Sản phẩm cùng loại: Transceivers
Cisco SFP-10G-LR10-I module quang công nghiệp SFP+ 10GBASE-LR CPRI 1310nm 10km

Vòng đời sản phẩm
Đang cập nhật- EoS (End-of-Sale)
- Đang cập nhật
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- Đang cập nhật
- EoL (End-of-Life)
- Đang cập nhật
- NTCOM đang tra cứu thông báo vòng đời của hãng cho mã này, thông tin sẽ được cập nhật sớm.

Mã sản phẩm (Part Number):
SFP-10G-LR10-I
Xem báo giáMô tả ngắn
Cisco SFP-10G-LR10-I là module quang SFP+ công nghiệp cho mạng nhà máy và trạm viễn thông ngoài trời. Sản phẩm hỗ trợ 10GBASE-LR và CPRI trên sợi quang đơn mode, truyền tới 10km, hoạt động từ -40 đến 85°C.
Module quang Cisco SFP-10G-LR10-I module quang công nghiệp SFP+ 10GBASE-LR CPRI 1310nm 10km có đầu nối quang: Dual LC/PC connector (1 cổng phát TX và 1 cổng thu RX song công trên 2 sợi SMF G.652), chỉ hỗ trợ dây nhảy quang đầu PC or UPC và không hỗ trợ dây nhảy đầu APC, màu lẫy kéo (bail latch): Blue (xanh dương) theo bảng mã màu Table 7 của datasheet Cisco, cự ly cáp tối thiểu: 2m theo tiêu chuẩn IEEE 802.3ae.
Hỗ trợ kinh doanh
Cam kết khi mua tại NTCOM
- Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
- Cam kết giá tốt
- Hồ sơ dự án thần tốc
- Sẵn hàng dự phòng bảo hành
- Miễn phí giao toàn quốc
- Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Sales: 0986 397 886
Email: nguyen.cuong@ntcomvn.com

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh
Chi tiết sản phẩm
Cisco SFP-10G-LR10-I là module quang SFP+ cấp nhiệt độ công nghiệp (IND) của Cisco, hỗ trợ đa tốc độ (Multirate) chuẩn 10GBASE-LR và CPRI (tùy chọn 3, 4, 5, 6, 7, 7a, 8), bước sóng 1310 nm, truyền trên cáp quang đơn mode (SMF, G.652) với cự ly tới 10km (và tới 15 km theo cấu hình tuyến tính toán suy hao dưới 6.2 dB), đầu nối Dual LC/PC connector. Hoạt động bền bỉ trong dải nhiệt độ từ -40 to 85°C (-40 to 185°F), module cắm vào cổng SFP+ của switch công nghiệp Catalyst IE9300/IE3300/IE3400, router và thiết bị truyền dẫn trạm gốc viễn thông ngoài trời.

Liên hệ: 0986 397 886Tổng quan
Theo datasheet Cisco 10GBASE SFP+ Modules (C78-455693-31), họ module Cisco 10GBASE SFP+ cung cấp các tuỳ chọn kết nối 10 Gigabit Ethernet thiết kế nhỏ gọn cắm nóng (hot-swappable). Module Cisco SFP-10G-LR10-I (Mô tả đặt hàng: Multirate 10GBASE-LR, CPRI 3-8, Industrial Temperature Module) hỗ trợ kết nối 10GBASE-LR và giao thức truyền dẫn vô tuyến CPRI (options 3, 4, 5, 6, 7, 7a, 8) ở bước sóng danh định 1310 nm trên sợi quang đơn mode tiêu chuẩn ITU-T G.652. Cự ly hoạt động tiêu chuẩn đạt 10km, đồng thời chú thích "b" tại Table 3 cho phép mở rộng tới 15 km dưới dạng tuyến tính toán kỹ thuật (engineered links) khi tổng suy hao chèn toàn kênh (channel insertion loss) nhỏ hơn 6.2 dB.

