Sản phẩm cùng loại: Switch & SAN Switch
Cisco IE-3300-8P2S-A switch công nghiệp Layer 3 PoE+ 8 RJ-45 2 SFP Network Advantage

Vòng đời sản phẩm
Đang cập nhật- EoS (End-of-Sale)
- Đang cập nhật
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- Đang cập nhật
- EoL (End-of-Life)
- Đang cập nhật
- NTCOM đang tra cứu thông báo vòng đời của hãng cho mã này, thông tin sẽ được cập nhật sớm.

Mã sản phẩm (Part Number):
IE-3300-8P2S-A
Xem báo giáMô tả ngắn
Cisco IE-3300-8P2S-A là switch công nghiệp Layer 3 dạng mô-đun gắn DIN-rail, tích hợp giấy phép Network Advantage, phục vụ nhà máy tự động hóa, trạm biến áp điện lực và hệ thống camera giám sát ngoài trời với 10 cổng Gigabit, 8 cổng PoE/PoE+ và cơ chế tản nhiệt không quạt.
Thiết bị chuyển mạch công nghiệp Cisco IE-3300-8P2S-A switch công nghiệp Layer 3 PoE+ 8 RJ-45 2 SFP Network Advantage 8 cổng đồng Gigabit RJ-45 10/100/1000M cấp nguồn PoE/PoE+ công suất tối đa 30W mỗi cổng, 2 cổng quang SFP uplink 100/1000M tương thích Cisco GLC-SX-MMD, GLC-LH-SMD, GLC-ZX-SMD, giao diện mở rộng bên hông ghép nối mô-đun IEM-3300.
Hỗ trợ kinh doanh
Cam kết khi mua tại NTCOM
- Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
- Cam kết giá tốt
- Hồ sơ dự án thần tốc
- Sẵn hàng dự phòng bảo hành
- Miễn phí giao toàn quốc
- Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Sales: 0986 397 886
Email: nguyen.cuong@ntcomvn.com

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh
Chi tiết sản phẩm
Cisco IE-3300-8P2S-A là switch công nghiệp Layer 3 dạng mô-đun cấp nguồn PoE+ gắn thanh DIN-rail, tích hợp sẵn giấy phép Network Advantage cao cấp nhất phục vụ kết nối mạng tin cậy cho các nhà máy sản xuất tự động hóa, trạm biến áp điện lực và hệ thống camera giám sát ngoài trời. Thiết bị sở hữu 10 cổng Gigabit gồm 8 cổng đồng RJ-45 hỗ trợ cấp nguồn PoE/PoE+ (ngân sách 240W trên thân máy, mở rộng lên đến 360W khi gắn mô-đun) và 2 cổng quang SFP uplink, vận hành trên hệ điều hành Cisco IOS XE với cơ chế tản nhiệt thụ động không quạt bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt từ -40°C đến +75°C.

Liên hệ: 0986 397 886📌 Tổng quan
Điểm nổi bật của dòng Cisco Catalyst IE3300 Rugged Series nằm ở kiến trúc mô-đun linh hoạt với kích thước nhỏ gọn. Thân máy cơ sở IE-3300-8P2S-A có thể kết hợp nhanh chóng với các mô-đun mở rộng IEM-3300 gắn bên hông, nâng tổng số cổng kết nối lên tới 26 cổng Gigabit Ethernet. Khả năng mở rộng tại chỗ giúp các doanh nghiệp dễ dàng thích ứng với sự phát triển của hệ thống mạng OT mà không cần thay thế thiết bị chuyển mạch trung tâm hay gián đoạn hệ thống dây cáp hiện hữu.
Phiên bản IE-3300-8P2S-A được kích hoạt sẵn giấy phép Network Advantage vĩnh viễn, cung cấp toàn diện các giao thức định tuyến động Layer 3 tiên tiến như OSPF, BGP, IS-IS, EIGRP, VRF-lite và tính năng mã hóa đường truyền cấp phần cứng MACsec-256. Bên cạnh đó, switch tích hợp tính năng điện toán biên IOx để chạy trực tiếp ứng dụng giám sát an ninh mạng công nghiệp Cisco Cyber Vision hoặc giải pháp kiểm soát truy cập từ xa Zero-Trust Secure Equipment Access (SEA), giúp đơn giản hóa hạ tầng quản trị mà vẫn đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hệ thống điều khiển công nghiệp.

