Sản phẩm cùng loại: Switch & SAN Switch
Cisco IE-4000-8T4G-E switch công nghiệp 8 cổng FE, 4 uplink GE (EoS)

Vòng đời sản phẩm
Đã ngừng bán- EoS (End-of-Sale)
- 26/07/2024
- Hãng ngừng bán
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- 26/07/2024
- Hạn chót đặt mua
- EoL (End-of-Life)
- 31/07/2029
- Hãng ngừng hỗ trợ
- Hãng công bố thông báo ngừng bán ngày 26/01/2024
- Thông báo End-of-Sale và End-of-Life EOL15265: xem thông báo
- Theo thông báo chính thức của hãng, NTCOM kiểm tra ngày 30/10/2026.

Mã sản phẩm (Part Number):
IE-4000-8T4G-E
Xem báo giáMô tả ngắn
Cisco IE-4000-8T4G-E là thiết bị chuyển mạch công nghiệp gắn DIN-rail cho nhà máy, trạm biến áp và giao thông thông minh, nổi bật với uplink Gigabit combo và nguồn DC dự phòng. Sản phẩm đã ngừng bán, phù hợp thay thế cùng mã.
Thiết bị chuyển mạch công nghiệp Cisco IE-4000-8T4G-E switch công nghiệp 8 cổng FE, 4 uplink GE (EoS) có 8 cổng Fast Ethernet 10/100 RJ-45 (số 5-12) cho PLC, HMI, biến tần, camera; tự thoả thuận tốc độ và song công, 4 cổng uplink Gigabit combo (số 1-4, khối DUAL MEDIA): mỗi cổng gồm 1 cổng đồng RJ-45 và 1 khe SFP, mỗi lúc chỉ 1 cổng hoạt động, cổng console RJ-45 và cổng mini-USB cùng nút Express Setup và khe thẻ SD, đèn trạng thái hệ thống cùng cảnh báo và từng cổng với nút Display Mode đổi chế độ hiển thị, 2 đầu vào nguồn DC dự phòng (DC-A, DC-B) với dải nominal 9.6 to 60VDC; dùng điện AC thì gắn bộ nguồn DIN-rail Cisco như PWR-IE50W-AC=, Alarm I/O gồm 2 đầu vào cảnh báo tiếp điểm khô và 1 rơ-le cảnh báo ra.
Hỗ trợ kinh doanh
Cam kết khi mua tại NTCOM
- Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
- Cam kết giá tốt
- Hồ sơ dự án thần tốc
- Sẵn hàng dự phòng bảo hành
- Miễn phí giao toàn quốc
- Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Sales: 0986 397 886
Email: nguyen.cuong@ntcomvn.com

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh
Chi tiết sản phẩm
Cisco IE-4000-8T4G-E là switch công nghiệp gắn DIN-rail thuộc dòng Cisco Industrial Ethernet 4000 Series: 8 cổng Ethernet 10/100 RJ-45 và 4 cổng uplink Gigabit combo (mỗi cổng dùng đồng RJ-45 hoặc SFP quang), tổng 12 cổng, chạy Cisco IOS với giấy phép LAN Base, nguồn DC kép 9.6 to 60VDC, làm việc từ -40C tới +75C. Máy hợp cho tủ điều khiển nhà máy, trạm biến áp, giao thông thông minh và đường sắt. IE-4000-8T4G-E đã ngừng bán (End-of-Sale) ngày 26/07/2024, ngày hỗ trợ cuối (Last Date of Support) là 31/07/2029 theo thông báo EOL15265 của Cisco; mã thay thế chính thức là Cisco Catalyst IE-3505-8T3S-E, có thể cân nhắc thêm Cisco Catalyst IE-3400-8T2S-E.

Liên hệ: 0986 397 886📌 Tổng quan
Theo datasheet, Cisco IE 4000 Series đưa kết nối Gigabit vào dòng switch công nghiệp chịu môi trường khắc nghiệt của Cisco, với năng lực chuyển mạch băng thông cao và phần mềm Cisco IOS, truy nhập bảo mật và các giao thức vòng ring hội tụ nhanh để xây mạng bền vững, mở rộng được mà vẫn đạt các chuẩn ngành. Dòng máy dùng cho sản xuất, năng lượng, giao thông và thành phố thông minh; có kiểm tra chữ ký phần mềm để bảo đảm ảnh IOS chính hãng, cài đặt dễ bằng Device Manager giao diện web và quản trị tập trung bằng Cisco Catalyst Center.
