NTCOM

Sản phẩm cùng loại: Firewall & Router

Cisco CGR2010-K9 router công nghiệp trạm biến áp 2RU 4 khe GRWIC

Cisco CGR2010-K9 mặt trước (mặt cáp)

Vòng đời sản phẩm

Đã ngừng bán
EoS (End-of-Sale)
01/03/2023
Hãng ngừng bán
Last order (Ngày đặt hàng cuối)
01/03/2023
Hạn chót đặt mua
EoL (End-of-Life)
29/02/2028
Hãng ngừng hỗ trợ

Mã thay thế

IR8340-K9

Cisco IR8340-K9 router công nghiệp 2RU trạm biến áp 5G/LTE

Xem sản phẩm thay thế
  • Hãng công bố thông báo ngừng bán ngày 31/08/2022
  • Thông báo End-of-Sale và End-of-Life EOL14828: xem thông báo
  • Theo thông báo chính thức của hãng, NTCOM kiểm tra ngày 30/10/2026.
Cisco Partner
NTCOM, a Cisco PartnerĐại lý chính thức tại Việt Nam

Mã sản phẩm (Part Number):

CGR2010-K9

Xem báo giá

Mô tả ngắn

Cisco CGR2010-K9 là router công nghiệp 2RU đạt chuẩn trạm biến áp IEC 61850-3 và IEEE 1613, không quạt, dùng cho trạm biến áp truyền tải và phân phối, nhà máy điện, dầu khí và hạ tầng năng lượng, với 4 khe GRWIC mở rộng và bảo mật tích hợp.

Bộ định tuyến Cisco CGR2010-K9 router công nghiệp trạm biến áp 2RU 4 khe GRWIC 2 cổng Gigabit Ethernet Combo (GE0/0, GE0/1) RJ-45 10/100/1000 hoặc SFP 100/1000 Mbps chạy Layer 2 và Layer 3, 1 console RJ-45, 1 cổng phụ AUX RJ-45, 1 console USB Type B (Mini-USB, tới 115.2 kbps), 2 cổng USB 2.0 Type A, 2 khối terminal nguồn (PSU1, PSU2).

Hỗ trợ kinh doanh

Cam kết khi mua tại NTCOM

  • Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
  • Cam kết giá tốt
  • Hồ sơ dự án thần tốc
  • Sẵn hàng dự phòng bảo hành
  • Miễn phí giao toàn quốc
  • Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Mã QR Zalo — kết bạn nhanh

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh

Chi tiết sản phẩm

Cisco CGR2010-K9 (mã đặt hàng CGR-2010/K9) là router công nghiệp Cisco 2010 Connected Grid Router (CGR 2010) cao 2RU, thiết kế cho trạm biến áp truyền tải và phân phối, nhà máy điện, dầu khí, nước và hạ tầng năng lượng. Máy đạt chuẩn trạm biến áp IEC 61850-3 và IEEE 1613, không quạt, chạy Cisco IOS với 2 cổng Gigabit Ethernet Combo (RJ-45 hoặc SFP) và 4 khe module GRWIC cho T1/E1, serial RS-232, DSL, 4G LTE. Sản phẩm đã ngừng bán: theo thông báo EOL14828 của Cisco, CGR-2010/K9 ngừng bán (EoS) ngày 01/03/2023 và hết hỗ trợ (EoL) ngày 29/02/2028; mã thay thế chính thức là Cisco Catalyst IR8340-K9.

Cisco CGR2010-K9 tại văn phòng NTCOM (ảnh minh hoạ)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

📌 Tổng quan

Theo datasheet, dòng Cisco Connected Grid gồm router CGR 2010 và switch CGS 2520, đáp ứng hạ tầng truyền thông cho phát điện, truyền tải và phân phối điện, năng lượng tái tạo, dầu khí, nước và đường sắt. CGR 2010 được KEMA chứng nhận theo các chuẩn trạm biến áp IEEE 1613 và IEC 61850-3.

