Sản phẩm cùng loại: Switch & SAN Switch
Cisco IE-3000-4TC switch công nghiệp DIN-rail 4 cổng, 2 uplink (EoS)

Vòng đời sản phẩm
Hết hỗ trợ- EoS (End-of-Sale)
- 30/06/2020
- Hãng ngừng bán
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- 30/06/2020
- Hạn chót đặt mua
- EoL (End-of-Life)
- 30/06/2025
- Hãng ngừng hỗ trợ
- Hãng công bố thông báo ngừng bán ngày 01/07/2019
- Thông báo End-of-Sale và End-of-Life EOL13086: xem thông báo
- Theo thông báo chính thức của hãng, NTCOM kiểm tra ngày 30/10/2026.

Mã sản phẩm (Part Number):
IE-3000-4TC
Xem báo giáMô tả ngắn
Cisco IE-3000-4TC là thiết bị chuyển mạch công nghiệp Layer 2 gắn DIN-rail, phù hợp tủ điều khiển nhà máy và trạm biến áp, thiết kế không quạt. Sản phẩm đã ngừng bán và hết hỗ trợ.
Thiết bị chuyển mạch công nghiệp Cisco IE-3000-4TC switch công nghiệp DIN-rail 4 cổng, 2 uplink (EoS) có 4 cổng Ethernet 10/100 RJ-45 cho thiết bị trường (PLC, HMI, camera, bộ điều khiển), 2 cổng uplink đa dụng: mỗi cổng gồm 1 cổng 10/100/1000 RJ-45 và 1 khe SFP Gigabit, mỗi lúc chỉ 1 cổng hoạt động.
Hỗ trợ kinh doanh
Cam kết khi mua tại NTCOM
- Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
- Cam kết giá tốt
- Hồ sơ dự án thần tốc
- Sẵn hàng dự phòng bảo hành
- Miễn phí giao toàn quốc
- Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Sales: 0986 397 886
Email: nguyen.cuong@ntcomvn.com

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh
Chi tiết sản phẩm
Cisco IE-3000-4TC là switch công nghiệp Layer 2 gắn DIN-rail thuộc dòng Cisco Industrial Ethernet 3000 Series: 4 cổng Ethernet 10/100 và 2 cổng uplink đa dụng (mỗi cổng dùng đồng 10/100/1000 hoặc SFP quang), chạy Cisco IOS bản Layer 2 LAN Base Image, nguồn vào 18-60VDC, làm việc từ -40C tới +75C. Máy hợp cho tủ điều khiển nhà máy, trạm biến áp, giao thông thông minh (ITS) và đường sắt. IE-3000-4TC đã ngừng bán (End-of-Sale) ngày 30/06/2020 và hết hỗ trợ (Last Date of Support) ngày 30/06/2025 theo thông báo EOL13086 của Cisco; mã thay thế chính thức là Cisco Catalyst IE-3300-8T2S-E, bản cần PoE là Cisco Catalyst IE-3300-8P2S-E.

Liên hệ: 0986 397 886📌 Tổng quan
Theo datasheet, Cisco IE 3000 Series là họ switch Layer 2 và Layer 3 đưa công nghệ chuyển mạch của Cisco vào môi trường Industrial Ethernet, với thiết kế và tuân thủ chuẩn công nghiệp, công cụ triển khai, quản trị và thay máy dễ dàng, bảo mật theo chuẩn mở, và tích hợp mạng IT với mạng tự động hoá.
IE-3000-4TC là bản 4 cổng truy nhập, cài sẵn Layer 2 LAN Base Image. Bản IE-3000-4TC-E cùng phần cứng nhưng cài Layer 3 IP Services Image. Máy nhận tối đa 2 module mở rộng IEM-3000 để thêm cổng đồng, cổng quang 100FX, cổng SFP hoặc cổng PoE/PoE+.

