Sản phẩm cùng loại: Switch & SAN Switch
Cisco IE-4000-8GS4G-E switch công nghiệp 8 cổng SFP GE + 4 uplink GE (EoS)

Vòng đời sản phẩm
Đã ngừng bán- EoS (End-of-Sale)
- 26/07/2024
- Hãng ngừng bán
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- 26/07/2024
- Hạn chót đặt mua
- EoL (End-of-Life)
- 31/07/2029
- Hãng ngừng hỗ trợ
- Hãng công bố thông báo ngừng bán ngày 26/01/2024
- Thông báo End-of-Sale và End-of-Life EOL15265: xem thông báo
- Theo thông báo chính thức của hãng, NTCOM kiểm tra ngày 30/10/2026.

Mã sản phẩm (Part Number):
IE-4000-8GS4G-E
Xem báo giáMô tả ngắn
Cisco IE-4000-8GS4G-E là switch công nghiệp gắn DIN-rail, cung cấp kết nối Gigabit qua cáp quang cho trạm biến áp, đường sắt, đường ống và nhà máy. Thiết bị hỗ trợ 8 cổng SFP GE, 4 uplink combo GE và nguồn DC dự phòng.
Thiết bị chuyển mạch công nghiệp Cisco IE-4000-8GS4G-E switch công nghiệp 8 cổng SFP GE + 4 uplink GE (EoS) 8 cổng SFP Gigabit Ethernet (8 GE, nhận SFP loại GE), 4 cổng uplink combo Gigabit Ethernet (RJ45 10/100/1000 hoặc SFP 1G), Cổng quản trị: Mini-USB connector và RJ-45 connector (console), khe thẻ SD, Đầu vào DC dự phòng: Redundant DC input voltage: nominal 9.6 to 60VDC, dòng vào tối đa 5.0A, Alarm I/O: two alarm inputs to detect dry contact open or closed, one alarm output relay.
Hỗ trợ kinh doanh
Cam kết khi mua tại NTCOM
- Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
- Cam kết giá tốt
- Hồ sơ dự án thần tốc
- Sẵn hàng dự phòng bảo hành
- Miễn phí giao toàn quốc
- Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Sales: 0986 397 886
Email: nguyen.cuong@ntcomvn.com

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh
Chi tiết sản phẩm
Cisco IE-4000-8GS4G-E là switch công nghiệp gắn DIN-rail thuộc dòng Cisco Industrial Ethernet 4000 Series, toàn bộ cổng Gigabit, thiên về cáp quang: 8 cổng SFP Gigabit Ethernet và 4 cổng uplink combo Gigabit Ethernet (mỗi cổng dùng đồng RJ45 hoặc SFP), tổng 12 cổng, xuất xưởng với giấy phép LAN Base, nguồn DC dự phòng 9.6 to 60VDC, làm việc từ -40C tới +75C. Máy hợp cho trạm biến áp, đường ống, đường sắt và các tủ gom quang cần băng thông Gigabit tới nhiều điểm xa. IE-4000-8GS4G-E đã ngừng bán (End-of-Sale) ngày 26/07/2024 và sẽ hết hỗ trợ (Last Date of Support) ngày 31/07/2029 theo thông báo EOL15265 của Cisco; mã thay thế Cisco chỉ định là Cisco Catalyst IE-3505-8T3S-E, phương án tương đương trong dòng Catalyst IE3400 là Cisco Catalyst IE-3400-8T2S-E.

Liên hệ: 0986 397 886📌 Tổng quan
Theo datasheet, Cisco IE 4000 Series đưa kết nối Gigabit vào danh mục switch chịu môi trường khắc nghiệt của Cisco, chạy Cisco IOS, có giao thức ring hội tụ nhanh, truy nhập bảo mật và tuân thủ các chuẩn công nghiệp; phần mềm được kiểm chứng chữ ký khi khởi động để bảo đảm là bản Cisco chính hãng.
