Sản phẩm cùng loại: Switch & SAN Switch
Cisco IE-3400-8T2S-E switch công nghiệp Layer 3 8 cổng RJ-45 2 SFP

Vòng đời sản phẩm
Đang bán- EoS (End-of-Sale)
- On Sales
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- On Sales
- EoL (End-of-Life)
- On Sales
- Hãng chưa công bố ngừng bán hay ngừng hỗ trợ cho mã này, NTCOM kiểm tra ngày 28/10/2026.

Mã sản phẩm (Part Number):
IE-3400-8T2S-E
Xem báo giáMô tả ngắn
Cisco IE-3400-8T2S-E là switch công nghiệp Layer 2 và Layer 3 dạng mô-đun gắn thanh DIN-rail, chuyên dùng cho nhà máy sản xuất tự động, trạm biến áp điện lực và hệ thống giao thông thông minh. Thiết bị vận hành trên Cisco IOS XE với thiết kế không quạt bền bỉ.
Thiết bị chuyển mạch công nghiệp Cisco IE-3400-8T2S-E switch công nghiệp Layer 3 8 cổng RJ-45 2 SFP 8 cổng đồng Gigabit RJ-45 chuẩn 10/100/1000M (Non-PoE), 2 cổng quang SFP uplink 100/1000M hỗ trợ module chuẩn 100BASE-X và 1000BASE-X, giao diện mở rộng bên hông gắn thêm một mô-đun IEM-3400 hoặc IEM-3300.
Hỗ trợ kinh doanh
Cam kết khi mua tại NTCOM
- Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
- Cam kết giá tốt
- Hồ sơ dự án thần tốc
- Sẵn hàng dự phòng bảo hành
- Miễn phí giao toàn quốc
- Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Sales: 0986 397 886
Email: nguyen.cuong@ntcomvn.com

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh
Chi tiết sản phẩm
Cisco IE-3400-8T2S-E là dòng switch công nghiệp Layer 2 và Layer 3 dạng mô-đun gắn thanh DIN-rail, được thiết kế chuyên dụng cho các môi trường vận hành khắc nghiệt trong nhà máy sản xuất tự động, trạm biến áp điện lực và hệ thống giao thông thông minh. Thiết bị sở hữu 10 cổng Gigabit tốc độ cao gồm 8 cổng đồng RJ-45 và 2 cổng quang SFP, vận hành trên nền tảng hệ điều hành Cisco IOS XE hiện đại cùng cơ chế tản nhiệt thụ động không quạt bền bỉ.

Liên hệ: 0986 397 886📌 Tổng quan
Điểm đột phá của Cisco Catalyst IE3400 Rugged Series nằm ở kiến trúc mô-đun nhỏ gọn. Thân máy cơ sở IE-3400-8T2S-E có thể kết hợp nhanh chóng với các mô-đun mở rộng IEM-3400 hoặc IEM-3300 gắn bên hông, nâng tổng số cổng kết nối lên tới 26 cổng Gigabit Ethernet. Khả năng mở rộng linh hoạt tại chỗ giúp các doanh nghiệp dễ dàng thích ứng với sự phát triển của hệ thống mạng OT mà không cần thay thế thiết bị chuyển mạch trung tâm hay gián đoạn hệ thống dây cáp hiện hữu.
Theo tài liệu datasheet từ Cisco Systems, dòng Catalyst IE3400 Rugged Series được chế tạo để đáp ứng yêu cầu khắt khe trong sản xuất công nghiệp, năng lượng, giao thông, khai khoáng, đô thị thông minh và dầu khí. Switch hỗ trợ tính năng điện toán biên IOx để vận hành các ứng dụng bảo mật như Cisco Cyber Vision (nhận diện tài sản công nghiệp) hoặc Secure Equipment Access (truy cập thiết bị an toàn từ xa theo kiến trúc Zero-Trust) mà không gây ảnh hưởng tới hiệu năng chuyển mạch dữ liệu.

Liên hệ: 0986 397 886⚡ Điểm nổi bật
- 10 cổng trên thân máy chính: Gồm 8 cổng đồng RJ-45 10/100/1000M và 2 cổng quang SFP 100/1000M, hỗ trợ chuyển tiếp tốc độ dây (line rate) cho mọi kích thước gói tin.