Liên hệ: 0986 397 886⚡ Điểm nổi bật
- 10 cổng mạng Gigabit với 8 cổng PoE+: Gồm 8 cổng đồng RJ-45 10/100/1000M hỗ trợ cấp nguồn PoE/PoE+ (ngân sách 240W trên thân máy, mở rộng lên tới 360W khi gắn mô-đun) và 2 cổng quang SFP 100/1000M, hỗ trợ chuyển tiếp tốc độ dây (line rate) cho mọi kích thước gói tin.
- Bản quyền Network Advantage cao cấp: Hỗ trợ trọn vẹn định tuyến động Layer 3 gồm OSPF, BGP, IS-IS, EIGRP, định tuyến dựa trên chính sách PBR, định tuyến multicast PIM và phân tách mạng ảo VRF-lite.
- Khả năng mở rộng mô-đun lên tới 26 cổng: Ghép nối linh hoạt với một mô-đun mở rộng IEM-3300 bên hông để tăng thêm 8 hoặc 16 cổng đồng, cổng quang SFP hoặc cấp nguồn PoE+.
- Thiết kế công nghiệp không quạt bền bỉ: Tản nhiệt đối lưu tự nhiên không chi tiết chuyển động cơ học, chuẩn vỏ bảo vệ IP30, dải nhiệt độ vận hành rộng từ -40°C đến +75°C, chống chịu rung sốc và xung sét đạt chuẩn công nghiệp nặng.
- Nguồn DC kép dự phòng an toàn: Hỗ trợ 2 ngõ vào nguồn DC dải rộng từ 9.6 đến 60VDC (yêu cầu 48VDC cho PoE và 54VDC cho PoE+) với dòng vào tối đa 10.5A, công suất tiêu thụ định mức của switch là 32W.
- Giao thức công nghiệp và dự phòng mạng cao cấp: Tích hợp đầy đủ EtherNet/IP (CIP), PROFINET, Modbus TCP, đồng bộ thời gian thực IEEE 1588 PTP v2, Resilient Ethernet Protocol (REP) và PROFINET MRP.
- Bảo mật phần cứng toàn diện trên Cisco IOS XE: Trang bị Secure Boot, Image Signing, chip mã hóa phần cứng Cisco Trust Anchor, xác thực 802.1X, DHCP snooping, Dynamic ARP Inspection (DAI) và mã hóa đường truyền MACsec-256.

Liên hệ: 0986 397 886🔌 Phần cứng và cổng kết nối

Liên hệ: 0986 397 886Cấu hình cổng
- 8 cổng đồng Gigabit RJ-45 cấp nguồn PoE+: Chuẩn 10/100/1000M hỗ trợ cấp nguồn IEEE 802.3af (PoE) và 802.3at (PoE+), công suất tối đa 30W mỗi cổng, lý tưởng cấp nguồn trực tiếp camera PTZ, đầu đọc thẻ, Wi-Fi AP và cảm biến IoT công nghiệp.
- 2 cổng quang SFP uplink: 2 khe cắm SFP 100/1000M độc lập, tương thích các loại module quang Cisco GLC-SX-MMD, GLC-LH-SMD, GLC-ZX-SMD để truyền dẫn quang xa hoặc tạo tuyến kết nối trục về phòng máy chủ.
- Giao diện mở rộng bên hông: Cho phép ghép nối một khối mô-đun mở rộng IEM-3300 nhằm tăng mật độ cổng kết nối tại chỗ mà không cần đi lại hệ thống dây nguồn phức tạp.
Giao diện điều khiển và quản trị
- Cổng console chuyên dụng: Trang bị 1 cổng RS-232 qua đầu nối RJ-45 và 1 cổng Mini-USB Type B để cấu hình và quản trị dòng lệnh CLI tại chỗ.