Liên hệ: 0986 397 886Điểm nổi bật
- Đa tốc độ 10GBASE-LR và CPRI 3-8, bước sóng 1310 nm: đáp ứng đồng thời kết nối 10 Gigabit Ethernet (IEEE 802.3: 10-Gigabit Ethernet) và đường truyền fronthaul trạm thu phát sóng di động CPRI options 3, 4, 5, 6, 7, 7a, 8 trên sợi đơn mode SMF.
- Cấp nhiệt độ công nghiệp IND (-40 to 85°C): vận hành ổn định trong tủ điện ngoài trời, trạm biến áp, nhà máy và trạm viễn thông không có điều hoà mà không làm giảm định mức nhiệt độ của switch công nghiệp.
- Cự ly 10km tiêu chuẩn (tới 15 km engineered link): công suất phát từ -8.2 đến 0.5 dBm, độ nhạy thu từ -14.4 đến 0.5 dBm trên dải bước sóng 1260 to 1355 nm.
- Giám sát quang số (DOM) và Cisco quality ID: tích hợp Digital optical monitoring capability theo dõi thông số quang trực tuyến và mã định danh chính hãng trên IOS XE / NX-OS.
- Tiêu thụ điện thấp (1 W): mức công suất tối đa 1 W trên mỗi cổng SFP+, bảo hành tiêu chuẩn 5 years.

Liên hệ: 0986 397 886Phần cứng và cổng kết nối
Module Cisco SFP-10G-LR10-I có vỏ kim loại chuẩn SFP+ MSA SFF-8431 (Part Number phần cứng trên nhãn 10-3488-01), phía trước bố trí cổng quang đôi Dual LC/PC kèm cần khoá gập (bail latch) màu xanh dương và phía sau là đầu chân cắm mạch điện kết nối vào khe SFP+ của thiết bị.
Cấu hình cổng
- Đầu nối quang: Dual LC/PC connector (1 cổng phát TX và 1 cổng thu RX song công trên 2 sợi SMF G.652). Chỉ hỗ trợ kết nối bằng dây nhảy quang đầu PC or UPC; không hỗ trợ dây nhảy đầu APC.
- Màu lẫy kéo (bail latch): Blue (xanh dương) theo bảng mã màu Table 7 của datasheet Cisco.
- Cự ly cáp tối thiểu: 2m theo tiêu chuẩn IEEE 802.3ae.
Đặc tính cơ khí và nguồn điện
- Kích thước ngoài (Cao x Rộng x Sâu): 8.5 x 13.4 x 56.5mm, chuẩn SFP+ nhỏ gọn lắp vừa mọi cổng SFP+ mật độ cao.
- Trọng lượng: 75 grams or less.
- Công suất tiêu thụ tối đa: 1 W trên mỗi cổng SFP+, cấp nguồn trực tiếp từ khe cắm thiết bị khi cắm nóng.
- Dải nhiệt độ: cấp công nghiệp IND từ -40 to 85°C (-40 to 185°F); nhiệt độ lưu kho từ -40 to 85°C (-40 to 185°F).

Liên hệ: 0986 397 886Ứng dụng tiêu biểu
Đường trục 10G cho switch công nghiệp trong trạm biến áp và nhà máy
Cắm trực tiếp vào cổng uplink SFP+ 10G của switch công nghiệp Cisco Catalyst IE9300 Rugged Series, IE3300 hoặc IE3400 đặt trong tủ điều khiển ngoài trời, kết nối vòng ring quang 10GBASE-LR cự ly tới 10km mà vẫn giữ nguyên dải nhiệt độ công nghiệp của toàn hệ thống.
Truyền dẫn fronthaul CPRI 3-8 cho trạm gốc viễn thông 4G/5G
Kết nối quang giữa khối xử lý băng gốc (BBU) và khối vô tuyến từ xa (RRU) trên cột ăng-ten ngoài trời nhờ hỗ trợ sẵn các mức tốc độ CPRI options 3, 4, 5, 6, 7, 7a, 8 và khả năng chịu nhiệt tới 85°C.
