NTCOM

Sản phẩm cùng loại: Transceivers

Cisco SFP-10G-ZR-S module quang SFP+ 10GBASE-ZR 1550nm SMF 80km S-Class

Cisco SFP-10G-ZR-S mặt nhãn 10-3111-02 và chân cắm

Vòng đời sản phẩm

Đang cập nhật
EoS (End-of-Sale)
Đang cập nhật
Last order (Ngày đặt hàng cuối)
Đang cập nhật
EoL (End-of-Life)
Đang cập nhật
  • NTCOM đang tra cứu thông báo vòng đời của hãng cho mã này, thông tin sẽ được cập nhật sớm.
Cisco Partner
NTCOM, a Cisco PartnerĐại lý chính thức tại Việt Nam

Mã sản phẩm (Part Number):

SFP-10G-ZR-S

Xem báo giá

Mô tả ngắn

Cisco SFP-10G-ZR-S là module quang SFP+ 10GBASE-ZR dòng S-Class, dùng cho kết nối 10 Gigabit Ethernet đường dài giữa switch và router Cisco trên cáp quang đơn mode, hỗ trợ cự ly tới 80km ở bước sóng 1550 nm.

Module quang Cisco SFP-10G-ZR-S module quang SFP+ 10GBASE-ZR 1550nm SMF 80km S-Class Đầu nối quang: Dual LC/PC connector (1 cổng phát TX và 1 cổng thu RX song công), chân cắm mạch điện SFP+ cắm nóng vào khe SFP+ của thiết bị chuyển mạch hoặc định tuyến.

Hỗ trợ kinh doanh

Cam kết khi mua tại NTCOM

  • Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
  • Cam kết giá tốt
  • Hồ sơ dự án thần tốc
  • Sẵn hàng dự phòng bảo hành
  • Miễn phí giao toàn quốc
  • Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Mã QR Zalo — kết bạn nhanh

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh

Chi tiết sản phẩm

Cisco SFP-10G-ZR-S là module quang SFP+ chuẩn 10GBASE-ZR dòng S-Class của Cisco, hoạt động ở bước sóng danh định 1550 nm trên cáp quang đơn mode tiêu chuẩn (SMF, ITU-T G.652) với cự ly liên kết tới 80km, đầu nối Dual LC/PC connector. Thuộc nhóm S-Class tối ưu chi phí cho kết nối 10 Gigabit Ethernet thuần trong doanh nghiệp và trung tâm dữ liệu (không dùng FCoE hay OTN), module cắm nóng vào cổng SFP+ của switch và router Cisco để truyền dẫn 10G đường dài giữa các trạm, chi nhánh và trung tâm dữ liệu.

Cisco SFP-10G-ZR-S tại văn phòng NTCOM (ảnh minh hoạ)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Tổng quan

Theo datasheet Cisco 10GBASE SFP+ Modules (C78-455693-31), họ module Cisco 10GBASE SFP+ cung cấp nhiều lựa chọn kết nối 10 Gigabit Ethernet trong thiết kế SFP+ nhỏ gọn cắm nóng (hot-swappable). Module Cisco SFP-10G-ZR-S (S-Class, Mô tả đặt hàng: 10GBASE-ZR SFP+ Module for SMF S-Class) hỗ trợ cự ly liên kết tới khoảng 80km trên sợi quang đơn mode tiêu chuẩn (SMF, G.652) ở dải bước sóng phát và thu 1530 to 1565 nm. Giao diện 10GBASE-ZR không nằm trong bộ chuẩn 10 Gigabit Ethernet của IEEE mà được xây dựng theo đặc tả kỹ thuật riêng của Cisco. Khác với bản đa tốc độ Cisco SFP-10G-ZR hỗ trợ thêm 10GBASE-ZW và OTU2/OTU2e, bản S-Class SFP-10G-ZR-S chuyên dùng cho mạng Ethernet 10G và không hỗ trợ FCoE.

