Sản phẩm cùng loại: Switch & SAN Switch

Switch công nghiệp PLANET IGS-R4215-24T4X 24 cổng Gigabit và 4 cổng 10G SFP+
Mã sản phẩm (Part Number):
IGS-R4215-24T4X
Xem báo giáMô tả ngắn
PLANET IGS-R4215-24T4X là switch công nghiệp quản lý Layer 2/L4, gắn rack 1U, phù hợp mạng nhà máy, điện lực và giao thông thông minh. Thiết kế không quạt, nguồn dự phòng và mạng vòng ERPS hỗ trợ duy trì kết nối ổn định.
Thiết bị chuyển mạch công nghiệp PLANET Switch công nghiệp PLANET IGS-R4215-24T4X 24 cổng Gigabit và 4 cổng 10G SFP+ gồm 24 cổng đồng Gigabit RJ45 từ Port 1 đến Port 24 hỗ trợ 10/100/1000BASE-T và auto-MDI/MDI-X, 4 khe quang 10G SFP+ từ Port XG1 đến Port XG4 hỗ trợ 10GBASE-SR/LR và tương thích ngược với transceiver quang 100M, 1G (1000BASE-SX/LX/BX) và 2.5GBASE-X SFP, 1 cổng console USB Type-C to RS232 serial port, cổng nguồn AC 3 chấu 100~240V, khối terminal block DC kép 24~60V hỗ trợ 2 nguồn cấp độc lập, rơ-le cảnh báo 1A @ 24V AC, 2 ngõ vào số và 2 ngõ ra số (open collector 24V DC, 100mA max.).
Chi tiết sản phẩm
PLANET IGS-R4215-24T4X là thiết bị chuyển mạch công nghiệp Layer 2/L4 dạng gắn rack 1U (Industrial L2/L4 Managed Rack-mount Ethernet Switch) thuộc dòng sản phẩm IGS-R4215 của thương hiệu PLANET Technology (Đài Loan). Thiết bị được chế tạo chuyên biệt cho các môi trường công nghiệp nặng khắc nghiệt với cấu hình mạnh mẽ gồm 24 cổng đồng Gigabit 10/100/1000BASE-T RJ45 và 4 khe quang uplink 10GBASE-X SFP+, đem lại giải pháp kết nối mạng tốc độ cao và truyền dẫn dữ liệu dung lượng lớn ổn định. Với thiết kế tản nhiệt tự nhiên không quạt (fanless), khả năng chịu nhiệt độ vận hành rộng từ -40 đến 75 degrees C (nguồn DC) hoặc -10 đến 60 degrees C (nguồn AC), hỗ trợ linh hoạt cả nguồn AC 100~240V và nguồn DC kép dự phòng 24~60V, hỗ trợ mạng vòng tự phục hồi ERPS ITU-T G.8032 và định tuyến tĩnh Layer 3 IPv4/IPv6, IGS-R4215-24T4X đáp ứng hoàn hảo yêu cầu khắt khe của hệ thống mạng tự động hoá nhà máy, trạm biến áp điện lực, giao thông thông minh (ITS) và trung tâm dữ liệu biên.
Tổng quan
Theo tài liệu datasheet chính hãng từ PLANET Technology, IGS-R4215-24T4X mang lại giải pháp chuyển mạch Ethernet công nghiệp tốc độ cao, hiệu quả chi phí và đạt độ tin cậy vượt trội. Thiết kế chuẩn gắn rack 19-inch 1U không quạt giúp thiết bị hoạt động êm ái, hoàn toàn miễn nhiễm với nguy cơ hỏng hóc cơ học từ bụi bẩn và rung lắc.

Liên hệ: 0986 397 886Điểm nổi bật
- 24 cổng đồng Gigabit: 24 cổng RJ45 10/100/1000BASE-T hỗ trợ tự nhận MDI/MDI-X, cung cấp kết nối băng thông cao cho các máy chủ công nghiệp, PLC, IPC và các thiết bị thu thập dữ liệu hiện trường.
- 4 khe quang uplink 10G SFP+: hỗ trợ các chuẩn 10GBASE-SR/LR và tương thích ngược với module quang 100M/1G/2.5GBASE-SX/LX/BX, tạo tuyến truyền dẫn cáp quang khoảng cách xa về trung tâm điều khiển hoặc lõi mạng.
- Nguồn cấp linh hoạt AC và DC kép dự phòng: tích hợp sẵn đầu vào AC 100~240V và khối terminal DC kép 24~60V với cơ chế dự phòng Active-Active và bảo vệ chống đảo cực, duy trì hoạt động không gián đoạn ngay cả khi một nguồn điện gặp sự cố.
- Hiệu năng chuyển mạch tốc độ cao: băng thông chuyển mạch non-blocking 128Gbps, tốc độ chuyển tiếp gói 95.23Mpps @64Bytes, bảng địa chỉ MAC 16K entries và bộ đệm gói dữ liệu 12Mbits.
- Mạng vòng công nghiệp ERPS ITU-T G.8032: tính năng bảo vệ vòng mạng Ring phục hồi cực nhanh dưới 450ms, kết hợp các giao thức STP/RSTP/MSTP chống vòng lặp mạng.
- Định tuyến tĩnh Layer 3 IPv4/IPv6: hỗ trợ tối đa 32 bảng định tuyến tĩnh phần cứng và 64 giao diện VLAN, giúp định tuyến lưu lượng trực tiếp giữa các mạng con công nghiệp một cách hiệu quả.
- Bền bỉ trong môi trường công nghiệp: vỏ kim loại chuẩn IP30, dải nhiệt độ vận hành từ -40 đến 75 degrees C (nguồn DC), hỗ trợ chống sốc điện EFT 6KV và chống tĩnh điện ESD 6KV.

