Sản phẩm cùng loại: Transceivers
Cisco MGBSX1 module quang SFP 1000BASE-SX đa mode 850nm 500m (Small Business)

Vòng đời sản phẩm
Đang bán- EoS (End-of-Sale)
- On Sales
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- On Sales
- EoL (End-of-Life)
- On Sales
- Hãng chưa công bố ngừng bán hay ngừng hỗ trợ cho mã này, NTCOM kiểm tra ngày 27/10/2026.

Mã sản phẩm (Part Number):
MGBSX1
Xem báo giáMô tả ngắn
Cisco MGBSX1 là module quang SFP chuẩn 1000BASE-SX, bước sóng 850 nm, dùng cho cáp quang đa mode với cự ly tối đa 500 m và đầu nối Duplex LC. Module cắm vào cổng SFP của switch Cisco Small Business để thêm đường uplink Gigabit qua cáp quang.
Hỗ trợ kinh doanh
Cam kết khi mua tại NTCOM
- Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
- Cam kết giá tốt
- Hồ sơ dự án thần tốc
- Sẵn hàng dự phòng bảo hành
- Miễn phí giao toàn quốc
- Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Sales: 0986 397 886
Email: nguyen.cuong@ntcomvn.com

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh
Chi tiết sản phẩm
Cisco MGBSX1 là module quang SFP chuẩn 1000BASE-SX thuộc dòng Cisco Small Business (MGE), bước sóng 850 nm, dùng cho cáp quang đa mode (MMF) với cự ly tối đa 500 m theo datasheet, đầu nối Duplex LC. Module cắm vào cổng SFP của switch Cisco Small Business để thêm đường uplink Gigabit qua cáp quang giữa các tầng, các toà nhà trong cùng khuôn viên.

Liên hệ: 0986 397 886Tổng quan
Theo datasheet Cisco MGE SFP Modules, MGBSX1 là 1000BASE-SX SFP transceiver for multimode fiber, 850 nm wavelength, supports up to 500 m. Module dành cho các switch Cisco Small Business (110, 220, 250, 350, 350X, 550X Series), dải nhiệt độ hoạt động 0 đến 70°C, kèm bảo hành phần cứng giới hạn 5 năm của hãng.

Liên hệ: 0986 397 886Điểm nổi bật
- Chuẩn 1000BASE-SX, 850 nm: kết nối Gigabit Ethernet trên cáp quang đa mode (MMF).
- Cự ly tối đa 500 m theo datasheet, phù hợp đường trục trong toà nhà và khuôn viên nhỏ.
- Cắm nóng (hot swappable): lắp hoặc thay module khi switch đang chạy, không gián đoạn mạng.
- Lẫy lò xo tích hợp (spring latch): tháo module dễ dàng.
- Bảo hành 5 năm: bảo hành phần cứng giới hạn, đổi trả về nhà máy (return-to-factory) theo chính sách Cisco Small Business.

Liên hệ: 0986 397 886Đầu nối, cáp và thông số vật lý
- Đầu nối: Duplex LC suy hao chèn thấp (low-insertion-loss duplex LC receptacle), một sợi phát và một sợi thu.
- Công suất quang: công suất phát trung bình -9.5 dBm đến -4 dBm; độ nhạy thu -20 dBm (điển hình); ngưỡng quá tải thu -0 dBm.
- Kích thước: 13.4 x 8.5 x 56.5 mm (rộng x cao x sâu), trọng lượng 0.018 kg; công suất tiêu thụ tối đa 1W.
- Môi trường: hoạt động 0 đến 70°C, lưu kho -40 đến 85°C; độ ẩm hoạt động 10% đến 85% không ngưng tụ.
- Nhiễu điện từ thấp: đạt FCC Part 15 Class B; đáp ứng tiêu chuẩn an toàn mắt của FDA và IEC.

Liên hệ: 0986 397 886Ứng dụng tiêu biểu
Uplink giữa các tầng trong toà nhà
Nối switch truy cập ở từng tầng về switch trung tâm qua cáp quang đa mode, cự ly tối đa 500 m theo datasheet, tránh giới hạn 100 m của cáp đồng.

