NTCOM

Sản phẩm cùng loại: Transceivers

Cisco SFP-10G-LR-S module quang SFP+ 10GBASE-LR 1310nm 10km S-Class

Cisco SFP-10G-LR-S mặt nhãn 10-3107-01 và chân cắm

Vòng đời sản phẩm

Đang bán
EoS (End-of-Sale)
On Sales
Last order (Ngày đặt hàng cuối)
On Sales
EoL (End-of-Life)
On Sales
  • Hãng chưa công bố ngừng bán hay ngừng hỗ trợ cho mã này, NTCOM kiểm tra ngày 08/11/2026.
Cisco Partner
NTCOM, a Cisco PartnerĐại lý chính thức tại Việt Nam

Mã sản phẩm (Part Number):

SFP-10G-LR-S

Xem báo giá

Mô tả ngắn

Cisco SFP-10G-LR-S là module quang SFP+ chuẩn 10GBASE-LR dòng S-Class, bước sóng 1310 nm trên sợi đơn mode G.652 tới 10km, dùng cho kết nối 10 Gigabit Ethernet thuần giữa switch, router và máy chủ Cisco trong doanh nghiệp và trung tâm dữ liệu.

Module quang Cisco SFP-10G-LR-S module quang SFP+ 10GBASE-LR 1310nm 10km S-Class đầu nối quang Dual LC/PC connector (1 cổng phát TX và 1 cổng thu RX song công), màu lẫy kéo (bail latch) Blue, cự ly cáp tối thiểu 2m.

Hỗ trợ kinh doanh

Cam kết khi mua tại NTCOM

  • Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
  • Cam kết giá tốt
  • Hồ sơ dự án thần tốc
  • Sẵn hàng dự phòng bảo hành
  • Miễn phí giao toàn quốc
  • Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Mã QR Zalo — kết bạn nhanh

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh

Chi tiết sản phẩm

Cisco SFP-10G-LR-S là module quang SFP+ chuẩn 10GBASE-LR dòng S-Class của Cisco, hoạt động ở bước sóng danh định 1310 nm trên cáp quang đơn mode tiêu chuẩn (SMF, ITU-T G.652) với cự ly liên kết tới 10km, đầu nối Dual LC/PC connector. Thuộc nhóm S-Class tối ưu chi phí cho kết nối 10 Gigabit Ethernet thuần trong doanh nghiệp và trung tâm dữ liệu (không dùng FCoE hay OTN), module cắm nóng vào cổng SFP+ của switch, router và máy chủ Cisco để truyền dẫn 10G giữa các tòa nhà, phân xưởng và trung tâm dữ liệu.

Cisco SFP-10G-LR-S tại văn phòng NTCOM (ảnh minh hoạ)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Tổng quan

Theo datasheet Cisco 10GBASE SFP+ Modules (C78-455693-31), họ module Cisco 10GBASE SFP+ cung cấp nhiều tuỳ chọn kết nối 10 Gigabit Ethernet trong thiết kế SFP+ nhỏ gọn cắm nóng (hot-swappable). Module Cisco SFP-10G-LR-S (S-Class, Mô tả đặt hàng: 10GBASE-LR SFP+ Module for SMF S-Class) hỗ trợ cự ly liên kết tới 10km trên sợi quang đơn mode tiêu chuẩn (SMF, G.652) ở dải bước sóng phát và thu 1260 to 1355 nm. Khác với bản tiêu chuẩn Cisco SFP-10G-LR hoặc bản nhiệt độ mở rộng SFP-10G-LR-X hỗ trợ thêm OTU2/OTU2e, bản S-Class SFP-10G-LR-S được thiết kế chuyên cho môi trường doanh nghiệp và trung tâm dữ liệu chạy lưu lượng Ethernet 10G thuần, không hỗ trợ FCoE.

Hiểu nhanh SFP-10G-LR-S bằng hìnhNTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Điểm nổi bật

