Sản phẩm cùng loại: Firewall & Router
Cisco IR8340-K9 router công nghiệp 2RU trạm biến áp 5G/LTE

Vòng đời sản phẩm
Đang bán- EoS (End-of-Sale)
- On Sales
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- On Sales
- EoL (End-of-Life)
- On Sales
- Hãng chưa công bố ngừng bán hay ngừng hỗ trợ cho mã này, NTCOM kiểm tra ngày 30/10/2026.

Mã sản phẩm (Part Number):
IR8340-K9
Xem báo giáMô tả ngắn
Cisco IR8340-K9 là router công nghiệp 2RU dòng Cisco Catalyst IR8300 Rugged Series, tích hợp định tuyến và chuyển mạch cho trạm biến áp, năng lượng tái tạo, dầu khí và đường sắt, đạt chuẩn IEC 61850-3 và IEEE 1613, làm mát không quạt.
Bộ định tuyến Cisco IR8340-K9 router công nghiệp 2RU trạm biến áp 5G/LTE 4 cổng LAN RJ-45 PoE (1/0 tới 1/3; cổng 1 và 2 UPOE tới 60W mỗi cổng, cổng 3 và 4 PoE+ tới 30W mỗi cổng, tổng ngân sách 120W), 4 cổng LAN combo RJ-45/SFP (1/4 tới 1/7) và 4 cổng LAN SFP (1/8 tới 1/11), 2 cổng WAN combo RJ-45/SFP (0/0, 0/1), cổng console RJ-45, cổng cảnh báo RJ-45 (2 đầu vào, 1 đầu ra), 1 cổng USB, khe thẻ SD, khe SSD mSATA và bảng đèn LED, 2 khe NIM, 2 khe PIM, khe module đồng bộ thời gian và 2 khe nguồn PSU1, PSU2.
Hỗ trợ kinh doanh
Cam kết khi mua tại NTCOM
- Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
- Cam kết giá tốt
- Hồ sơ dự án thần tốc
- Sẵn hàng dự phòng bảo hành
- Miễn phí giao toàn quốc
- Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Sales: 0986 397 886
Email: nguyen.cuong@ntcomvn.com

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh
Chi tiết sản phẩm
Cisco IR8340-K9 (Cisco Catalyst IR8340 Rugged Router) là router công nghiệp 2RU thuộc dòng Cisco Catalyst IR8300 Rugged Series, tích hợp định tuyến và chuyển mạch với 14 cổng 1GE, 2 khe NIM, 2 khe PIM cho module 5G/LTE và làm mát không quạt, đạt chuẩn trạm biến áp IEC 61850-3 và IEEE 1613. Thiết bị dành cho trạm biến áp, nhà máy điện tái tạo, đường ống dầu khí, cấp nước và hạ tầng đường sắt. IR8340-K9 là mã thay thế chính thức của CGR2010-K9 (CGR-2010/K9) (thông báo EoS/EoL EOL14828 của hãng).

Liên hệ: 0986 397 886📌 Tổng quan
Theo datasheet, Catalyst IR8300 là nền tảng định tuyến và chuyển mạch công nghiệp tích hợp đầu tiên của Cisco, xây trên ASIC Cisco UADP và bộ xử lý Cisco Quantum Flow Processor như các dòng Catalyst. Máy hỗ trợ dịch vụ 5G, dịch vụ an toàn công cộng FirstNet của Mỹ, bảo mật nhiều lớp và xử lý tại biên, chịu được môi trường khắc nghiệt của ngành năng lượng, giao thông, dầu khí.
IR8300 được thiết kế cho hạ tầng truyền tải và phân phối điện: ứng dụng trạm biến áp, phát điện tái tạo, phát điện phân tán, đồng phát, dọc tuyến đường sắt, cùng đường ống truyền tải, mạng phân phối dầu khí và nước. Máy chạy Cisco IOS XE, quản lý được bằng Cisco Catalyst SD-WAN Manager, có kiến trúc lập trình được qua API và hạ tầng Trustworthy Solutions 2.0 kiểm tra tính toàn vẹn phần cứng, phần mềm.

