Sản phẩm cùng loại: Switch & SAN Switch
PLANET XGS-6350-12X8TR switch Layer 3 12 cổng 10G SFP+ 8 cổng Gigabit

Vòng đời sản phẩm
Đang bán- EoS (End-of-Sale)
- On Sales
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- On Sales
- EoL (End-of-Life)
- On Sales
- Hãng chưa công bố ngừng bán hay ngừng hỗ trợ cho mã này, NTCOM kiểm tra ngày 30/10/2026.
Mã sản phẩm (Part Number):
XGS-6350-12X8TR
Xem báo giáMô tả ngắn
PLANET XGS-6350-12X8TR là thiết bị chuyển mạch quản trị Layer 3 hiệu năng cao chuẩn rack 1U, dành cho mạng trục doanh nghiệp, trung tâm dữ liệu, mạng khuôn viên và viễn thông đô thị, với năng lực chuyển mạch 256Gbps không nghẽn và định tuyến phần cứng IPv4/IPv6.
Thiết bị chuyển mạch PLANET XGS-6350-12X8TR switch Layer 3 12 cổng 10G SFP+ 8 cổng Gigabit 12 khe cắm quang 10GBASE-SR/LR SFP+, 8 cổng đồng 10/100/1000BASE-T RJ45, 1 cổng Console quản trị RJ45-to-DB9.
Hỗ trợ kinh doanh
Cam kết khi mua tại NTCOM
- Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
- Cam kết giá tốt
- Hồ sơ dự án thần tốc
- Sẵn hàng dự phòng bảo hành
- Miễn phí giao toàn quốc
- Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Sales: 0986 397 886
Email: nguyen.cuong@ntcomvn.com

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh
Chi tiết sản phẩm
PLANET XGS-6350-12X8TR là thiết bị chuyển mạch quản trị Layer 3 hiệu năng cao (Layer 3 12-Port 10G SFP+ + 8-Port 10/100/1000T Managed Switch) chuẩn rack 1U thuộc dòng sản phẩm XGS-6350 Series của thương hiệu PLANET Technology. Thiết bị được trang bị 12 khe cắm quang 10GBASE-SR/LR SFP+ (tương thích ngược module 1000BASE-SX/LX/BX SFP), 8 cổng đồng Gigabit 10/100/1000BASE-T RJ45 và hệ thống nguồn kép dự phòng AC 100~240V tích hợp sẵn, cung cấp năng lực chuyển mạch 256Gbps không nghẽn. Sản phẩm được thiết kế chuyên biệt cho hạ tầng mạng trục doanh nghiệp, trung tâm dữ liệu, mạng khuôn viên trường đại học, chi nhánh và mạng viễn thông đô thị cần định tuyến phần cứng IPv4/IPv6 tốc độ cao cùng độ sẵn sàng liên tục.

Liên hệ: 0986 397 886Tổng quan
Theo tài liệu kỹ thuật chính hãng từ nhà sản xuất PLANET Technology, switch Layer 3 PLANET XGS-6350-12X8TR đáp ứng nhu cầu truyền tải dữ liệu dung lượng lớn tại lớp mạng phân phối (Distribution) và mạng lõi vừa và nhỏ. Sự kết hợp giữa 12 khe cắm quang 10G SFP+ và 8 cổng đồng Gigabit RJ45 trên cùng một thân máy 1U giúp quản trị viên linh hoạt lựa chọn module quang SFP/SFP+ theo khoảng cách truyền dẫn thực tế, đồng thời kết nối trực tiếp tới máy chủ và thiết bị mạng nội bộ.

Liên hệ: 0986 397 886Điểm nổi bật
- 12 khe cắm quang 10G SFP+ tốc độ kép: hỗ trợ các chuẩn 10GBASE-SR/LR SFP+ và tương thích ngược với module quang 1G 1000BASE-SX/LX/BX SFP, mở rộng cự ly kết nối linh hoạt trên cả cáp quang đa mốt và đơn mốt.
- 8 cổng đồng Gigabit RJ45: trang bị 8 cổng 10/100/1000BASE-T RJ45 hỗ trợ auto-MDI/MDI-X, kết nối thuận tiện với máy chủ, cụm lưu trữ hoặc thiết bị mạng tại tủ rack.
- Năng lực chuyển mạch 256Gbps không nghẽn: kiến trúc Store-and-forward với thông lượng chuyển tiếp đạt 190Mpps, bảng địa chỉ MAC 32K mục, bộ đệm dữ liệu dùng chung 3MB và hỗ trợ khung Jumbo Frame 9KB.
- Định tuyến phần cứng Layer 3 IPv4 và IPv6: hỗ trợ bảng định tuyến phần cứng 32K mục IPv4 và 8K mục IPv6, bảng ARP 8K mục IPv4 và 4K mục IPv6; tích hợp định tuyến tĩnh cùng các giao thức định tuyến động RIP v1/v2, RIPng, OSPF, OSPFv3, BGP, BGP4+, BFD, VRRP và Multicast PIM-DM/SM/SSM, MSDP.
- Tích hợp sẵn nguồn kép AC dự phòng: trang bị hệ thống nguồn kép AC 100~240V, 50/60Hz Redundant Power ngay trên thân máy, bảo đảm duy trì vận hành liên tục cho các cơ sở hạ tầng đòi hỏi độ tin cậy nguồn điện cao.
- Xếp chồng quản trị và mạng vòng ERPS: hỗ trợ xếp chồng quản trị tối đa 4 thiết bị (4 members max.) qua 2 cổng định nghĩa bằng phần mềm, kết hợp giao thức mạng vòng ITU-G G.8032 ERPS và EAPS giúp tự động khôi phục kết nối nhanh khi đứt cáp.