Liên kết mạng giao thông thông minh (ITS) và đường ống dầu khí
Truyền dữ liệu camera giám sát, cảm biến SCADA dọc đường cao tốc, đường sắt và hành lang tuyến ống qua sợi quang đơn mode G.652 giữa các tủ hiện trường cách nhau tới 10km (hoặc tới 15 km khi suy hao kênh dưới 6.2 dB).
Lưu ý khi lựa chọn
- Chọn đúng cấp nhiệt độ theo môi trường: SFP-10G-LR10-I thuộc cấp IND (-40 to 85°C), chuyên dùng cho switch công nghiệp (như Catalyst IE9300) và tủ ngoài trời. Nếu lắp trong phòng máy có điều hoà (0 to 70°C), có thể chọn Cisco SFP-10G-LR để tối ưu chi phí.
- Loại sợi quang: module hoạt động trên cáp quang đơn mode SMF (G.652). Nếu tuyến cáp hiện hữu là cáp đa mode (MMF) tầm ngắn dưới 400m, cần dùng Cisco SFP-10G-SR hoặc Cisco SFP-10G-SR-S; nếu cự ly xa tới 40km hoặc 80km trên SMF, chọn Cisco SFP-10G-ER hoặc Cisco SFP-10G-ZR.
- Điều kiện cho tuyến 15 km: theo chú thích "b" của Table 3 trong datasheet C78-455693-31, cự ly tới 15 km chỉ áp dụng cho tuyến tính toán kỹ thuật (engineered links) khi tổng suy hao chèn kênh nhỏ hơn 6.2 dB.
- Kiểm tra tương thích: tra cứu công cụ Cisco Optics-to-Device Compatibility Matrix để xác nhận dòng switch/router và phiên bản phần mềm hỗ trợ mã SFP-10G-LR10-I.
Hướng dẫn chọn module theo chuẩn và khoảng cách, xem thêm bài viết: Chọn module quang SFP: SX, LX, 10G LR, GLC-LH-SMD.
Mã đặt hàng và bảng hỗ trợ trên switch công nghiệp Catalyst IE9300 xem tại tab Licensing and deployment.
Mọi giá trị cự ly, công suất quang và suy hao trên trang là mức tối đa hoặc giới hạn do hãng công bố trong điều kiện thử nghiệm của Cisco; cự ly thực tế phụ thuộc chất lượng sợi quang, số mối hàn và đầu nối trên tuyến.
Cisco® là thương hiệu của Cisco Systems, Inc. Nội dung trang được biên soạn từ datasheet Cisco 10GBASE SFP+ Modules Data Sheet (mã tài liệu C78-455693-31, phát hành 10/26) và datasheet Cisco Catalyst IE9300 Rugged Series (C78-2778848-10); thông tin mang tính tham khảo, vui lòng liên hệ NTCOM để được tư vấn cấu hình và xác nhận tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật Cisco SFP-10G-LR10-I
Số liệu trích từ Table 3, Table 4, Table 7, Table 8, Table 9 và mục thông số chung của datasheet Cisco 10GBASE SFP+ Modules (C78-455693-31, 10/26):
Thông số | Cisco SFP-10G-LR10-I |
|---|---|
Thông tin chung | |
Mã sản phẩm | SFP-10G-LR10-I |
Mô tả theo datasheet | Multirate 10GBASE-LR, CPRI 3-8, Industrial Temperature Module |
Loại giao tiếp | 10GBASE-LR, CPRI 1310 SMF |
Quang học và cáp | |
Bước sóng danh định (nm) | 1310 |
Loại sợi quang | SMF |
Chuẩn sợi quang | G.652 |
Cự ly tối đa theo datasheet | 10km |
Công suất phát tối đa (dBm) | 0.5 |
Công suất phát tối thiểu (dBm) | -8.2 |
Công suất thu tối đa (dBm) | 0.5 |
Công suất thu tối thiểu (dBm) | -14.4 |
Dải bước sóng phát và thu (nm) | 1260 to 1355 |
Đầu nối | Dual LC/PC connector |
Cự ly cáp tối thiểu | 2m |