Liên hệ: 0986 397 886⚡ Điểm nổi bật
- Thiết kế kiểu PLC cho tủ điện: gắn DIN-rail, treo tường hoặc rack 19 inch (bộ chuyển STK-RACKMNT-2955=), làm mát đối lưu không quạt, 2 đầu vào nguồn 24VDC dự phòng, tiếp điểm rơ-le cảnh báo.
- Chịu môi trường khắc nghiệt: hoạt động -40C to +75C, chịu sốc, rung, xung sét và nhiễu theo chuẩn tự động hoá, ITS và trạm biến áp (IEC 61850-3, IEEE 1613, EN 50155, NEMA TS-2).
- Uplink Gigabit linh hoạt: 2 cổng uplink đa dụng, mỗi cổng chọn đồng 10/100/1000 hoặc SFP quang (1000BASE-SX, -LX/LH, -ZX, 100BASE-FX, -LX10).
- Thay máy không cấu hình lại: thẻ nhớ Compact Flash 64 MB tháo lắp được, chuyển thẻ sang máy mới là chạy lại cấu hình cũ.
- Vòng ring nhanh: Resilient Ethernet Protocol (REP) hội tụ 50ms, mở rộng tới 130 nút; hỗ trợ IEEE 1588v2 PTP, PROFINET v2 (conformance class B), EtherNet/IP qua Smartports.
- Quản trị quen thuộc: Cisco Device Manager, Express Setup, SNMP v1/v2/v3, Cisco DNA Center (giấy phép DNA Essentials 3 hoặc 5 năm).

Liên hệ: 0986 397 886🔌 Phần cứng và cổng kết nối

Liên hệ: 0986 397 886Mặt trước
- 4 cổng Ethernet 10/100 RJ-45 cho thiết bị trường (PLC, HMI, camera, bộ điều khiển).
- 2 cổng uplink đa dụng: mỗi cổng gồm 1 cổng 10/100/1000 RJ-45 và 1 khe SFP Gigabit, mỗi lúc chỉ 1 cổng hoạt động.
- Đèn trạng thái từng cổng (link, activity, speed, full-duplex) và đèn hệ thống.
Nguồn, cảnh báo và mở rộng
- Đầu vào nguồn DC 18VDC-60VDC; cấp AC qua bộ nguồn DIN-rail PWR-IE50W-AC= hoặc PWR-IE50W-AC-IEC= (ra 24V/2.1A).
- Tiếp điểm rơ-le cảnh báo nối hệ thống báo động ngoài.
- 2 module mở rộng gắn cạnh máy: IEM-3000-8TM= (8 cổng 10/100 TX), IEM-3000-8FM= (8 cổng 100 FX), IEM-3000-4SM=/8SM= (4 hoặc 8 cổng SFP 100M), IEM-3000-4PC=/4PC-4TC= (cổng PoE/PoE+, cần nguồn 44-57 VDC riêng).

Liên hệ: 0986 397 886Đặc tính cơ khí và nguồn điện
Kích thước 152mm W x 147mm H x 112mm D, khối lượng 2.0 kg, công suất tiêu thụ tối đa 15.1W. Hiệu năng chuyển mạch 16 Gbps, tốc độ chuyển tiếp 6.5 Mpps, 128 MB DRAM, tối đa 8000 địa chỉ MAC; MTBF 363,942 giờ; bảo hành Five year limited warranty.
Toàn bộ thông số kỹ thuật chi tiết của thiết bị xem tại tab Thông số kỹ thuật.
🏢 Ứng dụng tiêu biểu
Tự động hoá nhà máy
Nối PLC, HMI, biến tần trong tủ điều khiển qua EtherNet/IP hoặc PROFINET; mẫu Smartports cài sẵn QoS và điều khiển multicast cho các giao thức này.
Trạm biến áp và năng lượng
Đạt IEC 61850-3 và IEEE 1613, nhận nhiều dạng nguồn vào, vòng ring REP và cổng quang cho mạng trạm.