Bảng tóm tắt thông số cấu hình chính của PLANET XGS-6350-12X8TR:
Hạng mục | PLANET XGS-6350-12X8TR |
|---|---|
Khe cắm quang 10G SFP+ | 12 khe 10GBASE-SR/LR SFP+ (tương thích 1000BASE-SX/LX/BX) |
Cổng đồng Gigabit | 8 cổng 1000BASE-T RJ45 auto-MDI/MDI-X |
Băng thông chuyển mạch | 256Gbps / non-blocking |
Thông lượng chuyển tiếp | 190Mpps |
Bảng định tuyến / MAC | IPv4 32K, IPv6 8K / MAC 32K |
Nguồn điện | AC 100~240V, 50/60Hz Redundant Power (2 nguồn AC) |
Kích thước chuẩn rack | 440 x 279.8 x 44 mm (1U) |

Liên hệ: 0986 397 886Phần cứng và cổng kết nối
PLANET XGS-6350-12X8TR sở hữu kết cấu khung kim loại chuẩn rack 1U cứng cáp, bố trí toàn bộ cổng kết nối dữ liệu và cổng Console ở mặt trước, còn hai ngõ vào nguồn AC dự phòng có công tắc độc lập bố trí ở mặt sau, thuận tiện cho việc đi dây và bảo trì trong tủ mạng 19 inch.

Liên hệ: 0986 397 886Cấu hình cổng
- 12 khe cắm quang 10GBASE-SR/LR SFP+: bố trí thành cụm 12 khe SFP+ (xếp 12 cột x 1 hàng) ở phía bên phải mặt trước, hỗ trợ tốc độ 10Gbps hoặc 1Gbps (tương thích 1000BASE-SX/LX/BX SFP) và chức năng giám sát quang số DDM trên các module hỗ trợ.
- 8 cổng đồng 10/100/1000BASE-T RJ45: bố trí thành cụm 8 cổng RJ45 (xếp 4 cột x 2 hàng) ở giữa mặt trước, hỗ trợ tự động đàm phán tốc độ 10/100/1000Mbps, chế độ toàn phần hoặc bán song công (full/half duplex) và auto-MDI/MDI-X.
- Cổng Console quản trị: 1 cổng nối tiếp RJ45-to-DB9 (9600, 8, N, 1) đặt ở phía trái mặt trước kèm nút Reset, phục vụ cấu hình trực tiếp bằng giao diện dòng lệnh CLI.
- Hệ thống đèn LED báo trạng thái: gồm đèn hệ thống PWR và SYS màu xanh lục (Green); đèn báo trạng thái LNK/ACT màu xanh lục cho từng cổng 10/100/1000T RJ45 và từng khe 1/10G SFP+.
- Bộ nhớ hệ thống: trang bị bộ nhớ Flash 16MB và bộ nhớ DRAM 512MB đáp ứng xử lý các bảng định tuyến và chính sách kiểm soát lưu lượng phức tạp.
Đặc tính cơ khí và nguồn điện
- Nguồn điện kép AC dự phòng: tích hợp 2 ngõ vào nguồn AC 100~240V, 50/60Hz Redundant Power ở mặt sau kèm 2 công tắc nguồn (Power Switch) và cọc tiếp địa (Grounding), tự động duy trì cấp nguồn khi một đường điện gặp sự cố.
- Công suất tiêu thụ điện: mức tiêu thụ tối đa 55 watts (tương đương 187.66 BTU), tiết kiệm điện năng cho phòng máy hoạt động 24/7.
- Tản nhiệt cưỡng bức: trang bị 2 quạt làm mát cố định (2 fixed fans) giúp duy trì nhiệt độ ổn định cho các linh kiện chuyển mạch 10G.
- Kích thước và khối lượng: kích thước thân máy 440 x 279.8 x 44 mm (chiều cao 1U), khối lượng 4178g.
- Bảo vệ điện áp và môi trường: chống phóng tĩnh điện ESD mức tiếp xúc ±6KV và không khí ±8KV; chống xung sét lan truyền (Surge Protection) chế độ vi sai ±2KV và chế độ chung ±4KV. Thiết bị hoạt động ở nhiệt độ 0 ~ 50 degrees C (độ ẩm 10 ~ 85% không ngưng tụ) và lưu kho ở -40 ~ 80 degrees C (độ ẩm 5 ~ 95% không ngưng tụ).

Liên hệ: 0986 397 886Ứng dụng tiêu biểu
Nhờ mật độ 12 cổng quang 10G SFP+ kết hợp 8 cổng đồng Gigabit và định tuyến Layer 3 phần cứng, PLANET XGS-6350-12X8TR phù hợp cho nhiều kịch bản hạ tầng mạng trọng yếu:
Switch phân phối và hội tụ mạng trục 10Gbps cho doanh nghiệp và Campus
Trong mô hình mạng phân cấp tại tòa nhà văn phòng, khu công nghiệp hoặc trường đại học, XGS-6350-12X8TR đóng vai trò switch Aggregation thu gom đường truyền quang 10G từ các switch truy nhập ở các tầng, đồng thời định tuyến trực tiếp giữa tối đa 4K nhóm VLAN với bảng định tuyến IPv4 32K mục và IPv6 8K mục.
Kết nối cụm máy chủ dữ liệu lớn và lưu trữ trong Data Center
Với băng thông chuyển mạch 256Gbps không nghẽn cùng tính năng gộp kênh IEEE 802.3ad LACP, thiết bị cung cấp kết nối 10G SFP+ tốc độ cao tới các máy chủ ảo hóa, hệ thống lưu trữ NAS/SAN và sử dụng 8 cổng Gigabit RJ45 cho các đường quản trị IPMI hoặc thiết bị phụ trợ tại tủ rack.