Liên hệ: 0986 397 886Thông số chính
Hạng mục | Chi tiết kỹ thuật PLANET IGS-R4215-24T4X |
|---|---|
Cổng đồng RJ45 | 24 cổng 10/100/1000BASE-T (Ports 1 to 24) |
Khe cắm quang uplink | 4 khe 10GBASE-SR/LR SFP+ (Ports XG1 to XG4, tương thích 100M/1G/2.5G/100M) |
Nguồn điện đầu vào | AC 100~240V, 50/60Hz, 1A (max.) hoặc DC kép 24~60V, 1.5A (max.) |
Công suất tiêu thụ | AC: Tối đa 19.3W / 65.85 BTU; DC: Tối đa 24.06W / 82.1 BTU (Full loading) |
Kiến trúc chuyển mạch | Store-and-forward, băng thông 128Gbps / non-blocking |
Tốc độ xử lý gói tin | 95.23Mpps @64Bytes |
Bộ đệm dữ liệu | 12Mbits |
Bảng địa chỉ MAC | 16K entries tự động học địa chỉ |
Kích thước & Thiết kế | 440 x 200 x 44.5 mm (1U chuẩn rack 19-inch), thiết kế không quạt (Fanless) |
Dải nhiệt độ hoạt động | -40 ~ 75 degrees C (nguồn DC) / -10 ~ 60 degrees C (nguồn AC) |
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết toàn diện được trình bày đầy đủ tại tab Thông số kỹ thuật.

Liên hệ: 0986 397 886Phần cứng và thiết kế công nghiệp
Giao diện cổng kết nối mặt trước
Mặt trước của PLANET IGS-R4215-24T4X được bố trí khoa học phục vụ lắp đặt trong tủ rack 19-inch tiêu chuẩn:
- 24 cổng đồng Gigabit RJ45: các cổng từ Port 1 đến Port 24 hỗ trợ tốc độ 10/100/1000BASE-T với cơ chế tự động nhận diện cáp thẳng/chéo auto-MDI/MDI-X, mang lại kết nối tốc độ cao cho toàn bộ hệ thống máy tính công nghiệp, cảm biến và bộ điều khiển.
- 4 khe quang 10G SFP+: từ Port XG1 đến Port XG4 hỗ trợ chuẩn 10GBASE-SR/LR và tương thích ngược linh hoạt với các transceiver quang 100M, 1G (1000BASE-SX/LX/BX) và 2.5GBASE-X SFP, giúp doanh nghiệp dễ dàng mở rộng và nâng cấp đường truyền quang theo từng giai đoạn.
- Cổng console USB Type-C: trang bị 1 cổng USB Type-C to RS232 serial port ở mặt trước kèm nút bấm Reset hệ thống, tạo thuận lợi tối đa cho kỹ sư cấu hình, khôi phục cài đặt gốc và bảo trì trực tiếp tại hiện trường.
- Hệ thống đèn LED hiển thị trạng thái trực quan: cung cấp chỉ báo theo thời gian thực cho nguồn điện DC1, DC2, AC, trạng thái cảnh báo Alarm, vòng mạng Ring, R.O. và I/O; mỗi cổng RJ45 và khe quang đều có đèn LED chỉ thị tốc độ và trạng thái liên kết/hoạt động (Link/Act).
Nguồn cấp AC/DC linh hoạt và cơ chế dự phòng Active-Active
Điểm nổi bật của PLANET IGS-R4215-24T4X là khả năng hỗ trợ đồng thời cả nguồn xoay chiều AC và một chiều DC:
- Đầu vào AC 100~240V: tích hợp sẵn cổng cắm nguồn AC 3 chấu tiêu chuẩn, phù hợp triển khai trực tiếp vào lưới điện phòng máy hoặc tủ rack hạ tầng viễn thông mà không cần adapter rời.
- Khối terminal block DC kép 24~60V: trang bị khối cầu đấu có thể tháo rời hỗ trợ 2 nguồn cấp DC độc lập với cơ chế dự phòng hoạt động song song (Active-Active redundant power) và tính năng bảo vệ chống đấu ngược cực (reverse polarity protection).
- Cảnh báo sự cố qua rơ-le (Relay Alarm): rơ-le cảnh báo (1A @ 24V AC) kích hoạt ngay lập tức khi phát hiện mất nguồn điện hoặc đứt liên kết cổng, giúp đội ngũ vận hành phản ứng kịp thời trước các sự cố mất kết nối.
- Giao diện Digital Input (DI) & Digital Output (DO): hỗ trợ 2 ngõ vào số và 2 ngõ ra số (open collector 24V DC, 100mA max.), cho phép kết nối với các cảm biến ngoại vi (cảm biến mở cửa tủ, cảm biến nhiệt độ, còi báo động) để thiết lập hệ thống tự động hoá cảnh báo hiện trường.
Độ bền chuẩn công nghiệp và tản nhiệt không quạt
Thiết bị được đóng gói trong bộ vỏ kim loại cứng cáp đạt cấp bảo vệ IP30, thiết kế chuẩn 1U gắn rack 19-inch (kích thước 440 x 200 x 44.5 mm, khối lượng 2826g). Nhờ ứng dụng thiết kế tản nhiệt tự nhiên không quạt (Fanless), switch vận hành hoàn toàn không gây tiếng ồn, loại bỏ bộ phận cơ học dễ bám bụi hay hỏng hóc, đảm bảo tuổi thọ làm việc lâu dài trong các môi trường khắc nghiệt từ -40 đến 75 degrees C đối với nguồn DC (hoặc -10 đến 60 degrees C đối với nguồn AC). Khả năng chống đột biến điện áp EFT 6KV và chống phóng tĩnh điện ESD 6KV giúp bảo vệ thiết bị an toàn trước các xung sét lan truyền và phóng điện trong môi trường công nghiệp.
Định tuyến Layer 3 và Mạng vòng tự phục hồi ERPS
Mạng vòng công nghiệp ERPS ITU-T G.8032
Trong các hạ tầng mạng công nghiệp trọng yếu như đường cao tốc thông minh, mạng lưới đường sắt, mỏ khai khoáng hoặc nhà máy hoá chất, việc ngắt kết nối mạng dù chỉ trong vài giây cũng có thể gây thiệt hại nghiêm trọng. PLANET IGS-R4215-24T4X được trang bị giao thức mạng vòng dự phòng tiên tiến ITU-T G.8032 ERPS (Ethernet Ring Protection Switching):
- Thời gian tự phát hiện sự cố đứt tuyến và chuyển hướng lưu lượng dự phòng phục hồi cực nhanh dưới 450ms.