Giao thông thông minh, đường sắt, hàng hải
Tủ ngoài trời cho camera, đèn tín hiệu (NEMA TS-2), thiết bị trên toa tàu (EN 50155) và tàu biển (Marine Type Approval).
Bảo trì hệ thống IE 3000 đang chạy
Đơn vị đã chuẩn hoá trên IE-3000 cần máy cùng mã, module IEM-3000 hoặc thẻ CF-IE3000= để duy trì tới khi chuyển sang dòng Catalyst IE3300.
⚠️ Lưu ý khi lựa chọn
Vòng đời: đã ngừng bán 30/06/2020, hết hỗ trợ 30/06/2025
Theo thông báo EOL13086, End-of-Sale and End-of-Life Announcement for the Cisco Industrial Ethernet 3000 Series Switches: công bố ngày 01/07/2019; ngày ngừng bán (End-of-Sale) và ngày đặt hàng cuối là 30/06/2020; ngày giao hàng cuối 29/09/2020; ngừng phát hành bản sửa lỗi phần mềm 30/06/2021; hỗ trợ lỗ hổng bảo mật tới 30/06/2023; gia hạn hợp đồng dịch vụ tới 28/09/2024; ngày hỗ trợ cuối (Last Date of Support) là 30/06/2025. Sau ngày này Cisco không còn hỗ trợ cho sản phẩm.
Mã thay thế Cisco chỉ định cho IE-3000-4TC là IE-3300-8T2S-E (Catalyst IE3300, 8 cổng GE đồng, 2 cổng GE SFP, Network Essentials) hoặc IE-3300-8P2S-E (8 cổng GE PoE+, 2 cổng GE SFP). Dự án mới nên chọn dòng IE3300 để còn vòng đời và bản vá bảo mật; IE-3000-4TC chỉ phù hợp khi cần thay thế đúng mã trong hệ thống IE 3000 hiện có.
Giới hạn của IE-3000-4TC
Cổng truy nhập chỉ 10/100, không có PoE trên máy chính (PoE cần module IEM-3000-4PC= kèm nguồn 54VDC PWR-IE65W-PC-AC= hoặc PWR-IE65W-PC-DC=). Bản LAN Base chỉ chuyển mạch Layer 2; cần định tuyến OSPF, EIGRP, BGP, PIM thì chọn IE-3000-4TC-E (IP Services) hoặc nâng cấp bằng IE-SW-SPARE. Hai cổng uplink đa dụng mỗi lúc chỉ dùng đồng hoặc SFP.
Nhiệt độ, SFP và mã hoá
Dùng SFP loại EXT hoặc COM thì phải giảm nhiệt độ hoạt động của switch; chọn SFP dải IND cho tủ ngoài trời. SSHv2 và SNMPv3 mã hoá cần bản phần mềm crypto; tính năng mã hoá cần đối chiếu quy định về sản phẩm mật mã dân sự khi nhập khẩu và sử dụng tại Việt Nam.
Xem mã đặt hàng, module mở rộng, bộ nguồn và SFP tại tab Licensing and deployment.
Tham khảo thêm: Switch công nghiệp: cách chọn cho trạm biến áp và nhà máy và Cisco IE3400 và IE3300: khác nhau những gì. Các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chính hãng xem tại tab Tài liệu kỹ thuật.
Thông số kỹ thuật
Bảng thông số dưới đây được trích từ datasheet Cisco Industrial Ethernet 3000 Layer 2/Layer 3 Series Switches (mã tài liệu C78-440930, bản HTML chính hãng cập nhật 13/03/2019), chỉ giữ dòng áp dụng cho IE-3000-4TC; thông số của IE-3000-8TC, module mở rộng IEM-3000 và bộ nguồn PWR-IE đã lược.