Mạng vòng quang độ sẵn sàng cao cho nhà cung cấp dịch vụ và Metro Ethernet
Thiết bị hỗ trợ giao thức mạng vòng ITU-G G.8032 ERPS, EAPS, IEEE 802.1s MSTP và tính năng Q-in-Q VLAN stacking (IEEE 802.1ad), giúp các đơn vị viễn thông và doanh nghiệp nhiều chi nhánh xây dựng mạng vòng cáp quang tự phục hồi nhanh, truyền tải đồng thời dữ liệu, thoại VoIP và luồng video multicast.
Bảo mật và quản trị mạng
PLANET XGS-6350-12X8TR tích hợp đầy đủ các cơ chế bảo mật truy cập và công cụ quản trị mạng tiêu chuẩn doanh nghiệp:
Bảo mật đa lớp và kiểm soát truy cập
- Danh sách kiểm soát truy cập ACL: hỗ trợ Standard và Expanded ACL dựa trên địa chỉ IP, địa chỉ MAC, cổng L2/L3/L4 và ACL theo thời gian (Time-based ACL) với quy mô lên đến 1K mục.
- Bảo vệ cổng và chống tấn công mạng: hỗ trợ cô lập cổng (Port isolation), Port security gắn kết IP + MAC + port, DHCP Snooping, DHCP Option 82, kiểm soát bão gói tin broadcast/multicast/unknown unicast và phòng chống tấn công DoS hoặc TCP.
- Xác thực truy cập mạng: hỗ trợ kiểm soát truy cập cổng IEEE 802.1x cùng xác thực AAA qua máy chủ TACACS+ và RADIUS trên cả IPv4/IPv6.
Quản trị hệ thống và kiểm soát chất lượng dịch vụ QoS
- QoS 8 hàng đợi ưu tiên: hỗ trợ 8 hàng đợi ưu tiên trên mọi cổng với thuật toán lập lịch WRR, Strict Priority (SP), SP+WRR; phân loại và đánh dấu lại lưu lượng theo IEEE 802.1p CoS, DSCP, DiffServ, Precedence, TOS, VLAN ID và ACL; kiểm soát băng thông hai chiều tối thiểu từ luồng 64Kbps.
- Giao diện quản trị bảo mật: hỗ trợ cấu hình qua Console, Telnet, trình duyệt Web và SNMP v1/v2c/v3; bảo mật kết nối quản trị bằng SSHv2, SSLv3 và SNMPv3 với tối đa 8 phiên SSH/Telnet đồng thời.
- Giám sát và chẩn đoán mạng: hỗ trợ RMON nhóm 1, 2, 3, 9, nhật ký sự kiện Syslog IPv4/IPv6, nhân bản cổng SPAN/RSPAN, LLDP (IEEE 802.1ab) và quản lý tập trung qua hệ thống quản trị của PLANET.
Lưu ý khi lựa chọn
- Phân biệt cấu hình cổng trong dòng XGS-6350: datasheet dùng chung cho 4 model của dòng XGS-6350 Series. Model XGS-6350-12X8TR gồm 12 khe quang 10G SFP+ và 8 cổng đồng 10/100/1000BASE-T RJ45, kèm 1 cổng Console RJ45-to-DB9; model này không có khe 40G QSFP+, không có khe 100G QSFP28, không có cổng RJ45 Management riêng và không có cổng USB 2.0 như các model 24X2C, 24X4C, 48X2Q4C.
- Lưu ý lỗi in ấn trong datasheet của hãng: tại bảng tóm tắt nhỏ ở trang 1 của datasheet, cột "10G SFP+" của dòng XGS-6350-12X8TR in nhầm số "8", trong khi mục Key Features trang 1, sơ đồ phần cứng, bảng Specifications trang 7 và bảng Ordering Information trang 10 đều xác nhận thiết bị có 12 khe 10GBASE-SR/LR SFP+. Ngoài ra, ở trang 11 bảng module 10G SFP+ (MTB-RJ, MTB-SR, MTB-LR...) bị in nhầm tiêu đề nhóm thành "40Gbps QSFP+", và trang 12 liệt kê cả nhóm module quang 100BASE-X SFP (MFB series) dù hàng thông số khe SFP+ trang 7 chỉ ghi tương thích 1000BASE-SX/LX/BX SFP; cần xác minh với hãng nếu có nhu cầu gắn module 100M.
- Nguồn điện và môi trường lắp đặt: XGS-6350-12X8TR tích hợp sẵn 2 bộ nguồn AC 100~240V, 50/60Hz cố định ở mặt sau (không dùng khay nguồn rời AC/DC như các model lớn hơn trong dòng) và làm mát bằng 2 quạt cố định, thiết kế cho phòng máy tiêu chuẩn 0 ~ 50 degrees C, đạt chứng nhận FCC Part 15 Class A và CE. Thiết bị là switch có dây thuần túy, không phát sóng vô tuyến; các tính năng quản trị mã hóa (SSHv2, SSLv3, SNMPv3) cần được rà soát theo quy định hiện hành về sản phẩm mật mã dân sự khi nhập khẩu và triển khai.
- Thông số hiệu năng và tài liệu đối chiếu: các giá trị hiệu năng là mức tối đa trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn của phòng lab PLANET; hiệu năng thực tế phụ thuộc cấu hình, quy mô bảng định tuyến và môi trường vận hành. Chi tiết thông số xem tại tab Thông số kỹ thuật, danh mục mã đặt hàng và module quang xem tại tab Đặt hàng và licensing, các tệp hướng dẫn chính hãng xem tại tab Tài liệu kỹ thuật.
PLANET, PLANET Networking & Communication, CloudNMS là thương hiệu của PLANET Technology Corporation. Các tên thương hiệu khác thuộc chủ sở hữu tương ứng.
