Sản phẩm cùng loại: Firewall & Router
Cisco CGR2010-K9 router công nghiệp trạm biến áp 2RU 4 khe GRWIC

Vòng đời sản phẩm
Đã ngừng bán- EoS (End-of-Sale)
- 01/03/2023
- Hãng ngừng bán
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- 01/03/2023
- Hạn chót đặt mua
- EoL (End-of-Life)
- 29/02/2028
- Hãng ngừng hỗ trợ
- Hãng công bố thông báo ngừng bán ngày 31/08/2022
- Thông báo End-of-Sale và End-of-Life EOL14828: xem thông báo
- Theo thông báo chính thức của hãng, NTCOM kiểm tra ngày 30/10/2026.

Mã sản phẩm (Part Number):
CGR2010-K9
Xem báo giáMô tả ngắn
Cisco CGR2010-K9 là router công nghiệp 2RU đạt chuẩn trạm biến áp IEC 61850-3 và IEEE 1613, không quạt, dùng cho trạm biến áp truyền tải và phân phối, nhà máy điện, dầu khí và hạ tầng năng lượng, với 4 khe GRWIC mở rộng và bảo mật tích hợp.
Bộ định tuyến Cisco CGR2010-K9 router công nghiệp trạm biến áp 2RU 4 khe GRWIC 2 cổng Gigabit Ethernet Combo (GE0/0, GE0/1) RJ-45 10/100/1000 hoặc SFP 100/1000 Mbps chạy Layer 2 và Layer 3, 1 console RJ-45, 1 cổng phụ AUX RJ-45, 1 console USB Type B (Mini-USB, tới 115.2 kbps), 2 cổng USB 2.0 Type A, 2 khối terminal nguồn (PSU1, PSU2).
Hỗ trợ kinh doanh
Cam kết khi mua tại NTCOM
- Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
- Cam kết giá tốt
- Hồ sơ dự án thần tốc
- Sẵn hàng dự phòng bảo hành
- Miễn phí giao toàn quốc
- Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Sales: 0986 397 886
Email: nguyen.cuong@ntcomvn.com

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh
Chi tiết sản phẩm
Cisco CGR2010-K9 (mã đặt hàng CGR-2010/K9) là router công nghiệp Cisco 2010 Connected Grid Router (CGR 2010) cao 2RU, thiết kế cho trạm biến áp truyền tải và phân phối, nhà máy điện, dầu khí, nước và hạ tầng năng lượng. Máy đạt chuẩn trạm biến áp IEC 61850-3 và IEEE 1613, không quạt, chạy Cisco IOS với 2 cổng Gigabit Ethernet Combo (RJ-45 hoặc SFP) và 4 khe module GRWIC cho T1/E1, serial RS-232, DSL, 4G LTE. Sản phẩm đã ngừng bán: theo thông báo EOL14828 của Cisco, CGR-2010/K9 ngừng bán (EoS) ngày 01/03/2023 và hết hỗ trợ (EoL) ngày 29/02/2028; mã thay thế chính thức là Cisco Catalyst IR8340-K9.

Liên hệ: 0986 397 886📌 Tổng quan
Theo datasheet, dòng Cisco Connected Grid gồm router CGR 2010 và switch CGS 2520, đáp ứng hạ tầng truyền thông cho phát điện, truyền tải và phân phối điện, năng lượng tái tạo, dầu khí, nước và đường sắt. CGR 2010 được KEMA chứng nhận theo các chuẩn trạm biến áp IEEE 1613 và IEC 61850-3.
CGR 2010 kế thừa nền tảng Integrated Services Router G2 (ISR G2): định tuyến, tăng tốc mã hoá phần cứng, tường lửa và IPS tuỳ chọn, giúp đáp ứng yêu cầu an ninh mạng NERC/CIP của ngành điện. Nền tảng hỗ trợ giao diện WAN T1/E1 có CSU/DSU tích hợp, cổng serial RS-232 đồng bộ/không đồng bộ và Gigabit Ethernet đồng hoặc quang.

Liên hệ: 0986 397 886⚡ Điểm nổi bật
- Chuẩn trạm biến áp: IEC 61850-3 và IEEE 1613, linh kiện cấp công nghiệp, chống nhiễu điện từ và xung sét theo yêu cầu trạm.
- Không quạt, không bộ phận chuyển động: làm mát đối lưu và dẫn nhiệt, nhiệt độ hoạt động liên tục -40 tới +60°C.