Thông số | IE-3000-4TC |
|---|---|
Cấu hình (Table 1) | |
Cấu hình máy | 4 Ethernet 10/100 ports and 2 dual-purpose uplinks (each dual-purpose uplink port has one active port either 10/100/1000 copper or SFP fiber; Support up to two expansion modules with various combinations; DC input range 18VDC-60VDC; Layer 2 LAN Base Image |
Phần cứng (Table 3) | |
Hiệu năng và bộ nhớ | Wire-speed switching, 16 Gbps switching fabric; Forwarding rate based on 64-byte packets: 6.5 Mpps; 128 MB DRAM; 64 MB Compact Flash memory; Configurable up to 8000 MAC addresses (Layer 2); Configurable up to 2000 MAC addresses (Layer 3); Configurable up to 256 IGMP multicast groups (Layer 2); Configurable up to 1000 IGMP groups and multicast routes (Layer 3); Configurable up to 3,000 unicast routes (Layer 3); Support jumbo frames up to 9018 bytes on Gigabit uplink port and mini-jumbo frame (system MTU) up to 1998 bytes on both 10/100 and 10/100/1000 ports |
Đầu nối và cáp | 10BASE-T ports: RJ-45 connectors, two-pair Category 3, 4, or 5 Unshielded Twisted-Pair (UTP) cabling; 100BASE-TX ports: RJ-45 connectors, two-pair Category 5 UTP cabling; 1000BASE-T ports: RJ-45 connectors, four-pair Category 5 UTP cabling; 1000BASE-SX, -LX/LH, -ZX SFP-based ports: LC fiber connectors (single/multimode fiber); 100BASE-LX10, -FX: LC fiber connectors (single/multimode fiber) |
Đèn báo | Per-port status LED: Link integrity, disabled, activity, speed, full-duplex indications; System-status LED: System, link status, link duplex, link speed, indications |
Kích thước (R x C x S) | 6.0"W x 5.8"H x 4.4"D (152mm W x 147mm H x 112mm D) |
Khối lượng | 4.4 lb (2.0 kg) |
Môi trường hoạt động | Operating temperature: -40C to +75C; -40C to +70C (Vented Enclosure - 40 LFM Air Flow); -40C to +60C (Sealed Enclosure - 0 LFM Air Flow); -24C to +75C (Fan or Blower equipped Enclosure - 200 LFM Air Flow); -40C to +85C (IEC 60068-2-2 Environmental Type Testing - 16 hours); Storage temperature: -40C to +85C; Operating relative humidity: 10 to 95% (non-condensing); Operating altitude: Up to 13,000 ft (3963m); Storage altitude: Up to 15,000 ft (4573m) |
MTBF (giờ) | 363,942 |
Nguồn điện (Table 4) | |
Công suất tiêu thụ tối đa | 15.1W |
Điện áp vào | 18-60VDC |
Công suất định mức | .05KVA |
Tuân thủ và chứng nhận (Table 7) | |
Chứng nhận an toàn | UL 60950-1; CSA C22.2 No. 60950-1; TUV/GS to EN 60950-1; CB to IEC 60950-1 with all country deviations; NOM |
Độ bền cơ học | IEC 60628-2-27 Shock 20g (operational), 30g (nonoperational) |
Phát xạ điện từ | FCC Part 15 Class A; EN 55022; CISPR 22; CISPR11; VCCI Class A; AS/NZS 3548 Class A; CNS 13438 Class A; KN 22 Class A |
Miễn nhiễm điện từ | EN 55024; AS/NZS CISPR 24; KN 24; IEC/EN 61000-4-2 (Electro Static Discharge); IEC/EN 61000-4-3 (Radiated Immunity); IEC/EN 61000-4-4 (Fast Transients); IEC/EN 61000-4-5 (Surge); IEC/EN 61000-4-6 (Conducted Immunity); IEC/EN 61000-4-8 (Power Frequency Magnetic Field Immunity); IEC/EN 61000-4-9 (Pulse Magnetic Field Immunity); IEC/EN 61000-4-10 (Oscillatory Magnetic Field Immunity); IEC/EN 61000-4-11 (AC power Voltage Immunity); IEC/EN 61000-4-16 (Low Frequency Conducted CM Disturbances); IEC/EN 61000-4-17 (Ripple on DC Input Power); IEC/EN 61000-4-18 (Damped Oscillatory Wave); IEC/EN 61000-4-29 (Voltage Dips Immunity, DC power); IEEE C37.90 (Surge); IEEE C37.90.1 (Fast Transients); IEEE C37.90.2 (Radiated Immunity); IEEE C37.90.3 (Electro Static Discharge) |