- Cổng lưu trữ mở rộng: 1 cổng USB 2.0 và 1 khe cắm thẻ nhớ SD công nghiệp (4 GB hoặc 16 GB) phục vụ sao lưu cấu hình tự động và khôi phục nhanh hệ điều hành IOS XE.
- Rơ-le cảnh báo tiếp điểm khô: Tích hợp 2 ngõ vào cảnh báo (alarm in) và 1 ngõ ra cảnh báo (alarm out) giúp giám sát sự cố nguồn điện và trạng thái cửa tủ kỹ thuật ngoại vi.
- Năng lực bộ nhớ: Trang bị 4 GB DRAM và 1.5 GB flash dành cho người dùng, hỗ trợ khung truyền dữ liệu lớn Jumbo Frame lên tới 8996 bytes.

Liên hệ: 0986 397 886Đặc tính cơ khí và nguồn điện
Cisco IE-3300-8P2S-A có kích thước chuẩn công nghiệp 15.2 x 9.1 x 13.5 cm (Cao x Rộng x Sâu), trọng lượng 1.7 kg (3.8 lbs), thiết kế chuyên biệt để gắn chắc chắn trên thanh ray DIN rail tiêu chuẩn. Thiết bị trang bị 2 ngõ vào nguồn DC dự phòng với dải điện áp vận hành từ 9.6 đến 60VDC (cần điện áp 48VDC cho PoE và 54VDC cho PoE+), dòng điện vào tối đa 10.5A và công suất tiêu thụ định mức của switch là 32W.
Vỏ kim loại bền vững chuẩn IP30 cùng tản nhiệt nhôm đúc giúp switch hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ từ -40°C đến +70°C (trong tủ thông gió đối lưu) và lên tới +75°C (trong tủ có quạt thông gió tối thiểu 200 LFM). Switch đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt gồm IEC 61850-3 và IEEE 1613 cho trạm biến áp điện lực, EN 50121-4 cho đường sắt, NEMA TS 2 cho giao thông và Class I Division 2 / ATEX cho khu vực nguy hiểm dễ cháy nổ. Chỉ số độ tin cậy MTBF đạt 611.350 giờ theo tiêu chuẩn Telcordia Issue 3.
Toàn bộ thông số kỹ thuật chi tiết của thiết bị xem tại tab Thông số kỹ thuật.
🏢 Ứng dụng tiêu biểu
Mạng camera giám sát an ninh và truyền hình CCTV công nghiệp
Với 8 cổng PoE+ công suất cao và giấy phép Network Advantage Layer 3 toàn diện, IE-3300-8P2S-A là giải pháp lý tưởng cho hệ thống giám sát an ninh tại nhà máy, kho bãi logistics, khu công nghiệp và trạm thu phí. Switch vừa cấp nguồn trực tiếp cho các camera IP độ phân giải cao, vừa gom luồng dữ liệu hình ảnh và truyền tải ổn định về trung tâm giám sát thông qua 2 cổng quang SFP tốc độ cao.
Hạ tầng trạm biến áp điện lực số và năng lượng tái tạo
Nhờ tuân thủ tiêu chuẩn IEC 61850-3 và IEEE 1613, IE-3300-8P2S-A hoạt động bền bỉ trong môi trường trạm biến áp trung áp và cao áp với độ kháng nhiễu điện từ cực cao. Đồng bộ thời gian thực IEEE 1588 PTP v2 hỗ trợ cả Default Profile và Power Profile đảm bảo truyền tải thông điệp GOOSE/SV chính xác trong tự động hóa trạm điện.
Hệ thống giao thông thông minh và giám sát đô thị
Thiết kế gắn DIN-rail nhỏ gọn cho phép switch đặt gọn gàng trong các tủ điều khiển giao thông ngoài trời (chứng nhận NEMA TS 2). Hai cổng quang SFP kết nối khép vòng ring thông qua giao thức REP (Resilient Ethernet Protocol) hoặc MRP với thời gian phục hồi tuyến cực nhanh, đảm bảo hình ảnh từ camera giám sát và tín hiệu cảm biến giao thông luôn thông suốt về trung tâm điều hành.