- Khả năng mở rộng mô-đun linh hoạt: Ghép nối thêm một mô-đun IEM-3400 hoặc IEM-3300 bên hông để mở rộng hệ thống lên tới 26 cổng Gigabit Ethernet.
- Thiết kế công nghiệp không quạt: Tản nhiệt đối lưu tự nhiên không có chi tiết chuyển động cơ học, chuẩn vỏ bảo vệ IP30, dải nhiệt độ vận hành rộng từ -40°C đến +75°C, chống chịu rung sốc và xung sét vượt trội.
- Nguồn DC kép dự phòng an toàn: Hỗ trợ 2 ngõ vào DC dải rộng 9.6 đến 60VDC, công suất tiêu thụ định mức của switch chỉ 36W.
- Giao thức công nghiệp và dự phòng tiên tiến: Hỗ trợ EtherNet/IP (CIP), PROFINET, Modbus TCP, IEEE 1588 PTP v2, Resilient Ethernet Protocol (REP), PROFINET MRP và Parallel Redundancy Protocol (PRP).
- Bảo mật phần cứng toàn diện trên Cisco IOS XE: Tích hợp Secure Boot, xác thực ảnh phần mềm Image Signing, mô-đun tin cậy Cisco Trust Anchor, xác thực 802.1X, DHCP Snooping và mã hóa MACsec-128.
- Giấy phép Network Essentials vĩnh viễn: Cung cấp đầy đủ tính năng chuyển mạch Layer 2 nâng cao, định tuyến Inter-VLAN và định tuyến tĩnh.

Liên hệ: 0986 397 886🔌 Phần cứng và cổng kết nối

Liên hệ: 0986 397 886Cấu hình cổng giao tiếp
- 8 cổng đồng Gigabit RJ-45: Chuẩn 10/100/1000M (Non-PoE), dùng kết nối trực tiếp bộ điều khiển lập trình PLC, máy tính công nghiệp IPC, màn hình HMI, cảm biến và các thiết bị hiện trường.
- 2 cổng quang SFP uplink: 2 khe cắm SFP 100/1000M, hỗ trợ các module quang chuẩn 100BASE-X và 1000BASE-X để truyền dữ liệu khoảng cách xa hoặc kết nối vòng ring quang.
- Giao diện mở rộng bên hông: Cho phép gắn thêm một mô-đun mở rộng IEM-3400 hoặc IEM-3300 nhằm tăng mật độ cổng đồng, cổng quang SFP hoặc bổ sung cổng cấp nguồn PoE+.
Đặc tính cơ khí và nguồn điện
Cisco IE-3400-8T2S-E có kích thước chuẩn công nghiệp 15.2 x 9.1 x 13.5 cm (Cao x Rộng x Sâu), trọng lượng 1.7 kg, thiết kế chuyên biệt để gắn chắc chắn trên thanh ray DIN rail tiêu chuẩn. Thiết bị trang bị 2 ngõ vào nguồn DC dự phòng với dải điện áp vận hành từ 9.6 đến 60VDC, dòng điện vào tối đa 6.3A và công suất tiêu thụ của thiết bị là 36W.
Vỏ kim loại bền vững chuẩn IP30 cùng tản nhiệt nhôm đúc giúp switch hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ từ -40°C đến +70°C (trong tủ thông gió đối lưu) và lên tới +75°C (trong tủ có quạt thông gió tối thiểu 200 LFM). Switch đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt gồm IEC 61850-3 và IEEE 1613 cho trạm biến áp, EN 50121-4 cho đường sắt, NEMA TS 2 cho giao thông và Class I Division 2 / ATEX cho khu vực nguy hiểm dễ cháy nổ.
Toàn bộ thông số kỹ thuật chi tiết của thiết bị xem tại tab Thông số kỹ thuật.

Liên hệ: 0986 397 886Giao diện điều khiển và quản trị
- Cổng console chuyên dụng: 1 cổng RS-232 qua đầu nối RJ-45 và 1 cổng Mini-USB Type B để cấu hình và quản trị dòng lệnh CLI tại chỗ.
- Cổng lưu trữ mở rộng: 2 cổng USB 2.0 Type A và 1 khe cắm thẻ nhớ SD công nghiệp (4 GB hoặc 16 GB) phục vụ sao lưu cấu hình và khôi phục nhanh hệ điều hành.