Hiểu nhanh SFP-10G-ZR-S bằng hìnhNTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Điểm nổi bật

  • Cự ly truyền dẫn 80km trên sợi đơn mode G.652: bước sóng danh định 1550 nm (dải 1530 to 1565 nm), công suất phát từ 0 đến 4.0 dBm, độ nhạy thu tới -24 dBm (ở BER 1E-12 tốc độ 10GE LAN/WAN không FEC) và chịu tán sắc màu tối đa 1600 ps/nm.
  • Dòng S-Class tối ưu cho Ethernet 10G thuần: giải pháp kinh tế cho các tuyến cáp trục 10GBASE-ZR giữa các tòa nhà, khu công nghiệp và trung tâm dữ liệu không yêu cầu FCoE hay khung OTN.
  • Giám sát quang số (DOM) và Cisco quality ID: hỗ trợ Digital optical monitoring capability theo chuẩn SFF-8472 để theo dõi công suất phát/thu, nhiệt độ, dòng phân cực laser, điện áp theo thời gian thực và mã nhận diện module chính hãng Cisco.
  • Tương thích quang cùng chuẩn: liên thông quang với các giao diện 10GBASE XENPAK, 10GBASE X2 và 10GBASE XFP cùng chuẩn 10GBASE-ZR trên cùng một tuyến sợi quang.
Cisco SFP-10G-ZR-S mặt nhãn 10-3111-02 và chân cắmNTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Phần cứng và cổng kết nối

Module Cisco SFP-10G-ZR-S có vỏ kim loại chuẩn cơ khí SFP+ MSA SFF-8431 (Part Number phần cứng trên nhãn 10-3111-02), phía trước là cổng quang đôi Dual LC/PC kèm cần khoá gập (bail latch) và nắp chắn bụi; phía sau là chân cắm mạch điện SFP+ cắm nóng vào khe SFP+ của thiết bị chuyển mạch hoặc định tuyến.

Cấu hình cổng

  • Đầu nối quang: Dual LC/PC connector (1 cổng phát TX và 1 cổng thu RX song công). Datasheet quy định chỉ dùng dây nhảy quang đầu nối PC or UPC, không hỗ trợ dây nhảy đầu APC.
  • Màu lẫy kéo (bail latch): Green (màu xanh lá) theo bảng mã màu nhận diện chuẩn 10GBASE-ZR của Cisco.
  • Yêu cầu bộ suy hao quang trên tuyến ngắn: do công suất phát cao (0 đến 4.0 dBm) và ngưỡng quá tải đầu thu là -7 dBm (ngưỡng hỏng đầu thu +5 dBm), khi triển khai trên tuyến cáp ngắn hơn 45km bắt buộc lắp bộ suy hao quang nội tuyến (15dB cho tuyến dưới 5km, 10dB cho tuyến từ 5km đến 25km, 5dB cho tuyến từ 25km đến 45km).

Đặc tính cơ khí và nguồn điện

  • Kích thước ngoài (Cao x Rộng x Sâu): 8.5 x 13.4 x 56.5mm, chuẩn SFP+ nhỏ gọn cho mật độ cổng 10G cao trên mặt máy 1RU.
  • Trọng lượng: 75 grams or less.
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 1.5 W trên mỗi cổng SFP+, cấp nguồn trực tiếp từ khe cắm trên thiết bị mạng.
  • Dải nhiệt độ và an toàn: cấp nhiệt độ thương mại COM từ 0 to 70°C (32 to 158°F), nhiệt độ lưu kho từ -40 to 85°C (-40 to 185°F); đạt chuẩn Laser Class 1 21CFR-1040 LN#50 7/2001 và Laser Class 1 IEC60825-1.
Cisco SFP-10G-ZR-S mặt dưới vỏ kim loại và ngàm khoá (ảnh thật)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Ứng dụng tiêu biểu

Liên kết 10GbE đường dài giữa các trung tâm dữ liệu và chi nhánh

Đấu nối trực tiếp các switch lõi hoặc router biên giữa hai trung tâm dữ liệu, khu công nghiệp hoặc trạm điều hành cách nhau tới 80km qua cáp quang đơn mode G.652 mà không cần trạm lặp quang trung gian.