- Hỗ trợ cấu hình vòng mạng vòng lặp đa điểm (Multi-ring) và phân đoạn vòng (Ring Sub-ring), giúp thiết kế sơ đồ mạng công nghiệp linh hoạt và tiết kiệm chi phí cáp dẫn.
- Tương thích đầy đủ với các giao thức cây mở rộng truyền thống gồm IEEE 802.1D Spanning Tree Protocol (STP), IEEE 802.1w Rapid Spanning Tree Protocol (RSTP) và IEEE 802.1s Multiple Spanning Tree Protocol (MSTP), ngăn chặn hoàn toàn hiện tượng bão lặp mạng (broadcast storm).
Định tuyến tĩnh Layer 3 IPv4/IPv6
Để hỗ trợ các doanh nghiệp và nhà máy xây dựng mạng lưới phân tầng an toàn và hiệu quả, PLANET IGS-R4215-24T4X tích hợp năng lực định tuyến tĩnh phần cứng Layer 3:
- Hỗ trợ tối đa 32 bảng định tuyến tĩnh phần cứng (Hardware Static Routes) cho cả địa chỉ IPv4 và IPv6.
- Hỗ trợ cấu hình 64 giao diện định tuyến VLAN (VLAN Routing Interfaces), cho phép chuyển tiếp gói tin trực tiếp giữa các mạng con (inter-VLAN routing) với tốc độ dây (wire-speed) mà không cần đẩy lưu lượng qua router trung tâm, giảm tải đáng kể cho đường truyền uplink.
Tính năng chuyển mạch Layer 2 nâng cao và Quản lý chất lượng dịch vụ QoS
Switch được tích hợp bộ tính năng mạng Layer 2 hoàn chỉnh:
- Quản lý VLAN đa dạng: hỗ trợ chuẩn IEEE 802.1Q VLAN Tagging với tối đa 4094 VLAN IDs, Voice VLAN, Private VLAN, Q-in-Q VLAN (VLAN Stacking) giúp cô lập lưu lượng giữa các hệ thống SCADA, camera và văn phòng.
- Gộp kênh băng thông cao (Link Aggregation): hỗ trợ giao thức IEEE 802.3ad LACP với tối đa 8 nhóm trunk, mỗi nhóm lên tới 8 cổng, giúp tăng gấp bội băng thông kết nối và bảo đảm dự phòng tuyến cáp quang.
- Kiểm soát chất lượng dịch vụ (QoS) 8 hàng đợi: phân loại lưu lượng theo IEEE 802.1p CoS, TOS/DSCP/IP Precedence của gói tin IPv4/IPv6, lập lịch theo cơ chế Strict Priority hoặc Weighted Round Robin (WRR), ưu tiên tuyệt đối cho dữ liệu điều khiển tự động hoá thời gian thực và âm thanh/hình ảnh.
- Multicast snooping cho hệ thống camera giám sát: hỗ trợ IGMP snooping v1/v2/v3, MLD snooping v1/v2 và chế độ MVR (Multicast VLAN Registration), ngăn ngừa tràn dữ liệu video đa hướng (multicast flooding) tới các cổng không mong muốn.
Bảo mật mạng và Các phương thức quản trị
An ninh mạng công nghiệp toàn diện (Cybersecurity)
Trong bối cảnh các mối đe dọa tấn công mạng nhắm vào các hệ thống điều khiển công nghiệp và mạng IoT ngày càng gia tăng, PLANET IGS-R4215-24T4X được trang bị các tiêu chuẩn bảo mật mạnh mẽ:
- Giao thức quản trị mã hoá an toàn: hỗ trợ toàn diện các chuẩn mã hoá SSHv2, TLSv1.2 và SNMPv3 giúp mã hoá lưu lượng quản trị, chống lại các hành vi nghe lén (eavesdropping) hoặc tấn công giả mạo (man-in-the-middle).
- Xác thực truy cập người dùng: tích hợp xác thực tập trung qua RADIUS và TACACS+, xác thực cổng dựa trên cổng và địa chỉ MAC theo chuẩn IEEE 802.1X, đảm bảo chỉ các thiết bị và kỹ sư được cấp quyền mới có thể truy cập mạng.
- Danh sách kiểm soát truy cập Layer 2 đến Layer 4 (ACL): hỗ trợ lọc lưu lượng chi tiết dựa trên địa chỉ IP nguồn/đích, cổng TCP/UDP, địa chỉ MAC và trường giao thức, ngăn chặn hiệu quả các luồng lưu lượng trái phép thâm nhập vùng mạng nội bộ.
- Bảo vệ hạ tầng mạng: trang bị tính năng chống giả mạo IP/MAC (IP-MAC-Port Binding), DHCP Snooping, Dynamic ARP Inspection (DAI) và kiểm soát bão lặp mạng (Storm Control), bảo đảm độ ổn định tối đa cho toàn hệ thống.
Quản trị mạng thông minh qua Cloud và NMS
PLANET IGS-R4215-24T4X mang đến nhiều phương thức cấu hình và giám sát trực quan, thân thiện:
- Giao diện web trực quan (Web GUI) & Dòng lệnh (CLI): hỗ trợ giao diện quản trị Web thân thiện qua HTTPS (IPv4 và IPv6) cùng giao diện console / Telnet / SSH với tập lệnh chuẩn công nghiệp.
- Giao thức SNMP & RMON: hỗ trợ SNMP v1, v2c, v3 cùng 4 nhóm RMON (1, 2, 3, 9) phục vụ tích hợp đồng bộ với các phần mềm giám sát mạng trung tâm (Zabbix, PRTG, SolarWinds).
- Hệ sinh thái quản lý tập trung PLANET NMS & CloudViewerPro: tương thích hoàn toàn với nền tảng phần mềm quản lý tập trung PLANET NMS System, ứng dụng NMSViewerPro và CloudViewerPro App trên thiết bị di động, cho phép kỹ sư giám sát trạng thái thiết bị, topology mạng từ xa mọi lúc mọi nơi.
- Hỗ trợ chuẩn chẩn đoán cáp quang kỹ thuật số (DDM/DOM): theo dõi trực tiếp mức công suất phát, công suất thu, điện áp và nhiệt độ hoạt động của các module quang 10G/1G SFP+, giúp dự báo và khắc phục sớm sự cố suy hao đường truyền cáp quang.