IE-4000-8GS4G-E là bản 12 cổng (Total ports: 12) với 8 cổng quang SFP Gigabit (8 GE) và 4 uplink combo Gigabit cho vòng ring, không có PoE. Cáp quang miễn nhiễm nhiễu điện từ và đi xa hơn cáp đồng, nên bản 8GS4G thường đặt ở tủ gom quang làm điểm tập trung nhiều tuyến quang Gigabit của trạm biến áp, dọc tuyến đường sắt hoặc giữa các phân xưởng cách xa nhau.

Liên hệ: 0986 397 886⚡ Điểm nổi bật
- 8 cổng SFP Gigabit Ethernet: kéo quang Gigabit trực tiếp tới tủ PLC, camera tập trung, switch tầng dưới ở xa mà không cần bộ chuyển đổi quang điện.
- Thiết kế công nghiệp: gắn DIN-rail, chịu sốc, rung, xung sét và nhiễu; đạt IEC 61850-3, IEEE 1613, EN50155, NEMA TS-2 và IP30.
- Ring kép qua 4 uplink Gigabit: Resilient Ethernet Protocol (REP), PRP, MRP, HSR, EtherChannel, Flex Links, nguồn vào dự phòng và dying gasp.
- Thay máy không cấu hình lại (SwapDrive): thẻ nhớ 1-GB removable SD flash memory card đi kèm, chuyển thẻ sang máy mới là chạy lại cấu hình.
- Giao thức tự động hoá: CIP Ethernet/IP, Profinet v2, Modbus TCP, IEEE 1588 PTP v2, GOOSE messaging.
- Quản trị dễ: Web Device Manager, Industrial Network Director (IND), Cisco Catalyst Center (giấy phép IE4000-DNA).

Liên hệ: 0986 397 886🔌 Phần cứng và cổng kết nối

Liên hệ: 0986 397 886Mặt trước
- 8 cổng SFP Gigabit Ethernet (8 GE, nhận SFP loại GE) cho tủ ở xa và các nhánh quang Gigabit.
- 4 cổng uplink combo Gigabit Ethernet (RJ45 10/100/1000 hoặc SFP 1G) cho vòng ring và kết nối lên lớp phân phối.
- Cổng quản trị: Mini-USB connector và RJ-45 connector (console), khe thẻ SD.
Nguồn và cảnh báo
- Đầu vào DC dự phòng: Redundant DC input voltage: nominal 9.6 to 60VDC, dòng vào tối đa 5.0A; cấp AC qua bộ nguồn DIN-rail PWR-IE50W-AC= hoặc PWR-IE65W-PC-AC=.
- Alarm I/O: two alarm inputs to detect dry contact open or closed, one alarm output relay.

Liên hệ: 0986 397 886Đặc tính cơ khí và nguồn điện
Kích thước 155.4 x 155.4 x 129.2 mm, khối lượng 2.88 kg, công suất tiêu thụ 42W (đo ở 9.6V). Bộ nhớ 1GB DRAM, 128-MB onboard flash memory; 16,000 địa chỉ MAC unicast, 1,000 VLAN; MTBF 583, 700 Hours; bảo hành Five-year limited HW warranty.
Toàn bộ thông số kỹ thuật chi tiết của thiết bị xem tại tab Thông số kỹ thuật.
🏢 Ứng dụng tiêu biểu
Trạm biến áp và năng lượng
Đạt IEC 61850-3 và IEEE 1613, hỗ trợ PRP, HSR, GOOSE messaging và IEEE 1588 PTP; 8 cổng quang Gigabit gom các ngăn lộ và tủ IED trong sân trạm, tránh nhiễu từ thiết bị cao áp.
Đường sắt, đường ống và giao thông
Gom quang từ các tủ dọc tuyến (EN50155, EN50121-4, NEMA TS-2), uplink Gigabit đi ring về trung tâm điều khiển.
Nhà máy nhiều phân xưởng
Nối tủ PLC ở các phân xưởng cách xa nhau bằng cáp quang qua EtherNet/IP hoặc PROFINET, giảm sự cố do chênh lệch tiếp đất giữa các toà nhà.