CGR 2010 kế thừa nền tảng Integrated Services Router G2 (ISR G2): định tuyến, tăng tốc mã hoá phần cứng, tường lửa và IPS tuỳ chọn, giúp đáp ứng yêu cầu an ninh mạng NERC/CIP của ngành điện. Nền tảng hỗ trợ giao diện WAN T1/E1 có CSU/DSU tích hợp, cổng serial RS-232 đồng bộ/không đồng bộ và Gigabit Ethernet đồng hoặc quang.

Hiểu nhanh Cisco CGR2010-K9 bằng hìnhNTCOMLiên hệ: 0986 397 886

⚡ Điểm nổi bật

  • Chuẩn trạm biến áp: IEC 61850-3 và IEEE 1613, linh kiện cấp công nghiệp, chống nhiễu điện từ và xung sét theo yêu cầu trạm.
  • Không quạt, không bộ phận chuyển động: làm mát đối lưu và dẫn nhiệt, nhiệt độ hoạt động liên tục -40 tới +60°C.
  • 4 khe GRWIC: lắp module T1/E1, 8 cổng async/sync RS-232, G.SHDSL, VDSL2/ADSL2+, ISDN BRI, switch EtherSwitch, 4G LTE; hai cặp khe ghép được cho module đôi.
  • Nguồn kép thay nóng: chọn nguồn AC/DC cao áp (85-264 VAC, 88-300 VDC) hoặc DC thấp áp (24-60 VDC), chia tải khi lắp hai nguồn; dùng chung bộ nguồn với switch CGS 2520.
  • Bảo mật tích hợp: tăng tốc mã hoá IPSec và SSL bằng phần cứng, Cisco IOS Firewall, Zone-Based Firewall, IPS, GET VPN, DMVPN.
  • Đường truyền SCADA: QoS nâng cao cho truyền thông trạm, tunnel DNP3 và MODBUS qua BSTUN.
Cisco CGR2010-K9 mặt trước (mặt cáp)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

🔌 Phần cứng và cổng kết nối

Mặt cáp (mặt trước) gom toàn bộ cổng kết nối; mặt đối diện là mặt nguồn với nhãn cảnh báo, nhãn dải điện áp và khe khoá Kensington. Đèn trạng thái được lặp lại ở cả hai mặt để lắp ngược chiều vẫn dễ quan sát.

Hình vector mặt trước Cisco CGR2010-K9 (ảnh minh hoạ)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Cấu hình cổng giao tiếp

  • 2 cổng Gigabit Ethernet Combo (GE0/0, GE0/1): mỗi cổng dùng RJ-45 10/100/1000 hoặc SFP 100/1000 Mbps, chạy được cả Layer 2 và Layer 3.
  • Cổng quản trị: 1 console RJ-45, 1 cổng phụ AUX RJ-45 và 1 console USB Type B (Mini-USB, tới 115.2 kbps).
  • 2 cổng USB 2.0 Type A cho token bảo mật và lưu trữ bổ sung.
  • 2 khối terminal nguồn (PSU1, PSU2) ngay trên mặt cáp.

Khe mở rộng GRWIC và bộ nhớ

4 khe Grid Router WAN Interface Card (GRWIC) phát triển từ kiến trúc HWIC của ISR G2; khe 0-1 và khe 2-3 ghép được thành khe đôi. Máy có 1 GB DRAM DDR2 ECC và 2 khe Compact Flash công nghiệp 256 MB (khe 0 chứa Cisco IOS và cấu hình, khe 1 để lưu trữ thêm), nâng được tới 4 GB mỗi khe.

