hàng chục km.

Liên hệ: 0986 397 886Tổng quan
Theo datasheet, họ module Cisco 10GBASE SFP+ cung cấp nhiều lựa chọn kết nối 10 Gigabit Ethernet cho trung tâm dữ liệu, tủ mạng doanh nghiệp và mạng truyền tải của nhà cung cấp dịch vụ. SFP-10G-ZR hỗ trợ cự ly khoảng 80 km trên sợi đơn mode tiêu chuẩn (SMF, G.652). Giao diện ZR không nằm trong bộ chuẩn 10 Gigabit Ethernet của IEEE mà được Cisco xây dựng theo đặc tả riêng của hãng.

Liên hệ: 0986 397 886Điểm nổi bật
- Đa tốc độ: chạy được 10GBASE-ZR, 10GBASE-ZW và OTU2/OTU2e trên cùng một module.
- Khoảng 80 km trên sợi đơn mode G.652, bước sóng 1550 nm.
- Độ nhạy thu -24 dBm ở tốc độ 10GE; tới -27 dBm với ứng dụng OTU2/OTU2e có FEC.
- Công suất tiêu thụ 1.5 W, nhiệt độ cấp COM (0 đến 70°C).
- Cisco quality ID: thiết bị Cisco nhận diện được module đã được Cisco chứng nhận và kiểm thử.
- Bảo hành 5 năm theo chính sách tiêu chuẩn của hãng.

Liên hệ: 0986 397 886Đầu nối, cáp và thông số vật lý
- Đầu nối: Dual LC/PC. Datasheet chỉ hỗ trợ dây nhảy quang đầu PC hoặc UPC, không hỗ trợ dây nhảy đầu APC.
- Suy hao bắt buộc khi tuyến ngắn: theo chú thích của datasheet, tuyến dưới 5 km cần bộ suy hao 15 dB, từ 5 km đến 25 km cần 10 dB, từ 25 km đến 45 km cần 5 dB, để không làm quá tải và hỏng đầu thu.
- Tán sắc màu tối đa: 1600 ps/nm (penalty 3 dB theo datasheet).
- Nhận diện: lẫy kéo (bail latch) màu xanh lá (Green) theo bảng mã màu của datasheet.
- Kích thước: 8.5 x 13.4 x 56.5 mm, trọng lượng thường 75 gram hoặc nhẹ hơn.
- Cắm nóng (hot-swappable): lắp hoặc thay module mà không cần tắt nguồn thiết bị.

Liên hệ: 0986 397 886Ứng dụng tiêu biểu
Liên kết 10G đường dài giữa các trạm
Nối router, switch giữa các trạm, chi nhánh hoặc tòa nhà cách xa nhau qua cáp quang đơn mode, cự ly khoảng 80 km mà không cần thiết bị lặp.

Liên hệ: 0986 397 886Mạng truyền tải OTN của nhà cung cấp dịch vụ
Module chạy được OTU2/OTU2e, phù hợp cổng 10G của thiết bị truyền tải hoặc router biên cần ánh xạ 10GE vào khung OTN; với cổng có FEC, độ nhạy thu tốt hơn (-27 dBm).
Uplink của switch công nghiệp
Dùng cho cổng SFP+ 10G của các model Cisco Catalyst IE9300 Rugged có cổng 10G (SFP-10G-ZR= có trong Table 15 SFP support của datasheet IE9300); module cấp COM nên switch phải giảm định mức nhiệt độ vận hành.
Giám sát và vận hành
Họ module Cisco SFP+ có khả năng giám sát quang số (digital optical monitoring) phục vụ chẩn đoán, và tính năng Cisco quality ID giúp thiết bị Cisco xác định module đã được Cisco chứng nhận. Theo datasheet, module SFP+ còn tương thích quang với giao diện 10GBASE XENPAK, X2 và XFP cùng chuẩn trên cùng một tuyến, thuận tiện khi nâng cấp dần thiết bị.
Lưu ý khi lựa chọn
- Cổng SFP+: module cắm vào cổng Ethernet SFP+ của thiết bị Cisco; kiểm tra cổng của thiết bị có trong ma trận tương thích của Cisco.
