Sản phẩm cùng loại: Transceivers
Cisco SFP-10G-LRM module quang SFP+ 10GBASE-LRM 1310nm MMF 220m SMF 300m

Vòng đời sản phẩm
Đang bán- EoS (End-of-Sale)
- On Sales
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- On Sales
- EoL (End-of-Life)
- On Sales
- Hãng chưa công bố ngừng bán hay ngừng hỗ trợ cho mã này, NTCOM kiểm tra ngày 07/11/2026.

Mã sản phẩm (Part Number):
SFP-10G-LRM
Xem báo giáMô tả ngắn
Cisco SFP-10G-LRM là module quang SFP+ chuẩn 10GBASE-LRM hoạt động ở bước sóng 1310 nm, hỗ trợ truyền dẫn 10 Gigabit Ethernet trên cáp đa mode MMF tới 220m và cáp đơn mode SMF tới 300m, phù hợp cho hạ tầng trung tâm dữ liệu và mạng trục tòa nhà.
Module quang Cisco SFP-10G-LRM module quang SFP+ 10GBASE-LRM 1310nm MMF 220m SMF 300m 1 cổng 10GBASE-LRM 1310nm MMF and SMF, đầu nối Dual LC/PC connector.
Hỗ trợ kinh doanh
Cam kết khi mua tại NTCOM
- Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
- Cam kết giá tốt
- Hồ sơ dự án thần tốc
- Sẵn hàng dự phòng bảo hành
- Miễn phí giao toàn quốc
- Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Sales: 0986 397 886
Email: nguyen.cuong@ntcomvn.com

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh
Chi tiết sản phẩm
Cisco SFP-10G-LRM là module quang SFP+ chính hãng của Cisco chuẩn 10GBASE-LRM, hoạt động ở bước sóng danh định 1310 nm, hỗ trợ truyền dẫn 10 Gigabit Ethernet trên cả cáp quang đa mode (MMF 62.5 µm FDDI/OM1 và 50 µm OM2/OM3/OM4 tới 220m) lẫn cáp quang đơn mode (SMF ITU-T G.652 tới 300m), sử dụng đầu nối Dual LC/PC connector. Hoạt động trong dải nhiệt độ thương mại COM từ 0 to 70°C (32 to 158°F), module cắm nóng vào cổng SFP+ của thiết bị chuyển mạch và định tuyến Cisco trong trung tâm dữ liệu và mạng trục tòa nhà.

Liên hệ: 0986 397 886Tổng quan
Theo datasheet Cisco 10GBASE SFP+ Modules (C78-455693-31), họ module Cisco 10GBASE SFP+ cung cấp các tuỳ chọn kết nối 10 Gigabit Ethernet thiết kế nhỏ gọn cắm nóng (hot-swappable). Module Cisco SFP-10G-LRM (Mô tả đặt hàng: 10GBASE-LRM SFP+ Module for MMF and SMF) đạt cự ly 220m trên cáp quang đa mode (MMF) cấp FDDI (62.5 µm, 500 MHz·km), 100m trên sợi 50 µm 400 MHz·km và 220m trên sợi 50 µm 500 MHz·km (OM2) cũng như OM3/OM4; đồng thời đạt cự ly 300m trên sợi quang đơn mode tiêu chuẩn (SMF, ITU-T G.652). Để đảm bảo thông số truyền dẫn khi đi trên sợi MMF cấp FDDI, OM1 và OM2, đầu phát cần đấu nối qua dây nhảy điều kiện hoá mode (mode conditioning patch cord); các ứng dụng trên sợi OM3 hoặc OM4 không yêu cầu dây nhảy điều kiện hoá mode.