Cisco CGR2010-K9 tại văn phòng NTCOM, góc chụp thứ 2 (ảnh minh hoạ)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Đặc tính cơ khí và nguồn điện

Cisco CGR 2010 cao 2 RU, kích thước 3.5 x 17.25 x 15 in. (88.9 x 438.2 x 381 mm), nặng 19 lbs (8.6kg) với 1 nguồn và chưa lắp module, kèm bộ gắn rack 19 inch và gắn tường được. Công suất hệ thống chưa lắp module 30 Watts, mỗi GRWIC tiêu thụ điển hình 4.5 Watts, tối đa 6 Watts. Độ ẩm 5 to 95% non-condensing, độ cao hoạt động tới 10,000 ft (3,048 m).

Toàn bộ thông số kỹ thuật chi tiết của thiết bị xem tại tab Thông số kỹ thuật.

🏢 Ứng dụng tiêu biểu

Tự động hoá trạm biến áp

Router biên của trạm truyền tải và phân phối, nối mạng trạm về trung tâm điều độ, ưu tiên lưu lượng SCADA và bảo vệ truyền thông theo yêu cầu NERC/CIP.

Bảo trì, mở rộng hệ thống CGR 2010 đang chạy

Các hệ thống đã triển khai CGR 2010 cần thêm module GRWIC, bộ nguồn PWR-RGD dự phòng hoặc thiết bị thay thế đồng bộ cấu hình trong thời gian Cisco còn hỗ trợ.

Kết nối thiết bị serial và đường T1/E1

Module 8 cổng RS-232 nối RTU, rơ le bảo vệ và thiết bị serial đời cũ; module T1/E1 và DSL giữ đường truyền WAN truyền thống của ngành điện.

⚠️ Lưu ý khi lựa chọn

Sản phẩm đã ngừng bán: mốc EoS/EoL và mã thay thế

Theo thông báo EOL14828, End-of-Sale and End-of-Life Announcement for the Cisco 2010 Connected Grid Router (công bố 31/08/2022), CGR-2010/K9 ngừng bán (EoS, cũng là ngày đặt hàng cuối) ngày 01/03/2023 và ngày hỗ trợ cuối (EoL) là 29/02/2028; Cisco đã dừng hỗ trợ lỗ hổng bảo mật từ 28/02/2026. Mã thay thế chính thức Cisco chỉ định là Cisco Catalyst IR8340-K9 (bộ CGR-2010-SEC/K9 thay bằng IR8340-K9 kèm giấy phép SL-8300-NA). Dự án mới nên chọn IR8340-K9; NTCOM tư vấn chuyển đổi cấu hình và module tương đương.

Module và nguồn đặt riêng

Máy cơ bản không kèm module SFP và GRWIC; bộ nguồn PWR-RGD-AC-DC= hoặc PWR-RGD-LOW-DC= chọn theo nguồn điện của trạm. SFP chỉ đặt dạng spare theo danh mục tương thích của datasheet.

Giấy phép và quy định

Máy cài sẵn IP Base; gói Data và Security (SEC hoặc SEC-NPE) mua thêm giấy phép. Tính năng mã hoá cần đối chiếu quy định về sản phẩm mật mã dân sự khi nhập khẩu và sử dụng tại Việt Nam; module 4G LTE cần hợp quy tại Việt Nam.

Xem danh mục mã đặt hàng, module GRWIC, SFP, giấy phép và mốc vòng đời tại tab Licensing and deployment.

Tham khảo các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chính hãng tại tab Tài liệu kỹ thuật. Bài liên quan: Switch công nghiệp: cách chọn cho trạm biến áp và nhà máy.

Thông số kỹ thuật

Bảng thông số dưới đây được trích từ Table 7 (Cisco Connected Grid Router 2010 Product Specifications) của datasheet Cisco 2010 Connected Grid Router (C78-593509, bản HTML chính hãng, cập nhật 12/06/2017). Giá trị giữ nguyên văn tiếng Anh như datasheet.

