NTCOM

Sản phẩm cùng loại: Firewall & Router

Cisco ISR4451-X/K9 router chi nhánh 2RU 4 GE 3 NIM 2 SM-X nguồn kép

Cisco ISR4451-X/K9 mặt trước (mặt bezel)

Vòng đời sản phẩm

Đã ngừng bán
EoS (End-of-Sale)
07/11/2023
Hãng ngừng bán
Last order (Ngày đặt hàng cuối)
07/11/2023
Hạn chót đặt mua
EoL (End-of-Life)
30/11/2028
Hãng ngừng hỗ trợ

Mã thay thế

C8300-2N2S-4T2X

Cisco Catalyst C8300-2N2S-4T2X router SD-WAN 2RU 2 cổng 10G, 4 cổng 1G

Xem sản phẩm thay thế
  • Hãng công bố thông báo ngừng bán ngày 07/11/2022
  • Thông báo End-of-Sale và End-of-Life EOL14896: xem thông báo
  • Theo thông báo chính thức của hãng, NTCOM kiểm tra ngày 30/10/2026.
Cisco Partner
NTCOM, a Cisco PartnerĐại lý chính thức tại Việt Nam

Mã sản phẩm (Part Number):

ISR4451-X/K9

Xem báo giá

Mô tả ngắn

Cisco ISR4451-X/K9 là bộ định tuyến tích hợp dịch vụ cho chi nhánh lớn và trụ sở vùng, hỗ trợ WAN, SD-WAN, VPN, thoại và bảo mật. Thiết kế 2RU hỗ trợ mở rộng module và nguồn dự phòng.

Bộ định tuyến Cisco ISR4451-X/K9 router chi nhánh 2RU 4 GE 3 NIM 2 SM-X nguồn kép 4 cổng Gigabit Ethernet tích hợp (GE 0/0/0 tới 0/0/3) dùng cho WAN hoặc LAN; mỗi cổng chọn RJ-45 10/100/1000 hoặc SFP, 1 cổng GE quản trị (GE 0) riêng cho quản trị thiết bị, cổng console: 1 console USB mini Type B và 1 console serial RJ-45 (tới 115.2 kbps) kèm 1 cổng phụ AUX RJ-45, 2 cổng USB 2.0 Type A để lưu trữ tiện dụng.

Hỗ trợ kinh doanh

Cam kết khi mua tại NTCOM

  • Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
  • Cam kết giá tốt
  • Hồ sơ dự án thần tốc
  • Sẵn hàng dự phòng bảo hành
  • Miễn phí giao toàn quốc
  • Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Mã QR Zalo — kết bạn nhanh

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh

Chi tiết sản phẩm

Cisco ISR4451-X/K9 là router tích hợp dịch vụ Cisco 4451-X Integrated Services Router (ISR 4451) cao 2RU thuộc dòng Cisco 4000 Family ISR, dành cho chi nhánh lớn và trụ sở vùng cần định tuyến WAN, SD-WAN, VPN, thoại và bảo mật trên cùng một thiết bị. Máy có 4 cổng Gigabit Ethernet tích hợp (mỗi cổng chọn RJ-45 hoặc SFP), 3 khe NIM, 2 khe service module SM-X, 1 khe ISC và hai khe nguồn lắp trong cho nguồn kép, thông lượng tổng 1 Gbps mặc định, nâng lên 2 Gbps bằng giấy phép hiệu năng. Sản phẩm đã ngừng bán: theo thông báo EOL14896 của Cisco, ISR4451-X/K9 ngừng bán (EoS) ngày 07/11/2023 và ngày hỗ trợ cuối (EoL) là 30/11/2028; mã thay thế chính thức là Cisco Catalyst C8300-2N2S-4T2X.

Cisco ISR4451-X/K9 tại văn phòng NTCOM (ảnh minh hoạ)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

📌 Tổng quan

Theo datasheet, Cisco 4000 Family ISR là nền tảng Software Defined WAN cho chi nhánh, gom định tuyến, chuyển mạch, máy chủ ảo, lưu trữ, bảo mật, thoại hợp nhất, tối ưu WAN và công cụ giám sát hiệu năng vào một thiết bị. Dòng máy gồm ISR 4461, 4451, 4431, 4351, 4331, 4321 và 4221; ISR 4451 là model 2RU của nhóm ISR 4400, có bộ nhớ tách riêng cho mặt phẳng dữ liệu và mặt phẳng điều khiển/dịch vụ.

