NTCOM

Sản phẩm cùng loại: Firewall & Router

Cisco ISR4351/K9 router chi nhánh 2RU 3 GE 3 NIM 2 SM-X

Cisco ISR4351/K9 mặt trước (mặt bezel)

Vòng đời sản phẩm

Đã ngừng bán
EoS (End-of-Sale)
07/11/2023
Hãng ngừng bán
Last order (Ngày đặt hàng cuối)
07/11/2023
Hạn chót đặt mua
EoL (End-of-Life)
30/11/2028
Hãng ngừng hỗ trợ

Mã thay thế

C8300-2N2S-6T

Cisco Catalyst C8300-2N2S-6T router SD-WAN 2RU 6 cổng 1G, 2 NIM 2 SM

Xem sản phẩm thay thế
  • Hãng công bố thông báo ngừng bán ngày 07/11/2022
  • Thông báo End-of-Sale và End-of-Life EOL14896: xem thông báo
  • Theo thông báo chính thức của hãng, NTCOM kiểm tra ngày 30/10/2026.
Cisco Partner
NTCOM, a Cisco PartnerĐại lý chính thức tại Việt Nam

Mã sản phẩm (Part Number):

ISR4351/K9

Xem báo giá

Mô tả ngắn

Cisco ISR4351/K9 là router tích hợp dịch vụ 2RU thuộc dòng Cisco 4000 Family ISR, dành cho chi nhánh doanh nghiệp vừa và lớn cần định tuyến WAN, SD-WAN, VPN, thoại và bảo mật trên cùng một thiết bị, hỗ trợ mở rộng linh hoạt.

Bộ định tuyến Cisco ISR4351/K9 router chi nhánh 2RU 3 GE 3 NIM 2 SM-X cung cấp 3 cổng Gigabit Ethernet tích hợp (GE 0/0/0, 0/0/1, 0/0/2) dùng cho WAN hoặc LAN, mỗi cổng chọn RJ-45 10/100/1000 hoặc SFP, 1 cổng GE quản trị (MGMT) riêng cho quản trị thiết bị, cổng console gồm 1 console USB mini Type B và 1 console serial RJ-45 tới 115.2 kbps kèm 1 cổng phụ AUX RJ-45, 2 cổng USB 2.0 Type A để lưu trữ tiện dụng.

Hỗ trợ kinh doanh

Cam kết khi mua tại NTCOM

  • Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
  • Cam kết giá tốt
  • Hồ sơ dự án thần tốc
  • Sẵn hàng dự phòng bảo hành
  • Miễn phí giao toàn quốc
  • Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Mã QR Zalo — kết bạn nhanh

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh

Chi tiết sản phẩm

Cisco ISR4351/K9 là router tích hợp dịch vụ Cisco 4351 Integrated Services Router (ISR 4351) cao 2RU thuộc dòng Cisco 4000 Family ISR, dành cho chi nhánh doanh nghiệp vừa và lớn cần định tuyến WAN, SD-WAN, VPN, thoại và bảo mật trên cùng một thiết bị. Máy có 3 cổng Gigabit Ethernet tích hợp (RJ-45 hoặc SFP), 3 khe NIM, 2 khe service module SM-X và 1 khe ISC, thông lượng tổng 200 Mbps mặc định, nâng lên 400 Mbps bằng giấy phép hiệu năng. Sản phẩm đã ngừng bán: theo thông báo EOL14896 của Cisco, ISR4351/K9 ngừng bán (EoS) ngày 07/11/2023 và ngày hỗ trợ cuối (EoL) là 30/11/2028; mã thay thế chính thức là Cisco Catalyst C8300-2N2S-6T.

Cisco ISR4351/K9 tại văn phòng NTCOM (ảnh minh hoạ)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

📌 Tổng quan

Theo datasheet, Cisco 4000 Family ISR là nền tảng Software Defined WAN cho chi nhánh, gom định tuyến, chuyển mạch, máy chủ ảo, lưu trữ, bảo mật, thoại hợp nhất, tối ưu WAN và công cụ giám sát hiệu năng vào một thiết bị. Dòng máy gồm ISR 4461, 4451, 4431, 4351, 4331, 4321 và 4221; ISR 4351 là model 2RU nhiều khe mở rộng nhất của nhóm ISR 4300.