Đường trục 10GbE liên tỉnh và mạng đô thị (Metro Ethernet)

Triển khai trên cổng SFP+ 10G của thiết bị chuyển mạch Catalyst, Nexus hoặc bộ định tuyến ASR trong phòng máy có điều hoà nhiệt độ (0 to 70°C), truyền tải lưu lượng IP/Ethernet thuần tốc độ 10 Gbps.

Lưu ý khi lựa chọn

  • Không hỗ trợ FCoE và OTU2/OTU2e: theo chú thích Table 3 và mục mô tả của datasheet C78-455693-31, mã SFP-10G-ZR-S không hỗ trợ FCoE. Nếu cần chạy đa tốc độ 10GBASE-ZW, OTU2/OTU2e hoặc FCoE, chọn mã Cisco SFP-10G-ZR.
  • Bắt buộc lắp suy hao quang khi tuyến ngắn: với tuyến sợi đơn mode dưới 45km (đặc biệt dưới 40km), phải gắn bộ suy hao quang cố định (15dB dưới 5km; 10dB từ 5km đến 25km; 5dB từ 25km đến 45km) để công suất thu không vượt quá -7 dBm, tránh quá tải và làm hỏng đầu thu APD.
  • Chọn đúng cự ly tuyến: nếu tuyến cáp đơn mode chỉ dài tới 10km hoặc 40km, nên chọn Cisco SFP-10G-LR (10km) hoặc Cisco SFP-10G-ER (40km) để tiết kiệm chi phí và công suất tiêu thụ (1 W so với 1.5 W).
  • Cấp nhiệt độ COM: SFP-10G-ZR-S hoạt động ở 0 to 70°C; môi trường công nghiệp khắc nghiệt cần chọn mã SFP-10G-ZR-I (IND, cự ly 70km).
  • Kiểm tra tương thích: tra cứu Cisco Optics-to-Device Compatibility Matrix (TMG) để xác nhận model switch/router và phiên bản hệ điều hành hỗ trợ mã S-Class SFP-10G-ZR-S trước khi đặt hàng.

Hướng dẫn chọn module theo chuẩn và khoảng cách, xem thêm bài viết: Chọn module quang SFP: SX, LX, 10G LR, GLC-LH-SMD.

Mã đặt hàng và lưu ý lắp đặt xem tại tab Licensing and deployment.

Mọi giá trị cự ly, công suất quang và suy hao trên trang là mức tối đa hoặc giới hạn do hãng công bố trong điều kiện thử nghiệm của Cisco; cự ly thực tế phụ thuộc chất lượng sợi quang, số mối hàn và đầu nối trên tuyến.

Cisco® là thương hiệu của Cisco Systems, Inc. Nội dung trang được biên soạn từ datasheet Cisco 10GBASE SFP+ Modules Data Sheet (mã tài liệu C78-455693-31, phát hành 10/26); thông tin mang tính tham khảo, vui lòng liên hệ NTCOM để được tư vấn cấu hình và xác nhận tương thích trước khi đặt hàng.

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật Cisco SFP-10G-ZR-S

Bảng dưới đây trích từ Table 3, Table 4, Table 5, Table 7, Table 8, Table 9 và mục thông số chung của datasheet Cisco 10GBASE SFP+ Modules Data Sheet (mã tài liệu C78-455693-31, phát hành 10/26), cột số liệu là của riêng mã SFP-10G-ZR-S. Giá trị giữ nguyên tiếng Anh như datasheet:

Thông số

Cisco SFP-10G-ZR-S

Thông tin chung


Mã sản phẩm

SFP-10G-ZR-S

Mô tả theo datasheet

10GBASE-ZR SFP+ Module for SMF S-Class

Loại giao tiếp

10GBASE-ZR 1550nm SMF

Quang học và cáp


Bước sóng danh định (nm)

1550

Loại sợi quang

SMF

Chuẩn sợi quang

G.652

Cự ly tối đa theo datasheet

80km

Công suất phát tối đa (dBm)

4.0

Công suất phát tối thiểu (dBm)

0

Công suất thu tối đa (dBm)

-7

Công suất thu tối thiểu (dBm)

-24

Dải bước sóng phát và thu (nm)