📌 Lưu ý khi lựa chọn
- ⚠️ Đúng mã sản phẩm: Bài viết này áp dụng riêng cho model PLANET IGS-R4215-24T4X (switch công nghiệp chuẩn gắn rack 1U 19-inch, 24 cổng RJ45 Gigabit không PoE và 4 khe 10G SFP+). Nếu hệ thống yêu cầu cấp nguồn qua mạng cho camera hoặc Access Point, quý khách chọn model cùng dòng
IGS-R4215-24P4X(hỗ trợ 24 cổng PoE+ 802.3at với công suất lên đến 440W). - ⚠️ Nguồn cấp và dải nhiệt độ: Thiết bị hỗ trợ cả nguồn xoay chiều AC (100~240V, dải nhiệt hoạt động -10 đến 60 degrees C) và nguồn một chiều DC kép (24~60V, dải nhiệt hoạt động mở rộng -40 đến 75 degrees C). Khi lắp đặt ngoài trời hoặc trong tủ điện nhiệt độ cao, khuyến nghị cấp nguồn qua ngõ DC kép để đảm bảo dải nhiệt chịu đựng tối đa và dự phòng liên tục.
- ⚠️ Lựa chọn module quang công nghiệp: Các khe cắm 10G SFP+ trên switch tương thích với nhiều dòng transceiver quang đa tốc độ (100M/1G/2.5G/10G). Khi vận hành trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, khuyến nghị sử dụng các module quang công nghiệp dải nhiệt rộng (-40 đến 85 degrees C) như MTB-TSR, MTB-TLR, MGB-TLX, MGB-TSX để đảm bảo tính ổn định lâu dài.
🏢 Dịch vụ và Cam kết từ NTCOM
Là đối tác phân phối chính thức các giải pháp mạng công nghiệp PLANET Technology tại Việt Nam, NTCOM cam kết mang lại giá trị cao nhất cho khách hàng doanh nghiệp và các nhà tích hợp hệ thống:
- 100% sản phẩm chính hãng: Thiết bị PLANET IGS-R4215-24T4X được nhập khẩu chính ngạch, đầy đủ chứng chỉ nguồn gốc xuất xứ (CO) và chứng chỉ chất lượng (CQ) từ nhà sản xuất PLANET Technology Corporation (Taiwan).
- Chính sách bảo hành uy tín: Bảo hành tiêu chuẩn 24 tháng theo quy định chính hãng, hỗ trợ kiểm tra thiết bị và đổi mới nhanh chóng theo quy trình bảo hành tiêu chuẩn.
- Tư vấn giải pháp kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ kỹ sư mạng giàu kinh nghiệm của NTCOM sẵn sàng khảo sát, tư vấn sơ đồ mạng vòng ERPS, tính toán phụ kiện nguồn và module quang tối ưu chi phí và tương thích 100% cho từng dự án.
- Cung ứng vật tư và phụ kiện đồng bộ: Luôn sẵn sàng kho hàng module quang 10G/1G, bộ chuyển đổi nguồn công nghiệp và phụ kiện đấu nối, giao hàng nhanh trên toàn quốc và hỗ trợ kỹ thuật 24/7.
Quý khách hàng có nhu cầu tư vấn thiết kế giải pháp mạng công nghiệp, khảo sát hiện trường hoặc nhận báo giá dự án cho PLANET IGS-R4215-24T4X, xin vui lòng liên hệ ngay với NTCOM qua hotline hoặc email hỗ trợ bán hàng để được phục vụ chu đáo nhất.
- ⚠️ Hiệu năng thực tế: Các giá trị hiệu năng nêu trong tài liệu là mức tối đa trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn; thông lượng 95.23Mpps và băng thông 128Gbps thực tế phụ thuộc cấu hình, số lượng bảng quy tắc ACL và đặc tính lưu lượng mạng.
PLANET, PLANET Networking & Communication, CloudNMS là thương hiệu của PLANET Technology Corporation. Các tên thương hiệu khác thuộc chủ sở hữu tương ứng.
Nội dung trên trang mang tính tham khảo kỹ thuật đối chiếu trực tiếp từ datasheet chính hãng PLANET. Quý khách vui lòng liên hệ NTCOM để nhận tư vấn chính xác và hỗ trợ giải pháp kỹ thuật tối ưu cho dự án.
Thông số kỹ thuật
| Model | IGS-R4215-24T4X |
| Loại thiết bị | Industrial L2+ Rack-mount Managed Ethernet Switch, 1U fanless |
| Cổng đồng | 24 x 10/100/1000BASE-T RJ45 auto-MDI/MDI-X (Ports 1-24) |
| Cổng SFP+ | 4 x 10GBASE-SR/LR SFP+ (Ports XG1-XG4), tương thích ngược 100M/1G/2.5GBASE-X |
| Console | 1 x USB Type C to RS232 (115200, 8, N, 1) |
| Switch Fabric | 128Gbps / non-blocking |
| Throughput | 95.23Mpps @64Bytes |
| Bảng MAC | 16K MAC address, auto learning |
| Data Buffer | 12Mbits |
| Jumbo Frame | 12KBytes |
| VLAN | 802.1Q, Q-in-Q (802.1ad), Voice/Protocol/Private VLAN, GVRP, tối đa 256 nhóm VLAN |
| Link Aggregation | IEEE 802.3ad LACP/Static Trunk, tối đa 8 nhóm x 8 cổng |
| Spanning Tree | STP / RSTP / MSTP, BPDU Guard/Filtering/Forwarding |
| Ring | ERPS theo ITU-T G.8032 |
| Định tuyến L3 | Static routing IPv4/IPv6 (hardware), tối đa 32 route, 64 VLAN interface |
| Multicast | IGMP Snooping v2/v3, MLD Snooping v2/v3, tối đa 256 nhóm |
| Bảo mật | ACL (256 entries), Port Security, DHCP Snooping/Option82, Dynamic ARP Inspection, IP Source Guard, DoS Prevention, RADIUS/TACACS+ |
| Quản lý | Web, Telnet/Console CLI, SNMP v1/v2c/v3, SSHv2, TLSv1.2 |
| Digital Input | 2 DI (Level 0: -24V~2.1V; Level 1: 2.1V~24V; load 24V DC, 10mA max) |
| Digital Output | 2 DO (open collector to 24V DC, 100mA max) |
| Alarm Relay | 1 relay output, 1A @ 24V AC |
| Nguồn điện | AC: 100~240V, 50/60Hz, 1A max / DC: 24-60V, 1.5A max (redundant) |
| Tiêu thụ điện | DC: max 24.06W (full load); AC: max 19.3W (full load) |
| Bảo vệ EFT/ESD | EFT 6KV DC / ESD 6KV DC |
| Vỏ / Lắp đặt | IP30 metal case, rack-mount 19 inch |
| Kích thước (W x D x H) | 444 x 200 x 44.2 mm (1U) |
| Trọng lượng | 2826g |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 ~ 75°C (nguồn DC); -10 ~ 60°C (nguồn AC) |
| Độ ẩm | 5 ~ 95% (không ngưng tụ) |
| Chuẩn tuân thủ | FCC Part 15 Class A, CE |
Bảng dưới trích nguyên văn cột IGS-R4215-24T4X trong bảng Specifications của datasheet chính hãng PLANET IGS-R4215-24T4X; nhãn được dịch sang tiếng Việt, giá trị giữ đúng như datasheet.
