Sản phẩm cùng loại: Firewall & Router
Cisco ISR4321/K9 router chi nhánh 1RU 2GE 2 khe NIM (đã EoS)

Vòng đời sản phẩm
Đã ngừng bán- EoS (End-of-Sale)
- 07/11/2023
- Hãng ngừng bán
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- 07/11/2023
- Hạn chót đặt mua
- EoL (End-of-Life)
- 30/11/2028
- Hãng ngừng hỗ trợ
- Hãng công bố thông báo ngừng bán ngày 07/11/2022
- Thông báo End-of-Sale và End-of-Life EOL14896: xem thông báo
- Theo thông báo chính thức của hãng, NTCOM kiểm tra ngày 30/10/2026.

Mã sản phẩm (Part Number):
ISR4321/K9
Xem báo giáMô tả ngắn
Cisco ISR4321/K9 là bộ định tuyến tích hợp dịch vụ cho chi nhánh, văn phòng vừa và nhỏ, hỗ trợ WAN, VPN, SD-WAN và thoại. Thiết bị có 2 cổng Gigabit Ethernet tích hợp, 2 khe NIM và đã ngừng bán.
Bộ định tuyến Cisco ISR4321/K9 router chi nhánh 1RU 2GE 2 khe NIM (đã EoS) 2 cổng Gigabit Ethernet WAN/LAN (GE 0/0/0, GE 0/0/1) RJ-45 10/100/1000; GE 0/0/0 có thêm cổng SFP dạng combo cho cáp quang, Cổng quản trị: 1 console RJ-45, 1 cổng phụ AUX RJ-45, 1 console USB mini Type B (tới 115.2 kbps) và 1 cổng GE MGMT, 1 cổng USB 2.0 Type A cho lưu trữ và token, Nguồn vào từ adapter ngoài, công tắc nguồn và vít tiếp đất trên mặt I/O.
Hỗ trợ kinh doanh
Cam kết khi mua tại NTCOM
- Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
- Cam kết giá tốt
- Hồ sơ dự án thần tốc
- Sẵn hàng dự phòng bảo hành
- Miễn phí giao toàn quốc
- Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Sales: 0986 397 886
Email: nguyen.cuong@ntcomvn.com

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh
Chi tiết sản phẩm
Cisco ISR4321/K9 là router tích hợp dịch vụ Cisco ISR 4321 thuộc dòng Cisco 4000 Family Integrated Services Router, cao 1RU, có 2 cổng Gigabit Ethernet tích hợp (1 cổng combo SFP) và 2 khe module NIM, dùng làm router WAN, VPN, SD-WAN và thoại cho chi nhánh, văn phòng vừa và nhỏ. Máy chạy Cisco IOS XE với thông lượng mặc định 50 Mbps, nâng lên 100 Mbps bằng giấy phép Performance. Sản phẩm đã ngừng bán: theo thông báo EOL14896 của Cisco, ISR4321/K9 ngừng bán (EoS) ngày 07/11/2023 và hết hỗ trợ (EoL) ngày 30/11/2028; mã thay thế chính thức là Cisco Catalyst C8200-1N-4T.

Liên hệ: 0986 397 886📌 Tổng quan
Theo datasheet, Cisco 4000 Family ISR là nền tảng Software Defined WAN cho chi nhánh doanh nghiệp, gom định tuyến, chuyển mạch, bảo mật, thoại hợp nhất, tối ưu WAN và quản lý hiệu năng vào một thiết bị. ISR 4321 là model nhỏ của nhóm ISR 4300, phù hợp chi nhánh cần kết nối MPLS, VPN và Internet tới trung tâm dữ liệu và đám mây.
Kiến trúc đa nhân tách mặt phẳng dữ liệu, điều khiển và dịch vụ; mặt phẳng dữ liệu dùng Flow Processor mô phỏng cho hiệu năng gần ASIC, không suy giảm khi bật thêm dịch vụ. Dung lượng xử lý tăng bằng giấy phép (performance-on-demand) mà không đổi phần cứng.