Máy chạy Cisco IOS XE dạng module với một ảnh phần mềm chung cho mọi tính năng; dịch vụ mới bật bằng giấy phép, không cần đổi phần cứng. ISR 4351 hỗ trợ Cisco Catalyst SD-WAN, định tuyến truyền thống và quản trị qua Cisco Catalyst Center.

Hiểu nhanh Cisco ISR4351/K9 bằng hìnhNTCOMLiên hệ: 0986 397 886

⚡ Điểm nổi bật

  • Hiệu năng theo nhu cầu: 200 Mbps mặc định, 400 Mbps với giấy phép FL-4350-PERF-K9, thông lượng CEF trên 2 Gbps với giấy phép Boost FL-4350-BOOST-K9.
  • Kiến trúc đa nhân: mặt phẳng dữ liệu dùng bộ xử lý luồng mô phỏng (Flow Processor) cho hiệu năng gần ASIC, không giảm khi bật thêm dịch vụ; có mặt phẳng dịch vụ nội bộ riêng.
  • Tăng tốc mã hoá IPsec bằng phần cứng: kết hợp giấy phép Security cho VPN và bảo mật đường WAN (DMVPN, FlexVPN, Zone-Based Firewall).
  • Mở rộng linh hoạt: 3 khe NIM, 2 khe SM-X (gộp được thành 1 khe khổ đôi), khe ISC cho module DSP thoại PVDM4; module hỗ trợ thay nóng OIR.
  • Nguồn PoE tuỳ chọn: bộ nguồn trong máy chọn AC, DC hoặc PoE, cấp tối đa 500 W PoE cho module switch tích hợp.
  • Bảo mật nền tảng: Secure Boot xác thực bootloader bằng phần cứng, ký số mã chạy (code signing), chip chống giả mạo xác thực cả module thay thế tại hiện trường.
Cisco ISR4351/K9 mặt trước (mặt bezel)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

🔌 Phần cứng và cổng kết nối

Mặt bezel (mặt trước) gồm khối nguồn, lưới thông gió có khay quạt phía sau, cụm đèn trạng thái và công tắc nguồn. Toàn bộ cổng mạng, cổng quản trị và khe module nằm ở mặt I/O phía sau; luồng gió đi từ mặt I/O sang mặt bezel.

Hình vector mặt trước Cisco ISR4351/K9 (ảnh minh hoạ)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Cấu hình cổng giao tiếp

  • 3 cổng Gigabit Ethernet tích hợp (GE 0/0/0, 0/0/1, 0/0/2) dùng cho WAN hoặc LAN; mỗi cổng chọn RJ-45 10/100/1000 hoặc SFP.
  • 1 cổng GE quản trị (MGMT) riêng cho quản trị thiết bị.
  • Cổng console: 1 console USB mini Type B và 1 console serial RJ-45 (tới 115.2 kbps), kèm 1 cổng phụ AUX RJ-45.
  • 2 cổng USB 2.0 Type A để lưu trữ tiện dụng.

Khe mở rộng và bộ nhớ

3 khe Network Interface Module (NIM), mỗi khe có kết nối tới 2 Gbps về bộ xử lý định tuyến và kết nối trực tiếp giữa các module; 2 khe Enhanced Service Module (SM-X), mỗi khe tới 10 Gbps về hệ thống, đổi được thành khe NIM bằng card chuyển; 1 khe ISC trên bo mạch cho PVDM4. Bộ nhớ DRAM DDR3 ECC 4 GB, nâng tới 16 GB; flash 4 GB, nâng tới 16 GB.

Cisco ISR4351/K9 mặt I/O: cổng GE, 3 khe NIM, 2 khe SM-X (hình chính hãng Cisco)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Đặc tính cơ khí và nguồn điện

Cisco ISR 4351 cao 2RU, kích thước 3.5 x 17.25 x 18.5 in (88.9 x 438.15 x 469.9 mm), nặng 28.8 lb (13.1 kg) với 1 nguồn 450 WAC chưa lắp module, kèm bộ gắn rack 19 inch. Nguồn AC 100 to 240 VAC autoranging, công suất điển hình 48 W chưa lắp module, tối đa 430 W với nguồn AC và 990 W với nguồn PoE. Nhiệt độ hoạt động 0 to 40°C, MTBF 566310 giờ.