Bảo trì hệ thống IE 4000 đang chạy
Đơn vị đã chuẩn hoá trên IE-4000 cần máy cùng mã, thẻ SD-IE-1GB= hoặc bộ nguồn PWR-IE để duy trì hệ thống tới khi chuyển sang dòng Catalyst IE3500 hoặc IE3400.
⚠️ Lưu ý khi lựa chọn
Vòng đời: đã ngừng bán 26/07/2024, hết hỗ trợ 31/07/2029
Theo thông báo EOL15265, End-of-Sale and End-of-Life Announcement for the Cisco Industrial Ethernet 4000 Series Switches: công bố ngày 26/01/2024; ngày ngừng bán (End-of-Sale) và ngày đặt hàng cuối là 26/07/2024; ngày giao hàng cuối 24/10/2024; ngừng phát hành bản sửa lỗi phần mềm 26/07/2025; hỗ trợ lỗ hổng bảo mật tới 26/07/2027; gia hạn hợp đồng dịch vụ tới 21/10/2028; ngày hỗ trợ cuối (Last Date of Support) là 31/07/2029. Sau ngày này Cisco không còn hỗ trợ cho sản phẩm.
Mã thay thế Cisco chỉ định cho IE-4000-8GS4G-E là IE-3505-8T3S-E (Catalyst IE3500, 8 cổng GE đồng, 3 cổng GE SFP, Network Essentials); datasheet IE 4000 cũng khuyến nghị dòng Catalyst IE3400 như IE-3400-8T2S-E. Lưu ý mã thay thế có ít cổng SFP hơn (3 cổng so với 8 cổng SFP GE + 4 uplink combo), hệ thống cần nhiều cổng quang thì nên khảo sát lại số cổng trước khi chuyển. Dự án mới nên chọn dòng mới để còn vòng đời và bản vá bảo mật; IE-4000-8GS4G-E chỉ phù hợp khi cần thay đúng mã trong hệ thống IE 4000 hiện có.
Giới hạn của IE-4000-8GS4G-E
8 cổng SFP là cổng Gigabit Ethernet, dùng SFP loại GE; không có cổng đồng truy nhập và không có PoE. Hệ thống chỉ cần cổng SFP Fast Ethernet thì xem bản IE-4000-8S4G-E. Bản LAN Base chỉ có IPv4 Static Routing; cần OSPF, EIGRP, BGP, PIM thì nâng cấp IP Services bằng L-IE4000-RTU=. Mỗi cổng uplink combo mỗi lúc chỉ dùng đồng hoặc SFP.
Nhiệt độ, SFP và mã hoá
Dùng SFP loại EXT hoặc COM thì phải giảm nhiệt độ hoạt động của switch; chọn SFP dải IND cho tủ ngoài trời. Tính năng MACsec, SSH, SNMPv3 cần đối chiếu quy định về sản phẩm mật mã dân sự khi nhập khẩu và sử dụng tại Việt Nam.
Xem mã đặt hàng, giấy phép, bộ nguồn và SFP tại tab Licensing and deployment.
Tham khảo thêm: Switch công nghiệp: cách chọn cho trạm biến áp và nhà máy và Cisco IE3400 và IE3300: khác nhau những gì. Các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chính hãng xem tại tab Tài liệu kỹ thuật.
Thông số kỹ thuật
Bảng thông số dưới đây được trích từ datasheet Cisco Industrial Ethernet 4000 Series Switches (mã tài liệu C78-733058, bản HTML chính hãng cập nhật 12/01/2024), chỉ giữ cột và dòng áp dụng cho IE-4000-8GS4G-E; thông số của 11 model IE-4000 khác đã lược.