  • Cự ly truyền dẫn 10km trên sợi đơn mode G.652: bước sóng danh định 1310 nm (dải 1260 to 1355 nm), công suất phát từ -8.2 đến 0.5 dBm và công suất thu từ -14.4 đến 0.5 dBm theo Table 4 của datasheet.
  • Dòng S-Class tối ưu chi phí cho Ethernet 10G thuần: giải pháp kinh tế cho các liên kết đường trục 10GBASE-LR giữa các tòa nhà, khuôn viên trường học, khu công nghiệp và trung tâm dữ liệu không yêu cầu FCoE hay khung OTN.
  • Công suất tiêu thụ thấp (1 W): mức tiêu thụ điện tối đa chỉ 1 W trên mỗi cổng SFP+, vận hành ở dải nhiệt độ thương mại COM từ 0 to 70°C (32 to 158°F).
  • Giám sát quang số (DOM) và Cisco quality ID: hỗ trợ Digital optical monitoring capability để theo dõi công suất phát, công suất thu, nhiệt độ và điện áp theo thời gian thực, kèm mã nhận diện module chính hãng Cisco.
  • Tương thích quang cùng chuẩn: liên thông quang với các giao diện 10GBASE XENPAK, 10GBASE X2 và 10GBASE XFP cùng chuẩn 10GBASE-LR trên cùng một tuyến sợi quang đơn mode.
Cisco SFP-10G-LR-S mặt nhãn 10-3107-01 và chân cắmNTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Phần cứng và cổng kết nối

Module Cisco SFP-10G-LR-S có vỏ kim loại chuẩn cơ khí SFP+ MSA SFF-8431 (Part Number phần cứng trên nhãn 10-3107-01), phía trước là cổng quang đôi Dual LC/PC kèm cần khoá gập (bail latch) màu xanh dương và nắp chắn bụi; phía sau là chân cắm mạch điện SFP+ cắm nóng vào khe SFP+ của thiết bị chuyển mạch hoặc định tuyến.

Cấu hình cổng

  • Đầu nối quang: Dual LC/PC connector (1 cổng phát TX và 1 cổng thu RX song công). Datasheet quy định chỉ dùng dây nhảy quang đầu nối PC or UPC, không hỗ trợ dây nhảy đầu APC.
  • Màu lẫy kéo (bail latch): Blue (màu xanh dương) theo bảng mã màu nhận diện chuẩn 10GBASE-LR của Cisco tại Table 7.
  • Cự ly cáp tối thiểu: 2m đối với các module -SR, -LRM, -LR và -ER theo tiêu chuẩn IEEE 802.3ae nêu trong chú thích Table 3 của datasheet.

Đặc tính cơ khí và nguồn điện

  • Kích thước ngoài (Cao x Rộng x Sâu): 8.5 x 13.4 x 56.5mm, chuẩn SFP+ nhỏ gọn giúp đạt mật độ cổng 10G cao trên mặt máy 1RU.
  • Trọng lượng: 75 grams or less.
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 1 W trên mỗi cổng SFP+, cấp nguồn trực tiếp từ khe cắm trên thiết bị mạng.
  • Dải nhiệt độ và an toàn: cấp nhiệt độ thương mại COM từ 0 to 70°C (32 to 158°F), nhiệt độ lưu kho từ -40 to 85°C (-40 to 185°F); đạt chuẩn Laser Class 1 21CFR-1040 LN#50 7/2001 và Laser Class 1 IEC60825-1.
Cisco SFP-10G-LR-S mặt dưới vỏ kim loại và cần khoá xanh dương Blue (ảnh thật)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Ứng dụng tiêu biểu

Đường trục 10GbE liên kết giữa các tòa nhà và phân xưởng (Campus Backbone)

Đấu nối uplink 10GbE từ switch tầng truy cập hoặc phân phối (như Catalyst 1300, Catalyst 9200/9300) về switch lõi ở khoảng cách từ vài trăm mét tới 10km qua cáp quang đơn mode G.652 sẵn có giữa các tòa nhà hoặc nhà xưởng.

Kết nối máy chủ và switch trong trung tâm dữ liệu (Data Center Single-Mode Interconnect)

Triển khai trên cổng SFP+ 10G của switch Nexus, Catalyst hoặc card mạng máy chủ UCS trong phòng máy có điều hoà nhiệt độ (0 to 70°C), truyền tải lưu lượng IP/Ethernet thuần tốc độ 10 Gbps giữa các hàng tủ rack hoặc giữa các phòng máy.