Máy chạy Cisco IOS XE dạng module với một ảnh phần mềm chung cho mọi tính năng; dịch vụ mới bật bằng giấy phép, không cần đổi phần cứng. ISR 4451 hỗ trợ Cisco Catalyst SD-WAN, định tuyến truyền thống và quản trị qua Cisco Catalyst Center.

Hiểu nhanh Cisco ISR4451-X/K9 bằng hìnhNTCOMLiên hệ: 0986 397 886

⚡ Điểm nổi bật

  • Hiệu năng theo nhu cầu: 1 Gbps mặc định, 2 Gbps với giấy phép FL-44-PERF-K9, thông lượng CEF cao hơn với giấy phép Boost FL-44-BOOST-K9.
  • Kiến trúc đa nhân: mặt phẳng dữ liệu dùng bộ xử lý luồng (Flow Processor) cho hiệu năng gần ASIC, không giảm khi bật thêm dịch vụ; mặt phẳng điều khiển/dịch vụ có DRAM riêng 4 GB, nâng tới 16 GB.
  • Tăng tốc mã hoá IPsec bằng phần cứng: kết hợp giấy phép Security cho VPN và bảo mật đường WAN (DMVPN, FlexVPN, Zone-Based Firewall).
  • Mở rộng linh hoạt: 3 khe NIM, 2 khe SM-X (gộp được thành 1 khe khổ đôi), khe ISC cho module DSP thoại PVDM4; module hỗ trợ thay nóng OIR.
  • Nguồn kép lắp trong: hai khe nguồn AC, DC hoặc PoE cho dự phòng; nguồn PoE cấp tới 500 W cho thiết bị đầu cuối khi có dự phòng, 950 W ở chế độ PoE boost.
  • Bảo mật nền tảng: Secure Boot xác thực bootloader bằng phần cứng, ký số mã chạy (code signing), chip chống giả mạo xác thực cả module thay thế tại hiện trường.
Cisco ISR4451-X/K9 mặt trước (mặt bezel)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

🔌 Phần cứng và cổng kết nối

Mặt bezel (mặt trước) gồm hai khối nguồn PSU 0 và PSU 1, lưới thông gió, cụm 12 đèn trạng thái và công tắc nguồn. Toàn bộ cổng mạng, cổng quản trị và khe module nằm ở mặt I/O phía sau; luồng gió đi từ mặt I/O sang mặt bezel.

Hình vector mặt trước Cisco ISR4451-X/K9 (ảnh minh hoạ)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Cấu hình cổng giao tiếp

  • 4 cổng Gigabit Ethernet tích hợp (GE 0/0/0 tới 0/0/3) dùng cho WAN hoặc LAN; mỗi cổng chọn RJ-45 10/100/1000 hoặc SFP.
  • 1 cổng GE quản trị (GE 0) riêng cho quản trị thiết bị.
  • Cổng console: 1 console USB mini Type B và 1 console serial RJ-45 (tới 115.2 kbps), kèm 1 cổng phụ AUX RJ-45.
  • 2 cổng USB 2.0 Type A để lưu trữ tiện dụng.

Khe mở rộng và bộ nhớ

3 khe Network Interface Module (NIM), 2 khe Enhanced Service Module (SM-X) gộp được thành 1 khe khổ đôi, 1 khe ISC trên bo mạch cho PVDM4. DRAM DDR3 ECC mặt phẳng dữ liệu 2 GB; mặt phẳng điều khiển/dịch vụ 4 GB, nâng tới 16 GB; flash 8 GB, nâng tới 32 GB.

Cisco ISR4451-X/K9 mặt I/O: 4 cổng GE combo, 3 khe NIM, 2 khe SM-X (hình chính hãng Cisco)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Đặc tính cơ khí và nguồn điện

Cisco ISR 4451 cao 2RU, kích thước 3.5 x 17.25 x 18.5 in (88.9 x 438.15 x 469.9 mm), nặng 28.8 lb (13.1 kg) với 1 nguồn 450 WAC chưa lắp module, kèm bộ gắn rack 19 inch (rack 23 inch tuỳ chọn). Nguồn AC 100 to 240 VAC autoranging hoặc DC 48 – 60V, công suất điển hình 158 W chưa lắp module, tối đa 450 W với nguồn AC (không PoE). Nhiệt độ hoạt động 0 to 40°C, MTBF 480770 giờ.