IE-4000-8T4G-E là bản 8 cổng Fast Ethernet đồng, không PoE, trong 12 mã của dòng IE 4000. Bản IE-4000-8GT4G-E cùng khung máy nhưng 8 cổng là Gigabit; bản IE-4000-8S4G-E thay 8 cổng đồng bằng 8 cổng SFP 100M.

Liên hệ: 0986 397 886⚡ Điểm nổi bật
- Thiết kế công nghiệp bền: chịu rung, sốc, xung sét và nhiễu; gắn DIN-rail gọn trong tủ; đạt chuẩn tự động hoá, giao thông (ITS) và trạm biến áp (IEC 61850-3, IEEE 1613, EN50155, NEMA TS-2), cấp bảo vệ IP30.
- Vòng ring kép qua 4 uplink Gigabit: Resilient Ethernet Protocol (REP), PRP, HSR, MRP (PROFINET), EtherChannel, Flex Links, nguồn vào dự phòng và dying gasp.
- SwapDrive thay máy không cấu hình: thẻ nhớ SD 1-GB tháo lắp được đi kèm máy, chuyển thẻ sang máy mới là chạy lại cấu hình cũ.
- Giao thức công nghiệp: EtherNet/IP (CIP), PROFINET, Modbus TCP, IEEE 1588 PTP v2, GOOSE messaging cho trạm biến áp.
- Chuyển tiếp line-rate cho mọi cổng và mọi kích thước gói, NAT và IEEE 1588 xử lý bằng phần cứng.
- Quản trị dễ: Device Manager giao diện web, Express Setup, SNMP, Industrial Network Director, Cisco Catalyst Center (giấy phép Essentials hoặc Advantage).

Liên hệ: 0986 397 886🔌 Phần cứng và cổng kết nối

Liên hệ: 0986 397 886Cấu hình cổng giao tiếp
Tổng 12 cổng theo datasheet: 4 uplink Gigabit combo dùng chung cho mọi mã IE 4000, cộng 8 cổng đồng Fast Ethernet riêng của bản 8T. Uplink combo nhận module SFP Gigabit (1000BASE-SX, LX/LH, ZX, BX) và SFP 100M (100BASE-FX, LX10) trong danh sách hỗ trợ ở tab Licensing.
- 8 cổng Fast Ethernet 10/100 RJ-45 (số 5-12) cho PLC, HMI, biến tần, camera; tự thoả thuận tốc độ và song công.
- 4 cổng uplink Gigabit combo (số 1-4, khối DUAL MEDIA): mỗi cổng gồm 1 cổng đồng RJ-45 và 1 khe SFP, mỗi lúc chỉ 1 cổng hoạt động.
- Cổng console RJ-45 và cổng mini-USB, nút Express Setup, khe thẻ SD.
- Đèn trạng thái hệ thống, cảnh báo và từng cổng, nút Display Mode đổi chế độ hiển thị.
Nguồn và cảnh báo
- 2 đầu vào nguồn DC dự phòng (DC-A, DC-B), dải nominal 9.6 to 60VDC; dùng điện AC thì gắn bộ nguồn DIN-rail Cisco như PWR-IE50W-AC=.
- Alarm I/O: 2 đầu vào cảnh báo tiếp điểm khô và 1 rơ-le cảnh báo ra.

Liên hệ: 0986 397 886Đặc tính cơ khí và nguồn điện
Kích thước 155.4 x 155.4 x 129.2 mm (cao x rộng x sâu), khối lượng 2.88 kg, công suất tiêu thụ 35W (đo ở 9.6V), dòng vào tối đa 3.7A. MTBF 591,070 giờ; bảo hành phần cứng 5 năm có giới hạn theo datasheet.