Lưu ý khi lựa chọn

  • Không hỗ trợ FCoE và OTU2/OTU2e: theo chú thích "a" của Table 3 và mục mô tả trong datasheet C78-455693-31, mã SFP-10G-LR-S không hỗ trợ FCoE. Nếu cần chạy FCoE hoặc dùng chung một mã cho nhiều dòng phần cứng khác nhau, chọn mã tiêu chuẩn Cisco SFP-10G-LR.
  • Chọn đúng loại sợi và cự ly tuyến: SFP-10G-LR-S dùng cho cáp đơn mode SMF G.652 tới 10km. Nếu chạy cáp đa mode MMF OM3/OM4 dưới 400m thì chọn Cisco SFP-10G-SR-S hoặc Cisco SFP-10G-SR; nếu tuyến đơn mode dài tới 40km hoặc 80km thì chọn Cisco SFP-10G-ER hoặc Cisco SFP-10G-ZR-S.
  • Cấp nhiệt độ COM: SFP-10G-LR-S hoạt động ở 0 to 70°C; với tủ điện công nghiệp ngoài trời (-40 to 85°C), cần chọn mã công nghiệp Cisco SFP-10G-LR10-I.
  • Kiểm tra tương thích: tra cứu Cisco Optics-to-Device Compatibility Matrix (TMG) để xác nhận model switch/router và phiên bản phần mềm hỗ trợ mã S-Class SFP-10G-LR-S trước khi đặt hàng.

Hướng dẫn chọn module theo chuẩn và khoảng cách, xem thêm bài viết: Chọn module quang SFP: SX, LX, 10G LR, GLC-LH-SMD.

Mã đặt hàng và lưu ý lắp đặt xem tại tab Licensing and deployment.

Mọi giá trị cự ly, công suất quang và suy hao trên trang là mức tối đa hoặc giới hạn do hãng công bố trong điều kiện thử nghiệm của Cisco; cự ly thực tế phụ thuộc chất lượng sợi quang, số mối hàn và đầu nối trên tuyến.

Cisco® là thương hiệu của Cisco Systems, Inc. Nội dung trang được biên soạn từ datasheet Cisco 10GBASE SFP+ Modules Data Sheet (mã tài liệu C78-455693-31, phát hành 10/26); thông tin mang tính tham khảo, vui lòng liên hệ NTCOM để được tư vấn cấu hình và xác nhận tương thích trước khi đặt hàng.

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật Cisco SFP-10G-LR-S

Bảng dưới đây trích từ Table 3, Table 4, Table 7, Table 8, Table 9 và mục thông số chung của datasheet Cisco 10GBASE SFP+ Modules Data Sheet (mã tài liệu C78-455693-31, phát hành 10/26), cột số liệu là của riêng mã SFP-10G-LR-S. Giá trị giữ nguyên tiếng Anh như datasheet:

Thông số

Cisco SFP-10G-LR-S

Thông tin chung


Mã sản phẩm

SFP-10G-LR-S

Mô tả theo datasheet

10GBASE-LR SFP+ Module for SMF S-Class

Loại giao tiếp

10GBASE-LR 1310nm SMF

Quang học và cáp


Bước sóng danh định (nm)

1310

Loại sợi quang

SMF

Chuẩn sợi quang

G.652

Cự ly tối đa theo datasheet

10km

Công suất phát tối đa (dBm)

0.5

Công suất phát tối thiểu (dBm)

-8.2

Công suất thu tối đa (dBm)

0.5

Công suất thu tối thiểu (dBm)

-14.4

Dải bước sóng phát và thu (nm)

1260 to 1355

Đầu nối

Dual LC/PC connector

Dây nhảy quang hỗ trợ

PC or UPC

Màu lẫy kéo (bail latch)

Blue

Môi trường, nguồn và kích thước


Công suất tiêu thụ tối đa (W)

1

Cấp nhiệt độ

COM

Nhiệt độ hoạt động

0 to 70°C (32 to 158°F)

Nhiệt độ lưu kho

-40 to 85°C (-40 to 185°F)

Giám sát quang số (DOM)

Digital optical monitoring capability

Kích thước (C x R x S)

8.5 x 13.4 x 56.5mm

Trọng lượng

75 grams or less

Tiêu chuẩn và bảo hành


Chuẩn Ethernet

IEEE 802.3: 10-Gigabit Ethernet

Chuẩn module

SFP+ MSA SFF-8431

An toàn laser

Laser Class 1 21CFR-1040 LN#50 7/2001; Laser Class 1 IEC60825-1

Bảo hành tiêu chuẩn

5 years

Ghi chú của datasheet

  • Chú thích "a" tại Table 3 đối với mã SFP-10G-LR-S: không hỗ trợ FCoE (No FCoE support).
  • Cự ly cáp tối thiểu cho các module -SR, -LRM, -LR và -ER là 2m theo tiêu chuẩn IEEE 802.3ae (chú thích 1 của Table 3).
  • Công suất phát và thu trong Table 4 là giá trị trung bình (in average), trừ khi có ghi chú khác.
  • Chỉ hỗ trợ kết nối bằng dây nhảy quang dùng đầu nối PC or UPC; không hỗ trợ dây nhảy đầu APC.