Thông số | PLANET IGS-R4215-24T4X |
|---|---|
Phần cứng | |
Cổng đồng RJ45 | 24 10/100/1000BASE-T RJ45 auto-MDI/MDI-X ports (Ports 1 to 24) |
SFP+ | 4 10GBASE-SR/LR SFP+ interfaces (Ports XG1 to XG4); Backward compatible with 100M/1G/2.5GBASE-SX/LX/BX transceivers |
Cổng console | 1 x USB Type C to RS232 serial port (115200,8, N, 1) |
Nút Reset | < 5 sec: System reboot; > 5 sec: Factory default |
Terminal Block | Removable 6-pin terminal block; - Pin 1/2 for Power 1; Pin 3/4 for fault alarm; Pin 5/6 for Power 2; Removable 6-pin terminal block for DI/DO interface; - Pin 1/2 for DI 1 & 2, Pin 3/4 for DO 1 & 2, Pin 5/6 for GND |
Cảnh báo (relay) | One relay output for port breakdown and power failure.; Alarm relay current carry ability: 1A @ 24V AC |
Ngõ vào số (DI) | 2 digital input (DI); - Level 0: -24V~2.1V (±0.1V); - Level 1: 2.1V~24V (±0.1V); - Input load to 24V DC, 10mA max. |
Ngõ ra số (DO) | 2 digital output (DO); - Open collector to 24V DC, 100mA max. |
Vỏ máy | IP30 metal case |
Lắp đặt | Rack-mount kit |
Kích thước (R x S x C) | 440 x 200 x 44.5 mm, 1U height |
Khối lượng | 2826g |
Nguồn điện vào | DC: 24-60V, 1.5A (max.); AC: 100~240V, 50/60Hz, 1A (max.) |
Công suất tiêu thụ / toả nhiệt | DC: Max. 7.86 watts / 26.82 BTU (system on); Max. 24.06 watts / 82.1 BTU (Full loading); AC: Max. 6.9 watts / 23.54 BTU (system on); Max. 19.3 watts / 65.85 BTU (Full loading) |
EFT Protection | 6KV DC |
Chống tĩnh điện (ESD) | 6KV DC |
Đèn LED | System:; DC1 (Green); DC2 (Green); AC (Green); Alarm (Red); Ring (Green); R.O. (Green); I/O (Red); Per 10/100/1000T RJ45:; 1000 LNK/ACT (Green); 10/100 LNK/ACT (Amber); Per 10G SFP+ Interface:; 1G/2.5G LNK/ACT (Green); 100/10G LNK/ACT (Amber) |
Chuyển mạch | |
Kiến trúc chuyển mạch | Store-and-forward |
Băng thông chuyển mạch | 128Gbps/non-blocking |
Switch Throughput@64Bytes | 95.23Mpps @64Bytes |
Bảng địa chỉ MAC | 16K MAC address table with auto learning function |
Bộ đệm dữ liệu dùng chung | 12Mbits |
Điều khiển luồng | IEEE 802.3x pause frame for full duplex; Back pressure for half duplex |
Khung Jumbo | 12KBytes |
Tính năng lớp 2 | |
Nhân bản cổng (mirroring) | TX/RX/both; Many-to-1 monitor; Up to 4 sessions |
VLAN | 802.1Q tag-based VLAN; 802.1ad Q-in-Q tunneling (VLAN stacking); Voice VLAN; Protocol VLAN; Private VLAN (Protected port); GVRP; Up to 256 VLAN groups, out of 4094 VLAN IDs |
Gộp liên kết | IEEE 802.3ad LACP/Static Trunk; - Static Port Trunking, (Max. 8 groups with 8 ports for each group); - Dynamic LACP (Max. 8 groups with 8 ports for each group) |
Spanning Tree | IEEE 802.1D Spanning Tree Protocol (STP); IEEE 802.1w Rapid Spanning Tree Protocol (RSTP); IEEE 802.1s Multiple Spanning Tree Protocol (MSTP); STP BPDU Guard, BPDU Filtering and BPDU Forwarding |
IGMP Snooping | IPv4 IGMP (v1/v2/v3) Snooping; IGMP Querier; Up to 256 multicast groups |
MLD Snooping | IPv6 MLD snooping v2, v3, up to 256 multicast groups |
Chất lượng dịch vụ (QoS) | 8 mapping ID to 8 level priority queues; - Port number; - 802.1p priority; - 802.1Q VLAN tag; - DSCP/IP precedence of IPv4/IPv6 packets; Traffic classification based, strict priority and WRR; Ingress/Egress Rate Limit per port bandwidth control |
Mạng vòng (Ring) | Supports ERPS, and complies with ITU-T G.8032; Recovery time < 450ms |
Bảo mật | |
Danh sách điều khiển truy cập (ACL) | IPv4/IPv6 IP-based ACL/MAC-based ACL; IPv4/IPv6 IP-based ACE/MAC-based ACE; Max. 256 ACL entries |
Bảo mật cổng | Built-in RADIUS client to co-operate with RADIUS server; RADIUS/TACACS+ user access authentication |
Bảo mật MAC | IP-MAC port binding; MAC filter; Static MAC address, max. 256 static MAC entries |
Bảo mật nâng cao | DHCP Snooping and DHCP Option82; STP BPDU guard, BPDU filtering and BPDU forwarding; DoS attack prevention; ARP inspection; IP source guard |
Quản trị | |
Giao diện quản trị cơ bản | USB to RS232 console; Web browser; Telnet; SNMP v1, v2c |
Giao diện quản trị bảo mật | SSHv2, TLS v1.2, SNMP v3 |
Quản lý hệ thống | Firmware upgrade by HTTP/TFTP protocol through Ethernet network; LLDP protocol; SNTP; PLANET Smart Discovery Utility; PLANET NMS System, NMSViewerPro and CloudViewerPro App |
Quản lý sự kiện | Remote/Local Syslog; System log |