Nội dung trên trang mang tính tham khảo kỹ thuật; quý khách vui lòng liên hệ đội ngũ tư vấn NTCOM để được hỗ trợ giải pháp và cấu hình tối ưu nhất cho hệ thống mạng của doanh nghiệp.
Xem thêm các bài viết kỹ thuật liên quan: Chọn module quang SFP: SX, LX, 10G LR, GLC-LH-SMD, Switch công nghiệp: cách chọn cho trạm biến áp và nhà máy.
Thông số kỹ thuật
Bảng dưới trích nguyên văn cột XGS-6350-12X8TR trong bảng Specifications của datasheet "XGS-6350 Series_v1.3" (trang 7 tới trang 10); nhãn được dịch sang tiếng Việt, giá trị thông số kỹ thuật giữ đúng nguyên văn như datasheet.
Thông số | PLANET XGS-6350-12X8TR |
|---|---|
Phần cứng | |
Khe SFP+ | 12 10GBASE-SR/LR SFP+ interface; Compatible with 1000BASE-SX/LX/BX; SFP transceiver |
Cổng Ethernet RJ45 | 8 1000BASE-T RJ45 auto-MDI/MDI-X ports |
Cổng console | 1 x RJ45-to-DB9 serial port (9600, 8, N, 1) |
Kích thước (R x S x C) | 440 x 279.8 x 44 mm; 1U height |
Khối lượng | 4178g |
Công suất tiêu thụ | 55 watts/ 187.66 BTU (maximum) |
Nguồn điện vào | AC 100~240V, 50/60Hz Redundant Power |
Số quạt / khay quạt | 2 fixed |
Đèn LED | System:; PWR, SYS Green; Ports:; 10/100/1000T RJ45 Port: LNK/ACT Green; 1/10G SFP+ Slot:; LNK/ ACT Green |
Bộ nhớ Flash | 16MB |
Bộ nhớ DRAM | 512MB |
Chống tĩnh điện (ESD) | Contact ±6KV, Air ±8KV |
Chống sét lan truyền | Differential mode ±2KV, Common mode ±4KV |
Chuyển mạch | |
Kiến trúc chuyển mạch | Store-and-forward |
Băng thông chuyển mạch | 256Gbps/non-blocking |
Thông lượng chuyển tiếp | 190Mpps |
Bảng địa chỉ MAC | 32K |
Bộ đệm dữ liệu dùng chung | 3MB |
Điều khiển luồng | Back pressure for half duplex; IEEE 802.3x pause frame for full duplex |
Khung Jumbo | 9KB |
Định tuyến lớp 3 | |
Bảng định tuyến | IPv4: 32K; IPv6: 8K |
Bảng ARP | IPv4: 8K; IPv6: 4K |
Tính năng lớp 3 IPv4 | |
Giao thức định tuyến IP | RIP v1/v2; OSPF; BGP (Border Gateway Protocol); Static routing |
Định tuyến multicast | PIM-DM and PIM-SM; PIM-SSM; MSDP |
Tính năng định tuyến | VRRP; Policy-based routing; Load balance through equal-cost routing; BFD (Bidirectional Forwarding Detection) for OSPF and BGP; GRE tunnel |
Tính năng lớp 3 IPv6 | |
Giao thức định tuyến IP | RIPng; OSPFv3; BGP4+ |
Tính năng định tuyến | Manual tunnel; ISATAP tunnel; 6-to-4 tunnel |
Chức năng IPv6 | ICMPv6, DHCPv6, ACLv6, IPv6 Telnet; IPv6 Neighbor Discovery; Path MTU Discovery |
Tính năng lớp 2 | |
Cấu hình cổng | Port disable/enable; Auto-negotiation 10/100/1000Mbps full and half duplex mode selection; Flow control disable/enable; Bandwidth control on each port; Port loopback detect |
VLAN | IEEE 802.1Q tag-based VLAN, IEEE 802.1ad Q-in-Q VLAN stacking/tunneling; GVRP for VLAN management; Private VLAN; Protocol-based VLAN; MAC-based VLAN; IP subnet–based VLAN; Voice VLAN; Multicast VLAN Register (MVR); Up to 4K VLAN groups |
Spanning Tree | IEEE 802.1D Spanning Tree Protocol (STP); IEEE 802.1w Rapid Spanning Tree Protocol (RSTP); IEEE 802.1s Multiple Spanning Tree Protocol (MSTP); BPDU protection, root protection |
Mạng vòng (Ring) | ITU-G G.8032 ERPS; EAPS |
IGMP Snooping IPv4 | IPv4 IGMP v1/v2/v3 snooping; IGMP Fast Leave; IPv4 Querier; IGMP Filtering and IGMP Throttling; IGMP Proxy reporting |
MLD Snooping IPv6 | IPv6 MLD v1/v2 snooping |
Giới hạn băng thông | Ingress and Egress; At least 64Kbps stream |
Gộp liên kết | IEEE 802.3ad LACP/static trunk |
Chất lượng dịch vụ (QoS) | 8 priority queues on all switch ports; Traffic Supervision and Traffic Shaping; Scheduling for priority queues; - Weighted Round Robin (WRR); - Strict priority (SP); - SP+WRR; Traffic classification:; - IEEE 802.1p CoS; - DSCP; - DiffServ; - Precedence; - TOS; - VLAN ID; - IP ACL; - MAC ACL; - Port ACL; Policy-based ingress and egress QoS; 802.1p and DSCP priority remark |
