Sản phẩm cùng loại: Firewall & Router

Cisco C8200L-1N-4T Router – Catalyst 8200 Series Edge Platform

Cisco C8200L-1N-4T Router – Catalyst 8200 Series Edge Platform

Mã sản phẩm (Part Number):

C8200L-1N-4T

Xem báo giá

Mô tả ngắn

Router biên Cisco Catalyst 8200 (C8200L-1N-4T) với CPU Intel x86, 4GB DRAM, 4 cổng WAN 1G và thông lượng IPsec đến 500 Mbps – lý tưởng cho hạ tầng SD-WAN.

Hỗ trợ kinh doanh

Mã QR Zalo — kết bạn nhanh

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh

Chi tiết sản phẩm

Tổng quan

Cisco C8200L-1N-4T là thành viên thuộc dòng Cisco Catalyst 8200 Series Edge Platforms – nền tảng router biên thế hệ mới được thiết kế cho kiến trúc SD-WAN và kết nối WAN tốc độ cao. Thiết bị sử dụng bộ vi xử lý đa nhân (MultiCore) dựa trên nền tảng CPU Intel x86, trang bị mặc định 4 GB DRAM, cùng thiết kế nhỏ gọn chuẩn 1RU (1 Rack Unit).

Với kiến trúc phân bổ nhân động (Dynamic Core Allocation), C8200L-1N-4T có khả năng tái phân bổ các nhân xử lý chưa sử dụng thành các thực thể chuyển tiếp (forwarding entities) theo cấu hình của người dùng, giúp tối ưu hiệu năng cho từng nhu cầu triển khai cụ thể.

Tính năng nổi bật

  • Bộ xử lý đa nhân Intel x86 với 4 GB DRAM mặc định, có thể nâng cấp lên 8GB, 16GB và 32GB DRAM để tăng khả năng mở rộng và hiệu năng.
  • 4 cổng WAN Ethernet tích hợp: 2 cổng SFP (kết nối cáp quang) và 2 cổng RJ45 (kết nối cáp đồng), linh hoạt cho nhiều mô hình kết nối.
  • Hỗ trợ thông lượng IPsec đến 500 Mbps và tăng cường khả năng mở rộng cho các yêu cầu về IPsec throughput.
  • Tăng tốc phần cứng SSL và crypto giúp giảm tải cho CPU.
  • Hỗ trợ 1 khe NIM (Network Interface Module)1 khe PIM (Pluggable Interface Module) mở rộng.
  • Bộ nhớ flash tích hợp 8GB (không nâng cấp); tùy chọn nâng cấp lưu trữ M.2 lên 16G, 32G USB và 600G M.2 NVMe.
  • PoE tùy chọn: các cổng PoE thêm vào khe NIM cần bộ nguồn PoE ngoài.
  • Bảo mật đầu-cuối: Secure Boot neo phần cứng, hỗ trợ SUDI cho Plug and Play để xác thực danh tính phần cứng và phần mềm.
  • Sử dụng nguồn AC cố định tích hợp bên trong.

Thông số & ứng dụng

C8200L-1N-4T cung cấp thông lượng chuyển tiếp IPv4 đến 3.8 Gbps (gói 1400 byte), hỗ trợ 1500 đường hầm SVTI/overlay tunnel, 512.000 phiên tường lửa, 600.000 phiên NAT (mặc định 4GB) và 2000 instance VRF. Số tuyến IPv4/IPv6 đạt 800.000 với 4GB, mở rộng tới 4M với 32GB DRAM.

Thiết bị yêu cầu tối thiểu Cisco IOS XE Software Release 17.5.1, tích hợp phân đoạn đầu-cuối (VPN), ZBFW, PKI, Cisco DNA Layer Security và SIG. Điện áp đầu vào AC 90–264 VAC, nhiệt độ hoạt động 0°–40°C, MTBF 692.577 giờ.

Với các đặc tính trên, C8200L-1N-4T phù hợp cho triển khai router biên tại chi nhánh, hạ tầng SD-WAN doanh nghiệp và các môi trường yêu cầu kết nối WAN kết hợp cáp quang lẫn cáp đồng.

Vì sao chọn NTCOM

NTCOM cung cấp thiết bị Cisco Catalyst 8200 Series chính hãng, mới 100%, kèm chính sách bảo hành và tư vấn kỹ thuật chuyên sâu. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi hỗ trợ tư vấn cấu hình, module NIM/PIM đi kèm và giải pháp SD-WAN tối ưu cho hạ tầng của bạn.

Liên hệ NTCOM ngay hôm nay để nhận báo giá tốt nhất và tư vấn giải pháp router biên Cisco C8200L-1N-4T phù hợp với nhu cầu triển khai của doanh nghiệp bạn.

Thông số kỹ thuật

Mô tảC8200L 1RU với 1 khe NIM và 4 cổng WAN Gigabit Ethernet
Mật độ cổng 1G4
Khe cắm1 NIM, 1 PIM
Bộ nhớ (DRAM) mặc định4 GB
Lưu trữ (M.2 SSD) mặc địnhKhông
CPUIntel x86 MultiCore
SD-WAN IPsec throughput (1400 byte)Up to 500 Mbps
SD-WAN IPsec throughput (IMIX)400 Mbps
SD-WAN overlay tunnels scale1500
IPv4 forwarding throughput (1400 byte)Up to 3.8 Gbps
IPsec throughput (1400 byte)Up to 500 Mbps
Số đường hầm IPsec SVTI1500
Số ACL/hệ thống4000
Số IPv4 ACE/hệ thống72.000
Số tuyến IPv4800.000 (4GB), tối đa 4M (32GB)
Số tuyến IPv6800.000 (4GB), tối đa 4M (32GB)
Số hàng đợi16.000
Số phiên NAT600.000 (4GB), tối đa 2M (32GB)
Số phiên tường lửa512.000
Số instance VRF2000
Yêu cầu phần mềm tối thiểuCisco IOS XE Software Release 17.5.1
Kích thước (H x W x D)1.73 x 17.25 x 11.8 in. (4.39 x 43.81 x 29.97 cm)
Rack Units1 RU
Trọng lượng khung10 lb (4.54 kg)
Điện áp đầu vàoAC: 90 đến 264 VAC
Nhiệt độ hoạt động0° đến 40°C (32° đến 104°F)
Nhiệt độ lưu trữ-40° đến 70°C (-40° đến 150°F)
Độ cao hoạt động0 đến 3050 m (0 đến 10.000 feet)
MTBF692.577 giờ

Licensing and deployment

Đang cập nhật nội dung.

Tài liệu kỹ thuật

Chưa có tài liệu kỹ thuật.