Tiêu chuẩn ngành | EN 61131-2 Programmable Controllers (EMC/EMI, environmental, mechanical); IEEE 1613 Power Station and Substation Networking Devices; IEC 61850-3 Power Station and Substation Communication Networks and Systems; EN 61326-1 Electrical Equipment for Measurement, Control and Laboratory Use - EMC; EN 61000-6-1 Immunity for Light Industrial Environments; EN 61000-6-2 Immunity for Industrial Environments; EN 61000-6-4 Emissions for Industrial Environments; TS 61000-6-5 EMC Immunity for Power Station and Substation; EN 50155 Railway, Electronic Equipment on Rolling Stock (EMI/EMC, environmental, mechanical); EN 50121-3-2 Railway, Electromagnetic Compatibility on Rolling Stock; EN 50121-4 Railway, Emission and Immunity of Signaling and Telecommunications Apparatus; EN 60945 Maritime Navigation and Radio-communication Equipment and Systems; IEC 60533 Shipboard Electrical and Electronic Installation EMC; Marine Type Approval (BV, DNV, Korean Register, Lloyd Register); NEMA TS-2 (EMC, environmental, mechanical); ABB Industrial IT certification; ODVA Industrial EtherNet/IP support; PROFINETv2 support; Directive 2011/65/EU RoHS; IP20 |
Môi trường nguy hiểm | UL/CSA 60079-0, -15 (Class 1, Div 2 A-D) (requires cabinet enclosure); EN 60079-0, -15 ATEX Certification (Class 1, Zone 2 A-D) (requires cabinet enclosure); IEC 60079-0, -15 (Test report only) (requires cabinet enclosure); UL 508; CSA C22.2 No. 142 |
Dấu hợp chuẩn | UL/CSA; CE (Europe); C-Tick (Australia/New Zealand); KCC (Korea); ANATEL (Brazil); China RoHS |
Nhiệt độ hoạt động (Table 7) | -40 C to +70 C (vented enclosure operating); -40 C to +60 C (sealed enclosure operating); -34 C to +75 C (fan or blower-equipped enclosure operating); -40 C to +85 C (IEC Environmental Type Testing, 16 hours); Operational altitude: Up to 13,000 ft |
Lưu kho (Table 7) | -40 C to +85 C (storage temperature); Storage altitude: Up to 15,000 ft |
Độ ẩm (Table 7) | Relative humidity: 5% to 95% non-condensing |
Viễn thông | Common Language Equipment Identifier (CLEI) code |
Bảo hành | Five year limited warranty |
Ghi chú của datasheet
- each dual-purpose uplink port has 1 10/100/1000 Ethernet port and 1 SFP-based Gigabit Ethernet port, 1 port active
- Swappable Flash memory is ideal for quick and easy switch replacement.
- If nonindustrial EXT, COM) SFPs are used, the switch operating temperature must be derated.
- SSHv2 and the cryptographic version of SNMPv3 require a special cryptographic software image because of U.S. export restrictions.
Datasheet ghi hai mức nhiệt độ khác nhau cho tủ có quạt (Table 3: -24C to +75C; Table 7: -34 C to +75 C) và hai dải độ ẩm (Table 3: 10 to 95%; Table 7: 5% to 95%). Bảng trên giữ nguyên cả hai như datasheet; thiết kế tủ nên lấy mức chặt hơn.