Xác thực | IEEE 802.1x port-based network access control; AAA authentication: TACACS+ and IPv4/IPv6 over RADIUS |
Bảo mật | |
Danh sách điều khiển truy cập (ACL) | Supports Standard and Expanded ACL; IP-based ACL/MAC-based ACL/Port-based ACL; Time-based ACL; Up to 1K entries |
Bảo mật | Port isolation; Port security, supports IP + MAC + port binding; Identification and filtering of L2/L3/L4 based ACL; Defend against DOS or TCP attacks; Suppression of broadcast, multicast and unknown unicast packet; DHCP Snooping, DHCP Option 82; Command line authority control based on user levels |
AAA | TACACS+ and IPv4/IPv6 over RADIUS |
Kiểm soát truy cập mạng | IEEE 802.1x port-based network access control |
Quản trị | |
Cấu hình hệ thống | Console and Telnet; Web browser; SNMP v1, v2c |
Giao diện quản trị bảo mật | SSHv2, SSLv3 and SNMPv3; Maximum 8 sessions for SSH and Telnet connection |
Quản lý hệ thống | Supports both IPv4 and IPv6 Protocols; Supports the user IP security inspection for IPv4/IPv6 SNMP; Supports MIB and TRAP; Supports TFTP, FTP; Supports IPv4/IPv6 NTP; Supports RMON 1, 2, 3, 9 groups; Supports the RADIUS authentication for IPv4/IPv6 Telnet user name and password; The right configuration for users to adopt RADIUS server’s shell management; Supports CLI, console, Telnet; Supports Security IP safety net management function: avoid unlawful landing at non-restrictive area Supports TACACS+ Supports SPAN, RSPAN |
Xếp chồng (stacking) | 4 members max.; 2 software-defined ports function as Stacking Up and Down interfaces |
Quản lý sự kiện | Supports syslog server for IPv4 and IPv6 |
SNMP MIB | RFC 1213 MIB-II; RFC 1215 Internet Engineering Task Force; RFC 1271 RMON; RFC 1354 IP-Forwarding MIB; RFC 1493 Bridge MIB; RFC 1643 Ether-like MIB; RFC 1907 SNMPv2; RFC 2011 IP/ICMP MIB; RFC 2012 TCP MIB; RFC 2013 UDP MIB; RFC 2096 IP forward MIB; RFC 2233 if MIB; RFC 2452 TCP6 MIB; RFC 2454 UDP6 MIB; RFC 2465 IPv6 MIB; RFC 2466 ICMP6 MIB; RFC 2573 SNMPv3 notification; RFC 2574 SNMPv3 VACM; RFC 2674 Bridge MIB Extensions |
Tiêu chuẩn và hợp chuẩn | |
Chứng nhận hợp quy | FCC Part 15 Class A, CE |
Tiêu chuẩn tuân thủ | IEEE 802.3 10BASE-T; IEEE 802.3u 100BASE-TX; IEEE 802.3ab Gigabit 1000BASE-T; IEEE 802.3z Gigabit 1000BASE-SX/LX; IEEE 802.3ae 10Gb/s Ethernet; IEEE 802.3x flow control and back pressure; IEEE 802.3ad port trunk with LACP; IEEE 802.1D Spanning Tree Protocol; IEEE 802.1w Rapid Spanning Tree Protocol; IEEE 802.1s Multiple Spanning Tree Protocol; IEEE 802.1p Class of Service; IEEE 802.1Q VLAN tagging; IEEE 802.1X port authentication network control; IEEE 802.1ab LLDP; RFC 768 UDP; RFC 783 TFTP; RFC 791 IP; RFC 792 ICMP; RFC 2068 HTTP; RFC 1112 IGMP v1; RFC 2236 IGMP v2; RFC 3376 IGMP v3; RFC 2710 MLD v1; RFC 3810 MLD v2; RFC 2328 OSPF v2; RFC 1058 RIP v1; RFC 2453 RIP v2 |
Môi trường hoạt động | |
Điều kiện hoạt động | Temperature: 0 ~ 50 degrees C; Relative Humidity: 10 ~ 85% (non-condensing) |
Điều kiện lưu kho | Temperature: -40 ~ 80 degrees C; Relative Humidity: 5 ~ 95% (non-condensing) |
Ghi chú của datasheet
- Mọi giá trị hiệu năng là mức tối đa trên lý thuyết hoặc trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn của phòng lab; hiệu năng thực tế phụ thuộc cấu hình và môi trường vận hành.
- Các thông số kỹ thuật được trích xuất trực tiếp từ datasheet chính hãng PLANET Technology "XGS-6350 Series_v1.3" (ngày tạo file PDF: 2026-04-17).
Licensing and deployment
Mã đặt hàng thiết bị và danh sách module quang SFP/SFP+ tương thích được trích từ mục Ordering Information và Available Modules của datasheet chính hãng (trang 10 tới trang 12). Module quang không đi kèm sẵn theo switch, cần đặt riêng theo nhu cầu triển khai thực tế.