Thông số | IE-4000-8GS4G-E |
|---|---|
Cấu hình cổng (Table 2) | |
Tổng số cổng | 12 |
Uplink GE combo (SFP hoặc RJ45) | All models have 4 GE combo uplink ports |
Cổng quang SFP | 8 GE |
Giấy phép mặc định | All models ship with LAN Base feature set |
Phần cứng (Table 4) | |
Bộ nhớ và cổng quản trị | 1GB DRAM; 128-MB onboard flash memory; 1-GB removable SD flash memory card (Included); Mini-USB connector; RJ-45 connector |
Cảnh báo | Alarm I/O: two alarm inputs to detect dry contact open or closed, one alarm output relay |
Nguồn điện (Table 5) | |
Điện áp vào | Redundant DC input voltage: nominal 9.6 to 60VDC |
Dòng vào tối đa | 5.0A |
Công suất tiêu thụ (ở 9.6V, chưa PoE) | 42W |
Cơ khí (Table 6) | |
Kích thước (C x R x S) | 6.12 x 6.12 x 5.09 in. (155.4 x 155.4 x 129.2 mm) |
Khối lượng | 6.35 pounds (2.88 kg) |
Hiệu năng (Table 7) | |
Tốc độ chuyển tiếp | Line rate for all ports and all packet sizes |
Số hàng đợi | 4 egress |
Địa chỉ MAC unicast | 16,000 |
Nhóm multicast IGMP | 1,000 |
Số VLAN | 1,000 |
ACE bảo mật IPv4 MAC | 1,000 with default TCAM Template |
NAT | Bidirectional, 128 unique subnet NAT translation entries, which can expand to tens of thousands of translated entries if designed properly |
Tuân thủ, môi trường (Table 12) | |
Phát xạ điện từ | FCC 47 CFR Part 15 Class A; EN 55022A Class A; EN 300 386; VCCI Class A; AS/NZS CISPR 22 Class A; CISPR 11 Class A; CISPR 22 Class A; ICES 003 Class A; CNS13438 Class A; KN22 |
Miễn nhiễm điện từ | EN55024; CISPR 24; AS/NZS CISPR 24; KN24; EN 61000-4-2 Electro Static Discharge; EN 61000-4-3 Radiated RF; EN 61000-4-4 Electromagnetic Fast Transients; EN 61000-4-5 Surge; EN 61000-4-6 Conducted RF; EN 61000-4-8 Power Frequency Magnetic Field; EN 61000-4-9 Pulse Magnetic Field; EN 61000-4-10 Damped Oscillatory Magnetic Field (100 A/m); EN 61000-4-11 AC Power Voltage; EN 61000-4-18 Damped Oscillatory Wave; EN-61000-4-29 DC Voltage Dips |
Tiêu chuẩn ngành | EN 61000-6-1 Light Industrial EN 61000-6-2 Industrial; EN 61000-6-4 Industrial; EN 61326 Industrial Control; EN 61131-2 Programmable Controllers; Substation KEMA (IEEE 1613, IEC 61850-3); Marine DNV GL - (Ships; High speed and light craft); NEMA TS-2 (EMC, environmental, mechanical); IEEE 1613 Electric Power Stations Communications Networking; IEC 61850-3 Electric Substations Communications Networking; EN50155 Railway - Electronic Equipment on Rolling Stock (EMC, ENV, Mech); EN50121-4 Railway - Signaling and Telecommunications Apparatus; EN50121-3-2 Railway - Apparatus for Rolling Stock ODVA Industrial EtherNet/IP; PROFINET conformance B; IP30 (per EN60529) |
An toàn và chứng nhận | Information Technology Equipment:; UL/CSA 60950-1; EN 60950-1; CB to IEC 60950-1 with all country deviations; NOM to NOM-019-SCFI (through partners and distributor); Industrial Floor (Control Equipment):; UL 508; CSA C22.2, No 142; Hazardous Locations:; ANSI/ISA 12.12.01 CSA C22.2 No 213; IEC 60079-0, -15 IECEx test report; EN 60079-0, -15 ATEX certification (Class I Zone 2) Cabinet enclosure required |