Liên hệ: 0986 397 886⚡ Điểm nổi bật
- 14 cổng 1GE tích hợp: 4 cổng RJ-45 cấp PoE/PoE+/UPOE (tổng 120W), 4 cổng combo RJ-45/SFP, 4 cổng SFP LAN và 2 cổng combo RJ-45/SFP cho WAN.
- Mô-đun cao: 2 khe NIM (T1/E1, RS232 8 cổng) và 2 khe PIM cho 4G LTE hoặc 5G Sub-6, chạy song song 2 đường di động để dự phòng.
- Chuẩn trạm biến áp: đạt IEC 61850-3 và IEEE 1613, hoạt động liên tục -40 tới +60°C, làm mát đối lưu và dẫn nhiệt, không quạt.
- Bảo mật tích hợp: tăng tốc mã hoá phần cứng, IPsec tới 2 Gbps, FlexVPN, DMVPN, NGFW, IPS Snort, Secure Boot và SUDI; hỗ trợ Cisco Cyber Vision.
- Đồng bộ thời gian chính xác: module IRM-TIMING-MOD hỗ trợ PTP IEEE 1588 v2, GNSS, IRIG-B, TOD/1PPS, SyncE, giữ ổn định Stratum 3E.
- Điện toán biên: Cisco IOx chạy ứng dụng riêng ngay trên router, lưu trữ thêm bằng SSD mSATA 100 GB, thẻ SD hoặc USB.

Liên hệ: 0986 397 886🔌 Phần cứng và cổng kết nối

Liên hệ: 0986 397 886Cổng giao tiếp mặt trước
- 4 cổng LAN RJ-45 có PoE (1/0 tới 1/3): cổng 1 và 2 cấp UPOE tới 60W mỗi cổng, cổng 3 và 4 cấp PoE+ tới 30W mỗi cổng, tổng ngân sách 120W.
- 4 cổng LAN combo RJ-45/SFP (1/4 tới 1/7) và 4 cổng LAN SFP (1/8 tới 1/11) cho cáp quang công nghiệp.
- 2 cổng WAN combo RJ-45/SFP (0/0, 0/1) cho đường truyền cáp quang hoặc cáp đồng.
- Cổng console RJ-45, cổng cảnh báo RJ-45 (2 đầu vào, 1 đầu ra), 1 cổng USB, khe thẻ SD, khe SSD mSATA và bảng đèn LED.
- 2 khe NIM, 2 khe PIM, khe module đồng bộ thời gian và 2 khe nguồn PSU1, PSU2 đều ở mặt trước, thuận tiện lắp trong tủ chỉ thao tác một mặt.
Hình mặt trước trong datasheet minh hoạ máy đã lắp module IRM-NIM-RS232, IRM-NIM-T1E1, IRM-TIMING-MOD, SSD IRM-SSD-100G và 2 bộ nguồn; các module và bộ nguồn này đặt hàng riêng.
Thân máy và làm mát
- Không quạt: tản nhiệt bằng đối lưu và dẫn nhiệt qua các lá tản nhiệt trên nắp máy, không có bộ phận quay dễ hỏng.
- Kiểu dáng 2RU, kèm sẵn tai gắn rack 19 in. EIA, vít nối đất ở mặt trước.

Liên hệ: 0986 397 886Đặc tính cơ khí và nguồn điện
Cisco IR8340-K9 cao 2RU, kích thước 3.5 x 17.25 x 15 in. (88.9 x 438.2 x 381 mm), khối lượng 24 lb (10.9 kg) khi lắp 1 nguồn và chưa có module. Máy nhận 2 bộ nguồn: 150W DC thấp (24 to 60 VDC), 150W AC hoặc DC cao (100 to 240 VAC / 100 to 250VDC), hoặc 250W AC hoặc DC cao. Nhiệt độ hoạt động liên tục -40°F to 140°F (-40 to +60°C), độ ẩm 5% to 95% noncondensing, MTBF 239,274 hours.