⚠️ Lưu ý khi lựa chọn
Khác biệt giữa model IE-3300-8P2S-A và IE-3300-8P2S-E
Hai model hoàn toàn giống nhau về thiết kế phần cứng, kích thước và số lượng cổng vật lý hỗ trợ PoE+. Điểm khác biệt nằm ở giấy phép phần mềm kích hoạt sẵn: model IE-3300-8P2S-A tích hợp sẵn giấy phép Network Advantage (hỗ trợ đầy đủ OSPF, BGP, IS-IS, VRF-lite, MACsec-256), trong khi model IE-3300-8P2S-E chỉ trang bị giấy phép Network Essentials (Layer 2 nâng cao và định tuyến tĩnh). Doanh nghiệp cần hạ tầng mạng định tuyến động phức tạp và phân tách mạng ảo nên chọn ngay bản -A để không phải mua thêm giấy phép nâng cấp sau này.
Ngân sách nguồn PoE và lựa chọn bộ nguồn DC/AC
Switch cung cấp ngân sách PoE 240W trên thân máy và có thể nâng lên tới 360W khi kết hợp cùng mô-đun mở rộng. Để kích hoạt tính năng cấp nguồn PoE, nguồn DC cấp vào phải đạt tối thiểu 48VDC (cho PoE) và 54VDC (cho PoE+). Khi triển khai tại tủ điện chỉ có nguồn xoay chiều AC, quý khách nên trang bị bộ nguồn công nghiệp công suất tương ứng như PWR-IE170W-PC-AC=, PWR-IE240W-PCAC-L= hoặc PWR-IE480W-PCAC-L=.
Khả năng mở rộng mô-đun IEM-3300
Thân switch IE-3300-8P2S-A hỗ trợ kết nối trực tiếp với một mô-đun mở rộng dòng IEM-3300 gắn bên hông để tăng thêm tối đa 16 cổng kết nối. Lưu ý rằng các mô-đun mở rộng PoE (IEM-3300-8P=, IEM-3300-16P=, IEM-3300-4MU=) chỉ có thể gắn vào thân máy hỗ trợ PoE như IE-3300-8P2S.
Xem danh mục mã đặt hàng, phụ kiện và module quang tương thích tại tab Licensing and deployment.
Tham khảo bài viết phân tích chuyên sâu tại Cisco IE3400 và IE3300: khác nhau những gì và hướng dẫn chọn thiết bị tại Switch công nghiệp: cách chọn cho trạm biến áp và nhà máy.
Thông số kỹ thuật
Bảng dưới đây trích từ datasheet Cisco Catalyst IE3300 Rugged Series (mã tài liệu C78-741759-14, phát hành bởi Cisco Systems), cột số liệu là của riêng model IE-3300-8P2S-A. Dấu "-" nghĩa là datasheet không áp dụng mục đó cho model này.