SNMP MIB | RFC 1213 MIB-II; RFC 1215 Generic Traps; RFC 1493 Bridge MIB; RFC 2674 Bridge MIB Extensions; RFC 2737 Entity MIB (Version 2); RFC 2819 RMON (1, 2, 3, 9); RFC 2863 Interface Group MIB; RFC 3635 Ethernet-like MIB |
Tiêu chuẩn và hợp chuẩn | |
Chứng nhận hợp quy | FCC Part 15 Class A, CE |
Tiêu chuẩn tuân thủ | IEEE 802.3 10BASE-T; IEEE 802.3u 100BASE-TX/100BASE-FX; IEEE 802.3z Gigabit SX/LX; IEEE 802.3ab Gigabit 1000T; IEEE 802.3bz 2.5GBASE-X; IEEE 802.3ae 10Gb/s Ethernet; IEEE 802.3x Flow Control and Back Pressure; IEEE 802.3ad Port Trunk with LACP; IEEE 802.1D Spanning Tree Protocol; IEEE 802.1w Rapid Spanning Tree Protocol; IEEE 802.1s Multiple Spanning Tree Protocol; IEEE 802.1p Class of Service; IEEE 802.1Q VLAN Tagging; IEEE 802.1ab LLDP; IEEE 802.3az Energy Efficient Ethernet (EEE); RFC 768 UDP; RFC 783 TFTP; RFC 791 IP; RFC 792 ICMP; RFC 2068 HTTP; RFC 1112 IGMP v1; RFC 2236 IGMP v2; RFC 3376 IGMP v3; RFC 2710 MLD v1; RFC 3810 MLD v2; ITU-T G.8032 ERPS Ring |
Môi trường hoạt động | |
Điều kiện hoạt động | Temperature: -10 ~ 60 degrees C for AC power input; Temperature: -40 ~ 75 degrees C for DC power input; Relative Humidity: 5 ~ 95% (non-condensing) |
Điều kiện lưu kho | Temperature: -40 ~ 80 degrees C; Relative Humidity: 5 ~ 95% (non-condensing) |
Licensing and deployment
Mã đặt hàng, bộ nguồn và module quang dưới đây trích từ mục Ordering Information và Available SFP Modules của datasheet. Bộ nguồn và module quang không kèm theo switch, phải đặt riêng.
Mã đặt hàng
Mã SKU | Sản phẩm – mô tả |
|---|---|
IGS-R4215-24T4X | PLANET IGS-R4215-24T4X – Industrial L2/L4 24-Port 10/100/1000T + 4-Port 10G SFP+ Managed Ethernet Switch |
Phụ kiện tùy chọn
Mã SKU | Phụ kiện – mô tả |
|---|---|
MTB-TSR | 10 Gigabit Ethernet Transceiver (10GBASE-SX/LX SFP+) – Speed (Mbps): 10G; Connector Interface: Dual LC/UPC; Fiber Mode: Multi-Mode; Distance: 300m; Wavelength: 850nm; Operating Temp.: -40 ~ 85°C |
MTB-TSR2 | 10 Gigabit Ethernet Transceiver (10GBASE-SX/LX SFP+) – Speed (Mbps): 10G; Connector Interface: Dual LC/UPC; Fiber Mode: Single Mode; Distance: 2km; Wavelength: 1310nm; Operating Temp.: -40 ~ 85°C |
MTB-TLR | 10 Gigabit Ethernet Transceiver (10GBASE-SX/LX SFP+) – Speed (Mbps): 10G; Connector Interface: Dual LC/UPC; Fiber Mode: Single Mode; Distance: 10km; Wavelength: 1310nm; Operating Temp.: -40 ~ 85°C |
MTB-TLR20 | 10 Gigabit Ethernet Transceiver (10GBASE-SX/LX SFP+) – Speed (Mbps): 10G; Connector Interface: Dual LC/UPC; Fiber Mode: Single Mode; Distance: 20km; Wavelength: 1310nm; Operating Temp.: -40 ~ 85°C |
MTB-TLR40 | 10 Gigabit Ethernet Transceiver (10GBASE-SX/LX SFP+) – Speed (Mbps): 10G; Connector Interface: Dual LC/UPC; Fiber Mode: Single Mode; Distance: 40km; Wavelength: 1310nm; Operating Temp.: -40 ~ 85°C |
MTB-TLR60 | 10 Gigabit Ethernet Transceiver (10GBASE-SX/LX SFP+) – Speed (Mbps): 10G; Connector Interface: Dual LC/UPC; Fiber Mode: Single Mode; Distance: 60km; Wavelength: 1550nm; Operating Temp.: -40 ~ 85°C |
MTB-TLR80 | 10 Gigabit Ethernet Transceiver (10GBASE-SX/LX SFP+) – Speed (Mbps): 10G; Connector Interface: Dual LC/UPC; Fiber Mode: Single Mode; Distance: 80km; Wavelength: 1550nm; Operating Temp.: -40 ~ 85°C |
MTB-TLA20 | 10 Gigabit Ethernet Transceiver (10GBASE-BX, Single Fiber Bi-direction – Speed (Mbps): 10G; Connector Interface: Simplex LC/UPC; Fiber Mode: Single Mode; Distance: 20km; Wavelength (TX): 1270nm; Wavelength (RX): 1330nm; Operating Temp.: -40 ~ 85°C |
MTB-TLB20 | 10 Gigabit Ethernet Transceiver (10GBASE-BX, Single Fiber Bi-direction – Speed (Mbps): 10G; Connector Interface: Simplex LC/UPC; Fiber Mode: Single Mode; Distance: 20km; Wavelength (TX): 1330nm; Wavelength (RX): 1270nm; Operating Temp.: -40 ~ 85°C |
MTB-TLA40 | 10 Gigabit Ethernet Transceiver (10GBASE-BX, Single Fiber Bi-direction – Speed (Mbps): 10G; Connector Interface: Simplex LC/UPC; Fiber Mode: Single Mode; Distance: 40km; Wavelength (TX): 1270nm; Wavelength (RX): 1330nm; Operating Temp.: -40 ~ 85°C |
MTB-TLB40 | 10 Gigabit Ethernet Transceiver (10GBASE-BX, Single Fiber Bi-direction – Speed (Mbps): 10G; Connector Interface: Simplex LC/UPC; Fiber Mode: Single Mode; Distance: 40km; Wavelength (TX): 1330nm; Wavelength (RX): 1270nm; Operating Temp.: -40 ~ 85°C |
MTB-TLA60 | 10 Gigabit Ethernet Transceiver (10GBASE-BX, Single Fiber Bi-direction – Speed (Mbps): 10G; Connector Interface: Simplex LC/UPC; Fiber Mode: Single Mode; Distance: 60km; Wavelength (TX): 1270nm; Wavelength (RX): 1330nm; Operating Temp.: -40 ~ 85°C |