📊 Hiệu năng và bộ nhớ
1GB DRAM, 128-MB onboard flash memory, tối đa 16,000 địa chỉ MAC unicast, 1,000 VLAN, 1,000 nhóm multicast IGMP, 4 hàng đợi egress. Máy giao kèm LAN Base (chuyển mạch Layer 2, định tuyến tĩnh IPv4, NAT 1:1); nâng lên IP Services để có OSPF, EIGRP, BGPv4, PIM, MACsec, VRF-lite.
Toàn bộ thông số kỹ thuật chi tiết của thiết bị xem tại tab Thông số kỹ thuật.
🏢 Ứng dụng tiêu biểu
Tự động hoá nhà máy
Nối PLC, HMI, biến tần trong tủ điều khiển qua EtherNet/IP, PROFINET hoặc Modbus TCP; vòng ring MRP cho mạng PROFINET.
Trạm biến áp và năng lượng
Đạt IEC 61850-3 và IEEE 1613, hỗ trợ GOOSE messaging, Power Profile và PRP/HSR cho mạng trạm không gián đoạn.
Giao thông, đường sắt, hàng hải
Tủ ngoài trời cho camera và tín hiệu (NEMA TS-2), thiết bị trên toa tàu (EN50155) và tàu biển (DNV GL).
Bảo trì hệ thống IE 4000 đang chạy
Đơn vị đã chuẩn hoá trên IE 4000 cần máy cùng mã, thẻ SD-IE-1GB= hoặc giấy phép nâng cấp để duy trì hệ thống tới khi chuyển sang dòng Catalyst IE3500.
⚠️ Lưu ý khi lựa chọn
Vòng đời: đã ngừng bán 26/07/2024, hỗ trợ cuối 31/07/2029
Theo thông báo EOL15265, End-of-Sale and End-of-Life Announcement for the Cisco Industrial Ethernet 4000 Series Switches: công bố ngày 26/01/2024; ngày ngừng bán (End-of-Sale) và ngày đặt hàng cuối là 26/07/2024; ngày giao hàng cuối 24/10/2024; ngừng phát hành bản sửa lỗi phần mềm 26/07/2025; hỗ trợ lỗ hổng bảo mật tới 26/07/2027; gia hạn hợp đồng dịch vụ tới 21/10/2028; ngày hỗ trợ cuối (Last Date of Support) là 31/07/2029. Sau ngày này Cisco không còn hỗ trợ cho sản phẩm.
Mã thay thế Cisco chỉ định cho IE-4000-8T4G-E là IE-3505-8T3S-E (Catalyst IE3500, 8 cổng GE đồng, 3 cổng GE SFP, Network Essentials). Cần dòng IE3400 thì tham khảo IE-3400-8T2S-E (8 cổng GE đồng, 2 cổng GE SFP). Dự án mới nên chọn mã thay thế để còn vòng đời và bản vá bảo mật; IE-4000-8T4G-E chỉ phù hợp khi cần thay đúng mã trong hệ thống IE 4000 hiện có.
Giới hạn của IE-4000-8T4G-E
8 cổng truy nhập chỉ 10/100 (cần Gigabit thì có IE-4000-8GT4G-E), không có PoE. Bản LAN Base chỉ chuyển mạch Layer 2 kèm định tuyến tĩnh; cần OSPF, EIGRP, BGP, PIM thì nâng cấp bằng L-IE4000-RTU= (có phí). Giao thức MRP cần giấy phép LIC-MRP-Manager= hoặc LIC-MRP-Client=. 4 cổng uplink combo mỗi lúc chỉ dùng đồng hoặc SFP.
Nhiệt độ, SFP và mã hoá
Dùng SFP loại EXT hoặc COM thì phải giảm nhiệt độ hoạt động của switch; chọn SFP dải IND cho tủ ngoài trời. Tủ kín chỉ đạt -40C to +60C. Tính năng MACsec, SSH, SNMPv3 cần đối chiếu quy định về sản phẩm mật mã dân sự khi nhập khẩu và sử dụng tại Việt Nam.
Xem mã đặt hàng, giấy phép, bộ nguồn và SFP tại tab Licensing and deployment.
