NTCOM

Sản phẩm cùng loại: Firewall & Router

Cisco ISR4331/K9 router chi nhánh 1RU 3 cổng GE, 2 khe NIM, 1 SM-X

Cisco ISR4331/K9 mặt trước (mặt bezel)

Vòng đời sản phẩm

Đã ngừng bán
EoS (End-of-Sale)
07/11/2023
Hãng ngừng bán
Last order (Ngày đặt hàng cuối)
07/11/2023
Hạn chót đặt mua
EoL (End-of-Life)
30/11/2028
Hãng ngừng hỗ trợ

Mã thay thế

C8200-1N-4T

Cisco Catalyst C8200-1N-4T router SD-WAN 1RU 4 cổng WAN 1G, 1 khe NIM

Xem sản phẩm thay thế
  • Hãng công bố thông báo ngừng bán ngày 07/11/2022
  • Thông báo End-of-Sale và End-of-Life EOL14896: xem thông báo
  • Theo thông báo chính thức của hãng, NTCOM kiểm tra ngày 30/10/2026.
Cisco Partner
NTCOM, a Cisco PartnerĐại lý chính thức tại Việt Nam

Mã sản phẩm (Part Number):

ISR4331/K9

Xem báo giá

Mô tả ngắn

Cisco ISR4331/K9 là bộ định tuyến dịch vụ tích hợp 1RU dành cho văn phòng chi nhánh, hỗ trợ Cisco Catalyst SD-WAN và mở rộng bằng module. Sản phẩm đã ngừng bán, phù hợp nhu cầu duy trì hệ thống ISR 4331 hiện hữu.

Bộ định tuyến Cisco ISR4331/K9 router chi nhánh 1RU 3 cổng GE, 2 khe NIM, 1 SM-X có 3 cổng Gigabit Ethernet 10/100/1000 tích hợp cho WAN hoặc LAN: 2 cổng dạng RJ-45 và 2 cổng dạng SFP (một cổng là cổng combo, dùng RJ-45 hoặc SFP), cổng quản trị: 1 console serial RJ-45, 1 cổng phụ AUX RJ-45, 1 console USB mini Type B (tới 115.2 kbps), 1 khe USB 2.0 Type A cho lưu trữ ngoài, khe mở rộng: 2 khe NIM, 1 khe SM-X, 1 khe ISC tích hợp.

Hỗ trợ kinh doanh

Cam kết khi mua tại NTCOM

  • Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
  • Cam kết giá tốt
  • Hồ sơ dự án thần tốc
  • Sẵn hàng dự phòng bảo hành
  • Miễn phí giao toàn quốc
  • Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Mã QR Zalo — kết bạn nhanh

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh

Chi tiết sản phẩm

Cisco ISR4331/K9 là router dịch vụ tích hợp Cisco 4331 Integrated Services Router (ISR 4331) cao 1RU cho văn phòng chi nhánh, với 3 cổng Gigabit Ethernet tích hợp, 2 khe NIM, 1 khe service module SM-X và 1 khe ISC, chạy Cisco IOS XE hỗ trợ Cisco Catalyst SD-WAN. Thông lượng mặc định 100 Mbps, nâng lên 300 Mbps bằng giấy phép Performance. Sản phẩm đã ngừng bán: theo thông báo EOL14896 của Cisco, ISR4331/K9 ngừng bán (EoS) ngày 07/11/2023 và hết hỗ trợ (EoL) ngày 30/11/2028; mã thay thế chính thức là Cisco Catalyst C8200-1N-4T.

Cisco ISR4331/K9 tại văn phòng NTCOM (ảnh minh hoạ)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

📌 Tổng quan

Theo datasheet, dòng Cisco 4000 Family Integrated Services Router (ISR) là nền tảng WAN định nghĩa bằng phần mềm cho chi nhánh doanh nghiệp, gồm các model ISR4461, 4451, 4431, 4351, 4331, 4331-DC, 4321, 4221 và 4221X. Router gom nhiều chức năng CNTT của chi nhánh vào một máy: định tuyến, chuyển mạch, máy chủ ảo, lưu trữ, bảo mật, thoại hợp nhất, tối ưu WAN và công cụ quản lý hiệu năng.

