NTCOM

Sản phẩm cùng loại: Transceivers

Cisco SFP-10G-T-X module SFP+ 10GBASE-T cổng đồng RJ-45 100M/1G/10Gbps EXT

Cisco SFP-10G-T-X mặt nhãn 30-1599-02 và cổng RJ-45

Vòng đời sản phẩm

Đang cập nhật
EoS (End-of-Sale)
Đang cập nhật
Last order (Ngày đặt hàng cuối)
Đang cập nhật
EoL (End-of-Life)
Đang cập nhật
  • NTCOM đang tra cứu thông báo vòng đời của hãng cho mã này, thông tin sẽ được cập nhật sớm.
Cisco Partner
NTCOM, a Cisco PartnerĐại lý chính thức tại Việt Nam

Mã sản phẩm (Part Number):

SFP-10G-T-X

Xem báo giá

Mô tả ngắn

Cisco SFP-10G-T-X là module SFP+ đồng chuẩn 10GBASE-T, hỗ trợ tốc độ 100M/1G/10Gbps qua cổng RJ-45. Thiết bị dùng để kết nối switch, router Cisco với máy chủ, thiết bị lưu trữ hoặc tường lửa qua cáp mạng đồng.

Module SFP+ Cisco SFP-10G-T-X module SFP+ 10GBASE-T cổng đồng RJ-45 100M/1G/10Gbps EXT RJ-45 interface.

Hỗ trợ kinh doanh

Cam kết khi mua tại NTCOM

  • Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
  • Cam kết giá tốt
  • Hồ sơ dự án thần tốc
  • Sẵn hàng dự phòng bảo hành
  • Miễn phí giao toàn quốc
  • Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Mã QR Zalo — kết bạn nhanh

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh

Chi tiết sản phẩm

Cisco SFP-10G-T-X là module SFP+ đồng chuẩn 10GBASE-T đa tốc độ (100M/1G/10Gbps) của Cisco, trang bị cổng giao tiếp RJ-45 và hoạt động ở dải nhiệt độ mở rộng EXT từ -5 to 85°C (23 to 185°F). Thiết bị cắm nóng vào cổng SFP+ của switch, router Cisco để kết nối qua cáp mạng đồng xoắn đôi Cat6A/Cat7 or better với cự ly Up to 30 meters ở tốc độ 10Gbps (công suất tối đa 2.5W) hoặc cáp Cat5e/Cat6A/Cat7 or better với cự ly Up to 100 meters ở tốc độ 100M/1Gbps (công suất tối đa 1.5W), mang lại giải pháp đấu nối 10G tiết kiệm chi phí trong cùng tủ rack và giữa các tủ rack liền kề tại trung tâm dữ liệu, phòng máy doanh nghiệp.

Cisco SFP-10G-T-X tại văn phòng NTCOM (ảnh minh hoạ)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Tổng quan

Theo datasheet Cisco 10GBASE SFP+ Modules (C78-455693-31), module Cisco SFP-10G-T-X (mô tả đặt hàng: 10GBASE-T SFP+ Module for CAT6A cables (up to 30 meters)) cung cấp tuỳ chọn kết nối mạng đồng linh hoạt ở ba mức tốc độ dữ liệu 100M/1G/10Gbps ngay trên kiểu dáng SFP+ form factor nhỏ gọn. Nhờ giao diện RJ-45 interface tích hợp, quản trị viên có thể tận dụng hạ tầng cáp đồng CAT5e/CAT6A/CAT7 sẵn có để đấu nối trực tiếp từ cổng SFP+ của switch/router sang máy chủ, thiết bị lưu trữ NAS/SAN hoặc tường lửa có sẵn cổng 10GBASE-T RJ-45 mà không cần thay card mạng quang. Khác với module đồng 1G Cisco GLC-TE chỉ chạy tối đa 1 Gbps trên cổng SFP, SFP-10G-T-X đáp ứng cả tốc độ 10Gbps lẫn 100M/1Gbps trên khe cắm SFP+.