- Rơ-le cảnh báo tiếp điểm khô: Tích hợp 2 ngõ vào cảnh báo (alarm in) và 1 ngõ ra cảnh báo (alarm out) giúp giám sát sự cố nguồn và trạng thái tủ thiết bị ngoại vi.
- Năng lực bộ nhớ: Trang bị 4 GB DRAM và 1.5 GB flash dành cho người dùng, hỗ trợ khung truyền dữ liệu lớn Jumbo Frame lên tới 8996 bytes.
🏢 Ứng dụng tiêu biểu
Tự động hóa nhà máy và điều khiển quá trình
Trong các dây chuyền sản xuất cơ khí, lắp ráp điện tử và chế biến thực phẩm, Cisco IE-3400-8T2S-E đóng vai trò switch gom kết nối tín hiệu mạng OT. Giao thức EtherNet/IP, PROFINET và Modbus TCP giúp switch tích hợp liền mạch vào hệ thống SCADA/DCS của các hãng Rockwell Automation, Siemens hay Schneider Electric.
Hạ tầng trạm biến áp điện lực và năng lượng
Nhờ tuân thủ tiêu chuẩn IEC 61850-3 và IEEE 1613, IE-3400-8T2S-E hoạt động bền bỉ trong môi trường trạm biến áp trung áp và cao áp với độ kháng nhiễu điện từ cực cao. Tính năng hỗ trợ giao thức Parallel Redundancy Protocol (PRP) trên các cổng Gig1/1 đến Gig1/4 và đồng bộ thời gian thực IEEE 1588 PTP v2 đảm bảo truyền tải thông điệp GOOSE/SV không bị gián đoạn hay mất gói tin khi xảy ra sự cố đường truyền.
Hệ thống giao thông thông minh và giám sát đô thị
Thiết kế gắn DIN-rail nhỏ gọn cho phép switch đặt gọn gàng trong các tủ điều khiển giao thông ngoài trời (chứng nhận NEMA TS 2). Hai cổng quang SFP kết nối khép vòng ring thông qua giao thức REP (Resilient Ethernet Protocol) với thời gian phục hồi tuyến dưới 50ms, đảm bảo hình ảnh từ camera giám sát và tín hiệu cảm biến giao thông luôn thông suốt về trung tâm điều hành.
⚠️ Lưu ý khi lựa chọn
Phân biệt model IE-3400-8T2S-E và IE-3400-8P2S-E
Model IE-3400-8T2S-E là phiên bản cổng đồng tiêu chuẩn không cấp nguồn qua cáp mạng (Non-PoE). Nếu hệ thống yêu cầu cấp nguồn trực tiếp cho camera IP công nghiệp, điểm truy cập Wi-Fi AP hoặc điện thoại IP, doanh nghiệp cần lựa chọn model IE-3400-8P2S-E (hỗ trợ PoE/PoE+ với ngân sách công suất lên tới 480W) hoặc gắn thêm mô-đun mở rộng IEM-3400-8P=.
Lựa chọn giấy phép Network Essentials và Network Advantage
Phiên bản IE-3400-8T2S-E tích hợp sẵn giấy phép Network Essentials vĩnh viễn, hỗ trợ chuyển mạch Layer 2 đầy đủ và định tuyến tĩnh/Inter-VLAN. Khi dự án đòi hỏi các giao thức định tuyến động nâng cao như OSPF, BGP, EIGRP, VRF-lite hay VRRP, người dùng có thể đặt mua mã bản quyền nâng cấp IE3400-NW-A=.
Lựa chọn mô-đun mở rộng và bộ nguồn DIN-rail
Switch sử dụng nguồn DC rời và hỗ trợ nhiều tùy chọn bộ nguồn công nghiệp gắn DIN-rail như Cisco PWR-IE50W-AC=, PWR-IE65W-PC-AC= hoặc PWR-IE170W-PC-AC=. Danh mục mô-đun mở rộng IEM và các tùy chọn bộ nguồn xem tại tab Licensing and deployment.
Tìm hiểu thêm về tiêu chí lựa chọn thiết bị chuyển mạch cho môi trường trạm điện và công nghiệp tại bài viết: Switch công nghiệp: cách chọn cho trạm biến áp và nhà máy (Cisco IE, Juniper, 3onedata).