Licensing and deployment

Module quang Cisco SFP-10G-LR-S là linh kiện phần cứng cắm chạy (plug-and-play), không yêu cầu mua giấy phép phần mềm (license) riêng cho bản thân module. Khả năng sử dụng phụ thuộc vào việc thiết bị mạng và phiên bản phần mềm hệ điều hành có hỗ trợ mã SFP-10G-LR-S trong ma trận tương thích của Cisco.

Mã đặt hàng

Theo Table 9 (Ordering information) của datasheet C78-455693-31:

Mã đặt hàng

Mô tả

Nguồn

SFP-10G-LR-S

10GBASE-LR SFP+ Module for SMF S-Class

Datasheet C78-455693-31, trang 20 (Ordering information)

Dòng thiết bị Cisco tiêu biểu (theo Table 2 của datasheet)

Datasheet liệt kê các dòng thiết bị Cisco hỗ trợ họ module SFP+ 10G nói chung, bao gồm:

  • Switch doanh nghiệp: Catalyst 2350/2360, Catalyst 2960-S, 2960-X, 2960-XR, Catalyst 3100, Catalyst 3560/3560-E/3560-X, Catalyst 3750/3750-E/3750-X, Catalyst 3850, Catalyst 4500 và 4500-X, cùng các dòng Catalyst 9200/9300/9500 và Catalyst 1200/1300 theo ma trận tương thích TMG.
  • Switch trung tâm dữ liệu và lưu trữ: Nexus 2000, 3000, 4000, Nexus 9000 và 9500 (modular), Unified Computing System (UCS) Switches, MDS 9000.
  • Router và thiết bị nhà mạng: 7600 Series Router, ASR 901, ASR 903, ASR 1000 Series Router, ASR 9000 / 9000v Series Router, CRS Router, ME 4500/4900, NCS 6000 Series Router.

Lưu ý lắp đặt và đấu cáp

  • Dùng dây nhảy quang đơn mode (SMF ITU-T G.652) đầu nối LC/PC hoặc LC/UPC song công; tuyệt đối không dùng dây nhảy đầu APC.
  • Đảm bảo chiều dài dây nhảy quang tối thiểu từ 2m trở lên theo tiêu chuẩn IEEE 802.3ae.
  • Vệ sinh đầu ferrule quang trước khi cắm vào module và luôn đậy nắp chắn bụi (dust plug) vào cổng Dual LC khi chưa sử dụng.

Bảo hành

  • Bảo hành tiêu chuẩn của hãng: 5 years theo datasheet C78-455693-31.
  • Có thể mở rộng dịch vụ hỗ trợ và thay thế phần cứng qua hợp đồng dịch vụ Cisco.

Tài liệu kỹ thuật

Các tài liệu chính hãng liên quan tới Cisco SFP-10G-LR-S. Đường dẫn lấy từ tài liệu công bố của Cisco.

Tài liệu sản phẩm

  • Datasheet Cisco 10GBASE SFP+ Modules: mã tài liệu C78-455693-31, phát hành 10/26, nguồn số liệu của trang này: xem datasheet.
  • Cisco SFP and SFP+ Transceiver Module Installation Notes: hướng dẫn lắp đặt, tháo lắp và vệ sinh đầu nối (78-15160): xem hướng dẫn lắp đặt.
  • Danh mục datasheet module quang Cisco (bao gồm dòng S-Class): xem danh mục.

Tương thích thiết bị

  • Cisco Optics-to-Device Compatibility Matrix: công cụ tra cứu thiết bị và phiên bản phần mềm hỗ trợ từng mã module: tmgmatrix.cisco.com.
  • Cisco 10 Gigabit Ethernet Transceiver Modules Compatibility Matrix: tài liệu tương thích dòng 10G: xem ma trận tương thích.

Vì sao chọn NTCOM

Cam kết bán hàng

  • Hàng hoá chính hãng

    Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.

    Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng

    • CO
    • CQ
    • AWB
    • Invoice
    • Packing list
    • Test report
    • Tờ khai hải quan
  • Cam kết giá tốt

    Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.

    Báo giá dự án theo số lượng

  • Hỗ trợ dự án

    Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.

    Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng

  • Bảo hành nhanh chóng

    Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.

    Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có

  • Miễn phí giao hàng toàn quốc

    Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.

    Giao tận nơi, đóng gói chống sốc

  • Kỹ sư CNTT chuyên môn cao

    Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.

    Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ

    • Cisco
    • Juniper
    • Sophos
    • Arista
    • Check Point
    • Palo Alto
    • Fortinet
Zalo