Licensing and deployment
Mã sản phẩm đặt hàng
Trích Table 9 (Ordering Information) của datasheet: mã máy IE-3000-4TC và bản Layer 3 cùng phần cứng.
Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|
IE-3000-4TC | Industrial Ethernet switch; 4 Ethernet 10/100 ports and 2 dual-purpose uplinks (each dual-purpose uplink port has 1 10/100/1000 Ethernet port and 1 SFP-based Gigabit Ethernet port, 1 port active); Each switch supports 2 Cisco modules, 1 Cisco IEM-3000-8FM= module, or 1 Cisco IEM-3000-8TM= module and 1 Cisco IEM-3000-8FM= module; Layer 2 LAN Base image installed |
IE-3000-4TC-E | Industrial Ethernet switch; 4 Ethernet 10/100 ports and 2 dual-purpose uplinks (each dual-purpose uplink port has 1 10/100/1000 Ethernet port and 1 SFP-based Gigabit Ethernet port, 1 port active); Each switch supports 2 Cisco modules, 1 Cisco IEM-3000-8FM= module, or 1 Cisco IEM-3000-8TM= module and 1 Cisco IEM-3000-8FM= module; Layer 3 IP Services image installed |
Module mở rộng và bộ nguồn dùng với IE-3000-4TC
Trích Table 1 của datasheet (mô tả từng module, nguồn ghi tương thích IE-3000-4TC).
Mã phụ kiện | Mô tả |
|---|---|
IEM-3000-8TM= | Expansion copper Module for Cisco IE-3000-4TC, IE-3000-8TC, IE-3000-4TC-E, and IE-3000-8TC-E switches, eight 10/100 TX ports |
IEM-3000-8FM= | Expansion FX Fiber Module for Cisco IE-3000-4TC, IE-3000-8TC, IE-3000-4TC-E, and IE-3000-8TC-E switches, eight 100 FX ports |
PWR-IE50W-AC= | Expansion Power Module for Cisco IE-3000-4TC, IE-3000-8TC, IE-3000-4TC-E and IE-3000-8TC-E switches, supports input AC 100-240V/1.25A or Input DC 125-250V/1A, Output DC 24V/2.1A, DIN-Rail Mount, compatible with PWR-IE3000-AC |
PWR-IE50W-AC-IEC= | Expansion Power Module for Cisco IE-3000-4TC, IE-3000-8TC, IE-3000-4TC-E and IE-3000-8TC-E switches, supports Input AC 100-240V/1.25A 50-60Hz, Output DC 24V/2.1A, IEC Plug, DIN-Rail Mount |
IEM-3000-4SM= | Expansion SFP Module for IE-3000-4TC, IE-3000-8TC, IE-3000-4TC-E, and IE-3000-8TC-E switches, 4 100MB SFP ports; Minimum IOS release 15.0(2)EY |
IEM-3000-8SM= | Expansion SFP Module for IE-3000-4TC, IE-3000-8TC, IE-3000-4TC-E, and IE-3000-8TC-E switches, 8 100MB SFP ports; Minimum IOS release 15.0(2)EY |
IEM-3000-4PC= | Expansion PoE module for IE-3000-4TC, IE-3000-8TC, IE-3000-4TC-E, and IE-3000-8TC-E switches, support 4 ports 10/100 PoE/PoE+. External power source is required (44-57 VDC for PoE/50-57 VDC for PoE+); Minimum IOS release 15.0(2)EY2 |
IEM-3000-4PC-4TC= | Expansion PoE module for IE-3000-4TC, IE-3000-8TC, IE-3000-4TC-E, and IE-3000-8TC-E switches, support 4 ports 10/100 PoE/PoE+ and 4 ports non-PoE ports. External power source is required (44-57 VDC for PoE/50-57 VDC for PoE+); Minimum IOS release 15.0(2)EY2 |
PWR-IE65W-PC-AC= | AC-DC Power Module for PoE solution, Input AC 100-240V/1.4A, 50-60Hz or Input DC 125-250V/1A. Output 54VDC/1.2 A, DIN-Rail Mount |
PWR-IE65W-PC-DC= | DC-DC Power Module for PoE solution, Input DC 18-60 V/4.3A, Output DC 54V/1.2A, DIN-Rail Mount |
Giấy phép phần mềm
Trích Table 9 và Table 5 của datasheet.