Môi trường hoạt động | Operating Temperature: -40C to +75C; -40C to +70C (Vented Enclosure Operating); -40C to +60C (Sealed Enclosure Operating); -34C to +75C (Fan or Blower equipped Enclosure Operating); EN 60068-2-1; EN 60068-2-2; EN 61163; Altitude: up to 15,000 feet |
Môi trường lưu kho | Temperature: -40 to +85 degrees C; Altitude: 15,000 feet; IEC 60068-2-14 |
Độ ẩm | Relative humidity of 5% to 95% non-condensing; IEC 60068-2-3; IEC 60068-2-30 |
Sốc và rung | IEC 60068-2-27 (operational shock, 50G, 11ms, Half Sine); IEC 60068-2-27 (Non-Operational Shock, 65-80G, 9ms, Trapezoidal); IEC 60068-2-6, IEC 60068-2-64, EN 61373 (Operational Vibration); IEC 60068-2-6, IEC 60068-2-64, EN 61373 (Non-operational Vibration) |
Ăn mòn | ISO 9223: Corrosion; class C3-Medium; class C4-High; EN 60068-2-52 (Salt Fog); EN 60068-2-60 (Flowing Mixed Gas) |
Khác | RoHS Compliance; China RoHS Compliance; TAA (Government); CE (Europe) |
Bảo hành | Five-year limited HW warranty on all IE-4000 PIDs and all IE Power Supplies (see table 3 above). See link below for more details on warranty |
MTBF | 583, 700 Hours |
Ghi chú của datasheet
- Combo ports provide one copper and one fiber physical port and only one can be activated at a time.
- Can be upgraded to IP Services at a fee.
- All copper Gigabit Ethernet interfaces support speed negotiation to 10/100/1000 mbps and duplex negotiation. All copper Fast Ethernet interfaces support speed negotiation to 10/100 mbps and duplex negotiation.
- These numbers are measured at 9.6V and do not include PoE power consumption.
Licensing and deployment
Mã sản phẩm đặt hàng
Trích Table 15 (Ordering information) của datasheet: mã máy IE-4000-8GS4G-E.
Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|
IE-4000-8GS4G-E | IE4000 switch with 8 GE SFP and 4 GE combo uplink ports |
Giấy phép và phụ kiện
Trích Table 15 của datasheet (giấy phép phần mềm, phụ kiện, giấy phép Cisco ONE và Catalyst Center cho IE 4000).
Mã | Mô tả |
|---|---|
IE-LICENSE-SPARE | Spare license for software upgrade (L2 to L3 features or MRP protocols) |
L-IE4000-RTU= | IE4000 Electronic software license upgrade from LAN base L2 to IP Services L3 features |
LIC-MRP-Manager= | MRP ring manager license |
LIC-MRP-Client= | MRP ring client license |
STK-RACK-DINRAIL= | 19" DIN Rail mount kit |
SD-IE-1GB= | IE 1GB SD Memory Card - Spare |
C1F1PIE4K5K1K9 | Cisco ONE Foundation Lite Perpetual; Includes Prime Infrastructure (LF and AS), Identity Services Engine - Base |
C1F1PIE40001K9 | Cisco ONE Foundation Perpetual; Includes Full flexible Netflow, Stealthwatch, Prime Infrastructure, and Identity Services Engineer - Base |
