Sản phẩm cùng loại: Switch & SAN Switch
IE-3200-8T2S-E
Mã sản phẩm (Part Number):
IE-3200-8T2S-E
Xem báo giáMô tả ngắn
Switch Ethernet công nghiệp Cisco Catalyst IE3200 với 8 cổng Gigabit Ethernet và 2 khe SFP, thiết kế ruggedized gắn DIN rail, cấp nguồn DC kép, license Network Essentials.
Chi tiết sản phẩm
Tổng quan
Cisco IE-3200-8T2S-E là switch Ethernet công nghiệp thuộc dòng Cisco Catalyst IE3200 Rugged Series, được thiết kế để cung cấp kết nối mạng ổn định và bảo mật trong các môi trường khắc nghiệt. Sản phẩm tích hợp 8 cổng Gigabit Ethernet cùng 2 khe SFP, trở thành giải pháp lý tưởng để kết nối các thiết bị công nghiệp quan trọng như camera IP, cảm biến và bộ điều khiển.
Với thiết kế ruggedized bền bỉ và tập tính năng quản lý Layer 2 / Layer 3 nâng cao, IE-3200-8T2S-E đảm bảo vận hành liên tục, hỗ trợ phân đoạn mạng, kiểm soát lưu lượng và bảo mật hiệu quả trong các hạ tầng tự động hóa công nghiệp.
Tính năng nổi bật
- 8 cổng Gigabit Ethernet (10/100/1000 RJ45 Copper): kết nối tốc độ cao, ổn định cho nhiều thiết bị công nghiệp.
- 2 khe SFP (100/1000): tùy chọn uplink quang linh hoạt, hỗ trợ mở rộng và truyền dữ liệu tốc độ cao.
- Thiết kế công nghiệp bền bỉ: chịu được nhiệt độ khắc nghiệt, rung động và sốc, phù hợp môi trường công nghiệp khó khăn.
- Quản lý Layer 2 & Layer 3: hỗ trợ VLAN, QoS, định tuyến IPv4 tĩnh và Inter-VLAN routing.
- Bảo mật toàn diện: Port security, 802.1X, DHCP Snooping, Dynamic ARP Inspection (DAI), IP Source Guard, SSH/SNMPv3, TACACS+/RADIUS.
- Giao thức công nghiệp: EtherNet/IP (CIP), PROFINET, MODBUS TCP/IP, IEEE 1588 PTP v2.
- Dự phòng mạng: Resilient Ethernet Protocol (REP) ring, PROFINET MRP, REP Preferred, Fast REP.
- License Network Essentials (Perpetual) đi kèm mặc định.
Thông số & ứng dụng
- Tổng số cổng: 10 (8 x RJ45 Copper + 2 x SFP).
- Bộ nhớ: DRAM 2 GB, Flash 1.5 GB.
- Cấp nguồn: Dual DC input, dải điện áp 9.6–60 VDC; công suất tiêu thụ 23W.
- Nhiệt độ hoạt động: -40°C đến +70°C (vỏ thông gió 40 LFM); độ cao hoạt động tới 15.000 feet.
- Quản lý: WebUI, CLI, SNMP, syslog, NETCONF, RESTCONF, Cisco Catalyst Center.
- Kích thước (HxWxD): 6 x 3.6 x 5.3 inch (15.2 x 9.1 x 13.5 cm); trọng lượng 3.8 lbs (1.7 kg).
- Lắp đặt: DIN Rail.
- Độ tin cậy: MTBF 641.150 giờ.
Sản phẩm được khuyến nghị cho các môi trường công nghiệp đòi hỏi kết nối Ethernet mạnh mẽ, tính năng quản lý nâng cao và độ bền cao trong không gian lắp đặt hạn chế như tủ điện, tủ công nghiệp.
Vì sao chọn NTCOM
NTCOM là đối tác cung cấp thiết bị hạ tầng CNTT/viễn thông uy tín, cam kết hàng chính hãng, tư vấn kỹ thuật chuyên sâu và hỗ trợ triển khai tận nơi. Với dòng switch công nghiệp Cisco Catalyst IE3200, chúng tôi mang đến giải pháp mạng bền vững cho các dự án tự động hóa và hạ tầng công nghiệp.
Liên hệ NTCOM ngay để nhận báo giá tốt nhất và tư vấn cấu hình Cisco IE-3200-8T2S-E phù hợp với nhu cầu của bạn.
Thông số kỹ thuật
| Part Number | IE-3200-8T2S-E |
| Product Family | Cisco Catalyst IE3200 Rugged Series |
| Product Type | Ethernet Switch |
| Mô tả | Catalyst IE3200 w/ 8 GE Copper and 2 GE SFP, Fixed System, Network Essentials |
| Tổng số cổng | 10 |
| Cổng RJ45 Copper | 8 x 10/100/1000 |
| Cổng SFP | 2 x 100/1000 |
| Software License (mặc định) | Network Essentials (Perpetual) |
| PoE budget | N/A |
| DRAM | 2 GB |
| Flash Memory | 1.5 GB |
| Ổ lưu trữ tháo rời | USB (tùy chọn), SD card (tùy chọn) |
| SD card capacity (tùy chọn) | 4 GB, 16 GB |
| Alarms | 2 alarms in, 1 alarm out |
| Console ports | 1 RS-232 (via RJ-45), 1 USB Mini Type B |
| Power inputs | Dual DC power inputs |
| Input Voltage Range | Redundant DC 9.6 to 60 VDC |
| Maximum Input Current | 2.4A |
| Power Consumption | 23W |
| Number of Queues | 8 |
| Forwarding Rate | Line rate for all ports and all packet sizes |
| Unicast MAC addresses | 8000 |
| Jumbo Frames | 8996 bytes |
| No. of VLANs | 256 |
| IGMP Multicast Groups | 1000 |
| STP instances | 128 |
| Access Control Entries (PACL/VACL/RACL) | 3000 |
| Operating Temperature | -40°C đến +70°C (40 LFM vented enclosure); -40°C đến +60°C (sealed enclosure); -34°C đến +75°C (fan/blower); +85°C (type tested 16h) |
| Storage Temperature | -40°C đến +85°C |
| Operating Altitude | Up to 15,000 feet |
| Storage Altitude | 15,000 feet |
| MTBF | 641,150 giờ |
| Kích thước (HxWxD) | 6 x 3.6 x 5.3 in (15.2 x 9.1 x 13.5 cm) |
| Trọng lượng | 3.8 lbs (1.7 kg) |
| Mounting | DIN Rail |
| Industrial Automation Control System | IEC 62443-4-1, IEC 62443-4-2 |
Licensing and deployment
Đang cập nhật nội dung.
Tài liệu kỹ thuật
Chưa có tài liệu kỹ thuật.