MTB-TLB60 | 10 Gigabit Ethernet Transceiver (10GBASE-BX, Single Fiber Bi-direction – Speed (Mbps): 10G; Connector Interface: Simplex LC/UPC; Fiber Mode: Single Mode; Distance: 60km; Wavelength (TX): 1330nm; Wavelength (RX): 1270nm; Operating Temp.: -40 ~ 85°C |
MGB-2GTSR | 2.5 Gigabit Ethernet Transceiver (2500BASE-SX/LX SFP) – Speed (Mbps): 2.5G; Connector Interface: Dual LC/UPC; Fiber Mode: Multi-Mode; Distance: 300m; Wavelength: 850nm; Operating Temp.: -40 ~ 85°C |
MGB-2GTLR2 | 2.5 Gigabit Ethernet Transceiver (2500BASE-SX/LX SFP) – Speed (Mbps): 2.5G; Connector Interface: Dual LC/UPC; Fiber Mode: Single Mode; Distance: 2km; Wavelength: 1310nm; Operating Temp.: -40 ~ 85°C |
MGB-2GTLR20 | 2.5 Gigabit Ethernet Transceiver (2500BASE-SX/LX SFP) – Speed (Mbps): 2.5G; Connector Interface: Dual LC/UPC; Fiber Mode: Single Mode; Distance: 20km; Wavelength: 1310nm; Operating Temp.: -40 ~ 85°C |
MGB-2GTLA20 | 2.5 Gigabit Ethernet Transceiver (2500BASE-BX, Single Fiber Bi-directi – Speed (Mbps): 2.5G; Connector Interface: Simplex LC/UPC; Fiber Mode: Single Mode; Distance: 20km; Wavelength (TX): 1310nm; Wavelength (RX): 1550nm; Operating Temp.: -40 ~ 85°C |
MGB-2GTLB20 | 2.5 Gigabit Ethernet Transceiver (2500BASE-BX, Single Fiber Bi-directi – Speed (Mbps): 2.5G; Connector Interface: Simplex LC/UPC; Fiber Mode: Single Mode; Distance: 20km; Wavelength (TX): 1550nm; Wavelength (RX): 1310nm; Operating Temp.: -40 ~ 85°C |
MGB-TGT | Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-T) – Speed (Mbps): 1G; Connector Interface: Copper; Fiber Mode: --; Distance: 100m; Wavelength: --; Operating Temp.: -40 ~ 85°C |
MGB-TSX | Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-SX/LX SFP) – Speed (Mbps): 1G; Connector Interface: Dual LC/UPC; Fiber Mode: Multi-Mode; Distance: 550m; Wavelength: 850nm; Operating Temp.: -40 ~ 85°C |
MGB-TSX2 | Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-SX/LX SFP) – Speed (Mbps): 1G; Connector Interface: Dual LC/UPC; Fiber Mode: Multi-Mode; Distance: 2km; Wavelength: 1310nm; Operating Temp.: -40 ~ 85°C |
MGB-TLX | Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-SX/LX SFP) – Speed (Mbps): 1G; Connector Interface: Dual LC/UPC; Fiber Mode: Single Mode; Distance: 20km; Wavelength: 1310nm; Operating Temp.: -40 ~ 85°C |
MGB-TL40 | Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-SX/LX SFP) – Speed (Mbps): 1G; Connector Interface: Dual LC/UPC; Fiber Mode: Single Mode; Distance: 40km; Wavelength: 1310nm; Operating Temp.: -40 ~ 85°C |
MGB-TL80 | Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-SX/LX SFP) – Speed (Mbps): 1G; Connector Interface: Dual LC/UPC; Fiber Mode: Single Mode; Distance: 80km; Wavelength: 1550nm; Operating Temp.: -40 ~ 85°C |
MGB-TLA | Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-BX, Single Fiber Bi-directional – Speed (Mbps): 1G; Connector Interface: Simplex LC/UPC; Fiber Mode: Multi-Mode; Distance: 2km; Wavelength (TX): 1310nm; Wavelength (RX): 1550nm; Operating Temp.: -40 ~ 85°C |
MGB-TLB | Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-BX, Single Fiber Bi-directional – Speed (Mbps): 1G; Connector Interface: Simplex LC/UPC; Fiber Mode: Multi-Mode; Distance: 2km; Wavelength (TX): 1550nm; Wavelength (RX): 1310nm; Operating Temp.: -40 ~ 85°C |
MGB-TLA10 | Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-BX, Single Fiber Bi-directional – Speed (Mbps): 1G; Connector Interface: Simplex LC/UPC; Fiber Mode: Single Mode; Distance: 10km; Wavelength (TX): 1310nm; Wavelength (RX): 1550nm; Operating Temp.: -40 ~ 85°C |
MGB-TLB10 | Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-BX, Single Fiber Bi-directional – Speed (Mbps): 1G; Connector Interface: Simplex LC/UPC; Fiber Mode: Single Mode; Distance: 10km; Wavelength (TX): 1550nm; Wavelength (RX): 1310nm; Operating Temp.: -40 ~ 85°C |
MGB-TLA20 | Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-BX, Single Fiber Bi-directional – Speed (Mbps): 1G; Connector Interface: Simplex LC/UPC; Fiber Mode: Single Mode; Distance: 20km; Wavelength (TX): 1310nm; Wavelength (RX): 1550nm; Operating Temp.: -40 ~ 85°C |
MGB-TLB20 | Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-BX, Single Fiber Bi-directional – Speed (Mbps): 1G; Connector Interface: Simplex LC/UPC; Fiber Mode: Single Mode; Distance: 20km; Wavelength (TX): 1550nm; Wavelength (RX): 1310nm; Operating Temp.: -40 ~ 85°C |