C1A1PIE40001K9 | Cisco ONE Advanced Perpetual; Includes IP Services |
C1-FLOW-IE4K | Cisco ONE Netflow IE4000 |
C1A1AIE40001K9 | Cisco ONE Advanced Perpetual - IE 4000 |
C1F1AIE40001K9 | Cisco ONE Foundation Perpetual - IE 4000, BROWNFIELD |
C1F1AIE4K5K1K9 | Cisco ONE Foundation Lite Perpetual - IE 4000/5000 |
IE4000-DNA-E-L | Cisco Catalyst Center Essentials license (up to 12 ports) |
IE4000-DNA-E-L-3Y | Cisco Catalyst Center Essentials 3 year term license (up to 12 ports) option |
IE4000-DNA-E-L-5Y | Cisco Catalyst Center Essentials 5 year term license (up to 12 ports) option |
IE4000-DNA-A-L | Cisco Catalyst Center Advantage license (up to 12 ports) |
IE4000-DNA-A-L-3Y | Cisco Catalyst Center Advantage 3 year term license (up to 12 ports) option |
IE4000-DNA-A-L-5Y | Cisco Catalyst Center Advantage 5 year term license (up to 12 ports) option |
IE4000-DNA-E-M | Cisco Catalyst Center Essentials license (up to 24 ports) |
IE4000-DNA-E-M-3Y | Cisco Catalyst Center Essentials 3 year term license (up to 24 ports) option |
IE4000-DNA-E-M-5Y | Cisco Catalyst Center Essentials 5 year term license (up to 24 ports) option |
IE4000-DNA-A-M | Cisco Catalyst Center Advantage license (up to 24 ports) |
IE4000-DNA-A-M-3Y | Cisco Catalyst Center Advantage 3 year term license (up to 24 ports) option |
IE4000-DNA-A-M-5Y | Cisco Catalyst Center Advantage 5 year term license (up to 24 ports) option |
IE4000-DNA-E-L-7Y | Cisco Catalyst Center Essentials 7 year term license (up to 12 ports) option |
IE4000-DNA-E-M-7Y | Cisco Catalyst Center Essentials 7 year term license (up to 24 ports) option |
IE4000-DNA-A-L-7Y | Cisco Catalyst Center Advantage 7 year term license (up to 12 ports) option |
IE4000-DNA-A-M-7Y | Cisco Catalyst Center Advantage 7 year term license (up to 24 ports) option |
Bộ nguồn DIN-rail (Table 3)
IE-4000-8GS4G-E không có cổng PoE nên mọi bộ nguồn dưới đây đều dùng được; theo datasheet: The power supplies are not certified for smart grid and hazardous locations. These power supplies are IP20 rated. (áp dụng cho mã có chú thích 2: PWR-IE50W-AC-L=, PWR-IE240W-PCAC-L=, PWR-IE480W-PCAC-L=).
Mã bộ nguồn | Công suất | Dải điện áp vào | Hỗ trợ PoE/PoE+ |
|---|---|---|---|
PWR-IE50W-AC= | 50W | AC 100-240V/1.25A 50-60Hz or DC 125-250V/1.25A | No |
PWR-IE50W-AC-L= | 50W | AC 100-240V/1.2A 50-60Hz | No |
PWR-IE65W-PC-AC= | 65W | AC 100-240V/1.4A 50-60Hz or DC 125-250V/1.0A | Yes |
PWR-IE65W-PC-DC= | 65W | DC 24-48VDC/4.5A | Yes |
PWR-IE170W-PC-AC= | 170W | AC 100-240V/2.3A 50-60Hz or DC 125-250V/2.1A | Yes |
PWR-IE170W-PC-DC= | 170W | DC 12-54VDC/2.3A | Yes |
PWR-IE240W-PCAC-L= | 240W | AC 100-240V/3.5A 50-60Hz | Yes |
PWR-IE480W-PCAC-L= | 480W | AC 100-240V/6.0A 50-60Hz | Yes |
Tính năng giấy phép LAN Base (mặc định)
Trích Table 8 của datasheet. IE-4000-8GS4G-E xuất xưởng với LAN Base.
