Sản phẩm cùng loại: Firewall & Router
Cisco ISR C1121-8P router 8 cổng LAN Gigabit, 2 WAN GE có SFP

Vòng đời sản phẩm
Đang cập nhật- EoS (End-of-Sale)
- Đang cập nhật
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- Đang cập nhật
- EoL (End-of-Life)
- Đang cập nhật
- NTCOM đang tra cứu thông báo vòng đời của hãng cho mã này, thông tin sẽ được cập nhật sớm.

Mã sản phẩm (Part Number):
C1121-8P
Xem báo giáMô tả ngắn
Cisco ISR C1121-8P là router dịch vụ tích hợp dạng để bàn thuộc dòng Cisco 1000 Series, dành cho văn phòng nhỏ, chi nhánh, cửa hàng bán lẻ và phòng khám cần định tuyến, VPN và bảo mật trong một thiết bị gọn, chạy Cisco IOS XE ở chế độ Autonomous hoặc SD-WAN.
Bộ định tuyến Cisco ISR C1121-8P router 8 cổng LAN Gigabit, 2 WAN GE có SFP 8 cổng LAN Gigabit Ethernet đồng, 2 cổng WAN Gigabit Ethernet (1 cổng đồng/SFP combo và 1 cổng đồng), 1 cổng console Micro-USB, 1 cổng USB 3.0 Type A.
Hỗ trợ kinh doanh
Cam kết khi mua tại NTCOM
- Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
- Cam kết giá tốt
- Hồ sơ dự án thần tốc
- Sẵn hàng dự phòng bảo hành
- Miễn phí giao toàn quốc
- Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Sales: 0986 397 886
Email: nguyen.cuong@ntcomvn.com

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh
Chi tiết sản phẩm
Cisco ISR C1121-8P là router dịch vụ tích hợp (Integrated Services Router) dạng để bàn thuộc dòng Cisco 1000 Series Integrated Services Routers (ISR 1000), nhóm Cisco 112x. Thiết bị có 8 cổng LAN Gigabit Ethernet đồng, 2 cổng WAN Gigabit Ethernet (1 cổng đồng và 1 cổng combo đồng/SFP), chạy Cisco IOS XE ở chế độ truyền thống (Autonomous) hoặc chế độ SD-WAN do bộ điều khiển quản lý, phù hợp cho văn phòng nhỏ, chi nhánh, cửa hàng bán lẻ và phòng khám cần định tuyến, VPN và bảo mật trong một thiết bị gọn. C1121-8P là mã thay thế chính thức của C1111-8P (thông báo EoS/EoL EOL15719 của hãng).

Liên hệ: 0986 397 886📌 Tổng quan
Dòng Cisco ISR 1000 kết hợp định tuyến, chuyển mạch, bảo mật tích hợp và nhiều lựa chọn đường WAN trong một thiết bị nhỏ gọn, hiệu năng cao. Người dùng chọn chạy Cisco IOS XE truyền thống hoặc Cisco IOS XE SD-WAN do bộ điều khiển quản lý, và mua thêm năng lực theo nhu cầu bằng giấy phép.
Nhóm Cisco 112x mang tính mô-đun cho công nghệ di động: các mã trong nhóm kết hợp Wi-Fi, di động, DSL và bộ nhớ 8 GB trên cùng một thiết bị. C1121-8P là bản thuần Ethernet của nhóm này: không có DSL, không có LTE/5G, không có Wi-Fi, bộ nhớ 4 GB DRAM và 4 GB Flash (bản 8 GB dùng cho app hosting là mã C1121X-8P, một mã khác). Thiết bị được quản lý qua CLI, WebUI tích hợp, Cisco DNA Center ở chế độ Autonomous hoặc Cisco Catalyst SD-WAN Manager ở chế độ Controller.

Liên hệ: 0986 397 886⚡ Điểm nổi bật
- 8 cổng LAN Gigabit và 2 cổng WAN Gigabit: 8 cổng LAN GE đồng tích hợp, 1 cổng WAN GE đồng và 1 cổng WAN combo đồng/SFP cho đường truyền cáp quang hoặc cáp đồng.
- Hiệu năng định tuyến và mã hoá: thông lượng chuyển tiếp IPv4 tới 1600 Mbps và IPsec tới 600 Mbps (gói 512 byte) ở chế độ Autonomous; IPsec SD-WAN tới 700 Mbps với tối đa 200 tunnel overlay.