Tham khảo kinh nghiệm lựa chọn module quang SFP tương thích cho switch công nghiệp: Chọn module quang SFP: SX, LX, 10G LR, GLC-LH-SMD.
Thông số kỹ thuật
Bảng dưới đây trích từ datasheet Cisco Catalyst IE3400 Rugged Series (mã tài liệu C78-741760-14, phát hành bởi Cisco Systems), số liệu áp dụng riêng cho model IE-3400-8T2S-E. Ký hiệu "-" hoặc "N.A." thể hiện mục không áp dụng cho model này.
Thông số | Cisco Catalyst IE-3400-8T2S-E |
|---|---|
Cấu hình cổng giao tiếp | |
Tổng số cổng | 10 |
10/100/1000 RJ45 Copper ports | 8 |
100/1000 SFP ports | 2 |
1GE/2.5G RJ45 Copper ports | N.A. |
Giấy phép phần mềm mặc định | Network Essentials |
PoE/PoE (+) budget | N.A. |
Thông số phần cứng | |
PoE power budget | Not applicable |
Lưu trữ rời | USB, SD card |
Cổng cảnh báo | 2 alarms in, 1 alarm out |
Cổng console | 1 RS-232 (via RJ-45), 1 USB Mini Type B |
Đầu vào nguồn | Dual DC power input |
Kích thước và lắp đặt | |
Kích thước (C x R x S) | 6 in. X 3.6 in. X 5.3 in.; 15.2 cm. x 9.1 cm. x 13.5cm |
Trọng lượng | 3.8 lbs; 1.7 Kg |
Kiểu lắp đặt | DIN rail |
Hiệu năng và năng lực | |
Tốc độ chuyển tiếp | Line rate for all ports and all packet sizes |
Number of queues | 8 |
Địa chỉ MAC unicast | 16K |
Nhóm multicast IGMP | 1K |
No. of VLANs | 256 |
Tuyến IPv4 gián tiếp | 3000 |
Tuyến IPv6 gián tiếp | 512 |
Số thực thể STP | 128 |
Access Control Entries (PACL/VACL/RACL) | 3K |
DRAM | 4 GB |
Flash [User Accessible] | 1.5 GB |
Dung lượng thẻ SD | 4 GB, 16 GB |
Jumbo Frames | 8996 bytes |
Thông số nguồn điện | |
Input voltage range | Redundant DC input voltage: 9.6 to 60VDC |
Input current | 6.3A |
Công suất tiêu thụ | 36W |
Môi trường, tuân thủ và chứng nhận | |
Industrial Automation Control System | IEC 62443-4-1; IEC 62443-4-2 |
Phát xạ điện từ | FCC 47 CFR Part 15 subpart B Class A; EN 55032/CISPR 32 Class A; VCCI Class A; AS/NZS CISPR 32 Class A; CISPR 11 Class A; ICES 003 Class A; CNS 13438 Class A; KN 32 Class A; EN 300 386 |
Miễn nhiễm điện từ | CISPR 24 / CISPR 35; EN55024 / EN55035; KN 35; EN 61000-4-2 Electro Static Discharge (air – 15kV, contact – 8kV); EN 61000-4-3 Radiated RF (10V/m UTP, 20V/m STP); EN 61000-4-4 Electromagnetic Fast Transients (4kV); EN 61000-4-5 Surge (2KV/1KV Power, 4KV STP); EN 61000-4-6 Conducted RF (10Vrms UTP); EN 61000-4-8 Power Frequency Magnetic Field (1000A/m); EN 61000-4-10 Damped Oscillatory Magnetic Field (100 A/m); EN 61000-4-16 Conducted CM Disturbances (30V, Cont/ 300V, 1 sec); EN 61000-4-17 Ripple Immunity DC Power (10%); EN 61000-4-18 Damped Oscillatory Wave (2.5kV, 1MHz); EN-61000-4-29 DC Voltage Dips and Interruptions |