Toàn bộ thông số kỹ thuật chi tiết của thiết bị xem tại tab Thông số kỹ thuật.

🏢 Ứng dụng tiêu biểu

Router chi nhánh lớn và trụ sở vùng

Kết nối chi nhánh về trụ sở qua nhiều đường WAN (Internet, MPLS, T1/E1, T3/E3, serial, xDSL qua module NIM), chạy VPN IPsec, QoS và tường lửa ngay tại biên chi nhánh, thông lượng tới 2 Gbps.

Thoại và hội nghị tại chi nhánh

Dùng gói Voice với Cisco Unified Communications Manager Express (CME), SRST và CUBE; khe ISC nhận module DSP PVDM4 cho gateway thoại analog và số.

Bảo trì, mở rộng hệ thống ISR 4451 đang chạy

Các mạng đã triển khai ISR 4451 cần thiết bị thay thế đồng bộ cấu hình, thêm module NIM hoặc SM-X, nguồn dự phòng trong thời gian Cisco còn hỗ trợ phần cứng.

⚠️ Lưu ý khi lựa chọn

Sản phẩm đã ngừng bán: mốc EoS/EoL và mã thay thế

Theo thông báo EOL14896, End-of-Sale and End-of-Life Announcement for the Cisco ISR4200, ISR4300 and select ISR4400 Series Platform (công bố 07/11/2022), ISR4451-X/K9 ngừng bán (EoS, cũng là ngày đặt hàng cuối) ngày 07/11/2023, ngày giao hàng cuối 06/02/2024, Cisco ngừng phát hành bản phần mềm từ 31/08/2025, và ngày hỗ trợ cuối (EoL) là 30/11/2028. Mã thay thế chính thức Cisco chỉ định là Cisco Catalyst C8300-2N2S-4T2X (2RU, 4 cổng GE và 2 cổng 10GE, 2 khe NIM, 2 khe SM), hoặc C8300-2N2S-6T; các bộ ISR4451-X-AX, -AXV, -SEC, -V, -VSEC, ISR4451-DNA cũng chuyển sang hai mã này. Dự án mới cần dòng Secure Router thế hệ mới có cổng 10G và 2.5G có thể tham khảo Cisco C8375-E-G2. NTCOM tư vấn chuyển đổi cấu hình và module tương đương.

Giấy phép và hiệu năng

Máy cơ bản chạy IP Base; gói Security, AX, Voice và giấy phép hiệu năng mua thêm. Khi chưa có giấy phép HSEC, thông lượng mã hoá bị giới hạn 250 Mbps và 1000 tunnel. Tính năng mã hoá cần đối chiếu quy định về sản phẩm mật mã dân sự khi nhập khẩu và sử dụng tại Việt Nam.

Module và nguồn đặt riêng

Module SFP, NIM, SM-X, nguồn thứ hai và bộ nguồn PoE đặt riêng theo nhu cầu; bảo hành phần cứng theo datasheet là 90 ngày.

Xem danh mục mã đặt hàng, gói giấy phép và mốc vòng đời tại tab Licensing and deployment.

Tham khảo các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chính hãng tại tab Tài liệu kỹ thuật.

Thông số kỹ thuật

Bảng thông số dưới đây được trích từ Table 5 (Specifications of Cisco 4000 Family integrated services routers), cột Cisco 4451, của datasheet Cisco 4000 Family Integrated Services Router (C78-732542, bản HTML chính hãng). Giá trị giữ nguyên văn tiếng Anh như datasheet; dòng datasheet ghi NA hoặc N/A cho ISR 4451 được lược.