- Hai chế độ phần mềm: Cisco IOS XE truyền thống hoặc Cisco IOS XE SD-WAN, quản lý tập trung qua Cisco DNA Center hoặc Catalyst SD-WAN Manager.
- Bảo mật tích hợp theo giấy phép: giấy phép Security (SEC) mở Zone-based firewall, IPsec VPN, DMVPN, FlexVPN, GETVPN; giấy phép HSEC gỡ giới hạn hiệu năng mã hoá.
- PoE/PoE+ tuỳ chọn: bộ chuyển đổi ISR-1100-POE4 kèm nguồn 150W cấp PoE cho 4 cổng hoặc PoE+ cho 2 cổng LAN.
- Thiết kế để bàn nhỏ gọn: kích thước 1.65 x 10.80 x 7.85 in., nặng 1.58 kg, nguồn ngoài 100 đến 240 VAC, công suất tiêu thụ tối đa 19.9W.

Liên hệ: 0986 397 886🔌 Phần cứng và cổng kết nối

Liên hệ: 0986 397 886Cấu hình cổng giao tiếp
- 8 cổng LAN Gigabit Ethernet đồng: chuyển mạch tích hợp cho máy tính, máy in, điện thoại IP, camera và điểm truy cập; hỗ trợ PoE/PoE+ khi lắp thêm bộ ISR-1100-POE4 (4 PoE hoặc 2 PoE+).
- 2 cổng WAN Gigabit Ethernet: theo tổ hợp WAN mã 1 của nhóm 112x gồm 1 cổng Ethernet đồng/SFP (combo) và 1 cổng Ethernet đồng, cho phép đấu hai đường Internet hoặc một đường cáp quang qua module SFP.
- Không có DSL, LTE, 5G hay Wi-Fi tích hợp: C1121-8P là bản thuần Ethernet; nhu cầu di động, DSL hoặc Wi-Fi tích hợp thuộc các mã khác của nhóm 112x (C1121-8PLTEP, C1121-8PLTEPW, C1126, C1127, C1128).
Toàn bộ cổng dữ liệu, cổng console, USB và đầu cắm nguồn nằm ở mặt I/O phía sau; mặt trước chỉ có đèn trạng thái và logo Cisco.
Giao diện điều khiển và quản trị
- Cổng console Micro-USB: 1 cổng console tích hợp để cấu hình ban đầu bằng CLI.
- Cổng USB 3.0 Type A: lưu trữ tiện dụng, dùng để chép phần mềm hoặc cấu hình.
- Quản trị đa dạng: WebUI tích hợp, CLI, Cisco DNA Center (chế độ Autonomous), Catalyst SD-WAN Manager (chế độ Controller).
- Bộ nhớ: 4 GB DRAM và 4 GB Flash ở bản C1121-8P; bản C1121X-8P có 8 GB cho app hosting.

Liên hệ: 0986 397 886Đặc tính cơ khí và nguồn điện
Cisco ISR C1121-8P có kích thước 1.65 x 10.80 x 7.85 in. (C x R x S), nặng 3.48 lb. (1.58 kg). Thiết bị dùng bộ nguồn ngoài nhận điện Universal 100 to 240 VAC, 50 to 60 Hz, điện áp ra 12 VDC, công suất ra tối đa 66W; khi dùng PoE/PoE+ cần bộ nguồn 150W, điện áp ra PoE -53.5 VDC. Công suất tiêu thụ tối đa là 19.9W (chưa tính tổn hao bộ nguồn ngoài). Thiết bị hoạt động ở 0° to 40°C at sea level, độ ẩm 10% to 85% không ngưng tụ.
Toàn bộ thông số kỹ thuật chi tiết của thiết bị xem tại tab Thông số kỹ thuật.
🏢 Ứng dụng tiêu biểu
Thay thế C1111-8P tại chi nhánh đang chạy
Cùng 8 cổng LAN GE và 2 cổng WAN GE (một cổng combo đồng/SFP), C1121-8P thay trực tiếp C1111-8P đã ngừng bán mà không phải đổi sơ đồ đấu nối, với thông lượng IPsec SD-WAN cao hơn.
Chuỗi chi nhánh, cửa hàng, phòng khám
Router triển khai kiểu plug-and-play và quản lý tập trung, giữ cùng một mức dịch vụ mạng cho trường học, cửa hàng bán lẻ, phòng khám, văn phòng từ xa và chi nhánh nhỏ trên nhiều địa điểm.