- Tính suy hao tuyến: công suất phát tối thiểu 0 dBm, độ nhạy thu -24 dBm (10GE, không FEC); cự ly thực tế phụ thuộc chất lượng sợi, số mối hàn và đầu nối. Nên đo suy hao tuyến trước khi chọn.
- Tuyến ngắn cần bộ suy hao: dưới 5 km lắp 15 dB, từ 5 km đến 25 km lắp 10 dB, từ 25 km đến 45 km lắp 5 dB. Công suất thu không được vượt -7 dBm.
- Hai đầu tuyến cùng chuẩn: module hai đầu phải cùng chuẩn 10GBASE-ZR, bước sóng 1550 nm.
- Nhiệt độ: SFP-10G-ZR là cấp COM (0 đến 70°C). Môi trường công nghiệp nhiệt độ rộng có mã riêng SFP-10G-ZR-I (cấp IND, cự ly 70 km), không dùng chung số liệu với trang này. Với switch IE9300, dùng module COM thì switch phải giảm định mức nhiệt độ vận hành.
- Phân biệt với SFP-10G-ZR-S: bản S-Class SFP-10G-ZR-S cùng cự ly 80 km nhưng datasheet ghi không hỗ trợ FCoE.
- Tương thích: tra Cisco Optics-to-Device Compatibility Matrix cho đúng model thiết bị và phiên bản phần mềm trước khi đặt hàng.
- Vòng đời: datasheet không ghi ngày EoS/EoL; tại thời điểm biên soạn (10/2026), mã vẫn có trong datasheet và bảng đặt hàng hiện hành của Cisco.
Cách chọn giữa các chuẩn SX, LX/LH và 10G LR theo loại cáp và cự ly, xem thêm bài viết: Chọn module quang SFP: SX, LX, 10G LR, GLC-LH-SMD.
Mã đặt hàng và danh sách thiết bị Cisco tương thích, xem tại tab Licensing and deployment.
Mọi giá trị cự ly, công suất quang và suy hao trên trang là mức tối đa hoặc giới hạn do hãng công bố trong điều kiện thử nghiệm của Cisco; cự ly thực tế phụ thuộc chất lượng sợi quang, số mối hàn, đầu nối và thiết bị hai đầu tuyến.
Cisco® là thương hiệu của Cisco Systems, Inc. Nội dung trang được biên soạn từ datasheet Cisco 10GBASE SFP+ Modules Data Sheet (mã tài liệu C78-455693-31, phát hành 10/26); thông tin mang tính tham khảo, vui lòng liên hệ NTCOM để được tư vấn cấu hình và xác nhận tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật
Bảng dưới đây trích từ datasheet Cisco 10GBASE SFP+ Modules Data Sheet (mã tài liệu C78-455693-31, phát hành 10/26), cột số liệu là của riêng mã SFP-10G-ZR. Giá trị giữ nguyên tiếng Anh như datasheet.