Thông số

ISR4451-X/K9

Phần cứng và cổng kết nối


Thông lượng tổng (mặc định)

1 Gbps

Thông lượng tổng (giấy phép PERF)

2 Gbps

Thông lượng CEF (giấy phép Boost)*

Over 4Gbps

Cổng WAN/LAN 10/100/1000 tích hợp

4

Cổng RJ-45

4

Cổng SFP

4

Khe service module (SM-X)

2

Khe SM-X khổ đôi

1 (assumes no singlewide SM-X modules installed)

Khe NIM

3

Thay nóng OIR (mọi module I/O)

Yes

Khe ISC trên bo mạch

1

DRAM DDR3 ECC mặc định (data plane)

2 GB

DRAM DDR3 ECC tối đa (data plane)

2 GB

DRAM mặc định (control/services)

4 GB

DRAM tối đa (control/services)

16 GB

Bộ nhớ flash mặc định

8 GB

Bộ nhớ flash tối đa

32 GB

Khe USB 2.0 Type A

2

Console USB mini Type B

1

Console serial RJ-45

1

Cổng phụ AUX RJ-45

1

Tuỳ chọn bộ nguồn

Internal: AC, DC and PoE

Nguồn dự phòng

Internal: AC, DC and PoE

Nguồn điện


Điện áp vào AC

100 to 240 VAC autoranging

Điện áp và dòng vào DC

48 - 60V 12A Max

Tần số AC

47 to 63 Hz

Dòng vào AC tối đa

7.1 to 3.0A

Dòng khởi động AC

<50 A

Công suất điển hình (W)**

158

Công suất tối đa, nguồn AC (W)

450 (no PoE)

Công suất tối đa, nguồn DC (W)

437 (no PoE)

Công suất tối đa, nguồn PoE (W)

1000 with PoE redundant 1450 with PoE boost no redundancy

Công suất PoE cấp thiết bị đầu cuối (W)

500 W with optional redundancy

Công suất PoE đầu cuối, PoE boost (W)

950 W no redundancy

Kích thước, khối lượng và lắp đặt


Kích thước (C x R x S)

3.5 x 17.25 x 18.5 in (88.9 x 438.15 x 469.9 mm)

Kích thước thùng (C x R x S)

9.75 x 22.25 x 26 in (24.76 x 56.51 x 66.04 mm)

Chiều cao rack

2 Rack Units (2RU)

Gắn rack 19 inch EIA

Included

Gắn rack 23 inch EIA

Optional

Gắn tường

No

Khối lượng, 1 nguồn 450 WAC**

28.8 lb (13.1 kg)

Khối lượng, nguồn 1000 WAC + PoE**

30.6 lb (13.9 kg)

Khối lượng, nguồn DC**

28.8lb (13.1kg)

Khối lượng lắp đủ module

42.7 lb (19.4 kg)

Khối lượng bao bì

6.4 lb (2.9 kg)

Hướng gió

I/O side to bezel side

MTBF (giờ)

480770

Môi trường khi hoạt động


Nhiệt độ

32 to 104°F (0 to 40°C)

Độ cao (Trung Quốc)

0 - 6,560 ft. (0 - 2,000 m)

Độ cao (nơi khác)

0 - 10,000 ft. (0 - 3,050 m)

Độ ẩm tương đối

5% to 85%

Độ ẩm ngắn hạn

5% to 90%, not to exceed 0.024 kg water/kg of dry air

Áp suất âm (điển hình/tối đa)

50.6/73.1 dBA

Công suất âm (điển hình/tối đa)

58.2/78.8 dBA

Môi trường khi không hoạt động


Nhiệt độ

-40 to 158°F (-40 to 70°C)

Độ ẩm tương đối

5% to 95%

Độ cao

15,584 ft (4750m)

Tuân thủ quy chuẩn


An toàn điện

UL 60950-1
CAN/CSA C22.2 No. 60950-1
EN 60950-1
AS/NZS 60950-1
IEC 60950-1

Tương thích điện từ (EMC)

47 CFR, Part 15
ICES-003 Class A
EN55032 Class A
CISPR32 Class A
AS/NZS CISPR 32 Class A
VCCI V-3
CNS 13438
EN 300-386
EN 61000 (Immunity)
EN 55024, CISPR 24
KN22, KN24

Viễn thông

T1
IC CS-03:2004
TIA-968-B:2009
HKTA 2028:2010
HKTA 2017:2010
HKTA 2015: 2006
G.703:2001
ID0002:2007
IS6100:2004
DSPR Gray Book:2000
DSPR Technical Condition: 2004
E1
AS/ACIF S016: 2001
AS/ACIF S038: 2001
G.703:2001
TBR 4:1995
TBR 12:1993
TBR 13:1996
RRA 2009-38
(RRL 2005-96)
IDA TS DLCN:2011
IDA TS ISDN PRA:2005
IS6100: 2004
PTC 220:2008
Ethernet
IEEE 802.3
ANSA X3.263

Giao thức và tính năng Cisco IOS XE

Trích phần Cisco IOS XE Software của Table 5 (dùng chung cho dòng ISR 4000).