Chi nhánh dùng hai đường Internet
Hai cổng WAN Gigabit (một cổng combo đồng/SFP) cho phép đấu đồng thời đường cáp quang và cáp đồng, kết hợp SD-WAN để chọn đường theo ứng dụng.
Thoại IP tại chi nhánh
Với giấy phép UC, dòng ISR 1000 hỗ trợ CME, SRST và CUBE để duy trì thoại tại chi nhánh.
⚠️ Lưu ý khi lựa chọn
Mã thay thế của C1111-8P
C1121-8P là mã thay thế chính thức của C1111-8P (thông báo EoS/EoL EOL15719 của hãng). Theo thông báo End-of-Sale and End-of-Life Announcement for the Cisco ISR 1111 Series Ethernet Routers, C1111-8P ngừng bán ngày 28/07/2026 và Cisco chỉ định C1121-8P (ISR 1100 8P Dual GE SFP Router) làm mã chuyển đổi. Đến ngày 25/10/2026, C1121-8P chưa có thông báo End-of-Sale.
Phân biệt C1121-8P và C1121X-8P
Bảng mã của datasheet ghi chung "C1121(X)-8P": chữ X là bản 8 GB DRAM/flash dùng cho app hosting. C1121-8P là bản cơ sở 4 GB. Khách đang dùng C1111X-8P thì mã chuyển đổi Cisco chỉ định là C1121X-8P.
PoE là tuỳ chọn, đặt hàng riêng
Cổng LAN chỉ cấp nguồn PoE/PoE+ khi lắp bộ ISR-1100-POE4 kèm nguồn 150W (4 PoE hoặc 2 PoE+). Nếu cần cấp nguồn cho nhiều thiết bị hơn, nên dùng thêm switch PoE.
Giấy phép quyết định tính năng và hiệu năng mã hoá
IP Base là gói mặc định. Với nhóm C112x, các giấy phép APP, SEC, SECN và VPERF dùng mã Smart Licensing có đuôi -SV; datasheet ghi gói SEC cung cấp tới 50 Mbps hiệu năng IPsec, VPERF giới hạn 250 Mbps trên thiết bị 8 cổng LAN, còn HSEC gỡ giới hạn này. Tính năng mã hoá cần đối chiếu quy định về sản phẩm mật mã dân sự khi nhập khẩu và sử dụng tại Việt Nam.
Phiên bản phần mềm tối thiểu
Theo datasheet, nhóm 112x hỗ trợ từ Cisco IOS XE 16.11.1; phiên bản XE SD-WAN tối thiểu của C112x(X)-8P là 17.2.1.
Xem danh mục mã đặt hàng, phụ kiện, giấy phép và module quang tương thích tại tab Licensing and deployment.
Tham khảo các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chính hãng tại tab Tài liệu kỹ thuật. Bài liên quan: Chọn module quang SFP: SX, LX, 10G LR, GLC-LH-SMD cho cổng WAN combo SFP.
Thông số kỹ thuật
Bảng thông số dưới đây được trích từ datasheet Cisco 1000 Series Integrated Services Routers (mã tài liệu C78-739512-21, phát hành 10/2026), lấy đúng cột C112x(X)-8P của các bảng cơ khí và hiệu năng nhóm 112x, cột C112x-8P (bản 4 GB) của bảng năng lực và hàng C1121(X)-8P của bảng mã.