Liên hệ: 0986 397 886⚡ Điểm nổi bật
- Hiệu năng theo giấy phép: 50 Mbps mặc định, 100 Mbps với FL-4320-PERF-K9, chuyển tiếp CEF tới 1.5Gbps với giấy phép Boost.
- 2 khe NIM và 1 khe ISC: lắp module T1/E1, serial, DSL, 4G LTE, switch, thoại; khe ISC trên bo mạch nhận PVDM4 cho thoại mật độ cao.
- Bảo mật tích hợp: tăng tốc IPsec VPN bằng phần cứng; gói SEC có Zone Based Firewall, IPSec VPN, EZVPN, DMVPN, FlexVPN.
- SD-WAN và tối ưu ứng dụng: hỗ trợ Cisco Catalyst SD-WAN; gói AX có PfRv3, WAAS with AppNav, NBAR2, AVC, IP SLA.
- Thoại hợp nhất: gói Voice có CME, SRST, CUBE, làm gateway SIP cho chi nhánh.
- Nhỏ gọn, êm: 1RU rộng 14.55 in, độ ồn điển hình 24.2 dBA, nguồn adapter ngoài AC hoặc PoE.

Liên hệ: 0986 397 886🔌 Phần cứng và cổng kết nối
Mặt bezel (mặt trước) có logo Cisco, cụm đèn trạng thái và khe thông gió. Toàn bộ cổng, nguồn vào và 2 khe NIM nằm ở mặt I/O phía sau; gió làm mát đi từ bên phải sang bên trái (Right I/O side to Left I/O side).

Liên hệ: 0986 397 886Cấu hình cổng giao tiếp
- 2 cổng Gigabit Ethernet WAN/LAN (GE 0/0/0, GE 0/0/1) RJ-45 10/100/1000; GE 0/0/0 có thêm cổng SFP dạng combo cho cáp quang.
- Cổng quản trị: 1 console RJ-45, 1 cổng phụ AUX RJ-45, 1 console USB mini Type B (tới 115.2 kbps) và 1 cổng GE MGMT.
- 1 cổng USB 2.0 Type A cho lưu trữ và token.
- Nguồn vào từ adapter ngoài, công tắc nguồn và vít tiếp đất trên mặt I/O.
Khe mở rộng và bộ nhớ
Cisco ISR 4321 có 2 khe NIM (thay nóng OIR), 1 khe ISC trên bo mạch, không có khe SM-X. Bộ nhớ DRAM DDR3 ECC 4 GB mặc định, tối đa 8 GB; flash 4 GB mặc định, tối đa 8 GB.

Liên hệ: 0986 397 886Đặc tính cơ khí và nguồn điện
Kích thước 1.75 x 14.55 x 11.60 in (44.55 x 369.57 x 294.64 mm), cao 1RU, nặng 7.7 lb (3.5 kg) cộng 1.2 lb (0.66 kg) bộ nguồn ngoài; kèm bộ gắn rack 19 inch, đáy máy có lỗ bắt gắn tường. Nguồn 100 to 240 VAC autoranging, công suất điển hình 36 W chưa lắp module, tối đa 125 W với nguồn AC; bộ nguồn PoE cấp tới 120 W cho thiết bị đầu cuối. Nhiệt độ hoạt động 0 to 40°C, MTBF 593270 giờ.
Toàn bộ thông số kỹ thuật chi tiết của thiết bị xem tại tab Thông số kỹ thuật.
🏢 Ứng dụng tiêu biểu
Router chi nhánh và VPN về trụ sở
Kết nối chi nhánh, cửa hàng, văn phòng nhỏ về trụ sở qua MPLS, Internet và VPN (DMVPN, FlexVPN), có tường lửa Zone Based Firewall tại chỗ.
Bảo trì, mở rộng hệ thống ISR 4321 đang chạy
Hệ thống đã triển khai ISR 4321 cần máy dự phòng đồng bộ cấu hình, thêm module NIM hoặc giấy phép Performance trong thời gian Cisco còn hỗ trợ.