Hiểu nhanh SFP-10G-T-X bằng hìnhNTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Điểm nổi bật

  • Hỗ trợ đa tốc độ 100M/1G/10Gbps trên cổng RJ-45: tự động thích ứng giữa tốc độ 10Gbps (cự ly Up to 30 meters trên cáp Cat6A/Cat7 or better) và tốc độ 100M/1Gbps (cự ly Up to 100 meters trên cáp Cat5e/Cat6A/Cat7 or better).
  • Cấp nhiệt độ mở rộng EXT (-5 to 85°C): vận hành bền bỉ trong dải nhiệt độ từ -5 to 85°C (23 to 185°F), phù hợp cho hành lang nóng của tủ rack mật độ cao và phòng kỹ thuật ít điều hoà.
  • Tối ưu điện năng theo tốc độ truyền: tiêu thụ tối đa 2.5W khi chạy ở tốc độ 10Gbps và giảm xuống tối đa 1.5W khi chạy ở tốc độ 100M/1Gbps theo Table 1 của datasheet.
  • Cắm nóng (hot-swappable) và nhận diện chính hãng Cisco: tích hợp tính năng Cisco quality Identification (ID) giúp switch/router xác nhận module được kiểm định và chứng nhận bởi Cisco, bảo hành tiêu chuẩn 5 years.
Cisco SFP-10G-T-X mặt nhãn 30-1599-02 và cổng RJ-45NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Phần cứng và cổng kết nối

Module Cisco SFP-10G-T-X có vỏ kim loại chắc chắn theo chuẩn cơ khí SFP+ MSA SFF-8431 (Part Number phần cứng in trên nhãn 30-1599-02), đầu trước là ổ cắm mạng đồng RJ-45 kèm lẫy gập nhả khoá, đầu sau là chân cắm cạnh mạch SFP+ mạ vàng tiếp xúc trực tiếp với khe SFP+ trên thiết bị chuyển mạch hoặc định tuyến.

Cấu hình cổng

  • Giao diện kết nối: RJ-45 interface cho đầu bấm cáp đồng xoắn đôi tiêu chuẩn.
  • Màu lẫy kéo (bail latch): Golden/Yellow (màu vàng ánh kim) theo Table 7 (SFP+ optical modules color code) của datasheet C78-455693-31, giúp kỹ thuật viên nhận diện nhanh module SFP+ 10GBASE-T trên mặt máy.
  • Loại cáp và cự ly theo tốc độ: đạt Up to 30 meters trên cáp Cat6A/Cat7 or better ở tốc độ 10Gbps; đạt Up to 100 meters trên cáp Cat5e/Cat6A/Cat7 or better ở tốc độ 100M/1Gbps.

Đặc tính cơ khí và nguồn điện

  • Kích thước ngoài (Cao x Rộng x Sâu): 8.5 x 13.4 x 56.5mm theo chuẩn SFP+ nhỏ gọn, cho mật độ cổng cao trên mặt thiết bị 1RU.
  • Trọng lượng: 75 grams or less.
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 2.5W theo Table 8 (2.5W ở 10Gbps và 1.5W ở 100M/1Gbps theo Table 1), cấp nguồn trực tiếp từ khe SFP+ của switch/router.
  • Dải nhiệt độ: cấp nhiệt độ mở rộng EXT từ -5 to 85°C (23 to 185°F); nhiệt độ lưu kho từ -40 to 85°C (-40 to 185°F).
Cisco SFP-10G-T-X mặt dưới vỏ kim loại và chân cắm mạ vàng (ảnh thật)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Ứng dụng tiêu biểu

Đấu nối máy chủ và thiết bị lưu trữ 10GBASE-T trong tủ rack

Nhiều dòng máy chủ rack, máy chủ ảo hoá và thiết bị lưu trữ NAS/SAN tích hợp sẵn cổng mạng đồng 10GBASE-T RJ-45 trên bo mạch chủ. Cắm Cisco SFP-10G-T-X vào cổng SFP+ của switch ToR (Top-of-Rack) như Catalyst 9300/9500 hoặc Nexus giúp kết nối trực tiếp tới máy chủ ở tốc độ 10Gbps trong phạm vi Up to 30 meters bằng dây nhảy Cat6A/Cat7.