ISR 4331 nằm ở tầm giữa dòng ISR 4300: một máy 1RU nhưng có khe SM-X để lắp service module cỡ lớn (switch nhiều cổng, module thoại, máy chủ UCS E), cùng 2 khe NIM cho giao diện WAN như T1/E1, serial, xDSL, LTE. Các dịch vụ chạy đồng thời như mã hoá, quản lý lưu lượng và tối ưu WAN mà không làm chậm thông lượng dữ liệu, và bật thêm bằng thay đổi giấy phép.

Hiểu nhanh Cisco ISR4331/K9 bằng hìnhNTCOMLiên hệ: 0986 397 886

⚡ Điểm nổi bật

  • Nâng hiệu năng bằng giấy phép: 100 Mbps mặc định, 300 Mbps với FL-4330-PERF-K9, không phải thay phần cứng.
  • Cisco Catalyst SD-WAN: định tuyến lưu lượng theo đường truyền tốt nhất dựa trên tình trạng ứng dụng và mạng, quản lý tập trung qua Cisco Catalyst Center.
  • Kiến trúc đa nhân: mặt phẳng dữ liệu dùng Flow Processor mô phỏng cho hiệu năng gần ASIC, không suy giảm khi bật thêm dịch vụ; tăng tốc IPsec VPN bằng phần cứng.
  • Bảo mật tích hợp: DMVPN, Zone-Based Firewall, IPS (Snort, Umbrella Branch), Secure Boot, ký mã và xác thực phần cứng chống hàng giả.
  • Module thay nóng (OIR): thêm, đổi module NIM và SM-X mà không gián đoạn mạng.
  • Thoại hợp nhất: gateway analog/digital, CUBE, Cisco Unified Communications Express và SRST cho chi nhánh.
Cisco ISR4331/K9 mặt trước (mặt bezel)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

🔌 Phần cứng và cổng kết nối

Máy có hai mặt làm việc. Mặt bezel (ảnh đại diện) gom cổng console, AUX, USB, đèn trạng thái, ổ cắm nguồn AC và công tắc nguồn. Mặt I/O chứa các cổng Gigabit Ethernet tích hợp (datasheet gọi là front panel Gigabit Ethernet), 2 khe NIM và khe SM-X. Hướng gió đi từ mặt I/O sang mặt bezel.

Hình vector mặt trước Cisco ISR4331/K9 (ảnh minh hoạ)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Cấu hình cổng giao tiếp

  • 3 cổng Gigabit Ethernet 10/100/1000 tích hợp cho WAN hoặc LAN: 2 cổng dạng RJ-45 và 2 cổng dạng SFP (một cổng là cổng combo, dùng RJ-45 hoặc SFP).
  • Cổng quản trị: 1 console serial RJ-45, 1 cổng phụ AUX RJ-45, 1 console USB mini Type B (tới 115.2 kbps).
  • 1 khe USB 2.0 Type A cho lưu trữ ngoài.
  • Khe mở rộng: 2 khe NIM, 1 khe SM-X, 1 khe ISC tích hợp.

Bộ nhớ và nguồn điện

Máy có 4 GB DRAM DDR3 ECC (tối đa 16 GB) dùng chung cho các mặt phẳng điều khiển, dịch vụ và dữ liệu, cùng 4 GB flash (tối đa 16 GB). Nguồn nội AC 100 to 240 VAC autoranging, công suất điển hình 42 W khi chưa lắp module, tối đa 250 W với nguồn AC; tuỳ chọn nguồn PoE nội cấp tới 250 W cho thiết bị đầu cuối.