Tham khảo thêm: Switch công nghiệp: cách chọn cho trạm biến áp và nhà máy và Cisco IE3400 và IE3300: khác nhau những gì. Các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chính hãng xem tại tab Tài liệu kỹ thuật.
Thông số kỹ thuật
Bảng thông số dưới đây được trích từ datasheet Cisco Industrial Ethernet 4000 Series Switches (mã tài liệu C78-733058, bản HTML chính hãng cập nhật 12/01/2024), chỉ giữ cột và dòng áp dụng cho IE-4000-8T4G-E; thông số của các mã IE 4000 khác (PoE, SFP, Gigabit đồng) đã lược.
Thông số | IE-4000-8T4G-E |
|---|---|
Cấu hình cổng (Table 2) | |
Tổng số cổng | 12 |
Uplink GE combo (SFP hoặc RJ45) | All models have 4 GE combo uplink ports |
Cổng đồng RJ45 | 8 FE |
Giấy phép phần mềm mặc định | All models ship with LAN Base feature set |
Thông số phần cứng (Table 4) | |
Phần cứng | 1GB DRAM; 128-MB onboard flash memory; 1-GB removable SD flash memory card (Included); Mini-USB connector; RJ-45 connector |
Cảnh báo | Alarm I/O: two alarm inputs to detect dry contact open or closed, one alarm output relay |
Nguồn điện (Table 5) | |
Dải điện áp vào | Redundant DC input voltage: nominal 9.6 to 60VDC |
Dòng vào tối đa | 3.7A |
Công suất tiêu thụ | 35W |
Kích thước và khối lượng (Table 6) | |
Kích thước (C x R x S) | 6.12 x 6.12 x 5.09 in. (155.4 x 155.4 x 129.2 mm) |
Khối lượng | 6.35 pounds (2.88 kg) |
Hiệu năng và năng lực (Table 7) | |
Tốc độ chuyển tiếp | Line rate for all ports and all packet sizes |
Số hàng đợi | 4 egress |
Địa chỉ MAC unicast | 16,000 |
Nhóm multicast IGMP | 1,000 |
Số VLAN | 1,000 |
ACE bảo mật IPv4 MAC | 1,000 with default TCAM Template |
Dịch địa chỉ NAT | Bidirectional, 128 unique subnet NAT translation entries, which can expand to tens of thousands of translated entries if designed properly |
Môi trường và chứng nhận (Table 12) | |
Phát xạ điện từ | FCC 47 CFR Part 15 Class A; EN 55022A Class A; EN 300 386; VCCI Class A; AS/NZS CISPR 22 Class A; CISPR 11 Class A; CISPR 22 Class A; ICES 003 Class A; CNS13438 Class A; KN22 |
Miễn nhiễm điện từ | EN55024; CISPR 24; AS/NZS CISPR 24; KN24; EN 61000-4-2 Electro Static Discharge; EN 61000-4-3 Radiated RF; EN 61000-4-4 Electromagnetic Fast Transients; EN 61000-4-5 Surge; EN 61000-4-6 Conducted RF; EN 61000-4-8 Power Frequency Magnetic Field; EN 61000-4-9 Pulse Magnetic Field; EN 61000-4-10 Damped Oscillatory Magnetic Field (100 A/m); EN 61000-4-11 AC Power Voltage; EN 61000-4-18 Damped Oscillatory Wave; EN-61000-4-29 DC Voltage Dips |
Tiêu chuẩn ngành | EN 61000-6-1 Light Industrial EN 61000-6-2 Industrial; EN 61000-6-4 Industrial; EN 61326 Industrial Control; EN 61131-2 Programmable Controllers; Substation KEMA (IEEE 1613, IEC 61850-3); Marine DNV GL - (Ships; High speed and light craft); NEMA TS-2 (EMC, environmental, mechanical); IEEE 1613 Electric Power Stations Communications Networking; IEC 61850-3 Electric Substations Communications Networking; EN50155 Railway - Electronic Equipment on Rolling Stock (EMC, ENV, Mech); EN50121-4 Railway - Signaling and Telecommunications Apparatus; EN50121-3-2 Railway - Apparatus for Rolling Stock ODVA Industrial EtherNet/IP; PROFINET conformance B; IP30 (per EN60529) |