Mã / tính năng | Mô tả |
|---|---|
IE-SW-SPARE | Spare IOS software upgrade part number (L2 to L3 features) |
IE3000-DNA-E-L | DNA Essentials license |
IE3000-DNA-E-L-3Y | DNA Essentials 3-year term license option |
IE3000-DNA-E-L-5Y | DNA Essentials 5-year term license option |
Cisco DNA Center | Discovery, topology, inventory, software image management |
Visibility | DNA assurance, Device 360 |
Day-zero network bring-up automation | Cisco Network Plug-and-Play application |
Phụ kiện thay thế
Mã phụ kiện | Mô tả |
|---|---|
CF-IE3000= | IE 3000 Compact Flash |
PWR-IE3000-CLP= | IE 3000 Power Transformer Spare connector clip |
PWR-IE3000-CNCT= | IE 3000 Power Spare connector |
LPNL-IE3000= | IE 3000 Left Panel Spare |
RPNL-IE3000= | IE 3000 Right Panel Spare |
DINCLP-IE3000= | Din-rail clip 4 pack Spare |
BMP-IE3000= | Din-rail clip bumper 4 pack Spare |
STK-RACKMNT-2955= | Din-rail adapter for rack mounting |
CAB-SM-LCSC-1M | 1m-fiber single-mode LC-to-SC connectors |
CAB-SM-LCSC-5M | 5m-fiber single-mode LC-to-SC connectors |
Module SFP hỗ trợ (Table 6)
Theo datasheet: If nonindustrial EXT, COM) SFPs are used, the switch operating temperature must be derated. IND là dải nhiệt công nghiệp. Bảng đã lược các mã SFP đuôi -RGD (NTCOM không chào); bản công nghiệp dùng mã IND không đuôi -RGD trong bảng.
Mã SFP | Chuẩn | Loại | Cự ly | Cáp | Nhiệt độ | DOM |
|---|---|---|---|---|---|---|
GLC-FE-T-I= | 100BASE-T | FE | 100m | Copper | IND | NA |
GLC-FE-100FX= | 100BASE-FX | FE | 2km | MMF | COM | No |
GLC-FE-100LX= | 100BASE-LX10 | FE | 10km | SMF | COM | No |
GLC-FE-100EX= | 100BASE-EX | FE | 40km | SMF | COM | No |
GLC-FE-100ZX= | 100BASE-ZX | FE | 80km | SMF | COM | No |
GLC-FE-100BX-D= | 100BASE-BX10 | FE | 10km | SMF | COM | No |
GLC-FE-100BX-U= | 100BASE-BX10 | FE | 10km | SMF | COM | Yes |
GLC-BX40-U-I= | 1000BASE-BX40 | GE | 40km | SMF | IND | Yes |
GLC-BX40-D-I= | 1000BASE-BX40 | GE | 40km | SMF | IND | Yes |
GLC-BX40-DA-I= | 1000BASE-BX40 | GE | 40km | SMF | IND | Yes |
GLC-BX80-U-I= | 1000BASE-BX80 | GE | 80km | SMF | IND | Yes |
GLC-BX80-D-I= | 1000BASE-BX80 | GE | 80km | SMF | IND | Yes |
GLC-SX-MMD= | 1000BASE-SX | GE | 550m | MMF | EXT | Yes |
GLC-LH-SMD= | 1000BASE-LX/LH | GE | 550m/10km | MMF/SMF | EXT | Yes |
GLC-EX-SMD= | 1000BASE-EX | GE | 40km | SMF | EXT | Yes |
GLC-ZX-SMD= | 1000BASE-ZX | GE | 70km | SMF | EXT | Yes |
GLC-BX-D= | 1000BASE-BX10 | GE | 10km | SMF | COM | Yes |
GLC-BX-U= | 1000BASE-BX10 | GE | 10km | SMF | COM | Yes |
CWDM-SFP-xxxx= (8 freq) | CWDM 1000BASE-X | GE | SMF | COM | Yes | |
DWDM-SFP-xxxx= (40 freq) | DWDM 1000BASE-X | GE | SMF | COM | Yes | |