Toàn bộ thông số kỹ thuật chi tiết của thiết bị xem tại tab Thông số kỹ thuật.
🏢 Ứng dụng tiêu biểu
Thay thế CGR2010-K9 trong trạm biến áp
Trạm đang dùng router Connected Grid CGR 2010 chuyển sang IR8340-K9 để giữ chuẩn IEC 61850-3, IEEE 1613, thêm cổng SFP, PoE, đường 5G/LTE kép và quản lý SD-WAN tập trung.
Trạm biến áp và lưới điện thông minh
Kết nối rơ-le, RTU, IED qua cổng Ethernet, cổng serial RS232 và T1/E1 của module NIM; module đồng bộ thời gian cấp PTP, IRIG-B, NTP cho thiết bị bảo vệ.
Năng lượng tái tạo, dầu khí, cấp nước
Router tại trạm bơm, trạm van, nhà máy điện mặt trời hoặc điện gió, dùng 2 module 5G/LTE làm đường WAN chính hoặc dự phòng khi không có cáp quang.
Đường sắt và giao thông
Datasheet liệt kê chứng nhận EN 50155, EN 50121-4, IEC 62236-4 cho đường sắt và NEMA TS-2 cho giao thông, phù hợp tủ thiết bị dọc tuyến.
⚠️ Lưu ý khi lựa chọn
Mã thay thế của CGR2010-K9
IR8340-K9 là mã thay thế chính thức của CGR2010-K9 (CGR-2010/K9) (thông báo EoS/EoL EOL14828 của hãng). Theo thông báo End-of-Sale and End-of-Life Announcement for the Cisco 2010 Connected Grid Router (công bố 31/08/2022), CGR 2010 ngừng bán ngày 01/03/2023 và hết hỗ trợ ngày 29/02/2028; Cisco chỉ định IR8340-K9 làm mã thay thế cho CGR-2010/K9, và IR8340-K9 kèm giấy phép SL-8300-NA (Tier 0/1/2) cho bản CGR-2010-SEC/K9. Đến ngày 30/10/2026, IR8340-K9 chưa có thông báo End-of-Sale.
Bộ nguồn và module đặt riêng
Mã IR8340-K9 là thân máy; cần chọn ít nhất 1 bộ nguồn (PWR-RGD-LOW-DC cho nguồn DC 24 to 60 VDC trong trạm, PWR-RGD-AC-DC hoặc PWR-RGD-AC-DC-250 cho AC hoặc DC cao), thêm nguồn thứ hai mã -H nếu cần dự phòng. Module NIM, module 5G/LTE, module đồng bộ thời gian và SSD đặt hàng riêng.
Giấy phép và thông lượng mã hoá
Thông lượng mã hoá mặc định Tier 0 tới 25 Mbps; Tier 1 tới 200 Mbps (400 Mbps khi có HSEC), Tier 2 không giới hạn và cần giấy phép SL-8300-HSEC. Các tính năng MPLS, Multicast, PBR, PTP, GNSS, IRIG-B, SyncE, nhiều VRF cần Network Advantage. Phần mềm tối thiểu Cisco IOS XE 17.7.1 (17.8.1 khi dùng module đồng bộ thời gian).
Hợp quy và mật mã dân sự
Module 5G/LTE cần hợp quy tại Việt Nam và chọn đúng mã theo vùng phủ sóng ghi trong datasheet (vd P-5GS6-R16SA-GL dùng cho Bắc Mỹ, LATAM, châu Âu và châu Á Thái Bình Dương). Tính năng mã hoá IPsec, MACsec cần đối chiếu quy định về sản phẩm mật mã dân sự khi nhập khẩu và sử dụng tại Việt Nam.
Xem danh mục mã đặt hàng, bộ nguồn, module, giấy phép và module quang tương thích tại tab Licensing and deployment.
Tham khảo các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chính hãng tại tab Tài liệu kỹ thuật. Bài liên quan: Switch công nghiệp: cách chọn cho trạm biến áp và nhà máy; Chọn module quang SFP: SX, LX, 10G LR, GLC-LH-SMD cho cổng SFP của IR8340.