Cisco ISR4331/K9 tại văn phòng NTCOM, góc chụp thứ 2 (ảnh minh hoạ)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Đặc tính cơ khí và nguồn điện

ISR 4331 cao 1RU, kích thước 1.75 x 17.25 x 17.25 in (44.45 x 438.15 x 438.15 mm), nặng 13.5 lb (6.2 kg) với nguồn AC khi chưa lắp module, kèm bộ gắn rack 19 inch và gắn tường được. Nhiệt độ hoạt động 0 to 40°C, MTBF 587250 giờ.

Toàn bộ thông số kỹ thuật chi tiết của thiết bị xem tại tab Thông số kỹ thuật.

🏢 Ứng dụng tiêu biểu

Router chi nhánh vừa và nhỏ

Kết nối chi nhánh về trụ sở và đám mây qua MPLS, VPN và Internet, ưu tiên ứng dụng quan trọng bằng QoS và SD-WAN.

Bảo trì, mở rộng hệ thống ISR 4331 đang chạy

Các mạng đã triển khai ISR 4331 cần máy thay thế đồng bộ cấu hình, thêm module NIM, SM-X hoặc nguồn PoE trong thời gian Cisco còn hỗ trợ.

Gateway thoại và hội tụ dịch vụ

Gateway thoại analog/digital, CUBE và SRST cho chi nhánh, kết hợp switch hoặc máy chủ lắp trong khe SM-X để gọn tủ rack.

⚠️ Lưu ý khi lựa chọn

Sản phẩm đã ngừng bán: mốc EoS/EoL và mã thay thế

Theo thông báo EOL14896, End-of-Sale and End-of-Life Announcement for the Cisco ISR4200, ISR4300 and select ISR4400 Series Platform (công bố 07/11/2022, bản sửa đổi cập nhật 06/11/2024), ISR4331/K9 ngừng bán (EoS, cũng là ngày đặt hàng cuối) ngày 07/11/2023, giao hàng cuối 06/02/2024, hết bản vá phần mềm 31/08/2025, và ngày hỗ trợ cuối (EoL) là 30/11/2028. Mã thay thế chính thức Cisco chỉ định là Cisco Catalyst C8200-1N-4T; dự án cần thông lượng cao hơn hoặc cổng 10G có thể xem Cisco C8235-E-G2. Dự án mới nên chọn mã thay thế; NTCOM tư vấn chuyển đổi cấu hình và module tương đương.

Bản nguồn DC và cổng combo

ISR4331-DC là mã riêng dùng nguồn DC, không hỗ trợ PoE và không có mã thay thế trong thông báo EOL14896. Trên ISR4331/K9, tổng cổng GE tích hợp là 3 dù datasheet đếm 2 cổng RJ-45 và 2 cổng SFP, vì một cổng là combo.

Giấy phép và quy định

Thông lượng và tính năng (Performance, Boost, AppX, UC, SEC) bật bằng giấy phép Cisco mua thêm. Tính năng mã hoá cần đối chiếu quy định về sản phẩm mật mã dân sự khi nhập khẩu và sử dụng tại Việt Nam; module 4G LTE cần hợp quy tại Việt Nam.

Xem mã đặt hàng, giấy phép hiệu năng và mốc vòng đời tại tab Licensing and deployment.

Tham khảo các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chính hãng tại tab Tài liệu kỹ thuật. Sản phẩm thay thế đang bán: Cisco Catalyst C8200-1N-4T, Cisco C8235-E-G2.

Thông số kỹ thuật

Bảng thông số dưới đây được trích từ Table 5 (Product specifications) của datasheet Cisco 4000 Family Integrated Services Router (C78-732542, bản HTML chính hãng, cập nhật 23/06/2026), cột Cisco 4331. Các hàng chỉ áp dụng cho bản nguồn DC ISR4331-DC đã được lược. Giá trị giữ nguyên văn tiếng Anh như datasheet.