- 4 khe GRWIC: lắp module T1/E1, 8 cổng async/sync RS-232, G.SHDSL, VDSL2/ADSL2+, ISDN BRI, switch EtherSwitch, 4G LTE; hai cặp khe ghép được cho module đôi.
- Nguồn kép thay nóng: chọn nguồn AC/DC cao áp (85-264 VAC, 88-300 VDC) hoặc DC thấp áp (24-60 VDC), chia tải khi lắp hai nguồn; dùng chung bộ nguồn với switch CGS 2520.
- Bảo mật tích hợp: tăng tốc mã hoá IPSec và SSL bằng phần cứng, Cisco IOS Firewall, Zone-Based Firewall, IPS, GET VPN, DMVPN.
- Đường truyền SCADA: QoS nâng cao cho truyền thông trạm, tunnel DNP3 và MODBUS qua BSTUN.

Liên hệ: 0986 397 886🔌 Phần cứng và cổng kết nối
Mặt cáp (mặt trước) gom toàn bộ cổng kết nối; mặt đối diện là mặt nguồn với nhãn cảnh báo, nhãn dải điện áp và khe khoá Kensington. Đèn trạng thái được lặp lại ở cả hai mặt để lắp ngược chiều vẫn dễ quan sát.

Liên hệ: 0986 397 886Cấu hình cổng giao tiếp
- 2 cổng Gigabit Ethernet Combo (GE0/0, GE0/1): mỗi cổng dùng RJ-45 10/100/1000 hoặc SFP 100/1000 Mbps, chạy được cả Layer 2 và Layer 3.
- Cổng quản trị: 1 console RJ-45, 1 cổng phụ AUX RJ-45 và 1 console USB Type B (Mini-USB, tới 115.2 kbps).
- 2 cổng USB 2.0 Type A cho token bảo mật và lưu trữ bổ sung.
- 2 khối terminal nguồn (PSU1, PSU2) ngay trên mặt cáp.
Khe mở rộng GRWIC và bộ nhớ
4 khe Grid Router WAN Interface Card (GRWIC) phát triển từ kiến trúc HWIC của ISR G2; khe 0-1 và khe 2-3 ghép được thành khe đôi. Máy có 1 GB DRAM DDR2 ECC và 2 khe Compact Flash công nghiệp 256 MB (khe 0 chứa Cisco IOS và cấu hình, khe 1 để lưu trữ thêm), nâng được tới 4 GB mỗi khe.

Liên hệ: 0986 397 886Đặc tính cơ khí và nguồn điện
Cisco CGR 2010 cao 2 RU, kích thước 3.5 x 17.25 x 15 in. (88.9 x 438.2 x 381 mm), nặng 19 lbs (8.6kg) với 1 nguồn và chưa lắp module, kèm bộ gắn rack 19 inch và gắn tường được. Công suất hệ thống chưa lắp module 30 Watts, mỗi GRWIC tiêu thụ điển hình 4.5 Watts, tối đa 6 Watts. Độ ẩm 5 to 95% non-condensing, độ cao hoạt động tới 10,000 ft (3,048 m).
Toàn bộ thông số kỹ thuật chi tiết của thiết bị xem tại tab Thông số kỹ thuật.
🏢 Ứng dụng tiêu biểu
Tự động hoá trạm biến áp
Router biên của trạm truyền tải và phân phối, nối mạng trạm về trung tâm điều độ, ưu tiên lưu lượng SCADA và bảo vệ truyền thông theo yêu cầu NERC/CIP.
Bảo trì, mở rộng hệ thống CGR 2010 đang chạy
Các hệ thống đã triển khai CGR 2010 cần thêm module GRWIC, bộ nguồn PWR-RGD dự phòng hoặc thiết bị thay thế đồng bộ cấu hình trong thời gian Cisco còn hỗ trợ.
Kết nối thiết bị serial và đường T1/E1
Module 8 cổng RS-232 nối RTU, rơ le bảo vệ và thiết bị serial đời cũ; module T1/E1 và DSL giữ đường truyền WAN truyền thống của ngành điện.