Dây nhảy quang hỗ trợ | PC or UPC |
Màu lẫy kéo (bail latch) | Blue |
Môi trường, nguồn và kích thước | |
Công suất tiêu thụ tối đa (W) | 1 |
Cấp nhiệt độ | IND |
Nhiệt độ hoạt động | -40 to 85°C (-40 to 185°F) |
Nhiệt độ lưu kho | -40 to 85°C (-40 to 185°F) |
Giám sát quang số (DOM) | Digital optical monitoring capability |
Kích thước (C x R x S) | 8.5 x 13.4 x 56.5mm |
Trọng lượng | 75 grams or less |
Tiêu chuẩn và bảo hành | |
Chuẩn Ethernet | IEEE 802.3: 10-Gigabit Ethernet |
Chuẩn module | SFP+ MSA SFF-8431 |
An toàn laser | Laser Class 1 21CFR-1040 LN#50 7/2001; Laser Class 1 IEC60825-1 |
Bảo hành tiêu chuẩn | 5 years |
Ghi chú của datasheet
- Chú thích "b" tại Table 3 đối với SFP-10G-LR10-I: hỗ trợ tuyến cáp dài tới 15 km dưới dạng tuyến tính toán kỹ thuật (engineered links) miễn là suy hao chèn toàn kênh (channel insertion loss) nhỏ hơn 6.2 dB.
- Ngoài chuẩn 10GBASE-LR, module hỗ trợ tốc độ truyền dữ liệu CPRI options 3, 4, 5, 6, 7, 7a, 8 trên sợi quang đơn mode G.652.
- Cự ly cáp tối thiểu cho các module -SR, -LRM, -LR, -ER là 2m theo tiêu chuẩn IEEE 802.3ae.
- Công suất phát và thu tính bằng dBm là mức trung bình, trừ khi có ghi chú riêng trong datasheet.
- Chỉ hỗ trợ kết nối bằng dây nhảy quang dùng đầu nối PC or UPC; không hỗ trợ dây nhảy đầu APC.
Licensing and deployment
Module quang công nghiệp Cisco SFP-10G-LR10-I là linh kiện phần cứng cắm chạy (plug-and-play), không yêu cầu mua giấy phép phần mềm (license) riêng cho bản thân module. Khả năng sử dụng phụ thuộc vào việc thiết bị mạng và phiên bản phần mềm hệ điều hành có hỗ trợ mã SFP-10G-LR10-I trong ma trận tương thích của Cisco.
Mã đặt hàng
Theo Table 9 (Ordering information) của datasheet C78-455693-31 và Table 15 của datasheet Catalyst IE9300 Rugged Series (C78-2778848-10):
Mã đặt hàng | Mô tả | Nguồn |
|---|---|---|
SFP-10G-LR10-I | Multirate 10GBASE-LR, CPRI 3-8, Industrial Temperature Module | Datasheet C78-455693-31, trang 20 (Ordering information) |
SFP-10G-LR10-I= | 10GBASE-LR, 10 km, SMF, IND, DOM: Yes | Datasheet Catalyst IE9300 C78-2778848-10, trang 23 (Table 15. SFP support) |
Hỗ trợ trên Cisco Catalyst IE9300 Rugged Series
Mã dự phòng (spare) SFP-10G-LR10-I= có trong Table 15 (SFP support) của datasheet Catalyst IE9300 Rugged Series (C78-2778848-10, trang 23), áp dụng cho các model IE9300 có cổng SFP+ 10G hoạt động ở dải nhiệt độ công nghiệp IND:
Mã trong Table 15 | Chuẩn | Cự ly tối đa | Loại cáp | Cấp nhiệt độ | DOM |
|---|---|---|---|---|---|
SFP-10G-LR10-I= | 10GBASE-LR | 10 km | SMF | IND | Yes |
Dòng thiết bị Cisco tiêu biểu (theo Table 2 của datasheet)
Datasheet liệt kê các dòng thiết bị Cisco hỗ trợ họ module SFP+ 10G nói chung, bao gồm:
- Switch công nghiệp và doanh nghiệp: Catalyst IE9300/IE3300/IE3400 Rugged Series, Catalyst 9200/9300/9500, Catalyst 3850, Catalyst 4500 và 4500-X theo ma trận tương thích TMG.