Kết nối liên tủ rack và phòng máy chi nhánh đa tốc độ 100M/1G/10Gbps

Khi đấu nối từ switch SFP+ sang tường lửa, router hoặc thiết bị đầu cuối ở tủ kế bên đang chạy cổng RJ-45 100M/1Gbps (cự ly Up to 100 meters trên cáp Cat5e) và dự kiến nâng cấp lên 10Gbps trong tương lai, SFP-10G-T-X cho phép chuyển đổi tốc độ linh hoạt mà không cần thay thế phần cứng module.

Lưu ý khi lựa chọn

  • Chọn đúng chuẩn cáp cho tốc độ 10Gbps: để đạt tốc độ 10Gbps ổn định tới 30m, bắt buộc sử dụng cáp đồng chuẩn Cat6A/Cat7 or better. Cáp Cat5e chỉ hỗ trợ tốc độ 100M/1Gbps (tới 100m).
  • So sánh với cáp DAC và module quang 10G: nếu hai thiết bị đặt sát nhau trong cùng tủ rack (1m đến 10m) và cả hai đầu đều là cổng SFP+, dùng cáp đồng gắn trực tiếp SFP+ DAC sẽ tiết kiệm điện năng hơn; nếu khoảng cách trên 30m hoặc môi trường nhiễu điện từ cao, nên chọn module quang đa mode Cisco SFP-10G-SR (300m/400m) hoặc đơn mode Cisco SFP-10G-LR (10km).
  • Lưu ý công suất tản nhiệt (2.5W): module đồng 10GBASE-T tiêu thụ tới 2.5W (cao hơn mức 1W của module quang SR/LR); cần kiểm tra giới hạn số lượng module SFP-10G-T-X được phép cắm liền kề trên từng dòng switch trong Cisco Optics-to-Device Compatibility Matrix (TMG).
  • Module đồng không có thông số công suất quang: vì truyền tín hiệu điện qua cáp đồng RJ-45, SFP-10G-T-X không có bước sóng hay phép đo công suất phát/thu quang dBm như các module quang SFP+.

Hướng dẫn chọn module SFP/SFP+ theo chuẩn và khoảng cách, xem thêm bài viết: Chọn module quang SFP: SX, LX, 10G LR, GLC-LH-SMD.

Mã đặt hàng và lưu ý lắp đặt xem tại tab Licensing and deployment.

Mọi giá trị cự ly, tốc độ và công suất tiêu thụ trên trang là mức tối đa hoặc giới hạn do hãng công bố trong điều kiện thử nghiệm của Cisco; cự ly thực tế phụ thuộc chất lượng cáp đồng Cat5e/Cat6A/Cat7, đầu bấm RJ-45 và thiết bị ở hai đầu tuyến.

Cisco® là thương hiệu của Cisco Systems, Inc. Nội dung trang được biên soạn từ datasheet Cisco 10GBASE SFP+ Modules Data Sheet (mã tài liệu C78-455693-31, phát hành 10/26); thông tin mang tính tham khảo, vui lòng liên hệ NTCOM để được tư vấn cấu hình và xác nhận tương thích trước khi đặt hàng.

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật Cisco SFP-10G-T-X

Bảng dưới đây trích từ mục Cisco SFP-10G-T-X module (Table 1), Table 7, Table 8, Table 9 và mục thông số chung của datasheet Cisco 10GBASE SFP+ Modules Data Sheet (mã tài liệu C78-455693-31, phát hành 10/26), cột số liệu là của riêng mã SFP-10G-T-X. Giá trị giữ nguyên tiếng Anh như datasheet. SFP-10G-T-X là module SFP+ cổng đồng RJ-45 nên không có các thông số quang học (bước sóng, công suất phát/thu dBm, loại sợi quang):