⚠️ Lưu ý khi lựa chọn
Sản phẩm đã ngừng bán: mốc EoS/EoL và mã thay thế
Theo thông báo EOL14828, End-of-Sale and End-of-Life Announcement for the Cisco 2010 Connected Grid Router (công bố 31/08/2022), CGR-2010/K9 ngừng bán (EoS, cũng là ngày đặt hàng cuối) ngày 01/03/2023 và ngày hỗ trợ cuối (EoL) là 29/02/2028; Cisco đã dừng hỗ trợ lỗ hổng bảo mật từ 28/02/2026. Mã thay thế chính thức Cisco chỉ định là Cisco Catalyst IR8340-K9 (bộ CGR-2010-SEC/K9 thay bằng IR8340-K9 kèm giấy phép SL-8300-NA). Dự án mới nên chọn IR8340-K9; NTCOM tư vấn chuyển đổi cấu hình và module tương đương.
Module và nguồn đặt riêng
Máy cơ bản không kèm module SFP và GRWIC; bộ nguồn PWR-RGD-AC-DC= hoặc PWR-RGD-LOW-DC= chọn theo nguồn điện của trạm. SFP chỉ đặt dạng spare theo danh mục tương thích của datasheet.
Giấy phép và quy định
Máy cài sẵn IP Base; gói Data và Security (SEC hoặc SEC-NPE) mua thêm giấy phép. Tính năng mã hoá cần đối chiếu quy định về sản phẩm mật mã dân sự khi nhập khẩu và sử dụng tại Việt Nam; module 4G LTE cần hợp quy tại Việt Nam.
Xem danh mục mã đặt hàng, module GRWIC, SFP, giấy phép và mốc vòng đời tại tab Licensing and deployment.
Tham khảo các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chính hãng tại tab Tài liệu kỹ thuật. Bài liên quan: Switch công nghiệp: cách chọn cho trạm biến áp và nhà máy.
Thông số kỹ thuật
Bảng thông số dưới đây được trích từ Table 7 (Cisco Connected Grid Router 2010 Product Specifications) của datasheet Cisco 2010 Connected Grid Router (C78-593509, bản HTML chính hãng, cập nhật 12/06/2017). Giá trị giữ nguyên văn tiếng Anh như datasheet.
Thông số | CGR 2010 |
|---|---|
Phần cứng và cổng kết nối | |
Chuẩn cứng hoá trạm biến áp | IEC 61850-3 IEEE1613 |
Tăng tốc mã hoá phần cứng (IPSec + SSL) | Yes |
Cổng Combo Ethernet WAN tích hợp | 2 |
Khe GRWIC | 4 |
Khe GRWIC nhận module đôi* | 2 |
DRAM DDR2 ECC mặc định | 1 GB |
Compact Flash công nghiệp | slot 0: 256 MB (Default) |
Khe USB 2.0 Type A | 2 |
Cổng console USB Type B | 1 |
Cổng console serial | 1 |
Cổng phụ (AUX) serial | 1 |
Tuỳ chọn bộ nguồn | Two power supply options: |
Nguồn điện | |
Điện áp vào AC (PSU 1) | Nominal Range: 100 - 240 VAC |
Điện áp vào DC (PSU 2) | Nominal Range: 24 - 60 VDC |
Tần số AC | 47 to 63 Hz |
Dòng vào AC tối đa | 2 A |
Dòng khởi động AC | <50 A |
Điện áp vào DC | 24 - 60 VDC, extended 88-300 VDC (on separate power supply) |
Công suất hệ thống (chưa lắp module) | 30 Watts |
Công suất mỗi GRWIC | Typical: 4.5 Watts Maximum: 6 Watts |
Kích thước và lắp đặt | |
Kích thước (C x R x S) | 3.5 x 17.25 x 15 in. (88.9 x 438.2 x 381 mm) |
Chiều cao rack | 2 RU (rack unit) |
Bộ gắn rack 19 inch EIA | Included |
Gắn tường | Yes |
Khối lượng (1 nguồn, chưa module) | 19 lbs (8.6kg) |
Khối lượng đủ cấu hình** | 25 lbs (11.4 kg) |
Làm mát | Convection and conduction cooling (no fans) |
Môi trường khi hoạt động | |
Nhiệt độ hoạt động | -40 ºF to 140ºF (-40 to +60ºC) continuous operating temperature range |