Thông số

CGR 2010

Phần cứng và cổng kết nối


Chuẩn cứng hoá trạm biến áp

IEC 61850-3 IEEE1613

Tăng tốc mã hoá phần cứng (IPSec + SSL)

Yes

Cổng Combo Ethernet WAN tích hợp

2

Khe GRWIC

4

Khe GRWIC nhận module đôi*

2

DRAM DDR2 ECC mặc định

1 GB

Compact Flash công nghiệp

slot 0: 256 MB (Default)
slot 1: 256 MB (Optional Expansion for storage)

Khe USB 2.0 Type A

2

Cổng console USB Type B

1

Cổng console serial

1

Cổng phụ (AUX) serial

1

Tuỳ chọn bộ nguồn

Two power supply options:
Low-voltage DC power supply (available in late 2010)
AC or high-voltage DC power supply Any combination of power supplies can be inserted into the chassis. Dual power supply configurations are load sharing in redundancy mode, although a single power supply is sufficient for supporting power needs for the system.

Nguồn điện


Điện áp vào AC (PSU 1)

Nominal Range: 100 - 240 VAC
Operating Range: 85 -264 VAC
AC supply also accepts a DC input with an operating range of 88 - 300 VDC

Điện áp vào DC (PSU 2)

Nominal Range: 24 - 60 VDC
Operating Range: 20 - 75 VDC

Tần số AC

47 to 63 Hz

Dòng vào AC tối đa

2 A

Dòng khởi động AC

<50 A

Điện áp vào DC

24 - 60 VDC, extended 88-300 VDC (on separate power supply)

Công suất hệ thống (chưa lắp module)

30 Watts

Công suất mỗi GRWIC

Typical: 4.5 Watts Maximum: 6 Watts

Kích thước và lắp đặt


Kích thước (C x R x S)

3.5 x 17.25 x 15 in. (88.9 x 438.2 x 381 mm)

Chiều cao rack

2 RU (rack unit)

Bộ gắn rack 19 inch EIA

Included

Gắn tường

Yes

Khối lượng (1 nguồn, chưa module)

19 lbs (8.6kg)

Khối lượng đủ cấu hình**

25 lbs (11.4 kg)

Làm mát

Convection and conduction cooling (no fans)

Môi trường khi hoạt động


Nhiệt độ hoạt động

-40 ºF to 140ºF (-40 to +60ºC) continuous operating temperature range
-40 ºF to 185ºF (-40 to +85ºC) type test for 100 hours at 85ºC

Sốc/rung

30G @11 ms

Độ cao

10,000 ft (3,048 m) Max operating temp is de-rated with increasing altitude per IEEE 1613-2009

Độ ẩm tương đối

5 to 95% non-condensing

Môi trường khi không hoạt động


Nhiệt độ lưu kho

-40ºF to 185ºF (-40ºC to 85ºC)

Độ ẩm tương đối

5 to 95% non-condensing

Độ cao

16,000 ft (4,876 m) Max operating temp is de-rated with increasing altitude per IEEE 1613a-2008

Rơi tự do khi không hoạt động

4 in. (100 mm) per ENG-339611

Chống động đất khi hoạt động

NEBS GR-63 (5.4.1)

Sốc/rung khi không hoạt động

40-50G (3.26 m/s minimum)

Tuân thủ quy chuẩn***


Chuẩn môi trường trạm biến áp

IEC-61850-3 IEEE1613

Miễn nhiễm (Immunity)

EN61000-6-2
EN61000-4-2 (ESD)
EN61000-4-3 (RF)
EN61000-4-4 (EFT)
EN61000-4-5 (SURGE)
EN61000-4-6 (CRF)
EN61000-4-11 (VDI)
EN 55024, CISPR 24
EN50082-1

Tương thích điện từ (EMC)