Mã đặt hàng
Mã SKU | Sản phẩm – mô tả |
|---|---|
XGS-6350-12X8TR | PLANET XGS-6350-12X8TR – Switch chuyển mạch quản trị Layer 3 12 cổng 10G SFP+ + 8 cổng 10/100/1000T RJ45, tích hợp nguồn kép AC 100~240V dự phòng |
Phụ kiện tùy chọn
Mã SKU | Phụ kiện – mô tả |
|---|---|
MTB-RJ | Module 10G (datasheet in nhầm tiêu đề nhóm) – DDM: -; Tốc độ: 10G; Connector Interface: Copper; Fiber Mode: -; Khoảng cách: 30m; Wavelength (nm): -; Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 70 degrees C |
MTB-SR | Module 10G (datasheet in nhầm tiêu đề nhóm) – DDM: YES; Tốc độ: 10G; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Đa mốt; Khoảng cách: Up to 300m; Wavelength (nm): 850nm; Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 60 degrees C |
MTB-LR | Module 10G (datasheet in nhầm tiêu đề nhóm) – DDM: YES; Tốc độ: 10G; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Đơn mốt; Khoảng cách: 10km; Wavelength (nm): 1310nm; Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 60 degrees C |
MTB-TSR | Module 10G (datasheet in nhầm tiêu đề nhóm) – DDM: YES; Tốc độ: 10G; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Đa mốt; Khoảng cách: Up to 300m; Wavelength (nm): 850nm; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85 degrees C |
MTB-TLR | Module 10G (datasheet in nhầm tiêu đề nhóm) – DDM: YES; Tốc độ: 10G; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Đơn mốt; Khoảng cách: 10km; Wavelength (nm): 1310nm; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85 degrees C |
MTB-LA20 | 10Gigabit SFP+ (10GBASE-BX, Single Fiber Bi-directional SFP) – DDM: YES; Tốc độ: 10G; Connector Interface: WDM (LC); Fiber Mode: Đơn mốt; Khoảng cách: 20km; Wavelength (TX): 1270nm; Wavelength (RX): 1330nm; Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 60 degrees C |
MTB-LB20 | 10Gigabit SFP+ (10GBASE-BX, Single Fiber Bi-directional SFP) – DDM: YES; Tốc độ: 10G; Connector Interface: WDM (LC); Fiber Mode: Đơn mốt; Khoảng cách: 20km; Wavelength (TX): 1330nm; Wavelength (RX): 1270nm; Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 60 degrees C |
MTB-LA40 | 10Gigabit SFP+ (10GBASE-BX, Single Fiber Bi-directional SFP) – DDM: YES; Tốc độ: 10G; Connector Interface: WDM (LC); Fiber Mode: Đơn mốt; Khoảng cách: 40km; Wavelength (TX): 1270nm; Wavelength (RX): 1330nm; Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 60 degrees C |
MTB-LB40 | 10Gigabit SFP+ (10GBASE-BX, Single Fiber Bi-directional SFP) – DDM: YES; Tốc độ: 10G; Connector Interface: WDM (LC); Fiber Mode: Đơn mốt; Khoảng cách: 40km; Wavelength (TX): 1330nm; Wavelength (RX): 1270nm; Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 60 degrees C |
MTB-LA60 | 10Gigabit SFP+ (10GBASE-BX, Single Fiber Bi-directional SFP) – DDM: YES; Tốc độ: 10G; Connector Interface: WDM (LC); Fiber Mode: Đơn mốt; Khoảng cách: 60km; Wavelength (TX): 1270nm; Wavelength (RX): 1330nm; Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 60 degrees C |
MTB-LB60 | 10Gigabit SFP+ (10GBASE-BX, Single Fiber Bi-directional SFP) – DDM: YES; Tốc độ: 10G; Connector Interface: WDM (LC); Fiber Mode: Đơn mốt; Khoảng cách: 60km; Wavelength (TX): 1330nm; Wavelength (RX): 1270nm; Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 60 degrees C |
MGB-GT | Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-X SFP) – DDM: -; Tốc độ: 1000; Connector Interface: Copper; Fiber Mode: --; Khoảng cách: 100m; Wavelength (nm): --; Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 60 degrees C |
MGB-SX(V2) | Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-X SFP) – DDM: YES; Tốc độ: 1000; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Đa mốt; Khoảng cách: 550m; Wavelength (nm): 850nm; Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 60 degrees C |
MGB-SX2(V2) | Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-X SFP) – DDM: YES; Tốc độ: 1000; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Đa mốt; Khoảng cách: 2km; Wavelength (nm): 1310nm; Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 60 degrees C |
MGB-LX(V2) | Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-X SFP) – DDM: YES; Tốc độ: 1000; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Đơn mốt; Khoảng cách: 20km; Wavelength (nm): 1310nm; Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 60 degrees C |
MGB-L40 | Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-X SFP) – DDM: YES; Tốc độ: 1000; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Đơn mốt; Khoảng cách: 40km; Wavelength (nm): 1310nm; Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 60 degrees C |
MGB-L80 | Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-X SFP) – DDM: YES; Tốc độ: 1000; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Đơn mốt; Khoảng cách: 80km; Wavelength (nm): 1550nm; Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 60 degrees C |
MGB-L120(V2) | Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-X SFP) – DDM: YES; Tốc độ: 1000; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Đơn mốt; Khoảng cách: 120km; Wavelength (nm): 1550nm; Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 60 degrees C |
MGB-TSX | Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-X SFP) – DDM: YES; Tốc độ: 1000; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Đa mốt; Khoảng cách: 550m; Wavelength (nm): 850nm; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85 degrees C |
MGB-TSX2 | Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-X SFP) – DDM: YES; Tốc độ: 1000; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Đa mốt; Khoảng cách: 2km; Wavelength (nm): 1310nm; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85 degrees C |
MGB-TLX(V2) | Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-X SFP) – DDM: YES; Tốc độ: 1000; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Đơn mốt; Khoảng cách: 20km; Wavelength (nm): 1310nm; Nhiệt độ hoạt động: -40~ 85 degrees C |