Sốc/rung | 30G @11 ms |
Độ cao | 10,000 ft (3,048 m) Max operating temp is de-rated with increasing altitude per IEEE 1613-2009 |
Độ ẩm tương đối | 5 to 95% non-condensing |
Môi trường khi không hoạt động | |
Nhiệt độ lưu kho | -40ºF to 185ºF (-40ºC to 85ºC) |
Độ ẩm tương đối | 5 to 95% non-condensing |
Độ cao | 16,000 ft (4,876 m) Max operating temp is de-rated with increasing altitude per IEEE 1613a-2008 |
Rơi tự do khi không hoạt động | 4 in. (100 mm) per ENG-339611 |
Chống động đất khi hoạt động | NEBS GR-63 (5.4.1) |
Sốc/rung khi không hoạt động | 40-50G (3.26 m/s minimum) |
Tuân thủ quy chuẩn*** | |
Chuẩn môi trường trạm biến áp | IEC-61850-3 IEEE1613 |
Miễn nhiễm (Immunity) | EN61000-6-2 |
Tương thích điện từ (EMC) | 47 CFR, Part 15 ICES-003 Class A |
An toàn điện | USA: UL 60950-1 |
Viễn thông | US: TIA-968-A CA: CS-03 |
Chuẩn giao diện viễn thông | T1/E1 GRWIC: ITU-T G.703, G.704, G.706, G.823, ANSI T1.403 8-port Asyn/Sync RS-232 GRWIC: RS232, ITU-T V.11 |
Ghi chú của datasheet
- * Dùng một khe GRWIC đôi sẽ chiếm hai khe GRWIC (Double-wide capable GRWIC slots: use of a double-wide GRWIC slot will consume two GRWIC slots).
- ** Khối lượng điển hình khi lắp đủ 2 bộ nguồn và 4 GRWIC (Typical weight fully configured with 2 power supplies and 4 GRWICs).
- *** Chi tiết chứng nhận theo quốc gia tra trong Product Approval Database của Cisco (For more information, consult the Product Approval Database).
- Datasheet ghi bộ nguồn DC điện áp thấp "available in late 2010" (thời điểm phát hành bản gốc).
Giao thức và tính năng Cisco IOS
Trích Table 4 (Cisco Connected Grid Router IOS Software Features and Protocols Support).
Nhóm | Hỗ trợ |
|---|---|
Giao thức | IPv4, IPv6, static routes, Open Shortest Path First (OSPF), Enhanced IGRP (EIGRP), Border Gateway Protocol (BGP), BGP Router Reflector, Intermediate System-to-Intermediate System (IS-IS), Multicast Internet Group Management Protocol (IGMPv3), Protocol Independent Multicast sparse mode (PIM SM), PIM Source Specific Multicast (SSM), Distance Vector Multicast Routing Protocol (DVMRP), IPSec, Generic Routing Encapsulation (GRE), Bi-Directional Forwarding Detection (BVD), IPv4-to-IPv6 Multicast, MPLS, L2TPv3, IEEE 802.1ag, IEEE 802.3ah, and L2 and L3 VPN |
Đóng gói | Ethernet, IEEE 802.1q VLAN, Point-to-Point Protocol (PPP), Multilink Point-to-Point Protocol (MLPPP), Frame Relay, Multilink Frame Relay (MLFR) (FR.15 and FR.16), High-Level Data Link Control (HDLC), Serial (RS-232), Point-to-Point Protocol over Ethernet (PPPoE), and ATM, DNP3, and MODBUS SCADA Tunneling (BSTUN) |
Quản lý lưu lượng | QoS, Class-Based Weighted Fair Queuing (CBWFQ), Weighted Random Early Detection (WRED), Hierarchical QoS, Policy-Based Routing (PBR), Performance Routing (PfR), and Network-Based Advanced Routing (NBAR) |
Licensing and deployment
Mã đặt hàng
Trích bảng Part Numbers của datasheet. Mã CGR-2010/K9 ghi trong datasheet là "CGR 2010/K9"; NTCOM dùng mã CGR2010-K9.
Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|
Router Connected Grid | |
CGR 2010/K9 | Cisco CGR2010 w/2GE, 4 GRWIC slots, 256 MB CF, 1 GB DRAM, IPB |
CGR 2010-SEC/K9 | Cisco CGR2010 security bundle w/SEC license PAK |
Module GRWIC | |
GRWIC-1CE1T1-PRI= | 1 port channelized T1/E1 and PRI GRWIC (data only) |
GRWIC-2CE1T1-PRI= | 2 port channelized T1/E1 and PRI GRWIC (data only) |
GRWIC-8A/S-232= | 8-Port Async/Sync Serial GRWIC, EIA-232 |
GRWIC-2SHDSL= | Cisco Connected Grid G.SHDSL GRWIC |
GRWIC-VA-DSL-A= | Cisco Connected Grid VDSL2 and ADSL2/ADSL2+ GRWIC - Annex A |
GRWIC-VA-DSL-B= | Cisco Connected Grid VDSL2 and ADSL2/ADSL2+ GRWIC - Annex B |
GRWIC-VA-DSL-M= | Cisco Connected Grid VDSL2 and ADSL2/ADSL2+ GRWIC - Annex M |
GRWIC-ISDN-1B-U= | Cisco Connected Grid ISDN BRI U GRWIC |
GRWIC-ISDN-1B-S/T= | Cisco Connected Grid ISDN BRI S/T GRWIC |
GRWIC-D-ES-2S-8PC= | EtherSwitch 8x 10/100T (4 PoE) ports + 2 100/1000 SFP |
GRWIC-D-ES-6S= | EtherSwitch 4 100FX SFP ports + 2 100/1000 SFP |
GRWIC-4G-LTE-A= | Cisco Connected Grid 2G/3G/4G Multimode LTE GRWIC for ATT |
GRWIC-4G-LTE-G= | Cisco Connected Grid 2G/3G/4G Multimode LTE GRWIC - Global |
GRWIC-4G-LTE-V= | Cisco Connected Grid 2G/3G/4G Multimode LTE GRWIC for VZW |
GRWIC-4T= | 4-Port Serial GRWIC |
Bộ nguồn | |
PWR-RGD-AC-DC= | High AC/DC (88-300VDC/85-264VAC) power supply for Cisco CGR2010 and CGS2520 switch, Spare |
PWR-RGD-LOW-DC= | Low DC (24-60VDC) power supply module for the Cisco CGR 2010 and CGS 2520 switch (available in late 2010) |
Module SFP tương thích (đặt riêng)
Trích Table 8 (SFP Options for the Cisco CGR 2010 Router, Spare Only): 2 cổng Combo nhận SFP 100 Mbps hoặc 1000 Mbps; SFP không đi kèm máy, đặt như hàng spare. EXT = dải nhiệt mở rộng, COM = thương mại. NTCOM không chào các mã SFP đuôi -RGD trong bảng gốc.
Mã SFP | Chuẩn | Loại | Cự ly | Cáp | Nhiệt độ | DOM |
|---|---|---|---|---|---|---|
GLC-FE-100FX= | 100BASE-FX | FE | 2km | SMF | COM | No |
GLC-FE-100LX= | 100BASE-LX10 | FE | 10km | SMF | COM | No |
GLC-FE-100EX= | 100BASE-EX | FE | 40km | SMF | COM | No |
GLC-FE-100ZX= | 100BASE-ZX | FE | 80km | SMF | COM | No |
GLC-FE-100BX-D= | 100BASE-BX10 | FE | 10km | SMF | COM | No |
GLC-FE-100BX-U= | 100BASE-BX10 | FE | 10km | SMF | COM | Yes |
GLC-SX-MMD= | 1000BASE-SX | GE | 550m | MMF | EXT | Yes |
GLC-LH-SMD= | 1000BASE-LX/LH | GE | 550m/10km | MMF/SMF | EXT | Yes |
GLC-EX-SMD= | 1000BASE-EX | GE | 40km | SMF | EXT | Yes |
GLC-ZX-SMD= | 1000BASE-ZX | GE | 70km | SMF | EXT | Yes |
GLC-BX-D= | 1000BASE-BX10 | GE | 10km | SMF | COM | Yes |
GLC-BX-U= | 1000BASE-BX10 | GE | 10km | SMF | COM | Yes |
CWDM-SFP-xxxx= (8 freq) | CWDM 1000BASE-X | GE | SMF | COM | Yes | |
DWDM-SFP-xxxx= (40 freq) | DWDM 1000BASE-X | GE | SMF | COM | Yes | |
SFP-GE-S= | 1000BASE-SX | GE | 550m | MMF | EXT | Yes |
SFP-GE-L= | 1000BASE-LX/LH | GE | 550m/10km | MMF/SMF | EXT | Yes |
SFP-GE-Z= | 1000BASE-ZX | GE | 70km | SMF | EXT | Yes |
GLC-SX-MM= | 1000BASE-SX | GE | 550m | MMF | COM | No |
GLC-LH-SM= | 1000BASE-LX/LH | GE | 550m/10km | MMF/SMF | COM | No |
GLC-ZX-SM= | 1000BASE-ZX | GE | 70km | SMF | COM | Yes |
Giấy phép Cisco IOS
Theo datasheet, máy cài một ảnh Cisco IOS Universal; tính năng nâng cao bật bằng giấy phép qua quy trình Cisco software activation. Ba gói công nghệ: IP Base (mặc định), Data, và Security (SEC) hoặc Security with No Payload Encryption (SEC-NPE). Mã CGR 2010-SEC/K9 là bộ máy kèm PAK giấy phép SEC.