Thông số | C1121-8P |
|---|---|
Cấu hình cổng | |
Cổng WAN GE | 2 |
WAN DSL | Không |
WAN 5G | Không |
WAN LTE | Không |
Wi-Fi 802.11ac | Không |
Cổng LAN GE | 8 |
Tổ hợp WAN (mã 1) | 1 copper/SFP Ethernet port + 1 copper Ethernet port |
Cổng console | Micro-USB |
Cổng USB | Type A USB 3.0 |
PoE/PoE+ tùy chọn trên LAN | 4 PoE/2 PoE+ |
Mã hoá tối đa (1 tunnel, IMIX) | 650 Mbps |
Phiên bản IOS XE tối thiểu | Cisco IOS XE 16.11.1 |
Bộ nhớ | |
DRAM/Flash | 4 GB/4 GB |
Hiệu năng SD-WAN | |
Thông lượng IPsec SD-WAN (512B) | Up to 700 Mbps |
IPsec+QoS+DPI+Netflow SD-WAN (512B) | Up to 250 Mbps |
Số tunnel overlay SD-WAN | 200 |
Hiệu năng chế độ Autonomous | |
Thông lượng chuyển tiếp IPv4 (512B) | Up to 1600 Mbps |
Thông lượng IPsec (512B) | Up to 600 Mbps |
Năng lực chế độ Autonomous | |
Số tunnel IPsec SVTI | 100 |
Số ACL mỗi hệ thống | 4K |
Số ACE IPv4 mỗi hệ thống | 10K |
Số tuyến IPv4 | 280K |
Số tuyến IPv6 | 260K |
Số phiên NAT | 100K |
Số VRF | 1K |
Đặc tính cơ khí | |
Kích thước (C x R x S) | 1.65 x 10.80 x 7.85 in. |
Trọng lượng | 3.48 lb. (1.58 kg) |
Công suất tiêu thụ tối đa | 19.9W |
Phiên bản XE SD-WAN tối thiểu | 17.2.1 |
Bộ nguồn ngoài | |
Điện áp vào AC | Universal 100 to 240 VAC, 50 to 60 Hz |
Điện áp ra | 12 VDC |
Công suất ra tối đa | 66W |
Bộ nguồn khi dùng PoE | 150W |
Điện áp ra PoE | -53.5 VDC |
Môi trường hoạt động | |
Nhiệt độ hoạt động | 0° to 40°C at sea level, 1°C/1000 ft derating from 40°C |
Độ cao hoạt động | 0 to 10,000 ft (0 to 3048 m) |
Độ ẩm hoạt động | 10% to 85% relative humidity (noncondensing) |
Nhiệt độ không hoạt động | -40° to +70°C (-40° to +158°F) |
Độ cao không hoạt động | 0 to 15,000 ft (0 to 4572 m) |
Độ ẩm không hoạt động | 5% to 95% relative humidity (noncondensing) |
An toàn và tuân thủ | |
PoE nội tuyến | 802.3af-compliant PoE, 802.3at-compliant PoE+. |
Chứng nhận an toàn | UL 60950-1, CSA 60950-1, EN 60950-1, IEC 60950-1, UL 62368-1, CSA 62368-1, EN 62368-1, IEC 62368-1 |
Phát xạ EMC | EN55022/CISPR22, CFR 47 Part 15, ICES003, VCCI-V-3, AS/NZS CISPR22, CNS13438, EN300-386, EN61000-3-2, EN61000-3-3, EN61000-6-1 |
Miễn nhiễm EMC | EN55024/CISPR24, EN61000-4-2, EN61000-4-3, EN61000-4-4, EN61000-4-5, EN61000-4-6, EN61000-4-11, EN300-386 |
Ghi chú của datasheet
- Bảng mã ghi chung "C1121(X)-8P"; (X) là bản 8 GB DRAM/flash cho app hosting (mã C1121X-8P). Giá trị DRAM/Flash trong bảng trên là của cột C112x-8P (bản 4 GB).
- Công suất tiêu thụ tối đa chưa tính tổn hao của bộ nguồn ngoài.
- Phiên bản XE SD-WAN tối thiểu khác nhau theo từng thiết bị, tra theo SD-WAN Compatibility Matrix của Cisco.
- Hiệu năng ghi "Up to" là mức tối đa trong điều kiện thử của Cisco với gói 512 byte.
Licensing and deployment
Mã sản phẩm
Datasheet không có bảng đặt hàng riêng cho router mà dẫn tới Cisco ISR 1000 Ordering Guide. Bảng mã của nhóm 112x ghi chung C1121-8P và bản 8 GB C1121X-8P trên cùng một hàng:
Mã sản phẩm (datasheet) | Cổng WAN GE | Cổng LAN GE |
|---|---|---|
C1121(X)-8P | 2 | 8 |
Phụ kiện tùy chọn
Mã SKU | Phụ kiện – mô tả |
|---|---|
ISR-1100-POE4(=) | 1100-8P with 150W PSU (4 PoE or 2 PoE+). – 1100-8P with 150W PSU (4 PoE or 2 PoE+). |
Giấy phép phần mềm Cisco IOS XE (mã cho C112x, dòng 8 cổng LAN)
Mã giấy phép | Tính năng (nguyên văn datasheet) |
|---|---|
SL-1K-8P-IPB | Routing protocols, ACL, NAT, QoS, BFD, VRF Lite, IPSLA Responder, IPSLA Initiator. |
SL-1K-8P-APP-SV(=) | Smart Licensing SKU for APP. Applicable on C112x, C1131 & C1161 models. |
SL-1K-8P-SEC-SV(=) | Smart Licensing SKU for SEC. Applicable on C112x, C1131 & C1161 models. |
SL-1K-8P-SECN-SV(=) | Smart Licensing SKU for SEC with No Payload Encryption. Applicable on C112x, C1131 & C1161 models. |
FL-VPERF-8P-200-SV(=) | IPsec performance: Additional 200 Mbps for ISR 1100 -8P. Applicable on C112x, C1131 C1161 models. |
FL-1100-8P-HSEC(=) | IPSEC HSEC license for Cisco ISR 1100 8P, 1100 4P, and 1100 2P. Support with Cisco IOS XE 16.8.1 or later releases. |
SL-118-UC | Smart Licensing SKU for UC Base License. Support for CME, SRST and CUBE. |
Các hàng dành riêng cho C110x và C111x (mã không có đuôi -SV) trong bảng giấy phép của datasheet không áp dụng cho C1121-8P nên đã lược.