47 CFR, Part 15 ICES-003 Class A
EN55022 Class A CISPR22 Class A AS/NZS 3548 Class A VCCI V-3
CNS 13438
EN 300-386

An toàn điện

USA: UL 60950-1
Canada: CAN/CSA C22.2 No. 60950-1
Europe: EN 60950-1
China: GB 60950-1
Australia/New Zealand: AS/NZS 60950-1 Rest of World: IEC 60950-1
CSA certified to UL/CSA 60950-1, 2 nd Ed.
CB report to IEC60950-1, 2 nd Ed., covering all group differences and national deviations

Viễn thông

US: TIA-968-A CA: CS-03
EU: TBR1, 2, 4, 12, 13
RTTE Directive
Australia: AS/ASIF S016, S038 Japan: JATE

Chuẩn giao diện viễn thông

T1/E1 GRWIC: ITU-T G.703, G.704, G.706, G.823, ANSI T1.403 8-port Asyn/Sync RS-232 GRWIC: RS232, ITU-T V.11

Ghi chú của datasheet

  • * Dùng một khe GRWIC đôi sẽ chiếm hai khe GRWIC (Double-wide capable GRWIC slots: use of a double-wide GRWIC slot will consume two GRWIC slots).
  • ** Khối lượng điển hình khi lắp đủ 2 bộ nguồn và 4 GRWIC (Typical weight fully configured with 2 power supplies and 4 GRWICs).
  • *** Chi tiết chứng nhận theo quốc gia tra trong Product Approval Database của Cisco (For more information, consult the Product Approval Database).
  • Datasheet ghi bộ nguồn DC điện áp thấp "available in late 2010" (thời điểm phát hành bản gốc).

Giao thức và tính năng Cisco IOS

Trích Table 4 (Cisco Connected Grid Router IOS Software Features and Protocols Support).

Nhóm

Hỗ trợ

Giao thức

IPv4, IPv6, static routes, Open Shortest Path First (OSPF), Enhanced IGRP (EIGRP), Border Gateway Protocol (BGP), BGP Router Reflector, Intermediate System-to-Intermediate System (IS-IS), Multicast Internet Group Management Protocol (IGMPv3), Protocol Independent Multicast sparse mode (PIM SM), PIM Source Specific Multicast (SSM), Distance Vector Multicast Routing Protocol (DVMRP), IPSec, Generic Routing Encapsulation (GRE), Bi-Directional Forwarding Detection (BVD), IPv4-to-IPv6 Multicast, MPLS, L2TPv3, IEEE 802.1ag, IEEE 802.3ah, and L2 and L3 VPN

Đóng gói

Ethernet, IEEE 802.1q VLAN, Point-to-Point Protocol (PPP), Multilink Point-to-Point Protocol (MLPPP), Frame Relay, Multilink Frame Relay (MLFR) (FR.15 and FR.16), High-Level Data Link Control (HDLC), Serial (RS-232), Point-to-Point Protocol over Ethernet (PPPoE), and ATM, DNP3, and MODBUS SCADA Tunneling (BSTUN)

Quản lý lưu lượng

QoS, Class-Based Weighted Fair Queuing (CBWFQ), Weighted Random Early Detection (WRED), Hierarchical QoS, Policy-Based Routing (PBR), Performance Routing (PfR), and Network-Based Advanced Routing (NBAR)

Licensing and deployment

Mã đặt hàng

Trích bảng Part Numbers của datasheet. Mã CGR-2010/K9 ghi trong datasheet là "CGR 2010/K9"; NTCOM dùng mã CGR2010-K9.