1530 to 1565

Đầu nối

Dual LC/PC connector

Suy hao cần lắp, tuyến dưới 5km

15dB

Suy hao cần lắp, tuyến từ 5km đến 25km

10dB

Suy hao cần lắp, tuyến từ 25km đến 45km

5dB

Ngưỡng hỏng đầu thu (dBm)

+5

Tán sắc màu tối đa

1600 ps/nm

Dây nhảy quang hỗ trợ

PC or UPC

Màu lẫy kéo (bail latch)

Green

Môi trường, nguồn và kích thước


Công suất tiêu thụ tối đa (W)

1.5

Cấp nhiệt độ

COM

Nhiệt độ hoạt động

0 to 70°C (32 to 158°F)

Nhiệt độ lưu kho

-40 to 85°C (-40 to 185°F)

Giám sát quang số (DOM)

Digital optical monitoring capability

Kích thước (C x R x S)

8.5 x 13.4 x 56.5mm

Trọng lượng

75 grams or less

Tiêu chuẩn và bảo hành


Chuẩn Ethernet

IEEE 802.3: 10-Gigabit Ethernet

Chuẩn module

SFP+ MSA SFF-8431

An toàn laser

Laser Class 1 21CFR-1040 LN#50 7/2001; Laser Class 1 IEC60825-1

Bảo hành tiêu chuẩn

5 years

Suy hao bắt buộc theo cự ly tuyến

Theo chú thích 5 của Table 3 trong datasheet C78-455693-31, module SFP-10G-ZR-S phải lắp bộ suy hao quang cố định khi triển khai trên tuyến cáp ngắn. Bộ suy hao có bán riêng dạng phụ kiện dự phòng (spare):

Cự ly tuyến (Link Distance)

Suy hao bắt buộc

Mã suy hao (spare)

dưới 5km

15dB

15216 ATT LC 15=

từ 5km đến 25km

10dB

15216 ATT LC 10=

từ 25km đến 45km

5dB

15216 ATT LC 5=

Ghi chú của datasheet

  • Chú thích "a" tại Table 3 đối với mã SFP-10G-ZR-S: không hỗ trợ FCoE (No FCoE support).
  • Công suất phát và thu trong Table 4 là giá trị trung bình (in average), trừ khi có ghi chú khác.
  • Theo ghi chú dưới Table 5: khi sử dụng sợi quang đơn mode ở cự ly ngắn hơn (<40km), bắt buộc phải lắp bộ suy hao quang nội tuyến (inline optical attenuator) để tránh quá tải (vượt -7 dBm) và làm hỏng đầu thu (ngưỡng hỏng +5 dBm); mức suy hao theo cự ly tuyến áp dụng theo chú thích 5 của Table 3 (15dB dưới 5km; 10dB từ 5km đến 25km; 5dB từ 25km đến 45km).
  • Độ nhạy thu -24 dBm đo ở BER=1E-12 với mẫu PRBS31 và khung 10GE (ứng dụng 10GE LAN/WAN không FEC); mức suy giảm do tán sắc màu (Chromatic Dispersion Penalty) tối đa 3 dB tại mức tán sắc màu tối đa 1600 ps/nm.
  • Chỉ hỗ trợ kết nối bằng dây nhảy quang dùng đầu nối PC or UPC; không hỗ trợ dây nhảy đầu APC.
  • Mọi giá trị là mức tối đa hoặc giới hạn theo điều kiện thử nghiệm của hãng.

Licensing and deployment

Module quang Cisco SFP-10G-ZR-S là linh kiện phần cứng cắm chạy (plug-and-play), không yêu cầu mua giấy phép phần mềm (license) riêng cho bản thân module. Khả năng hoạt động phụ thuộc vào việc thiết bị mạng và phiên bản phần mềm hệ điều hành có hỗ trợ mã S-Class SFP-10G-ZR-S trong ma trận tương thích của Cisco.