Thông số

ISR 4331

Hiệu năng, cổng và bộ nhớ


Thông lượng tổng (mặc định)

100 Mbps

Thông lượng tổng (giấy phép Performance)

300 Mbps

Thông lượng chỉ CEF (giấy phép Boost)*

Over 2Gbps

Tổng cổng WAN/LAN 10/100/1000 tích hợp

3

Cổng dạng RJ-45

2

Cổng dạng SFP

2

Khe service module SM-X

1

Khe NIM

2

Thay nóng (OIR) mọi module I/O

Yes

Khe ISC tích hợp

1

DRAM DDR3 ECC mặc định

4 GB

DRAM DDR3 ECC tối đa

16 GB

Bộ nhớ flash mặc định

4 GB

Bộ nhớ flash tối đa

16 GB

Khe USB 2.0 Type A

1

Cổng console USB mini Type B

1

Cổng console serial RJ-45

1

Cổng phụ AUX RJ-45

1

Tuỳ chọn bộ nguồn**

Internal: AC and PoE

Nguồn điện


Điện áp vào AC

100 to 240 VAC autoranging

Tần số AC

47 to 63 Hz

Dòng vào AC tối đa

3 to 1.3A

Dòng khởi động AC

60 A peak and less than 5 Arms per half cycle

Công suất điển hình, chưa module (W)

42

Công suất tối đa với nguồn AC (W)

250

Công suất tối đa nguồn PoE (W)

530

Công suất PoE cho đầu cuối (W)

250

Kích thước, khối lượng và lắp đặt


Kích thước (C x R x S)

1.75 x 17.25 x 17.25 in (44.45 x 438.15 x 438.15 mm)

Kích thước thùng (C x R x S)

7.125 x 22.75 x 22.5 in (180.98 x 577.85 x 571.5 mm)

Chiều cao rack

1 Rack Unit (1RU)

Bộ gắn rack 19 inch EIA

Included

Bộ gắn rack 23 inch EIA

Optional

Gắn tường

Yes

Khối lượng nguồn AC (chưa module)

13.5 lb (6.2 kg)

Khối lượng nguồn AC PoE (chưa module)

14.1 lb (6.4 kg)

Khối lượng điển hình (lắp đủ module)

16.1 lb (7.3 kg)

Khối lượng bao bì

4.6 lb (2.1 kg)

Hướng gió

I/O side to bezel side

MTBF (giờ)

587250

Môi trường khi hoạt động


Nhiệt độ

32 to 104°F
(0 to 40°C)

Độ cao (Trung Quốc)

0 - 6,560 ft.
(0 - 2,000 m)

Độ cao (khu vực khác)

0 - 10,000 ft.
(0 - 3,050 m)

Độ ẩm tương đối

5% to 85%

Độ ẩm ngắn hạn

5% to 90%, not to exceed 0.024 kg water/kg of dry air

Áp suất âm (điển hình/tối đa)

52.8/74.8 dBA

Công suất âm (điển hình/tối đa)

61.2/81.6 dBA

Môi trường khi không hoạt động


Nhiệt độ

-40 to 158°F (-40 to 70°C)

Độ ẩm tương đối

5% to 95%

Độ cao

15,584 ft (4750m)

Tuân thủ quy chuẩn


An toàn điện

UL 60950-1
CAN/CSA C22.2 No. 60950-1
EN 60950-1
AS/NZS 60950-1
IEC 60950-1

Tương thích điện từ (EMC)

47 CFR, Part 15
ICES-003 Class A
EN55032 Class A
CISPR32 Class A
AS/NZS CISPR 32 Class A
VCCI V-3
CNS 13438
EN 300-386
EN 61000 (Immunity)
EN 55024, CISPR 24
KN22, KN24
EN 50121-1
EN61000-6-4
EN 50121-4

Viễn thông

TIA-968-B
CS-03
ANSI T1.101
ITU-T G.823, G.824
IEEE 802.3
RTTE Directive
Homologation requirements vary by country and interface type. For specific country information, refer to the online approvals data base at: https://www.ciscofax.com/