Toàn bộ thông số kỹ thuật chi tiết của thiết bị xem tại tab Thông số kỹ thuật.

🏢 Ứng dụng tiêu biểu

Router chi nhánh vừa và lớn

Kết nối chi nhánh về trụ sở qua nhiều đường WAN (Internet, MPLS, T1/E1, T3/E3, serial, xDSL qua module NIM), chạy VPN IPsec, QoS và tường lửa ngay tại biên chi nhánh.

Thoại và hội nghị tại chi nhánh

Dùng gói Voice với Cisco Unified Communications Manager Express (CME), SRST và CUBE; khe ISC nhận module DSP PVDM4 cho gateway thoại analog và số.

Bảo trì, mở rộng hệ thống ISR 4351 đang chạy

Các mạng đã triển khai ISR 4351 cần thiết bị thay thế đồng bộ cấu hình, thêm module NIM hoặc SM-X trong thời gian Cisco còn hỗ trợ phần cứng.

⚠️ Lưu ý khi lựa chọn

Sản phẩm đã ngừng bán: mốc EoS/EoL và mã thay thế

Theo thông báo EOL14896, End-of-Sale and End-of-Life Announcement for the Cisco ISR4200, ISR4300 and select ISR4400 Series Platform (công bố 07/11/2022), ISR4351/K9 ngừng bán (EoS, cũng là ngày đặt hàng cuối) ngày 07/11/2023, ngày giao hàng cuối 06/02/2024, Cisco ngừng phát hành bản phần mềm từ 31/08/2025, và ngày hỗ trợ cuối (EoL) là 30/11/2028. Mã thay thế chính thức Cisco chỉ định là Cisco Catalyst C8300-2N2S-6T (2RU, 6 cổng GE, 2 khe NIM, 2 khe SM); các bộ ISR4351-AX, -SEC, -V, -VSEC, -DNA cũng chuyển sang mã này. Dự án mới cần dòng Secure Router thế hệ mới có cổng 10G và 2.5G có thể tham khảo Cisco C8375-E-G2. NTCOM tư vấn chuyển đổi cấu hình và module tương đương.

Giấy phép và hiệu năng

Máy cơ bản chạy IP Base; gói Security, AX, Voice và giấy phép hiệu năng mua thêm. Khi chưa có giấy phép HSEC, thông lượng mã hoá bị giới hạn 250 Mbps và 1000 tunnel. Tính năng mã hoá cần đối chiếu quy định về sản phẩm mật mã dân sự khi nhập khẩu và sử dụng tại Việt Nam.

Module và nguồn đặt riêng

Module SFP, NIM, SM-X và bộ nguồn PoE đặt riêng theo nhu cầu; bảo hành phần cứng theo datasheet là 90 ngày.

Xem danh mục mã đặt hàng, gói giấy phép và mốc vòng đời tại tab Licensing and deployment.

Tham khảo các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chính hãng tại tab Tài liệu kỹ thuật.

Thông số kỹ thuật

Bảng thông số dưới đây được trích từ Table 5 (Specifications of Cisco 4000 Family integrated services routers), cột Cisco 4351, của datasheet Cisco 4000 Family Integrated Services Router (C78-732542, bản HTML chính hãng). Giá trị giữ nguyên văn tiếng Anh như datasheet; dòng datasheet ghi NA hoặc N/A cho ISR 4351 được lược.

Thông số

ISR4351/K9

Phần cứng và cổng kết nối


Thông lượng tổng (mặc định)

200 Mbps

Thông lượng tổng (giấy phép PERF)

400 Mbps

Thông lượng CEF (giấy phép Boost)*

Over 2Gbps

Cổng WAN/LAN 10/100/1000 tích hợp

3

Cổng RJ-45

3

Cổng SFP

3

Khe service module (SM-X)

2

Khe SM-X khổ đôi

1 (assumes no singlewide SM-X modules installed)

Khe NIM

3

Thay nóng OIR (mọi module I/O)