Gateway thoại cho chi nhánh
Dùng gói Voice (CME, SRST, CUBE) và module thoại để làm tổng đài IP và gateway SIP trunk cho chi nhánh.
⚠️ Lưu ý khi lựa chọn
Sản phẩm đã ngừng bán: mốc EoS/EoL và mã thay thế
Theo thông báo EOL14896, End-of-Sale and End-of-Life Announcement for the Cisco ISR4200, ISR4300 and select ISR4400 Series Platform (công bố 07/11/2022, bản sửa đổi), ISR4321/K9 ngừng bán (EoS, cũng là ngày đặt hàng cuối) ngày 07/11/2023, giao hàng cuối 06/02/2024, hết bản vá phần mềm 31/08/2025 và ngày hỗ trợ cuối (EoL) là 30/11/2028. Mã thay thế chính thức Cisco chỉ định là Cisco Catalyst C8200-1N-4T; chi nhánh cần cổng 10G SFP+ và khe PIM cho 5G có thể tham khảo Cisco C8235-E-G2. Dự án mới nên chọn dòng Catalyst 8200; NTCOM tư vấn chuyển đổi cấu hình, module NIM và giấy phép tương đương.
Module, nguồn và giấy phép đặt riêng
Máy cơ bản ISR4321/K9 chạy IP Base, chưa kèm module NIM, SFP hay giấy phép SEC, AX, Voice; các gói này và giấy phép Performance, Boost mua thêm. Bộ nguồn PoE là tuỳ chọn khi cần cấp nguồn cho module switch PoE.
Quy định
Tính năng mã hoá (IPsec, AES) cần đối chiếu quy định về sản phẩm mật mã dân sự khi nhập khẩu và sử dụng tại Việt Nam; module 4G LTE cần hợp quy tại Việt Nam.
Xem mã đặt hàng, gói tính năng, giấy phép hiệu năng và mốc vòng đời tại tab Licensing and deployment.
Tham khảo các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chính hãng tại tab Tài liệu kỹ thuật. Bài liên quan: Chọn module quang SFP: SX, LX, 10G LR, GLC-LH-SMD.
Thông số kỹ thuật
Bảng thông số dưới đây được trích máy từ Table 5 (Specifications of Cisco 4000 Family integrated services routers), cột Cisco 4321, của datasheet Cisco 4000 Family Integrated Services Router (C78-732542, bản HTML chính hãng). Giá trị giữ nguyên văn tiếng Anh như datasheet; các dòng ghi N/A cho model 4321 đã được lược.
Thông số | Cisco ISR 4321 |
|---|---|
Hiệu năng, cổng và bộ nhớ | |
Thông lượng tổng (mặc định) | 50 Mbps |
Thông lượng tổng (giấy phép Performance) | 100 Mbps |
Thông lượng chỉ CEF (giấy phép Boost)* | 1.5Gbps |
Tổng cổng WAN/LAN 10/100/1000 tích hợp | 2 |
Cổng RJ-45 | 2 |
Cổng SFP** | 1 |
Khe service module (SM-X) | 0 |
Khe service module đôi | 0 |
Khe NIM | 2 |
Thay nóng module (OIR) | Yes |
Khe ISC tích hợp | 1 |
DRAM DDR3 ECC mặc định (chung) | 4 GB |
DRAM DDR3 ECC tối đa (chung) | 8 GB |
Flash mặc định | 4 GB |
Flash tối đa | 8 GB |
Khe USB 2.0 Type A | 1 |
Console USB mini Type B | 1 |
Console serial RJ-45 | 1 |
Cổng phụ AUX RJ-45 | 1 |
Tuỳ chọn bộ nguồn | External: AC and PoE |
Nguồn điện | |
Điện áp vào AC | 100 to 240 VAC autoranging |
Tần số AC | 47 to 63 Hz |
Dòng vào AC tối đa | 1.5 to 0.6A |