Thông số kỹ thuật
Bảng thông số dưới đây được trích bằng máy từ datasheet Cisco Catalyst IR8300 Rugged Series Router (bản HTML chính hãng), Table 15 (Mechanical specifications) và Table 11 (Minimum software requirements) cho mã IR8340-K9. Nhãn được dịch sang tiếng Việt; giá trị giữ nguyên văn của hãng.
Thông số | IR8340-K9 |
|---|---|
Phần cứng và cổng | |
Chuẩn trạm biến áp | IEC 61850-3 IEEE1613 |
Tăng tốc mã hoá phần cứng (IPsec + SSL) | Yes |
Cổng WAN Gigabit Ethernet | 2x combo (RJ45/SFP) |
Cổng LAN Gigabit Ethernet | 12x 1GE LAN ports; 4x RJ-45; 4x combo (RJ-45/SFP); 4x SFP |
Ngân sách PoE/PoE+/UPOE | 120W max: Ports 1 and 2: Up to UPOE (60W) each; Ports 3 and 4: Up to POE+ (30W) each |
Số khe mở rộng | 4 (2 NIM, 2 PIM) |
Cổng USB 3.0 ngoài | 1 |
Cổng console RJ-45 | 1 |
Cổng cảnh báo (alarm) RJ-45 | 1x RJ-45 with 2x Alarm IN and 1x Alarm OUT |
Tuỳ chọn bộ nguồn | Three power supply options: 150W low-voltage DC power supply; 150W AC or high-voltage DC power supply; 250W AC or high-voltage DC power supply |
Nguồn điện | |
Điện áp vào nguồn 150W AC/DC | Nominal range: 100 to 240 VAC / 100 to 250VDC |
Điện áp vào nguồn 150W DC thấp | Nominal range: 24 to 60 VDC |
Điện áp vào nguồn 250W AC/DC | Nominal range: 100 to 240 VAC / 100 to 250 VDC |
Tần số nguồn AC | 50 to 60 Hz |
Kích thước và lắp đặt | |
Kích thước (C x R x S) | 3.5 x 17.25 x 15 in. (88.9 x 438.2 x 381 mm) |
Chiều cao rack | 2 Rack Units (2RU) |
Tai gắn rack 19 in. EIA | Yes - included |
Khối lượng (1 nguồn, không module) | 24 lb (10.9 kg) |
Khối lượng cấu hình đầy đủ | 28 lb (12.7 kg) |
Làm mát | Convection and conduction cooling (no fans) |
MTBF | 239,274 hours |
Môi trường hoạt động | |
Nhiệt độ hoạt động | -40°F to 140°F (-40 to +60°C) continuous operating temperature range |
Sốc/rung | 30G at 11 ms |
Độ cao | 10,000 ft (3,048 m). Max operating temp is de-rated with increasing altitude per IEEE 1613-2009 |
Độ ẩm tương đối | 5% to 95% noncondensing |
Môi trường không hoạt động | |
Nhiệt độ | -40° to 185°F (-40° to 85°C) |
Độ ẩm tương đối | 5% to 95% noncondensing |
Độ cao | 16,000 ft (4,876 m) Max operating temp is de-rated with increasing altitude per IEEE 1613a-2008 |
Rơi tự do (không hoạt động) | 4 in. (100 mm) per ENG-339611 |
Chống động đất (hoạt động) | IEC 60255-21-3 Class 1 |
Sốc/rung (không hoạt động) | 40 to 50G (3.26 m/s minimum) |
Tuân thủ và chứng nhận | |
Môi trường trạm biến áp | IEC-61850-3; IEEE1613 |