Thông số | Cisco Catalyst IE-3300-8P2S-A |
|---|---|
Cấu hình cổng | |
Tổng số cổng | 10 |
10/100/1000 RJ45 Copper ports | 8 |
100/1000 SFP ports | 2 |
Giấy phép phần mềm mặc định | Network Advantage |
PoE / PoE (+) budget | 240W (base), 360W (with module) |
Thông số phần cứng | |
PoE power budget | 360W (including expansion module) |
Lưu trữ rời | USB, SD card |
Cổng cảnh báo | 2 alarms in, 1 alarm out |
Cổng console | 1 RS-232 (via RJ-45), 1 USB Mini Type B |
Đầu vào nguồn | Dual DC power inputs |
Kích thước và lắp đặt | |
Kích thước (C x R x S) | 15.2 x 9.1 x 13.5 cm (6.0 x 3.6 x 5.3 in) |
Trọng lượng | 1.7 kg (3.8 lbs) |
Kiểu lắp đặt | Gắn thanh DIN rail |
Hiệu năng và năng lực | |
Tốc độ chuyển tiếp | Line rate for all ports and all packet sizes |
Number of queues | 8 |
Địa chỉ MAC unicast | 16K |
Nhóm multicast IGMP | 1K |
No. of VLANs | 256 |
Tuyến IPv4 gián tiếp | 3000 |
Tuyến IPv6 gián tiếp | 512 |
Số thực thể STP | 128 |
Access Control Entries (PACL/VACL/RACL) | 3K |
DRAM | 4 GB |
Flash [User Accessible] | 1.5 GB |
Dung lượng thẻ SD | 4 GB, 16 GB |
Jumbo Frames | 8996 bytes |
Thông số nguồn cấp | |
Input voltage range | Redundant DC input voltage: 9.6 to 60VDC; 48VDC is required for PoE and 54VDC is required for PoE+ |
Maximum Input current | 10.5A |
Công suất tiêu thụ | 32W |
Môi trường, tuân thủ và chứng nhận | |
Industrial Automation Control System | IEC 62443-4-1; IEC 62443-4-2 |
Phát xạ điện từ | FCC 47 CFR Part 15 subpart B Class A; EN 55032/CISPR 32 Class A; VCCI Class A; AS/NZS CISPR 32 Class A; CISPR 11 Class A; ICES 003 Class A; CNS 13438 Class A; KN 32 Class A; EN 300 386 |
Miễn nhiễm điện từ | CISPR 24 / CISPR 35; EN55024/ EN55035; KN 35; EN 61000-4-2 Electro Static Discharge (air – 15kV, contact – 8kV); EN 61000-4-3 Radiated RF (10V/m UTP, 20V/m STP); EN 61000-4-4 Electromagnetic Fast Transients (4kV); EN 61000-4-5 Surge (2KV/1KV Power, 4KV STP); EN 61000-4-6 Conducted RF (10Vrms UTP); EN 61000-4-8 Power Frequency Magnetic Field (1000A/m); EN 61000-4-10 Damped Oscillatory Magnetic Field (100 A/m); EN 61000-4-16 Conducted CM Disturbances (30V, Cont/ 300V, 1 sec); EN 61000-4-17 Ripple Immunity DC Power (10%); EN 61000-4-18 Damped Oscillatory Wave (2.5kV, 1MHz); EN-61000-4-29 DC Voltage Dips and Interruptions |
Tiêu chuẩn ngành | EN 61000-6-2 Industrial Immunity; EN 61000-6-4 Industrial Emissions; EN 61000-6-1 Light Industrial Immunity; EN 61326-1 Measurement, Control and Laboratory Equipment; EN 61131-2 (EMC - Emission and Immunity); IEEE 1613 Electric Power Stations Communications Networking; EN/IEC 61850-3 Electric Substations Communications Networking; ODVA Industrial EtherNet/IP; NEMA TS 2-2016; AREMA C and S section 11, 19; IP30 |
Marine I | DNV Certification according to class guideline DNV-CG-0339; Additional Standards:; IEC 60945, IACS UR E10; Marine DNV GL – Ships; High speed and light craft |