Vòng đời sản phẩm (thông báo EOL14828)
Trích từ thông báo End-of-Sale and End-of-Life Announcement for the Cisco 2010 Connected Grid Router của Cisco.
Mốc | Ngày |
|---|---|
Ngày công bố EoL | August 31, 2022 |
Ngày ngừng bán (EoS) | March 1, 2023 |
Ngày giao hàng cuối | May 30, 2023 |
Hết bản vá phần mềm | February 29, 2024 |
Hết hỗ trợ lỗ hổng bảo mật | February 28, 2026 |
Hết phân tích lỗi định kỳ | February 29, 2024 |
Hết mua mới hợp đồng dịch vụ | February 29, 2024 |
Hết gia hạn hợp đồng dịch vụ | May 27, 2027 |
Ngày hỗ trợ cuối (EoL) | February 29, 2028 |
Mã ngừng bán | Mã thay thế | Thông tin thêm |
|---|---|---|
CGR-2010/K9 | IR8340-K9 | Replacement PID: IR8340-K9 |
CGR-2010-SEC/K9 | IR8340-K9 | Replacement PID: IR8340-K9 + SL-8300-NA (T0/1/2) |
Tài liệu kỹ thuật
Các tài liệu chính hãng liên quan tới Cisco CGR 2010 (CGR-2010/K9), đường dẫn lấy từ datasheet, trang hỗ trợ và trang thông báo vòng đời của Cisco.
Tài liệu sản phẩm
- Datasheet Cisco 2010 Connected Grid Router (C78-593509, cập nhật 12/06/2017): xem datasheet.
- Cisco Connected Grid Routers 2010 Hardware Installation Guide: hướng dẫn lắp đặt phần cứng.
- Connecting Cisco Grid Router WAN Interface Cards: hướng dẫn lắp module GRWIC.
- Connected Grid Router 2000 Series Regulatory Compliance and Safety Information: thông tin an toàn và tuân thủ.
- Trang hỗ trợ Cisco 2010 Connected Grid Router: tài liệu và phần mềm.
Vòng đời và mã thay thế
- Thông báo EOL14828, CGR-2010/K9 chuyển sang IR8340-K9: xem thông báo End-of-Sale và End-of-Life.
- Mã thay thế Cisco Catalyst IR8340-K9: xem trang sản phẩm tại NTCOM.
- Tình trạng chứng nhận theo quốc gia (PAS): cơ sở dữ liệu PAS.
Ghi chú miễn trừ hiệu năng: Mọi giá trị hiệu năng là mức tối đa trong điều kiện thử nghiệm của hãng; hiệu năng thực tế phụ thuộc cấu hình dịch vụ, giấy phép, môi trường mạng và lưu lượng.
Ghi chú tham khảo: Thông tin tham khảo từ tài liệu công bố của Cisco Systems. Sản phẩm đã có thông báo End-of-Sale; để được tư vấn mã thay thế hoặc giải pháp phù hợp, vui lòng liên hệ NTCOM.
Cisco®, Cisco IOS® là thương hiệu của Cisco Systems, Inc.
Vì sao chọn NTCOM
Cam kết bán hàng
Hàng hoá chính hãng
Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.
Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng
- CO
- CQ
- AWB
- Invoice
- Packing list
- Test report
- Tờ khai hải quan
Cam kết giá tốt
Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.
Báo giá dự án theo số lượng
Hỗ trợ dự án
Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.
Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng
Bảo hành nhanh chóng
Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.
Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có
Miễn phí giao hàng toàn quốc
Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.
Giao tận nơi, đóng gói chống sốc
Kỹ sư CNTT chuyên môn cao
Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.
Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ





