Tiêu chuẩn ngành | EN 61000-6-2 Industrial Immunity; EN 61000-6-4 Industrial Emissions; EN 61000-6-1 Light Industrial Immunity; EN 61326-1 Measurement, Control and Laboratory Equipment; EN61131-2 (EMC - Emission and Immunity); IEEE 1613 Electric Power Stations Communications Networking; EN/IEC 61850 - 3 Electric Substations Communications Networking; ODVA Industrial EtherNet/IP; NEMA TS 2-2016; AREMA C & S section 11, 19; IP30 |
Marine I | DNV Certification according to class guideline DNV-CG-0339; Additional Standards:; IEC 60945, IACS UR E10; Marine DNV GL – Ships; High speed and light craft |
Tiêu chuẩn an toàn | Information Technology Equipment:; UL/CSA 60950-1, IEC 60950-1 CB with all country deviations; UL/CSA 62368-1, IEC 62368-1 CB with all country deviations; Industrial floor (control equipment):; UL/CSA 61010-2-201; CB report and certificate to IEC/EN 61010-2-201; Hazardous Locations: h; UL121201(Class l, Div 2, groups A-D); CSA 213 (Class l, Div 2, groups A-D); UL/CSA 60079-0, - 15 (Class l, Zone 2, Gc/IIC); IEC 60079-0, - 15 IECEx test report (Class l, Zone 2, Gc/IIC); EN 60079-0, - 15 ATEX certificate (Class l, Zone 2, Gc/IIC) cabinet enclosure required |
Môi trường hoạt động | Operating temperature:; -40°C to +70°C (40 LFM vented enclosure); -40°C to +60°C (sealed enclosure); -40°C to +75°C (Min. 200 LFM fan or blower-equipped enclosure); +85°C (type tested for 16 hours); Altitude: up to 15,000 feet |
Điều kiện lưu kho | Temperature: - 40°C to +85°C; Altitude: 15,000 feet; IEC 60068-2-14 |
Độ ẩm | Relative humidity of 5% to 95% non-condensing; IEC 60068-2-78; IEC 60068-2-30 |
Sốc và rung | IEC 60068-2-27 (operational shock, 50G, 3ms, half sine); IEC 60068-2-27 (non-operational shock, 65-80G, 9ms, trapezoidal); IEC 60068-2-6 (vibration-sinusiodal, 5Hz-150Hz) |
Ăn mòn | IEC 60068-2-52 (salt fog); IEC 60068-2-60 (flowing mixed gas) |
Railway | EN50125-1: 2014; EN50125-3: 2003; EN50121-4 Railway – Signaling and Telecommunications Apparatus; EN50121-3-2 / EN50155 (EMC) |
Bảo hành | Five-year limited hardware warranty on all IE3400 product IDs and all Industrial Ethernet (IE) power supplies. See more information under the Warranty section |
MTBF information (Telcordia Issue 3) | |
MTBF công bố (giờ) | 549,808 |
Ghi chú kỹ thuật từ datasheet
* Lưu ý: Các giá trị hiệu năng là mức tối đa, phụ thuộc cấu hình và điều kiện vận hành thực tế.
- Giao thức PRP (Parallel Redundancy Protocol): Khả dụng trên thân switch IE-3400-8T2S ở các cổng Gig1/1 đến Gig1/4. Hỗ trợ một phiên PRP đơn lẻ trên thiết bị.
- Khả năng gắn mô-đun mở rộng: Switch IE-3400-8T2S-E hỗ trợ gắn thêm 1 mô-đun mở rộng dòng IEM-3400 hoặc IEM-3300. Khi kết hợp với mô-đun IEM-3300, switch hoạt động bình thường nhưng không hỗ trợ các tính năng bảo mật nâng cao như SGT/SGACL.
- Thẻ nhớ SD và USB: Các thiết bị lưu trữ thẻ nhớ SD và USB là phụ kiện đặt thêm, không đi kèm mặc định trong hộp máy.