Tiêu chuẩn an toàn | Information Technology Equipment:; UL/CSA 60950-1, IEC 60950-1 CB with all country deviations; UL/CSA 62368-1, IEC 62368-1 CB with all country deviations; Industrial floor (control equipment):; UL/CSA 61010-2-201; CB report and certificate to IEC/EN 61010-2-201; Hazardous locations:; UL121201(Class l, Div 2, groups A-D); CSA 213 (Class l, Div 2, groups A-D); UL/CSA 60079-0, -15 (Class l, Zone 2, Gc/IIC); IEC 60079-0, -15 IECEx test report (Class l, Zone 2, Gc/IIC); EN 60079-0, -15 ATEX certificate (Class l, Zone 2, Gc/IIC) Cabinet enclosure required |
Môi trường hoạt động | Operating temperature:; -40°C to +70°C (40 LFM vented enclosure); -40°C to +60°C (sealed enclosure); -40°C to +75°C (Min. 200 LFM fan or blower-equipped enclosure); +85°C (type tested for 16 hours); Altitude: up to 15,000 feet |
Điều kiện lưu kho | Temperature: -40°C to +85°C degrees; Altitude: 15,000 feet; IEC 60068-2-14 |
Độ ẩm | Relative humidity of 5% to 95% non-condensing; IEC 60068-2-78; IEC 60068-2-30 |
Sốc và rung | IEC 60068-2-27 (operational shock, 50G, 3ms, half sine); IEC 60068-2-27 (non-operational shock, 65-80G, 9ms, trapezoidal); MIL-STD-810, Method 514.4; IEC 60068-2-6 (vibration-sinusiodal, 5Hz-150Hz) |
Ăn mòn | IEC 60068-2-52 (salt fog); IEC 60068-2-60 (flowing mixed gas) |
Railway | EN50125-1: 2014; EN50125-3: 2003; EN50121-4 Railway – Signaling and Telecommunications Apparatus; EN50121-3-2 / EN50155 (EMC) |
Bảo hành | Five-year limited hardware warranty on all IE3300 product IDs and all Industrial Ethernet (IE) power supplies. See more information under the Warranty section |
Độ tin cậy (MTBF) | |
MTBF công bố (giờ) | 611,350 giờ (chuẩn Telcordia Issue 3) |
* Lưu ý: Các giá trị hiệu năng là mức tối đa, phụ thuộc cấu hình và điều kiện vận hành thực tế.
Ghi chú của datasheet
- Tốc độ chuyển tiếp đạt line rate ở mọi cổng và mọi kích cỡ gói tin tiêu chuẩn.
- Model IE-3300-8P2S-A hỗ trợ cấp nguồn PoE/PoE+ trên cả 8 cổng đồng RJ-45, với ngân sách cấp nguồn cơ sở 240W và đạt tới 360W khi kết hợp cùng mô-đun mở rộng PoE IEM-3300 (yêu cầu nguồn cấp công nghiệp công suất phù hợp).
- Thiết bị tích hợp sẵn giấy phép Network Advantage vĩnh viễn, cung cấp toàn diện tính năng định tuyến động Layer 3 (OSPF, BGP, IS-IS, EIGRP, VRF-lite) và bảo mật mã hoá đường truyền MACsec-256.
- Dải điện áp DC định danh là 9.6V đến 60VDC. Để cấp nguồn cho tính năng PoE cần điện áp vào tối thiểu 48VDC, và để cấp PoE+ cần tối thiểu 54VDC. Khuyến nghị sử dụng nguồn điện công nghiệp DIN-rail chuyên dụng của Cisco.
- Thời hạn bảo hành phần cứng tiêu chuẩn là 5 năm (Five-year limited hardware warranty) theo chính sách Cisco Industrial Ethernet.
Licensing and deployment
Mã đặt hàng sản phẩm
Mã SKU | Sản phẩm – mô tả |
|---|---|
IE-3300-8P2S-A | Cisco Catalyst IE-3300-8P2S-A – Catalyst IE3300 với 8 cổng GE PoE+ đồng RJ-45 và 2 cổng GE SFP quang, thiết kế dạng mô-đun, giấy phép Network Advantage vĩnh viễn |
Mô-đun mở rộng tương thích (IEM-3300)
Thân switch IE-3300-8P2S-A có thể ghép nối trực tiếp với một mô-đun mở rộng IEM-3300 gắn hông để tăng mật độ cổng:
Mã mô-đun | Loại cổng mở rộng | Số cổng | Ngân sách PoE tối đa |