Thông số

Cisco SFP-10G-T-X

Thông tin chung


Mã sản phẩm

SFP-10G-T-X

Mô tả theo datasheet

10GBASE-T SFP+ Module for CAT6A cables (up to 30 meters)

Kiểu form factor

SFP+ form factor

Giao diện kết nối

RJ-45 interface

Cổng đồng, tốc độ và cáp


Tốc độ dữ liệu hỗ trợ

100M/1G/10Gbps

Loại cáp ở tốc độ 10Gbps

Cat6A/Cat7 or better

Cự ly tối đa ở tốc độ 10Gbps

Up to 30 meters

Công suất tối đa ở 10Gbps

2.5W

Loại cáp ở tốc độ 100M/1Gbps

Cat5e/Cat6A/Cat7 or better

Cự ly tối đa ở tốc độ 100M/1Gbps

Up to 100 meters

Công suất tối đa ở 100M/1Gbps

1.5W

Màu lẫy kéo (bail latch)

Golden/Yellow

Môi trường, nguồn và kích thước


Công suất tiêu thụ tối đa (Table 8)

2.5W

Cấp nhiệt độ

EXT

Nhiệt độ hoạt động

-5 to 85°C (23 to 185°F)

Nhiệt độ lưu kho

-40 to 85°C (-40 to 185°F)

Kích thước (C x R x S)

8.5 x 13.4 x 56.5mm

Trọng lượng

75 grams or less

Tiêu chuẩn và bảo hành


Chuẩn Ethernet

IEEE 802.3: 10-Gigabit Ethernet

Chuẩn module

SFP+ MSA SFF-8431

Bảo hành tiêu chuẩn

5 years

Thông số cáp và công suất theo tốc độ (Table 1)

Theo Table 1 (SFP-10G-T-X cabling specifications) ở trang 4 của datasheet C78-455693-31:

Mã sản phẩm (Cisco PIDs)

Tốc độ (Speeds)

Loại cáp (Cable Type)

Cự ly (Distance)

Công suất tối đa (Max. Power Consumption)

SFP-10G-T-X

10Gbps

Cat6A/Cat7 or better

Up to 30 meters

2.5W

SFP-10G-T-X

100M/1Gbps

Cat5e/Cat6A/Cat7 or better

Up to 100 meters

1.5W

Ghi chú của datasheet

  • Module Cisco SFP-10G-T-X cung cấp kết nối ở các mức tốc độ dữ liệu 100M/1G/10Gbps trên kiểu dáng SFP+ form factor và giao diện RJ-45 interface.
  • Ở tốc độ 10Gbps, yêu cầu sử dụng cáp đồng Cat6A/Cat7 or better cho khoảng cách Up to 30 meters với mức công suất tiêu thụ tối đa 2.5W.
  • Ở tốc độ 100M/1Gbps, sử dụng cáp đồng Cat5e/Cat6A/Cat7 or better cho khoảng cách Up to 100 meters với mức công suất tiêu thụ tối đa 1.5W.
  • Theo Table 7 và Table 8 của datasheet, SFP-10G-T-X có lẫy kéo màu Golden/Yellow, công suất tối đa 2.5W và thuộc cấp nhiệt độ mở rộng EXT (-5 to 85°C).
  • Mọi giá trị là mức tối đa hoặc giới hạn theo điều kiện thử nghiệm của hãng.

Licensing and deployment

Module SFP+ đồng Cisco SFP-10G-T-X là linh kiện phần cứng cắm chạy (plug-and-play), không yêu cầu mua giấy phép phần mềm (license) riêng cho bản thân module. Khả năng hoạt động và các tốc độ hỗ trợ (100M/1G/10Gbps) phụ thuộc vào model thiết bị mạng và phiên bản phần mềm hệ điều hành trong ma trận tương thích của Cisco.