Liên hệ: 0986 397 886Điểm nổi bật
- Hỗ trợ đồng thời sợi đa mode (MMF 220m) và đơn mode (SMF 300m): cho phép nâng cấp lên 10 Gigabit Ethernet (IEEE 802.3: 10-Gigabit Ethernet) trực tiếp trên hạ tầng cáp đa mode FDDI/OM1/OM2 hiện hữu tới 220m hoặc cáp đơn mode G.652 tới 300m ở bước sóng 1310 nm.
- Ngân sách quang ổn định trên dải 1260 to 1355 nm: công suất phát từ -6.5 đến 0.5 dBm, công suất thu từ -8.4 (in average) and -6.4 (in OMA) đến 0.5 dBm.
- Giám sát quang số (DOM) và Cisco quality ID: tích hợp Digital optical monitoring capability theo dõi công suất phát/thu, nhiệt độ, điện áp theo thời gian thực và mã định danh chính hãng trên hệ điều hành Cisco.
- Thiết kế nhỏ gọn, tiêu thụ điện tối đa 1 W: chuẩn cơ khí SFP+ MSA SFF-8431, công suất tiêu thụ tối đa 1 W mỗi cổng, bảo hành tiêu chuẩn 5 years.

Liên hệ: 0986 397 886Phần cứng và cổng kết nối
Module Cisco SFP-10G-LRM có vỏ kim loại chuẩn SFP+ MSA SFF-8431 (Part Number phần cứng trên nhãn 10-2456-03), phía trước bố trí cổng quang đôi Dual LC/PC connector kèm lẫy kéo tháo lắp nhanh và nắp chắn bụi bảo vệ đầu quang. Phía sau là chân cắm mạch điện SFP+ 20 chân cắm nóng (hot-swappable) trực tiếp vào khe SFP+ trên thiết bị chuyển mạch hoặc bộ định tuyến Cisco.
Cấu hình cổng
- Giao diện quang: 1 cổng 10GBASE-LRM 1310nm MMF and SMF, đầu nối Dual LC/PC connector (chỉ dùng dây nhảy đầu PC or UPC, không dùng đầu APC).
- Cự ly cáp tối thiểu: 2m theo tiêu chuẩn IEEE 802.3ae.
- Yêu cầu dây nhảy MCP trên MMF cũ: dùng dây nhảy điều kiện hoá mode (mode conditioning patch cord) khi triển khai trên sợi FDDI-grade, OM1 và OM2; không cần MCP trên sợi OM3, OM4 hoặc SMF G.652.
Đặc tính cơ khí và nguồn điện
Theo Table 7, Table 8 và mục kích thước của datasheet C78-455693-31, module có kích thước ngoài (Cao x Rộng x Sâu) 8.5 x 13.4 x 56.5mm, trọng lượng 75 grams or less, công suất tiêu thụ tối đa 1 W. Cấp nhiệt độ hoạt động thương mại COM từ 0 to 70°C (32 to 158°F), nhiệt độ lưu kho từ -40 to 85°C (-40 to 185°F), đạt chuẩn an toàn laser Laser Class 1 21CFR-1040 LN#50 7/2001 và Laser Class 1 IEC60825-1.