An toàn và chứng nhận | Information Technology Equipment:; UL/CSA 60950-1; EN 60950-1; CB to IEC 60950-1 with all country deviations; NOM to NOM-019-SCFI (through partners and distributor); Industrial Floor (Control Equipment):; UL 508; CSA C22.2, No 142; Hazardous Locations:; ANSI/ISA 12.12.01 CSA C22.2 No 213; IEC 60079-0, -15 IECEx test report; EN 60079-0, -15 ATEX certification (Class I Zone 2) Cabinet enclosure required |
Môi trường hoạt động | Operating Temperature: -40C to +75C; -40C to +70C (Vented Enclosure Operating); -40C to +60C (Sealed Enclosure Operating); -34C to +75C (Fan or Blower equipped Enclosure Operating); EN 60068-2-1; EN 60068-2-2; EN 61163; Altitude: up to 15,000 feet |
Môi trường lưu kho | Temperature: -40 to +85 degrees C; Altitude: 15,000 feet; IEC 60068-2-14 |
Độ ẩm | Relative humidity of 5% to 95% non-condensing; IEC 60068-2-3; IEC 60068-2-30 |
Sốc và rung | IEC 60068-2-27 (operational shock, 50G, 11ms, Half Sine); IEC 60068-2-27 (Non-Operational Shock, 65-80G, 9ms, Trapezoidal); IEC 60068-2-6, IEC 60068-2-64, EN 61373 (Operational Vibration); IEC 60068-2-6, IEC 60068-2-64, EN 61373 (Non-operational Vibration) |
Chống ăn mòn | ISO 9223: Corrosion; class C3-Medium; class C4-High; EN 60068-2-52 (Salt Fog); EN 60068-2-60 (Flowing Mixed Gas) |
Khác | RoHS Compliance; China RoHS Compliance; TAA (Government); CE (Europe) |
Bảo hành | Five-year limited HW warranty on all IE-4000 PIDs and all IE Power Supplies (see table 3 above). See link below for more details on warranty |
MTBF | 591, 070 Hours |
Ghi chú của datasheet
- Combo ports provide one copper and one fiber physical port and only one can be activated at a time.
- Can be upgraded to IP Services at a fee.
- All copper Fast Ethernet interfaces support speed negotiation to 10/100 mbps and duplex negotiation.
- These numbers are measured at 9.6V and do not include PoE power consumption.
- If nonindustrial (EXT, COM) SFPs are used, the switch operating temperature must be derated.
Table 1 của datasheet ghi dải nhiệt độ thiết kế -40 to 70 C, còn Table 12 ghi Operating Temperature: -40C to +75C kèm các mức theo kiểu tủ (thông gió, kín, có quạt). Bảng trên giữ nguyên như datasheet; thiết kế tủ nên lấy mức theo đúng kiểu tủ.
Licensing and deployment
Mã sản phẩm đặt hàng
Trích Table 15 (Ordering information) của datasheet.
Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|
IE-4000-8T4G-E | IE4000 switch with 8 FE copper and 4 GE combo uplink ports |
Giấy phép phần mềm và phụ kiện
Trích Table 15 của datasheet. Máy giao kèm giấy phép LAN Base; nâng lên IP Services (Layer 3) bằng L-IE4000-RTU= hoặc IE-LICENSE-SPARE.
Mã | Mô tả |
|---|---|
L-IE4000-RTU= | IE4000 Electronic software license upgrade from LAN base L2 to IP Services L3 features |
IE-LICENSE-SPARE | Spare license for software upgrade (L2 to L3 features or MRP protocols) |
LIC-MRP-Manager= | MRP ring manager license |
LIC-MRP-Client= | MRP ring client license |
STK-RACK-DINRAIL= | 19" DIN Rail mount kit |
SD-IE-1GB= | IE 1GB SD Memory Card - Spare |
Giấy phép Cisco Catalyst Center
Trích Table 15. IE-4000-8T4G-E có 12 cổng nên dùng bản L (up to 12 ports). Theo datasheet: Cisco Catalyst Center Advantage license does not require IP Services license.