Dòng khởi động AC | 90 A peak and less than 3 Arms per half cycle |
Công suất điển hình, chưa lắp module (W) | 36 |
Công suất tối đa với nguồn AC (W) | 125 |
Công suất tối đa, nguồn PoE (W) | 260 |
PoE tối đa cho thiết bị đầu cuối (W) | 120 |
Kích thước và khối lượng | |
Kích thước (C x R x S) | 1.75 x 14.55 x 11.60 in (44.55 x 369.57 x 294.64 mm) |
Kích thước bộ nguồn ngoài (C x R x S) | 2.95 x 1.18 x 6.10 in (75 x 30 x 155 mm) |
Kích thước thùng hàng (C x R x S) | 7.0 x 21.5 x 16.125 in (177.8 x 546.1 x 409.6 mm) |
Chiều cao rack | 1 Rack Unit (1RU) |
Gắn rack 19 inch EIA | Included |
Gắn tường | Mounting holes under chassis |
Khối lượng với nguồn AC (chưa module) | 7.7 lb (3.5 kg) + 1.2 lb (0.66 kg) external PS |
Khối lượng điển hình khi lắp đủ module | 9.14 lb (4.2 kg) + 1.2 lb (0.66 kg) external PS |
Khối lượng bao bì | 2.2 lb (1 kg) |
Hướng gió làm mát | Right I/O side to Left I/O side |
MTBF (giờ) | 593270 |
Môi trường khi hoạt động | |
Nhiệt độ | 32 to 104°F (0 to 40°C) |
Độ cao (Trung Quốc) | 0 - 6,560 ft. (0 - 2,000 m) |
Độ cao (các nước khác) | 0 - 10,000 ft. (0 - 3,050 m) |
Độ ẩm tương đối | 5% to 85% |
Độ ẩm ngắn hạn | 5% to 90%, not to exceed 0.024 kg water/kg of dry air |
Độ ồn: áp suất âm (điển hình/tối đa) | 24.2/51.9 dBA |
Độ ồn: công suất âm (điển hình/tối đa) | 31.9/59.9 dBA |
Môi trường khi không hoạt động | |
Nhiệt độ | -40 to 158°F (-40 to 70°C) |
Độ ẩm tương đối | 5% to 95% |
Độ cao | 15,584 ft (4750m) |
Tuân thủ quy chuẩn | |
An toàn điện | UL 60950-1 CAN/CSA C22.2 No. 60950-1 EN 60950-1 AS/NZS 60950-1 IEC 60950-1 |
Tương thích điện từ (EMC) | ICES-003 Class A EN55032 Class A CISPR32 Class A AS/NZS CISPR 32 Class A VCCI V-3 CNS 13438 EN 300-386 EN 61000 (Immunity) EN 55024, CISPR 24 KN22, KN24 |
Viễn thông | TIA-968-B CS-03 ANSI T1.101 ITU-T G.823, G.824 IEEE 802.3 RTTE Directive |
Ghi chú của datasheet
- * Thông lượng chỉ CEF (Cisco Express Forwarding) với giấy phép Boost. Table 5 ghi 1.5Gbps cho Cisco 4321, trong khi Table 8 mô tả FL-4320-BOOST-K9 "for up to 1.6 Gbps CEF"; hai bảng của datasheet lệch nhau, NTCOM giữ nguyên cả hai giá trị.
- ** Cổng SFP là cổng combo với GE 0/0/0 (HIG Figure 1-26: GE 0/0/0 SFP), nên tổng cổng GE dùng đồng thời là 2.
- Bộ nguồn của Cisco 4321 là adapter ngoài (External: AC and PoE); kích thước và khối lượng bộ nguồn ngoài ghi riêng trong bảng.
- Thông tin hợp chuẩn viễn thông theo từng quốc gia tra trong cơ sở dữ liệu phê duyệt trực tuyến của Cisco (Homologation requirements vary by country and interface type).
Phần mềm Cisco IOS XE
Trích phần Cisco IOS XE Software của Table 5 (áp dụng chung cho dòng ISR 4000).