MGB-TLA40 | Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-BX, Single Fiber Bi-directional – Speed (Mbps): 1G; Connector Interface: Simplex LC/UPC; Fiber Mode: Single Mode; Distance: 40km; Wavelength (TX): 1310nm; Wavelength (RX): 1550nm; Operating Temp.: -40 ~ 85°C |
MGB-TLB40 | Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-BX, Single Fiber Bi-directional – Speed (Mbps): 1G; Connector Interface: Simplex LC/UPC; Fiber Mode: Single Mode; Distance: 40km; Wavelength (TX): 1550nm; Wavelength (RX): 1310nm; Operating Temp.: -40 ~ 85°C |
MGB-TLA80 | Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-BX, Single Fiber Bi-directional – Speed (Mbps): 1G; Connector Interface: Simplex LC/UPC; Fiber Mode: Single Mode; Distance: 80km; Wavelength (TX): 1490nm; Wavelength (RX): 1550nm; Operating Temp.: -40 ~ 85°C |
MGB-TLB80 | Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-BX, Single Fiber Bi-directional – Speed (Mbps): 1G; Connector Interface: Simplex LC/UPC; Fiber Mode: Single Mode; Distance: 80km; Wavelength (TX): 1550nm; Wavelength (RX): 1490nm; Operating Temp.: -40 ~ 85°C |
MGB-TLA120 | Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-BX, Single Fiber Bi-directional – Speed (Mbps): 1G; Connector Interface: Simplex LC/UPC; Fiber Mode: Single Mode; Distance: 120km; Wavelength (TX): 1490nm; Wavelength (RX): 1550nm; Operating Temp.: -40 ~ 85°C |
MGB-TLB120 | Gigabit Ethernet Transceiver (1000BASE-BX, Single Fiber Bi-directional – Speed (Mbps): 1G; Connector Interface: Simplex LC/UPC; Fiber Mode: Single Mode; Distance: 120km; Wavelength (TX): 1550nm; Wavelength (RX): 1490nm; Operating Temp.: -40 ~ 85°C |
MFB-TFX | Fast Ethernet Transceiver (100BASE-FX SFP) – Speed (Mbps): 100M; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Multi-Mode; Distance: 2km; Wavelength: 1310nm; Operating Temp.: -40 ~ 85°C |
MFB-TF20 | Fast Ethernet Transceiver (100BASE-FX SFP) – Speed (Mbps): 100M; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Single Mode; Distance: 20km; Wavelength: 1310nm; Operating Temp.: -40 ~ 85°C |
MFB-TF120 | Fast Ethernet Transceiver (100BASE-FX SFP) – Speed (Mbps): 100M; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Single Mode; Distance: 120km; Wavelength: 1550nm; Operating Temp.: -40 ~ 85°C |
MFB-TSA | Fast Ethernet Transceiver (100BASE-BX, Single Fiber Bi-directional SFP – Speed (Mbps): 155M; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Multi-Mode; Distance: 2km; Wavelength (TX): 1310nm; Wavelength (RX): 1550nm; Operating Temp.: -40 ~ 85°C |
MFB-TSB | Fast Ethernet Transceiver (100BASE-BX, Single Fiber Bi-directional SFP – Speed (Mbps): 155M; Connector Interface: LC; Fiber Mode: Multi-Mode; Distance: 2km; Wavelength (TX): 1550nm; Wavelength (RX): 1310nm; Operating Temp.: -40 ~ 85°C |
MFB-TFA20 | Fast Ethernet Transceiver (100BASE-BX, Single Fiber Bi-directional SFP – Speed (Mbps): 100M; Connector Interface: WDM/ Bidi LC; Fiber Mode: Single Mode; Distance: 20km; Wavelength (TX): 1310nm; Wavelength (RX): 1550nm; Operating Temp.: -40 ~ 85°C |
MFB-TFB20 | Fast Ethernet Transceiver (100BASE-BX, Single Fiber Bi-directional SFP – Speed (Mbps): 100M; Connector Interface: WDM/ Bidi LC; Fiber Mode: Single Mode; Distance: 20km; Wavelength (TX): 1550nm; Wavelength (RX): 1310nm; Operating Temp.: -40 ~ 85°C |
MFB-TFA40 | Fast Ethernet Transceiver (100BASE-BX, Single Fiber Bi-directional SFP – Speed (Mbps): 100M; Connector Interface: WDM/ Bidi LC; Fiber Mode: Single Mode; Distance: 40km; Wavelength (TX): 1310nm; Wavelength (RX): 1550nm; Operating Temp.: -40 ~ 85°C |
MFB-TFB40 | Fast Ethernet Transceiver (100BASE-BX, Single Fiber Bi-directional SFP – Speed (Mbps): 100M; Connector Interface: WDM/ Bidi LC; Fiber Mode: Single Mode; Distance: 40km; Wavelength (TX): 1550nm; Wavelength (RX): 1310nm; Operating Temp.: -40 ~ 85°C |
Tài liệu kỹ thuật
- Trang thông tin sản phẩm và tải về chính hãng: PLANET Technology – IGS-R4215-24T4X Official Product Page & Downloads
- Tài liệu datasheet chính thức: Datasheet PLANET IGS-R4215-24T4X (PDF)
- Hướng dẫn lắp đặt phần cứng (EMQ): Quick Installation Guide PLANET IGS-R4215 Rack-mount Series (PDF)
- Website nhà sản xuất: PLANET Technology Corporation – Official Website