Module SFP 1G tương thích (trích)
Mã module SFP | Mô tả |
|---|---|
GLC-EX-SMD | 1000BASE-EX SFP transceiver module, SMF, 1310nm, DOM. |
GLC-LH-SM | GE SFP, LC connector LX/LH transceiver. |
GLC-LH-SMD | GE SFP, LC connector LX/LH transceiver; with DOM. |
GLC-SX-MM | GE SFP, LC connector SX transceiver. |
GLC-SX-MMD | GE SFP, LC connector SX transceiver; with DOM. |
GLC-ZX-SM | 1000BASE-ZX SFP. |
GLC-ZX-SMD | 1000BASE-ZX SFP; with DOM. |
Cổng WAN combo nhận module SFP Gigabit; danh sách đầy đủ (gồm CWDM, DWDM, BX) xem trong datasheet tại tab Tài liệu kỹ thuật.
Tài liệu kỹ thuật
Các tài liệu chính hãng liên quan tới Cisco ISR C1121-8P, đường dẫn lấy từ siêu liên kết trong datasheet và trang thông báo vòng đời của Cisco.
Tài liệu sản phẩm
- Datasheet Cisco 1000 Series Integrated Services Routers (C78-739512-21, 10/2026): xem datasheet (PDF).
- Trang dòng sản phẩm Cisco ISR 1000: cisco.com/go/ISR1000.
- Hardware Installation Guide for the Cisco 1000 Series ISR: xem hướng dẫn phần cứng.
- Hướng dẫn cài đặt và cấu hình ISR 1000: danh mục tài liệu.
- Cisco ISR 1000 Ordering Guide: hướng dẫn đặt hàng.
- SD-WAN Device Compatibility (ISR 1000): ma trận tương thích.
Giấy phép và vòng đời
- Cisco Smart Licensing Guide: cisco.com/go/licensingguide.
- Thông báo EOL15719, Cisco ISR 1111 Series Ethernet Routers (C1111-8P chuyển sang C1121-8P): xem thông báo End-of-Sale và End-of-Life.
- Tuân thủ vật liệu và môi trường: tiêu chuẩn vật liệu Cisco.
Ghi chú miễn trừ hiệu năng: Mọi giá trị hiệu năng là mức tối đa trong điều kiện thử nghiệm của hãng; hiệu năng thực tế phụ thuộc cấu hình dịch vụ, giấy phép, môi trường mạng và lưu lượng.
Ghi chú tham khảo: Thông tin tham khảo từ tài liệu công bố của Cisco Systems. Để được tư vấn mã thay thế hoặc giải pháp phù hợp, vui lòng liên hệ NTCOM.
Cisco®, Cisco Catalyst®, Cisco IOS®, Cisco TrustSec®, StackWise® là thương hiệu của Cisco Systems, Inc.
Vì sao chọn NTCOM
Cam kết bán hàng
Hàng hoá chính hãng
Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.
Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng
- CO
- CQ
- AWB
- Invoice
- Packing list
- Test report
- Tờ khai hải quan
Cam kết giá tốt
Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.
Báo giá dự án theo số lượng
Hỗ trợ dự án
Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.
Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng
Bảo hành nhanh chóng
Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.
Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có
Miễn phí giao hàng toàn quốc
Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.
Giao tận nơi, đóng gói chống sốc
Kỹ sư CNTT chuyên môn cao
Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.
Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ




