MGB-TL40 | Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-X SFP) – DDM: YES; Tốc độ: 1000; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Đơn mốt; Khoảng cách: 40km; Wavelength (nm): 1310nm; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85 degrees C |
MGB-TL80 | Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-X SFP) – DDM: YES; Tốc độ: 1000; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Đơn mốt; Khoảng cách: 80km; Wavelength (nm): 1550nm; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85 degrees C |
MGB-LA10(V2) | Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-BX, Single Fiber Bi-directional – DDM: YES; Tốc độ: 1000; Connector Interface: WDM (LC); Fiber Mode: Đơn mốt; Khoảng cách: 10km; Wavelength (TX): 1310nm; Wavelength (RX): 1550nm; Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 60 degrees C |
MGB-LB10(V2) | Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-BX, Single Fiber Bi-directional – DDM: YES; Tốc độ: 1000; Connector Interface: WDM (LC); Fiber Mode: Đơn mốt; Khoảng cách: 10km; Wavelength (TX): 1550nm; Wavelength (RX): 1310nm; Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 60 degrees C |
MGB-LA20(V2) | Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-BX, Single Fiber Bi-directional – DDM: YES; Tốc độ: 1000; Connector Interface: WDM (LC); Fiber Mode: Đơn mốt; Khoảng cách: 20km; Wavelength (TX): 1310nm; Wavelength (RX): 1550nm; Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 60 degrees C |
MGB-LB20(V2) | Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-BX, Single Fiber Bi-directional – DDM: YES; Tốc độ: 1000; Connector Interface: WDM (LC); Fiber Mode: Đơn mốt; Khoảng cách: 20km; Wavelength (TX): 1550nm; Wavelength (RX): 1310nm; Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 60 degrees C |
MGB-LA40(V2) | Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-BX, Single Fiber Bi-directional – DDM: YES; Tốc độ: 1000; Connector Interface: WDM (LC); Fiber Mode: Đơn mốt; Khoảng cách: 40km; Wavelength (TX): 1310nm; Wavelength (RX): 1550nm; Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 60 degrees C |
MGB-LB40(V2) | Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-BX, Single Fiber Bi-directional – DDM: YES; Tốc độ: 1000; Connector Interface: WDM (LC); Fiber Mode: Đơn mốt; Khoảng cách: 40km; Wavelength (TX): 1550nm; Wavelength (RX): 1310nm; Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 60 degrees C |
MGB-LA80 | Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-BX, Single Fiber Bi-directional – DDM: YES; Tốc độ: 1000; Connector Interface: WDM (LC); Fiber Mode: Đơn mốt; Khoảng cách: 80km; Wavelength (TX): 1490nm; Wavelength (RX): 1550nm; Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 60 degrees C |
MGB-LB80 | Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-BX, Single Fiber Bi-directional – DDM: YES; Tốc độ: 1000; Connector Interface: WDM (LC); Fiber Mode: Đơn mốt; Khoảng cách: 80km; Wavelength (TX): 1550nm; Wavelength (RX): 1490nm; Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 60 degrees C |
MGB-TLA10(V2) | Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-BX, Single Fiber Bi-directional – DDM: YES; Tốc độ: 1000; Connector Interface: WDM (LC); Fiber Mode: Đơn mốt; Khoảng cách: 10km; Wavelength (TX): 1310nm; Wavelength (RX): 1550nm; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85 degrees C |
MGB-TLB10(V2) | Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-BX, Single Fiber Bi-directional – DDM: YES; Tốc độ: 1000; Connector Interface: WDM (LC); Fiber Mode: Đơn mốt; Khoảng cách: 10km; Wavelength (TX): 1550nm; Wavelength (RX): 1310nm; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85 degrees C |
MGB-TLA20 | Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-BX, Single Fiber Bi-directional – DDM: YES; Tốc độ: 1000; Connector Interface: WDM (LC); Fiber Mode: Đơn mốt; Khoảng cách: 20km; Wavelength (TX): 1310nm; Wavelength (RX): 1550nm; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85 degrees C |
MGB-TLB20 | Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-BX, Single Fiber Bi-directional – DDM: YES; Tốc độ: 1000; Connector Interface: WDM (LC); Fiber Mode: Đơn mốt; Khoảng cách: 20km; Wavelength (TX): 1550nm; Wavelength (RX): 1310nm; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85 degrees C |
MGB-TLA40 | Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-BX, Single Fiber Bi-directional – DDM: YES; Tốc độ: 1000; Connector Interface: WDM (LC); Fiber Mode: Đơn mốt; Khoảng cách: 40km; Wavelength (TX): 1310nm; Wavelength (RX): 1550nm; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85 degrees C |
MGB-TLB40 | Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-BX, Single Fiber Bi-directional – DDM: YES; Tốc độ: 1000; Connector Interface: WDM (LC); Fiber Mode: Đơn mốt; Khoảng cách: 40km; Wavelength (TX): 1550nm; Wavelength (RX): 1310nm; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85 degrees C |
MGB-TLA80 | Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-BX, Single Fiber Bi-directional – DDM: YES; Tốc độ: 1000; Connector Interface: WDM (LC); Fiber Mode: Đơn mốt; Khoảng cách: 80km; Wavelength (TX): 1490nm; Wavelength (RX): 1550nm; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85 degrees C |
MGB-TLB80 | Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-BX, Single Fiber Bi-directional – DDM: YES; Tốc độ: 1000; Connector Interface: WDM (LC); Fiber Mode: Đơn mốt; Khoảng cách: 80km; Wavelength (TX): 1550nm; Wavelength (RX): 1490nm; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85 degrees C |
MFB-FX | Fast Ethernet Transceiver (100BASE-X SFP) – DDM: -; Tốc độ: 100; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Đa mốt; Khoảng cách: 2km; Wavelength (nm): 1310nm; Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 60 degrees C |