Licensing and deployment
Mã đặt hàng
Mã SKU | Sản phẩm – mô tả |
|---|---|
IE-3400-8T2S-E | Cisco Catalyst IE-3400-8T2S-E – Catalyst IE3400 with 8 GE Copper and 2 GE SFP, Adv. Modular, Network Essentials |
Phụ kiện tùy chọn
Mã SKU | Phụ kiện – mô tả |
|---|---|
SD-IE-16GB= | IE 16GB SD memory card for IE – IE 16GB SD memory card for IE |
STK-RACK-DINRAIL= | 19” DIN Rail mount kit – 19” DIN Rail mount kit |
IE3400-NW-A= | Network Advantage License for IE3400, Perpetual – Network Advantage License for IE3400, Perpetual |
IE3400-DNA-E | Cisco Catalyst Center Essentials license for IE3400 Series – Cisco Catalyst Center Essentials license for IE3400 Series |
IE3400-DNA-E-3Y | IE 3400 Cisco Catalyst Center Essentials, 3 Year Term license – IE 3400 Cisco Catalyst Center Essentials, 3 Year Term license |
IE3400-DNA-E-5Y | IE 3400 Cisco Catalyst Center Essentials, 5 Year Term license – IE 3400 Cisco Catalyst Center Essentials, 5 Year Term license |
IE3400-DNA-E-7Y | IE 3400 Cisco Catalyst Center Essentials, 7 Year Term license – IE 3400 Cisco Catalyst Center Essentials, 7 Year Term license |
IE3400-DNA-A | Cisco Catalyst Center Advantage license for IE3400 Series – Cisco Catalyst Center Advantage license for IE3400 Series |
IE3400-DNA-A-3Y | IE 3400 Cisco Catalyst Center Advantage, 3 Year Term license – IE 3400 Cisco Catalyst Center Advantage, 3 Year Term license |
IE3400-DNA-A-5Y | IE 3400 Cisco Catalyst Center Advantage, 5 Year Term license – IE 3400 Cisco Catalyst Center Advantage, 5 Year Term license |
IE3400-DNA-A-7Y | IE 3400 Cisco Catalyst Center Advantage, 7 Year Term license – IE 3400 Cisco Catalyst Center Advantage, 7 Year Term license |
LIC-MRP-MGR-XE= | MRP Ring Manager License – MRP Ring Manager License |
LIC-MRP-CLIENT-XE= | MRP Ring Client License – MRP Ring Client License |
Mô-đun mở rộng tương thích (IEM-3400 / IEM-3300)
Thân switch IE-3400-8T2S-E có thể ghép nối trực tiếp với một mô-đun mở rộng gắn hông để tăng số lượng và loại cổng kết nối:
Mã mô-đun | Tổng cổng | Cổng đồng RJ45 | Cổng quang SFP | Cổng 2.5G PoE 802.3bt |
|---|---|---|---|---|
IEM-3400-8T= | 8 | 8 | - | - |
IEM-3400-8S= | 8 | - | 8 | - |
IEM-3400-8P= | 8 | 8 (PoE+) | - | - |
IEM-3300-8T= | 8 | 8 | - | - |
IEM-3300-8P= | 8 | 8 (PoE+) | - | - |
IEM-3300-16T= | 16 | 16 | - | - |
IEM-3300-16P= | 16 | 16 (PoE+) | - | - |
IEM-3300-8S= | 8 | - | 8 | - |
IEM-3300-6T2S= | 8 | 6 | 2 | - |
IEM-3300-14T2S= | 16 | 14 | 2 | - |
IEM-3300-4MU= | 4 | - | - | 4 |
Tùy chọn bộ nguồn
Mã bộ nguồn | Công suất | Dải điện áp vào danh định | Hỗ trợ PoE/PoE+ |
|---|---|---|---|
PWR-IE50W-AC= | 50W | AC 100-240V/1.25A 50-60Hz | No |
or; DC 125-250V/1.25A | |||
PWR-IE50W-AC-IEC= | 50W | AC 90-264V | No |
PWR-IE50W-AC-L= | 50W | AC 100-240V/1.0A 50-60Hz | No |
PWR-IE65W-PC-AC= | 65W | AC 100-240V/1.4A 50-60Hz or; DC 125-250V/1.0A | Yes |
PWR-IE65W-PC-DC= | 65W | DC 24-48VDC/4.5A | Yes |
PWR-IE170W-PC-AC= | 170W | AC 100-240V/2.3A 50-60Hz or; DC 125-250V/2.1A | Yes |
PWR-IE170W-PC-DC= | 170W | DC 12-54VDC/23A | Yes |
PWR-IE240W-PCAC-L= | 240W | AC 100-240V/2.5A 50-60Hz | Yes |
PWR-IE480W-PCAC-L= | 480W | AC 100-240V/5.0A 50-60Hz | Yes |
Tính năng phần mềm bản quyền Network Essentials
Nhóm tính năng | Các giao thức và tiêu chuẩn hỗ trợ |
|---|---|
Chuyển mạch Layer 2 | IEEE 802.1Q, 802.1w, 802.1s, 802.3ad, LACP, EtherChannel, Voice VLAN, PVST+, MSTP, RSTP, Q-in-Q tunneling |