Ghi chú của datasheet

  • * Thông lượng chỉ CEF đo trên các cổng Gigabit Ethernet tích hợp (chú thích [5] của datasheet: Using onboard Gigabit Ethernet Interfaces).
  • ** Bản ISR4331-DC dùng nguồn DC và không hỗ trợ PoE; trang này là ISR4331/K9 nguồn AC (tuỳ chọn nguồn PoE nội).
  • Datasheet ghi hai mức khác nhau cho thông lượng CEF với giấy phép Boost của ISR 4331: Table 5 ghi Over 2Gbps, Table 8 ghi up to 1.8 Gbps CEF (FL-4330-BOOST-K9). Khi lập cấu hình nên tính theo mức thấp hơn.
  • Thông lượng tổng phụ thuộc giấy phép: mặc định, Performance (FL-4330-PERF-K9) hoặc Boost (FL-4330-BOOST-K9), xem tab Licensing and deployment.

Phần mềm Cisco IOS XE

Trích phần Cisco IOS XE Software của Table 5 (áp dụng chung cho dòng ISR 4000).

Nhóm

Hỗ trợ

Giao thức

IPv4, IPv6, static routes, Routing Information Protocol Versions 1 and 2 (RIP and RIPv2), Open Shortest Path First (OSPF), Enhanced IGRP (EIGRP), Border Gateway Protocol (BGP), BGP Router Reflector, Intermediate System-to-Intermediate System (IS-IS), Multicast Internet Group Management Protocol Version 3 (IGMPv3), Protocol Independent Multicast sparse mode (PIM SM), PIM Source Specific Multicast (SSM), RSVP, CDP, ERSPAN, IPSLA, Call Home, EEM, IKE, ACL, EVC, DHCP, FR, DNS, LISP, OTV [6] , HSRP, RADIUS, AAA, AVC, Distance Vector Multicast Routing Protocol (DVMRP), IPv4-to-IPv6 Multicast, MPLS, Layer 2 and Layer 3 VPN, IP sec, Layer 2 Tunneling Protocol Version 3 (L2TPv3), Bidirectional Forwarding Detection (BFD), IEEE802.1ag, and IEEE802.3ah

Đóng gói

Generic routing encapsulation (GRE), Ethernet, 802.1q VLAN, Point-to-Point Protocol (PPP), Multilink Point-to-Point Protocol (MLPPP), Frame Relay, Multilink Frame Relay (MLFR) (FR.15 and FR.16), High-Level Data Link Control (HDLC), Serial (RS-232, RS-449, X.21, V.35, and EIA-530), and PPP over Ethernet (PPPoE)

Quản lý lưu lượng

QoS, Class-Based Weighted Fair Queuing (CBWFQ), Weighted Random Early Detection (WRED), Hierarchical QoS, Policy-Based Routing (PBR) and NBAR.

Thuật toán mật mã

Encryption: DES, 3DES, AES-128 or AES-256 (in CBC and GCM modes); Authentication: RSA (748/1024/2048 bit), ECDSA (256/384 bit); Integrity: MD5, SHA, SHA-256, SHA-384, SHA-512

Licensing and deployment

Mã đặt hàng

Trích Table 9 (Ordering information) của datasheet, dòng của ISR 4331.

Mã sản phẩm

Mô tả

ISR4331/K9

ISR 4331 with 3 onboard GE, 2 NIM slots, 1 ISC slot, 1 SM slots, 4 GB Flash Memory default, 4 GB DRAM default

Giấy phép hiệu năng

Trích Table 7 (Performance-on-Demand License) và Table 8 (Boost License) của datasheet, dòng áp dụng cho ISR 4331 (dòng 4330).

Mã giấy phép

Mô tả

FL-4330-PERF-K9

Increases the performance from base performance 100 Mbps to 300 Mbps

FL-4330-BOOST-K9 (=)

Booster Performance License for 4330 Series Router for up to 1.8 Gbps CEF *

Datasheet ghi: thông lượng mặc định 100 Mbps, giấy phép Performance nâng lên 300 Mbps; giấy phép Boost cho phép chuyển tiếp CEF trên mức thông lượng định mức. Tính năng phần mềm (IP Base, AppX, UC, SEC) bật bằng giấy phép Cisco; máy chạy một ảnh Cisco IOS XE Universal.