Yes

Khe ISC trên bo mạch

1

DRAM DDR3 ECC mặc định

4 GB

DRAM DDR3 ECC tối đa

16 GB

Bộ nhớ flash mặc định

4 GB

Bộ nhớ flash tối đa

16 GB

Khe USB 2.0 Type A

2

Console USB mini Type B

1

Console serial RJ-45

1

Cổng phụ AUX RJ-45

1

Tuỳ chọn bộ nguồn

Internal: AC, DC and PoE

Nguồn điện


Điện áp vào AC

100 to 240 VAC autoranging

Tần số AC

47 to 63 Hz

Dòng vào AC tối đa

7.1 to 3.0A

Dòng khởi động AC

60 A peak and less than 12 Arms per half cycle

Công suất điển hình (W)**

48

Công suất tối đa, nguồn AC (W)

430

Công suất tối đa, nguồn DC (W)

437 (no PoE)

Công suất tối đa, nguồn PoE (W)

990

Công suất PoE cấp thiết bị đầu cuối (W)

500

Kích thước, khối lượng và lắp đặt


Kích thước (C x R x S)

3.5 x 17.25 x 18.5 in (88.9 x 438.15 x 469.9 mm)

Kích thước thùng (C x R x S)

9.75 x 22.25 x 26 in (24.76 x 56.51 x 66.04 mm)

Chiều cao rack

2 Rack Units (2RU)

Gắn rack 19 inch EIA

Included

Gắn rack 23 inch EIA

Optional

Gắn tường

No

Khối lượng, 1 nguồn 450 WAC**

28.8 lb (13.1 kg)

Khối lượng, nguồn 1000 WAC + PoE**

29.0 lb (13.2 kg)

Khối lượng, nguồn DC**

28.8lb (13.1kg)

Khối lượng lắp đủ module

37.7 lb (17.1 kg)

Khối lượng bao bì

6.4 lb (2.9 kg)

Hướng gió

I/O side to bezel side

MTBF (giờ)

566310

Môi trường khi hoạt động


Nhiệt độ

32 to 104°F (0 to 40°C)

Độ cao (Trung Quốc)

0 - 6,560 ft. (0 - 2,000 m)

Độ cao (nơi khác)

0 - 10,000 ft. (0 - 3,050 m)

Độ ẩm tương đối

5% to 85%

Độ ẩm ngắn hạn

5% to 90%, not to exceed 0.024 kg water/kg of dry air

Áp suất âm (điển hình/tối đa)

50.6/73.1 dBA

Công suất âm (điển hình/tối đa)

58.2/78.8 dBA

Môi trường khi không hoạt động


Nhiệt độ

-40 to 158°F (-40 to 70°C)

Độ ẩm tương đối

5% to 95%

Độ cao

15,584 ft (4750m)

Tuân thủ quy chuẩn


An toàn điện

UL 60950-1
CAN/CSA C22.2 No. 60950-1
EN 60950-1
AS/NZS 60950-1
IEC 60950-1

Tương thích điện từ (EMC)

47 CFR, Part 15
ICES-003 Class A
EN55032 Class A
CISPR32 Class A
AS/NZS CISPR 32 Class A
VCCI V-3
CNS 13438
EN 300-386
EN 61000 (Immunity)
EN 55024, CISPR 24
KN22, KN24

Viễn thông

TIA-968-B
CS-03
ANSI T1.101
ITU-T G.823, G.824
IEEE 802.3
RTTE Directive
Homologation requirements vary by country and interface type. For specific country information, refer to the online approvals data base at: https://www.ciscofax.com/

Giao thức và tính năng Cisco IOS XE

Trích phần Cisco IOS XE Software của Table 5 (dùng chung cho dòng ISR 4000).