Miễn nhiễm | EN61000-6-2; IEC 61000-6-4; IEC 61000-6-5 (AC, I/O); EN61000-4-2 (ESD); EN61000-4-3 (RF); EN61000-4-4 (EFT); EN61000-4-5 (SURGE); EN61000-4-6 (CRF); EN61000-4-11 (VDI); IEC 61000-4-12 (AC, I/O); EN 55024, CISPR 24; EN50082-1 (AC); IEEE 1613: High Voltage Impulse |
EMC: phát xạ | IEC / CISPR 22; EN/KN 61000-3-3; NM EN 61000-3-3; EN/KN 61000-3-2; NM EN 61000-3-2; 47 CFR Part 15 Subpart B; CISPR32; CNS13438; EN300 386; EN55032; ICES-003: Iss:6; KS C 9832; NM EN 55032; VCCI-CISPR 32; EAC; SDPPI SNI ISO/ IEC CISPR 32; CNCA / SAC GB; AS/NZ CISPR 32 |
EMC công nghiệp | EN 61000-6-2 - Industrial (Immunity); EN 61000-6-4 - Industrial (Emissions); EN 61000-6-1 - Generic Immunity standard |
An toàn | UL/CSA 62368-1; IEC/EN 60950-1; IEC/EN 62368-1; CB report and certificate to IEC 62368-1 with all country deviations; NOM to NOM-019-SCFI (via UL certificate of conformity) UL/CSA 61010-2-201 |
Vô tuyến di động và GNSS | FCC CFR Part 22H, 24E, 27, 90, 96 - GSM/WCDMA/LTE; RSS - 130, 132, 133, 139, 140, 195, 199; EN 301 908 Part 1/2/13 - WCDMA/LTE; EN 301 511 - GSM; AS/NZ: ACMA EMR, AS/CA S042.1, 4 -WCDMA, LTE; MIC Article 2 Paragraph 1, Item 11-3,7,19 - GSM/WCDMA/LTE; 2017.3.31 (RRA notice# 2017-3), (KS X 3123:2017), (KS X 3142:2018, draft) - WCDMA/LTE; ETSI TS 151 010-1 V6.5.0 (2005-11), ETSI TS 134 121-1 V9.1.0 (2010-07), 3GPP TS 36.521-1 V9.5.0 (2011-06) - GSM/WCDMA/LTE; Resolutions: 1463/2016, 1474/2016, 271/2017 - GSM/WCDMA/LTE; 3GPP TS 36.521-1 V9.7.0 - LTE, TS 51.010-1-S12 10.1.0 - GSM/WCDMA; EN 301 489 - 1/52; EN 301 489 -1/19; EN 303 413 - GNSS |
Phơi nhiễm RF | FCC Part 2.1091, 2.1093; RSS 102; EN62311; AS/NZ 2772 |
Đường sắt | AREMA C&S Manual Part 11; IEC 62236-4 (description); EN 50121-4; EN 50125-3; EN 50153; EN 50155 |
Giao thông | NEMA TS-2 |
Tiêu chuẩn ngành | Public Safety: FirstNet Ready; Smart grid: IEC 61850-3; IEEE 1613; Security: FIPS 140-2; Common Criteria; Department of Defense; DoDIN APL; IPv6; USGv6 |
EMC (ETSI/EN) | EN300 386: Telecommunications Network Equipment (EMC); EN55032: Multimedia Equipment (Emissions); EN55024: Information Technology Equipment (Immunity); EN55035: Multimedia Equipment (Immunity); EN61000-6-1: Generic Immunity Standard |
Viễn thông | T1/E1 (excluding ISDN); AS/ACIF S016; DGT ID 0002; HKTA; IC; CS-03, Part II, Issue 9; ITU-T G.703; G.704; G.706; G.823; TBR 12 , TBR 13; KS X 3074, KS X 3078; K.21; Serial; ITU V.10, V.11, V.28, V.36, X.21; TBR 1, 2 |
Phần mềm | |
Phần mềm tối thiểu | Cisco IOS XE Software Release 17.7.1 |
Điểm chính theo datasheet
Hạng mục | Mô tả (Table 1. Product highlights) |
|---|---|