Nhóm tính năng | Tính năng |
|---|---|
Layer 2 switching | IEEE 802.1, 802.3, 802.3at, 802.3af standard, VTPv2, NTP, UDLD, CDP, LLDP, Unicast Mac filter, Flexlink, Resilient Ethernet Protocol (REP), VTPv3, EtherChannel, Voice VLAN, QinQ tunneling, Industrial macro configuration |
Security | SCP, SSH, SNMPv3, TACACS+, RADIUS Server/Client, MAC Address Notification, BPDU Guard, Port-Security, DHCP Snooping, Dynamic ARP Inspection, IP Source Guard, 802.1x, Guest VLAN, MAC Authentication Bypass, 802.1x Multi-Domain Authentication, Storm Control, Trust Boundary, FIPS 140-2, ACT2, Secure boot, Full flexible Netflow |
Layer 2 multicast | IGMPv1, v2, v3 Snooping, IGMP filtering, IGMP Querier |
Management | Fast Boot, Express setup, Web Device Manager, Industrial Network Director (IND), MIB, Smartport, SNMP, syslog, storm control, unicast, multicast, broadcast, SPAN sessions, RSPAN, DHCP server, customized DOM (digital optical management), Embedded Event Manager (EEM), Plug-n-Play Agent, Port-based DHCP |
Industrial Ethernet | CIP Ethernet/IP, Profinet v2, IEEE 1588 PTP v2, NTP to PTP translation, CIP Time Sync |
Quality of service | Ingress Policing, Rate-Limit, Egress Queueing/shaping, AutoQoS, QoS, PROFINET QoS |
Layer 2 IPv6 | IPv6 Host support, HTTP over IPv6, SNMP over IPv6 |
Layer 3 routing | IPv4 Static Routing |
Industrial management | Layer 2 switching with 1:1 static Network Address Translation (NAT) |
Redundancy | Redundancy Ethernet Protocol ring (REP); Parallel Redundancy Protocol (PRP); Media Redundancy Protocol (MRP) ring, MRP Auto Manager (MAM); High Availability Seamless Redundancy (HSR), PTP over HSR; HSR-PRP (Dual RedBox mode); HSR-HSR (Quadbox) |
Utility | Power Profile 2011 and 2017, dying gasp, GOOSE messaging, SCADA protocol classification, MODBUS TCP/IP, utility SmartPort macro, BFD, Ethernet OAM, IEEE 802.3ah, CFM (IEEE 802.1ag) |
Tính năng thêm của giấy phép IP Services
Trích Table 9 của datasheet; nâng cấp bằng L-IE4000-RTU=.
Nhóm tính năng | Tính năng |
|---|---|
IP multicast | PIM sparse mode (PIM-SM), PIM dense mode (PIM-DM), and PIM sparse-dense mode |
IP unicast routing protocols | OSPF, EIGRP, BGPv4, IS-IS, RIPv2, Policy-Based Routing (PBR), HSRP |
IPv6 routing | RIPng, OSPFv6, and EIGRPv6 support |
Security | IEEE 802.1AE MACsec (including PSK based MKA support), Cisco TrustSec; , SGT inline tagging and SGACL, Full flexible Netflow, Private VLAN |
Virtualization | VRF-lite |
Module SFP hỗ trợ (Table 14)
Theo datasheet: If nonindustrial (EXT, COM) SFPs are used, the switch operating temperature must be derated. IND là dải nhiệt công nghiệp. 8 cổng SFP và 4 uplink combo đều là cổng Gigabit Ethernet, dùng SFP loại GE. Bảng đã lược các mã SFP đuôi -RGD (NTCOM không chào).
Mã SFP | Chuẩn | Loại | Cự ly | Cáp | Nhiệt độ | DOM |
|---|---|---|---|---|---|---|
GLC-FE-100FX= | 100BASE-FX | FE | 2km | MMF | COM | No |
GLC-FE-100LX= | 100BASE-LX10 | FE | 10km | SMF | COM | No |
GLC-FE-100EX= | 100BASE-EX | FE | 40km | SMF | COM | No |
GLC-FE-100ZX= | 100BASE-ZX | FE | 80km | SMF | COM | No |
GLC-FE-100BX-D= | 100BASE-BX10 | FE | 10km | SMF | COM | No |
GLC-FE-100BX-U= | 100BASE-BX10 | FE | 10km | SMF | COM | Yes |
GLC-BX40-U-I= | 1000BASE-BX40 | GE | 40km | SMF | IND | Yes |