Nhóm

Hỗ trợ

Giao thức

IPv4, IPv6, static routes, Routing Information Protocol Versions 1 and 2 (RIP and RIPv2), Open Shortest Path First (OSPF), Enhanced IGRP (EIGRP), Border Gateway Protocol (BGP), BGP Router Reflector, Intermediate System-to-Intermediate System (IS-IS), Multicast Internet Group Management Protocol Version 3 (IGMPv3), Protocol Independent Multicast sparse mode (PIM SM), PIM Source Specific Multicast (SSM), RSVP, CDP, ERSPAN, IPSLA, Call Home, EEM, IKE, ACL, EVC, DHCP, FR, DNS, LISP, HSRP, RADIUS, AAA, AVC, Distance Vector Multicast Routing Protocol (DVMRP), IPv4-to-IPv6 Multicast, MPLS, Layer 2 and Layer 3 VPN, IP sec, Layer 2 Tunneling Protocol Version 3 (L2TPv3), Bidirectional Forwarding Detection (BFD), IEEE802.1ag, and IEEE802.3ah

Đóng gói

Generic routing encapsulation (GRE), Ethernet, 802.1q VLAN, Point-to-Point Protocol (PPP), Multilink Point-to-Point Protocol (MLPPP), Frame Relay, Multilink Frame Relay (MLFR) (FR.15 and FR.16), High-Level Data Link Control (HDLC), Serial (RS-232, RS-449, X.21, V.35, and EIA-530), and PPP over Ethernet (PPPoE)

Quản lý lưu lượng

QoS, Class-Based Weighted Fair Queuing (CBWFQ), Weighted Random Early Detection (WRED), Hierarchical QoS, Policy-Based Routing (PBR) and NBAR.

Thuật toán mật mã

Encryption: DES, 3DES, AES-128 or AES-256 (in CBC and GCM modes); Authentication: RSA (748/1024/2048 bit), ECDSA (256/384 bit); Integrity: MD5, SHA, SHA-256, SHA-384, SHA-512

Ghi chú của datasheet

  • * Thông lượng CEF đo trên các cổng Gigabit Ethernet tích hợp (Using onboard Gigabit Ethernet Interfaces); kết quả IP Routing (CEF) @ IMIX.
  • ** Công suất điển hình và khối lượng tính khi chưa lắp module (no modules).
  • Khe SM-X khổ đôi: 1 khe, với điều kiện không lắp module SM-X khổ đơn (assumes no singlewide SM-X modules installed).
  • Đã lược OTV khỏi danh sách giao thức và VXLAN khỏi gói AX: datasheet ghi hai tính năng này chỉ hỗ trợ trên ISR 4451. Các chú thích riêng cho ISR 4221 (cổng quản trị GE, console/AUX dùng chung) không áp dụng cho ISR 4351.

Licensing and deployment

Mã đặt hàng

Trích Table 9 (Cisco ISR 4000 Series ordering information) của datasheet.

Mã sản phẩm

Mô tả

ISR4351/K9

ISR 4351 with 3 onboard GE, 3 NIM slots, 1 ISC slot, 2 SM slots, 4 GB Flash Memory default, 4 GB DRAM default

Gói tính năng (feature bundles)

Trích Table 6 (Cisco ISR 4000 feature bundles). Máy ISR4351/K9 cơ bản chạy IP Base (IPB); các gói dưới đây bật bằng giấy phép.

Gói

Tính năng

Application Experience with Voice (AXV)

AX + Voice

Voice with Security (VSEC)

Voice + Security

Application Experience (AX)

IP Base + Security + advanced networking protocols: L2TPv3, BFD, MPLS, VRF
Application Experience: PfRv3, WAAS with AppNav, NBAR2, AVC, IP SLA
Hybrid Cloud Connectivity: LISP, VPLS, EoMPLS
Intelligent Web Caching: Akamai Connect

Voice (V)

IP Base + Unified Communications: CME, SRST, CUBE

Security (SEC)

IP Base + Advanced Security: Zone Based Firewall, IPSec VPN, EZVPN, DMVPN, FlexVPN

Giấy phép hiệu năng

Trích Table 7 (performance licenses) và Table 8 (Booster performance licenses), dòng của ISR 4351.

Mã giấy phép

Mô tả

FL-4350-PERF-K9

Increases the performance from base performance 200 Mbps to 400 Mbps

FL-4350-BOOST-K9 (=)

Booster Performance License for 4350 Series Router for up to 2 Gbps CEF *

Giấy phép HSEC (High Security) gỡ giới hạn xuất khẩu về số tunnel mã hoá và thông lượng mã hoá; theo datasheet, khi chưa có HSEC chỉ dùng được 1000 tunnel bảo mật và 250 Mbps băng thông mã hoá. Từ IOS XE 16.6.1 máy hỗ trợ Smart Licensing; giấy phép thuê bao Cisco DNA Essentials hoặc Cisco DNA Advantage dùng cho SD-WAN và quản trị qua Cisco Catalyst Center. Bảo hành phần cứng theo datasheet: 90 ngày (90-day limited liability warranty).