Bộ xử lý đa nhân | High-performance multicore processors that support high-speed WAN traffic; Configurable core profiles based upon service plane, data plane, and control plane requirements |
IPsec VPN | 2 Gbps IPsec throughput; FlexVPN, DMVPN, IKEv1, IKEv2, IPsec |
Cổng GE tích hợp | Provides 14 built-in 1GE ports for WAN or LAN: 4 RJ-45 (with up to 120 watts of PoE/PoE+/Cisco UPOE; ®; ), 4 combo (RJ-45/SFP) ports, 4 SFP LAN ports, and 2 combo (RJ-45/SFP) WAN ports |
Lưu trữ SD/mSATA/USB | Additional storage options: SD-card storage mSATA 100 GB; USB 2.0 storage |
Mô-đun và kiểu dáng | 2-Rack-Unit (RU) form factor; Supports 2x Network Interface Modules (NIM), and 2x Pluggable Interface Module (PIM) slots |
Bảo mật tích hợp | Hardware-anchored Secure Boot and Secure Unique Device Identification (SUDI) support for Plug and Play to verify the identity of the hardware and software |
Đồng bộ thời gian (cần IRM-TIMING-MOD) | Timing module with support for IRIG-B (in/out), GNSS, TOD/1PPS and IEEE 1588 v2 (PTP), SyncE, 8575.1 and 8265.1. Redistribute GNSS to WAN and LAN profile PTP, as well as NTP and IRIG-B. Stratum 3E holdover. PRTC-A (<= 100ns accuracy) |
Licensing and deployment
Mã sản phẩm và bộ nguồn
Table 3 (Product SKUs) của datasheet. Máy IR8340-K9 đặt hàng kèm bộ nguồn chọn riêng (lắp tối đa 2 nguồn, khe PSU1 và PSU2).
Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|
Router Catalyst IR8300 | |
IR8340-K9 | Cisco Catalyst IR8340 Rugged Router - 67.5 base watts, 21 lb/9.52 kg |
Power supplies | |
PWR-RGD-AC-DC | High AC/DC (100-250 VDC/100-240 VAC) - 2.5 lb/1.13 kg |
PWR-RGD-LOW-DC | Low DC (24-60 VDC) - 2.5 lb/1.13 kg |
PWR-RGD-AC-DC-250 | High AC/DC (100-250 VDC/100-240 VAC) 250 W - 2.55 lb/1.15 kg |
Thông số bộ nguồn
Table 10 (Power supply specifications) của datasheet; mã có hậu tố -H là bản dự phòng (nguồn thứ hai) của cùng loại nguồn.
Mã bộ nguồn | Công suất | Dải điện áp vào danh định (hoạt động) | Trường hợp dùng |
|---|---|---|---|
PWR-RGD-AC-DC; PWR-RGD-AC-DC-H | 150W | AC 100-240V (85-264V)/2.0A 50-60Hz or DC 100-250V (88-300V)/2.0A | High-voltage AC or DC power source |
PWR-RGD-LOW-DC; PWR-RGD-LOW-DC-H | 150W | DC 24-60V (18-75V)/10A | Low-voltage DC power source |
PWR-RGD-AC-DC-250; PWR-RGD-AC-DC-250-H | 250W | AC 100-240V (85-264V)/3.3A 50-60Hz or DC 100-250V (88-300V)/3.3A | High-voltage AC or DC power source |
Module mở rộng (NIM, timing, 4G/5G PIM)
Table 4 (Modules supported) của datasheet: module NIM cho 2 khe NIM, module đồng bộ thời gian và module di động cho 2 khe PIM.
Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|
Interface modules | |
IRM-NIM-2T1E1 | IR Series 2-port T1/E1 Network Interface Module - 6.5 Watts, 0.6 lb/0.27 kg |
IRM-NIM-RS232 | IR Series RS232 8-port Serial Network Interface Module - 5.5 Watts, 0.55 lb/0.24 kg; Cable options: CAB-HD4-232MT - 4 port EIA 232-DTE, 10ft, Male DB-25; CAB-HD4-232FC - 4 port EIA 232 DCE, 10ft, Female DB-25; CAB-QUAD-ASYNC-M - 4 port EIA-232 DTE, 10ft, Male RJ-45; CAB-QUAD-ASYNC-F - 4 port EIA232 DTE, 10ft, Female RJ-45; CAB-9AS-M - 4 port EIA-232 DTE, 10ft, Male DB-9 |
IRM-TIMING-MOD | IR Series Timing Module: PTP IEEE 1588 v2, 8275.1, 8265.1, GNSS (SMA Connector) 25db CNR threshold, Constellation (BeiDou, Galileo, GLONASS, GPS) IRIG-B (Mini BNC), SyncE, TOD/1PPS (G.703), Stratum 3E OCXO - 6 Watts, 0.45lb/0.2 kg |
Wireless WAN (LTE) | |
P-5GS6-R16SA-GL(=) | 5G (SA/NSA) Sub 6 GHZ module for North America, LATAM, Europe and Asia Pacific |
P-LTEA7-NA(=) | Category 7 LTE module for North America |
P-LTEA7-EAL(=) | Category 7 LTE module for Europe, LATAM, Australia, New Zealand, India, Singapore, Malaysia, Thailand and United Arab Emirates |
P-LTEA7-JP(=) | Category 7 LTE module for Japan |
P-LTE-MNA(=) | Category 4 LTE module for AT&T, FirstNet™ Capable and Verizon, US |
P-LTE-US(=) | Category 4 LTE module for AT&T, U.S |
P-LTE-GB(=) | Category 4 LTE module for Europe |
Bộ nhớ, lưu trữ và phụ kiện
Table 8 (Memory, storage, and accessory options) của datasheet.
Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|
IRM-SSD-100G | mSATA storage - 100 GB, Spare |
IRM-NIM-BLNK | Blank for NIM slot |
IRM-P-Blank | Blank for PIM slot |
IRM-SSD-Blank | Blank for SSD |
Module quang và SFP hỗ trợ
Table 9 (Optics and transceivers modules) của datasheet, dùng cho cổng SFP LAN, cổng combo LAN và cổng combo WAN.
Mã module | Khoảng cách tối đa | Loại cáp | Dải nhiệt độ |
|---|---|---|---|
GLC-FE-100FX-RGD | 2 km | MMF | INDUSTRIAL |
GLC-FE-100LX-RGD | 10 km | SMF | INDUSTRIAL |
GLC-FE-100FX | 2 km | SMF | COMMERCIAL |
GLC-FE-100LX | 10 km | SMF | COMMERCIAL |
GLC-FE-100EX | 40 km | SMF | COMMERCIAL |
GLC-FE-100ZX | 80 km | SMF | COMMERCIAL |
GLC-FE-100BX-D | 10 km | SMF | COMMERCIAL |
GLC-FE-100BX-U | 10 km | SMF | COMMERCIAL |
GLC-SX-MM-RGD | 550 m | MMF | INDUSTRIAL |
GLC-LX-SM-RGD | 550 m/10 km | MMF/SMF | INDUSTRIAL |
GLC-ZX-SM-RGD | 70 km | SMF | INDUSTRIAL |
GLC-SX-MMD | 850 m | MMF | EXTENDED |
GLC-LH-SMD | 550 m/10 km | MMF/SMF | EXTENDED |
GLC-EX-SMD | 40 km | SMF | EXTENDED |
GLC-ZX-SMD | 70 km | SMF | EXTENDED |
CWDM-SFP-xxxx (8 freq) | 80 km | SMF | COMMERCIAL |
DWDM-SFP-xxxx (40 freq) | 80 km | SMF | COMMERCIAL |
GLC-BX-D | 10 km | SMF | COMMERCIAL |
GLC-BX-U | 10 km | SMF | COMMERCIAL |
GLC-TE | 100 m | GE | EXTENDED |
GLC-T-RGD | 100 m | GE | INDUSTRIAL |
Giấy phép phần mềm
Theo mục Licensing của datasheet, IR8300 có hai gói tính năng (Network Essentials, Network Advantage) và ba mức thông lượng mã hoá. Network Advantage cần cho MPLS, Multicast, PBR, PIM, PTP, GNSS, TOD/1PPS, IRIG-B, SyncE, nhiều VRF; Catalyst Center và Catalyst SD-WAN cần thêm giấy phép Cisco DNA.