Nhóm

Hỗ trợ

Giao thức

IPv4, IPv6, static routes, Routing Information Protocol Versions 1 and 2 (RIP and RIPv2), Open Shortest Path First (OSPF), Enhanced IGRP (EIGRP), Border Gateway Protocol (BGP), BGP Router Reflector, Intermediate System-to-Intermediate System (IS-IS), Multicast Internet Group Management Protocol Version 3 (IGMPv3), Protocol Independent Multicast sparse mode (PIM SM), PIM Source Specific Multicast (SSM), RSVP, CDP, ERSPAN, IPSLA, Call Home, EEM, IKE, ACL, EVC, DHCP, FR, DNS, LISP, OTV , HSRP, RADIUS, AAA, AVC, Distance Vector Multicast Routing Protocol (DVMRP), IPv4-to-IPv6 Multicast, MPLS, Layer 2 and Layer 3 VPN, IP sec, Layer 2 Tunneling Protocol Version 3 (L2TPv3), Bidirectional Forwarding Detection (BFD), IEEE802.1ag, and IEEE802.3ah

Đóng gói

Generic routing encapsulation (GRE), Ethernet, 802.1q VLAN, Point-to-Point Protocol (PPP), Multilink Point-to-Point Protocol (MLPPP), Frame Relay, Multilink Frame Relay (MLFR) (FR.15 and FR.16), High-Level Data Link Control (HDLC), Serial (RS-232, RS-449, X.21, V.35, and EIA-530), and PPP over Ethernet (PPPoE)

Quản lý lưu lượng

QoS, Class-Based Weighted Fair Queuing (CBWFQ), Weighted Random Early Detection (WRED), Hierarchical QoS, Policy-Based Routing (PBR) and NBAR.

Thuật toán mật mã

Encryption: DES, 3DES, AES-128 or AES-256 (in CBC and GCM modes); Authentication: RSA (748/1024/2048 bit), ECDSA (256/384 bit); Integrity: MD5, SHA, SHA-256, SHA-384, SHA-512

Ghi chú của datasheet

  • * Thông lượng CEF đo trên các cổng Gigabit Ethernet tích hợp (Using onboard Gigabit Ethernet Interfaces); kết quả IP Routing (CEF) @ IMIX.
  • ** Công suất điển hình và khối lượng tính khi chưa lắp module (no modules).
  • Khe SM-X khổ đôi: 1 khe, với điều kiện không lắp module SM-X khổ đơn (assumes no singlewide SM-X modules installed).
  • OTV và VXLAN: datasheet ghi hai tính năng này chỉ hỗ trợ trên ISR 4451 (OTV với băng thông dưới 100 Mbps). Bốn cổng GE tích hợp là cổng combo: mỗi cổng chọn RJ-45 hoặc SFP, tổng 4 cổng. Các chú thích riêng cho ISR 4221 không áp dụng cho ISR 4451.

Licensing and deployment

Mã đặt hàng

Trích Table 9 (Cisco ISR 4000 Series ordering information) của datasheet.

Mã sản phẩm

Mô tả

ISR4451-X/K9

ISR 4451 with 4 onboard GE, 3 NIM slots, 1 ISC slot, 2 SM slots, 8 GB Flash Memory default, 2 GB DRAM default (data plane), 4 GB DRAM default (control plane)

Gói tính năng (feature bundles)

Trích Table 6 (Cisco ISR 4000 feature bundles). Máy ISR4451-X/K9 cơ bản chạy IP Base (IPB); các gói dưới đây bật bằng giấy phép.

Gói

Tính năng

Application Experience with Voice (AXV)

AX + Voice

Voice with Security (VSEC)

Voice + Security

Application Experience (AX)

IP Base + Security + advanced networking protocols: L2TPv3, BFD, MPLS, VRF, VXLAN (Bandwidth <100Mbps)
Application Experience: PfRv3, WAAS with AppNav, NBAR2, AVC, IP SLA
Hybrid Cloud Connectivity: LISP, OTV (for Bandwidth <100Mbps), VPLS, EoMPLS
Intelligent Web Caching: Akamai Connect

Voice (V)

IP Base + Unified Communications: CME, SRST, CUBE

Security (SEC)

IP Base + Advanced Security: Zone Based Firewall, IPSec VPN, EZVPN, DMVPN, FlexVPN

Giấy phép hiệu năng

Trích Table 7 (performance licenses) và Table 8 (Booster performance licenses), dòng của ISR 4451.