|---|---|---|---|
IEM-3300-8T= | 8 cổng đồng GE RJ-45 (10/100/1000M) | 8 cổng | - |
IEM-3300-8P= | 8 cổng đồng GE PoE/PoE+ (30W/cổng) | 8 cổng | Tối đa 240W |
IEM-3300-16T= | 16 cổng đồng GE RJ-45 (10/100/1000M) | 16 cổng | - |
IEM-3300-16P= | 16 cổng đồng GE PoE/PoE+ (30W/cổng) | 16 cổng | Tối đa 360W |
IEM-3300-8S= | 8 cổng quang GE SFP (100/1000M) | 8 cổng | - |
IEM-3300-6T2S= | 6 cổng đồng GE + 2 cổng quang SFP | 8 cổng | - |
IEM-3300-14T2S= | 14 cổng đồng GE + 2 cổng quang SFP | 16 cổng | - |
IEM-3300-4MU= | 4 cổng 2.5G mGig 4PPoE (Type 4, 90W) | 4 cổng | Tối đa 360W |
Phụ kiện tùy chọn
Mã SKU | Phụ kiện – mô tả |
|---|---|
SD-IE-4GB= | Thẻ nhớ công nghiệp Cisco SD Card dung lượng 4 GB |
SD-IE-16GB= | Thẻ nhớ công nghiệp Cisco SD Card dung lượng 16 GB |
STK-RACK-DINRAIL= | Bộ kit chuyển đổi lắp đặt switch DIN-rail vào tủ rack 19 inch 1RU |
LIC-MRP-MGR-XE= | Giấy phép quản lý vòng MRP Ring Manager cho Cisco IOS XE |
LIC-MRP-CLIENT-XE= | Giấy phép máy khách MRP Ring Client cho Cisco IOS XE |
Tùy chọn bộ nguồn công nghiệp
Dòng Cisco IE3300 hỗ trợ các bộ nguồn công nghiệp gắn thanh DIN-rail cung cấp dải điện áp DC an toàn:
Mã bộ nguồn | Công suất | Điện áp ngõ vào | Điện áp ngõ ra |
|---|---|---|---|
PWR-IE50W-AC-L= | 50W | AC 100-240V / DC 125-250V | DC 24V (Non-PoE) |
PWR-IE65W-PC-DC= | 65W | DC 18-60V | DC 54V (Hỗ trợ PoE/PoE+) |
PWR-IE170W-PC-AC= | 170W | AC 100-240V / DC 125-250V | DC 54V (Hỗ trợ PoE/PoE+) |
PWR-IE170W-PC-DC= | 170W | DC 18-60V | DC 54V (Hỗ trợ PoE/PoE+) |
PWR-IE240W-PCAC-L= | 240W | AC 100-240V | DC 54V (Hỗ trợ PoE/PoE+) |
PWR-IE480W-PCAC-L= | 480W | AC 100-240V | DC 54V (Hỗ trợ PoE/PoE+) |
Tính năng phần mềm theo giấy phép Network Advantage (Cisco IOS XE)
Nhóm tính năng | Nội dung tính năng chi tiết |
|---|---|
Chuyển mạch Layer 2 | 802.1Q VLAN, 802.1w RSTP, 802.1s MSTP, PVRST+, EtherChannel, LACP, Loop Detection, Q-in-Q, Storm Control |
Định tuyến Layer 3 nâng cao | OSPF (IPv4 và IPv6), BGP (v4 và v6), IS-IS (v4 và v6), EIGRP (v4 và v6), RIP v1/v2, Policy-Based Routing (PBR), VRRP (v4 và v6), HSRP (v4 và v6), BFD Echo Mode cho OSPFv3 |
Ảo hóa mạng | VRF-lite (phân tách nhiều bảng định tuyến độc lập trên cùng switch) |
Bảo mật mạng và mã hóa | IEEE 802.1X, MACsec-256 (mã hóa đường truyền cấp phần cứng), DHCP Snooping, Dynamic ARP Inspection (DAI), IP Source Guard, TACACS+, RADIUS, SSH, Full Flexible NetFlow |
Định tuyến Multicast | PIM Sparse Mode (PIM-SM), PIM Dense Mode (PIM-DM), MSDP, Multicast routing BSR (IPv4/IPv6), Auto RP (IPv4), Embedded RP (IPv6) |
Độ dự phòng công nghiệp | Resilient Ethernet Protocol (REP/REP Fast), Media Redundancy Protocol (MRP), Fast MRP |
Giao thức công nghiệp | PROFINET, EtherNet/IP (CIP), Modbus TCP, IEEE 1588 PTP v2 (Default & Power Profile), GOOSE messaging |
Quản trị và tự động hóa | WebUI, SNMP v1/v2c/v3, Cisco Plug and Play (PnP), Zero Touch Provisioning (ZTP), NETCONF, RESTCONF, YANG |
Module quang SFP tương thích
Mã module | Chuẩn giao tiếp | Khoảng cách tối đa | Loại sợi cáp quang |
|---|---|---|---|