Định tuyến Layer 3 | Định tuyến Inter-VLAN, định tuyến tĩnh (Static routing) |
Bảo mật mạng | 802.1X, DHCP snooping, Dynamic ARP Inspection (DAI), IP Source Guard, Port Security, ACLs, Trust Anchor, MACsec-128 |
Giao thức công nghiệp | EtherNet/IP (CIP), PROFINET, Modbus TCP/IP, IEEE 1588 PTP v2 |
Dự phòng vòng công nghiệp | Resilient Ethernet Protocol (REP), PROFINET MRP, Parallel Redundancy Protocol (PRP), Device Level Ring (DLR) |
Điện toán biên IOx | Cisco Cyber Vision (giám sát OT), Cisco Secure Equipment Access (SEA), Native Docker Container |
Quản trị và tự động hóa | WebUI trực quan, Cisco Catalyst Center, SNMPv1/v2c/v3, Syslog, NETCONF, RESTCONF, YANG models |
Tài liệu kỹ thuật
Tài liệu kỹ thuật tham khảo
- Datasheet sản phẩm: Cisco Catalyst IE3400 Rugged Series Data Sheet (Mã tài liệu C78-741760-14, phát hành bởi Cisco Systems).
- Hướng dẫn lắp đặt phần cứng: Cisco Catalyst IE3x00 Rugged Series Switches Hardware Installation Guide (HIG).
- Tài liệu cấu hình phần mềm: Cisco Catalyst IE3400 Software Configuration Guide (Cisco IOS XE).
Tiêu chuẩn chứng nhận công nghiệp
- Điện lực và năng lượng: Đạt tiêu chuẩn IEC 61850-3 và IEEE 1613 phục vụ tự động hóa trạm biến áp trung và cao thế.
- Giao thông đường sắt: Tuân thủ EN 50121-4 và EN 50125-1/3 về phát xạ, miễn nhiễm điện từ và rung sốc trên tuyến đường sắt.
- Giao thông đô thị thông minh: Chứng nhận NEMA TS 2-2016 dành cho thiết bị điều khiển giao thông ngoài trời.
- Môi trường chống cháy nổ nguy hiểm: Class I, Division 2 (nhóm A, B, C, D) theo tiêu chuẩn UL 121201 / CSA 213; chứng chỉ ATEX và IECEx Class I, Zone 2.
- Đăng kiểm hàng hải: Chứng nhận DNV-CG-0339, tiêu chuẩn IEC 60945 và IACS UR E10 cho tàu biển và công trình ngoài khơi.
- An ninh an toàn mạng công nghiệp: Chứng chỉ IEC 62443-4-1 và IEC 62443-4-2 về an toàn chu trình phát triển và bảo mật thiết bị.
Chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật
Sản phẩm Cisco Catalyst IE-3400-8T2S-E cùng các bộ nguồn công nghiệp Cisco Industrial Ethernet được áp dụng chính sách bảo hành phần cứng có giới hạn 5 năm chính hãng theo quy định của Cisco Systems. NTCOM cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng với đầy đủ giấy tờ chứng nhận xuất xứ (CO) và chứng nhận chất lượng (CQ), đồng thời hỗ trợ tư vấn kỹ thuật cấu hình và triển khai vận hành cho khách hàng.
Cisco®, Cisco Catalyst®, Cisco IOS®, Cisco TrustSec®, StackWise® là thương hiệu của Cisco Systems, Inc.
Vì sao chọn NTCOM
Cam kết bán hàng
Hàng hoá chính hãng
Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.
Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng
- CO
- CQ
- AWB
- Invoice
- Packing list
- Test report
- Tờ khai hải quan
Cam kết giá tốt
Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.
Báo giá dự án theo số lượng
Hỗ trợ dự án
Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.
Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng
Bảo hành nhanh chóng
Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.
Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có
Miễn phí giao hàng toàn quốc
Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.
Giao tận nơi, đóng gói chống sốc
Kỹ sư CNTT chuyên môn cao
Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.
Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ


