Liên hệ: 0986 397 886Kết nối các toà nhà trong khuôn viên nhỏ
Văn phòng, nhà xưởng, trường học có nhiều khối nhà gần nhau: dùng cổng SFP của switch Cisco 250, 350 hoặc 350X/550X để nối các khối qua cáp quang, không lo nhiễu điện từ hay sét lan truyền như cáp đồng.
Thêm cổng quang cho switch Small Business theo nhu cầu
Theo datasheet, có thể chọn môi trường truyền và giao tiếp trên từng cổng (port-by-port), lắp module khi cần (pay as you populate): MGBSX1 cho cáp đa mode, MGBLX1 hoặc MGBLH1 cho cáp đơn mode, MGBT1 cho cáp đồng.
Dùng với switch nào
Datasheet liệt kê MGBSX1 và các module MGE được hỗ trợ trên các dòng switch Cisco Small Business: 110 Series Unmanaged Switches, 220 Series Smart Switches, 250 Series Smart Switches, 350 Series Managed Switches, 350X Series Stackable Managed Switches và 550X Series Stackable Managed Switches.
MGBSX1 chỉ dùng cho switch Cisco Small Business. Với switch Cisco Catalyst, switch công nghiệp Cisco IE hoặc router Cisco, nên dùng module Cisco GLC-SX-MMD (cùng chuẩn 1000BASE-SX, có DOM) để đúng danh sách tương thích của các dòng thiết bị đó.
Lưu ý khi lựa chọn
- Đúng loại cáp: MGBSX1 dùng cáp quang đa mode (MMF). Tuyến cáp quang đơn mode (SMF) thì chọn MGBLX1 (tới 10 km) hoặc MGBLH1 (tới 40 km).
- Hai đầu tuyến cùng chuẩn: module hai đầu phải cùng chuẩn 1000BASE-SX, bước sóng 850 nm.
- Nhiệt độ: dải hoạt động 0 đến 70°C, không dùng cho tủ ngoài trời hay môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
- Tương thích: chỉ dành cho switch Cisco Small Business; xem Quick Start Guide của module để biết hướng dẫn tương thích như datasheet khuyến nghị.
- Vòng đời: NTCOM kiểm tra ngày 27/10/2026, Cisco chưa có thông báo End-of-Sale cho MGBSX1; trang hỗ trợ dòng Cisco Small Business Network Accessories ghi trạng thái Available Order.
Cách chọn giữa các chuẩn SX, LX/LH và 10G LR theo loại cáp và cự ly, xem thêm bài viết: Chọn module quang SFP: SX, LX, 10G LR, GLC-LH-SMD.
Mã đặt hàng và danh sách dòng switch tương thích, xem tại tab Licensing and deployment.
Mọi giá trị cự ly, công suất quang trên trang là mức tối đa hoặc giới hạn do hãng công bố trong điều kiện thử nghiệm của Cisco; cự ly thực tế phụ thuộc chất lượng sợi quang, số mối hàn, đầu nối và thiết bị hai đầu tuyến.
Cisco® là thương hiệu của Cisco Systems, Inc. Nội dung trang được biên soạn từ datasheet Cisco MGE SFP Modules Cisco Small Business Network Accessories Data Sheet (mã tài liệu C78-741408-00, phát hành 10/18); thông tin mang tính tham khảo, vui lòng liên hệ NTCOM để được tư vấn cấu hình và xác nhận tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật
Bảng dưới đây trích từ datasheet Cisco MGE SFP Modules Cisco Small Business Network Accessories Data Sheet (mã tài liệu C78-741408-00, phát hành 10/18), cột số liệu là của riêng mã MGBSX1. Giá trị giữ nguyên tiếng Anh như datasheet.
Thông số | Cisco MGBSX1 |
|---|---|
Thông tin chung | |
Mã sản phẩm | MGBSX1 |
Mô tả theo datasheet | 1000BASE-SX SFP transceiver for multimode fiber, 850 nm wavelength, supports up to 500 m |
Chuẩn giao tiếp | 1000BASE-SX |
Loại môi trường truyền | Multimode fiber (MMF) |
Đầu nối | Duplex LC |
Quang học và cáp | |
Bước sóng phát (Tx) | 850 nm |
Bước sóng thu (Rx) | 850 nm |
Cự ly tối đa theo datasheet | Up to 500 m |
Công suất phát trung bình | -9.5 dBm to -4 dBm |
Độ nhạy thu | -20 dBm (typ) |
Ngưỡng quá tải thu | -0 dBm |
Môi trường, nguồn và kích thước | |
Kích thước (R x C x S) | 13.4 x 8.5 x 56.5 mm (0.53 x 0.33 x 2.22 in.) |
Trọng lượng | 0.018 kg (0.63 oz) |
Công suất tiêu thụ | 1W (max) |
Nhiệt độ hoạt động | 32º to 158ºF (0º to 70ºC) |
Nhiệt độ lưu kho | -40º to 185ºF (-40º to 85ºC) |
Độ ẩm hoạt động | 10% to 85% noncondensing |
Độ ẩm lưu kho | 5% to 90% noncondensing |
Tiêu chuẩn và bảo hành | |
Tương thích điện từ (EMC) | FCC Part 15 Class B; EN55022 Class B (CISPR 22B); VCCI Class B |
An toàn | FDA 21 CFR 1040.10 and 1040.11; EN60950, EN (IEC) 60825-1, 2 |
Bảo hành | 5-year limited hardware warranty with return-to-factory replacement |
So sánh các module trong họ MGE