GLC-LH-SMD= | 1000BASE-LX/LH | 10 km / 550 m | Cáp Singlemode / Multimode |
GLC-SX-MMD= | 1000BASE-SX | 550 m | Cáp Multimode |
GLC-ZX-SMD= | 1000BASE-ZX | 70 km | Cáp Singlemode |
GLC-EX-SMD= | 1000BASE-EX | 40 km | Cáp Singlemode |
GLC-TE= | 1000BASE-T | 100 m | Cáp mạng đồng Cat5e/Cat6 |
GLC-FE-100FX= | 100BASE-FX | 2 km | Cáp Multimode |
GLC-FE-100LX= | 100BASE-LX10 | 10 km | Cáp Singlemode |
Tài liệu kỹ thuật
Tài liệu kỹ thuật tham khảo
- Datasheet sản phẩm: Cisco Catalyst IE3300 Rugged Series Data Sheet (Mã tài liệu C78-741759-14, phát hành bởi Cisco Systems).
- Hướng dẫn lắp đặt phần cứng: Cisco Catalyst IE3x00 Rugged Series Switches Hardware Installation Guide (HIG).
- Tài liệu cấu hình phần mềm: Cisco Catalyst IE3300 Software Configuration Guide (Cisco IOS XE).
Tiêu chuẩn chứng nhận công nghiệp
- Điện lực và năng lượng: Đạt tiêu chuẩn IEC 61850-3 và IEEE 1613 phục vụ tự động hóa trạm biến áp trung và cao thế.
- Giao thông đường sắt: Tuân thủ EN 50121-4 và EN 50125-1/3 về phát xạ, miễn nhiễm điện từ và rung sốc trên tuyến đường sắt.
- Giao thông đô thị thông minh: Chứng nhận NEMA TS 2-2016 dành cho thiết bị điều khiển giao thông ngoài trời.
- Môi trường chống cháy nổ nguy hiểm: Class I, Division 2 (nhóm A, B, C, D) theo tiêu chuẩn UL 121201 / CSA 213; chứng chỉ ATEX và IECEx Class I, Zone 2.
- Đăng kiểm hàng hải: Chứng nhận DNV-CG-0339, tiêu chuẩn IEC 60945 và IACS UR E10 cho tàu biển và công trình ngoài khơi.
- An ninh an toàn mạng công nghiệp: Chứng chỉ IEC 62443-4-1 và IEC 62443-4-2 về an toàn chu trình phát triển và bảo mật thiết bị.
Chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật
Sản phẩm Cisco Catalyst IE-3300-8P2S-A cùng các bộ nguồn công nghiệp Cisco Industrial Ethernet được áp dụng chính sách bảo hành phần cứng có giới hạn 5 năm chính hãng theo quy định của Cisco Systems. NTCOM cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng với đầy đủ giấy tờ chứng nhận xuất xứ (CO) và chứng nhận chất lượng (CQ), đồng thời hỗ trợ tư vấn kỹ thuật cấu hình và triển khai vận hành cho khách hàng.
Cisco®, Cisco Catalyst®, Cisco IOS®, Cisco TrustSec®, StackWise® là thương hiệu của Cisco Systems, Inc.
Vì sao chọn NTCOM
Cam kết bán hàng
Hàng hoá chính hãng
Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.
Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng
- CO
- CQ
- AWB
- Invoice
- Packing list
- Test report
- Tờ khai hải quan
Cam kết giá tốt
Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.
Báo giá dự án theo số lượng
Hỗ trợ dự án
Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.
Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng
Bảo hành nhanh chóng
Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.
Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có
Miễn phí giao hàng toàn quốc
Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.
Giao tận nơi, đóng gói chống sốc
Kỹ sư CNTT chuyên môn cao
Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.
Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ


