GLC-BX40-D-I= | 1000BASE-BX40 | GE | 40km | SMF | IND | Yes |
GLC-BX40-DA-I= | 1000BASE-BX40 | GE | 40km | SMF | IND | Yes |
GLC-BX80-U-I= | 1000BASE-BX80 | GE | 80km | SMF | IND | Yes |
GLC-BX80-D-I= | 1000BASE-BX80 | GE | 80km | SMF | IND | Yes |
GLC-SX-MMD= | 1000BASE-SX | GE | 550m | MMF | EXT | Yes |
GLC-LH-SMD= | 1000BASE-LX/LH | GE | 550m/10km | MMF/SMF | EXT | Yes |
GLC-EX-SMD= | 1000BASE-EX | GE | 40km | SMF | EXT | Yes |
GLC-ZX-SMD= | 1000BASE-ZX | GE | 70km | SMF | EXT | Yes |
GLC-BX-D= | 1000BASE-BX10 | GE | 10km | SMF | COM | Yes |
GLC-BX-U= | 1000BASE-BX10 | GE | 10km | SMF | COM | Yes |
CWDM-SFP-xxxx= (8 freq) | CWDM 1000BASE-X | GE | - | SMF | COM | Yes |
DWDM-SFP-xxxx= (40 freq) | DWDM 1000BASE-X | GE | - | SMF | COM | Yes |
SFP-GE-S= | 1000BASE-SX | GE | 550m | MMF | EXT | Yes |
SFP-GE-L= | 1000BASE-LX/LH | GE | 550m/10km | MMF/SMF | EXT | Yes |
SFP-GE-Z= | 1000BASE-ZX | GE | 70km | SMF | EXT | Yes |
GLC-SX-MM= | 1000BASE-SX | GE | 550m | MMF | COM | No |
GLC-LH-SM= | 1000BASE-LX/LH | GE | 550m/10km | MMF/SMF | COM | No |
GLC-ZX-SM= | 1000BASE-ZX | GE | 70km | SMF | COM | Yes |
GLC-TE= | 1000BASE-T | GE | 100m | Copper | EXT | NA |
GLC-BX-U-I= | 1000BASE-BX | GE | 10km | SMF | IND | Yes |
GLC-BX-D-I= | 1000BASE-BX | GE | 10km | SMF | IND | Yes |
Tài liệu kỹ thuật
Các tài liệu chính hãng liên quan tới Cisco IE-4000-8GS4G-E, đường dẫn lấy từ datasheet, trang hỗ trợ và trang thông báo vòng đời của Cisco.
Tài liệu sản phẩm
- Datasheet Cisco Industrial Ethernet 4000 Series Switches (C78-733058, bản HTML cập nhật 12/01/2024): xem datasheet.
- Datasheet bộ nguồn DIN-rail Cisco IE: xem datasheet bộ nguồn.
- Trang hỗ trợ Cisco Industrial Ethernet 4000 Series Switches (hướng dẫn lắp đặt, cấu hình, bản phát hành phần mềm): xem trang hỗ trợ.
Vòng đời và mã thay thế
- Thông báo EOL15265, IE-4000-8GS4G-E chuyển sang IE-3505-8T3S-E: xem thông báo End-of-Sale và End-of-Life.
- Trang sản phẩm thay thế tại NTCOM: Cisco IE-3505-8T3S-E và Cisco IE-3400-8T2S-E.
Ghi chú miễn trừ hiệu năng: Mọi giá trị hiệu năng là mức tối đa trong điều kiện thử nghiệm của hãng; hiệu năng thực tế phụ thuộc cấu hình, giấy phép, môi trường mạng và lưu lượng.
Ghi chú tham khảo: Thông tin tham khảo từ tài liệu công bố của Cisco Systems. Để được tư vấn mã thay thế hoặc giải pháp phù hợp, vui lòng liên hệ NTCOM.
Cisco®, Cisco IOS®, Cisco Catalyst® là thương hiệu của Cisco Systems, Inc.
Vì sao chọn NTCOM
Cam kết bán hàng
Hàng hoá chính hãng
Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.
Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng
- CO
- CQ
- AWB
- Invoice
- Packing list
- Test report
- Tờ khai hải quan
Cam kết giá tốt
Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.
Báo giá dự án theo số lượng
Hỗ trợ dự án
Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.
Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng
Bảo hành nhanh chóng
Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.
Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có
Miễn phí giao hàng toàn quốc
Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.
Giao tận nơi, đóng gói chống sốc
Kỹ sư CNTT chuyên môn cao
Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.
Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ




