Liên hệ: 0986 397 886Ứng dụng tiêu biểu
- Nâng cấp đường trục 10GbE giữa các tầng trong tòa nhà, khuôn viên doanh nghiệp hoặc nhà máy đang sử dụng sẵn cáp quang đa mode cũ (FDDI/OM1/OM2) với cự ly tới 220m mà không phải kéo lại cáp mới.
- Kết nối uplink 10GbE giữa switch truy nhập và switch phân phối/lõi trên cáp OM3/OM4 (220m) hoặc cáp đơn mode SMF G.652 (300m) trong phòng máy và trung tâm dữ liệu.
Lưu ý khi lựa chọn
- Khi chạy trên cáp MMF 62.5 µm (FDDI/OM1) hoặc 50 µm (OM2), bắt buộc trang bị thêm dây nhảy điều kiện hoá mode (mode conditioning patch cord) ở cả hai đầu thu phát.
- Cần tra cứu ma trận tương thích Cisco Optics-to-Device Compatibility Matrix (TMG) để xác nhận dòng switch/router và phiên bản phần mềm hỗ trợ mã SFP-10G-LRM (một số dòng mới chỉ hỗ trợ -SR/-LR mà không hỗ trợ -LRM phần cứng EDC).
Hướng dẫn chọn module theo chuẩn và khoảng cách, xem thêm bài viết: Chọn module quang SFP: SX, LX, 10G LR, GLC-LH-SMD.
Mã đặt hàng và lưu ý lắp đặt xem tại tab Licensing and deployment.
Mọi giá trị cự ly, công suất quang và suy hao trên trang là mức tối đa hoặc giới hạn do hãng công bố trong điều kiện thử nghiệm của Cisco; cự ly thực tế phụ thuộc chất lượng sợi quang, số mối hàn và đầu nối trên tuyến.
Cisco® là thương hiệu của Cisco Systems, Inc. Nội dung trang được biên soạn từ datasheet Cisco 10GBASE SFP+ Modules Data Sheet (mã tài liệu C78-455693-31, phát hành 10/26); thông tin mang tính tham khảo, vui lòng liên hệ NTCOM để được tư vấn cấu hình và xác nhận tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật Cisco SFP-10G-LRM
Số liệu trích từ Table 3, Table 4, Table 7, Table 8, Table 9 và mục thông số chung của datasheet Cisco 10GBASE SFP+ Modules (C78-455693-31, 10/26):
Thông số | Cisco SFP-10G-LRM |
|---|---|
Thông tin chung | |
Mã sản phẩm | SFP-10G-LRM |
Mô tả theo datasheet | 10GBASE-LRM SFP+ Module for MMF and SMF |
Loại giao tiếp | 10GBASE-LRM 1310nm MMF and SMF |
Quang học và cáp | |
Bước sóng danh định (nm) | 1310 |
Loại sợi quang | MMF |
Chuẩn sợi quang | 62.5 |
Cự ly tối đa theo datasheet | 220m |
Công suất phát tối đa (dBm) | 0.5 |
Công suất phát tối thiểu (dBm) | -6.5 |
Công suất thu tối đa (dBm) | 0.5 |
Công suất thu tối thiểu (dBm) | -8.4 (in average) and -6.4 (in OMA) |
Dải bước sóng phát và thu (nm) | 1260 to 1355 |
Đầu nối | Dual LC/PC connector |
Cự ly cáp tối thiểu | 2m |
Dây nhảy quang hỗ trợ | PC or UPC |
Màu lẫy kéo (bail latch) | Orange |
Môi trường, nguồn và kích thước | |
Công suất tiêu thụ tối đa (W) | 1 |
Cấp nhiệt độ | COM |
Nhiệt độ hoạt động | 0 to 70°C (32 to 158°F) |
Nhiệt độ lưu kho | -40 to 85°C (-40 to 185°F) |
Giám sát quang số (DOM) | Digital optical monitoring capability |
Kích thước (C x R x S) | 8.5 x 13.4 x 56.5mm |
Trọng lượng | 75 grams or less |
Tiêu chuẩn và bảo hành | |
Chuẩn Ethernet | IEEE 802.3: 10-Gigabit Ethernet |
Chuẩn module | SFP+ MSA SFF-8431 |
An toàn laser | Laser Class 1 21CFR-1040 LN#50 7/2001; Laser Class 1 IEC60825-1 |
Bảo hành tiêu chuẩn | 5 years |
Ghi chú của datasheet
- Trên cáp MMF: đạt 220m trên sợi 62.5 µm FDDI-grade (500 MHz·km), 100m trên sợi 50 µm (400 MHz·km), 220m trên sợi 50 µm OM2 (500 MHz·km) và OM3/OM4; yêu cầu dây nhảy điều kiện hoá mode (mode conditioning patch cord) cho sợi FDDI-grade, OM1 và OM2.
- Trên cáp SMF tiêu chuẩn ITU-T G.652: hỗ trợ cự ly liên kết tới 300m.
- Cự ly cáp tối thiểu cho các module -SR, -LRM, -LR, -ER là 2m theo tiêu chuẩn IEEE 802.3ae.
- Công suất thu tối thiểu của SFP-10G-LRM được quy định ở cả hai mức: -8.4 dBm (in average) và -6.4 dBm (in OMA).
- Chỉ hỗ trợ kết nối bằng dây nhảy quang dùng đầu nối PC or UPC; không hỗ trợ dây nhảy đầu APC.