Mức thông lượng mã hoá | Giới hạn |
|---|---|
Tier 0 | Up to 25 Mbps (default) |
Tier 1 | Up to 200 Mbps without HSEC, 400 Mbps with HSEC |
Tier 2 | Uncapped, HSEC required |
Mã giấy phép | Mô tả |
|---|---|
SL-8300-HSEC | U.S. Export Restriction Compliance license for IR8300 series |
SL-8300-NA-D-T0 | Network Advantage License for Cisco IR8300 - Tier 0 |
SL-8300-NA-P-T1 | Network Advantage License for Cisco IR8300 - Tier 1 |
SL-8300-NA-B-T2 | Network Advantage License for Cisco IR8300 - Tier 2 |
SL-8300-NE-D-T0 | Network Essentials License for Cisco IR8300 - Tier 0 |
SL-8300-NE-P-T1 | Network Essentials License for Cisco IR8300 - Tier 1 |
SL-8300-NE-B-T2 | Network Essentials License for Cisco IR8300 - Tier 2 |
IOT-IRDNA | Cisco IoT Catalyst Center and Catalyst SD-WAN License |
Bảo hành và dịch vụ
Bảo hành phần cứng theo datasheet: Cisco 1-year limited hardware warranty. Gói dịch vụ kỹ thuật Cisco Smart Net Total Care hoặc Smart Foundation bổ sung quyền cập nhật phần mềm, truy cập TAC và thay thế phần cứng trước (Table 16 của datasheet).
Tài liệu kỹ thuật
Các tài liệu chính hãng liên quan tới Cisco IR8340-K9, đường dẫn lấy từ siêu liên kết trong datasheet và trang thông báo vòng đời của Cisco.
Tài liệu sản phẩm
- Datasheet Cisco Catalyst IR8300 Rugged Series Router (bản HTML): xem datasheet; bản PDF.
- Cisco Catalyst IR8300 At-a-Glance: tóm tắt dòng sản phẩm.
- Trang dòng sản phẩm Cisco Catalyst IR8300 Rugged Series Router: xem trang sản phẩm; danh sách datasheet.
Bảo hành, giấy phép và vòng đời
- Ma trận tính năng Network Essentials và Network Advantage cho router IR: IR Network Licensing Feature Matrix.
- Bảo hành phần cứng Cisco (IR8340 bảo hành phần cứng giới hạn 1 năm): danh mục điều khoản bảo hành.
- Quản lý giấy phép Cisco: Cisco Software Central.
- Thông báo EOL14828, CGR-2010/K9 chuyển sang IR8340-K9: xem thông báo End-of-Sale và End-of-Life.
- Tình trạng chứng nhận theo quốc gia (PAS): cơ sở dữ liệu PAS.
Ghi chú miễn trừ hiệu năng: Mọi giá trị hiệu năng là mức tối đa trong điều kiện thử nghiệm của hãng; hiệu năng thực tế phụ thuộc cấu hình dịch vụ, giấy phép, môi trường mạng và lưu lượng.
Ghi chú tham khảo: Thông tin tham khảo từ tài liệu công bố của Cisco Systems. Để được tư vấn mã thay thế hoặc giải pháp phù hợp, vui lòng liên hệ NTCOM.
Cisco®, Cisco Catalyst®, Cisco IOS® là thương hiệu của Cisco Systems, Inc.
Vì sao chọn NTCOM
Cam kết bán hàng
Hàng hoá chính hãng
Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.
Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng
- CO
- CQ
- AWB
- Invoice
- Packing list
- Test report
- Tờ khai hải quan
Cam kết giá tốt
Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.
Báo giá dự án theo số lượng
Hỗ trợ dự án
Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.
Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng
Bảo hành nhanh chóng
Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.
Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có
Miễn phí giao hàng toàn quốc
Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.
Giao tận nơi, đóng gói chống sốc
Kỹ sư CNTT chuyên môn cao
Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.
Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ





