Vòng đời sản phẩm (thông báo EOL14896)

Trích Table 1 của thông báo End-of-Sale and End-of-Life Announcement for the Cisco ISR4200, ISR4300 and select ISR4400 Series Platform.

Mốc

Ngày

Ngày công bố EoL

November 7, 2022

Ngày ngừng bán (EoS)

November 7, 2023

Ngày giao hàng cuối

February 6, 2024

Hết bản phát hành phần mềm

August 31, 2025

Hết hỗ trợ lỗ hổng bảo mật

November 30, 2028

Hết phân tích lỗi định kỳ

November 6, 2024

Hết mua mới hợp đồng dịch vụ

November 6, 2024

Hết gia hạn hợp đồng dịch vụ

February 5, 2028

Ngày hỗ trợ cuối (EoL)

November 30, 2028

Mã ISR 4351 trong Table 2 của thông báo và mã thay thế Cisco chỉ định:

Mã ngừng bán

Mô tả

Mã thay thế

ISR4351-AX/K9

Cisco ISR 4351 AX Bundle w/ APP,SEC lic

C8300-2N2S-6T

ISR4351-AXV/K9

Cisco ISR 4351 AXV Bundle,PVDM4-64 w/APP,SEC,UC License

C8300-2N2S-6T

ISR4351-DNA

Cisco ISR 4351 (3GE,3NIM,2SM,4G FLASH,4G DRAM,IPB) with DNA

C8300-2N2S-6T

ISR4351-PM20

Cisco ISR4351 Promotional Bundle

There is currently no replacement product available for this product.

ISR4351-SEC/K9

Cisco ISR 4351 Sec bundle w/SEC license

C8300-2N2S-6T

ISR4351-V/K9

Cisco ISR 4351 UC Bundle, PVDM4-64, UC License

C8300-2N2S-6T

ISR4351-VSEC/K9

Cisco ISR 4351 Bundle with UC & Sec Lic, PVDM4-64

C8300-2N2S-6T

ISR4351/K9

Cisco ISR 4351 (3GE,3NIM,2SM,4G FLASH,4G DRAM,IPB)

C8300-2N2S-6T

Tài liệu kỹ thuật

Các tài liệu chính hãng liên quan tới Cisco ISR 4351 (ISR4351/K9), đường dẫn lấy từ datasheet, trang hỗ trợ và trang thông báo vòng đời của Cisco.

Tài liệu sản phẩm

Vòng đời và mã thay thế

Ghi chú miễn trừ hiệu năng: Mọi giá trị hiệu năng là mức tối đa trong điều kiện thử nghiệm của hãng; hiệu năng thực tế phụ thuộc cấu hình dịch vụ, giấy phép, môi trường mạng và lưu lượng.

Ghi chú tham khảo: Thông tin tham khảo từ tài liệu công bố của Cisco Systems. Sản phẩm đã có thông báo End-of-Sale; để được tư vấn mã thay thế hoặc giải pháp phù hợp, vui lòng liên hệ NTCOM.

Cisco®, Cisco IOS® là thương hiệu của Cisco Systems, Inc.

Vì sao chọn NTCOM

Cam kết bán hàng

  • Hàng hoá chính hãng

    Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.

    Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng

    • CO
    • CQ
    • AWB
    • Invoice
    • Packing list
    • Test report
    • Tờ khai hải quan
  • Cam kết giá tốt

    Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.

    Báo giá dự án theo số lượng

  • Hỗ trợ dự án

    Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.

    Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng

  • Bảo hành nhanh chóng

    Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.

    Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có

  • Miễn phí giao hàng toàn quốc

    Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.

    Giao tận nơi, đóng gói chống sốc

  • Kỹ sư CNTT chuyên môn cao

    Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.

    Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ

    • Cisco
    • Juniper
    • Sophos
    • Arista
    • Check Point
    • Palo Alto
    • Fortinet
Zalo