SFP-GE-S= | 1000BASE-SX | GE | 550m | MMF | EXT | Yes |
SFP-GE-L= | 1000BASE-LX/LH | GE | 550m/10km | MMF/SMF | EXT | Yes |
SFP-GE-Z= | 1000BASE-ZX | GE | 70km | SMF | EXT | Yes |
GLC-SX-MM= | 1000BASE-SX | GE | 550m | MMF | COM | No |
GLC-LH-SM= | 1000BASE-LX/LH | GE | 550m/10km | MMF/SMF | COM | No |
GLC-ZX-SM= | 1000BASE-ZX | GE | 70km | SMF | COM | Yes |
GLC-TE= | 1000BASE-T | GE | 100m | Copper | EXT | NA |
GLC-T= | 1000BASE-T | GE | 100m | Copper | COM | NA |
Bảo hành theo datasheet (Table 7): Five year limited warranty.
Tài liệu kỹ thuật
Các tài liệu chính hãng liên quan tới Cisco IE-3000-4TC, đường dẫn lấy từ datasheet, trang hỗ trợ và trang thông báo vòng đời của Cisco.
Tài liệu sản phẩm
- Datasheet Cisco Industrial Ethernet 3000 Layer 2/Layer 3 Series Switches (C78-440930, bản HTML cập nhật 13/03/2019): xem datasheet.
- Trang hỗ trợ Cisco Industrial Ethernet 3000 Series Switches (hướng dẫn lắp đặt, cấu hình, bản phát hành phần mềm): xem trang hỗ trợ.
- Danh sách tương thích module SFP của Cisco: xem bảng tương thích.
Vòng đời và mã thay thế
- Thông báo EOL13086, IE-3000-4TC chuyển sang IE-3300-8T2S-E / IE-3300-8P2S-E: xem thông báo End-of-Sale và End-of-Life.
- Trang sản phẩm thay thế tại NTCOM: Cisco IE-3300-8T2S-E và Cisco IE-3300-8P2S-E.
- Chương trình chuyển đổi công nghệ Cisco (TMP): xem chương trình.
Ghi chú miễn trừ hiệu năng: Mọi giá trị hiệu năng là mức tối đa trong điều kiện thử nghiệm của hãng; hiệu năng thực tế phụ thuộc cấu hình, giấy phép, môi trường mạng và lưu lượng.
Ghi chú tham khảo: Thông tin tham khảo từ tài liệu công bố của Cisco Systems. Để được tư vấn mã thay thế hoặc giải pháp phù hợp, vui lòng liên hệ NTCOM.
Cisco®, Cisco IOS®, Cisco Catalyst® là thương hiệu của Cisco Systems, Inc.
Vì sao chọn NTCOM
Cam kết bán hàng
Hàng hoá chính hãng
Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.
Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng
- CO
- CQ
- AWB
- Invoice
- Packing list
- Test report
- Tờ khai hải quan
Cam kết giá tốt
Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.
Báo giá dự án theo số lượng
Hỗ trợ dự án
Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.
Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng
Bảo hành nhanh chóng
Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.
Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có
Miễn phí giao hàng toàn quốc
Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.
Giao tận nơi, đóng gói chống sốc
Kỹ sư CNTT chuyên môn cao
Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.
Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ


