Nhóm | Hỗ trợ |
|---|---|
Giao thức | IPv4, IPv6, static routes, Routing Information Protocol Versions 1 and 2 (RIP and RIPv2), Open Shortest Path First (OSPF), Enhanced IGRP (EIGRP), Border Gateway Protocol (BGP), BGP Router Reflector, Intermediate System-to-Intermediate System (IS-IS), Multicast Internet Group Management Protocol Version 3 (IGMPv3), Protocol Independent Multicast sparse mode (PIM SM), PIM Source Specific Multicast (SSM), RSVP, CDP, ERSPAN, IPSLA, Call Home, EEM, IKE, ACL, EVC, DHCP, FR, DNS, LISP, OTV , HSRP, RADIUS, AAA, AVC, Distance Vector Multicast Routing Protocol (DVMRP), IPv4-to-IPv6 Multicast, MPLS, Layer 2 and Layer 3 VPN, IP sec, Layer 2 Tunneling Protocol Version 3 (L2TPv3), Bidirectional Forwarding Detection (BFD), IEEE802.1ag, and IEEE802.3ah |
Đóng gói | Generic routing encapsulation (GRE), Ethernet, 802.1q VLAN, Point-to-Point Protocol (PPP), Multilink Point-to-Point Protocol (MLPPP), Frame Relay, Multilink Frame Relay (MLFR) (FR.15 and FR.16), High-Level Data Link Control (HDLC), Serial (RS-232, RS-449, X.21, V.35, and EIA-530), and PPP over Ethernet (PPPoE) |
Quản lý lưu lượng | QoS, Class-Based Weighted Fair Queuing (CBWFQ), Weighted Random Early Detection (WRED), Hierarchical QoS, Policy-Based Routing (PBR) and NBAR. |
Thuật toán mật mã | Encryption: DES, 3DES, AES-128 or AES-256 (in CBC and GCM modes); Authentication: RSA (748/1024/2048 bit), ECDSA (256/384 bit); Integrity: MD5, SHA, SHA-256, SHA-384, SHA-512 |
Licensing and deployment
Mã đặt hàng
Trích Table 9 (Cisco ISR 4000 Series ordering information) của datasheet, dòng của Cisco ISR 4321.
Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|
ISR4321/K9 | ISR 4321 with 2 onboard GE, 2 NIM slots, 1 ISC slot, 4 GB Flash Memory default, 4 GB DRAM default |
Gói tính năng phần mềm (feature bundles)
Trích Table 6 (Cisco ISR 4000 feature bundles). Máy cơ bản ISR4321/K9 chạy IP Base (IPB); các gói dưới đây kích hoạt bằng giấy phép.
Gói | Tính năng |
|---|---|
Application Experience with Voice (AXV) | AX + Voice |
Voice with Security (VSEC) | Voice + Security |
Application Experience (AX) | IP Base + Security + advanced networking protocols: L2TPv3, BFD, MPLS, VRF, VXLAN (Bandwidth <100Mbps) Application Experience: PfRv3, WAAS with AppNav, NBAR2, AVC, IP SLA Hybrid Cloud Connectivity: LISP, OTV (for Bandwidth <100Mbps), VPLS, EoMPLS Intelligent Web Caching: Akamai Connect |
Voice (V) | IP Base + Unified Communications: CME, SRST, CUBE |
Security (SEC) | IP Base + Advanced Security: Zone Based Firewall, IPSec VPN, EZVPN, DMVPN, FlexVPN |
Giấy phép hiệu năng
Trích Table 7 (performance licenses) và Table 8 (Booster performance licenses), dòng áp dụng cho ISR 4321.
Mã giấy phép | Mô tả |
|---|---|
FL-4320-PERF-K9 | Increases the performance from base performance 50 Mbps to 100 Mbps |
FL-4320-BOOST-K9 (=) | Booster Performance License for 4320 Series Router for up to 1.6 Gbps CEF |
Vòng đời sản phẩm (thông báo EOL14896)
Trích từ thông báo End-of-Sale and End-of-Life Announcement for the Cisco ISR4200, ISR4300 and select ISR4400 Series Platform (EOL14896, bản sửa đổi) của Cisco.