Licensing and deployment
Module quang Cisco SFP-10G-LRM là linh kiện phần cứng cắm chạy (plug-and-play), không yêu cầu mua giấy phép phần mềm (license) riêng cho bản thân module. Khả năng sử dụng phụ thuộc vào việc thiết bị mạng và phiên bản phần mềm hệ điều hành có hỗ trợ mã SFP-10G-LRM trong ma trận tương thích của Cisco.
Mã đặt hàng
Theo Table 9 (Ordering information) của datasheet C78-455693-31 và tài liệu Cisco SFP and SFP+ Transceiver Module Installation Notes (78-15160):
Mã đặt hàng | Mô tả | Nguồn |
|---|---|---|
SFP-10G-LRM | 10GBASE-LRM SFP+ Module for MMF and SMF | Datasheet C78-455693-31, trang 20 (Ordering information) |
SFP-10G-LRM= | Cisco 10GBASE-LRM SFP+ transceiver module for MMF and SMF, 1310-nm wavelength | Cisco SFP and SFP+ Transceiver Module Installation Notes 78-15160, trang 3 |
Dòng thiết bị Cisco tiêu biểu (theo Table 2 của datasheet)
Datasheet liệt kê các dòng thiết bị Cisco hỗ trợ họ module SFP+ 10G nói chung (cần kiểm tra cụ thể từng model trên công cụ TMG đối với chuẩn 10GBASE-LRM), bao gồm:
- Switch doanh nghiệp và công nghiệp: Catalyst 9300/9400/9500, Catalyst 3850, Catalyst 4500 và 4500-X, Catalyst 6500/6800 theo ma trận tương thích TMG.
- Switch trung tâm dữ liệu: Nexus 2000, 3000, 4000, Nexus 5000/7000/9000, Unified Computing System (UCS) Switches.
- Router và thiết bị nhà mạng: ASR 1000 Series Router, ASR 9000 Series Router, 7600 Series Router.
Lưu ý lắp đặt và đấu cáp
- Khi đấu nối trên cáp đa mode 62.5 µm (FDDI/OM1) hoặc 50 µm (OM2), trang bị dây nhảy điều kiện hoá mode (mode conditioning patch cord); trên cáp OM3, OM4 hoặc cáp đơn mode G.652 dùng dây nhảy chuẩn LC/PC hoặc LC/UPC song công.
- Không dùng dây nhảy đầu APC (góc vát 8 độ).
- Luôn đậy nắp chắn bụi (dust plug) vào cổng LC khi module chưa đấu dây nhảy quang để bảo vệ bề mặt thấu kính quang.
Bảo hành
- Bảo hành tiêu chuẩn của hãng: 5 years theo datasheet C78-455693-31.
- Có thể mở rộng dịch vụ hỗ trợ và thay thế phần cứng qua hợp đồng dịch vụ Cisco.
Tài liệu kỹ thuật
Các tài liệu chính hãng liên quan tới Cisco SFP-10G-LRM. Đường dẫn lấy từ tài liệu công bố của Cisco.
Tài liệu sản phẩm
- Datasheet Cisco 10GBASE SFP+ Modules: mã tài liệu C78-455693-31, phát hành 10/26, nguồn số liệu của trang này: xem datasheet.
- Cisco SFP and SFP+ Transceiver Module Installation Notes: hướng dẫn lắp đặt, tháo lắp và vệ sinh đầu nối (78-15160): xem hướng dẫn lắp đặt.
Tương thích thiết bị
- Cisco Optics-to-Device Compatibility Matrix: công cụ tra cứu thiết bị và phiên bản phần mềm hỗ trợ từng mã module: tmgmatrix.cisco.com.
- Cisco 10 Gigabit Ethernet Transceiver Modules Compatibility Matrix: tài liệu tương thích dòng 10G: xem ma trận tương thích.
Vì sao chọn NTCOM
Cam kết bán hàng
Hàng hoá chính hãng
Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.
Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng
- CO
- CQ
- AWB
- Invoice
- Packing list
- Test report
- Tờ khai hải quan
Cam kết giá tốt
Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.
Báo giá dự án theo số lượng
Hỗ trợ dự án
Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.
Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng
Bảo hành nhanh chóng
Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.
Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có
Miễn phí giao hàng toàn quốc
Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.
Giao tận nơi, đóng gói chống sốc
Kỹ sư CNTT chuyên môn cao
Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.
Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ





