Theo Table 1 và Table 2 của datasheet, họ module SFP Cisco Small Business MGE gồm 4 mã:
Mã | Chuẩn | Môi trường truyền | Đầu nối | Cự ly tối đa |
|---|---|---|---|---|
MGBLH1 | 1000BASE-LH | Single-mode fiber (SMF) | Duplex LC | Up to 40 km |
MGBLX1 | 1000BASE-LX | Single-mode fiber (SMF) | Duplex LC | Up to 10 km |
MGBSX1 | 1000BASE-SX | Multimode fiber (MMF) | Duplex LC | Up to 500 m |
MGBT1 | 1000BASE-T | Category 5e Unshielded Twisted Pair (UTP) | RJ-45 | Up to 100 m |
Ghi chú của datasheet
- Trọng lượng và công suất tiêu thụ trong Table 2 ghi chung cho các module MGE.
- Hộp sản phẩm gồm: module Cisco SFP transceiver và Quick start guide.
- Yêu cầu tối thiểu: switch có cổng SFP; xem Quick Start Guide của module để biết hướng dẫn tương thích.
- Mọi giá trị là mức tối đa hoặc giới hạn theo điều kiện thử nghiệm của hãng.
Licensing and deployment
Mã đặt hàng
Datasheet ghi mã đặt hàng MGBSX1 trong Table 3 (Ordering information).
Mã đặt hàng | Mô tả | Nguồn |
|---|---|---|
MGBSX1 | 1000BASE-SX SFP transceiver | Datasheet C78-741408-00, trang 4 (Table 3 Ordering information) |
Dòng switch Cisco Small Business hỗ trợ
Datasheet ghi các module MGE được hỗ trợ trên các dòng switch Cisco Small Business sau:
Dòng switch Cisco Small Business | Nguồn |
|---|---|
110 Series Unmanaged Switches | Datasheet C78-741408-00, trang 2 |
220 Series Smart Switches | Datasheet C78-741408-00, trang 2 |
250 Series Smart Switches | Datasheet C78-741408-00, trang 2 |
350 Series Managed Switches | Datasheet C78-741408-00, trang 2 |
350X Series Stackable Managed Switches | Datasheet C78-741408-00, trang 2 |
550X Series Stackable Managed Switches | Datasheet C78-741408-00, trang 2 |
MGBSX1 chỉ dùng cho switch Cisco Small Business. Switch Cisco Catalyst, switch công nghiệp Cisco IE và router Cisco nên dùng module Cisco GLC-SX-MMD (cùng chuẩn 1000BASE-SX) theo ma trận tương thích của Cisco. Danh sách trên là của cả họ MGE, không bảo đảm mọi model trong dòng đều có cổng SFP; kiểm tra cổng SFP của model switch cụ thể trước khi đặt hàng.
Lưu ý lắp đặt và đấu cáp
- Dùng dây nhảy quang đa mode đầu LC (Duplex LC) cho cả hai đầu tuyến.
- Module cắm nóng: có thể lắp hoặc thay khi switch đang chạy; tháo bằng lẫy lò xo tích hợp.
- Đậy nắp chống bụi khi chưa cắm cáp để giữ sạch đầu nối quang.
Bảo hành
- Bảo hành phần cứng giới hạn 5 năm, đổi trả về nhà máy (return-to-factory replacement).
- Kèm 1 năm hỗ trợ kỹ thuật qua điện thoại từ Small Business Support Center, theo datasheet.
Tài liệu kỹ thuật
Các tài liệu chính hãng liên quan tới Cisco MGBSX1. Đường dẫn lấy từ tài liệu công bố của Cisco.
Tài liệu sản phẩm
- Datasheet Cisco MGE SFP Modules Cisco Small Business Network Accessories: mã tài liệu C78-741408-00, phát hành 10/18, nguồn số liệu của trang này: xem datasheet.
- Trang hỗ trợ Cisco Small Business Network Accessories: tài liệu, thông báo vòng đời và hướng dẫn của dòng sản phẩm: xem trang hỗ trợ.
- Chính sách bảo hành Cisco Small Business 5 năm: đường dẫn ghi trong datasheet: xem chính sách bảo hành.
Module thay thế cho thiết bị không thuộc dòng Small Business
- Cisco GLC-SX-MMD: module 1000BASE-SX cho switch Catalyst, switch công nghiệp IE và router Cisco: xem sản phẩm.
Vì sao chọn NTCOM
Cam kết bán hàng
Hàng hoá chính hãng
Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.
Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng
- CO
- CQ
- AWB
- Invoice
- Packing list
- Test report
- Tờ khai hải quan
Cam kết giá tốt
Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.
Báo giá dự án theo số lượng
Hỗ trợ dự án
Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.
Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng
Bảo hành nhanh chóng
Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.
Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có
Miễn phí giao hàng toàn quốc
Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.
Giao tận nơi, đóng gói chống sốc
Kỹ sư CNTT chuyên môn cao
Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.
Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ



