Mã đặt hàng

Theo Table 9 (Ordering information) của datasheet Cisco 10GBASE SFP+ Modules (C78-455693-31):

Mã đặt hàng

Mô tả

Nguồn

SFP-10G-T-X

10GBASE-T SFP+ Module for CAT6A cables (up to 30 meters)

Datasheet C78-455693-31, trang 20 (Ordering information)

Dòng thiết bị Cisco tiêu biểu (theo Table 2 của datasheet)

Datasheet liệt kê các dòng thiết bị Cisco hỗ trợ họ module SFP+ 10G nói chung (cần tra cứu cụ thể từng model thiết bị và quy tắc bố trí cổng đối với mã SFP-10G-T-X trên công cụ TMG), bao gồm:

  • Switch doanh nghiệp: Catalyst 2960-S, 2960-X, 2960-XR, Catalyst 3560-E/3560-X, Catalyst 3750-E/3750-X, Catalyst 3650, Catalyst 3850, Catalyst 4500 và 4500-X, Catalyst 6500, Catalyst 6800, Catalyst 9200/9300/9400/9500.
  • Switch trung tâm dữ liệu: Nexus 2000, Nexus 3000, Nexus 4000, Nexus 5000, Nexus 7000, Nexus 9000 và 9500 (modular), Unified Computing System (UCS) Switches.
  • Router và thiết bị nhà mạng: ASR 1000 Series Router, ASR 9000 Series Router, ASR 901 và ASR 903 Series Router, 7600 Series Router, CRS Router.

Lưu ý lắp đặt và đấu cáp

  • Sử dụng cáp đồng xoắn đôi đạt chuẩn Cat6A/Cat7 or better khi chạy ở tốc độ 10Gbps (cự ly Up to 30 meters); có thể dùng cáp Cat5e/Cat6A/Cat7 or better khi chạy ở tốc độ 100M/1Gbps (cự ly Up to 100 meters).
  • Nhận diện nhanh module SFP-10G-T-X qua lẫy kéo gập (bail latch) màu vàng ánh kim (Golden/Yellow) ở mặt trước.
  • Khi tháo module khỏi khe SFP+, rút dây mạng RJ-45 ra trước rồi mới kéo lẫy gập Golden/Yellow xuống để rút module nhẹ nhàng khỏi khe cắm.

Bảo hành

  • Bảo hành tiêu chuẩn của hãng: 5 years theo datasheet C78-455693-31.
  • Có thể mở rộng dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật và thay thế phần cứng qua hợp đồng dịch vụ Cisco.

Tài liệu kỹ thuật

Các tài liệu chính hãng liên quan tới Cisco SFP-10G-T-X. Đường dẫn lấy từ tài liệu công bố của Cisco.

Tài liệu sản phẩm

  • Datasheet Cisco 10GBASE SFP+ Modules: mã tài liệu C78-455693-31, phát hành 10/26, nguồn số liệu của trang này: xem datasheet.
  • Cisco SFP and SFP+ Transceiver Module Installation Notes: hướng dẫn lắp đặt và tháo lắp dòng module SFP/SFP+ (78-15160): xem hướng dẫn lắp đặt.

Tương thích thiết bị

  • Cisco Optics-to-Device Compatibility Matrix: công cụ tra cứu thiết bị và phiên bản phần mềm hỗ trợ mã SFP-10G-T-X: tmgmatrix.cisco.com.
  • Cisco 10 Gigabit Ethernet Transceiver Modules Compatibility Matrix: tài liệu tương thích dòng 10G: xem ma trận tương thích.

Vì sao chọn NTCOM

Cam kết bán hàng

  • Hàng hoá chính hãng

    Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.

    Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng

    • CO
    • CQ
    • AWB
    • Invoice
    • Packing list
    • Test report
    • Tờ khai hải quan
  • Cam kết giá tốt

    Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.

    Báo giá dự án theo số lượng

  • Hỗ trợ dự án

    Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.

    Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng

  • Bảo hành nhanh chóng

    Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.

    Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có

  • Miễn phí giao hàng toàn quốc

    Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.

    Giao tận nơi, đóng gói chống sốc

  • Kỹ sư CNTT chuyên môn cao

    Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.

    Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ

    • Cisco
    • Juniper
    • Sophos
    • Arista
    • Check Point
    • Palo Alto
    • Fortinet
Zalo