Mã sản phẩm

Mô tả

Router Connected Grid


CGR 2010/K9

Cisco CGR2010 w/2GE, 4 GRWIC slots, 256 MB CF, 1 GB DRAM, IPB

CGR 2010-SEC/K9

Cisco CGR2010 security bundle w/SEC license PAK

Module GRWIC


GRWIC-1CE1T1-PRI=

1 port channelized T1/E1 and PRI GRWIC (data only)

GRWIC-2CE1T1-PRI=

2 port channelized T1/E1 and PRI GRWIC (data only)

GRWIC-8A/S-232=

8-Port Async/Sync Serial GRWIC, EIA-232

GRWIC-2SHDSL=

Cisco Connected Grid G.SHDSL GRWIC

GRWIC-VA-DSL-A=

Cisco Connected Grid VDSL2 and ADSL2/ADSL2+ GRWIC - Annex A

GRWIC-VA-DSL-B=

Cisco Connected Grid VDSL2 and ADSL2/ADSL2+ GRWIC - Annex B

GRWIC-VA-DSL-M=

Cisco Connected Grid VDSL2 and ADSL2/ADSL2+ GRWIC - Annex M

GRWIC-ISDN-1B-U=

Cisco Connected Grid ISDN BRI U GRWIC

GRWIC-ISDN-1B-S/T=

Cisco Connected Grid ISDN BRI S/T GRWIC

GRWIC-D-ES-2S-8PC=

EtherSwitch 8x 10/100T (4 PoE) ports + 2 100/1000 SFP

GRWIC-D-ES-6S=

EtherSwitch 4 100FX SFP ports + 2 100/1000 SFP

GRWIC-4G-LTE-A=

Cisco Connected Grid 2G/3G/4G Multimode LTE GRWIC for ATT

GRWIC-4G-LTE-G=

Cisco Connected Grid 2G/3G/4G Multimode LTE GRWIC - Global

GRWIC-4G-LTE-V=

Cisco Connected Grid 2G/3G/4G Multimode LTE GRWIC for VZW

GRWIC-4T=

4-Port Serial GRWIC

Bộ nguồn


PWR-RGD-AC-DC=

High AC/DC (88-300VDC/85-264VAC) power supply for Cisco CGR2010 and CGS2520 switch, Spare

PWR-RGD-LOW-DC=

Low DC (24-60VDC) power supply module for the Cisco CGR 2010 and CGS 2520 switch (available in late 2010)

Module SFP tương thích (đặt riêng)

Trích Table 8 (SFP Options for the Cisco CGR 2010 Router, Spare Only): 2 cổng Combo nhận SFP 100 Mbps hoặc 1000 Mbps; SFP không đi kèm máy, đặt như hàng spare. EXT = dải nhiệt mở rộng, COM = thương mại. NTCOM không chào các mã SFP đuôi -RGD trong bảng gốc.

Mã SFP

Chuẩn

Loại

Cự ly

Cáp

Nhiệt độ

DOM

GLC-FE-100FX=

100BASE-FX

FE

2km

SMF

COM

No

GLC-FE-100LX=

100BASE-LX10

FE

10km

SMF

COM

No

GLC-FE-100EX=

100BASE-EX

FE

40km

SMF

COM

No

GLC-FE-100ZX=

100BASE-ZX

FE

80km

SMF

COM

No

GLC-FE-100BX-D=

100BASE-BX10

FE

10km

SMF

COM

No

GLC-FE-100BX-U=

100BASE-BX10

FE

10km

SMF

COM

Yes

GLC-SX-MMD=

1000BASE-SX

GE

550m

MMF

EXT

Yes

GLC-LH-SMD=

1000BASE-LX/LH

GE

550m/10km

MMF/SMF

EXT

Yes

GLC-EX-SMD=

1000BASE-EX

GE

40km

SMF

EXT

Yes

GLC-ZX-SMD=

1000BASE-ZX

GE

70km

SMF

EXT

Yes

GLC-BX-D=

1000BASE-BX10

GE

10km

SMF

COM

Yes

GLC-BX-U=

1000BASE-BX10

GE

10km

SMF

COM

Yes

CWDM-SFP-xxxx= (8 freq)

CWDM 1000BASE-X

GE


SMF

COM

Yes

DWDM-SFP-xxxx= (40 freq)