Mã giấy phép

Mô tả

FL-44-PERF-K9

Increases the performance from base performance 1 Gbps to 2 Gbps

FL-44-BOOST-K9 (=)

Booster Performance License for 4450 Series Router for up to 3.8 Gbps CEF *

Giấy phép HSEC (High Security) gỡ giới hạn xuất khẩu về số tunnel mã hoá và thông lượng mã hoá; theo datasheet, khi chưa có HSEC chỉ dùng được 1000 tunnel bảo mật và 250 Mbps băng thông mã hoá. Từ IOS XE 16.6.1 máy hỗ trợ Smart Licensing; giấy phép thuê bao Cisco DNA Essentials hoặc Cisco DNA Advantage dùng cho SD-WAN và quản trị qua Cisco Catalyst Center. Bảo hành phần cứng theo datasheet: 90 ngày (90-day limited liability warranty).

Vòng đời sản phẩm (thông báo EOL14896)

Trích Table 1 của thông báo End-of-Sale and End-of-Life Announcement for the Cisco ISR4200, ISR4300 and select ISR4400 Series Platform.

Mốc

Ngày

Ngày công bố EoL

November 7, 2022

Ngày ngừng bán (EoS)

November 7, 2023

Ngày giao hàng cuối

February 6, 2024

Hết bản phát hành phần mềm

August 31, 2025

Hết hỗ trợ lỗ hổng bảo mật

November 30, 2028

Hết phân tích lỗi định kỳ

November 6, 2024

Hết mua mới hợp đồng dịch vụ

November 6, 2024

Hết gia hạn hợp đồng dịch vụ

February 5, 2028

Ngày hỗ trợ cuối (EoL)

November 30, 2028

Mã ISR4451-X/K9 trong Table 2 của thông báo và mã thay thế Cisco chỉ định:

Mã ngừng bán

Mô tả

Mã thay thế

ISR4451-X/K9

Cisco ISR 4451 (4GE,3NIM,2SM,8G FLASH,4G DRAM)

C8300-2N2S-4T2X

ISR4451-X/K9

Cisco ISR 4451 (4GE,3NIM,2SM,8G FLASH,4G DRAM)

C8300-2N2S-6T

Tài liệu kỹ thuật

Các tài liệu chính hãng liên quan tới Cisco ISR 4451-X (ISR4451-X/K9), đường dẫn lấy từ datasheet, trang hỗ trợ và trang thông báo vòng đời của Cisco.

Tài liệu sản phẩm

Vòng đời và mã thay thế

Ghi chú miễn trừ hiệu năng: Mọi giá trị hiệu năng là mức tối đa trong điều kiện thử nghiệm của hãng; hiệu năng thực tế phụ thuộc cấu hình dịch vụ, giấy phép, môi trường mạng và lưu lượng.

Ghi chú tham khảo: Thông tin tham khảo từ tài liệu công bố của Cisco Systems. Sản phẩm đã có thông báo End-of-Sale; để được tư vấn mã thay thế hoặc giải pháp phù hợp, vui lòng liên hệ NTCOM.

Cisco®, Cisco IOS® là thương hiệu của Cisco Systems, Inc.

Vì sao chọn NTCOM

Cam kết bán hàng

  • Hàng hoá chính hãng

    Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.

    Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng

    • CO
    • CQ
    • AWB
    • Invoice
    • Packing list
    • Test report
    • Tờ khai hải quan
  • Cam kết giá tốt

    Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.

    Báo giá dự án theo số lượng

  • Hỗ trợ dự án

    Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.

    Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng

  • Bảo hành nhanh chóng

    Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.

    Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có

  • Miễn phí giao hàng toàn quốc

    Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.

    Giao tận nơi, đóng gói chống sốc

  • Kỹ sư CNTT chuyên môn cao

    Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.

    Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ

    • Cisco
    • Juniper
    • Sophos
    • Arista
    • Check Point
    • Palo Alto
    • Fortinet
Zalo