Mốc | Ngày |
|---|---|
Ngày công bố EoL | November 7, 2022 |
Ngày ngừng bán (EoS) | November 7, 2023 |
Ngày giao hàng cuối | February 6, 2024 |
Hết bản vá phần mềm | August 31, 2025 |
Hết hỗ trợ lỗ hổng bảo mật | November 30, 2028 |
Hết phân tích lỗi định kỳ | November 6, 2024 |
Hết mua mới hợp đồng dịch vụ | November 6, 2024 |
Hết gia hạn hợp đồng dịch vụ | February 5, 2028 |
Ngày hỗ trợ cuối (EoL) | November 30, 2028 |
Mã ngừng bán | Mô tả | Mã thay thế |
|---|---|---|
ISR4321-AX/K9 | Cisco ISR 4321 AX Bundle w/APP, SEC lic | C8200-1N-4T |
ISR4321-AXV/K9 | Cisco ISR 4321 AXV Bundle, w/APP, SEC, UC License | C8200-1N-4T |
ISR4321-DNA | Cisco ISR 4321 (2GE,2NIM,4G FLASH,4G DRAM,IPB) with DNA sub | C8200-1N-4T |
ISR4321-PM20 | Cisco ISR4321 Promitional Bundle | There is currently no replacement product available for this product. |
ISR4321-SEC/K9 | Cisco ISR 4321 Sec bundle w/SEC license | C8200-1N-4T |
ISR4321-V/K9 | Cisco ISR 4321 Bundle, w/UC License | C8200-1N-4T |
ISR4321-VSEC/K9 | Cisco ISR 4321 Bundle w/UC & SEC License | C8200-1N-4T |
ISR4321/K9 | Cisco ISR 4321 (2GE,2NIM,4G FLASH,4G DRAM,IPB) | C8200-1N-4T |
Tài liệu kỹ thuật
Các tài liệu chính hãng liên quan tới Cisco ISR 4321 (ISR4321/K9), đường dẫn lấy từ datasheet, trang hỗ trợ và trang thông báo vòng đời của Cisco.
Tài liệu sản phẩm
- Datasheet Cisco 4000 Family Integrated Services Router (C78-732542): xem datasheet.
- Hardware Installation Guide for Cisco 4000 Series Integrated Services Routers: hướng dẫn lắp đặt phần cứng.
- Trang hỗ trợ Cisco 4321 Integrated Services Router: tài liệu và phần mềm.
Vòng đời và mã thay thế
- Thông báo EOL14896, ISR4321/K9 chuyển sang C8200-1N-4T: xem thông báo End-of-Sale và End-of-Life.
- Mã thay thế Cisco Catalyst C8200-1N-4T: xem trang sản phẩm tại NTCOM.
- Tình trạng chứng nhận theo quốc gia (PAS): cơ sở dữ liệu PAS.
Ghi chú miễn trừ hiệu năng: Mọi giá trị hiệu năng là mức tối đa trong điều kiện thử nghiệm của hãng; hiệu năng thực tế phụ thuộc cấu hình dịch vụ, giấy phép, môi trường mạng và lưu lượng.
Ghi chú tham khảo: Thông tin tham khảo từ tài liệu công bố của Cisco Systems. Sản phẩm đã có thông báo End-of-Sale; để được tư vấn mã thay thế hoặc giải pháp phù hợp, vui lòng liên hệ NTCOM.
Cisco®, Cisco IOS® là thương hiệu của Cisco Systems, Inc.
Vì sao chọn NTCOM
Cam kết bán hàng
Hàng hoá chính hãng
Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.
Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng
- CO
- CQ
- AWB
- Invoice
- Packing list
- Test report
- Tờ khai hải quan
Cam kết giá tốt
Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.
Báo giá dự án theo số lượng
Hỗ trợ dự án
Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.
Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng
Bảo hành nhanh chóng
Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.
Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có
Miễn phí giao hàng toàn quốc
Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.
Giao tận nơi, đóng gói chống sốc
Kỹ sư CNTT chuyên môn cao
Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.
Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ





