Vòng đời sản phẩm (thông báo EOL14896)

Trích từ thông báo End-of-Sale and End-of-Life Announcement for the Cisco ISR4200, ISR4300 and select ISR4400 Series Platform (EOL14896, bản sửa đổi cập nhật 06/11/2024) của Cisco.

Mốc

Ngày

Ngày công bố EoL

November 7, 2022

Ngày ngừng bán (EoS)

November 7, 2023

Ngày giao hàng cuối

February 6, 2024

Hết bản vá phần mềm

August 31, 2025

Hết hỗ trợ lỗ hổng bảo mật

November 30, 2028

Hết phân tích lỗi định kỳ

November 6, 2024

Hết mua mới hợp đồng dịch vụ

November 6, 2024

Hết gia hạn hợp đồng dịch vụ

February 5, 2028

Ngày hỗ trợ cuối (EoL)

November 30, 2028

Mã ngừng bán

Mô tả

Mã thay thế

ISR4331-AX/K9

Cisco ISR 4331 AX Bundle w/ APP,SEC lic

C8200-1N-4T

ISR4331-AXV/K9

Cisco ISR 4331 AXV Bundle,PVDM4-32 w/APP,SEC,UC License

C8200-1N-4T

ISR4331-DNA

Cisco ISR 4331 (3 GE, 2 NIM, 1 SM) with DNA Support

C8200-1N-4T

ISR4331-SEC/K9

Cisco ISR 4331 Sec bundle w/SEC license

C8200-1N-4T

ISR4331-V/K9

Cisco ISR 4331 UC Bundle, PVDM4-32, UC License

C8200-1N-4T

ISR4331-VSEC/K9

Cisco ISR 4331 Bundle w/UC & Sec Lic, PVDM4-32

C8200-1N-4T

ISR4331/K9

Cisco ISR 4331 (3GE,2NIM,1SM,4G FLASH,4G DRAM,IPB)

C8200-1N-4T

Tài liệu kỹ thuật

Các tài liệu chính hãng liên quan tới Cisco 4331 Integrated Services Router (ISR4331/K9), đường dẫn lấy từ datasheet, trang hỗ trợ và trang thông báo vòng đời của Cisco.

Tài liệu sản phẩm

Vòng đời và mã thay thế

Ghi chú miễn trừ hiệu năng: Mọi giá trị hiệu năng là mức tối đa trong điều kiện thử nghiệm của hãng; hiệu năng thực tế phụ thuộc cấu hình dịch vụ, giấy phép, môi trường mạng và lưu lượng.

Ghi chú tham khảo: Thông tin tham khảo từ tài liệu công bố của Cisco Systems. Sản phẩm đã có thông báo End-of-Sale; để được tư vấn mã thay thế hoặc giải pháp phù hợp, vui lòng liên hệ NTCOM.

Cisco®, Cisco IOS® là thương hiệu của Cisco Systems, Inc.

Vì sao chọn NTCOM

Cam kết bán hàng

  • Hàng hoá chính hãng

    Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.

    Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng

    • CO
    • CQ
    • AWB
    • Invoice
    • Packing list
    • Test report
    • Tờ khai hải quan
  • Cam kết giá tốt

    Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.

    Báo giá dự án theo số lượng

  • Hỗ trợ dự án

    Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.

    Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng

  • Bảo hành nhanh chóng

    Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.

    Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có

  • Miễn phí giao hàng toàn quốc

    Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.

    Giao tận nơi, đóng gói chống sốc

  • Kỹ sư CNTT chuyên môn cao

    Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.

    Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ

    • Cisco
    • Juniper
    • Sophos
    • Arista
    • Check Point
    • Palo Alto
    • Fortinet
Zalo