Thông số | Cisco SFP-10G-ZR |
|---|---|
Thông tin chung | |
Mã sản phẩm | SFP-10G-ZR |
Mô tả theo datasheet | Multirate 10GBASE-ZR, 10GBASE-ZW and OTU2e SFP+ Module for SMF |
Loại giao tiếp | 10GBASE-ZR 1550nm SMF |
Chế độ đa tốc độ | 10GBASE-ZR, 10GBASE-ZW, and OTU2/OTU2e |
Quang học và cáp | |
Bước sóng danh định (nm) | 1550 |
Loại sợi quang | SMF |
Chuẩn sợi quang | G.652 |
Cự ly tối đa theo datasheet | 80km |
Công suất phát tối đa (dBm) | 4.0 |
Công suất phát tối thiểu (dBm) | 0 |
Công suất thu tối đa (dBm) | -7 |
Công suất thu tối thiểu (dBm) | -24 |
Dải bước sóng phát và thu (nm) | 1530 to 1565 |
Đầu nối | Dual LC/PC connector |
Suy hao cần lắp, tuyến dưới 5km | 15dB |
Suy hao cần lắp, tuyến từ 5km đến 25km | 10dB |
Suy hao cần lắp, tuyến từ 25km đến 45km | 5dB |
Ngưỡng hỏng đầu thu (dBm) | +5 |
Độ nhạy thu OTU2/OTU2e có FEC (dBm) | -27 |
Tán sắc màu tối đa | 1600 ps/nm |
Dây nhảy quang hỗ trợ | PC or UPC |
Màu lẫy kéo (bail latch) | Green |
Môi trường, nguồn và kích thước | |
Công suất tiêu thụ tối đa (W) | 1.5 |
Cấp nhiệt độ | COM |
Nhiệt độ hoạt động | 0 to 70°C (32 to 158°F) |
Nhiệt độ lưu kho | -40 to 85°C (-40 to 185°F) |
Giám sát quang số (DOM) | Digital optical monitoring capability |
Kích thước (C x R x S) | 8.5 x 13.4 x 56.5mm |
Trọng lượng | 75 grams or less |
Tiêu chuẩn và bảo hành | |
Chuẩn Ethernet | IEEE 802.3: 10-Gigabit Ethernet |
Chuẩn module | SFP+ MSA SFF-8431 |
An toàn laser | Laser Class 1 21CFR-1040 LN#50 7/2001; Laser Class 1 IEC60825-1 |
Bảo hành tiêu chuẩn | 5 years |
Suy hao bắt buộc theo cự ly tuyến
Theo chú thích 5 của Table 3 trong datasheet, SFP-10G-ZR phải lắp bộ suy hao quang cố định khi tuyến ngắn. Bộ suy hao có bán riêng dạng spare:
Cự ly tuyến (Link Distance) | Suy hao bắt buộc | Mã suy hao (spare) |
|---|---|---|
dưới 5km | 15dB | 15216 ATT LC 15= |
từ 5km đến 25km | 10dB | 15216 ATT LC 10= |
từ 25km đến 45km | 5dB | 15216 ATT LC 5= |
Ghi chú của datasheet
- Công suất phát và thu là giá trị trung bình (average), trừ khi ghi khác.
- Khi dùng sợi đơn mode cự ly ngắn (dưới 40 km) phải lắp bộ suy hao quang nội tuyến để tránh quá tải và hỏng đầu thu; mức suy hao cụ thể theo bảng trên.
- Độ nhạy thu -24 dBm đo ở BER 1E-12 tốc độ 10GE LAN/WAN không FEC; -27 dBm là ứng dụng OTU2/OTU2e có FEC. Datasheet tính thêm penalty tán sắc 3 dB cho cả hai trường hợp.
- Thông số quang ghi theo Table 4 và Table 5 (bảng chung cho SFP-10G-ZR và SFP-10G-ZR-S); dòng DOM ghi theo tính năng chung của họ module SFP+ (Features and benefits).
- Không nhầm với SFP-10G-ZR-I: mã cấp công nghiệp, cự ly 70 km, thông số riêng ở Table 6.
- Mọi giá trị là mức tối đa hoặc giới hạn theo điều kiện thử nghiệm của hãng.
Licensing and deployment
Mã đặt hàng
Datasheet ghi mã SFP-10G-ZR. Bản bán lẻ dự phòng (spare) có dấu "=" ở cuối là SFP-10G-ZR=, theo Cisco SFP and SFP+ Transceiver Module Installation Notes (78-15160).
Mã đặt hàng | Mô tả | Nguồn |
|---|---|---|
SFP-10G-ZR | Multirate 10GBASE-ZR, 10GBASE-ZW and OTU2e SFP+ Module for SMF | Datasheet C78-455693-31, trang 20 (Ordering information) |
SFP-10G-ZR= | Cisco 10GBASE-ZR SFP+ transceiver module for SMF, 1550-nm wavelength | Cisco SFP and SFP+ Transceiver Module Installation Notes 78-15160, trang 3 |
Hỗ trợ trên Cisco Catalyst IE9300 Rugged Series
Mã SFP-10G-ZR= có trong Table 15 (SFP support) của datasheet Catalyst IE9300 Rugged Series (C78-2778848-10), áp dụng cho các model có cổng SFP+ 10G:
Mã trong Table 15 | Chuẩn | Cự ly tối đa | Loại cáp | Cấp nhiệt độ | DOM |
|---|---|---|---|---|---|
SFP-10G-ZR= | 10GBASE-ZR | 80 km | SMF | COM | Yes |
Chú thích của Table 15: khi dùng module không thuộc cấp công nghiệp (EXT, COM) thì nhiệt độ vận hành của switch IE9300 phải giảm định mức (derated).