DWDM 1000BASE-X

GE


SMF

COM

Yes

SFP-GE-S=

1000BASE-SX

GE

550m

MMF

EXT

Yes

SFP-GE-L=

1000BASE-LX/LH

GE

550m/10km

MMF/SMF

EXT

Yes

SFP-GE-Z=

1000BASE-ZX

GE

70km

SMF

EXT

Yes

GLC-SX-MM=

1000BASE-SX

GE

550m

MMF

COM

No

GLC-LH-SM=

1000BASE-LX/LH

GE

550m/10km

MMF/SMF

COM

No

GLC-ZX-SM=

1000BASE-ZX

GE

70km

SMF

COM

Yes

Giấy phép Cisco IOS

Theo datasheet, máy cài một ảnh Cisco IOS Universal; tính năng nâng cao bật bằng giấy phép qua quy trình Cisco software activation. Ba gói công nghệ: IP Base (mặc định), Data, và Security (SEC) hoặc Security with No Payload Encryption (SEC-NPE). Mã CGR 2010-SEC/K9 là bộ máy kèm PAK giấy phép SEC.

Vòng đời sản phẩm (thông báo EOL14828)

Trích từ thông báo End-of-Sale and End-of-Life Announcement for the Cisco 2010 Connected Grid Router của Cisco.

Mốc

Ngày

Ngày công bố EoL

August 31, 2022

Ngày ngừng bán (EoS)

March 1, 2023

Ngày giao hàng cuối

May 30, 2023

Hết bản vá phần mềm

February 29, 2024

Hết hỗ trợ lỗ hổng bảo mật

February 28, 2026

Hết phân tích lỗi định kỳ

February 29, 2024

Hết mua mới hợp đồng dịch vụ

February 29, 2024

Hết gia hạn hợp đồng dịch vụ

May 27, 2027

Ngày hỗ trợ cuối (EoL)

February 29, 2028

Mã ngừng bán

Mã thay thế

Thông tin thêm

CGR-2010/K9

IR8340-K9

Replacement PID: IR8340-K9

CGR-2010-SEC/K9

IR8340-K9

Replacement PID: IR8340-K9 + SL-8300-NA (T0/1/2)

Tài liệu kỹ thuật

Các tài liệu chính hãng liên quan tới Cisco CGR 2010 (CGR-2010/K9), đường dẫn lấy từ datasheet, trang hỗ trợ và trang thông báo vòng đời của Cisco.

Tài liệu sản phẩm

Vòng đời và mã thay thế

Ghi chú miễn trừ hiệu năng: Mọi giá trị hiệu năng là mức tối đa trong điều kiện thử nghiệm của hãng; hiệu năng thực tế phụ thuộc cấu hình dịch vụ, giấy phép, môi trường mạng và lưu lượng.

Ghi chú tham khảo: Thông tin tham khảo từ tài liệu công bố của Cisco Systems. Sản phẩm đã có thông báo End-of-Sale; để được tư vấn mã thay thế hoặc giải pháp phù hợp, vui lòng liên hệ NTCOM.

Cisco®, Cisco IOS® là thương hiệu của Cisco Systems, Inc.

Vì sao chọn NTCOM

Cam kết bán hàng

  • Hàng hoá chính hãng

    Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.

    Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng

    • CO
    • CQ
    • AWB
    • Invoice
    • Packing list
    • Test report
    • Tờ khai hải quan
  • Cam kết giá tốt

    Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.

    Báo giá dự án theo số lượng

  • Hỗ trợ dự án

    Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.

    Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng

  • Bảo hành nhanh chóng

    Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.

    Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có

  • Miễn phí giao hàng toàn quốc

    Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.

    Giao tận nơi, đóng gói chống sốc

  • Kỹ sư CNTT chuyên môn cao

    Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.

    Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ

    • Cisco
    • Juniper
    • Sophos
    • Arista
    • Check Point
    • Palo Alto
    • Fortinet
Zalo