- Switch trung tâm dữ liệu: Nexus 2000, 3000, 4000, Nexus 9000 và 9500 (modular), Unified Computing System (UCS) Switches, MDS 9000.
- Router và thiết bị nhà mạng: ASR 901, ASR 903, ASR 1000 Series Router, ASR 9000 / 9000v Series Router, 7600 Series Router, NCS 6000 Series Router.
Lưu ý lắp đặt và đấu cáp
- Dùng dây nhảy quang đơn mode (SMF ITU-T G.652) đầu nối LC/PC hoặc LC/UPC song công; tuyệt đối không dùng dây nhảy đầu APC.
- Nhận diện nhanh module 10GBASE-LR / LR10-I qua cần khoá gập (bail latch) màu xanh dương (Blue).
- Luôn đậy nắp chắn bụi (dust plug) vào cổng LC khi module chưa đấu dây nhảy quang để bảo vệ đầu thu phát quang trong môi trường công nghiệp bụi bẩn.
Bảo hành
- Bảo hành tiêu chuẩn của hãng: 5 years theo datasheet C78-455693-31.
- Có thể mở rộng dịch vụ hỗ trợ và thay thế phần cứng qua hợp đồng dịch vụ Cisco.
Tài liệu kỹ thuật
Các tài liệu chính hãng liên quan tới Cisco SFP-10G-LR10-I. Đường dẫn lấy từ tài liệu công bố của Cisco.
Tài liệu sản phẩm
- Datasheet Cisco 10GBASE SFP+ Modules: mã tài liệu C78-455693-31, phát hành 10/26, nguồn số liệu của trang này: xem datasheet.
- Datasheet Cisco Catalyst IE9300 Rugged Series: mã tài liệu C78-2778848-10 (Table 15 SFP support liệt kê SFP-10G-LR10-I=): xem datasheet IE9300.
- Cisco SFP and SFP+ Transceiver Module Installation Notes: hướng dẫn lắp đặt, tháo lắp và vệ sinh đầu nối (78-15160): xem hướng dẫn lắp đặt.
Tương thích thiết bị
- Cisco Optics-to-Device Compatibility Matrix: công cụ tra cứu thiết bị và phiên bản phần mềm hỗ trợ từng mã module: tmgmatrix.cisco.com.
- Cisco 10 Gigabit Ethernet Transceiver Modules Compatibility Matrix: tài liệu tương thích dòng 10G: xem ma trận tương thích.
Vì sao chọn NTCOM
Cam kết bán hàng
Hàng hoá chính hãng
Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.
Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng
- CO
- CQ
- AWB
- Invoice
- Packing list
- Test report
- Tờ khai hải quan
Cam kết giá tốt
Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.
Báo giá dự án theo số lượng
Hỗ trợ dự án
Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.
Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng
Bảo hành nhanh chóng
Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.
Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có
Miễn phí giao hàng toàn quốc
Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.
Giao tận nơi, đóng gói chống sốc
Kỹ sư CNTT chuyên môn cao
Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.
Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ





