Mã giấy phép | Mô tả |
|---|---|
IE4000-DNA-E-L | Cisco Catalyst Center Essentials license (up to 12 ports) |
IE4000-DNA-E-L-3Y | Cisco Catalyst Center Essentials 3 year term license (up to 12 ports) option |
IE4000-DNA-E-L-5Y | Cisco Catalyst Center Essentials 5 year term license (up to 12 ports) option |
IE4000-DNA-A-L | Cisco Catalyst Center Advantage license (up to 12 ports) |
IE4000-DNA-A-L-3Y | Cisco Catalyst Center Advantage 3 year term license (up to 12 ports) option |
IE4000-DNA-A-L-5Y | Cisco Catalyst Center Advantage 5 year term license (up to 12 ports) option |
IE4000-DNA-E-L-7Y | Cisco Catalyst Center Essentials 7 year term license (up to 12 ports) option |
IE4000-DNA-A-L-7Y | Cisco Catalyst Center Advantage 7 year term license (up to 12 ports) option |
Tính năng phần mềm theo giấy phép
Trích Table 8 (LAN Base, mặc định) và Table 9 (IP Services, tính năng thêm) của datasheet; tên giao thức giữ nguyên tiếng Anh.
Giấy phép | Nhóm | Tính năng |
|---|---|---|
LAN Base | Layer 2 switching | IEEE 802.1, 802.3, 802.3at, 802.3af standard, VTPv2, NTP, UDLD, CDP, LLDP, Unicast Mac filter, Flexlink, Resilient Ethernet Protocol (REP), VTPv3, EtherChannel, Voice VLAN, QinQ tunneling, Industrial macro configuration |
LAN Base | Security | SCP, SSH, SNMPv3, TACACS+, RADIUS Server/Client, MAC Address Notification, BPDU Guard, Port-Security, DHCP Snooping, Dynamic ARP Inspection, IP Source Guard, 802.1x, Guest VLAN, MAC Authentication Bypass, 802.1x Multi-Domain Authentication, Storm Control, Trust Boundary, FIPS 140-2, ACT2, Secure boot, Full flexible Netflow |
LAN Base | Layer 2 multicast | IGMPv1, v2, v3 Snooping, IGMP filtering, IGMP Querier |
LAN Base | Management | Fast Boot, Express setup, Web Device Manager, Industrial Network Director (IND), MIB, Smartport, SNMP, syslog, storm control, unicast, multicast, broadcast, SPAN sessions, RSPAN, DHCP server, customized DOM (digital optical management), Embedded Event Manager (EEM), Plug-n-Play Agent, Port-based DHCP |
LAN Base | Industrial Ethernet | CIP Ethernet/IP, Profinet v2, IEEE 1588 PTP v2, NTP to PTP translation, CIP Time Sync |
LAN Base | Quality of service | Ingress Policing, Rate-Limit, Egress Queueing/shaping, AutoQoS, QoS, PROFINET QoS |
LAN Base | Layer 2 IPv6 | IPv6 Host support, HTTP over IPv6, SNMP over IPv6 |
LAN Base | Layer 3 routing | IPv4 Static Routing |
LAN Base | Industrial management | Layer 2 switching with 1:1 static Network Address Translation (NAT) |
LAN Base | Redundancy | Redundancy Ethernet Protocol ring (REP); Parallel Redundancy Protocol (PRP); Media Redundancy Protocol (MRP) ring, MRP Auto Manager (MAM); High Availability Seamless Redundancy (HSR), PTP over HSR; HSR-PRP (Dual RedBox mode); HSR-HSR (Quadbox) |
LAN Base | Utility | Power Profile 2011 and 2017, dying gasp, GOOSE messaging, SCADA protocol classification, MODBUS TCP/IP, utility SmartPort macro, BFD, Ethernet OAM, IEEE 802.3ah, CFM (IEEE 802.1ag) |
IP Services | IP multicast | PIM sparse mode (PIM-SM), PIM dense mode (PIM-DM), and PIM sparse-dense mode |
IP Services | IP unicast routing protocols | OSPF, EIGRP, BGPv4, IS-IS, RIPv2, Policy-Based Routing (PBR), HSRP |
IP Services | IPv6 routing | RIPng, OSPFv6, and EIGRPv6 support |
IP Services | Security | IEEE 802.1AE MACsec (including PSK based MKA support), Cisco TrustSec; , SGT inline tagging and SGACL, Full flexible Netflow, Private VLAN |
IP Services | Virtualization | VRF-lite |
Bộ nguồn DIN-rail (Table 3)
Máy nhận nguồn DC kép 9.6 to 60VDC; dùng điện AC thì chọn bộ nguồn DIN-rail dưới đây. IE-4000-8T4G-E không có cổng PoE nên đủ dùng bộ 50W. Theo datasheet: The entire power budget for the switch and PoE ports needs to stay within the power supply. Mã đuôi -L: The power supplies are not certified for smart grid and hazardous locations. These power supplies are IP20 rated.