Dòng thiết bị Cisco tiêu biểu (theo Table 2 của datasheet)
Datasheet liệt kê các dòng thiết bị Cisco hỗ trợ module SFP+ nói chung, trong đó có:
- Catalyst 2960-S, 2960-X và 2960-XR, Catalyst 3850, Catalyst 4500 và 4500-X
- Nexus 2000, 3000 và 4000, Nexus 9000 và 9500 (modular)
- ASR 1000 Series Router, ASR 9000 Series Router, 7600 Series Router
- Unified Computing System (UCS) Switches, MDS 9000
Datasheet ghi rõ không phải thiết bị nào trong danh sách cũng hỗ trợ mọi module; cần tra ma trận tương thích của Cisco (link ở tab Tài liệu kỹ thuật).
Lưu ý lắp đặt và đấu cáp
- Dùng dây nhảy quang đơn mode đầu LC/PC hoặc LC/UPC; không dùng dây nhảy đầu APC.
- Cáp và phụ kiện cáp phải tuân thủ các tiêu chuẩn nêu trong datasheet (GR-20-CORE, GR-326-CORE, GR-1435-CORE).
- Tuyến ngắn hơn 45 km: lắp bộ suy hao đúng mức (15216 ATT LC 15=, 10= hoặc 5=) trước cổng thu theo bảng ở tab Thông số kỹ thuật.
- Nhận diện nhanh module 10GBASE-ZR qua lẫy kéo màu xanh lá (Green).
Bảo hành
- Bảo hành tiêu chuẩn của hãng: 5 năm.
- Thay thế nhanh (expedited replacement) qua hợp đồng dịch vụ Cisco.
Tài liệu kỹ thuật
Các tài liệu chính hãng liên quan tới Cisco SFP-10G-ZR. Đường dẫn lấy từ tài liệu công bố của Cisco.
Tài liệu sản phẩm
- Datasheet Cisco 10GBASE SFP+ Modules: mã tài liệu C78-455693-31, phát hành 10/26, nguồn số liệu của trang này: xem datasheet.
- Cisco SFP and SFP+ Transceiver Module Installation Notes: hướng dẫn lắp đặt, tháo lắp và vệ sinh đầu nối (78-15160): xem hướng dẫn lắp đặt.
- Danh mục datasheet module quang Cisco: xem danh mục.
Tương thích thiết bị
- Cisco Optics-to-Device Compatibility Matrix: tra cứu thiết bị và phiên bản phần mềm hỗ trợ từng mã module: tmgmatrix.cisco.com.
- Cisco 10 Gigabit Ethernet Transceiver Modules Compatibility Matrix: đường dẫn ghi trong datasheet: xem ma trận tương thích.
- Cisco Catalyst IE9300 Rugged Series: trang dòng sản phẩm, nơi tải datasheet C78-2778848-10 có Table 15 SFP support: cisco.com/go/ie9300.
Vì sao chọn NTCOM
Cam kết bán hàng
Hàng hoá chính hãng
Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.
Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng
- CO
- CQ
- AWB
- Invoice
- Packing list
- Test report
- Tờ khai hải quan
Cam kết giá tốt
Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.
Báo giá dự án theo số lượng
Hỗ trợ dự án
Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.
Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng
Bảo hành nhanh chóng
Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.
Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có
Miễn phí giao hàng toàn quốc
Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.
Giao tận nơi, đóng gói chống sốc
Kỹ sư CNTT chuyên môn cao
Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.
Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ



