MFB-F20 | Fast Ethernet Transceiver (100BASE-X SFP) – DDM: -; Tốc độ: 100; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Đơn mốt; Khoảng cách: 20km; Wavelength (nm): 1310nm; Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 60 degrees C |
MFB-F40 | Fast Ethernet Transceiver (100BASE-X SFP) – DDM: -; Tốc độ: 100; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Đơn mốt; Khoảng cách: 40km; Wavelength (nm): 1310nm; Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 60 degrees C |
MFB-F60 | Fast Ethernet Transceiver (100BASE-X SFP) – DDM: -; Tốc độ: 100; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Đơn mốt; Khoảng cách: 60km; Wavelength (nm): 1310nm; Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 60 degrees C |
MFB-F120 | Fast Ethernet Transceiver (100BASE-X SFP) – DDM: -; Tốc độ: 100; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Đơn mốt; Khoảng cách: 120km; Wavelength (nm): 1550nm; Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 60 degrees C |
MFB-TFX | Fast Ethernet Transceiver (100BASE-X SFP) – DDM: -; Tốc độ: 100; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Đa mốt; Khoảng cách: 2km; Wavelength (nm): 1310nm; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85 degrees C |
MFB-TF20 | Fast Ethernet Transceiver (100BASE-X SFP) – DDM: -; Tốc độ: 100; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Đơn mốt; Khoảng cách: 20km; Wavelength (nm): 1310nm; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85 degrees C |
MFB-FA20 | Fast Ethernet Transceiver (100BASE-BX, Single Fiber Bi-directional SFP – DDM: -; Tốc độ: 100; Connector Interface: WDM (LC); Fiber Mode: Đơn mốt; Khoảng cách: 20km; Wavelength (TX): 1310nm; Wavelength (RX): 1550nm; Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 60 degrees C |
MFB-FB20 | Fast Ethernet Transceiver (100BASE-BX, Single Fiber Bi-directional SFP – DDM: -; Tốc độ: 100; Connector Interface: WDM (LC); Fiber Mode: Đơn mốt; Khoảng cách: 20km; Wavelength (TX): 1550nm; Wavelength (RX): 1310nm; Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 60 degrees C |
MFB-TSA | Fast Ethernet Transceiver (100BASE-BX, Single Fiber Bi-directional SFP – DDM: YES; Tốc độ: 100; Connector Interface: WDM (LC); Fiber Mode: Đa mốt; Khoảng cách: 2km; Wavelength (TX): 1310nm; Wavelength (RX): 1550nm; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85 degrees C |
MFB-TSB | Fast Ethernet Transceiver (100BASE-BX, Single Fiber Bi-directional SFP – DDM: YES; Tốc độ: 100; Connector Interface: WDM (LC); Fiber Mode: Đa mốt; Khoảng cách: 2km; Wavelength (TX): 1550nm; Wavelength (RX): 1310nm; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85 degrees C |
MFB-TFA20 | Fast Ethernet Transceiver (100BASE-BX, Single Fiber Bi-directional SFP – DDM: -; Tốc độ: 100; Connector Interface: WDM (LC); Fiber Mode: Đơn mốt; Khoảng cách: 20km; Wavelength (TX): 1310nm; Wavelength (RX): 1550nm; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85 degrees C |
MFB-TFB20 | Fast Ethernet Transceiver (100BASE-BX, Single Fiber Bi-directional SFP – DDM: -; Tốc độ: 100; Connector Interface: WDM (LC); Fiber Mode: Đơn mốt; Khoảng cách: 20km; Wavelength (TX): 1550nm; Wavelength (RX): 1310nm; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85 degrees C |
MFB-TFA40 | Fast Ethernet Transceiver (100BASE-BX, Single Fiber Bi-directional SFP – DDM: -; Tốc độ: 100; Connector Interface: WDM (LC); Fiber Mode: Đơn mốt; Khoảng cách: 40km; Wavelength (TX): 1310nm; Wavelength (RX): 1550nm; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85 degrees C |
MFB-TFB40 | Fast Ethernet Transceiver (100BASE-BX, Single Fiber Bi-directional SFP – DDM: -; Tốc độ: 100; Connector Interface: WDM (LC); Fiber Mode: Đơn mốt; Khoảng cách: 40km; Wavelength (TX): 1550nm; Wavelength (RX): 1310nm; Nhiệt độ hoạt động: -40 ~ 85 degrees C |
Lưu ý triển khai và bản quyền phần mềm
- Không yêu cầu giấy phép phần mềm trả phí: toàn bộ tính năng chuyển mạch Layer 2 và định tuyến Layer 3 (OSPF, BGP, RIP, PIM, VRRP, ERPS) nêu trong datasheet đã được tích hợp sẵn trên thiết bị PLANET XGS-6350-12X8TR. Phần mềm quản trị tập trung CloudNMS / PLANET NMS là nền tảng quản lý riêng của hãng.
- Lựa chọn module quang theo nhiệt độ và tốc độ: các module quang có chữ "T" trong mã (như MTB-TSR, MTB-TLR, MGB-TSX, MGB-TLX) hỗ trợ dải nhiệt độ rộng -40 ~ 85 degrees C, nhưng bản thân thân máy XGS-6350-12X8TR vận hành trong dải nhiệt độ 0 ~ 50 degrees C. Các nhóm module 40G QSFP+ và 100G QSFP28 trong datasheet chỉ dành cho các model có khe QSFP+/QSFP28, không áp dụng cho XGS-6350-12X8TR.
Tài liệu kỹ thuật
Các tài liệu kỹ thuật chính hãng của PLANET XGS-6350-12X8TR được phát hành bởi nhà sản xuất PLANET Technology:
- Datasheet PLANET XGS-6350 Series v1.3: Tải datasheet PDF
- Hướng dẫn sử dụng (User's Manual v1.2): Tải User's Manual PDF
- Hướng dẫn cài đặt nhanh (Quick Installation Guide v1.0): Tải Quick Guide PDF
- Chứng nhận hợp chuẩn CE/FCC: Tải chứng nhận PDF
- Trang thông tin sản phẩm chính hãng: planet.com.tw/en/product/xgs-6350-12x8tr
Vì sao chọn NTCOM
Cam kết bán hàng
Hàng hoá chính hãng
Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.
Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng
- CO
- CQ
- AWB
- Invoice
- Packing list
- Test report
- Tờ khai hải quan
Cam kết giá tốt
Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.
Báo giá dự án theo số lượng
Hỗ trợ dự án
Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.
Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng
Bảo hành nhanh chóng
Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.
Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có
Miễn phí giao hàng toàn quốc
Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.
Giao tận nơi, đóng gói chống sốc
Kỹ sư CNTT chuyên môn cao
Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.
Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ






