Mã bộ nguồn | Công suất | Dải điện áp vào | Hỗ trợ PoE/PoE+ |
|---|---|---|---|
PWR-IE50W-AC= | 50W | AC 100-240V/1.25A 50-60Hz or DC 125-250V/1.25A | No |
PWR-IE50W-AC-L= | 50W | AC 100-240V/1.2A 50-60Hz | No |
PWR-IE65W-PC-AC= | 65W | AC 100-240V/1.4A 50-60Hz or DC 125-250V/1.0A | Yes |
PWR-IE65W-PC-DC= | 65W | DC 24-48VDC/4.5A | Yes |
PWR-IE170W-PC-AC= | 170W | AC 100-240V/2.3A 50-60Hz or DC 125-250V/2.1A | Yes |
PWR-IE170W-PC-DC= | 170W | DC 12-54VDC/2.3A | Yes |
PWR-IE240W-PCAC-L= | 240W | AC 100-240V/3.5A 50-60Hz | Yes |
PWR-IE480W-PCAC-L= | 480W | AC 100-240V/6.0A 50-60Hz | Yes |
Module SFP hỗ trợ (Table 14)
4 cổng uplink combo nhận SFP Gigabit và Fast Ethernet. Theo datasheet: If nonindustrial (EXT, COM) SFPs are used, the switch operating temperature must be derated. IND là dải nhiệt công nghiệp. Bảng đã lược các mã SFP đuôi -RGD (NTCOM không chào); bản công nghiệp dùng mã IND đuôi -I trong bảng.
Mã SFP | Chuẩn | Loại | Cự ly | Cáp | Nhiệt độ | DOM |
|---|---|---|---|---|---|---|
GLC-FE-100FX= | 100BASE-FX | FE | 2km | MMF | COM | No |
GLC-FE-100LX= | 100BASE-LX10 | FE | 10km | SMF | COM | No |
GLC-FE-100EX= | 100BASE-EX | FE | 40km | SMF | COM | No |
GLC-FE-100ZX= | 100BASE-ZX | FE | 80km | SMF | COM | No |
GLC-FE-100BX-D= | 100BASE-BX10 | FE | 10km | SMF | COM | No |
GLC-FE-100BX-U= | 100BASE-BX10 | FE | 10km | SMF | COM | Yes |
GLC-BX40-U-I= | 1000BASE-BX40 | GE | 40km | SMF | IND | Yes |
GLC-BX40-D-I= | 1000BASE-BX40 | GE | 40km | SMF | IND | Yes |
GLC-BX40-DA-I= | 1000BASE-BX40 | GE | 40km | SMF | IND | Yes |
GLC-BX80-U-I= | 1000BASE-BX80 | GE | 80km | SMF | IND | Yes |
GLC-BX80-D-I= | 1000BASE-BX80 | GE | 80km | SMF | IND | Yes |
GLC-SX-MMD= | 1000BASE-SX | GE | 550m | MMF | EXT | Yes |
GLC-LH-SMD= | 1000BASE-LX/LH | GE | 550m/10km | MMF/SMF | EXT | Yes |
GLC-EX-SMD= | 1000BASE-EX | GE | 40km | SMF | EXT | Yes |
GLC-ZX-SMD= | 1000BASE-ZX | GE | 70km | SMF | EXT | Yes |
GLC-BX-D= | 1000BASE-BX10 | GE | 10km | SMF | COM | Yes |
GLC-BX-U= | 1000BASE-BX10 | GE | 10km | SMF | COM | Yes |
CWDM-SFP-xxxx= (8 freq) | CWDM 1000BASE-X | GE | - | SMF | COM | Yes |
DWDM-SFP-xxxx= (40 freq) | DWDM 1000BASE-X | GE | - | SMF | COM | Yes |
SFP-GE-S= | 1000BASE-SX | GE | 550m | MMF | EXT | Yes |
SFP-GE-L= | 1000BASE-LX/LH | GE | 550m/10km | MMF/SMF | EXT | Yes |
SFP-GE-Z= | 1000BASE-ZX | GE | 70km | SMF | EXT | Yes |
GLC-SX-MM= | 1000BASE-SX | GE | 550m | MMF | COM | No |
GLC-LH-SM= | 1000BASE-LX/LH | GE | 550m/10km | MMF/SMF | COM | No |
GLC-ZX-SM= | 1000BASE-ZX | GE | 70km | SMF | COM | Yes |