Mã đặt hàng

Theo Table 9 (Ordering information) của datasheet Cisco 10GBASE SFP+ Modules (C78-455693-31):

Mã đặt hàng

Mô tả

Nguồn

SFP-10G-ZR-S

10GBASE-ZR SFP+ Module for SMF S-Class

Datasheet C78-455693-31, trang 20 (Ordering information)

Dòng thiết bị Cisco tiêu biểu (theo Table 2 của datasheet)

Datasheet liệt kê các dòng thiết bị Cisco hỗ trợ họ module SFP+ 10G nói chung (cần kiểm tra cụ thể từng model thiết bị đối với mã S-Class SFP-10G-ZR-S trên công cụ TMG), bao gồm:

  • Switch doanh nghiệp: Catalyst 2960-S, 2960-X, 2960-XR, Catalyst 3560-E/3560-X, Catalyst 3750-E/3750-X, Catalyst 3650, Catalyst 3850, Catalyst 4500 và 4500-X, Catalyst 6500, Catalyst 6800, Catalyst 9200/9300/9400/9500.
  • Switch trung tâm dữ liệu: Nexus 2000, Nexus 3000, Nexus 4000, Nexus 5000, Nexus 7000, Nexus 9000 và 9500 (modular), Unified Computing System (UCS) Switches.
  • Router và thiết bị nhà mạng: ASR 1000 Series Router, ASR 9000 Series Router, ASR 901 và ASR 903 Series Router, 7600 Series Router, CRS Router.

Lưu ý lắp đặt và đấu cáp

  • Sử dụng dây nhảy quang đơn mode (SMF ITU-T G.652) đầu nối LC/PC hoặc LC/UPC song công; tuyệt đối không dùng dây nhảy đầu APC.
  • Khi đấu nối trên tuyến cáp ngắn hơn 45km (hoặc đo công suất thu lớn hơn -7 dBm), lắp bộ suy hao quang cố định đúng mức (15216 ATT LC 15=, 15216 ATT LC 10= hoặc 15216 ATT LC 5=) ở phía trước đầu thu RX để bảo vệ linh kiện thu quang.
  • Nhận diện nhanh module 10GBASE-ZR-S qua cần khoá gập (bail latch) màu xanh lá (Green).
  • Luôn đậy nắp chắn bụi (dust plug) khi cổng LC chưa cắm dây nhảy quang.

Bảo hành

  • Bảo hành tiêu chuẩn của hãng: 5 years theo datasheet C78-455693-31.
  • Có thể mở rộng dịch vụ hỗ trợ và thay thế phần cứng qua hợp đồng dịch vụ Cisco.

Tài liệu kỹ thuật

Các tài liệu chính hãng liên quan tới Cisco SFP-10G-ZR-S. Đường dẫn lấy từ tài liệu công bố của Cisco.

Tài liệu sản phẩm

  • Datasheet Cisco 10GBASE SFP+ Modules: mã tài liệu C78-455693-31, phát hành 10/26, nguồn số liệu của trang này: xem datasheet.
  • Cisco SFP and SFP+ Transceiver Module Installation Notes: hướng dẫn lắp đặt, tháo lắp và vệ sinh đầu nối (78-15160): xem hướng dẫn lắp đặt.

Tương thích thiết bị

  • Cisco Optics-to-Device Compatibility Matrix: công cụ tra cứu thiết bị và phiên bản phần mềm hỗ trợ từng mã module: tmgmatrix.cisco.com.
  • Cisco 10 Gigabit Ethernet Transceiver Modules Compatibility Matrix: tài liệu tương thích dòng 10G: xem ma trận tương thích.

Vì sao chọn NTCOM

Cam kết bán hàng

  • Hàng hoá chính hãng

    Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.

    Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng

    • CO
    • CQ
    • AWB
    • Invoice
    • Packing list
    • Test report
    • Tờ khai hải quan
  • Cam kết giá tốt

    Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.

    Báo giá dự án theo số lượng

  • Hỗ trợ dự án

    Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.

    Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng

  • Bảo hành nhanh chóng

    Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.

    Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có

  • Miễn phí giao hàng toàn quốc

    Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.

    Giao tận nơi, đóng gói chống sốc

  • Kỹ sư CNTT chuyên môn cao

    Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.

    Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ

    • Cisco
    • Juniper
    • Sophos
    • Arista
    • Check Point
    • Palo Alto
    • Fortinet
Zalo