GLC-TE= | 1000BASE-T | GE | 100m | Copper | EXT | NA |
GLC-BX-U-I= | 1000BASE-BX | GE | 10km | SMF | IND | Yes |
GLC-BX-D-I= | 1000BASE-BX | GE | 10km | SMF | IND | Yes |
Theo datasheet: Not all SFPs are supported in all software versions. Bảo hành: Five-year limited HW warranty on all IE-4000 PIDs and all IE Power Supplies.
Tài liệu kỹ thuật
Các tài liệu chính hãng liên quan tới Cisco IE-4000-8T4G-E, đường dẫn lấy từ datasheet, trang hỗ trợ và trang thông báo vòng đời của Cisco.
Tài liệu sản phẩm
- Cisco Industrial Ethernet 4000 Series Switches Data Sheet (C78-733058, bản HTML cập nhật 12/01/2024): xem datasheet.
- Datasheet bộ nguồn DIN-rail Cisco IE: xem datasheet bộ nguồn.
- Trang hỗ trợ Cisco Industrial Ethernet 4000 Series Switches (hướng dẫn lắp đặt, cấu hình, bản phát hành phần mềm): xem trang hỗ trợ.
- Danh sách tương thích module SFP của Cisco: xem bảng tương thích.
Vòng đời và mã thay thế
- Thông báo EOL15265, IE-4000-8T4G-E chuyển sang IE-3505-8T3S-E: xem thông báo End-of-Sale và End-of-Life.
- Trang sản phẩm thay thế tại NTCOM: Cisco IE-3505-8T3S-E và Cisco IE-3400-8T2S-E.
- Chương trình hàng tân trang Cisco Refresh (nguồn mua giới hạn tới ngày hỗ trợ cuối, theo thông báo EOL15265): xem chương trình.
Ghi chú miễn trừ hiệu năng: Mọi giá trị hiệu năng là mức tối đa trong điều kiện thử nghiệm của hãng; hiệu năng thực tế phụ thuộc cấu hình, giấy phép, môi trường mạng và lưu lượng.
Ghi chú tham khảo: Thông tin tham khảo từ tài liệu công bố của Cisco Systems. Để được tư vấn mã thay thế hoặc giải pháp phù hợp, vui lòng liên hệ NTCOM.
Cisco®, Cisco IOS®, Cisco Catalyst® là thương hiệu của Cisco Systems, Inc.
Vì sao chọn NTCOM
Cam kết bán hàng
Hàng hoá chính hãng
Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.
Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng
- CO
- CQ
- AWB
- Invoice
- Packing list
- Test report
- Tờ khai hải quan
Cam kết giá tốt
Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.
Báo giá dự án theo số lượng
Hỗ trợ dự án
Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.
Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng
Bảo hành nhanh chóng
Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.
Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có
Miễn phí giao hàng toàn quốc
Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.
Giao tận nơi, đóng gói chống sốc
Kỹ sư CNTT chuyên môn cao
Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.
Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ



















