Sản phẩm cùng loại: Firewall & Router
Cisco C8375-E-G2 router bảo mật SD-WAN 1RU 2 cổng 10G, 4 cổng 2.5G

Vòng đời sản phẩm
Đang cập nhật- EoS (End-of-Sale)
- Đang cập nhật
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- Đang cập nhật
- EoL (End-of-Life)
- Đang cập nhật
- NTCOM đang tra cứu thông báo vòng đời của hãng cho mã này, thông tin sẽ được cập nhật sớm.

Mã sản phẩm (Part Number):
C8375-E-G2
Xem báo giáMô tả ngắn
Cisco C8375-E-G2 là router bảo mật dòng Cisco 8300 Series Secure Routers, khung 1RU dạng module dành cho chi nhánh lớn, trụ sở khu vực và nhà máy. Thiết bị hợp nhất định tuyến, SD-WAN, VPN IPsec và tường lửa thế hệ mới trên cùng một nền tảng, sẵn sàng mã hoá hậu lượng tử.
Bộ định tuyến Cisco C8375-E-G2 router bảo mật SD-WAN 1RU 2 cổng 10G, 4 cổng 2.5G 2 cổng 10G SFP/SFP+, 4 cổng 2.5G Multigigabit RJ-45 với 2 cổng hỗ trợ UPoE+ (ngân sách PoE 360W), 1 khe NIM, 1 khe SM, 1 khe PIM.
Hỗ trợ kinh doanh
Cam kết khi mua tại NTCOM
- Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
- Cam kết giá tốt
- Hồ sơ dự án thần tốc
- Sẵn hàng dự phòng bảo hành
- Miễn phí giao toàn quốc
- Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Sales: 0986 397 886
Email: nguyen.cuong@ntcomvn.com

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh
Chi tiết sản phẩm
Cisco C8375-E-G2 là router bảo mật (Secure Router) thuộc dòng Cisco 8300 Series Secure Routers, khung 1RU dạng module với 2 cổng 10G SFP/SFP+, 4 cổng 2.5G Multigigabit RJ-45, 1 khe NIM, 1 khe SM và 1 khe module di động PIM. Thiết bị dành cho chi nhánh lớn, trụ sở khu vực và nhà máy cần định tuyến, SD-WAN, VPN IPsec tốc độ cao và tường lửa thế hệ mới tích hợp trên cùng một hộp.

Liên hệ: 0986 397 886C8375-E-G2 là mã thay thế chính thức của C8300-1N1S-4T2X và C8300-1N1S-6T (thông báo EoS/EoL EOL15950 của hãng): giữ khung 1RU có 1 khe NIM và 1 khe SM như Catalyst 8300 thế hệ trước, nâng cổng tích hợp lên 2 x 10G và 4 x 2.5G, dùng cho các dự án đang chào hoặc thay thế router C8300 sắp ngừng bán.
Tổng quan
Theo datasheet của Cisco, dòng 8300 Series Secure Routers chạy trên bộ xử lý mạng bảo mật thế hệ mới (secure networking processor) và nền tảng Cisco secure networking hợp nhất, cung cấp bảo mật ở mức nền tảng, hiệu năng định tuyến và SD-WAN cao, cùng nhiều cách quản trị: tại chỗ, hạ tầng dạng mã (infrastructure as code) hoặc trên đám mây. Dòng 8300 được thiết kế cho chi nhánh lớn, hỗ trợ mã hoá hậu lượng tử (post-quantum cryptography) và cơ chế bảo đảm toàn vẹn phần cứng.
C8375-E-G2 đạt thông lượng chuyển tiếp 38 Gbps, IPsec 20 Gbps (gói 512B), SD-WAN 12 Gbps và Threat Protection 7 Gbps (EMIX). Máy có 16 GB DRAM (nâng được lên 32 GB), 16 GB lưu trữ mặc định, hai khe nguồn và khay quạt thay thế được ở mặt sau. Bản phần mềm tối thiểu là Cisco IOS XE 17.15.3, quản trị SD-WAN từ Catalyst SD-WAN Manager 20.15.3.

Liên hệ: 0986 397 886Điểm nổi bật
- Tăng tốc bảo mật bằng phần cứng: bộ xử lý mạng bảo mật chuyên dụng cho mã hoá và kiểm tra gói sâu (DPI), giữ thông lượng cao khi bật chống mối đe doạ.
- Hợp nhất chi nhánh: tường lửa NGFW, định tuyến và SD-WAN trên một nền tảng, giảm số thiết bị và đơn giản hoá quản trị tại chi nhánh.
- Sẵn sàng mã hoá hậu lượng tử (PQC): mã hoá chống lượng tử để bảo vệ kết nối chi nhánh lâu dài.
- Tăng tốc tác vụ AI/ML: phần cứng hỗ trợ xử lý AI và ML nhanh hơn ngay trên router.
- Quy mô lớn: 2M route IPv4/IPv6, tới 4000 đường hầm IPsec (từ IOS XE 26.2.1), 1.5M phiên NAT, 4000 VRF, 4000 ACL IPv4.
- Mở rộng linh hoạt: khe NIM, khe SM và khe PIM nhận module WAN/LAN 10G, switch PoE, DSL, serial, thoại analog và 5G/LTE.

Liên hệ: 0986 397 886Phần cứng và cổng kết nối

Liên hệ: 0986 397 886Cấu hình cổng giao tiếp
- 2 cổng 10G SFP/SFP+: cổng WAN quang nối đường truyền Internet, kênh thuê riêng hoặc về trung tâm dữ liệu; chọn module theo khoảng cách và loại sợi.
- 4 cổng 2.5G Multigigabit RJ-45: cổng WAN đồng, trong đó 2 cổng hỗ trợ UPoE+ khi lắp bộ nguồn 760W AC + PoE (ngân sách PoE 360W).
- Khe mở rộng: 1 khe NIM và 1 khe SM ở mặt trước; 1 khe PIM ở mặt sau cho module 5G Sub-6 GHz hoặc LTE Advanced CAT7.
Giao diện điều khiển và quản trị
- Cổng quản trị ngoài băng (OOB): 1 cổng RJ-45 Management riêng.
- Console: cổng console RJ-45 và micro-USB.
- Lưu trữ: cổng USB 3.0 Type C và khe M.2 (eUSB hoặc ổ SED tự mã hoá) ở mặt trước; tuỳ chọn 32 GB, 600 GB, 2 TB.
- Khay nhãn và thẻ RFID ở mép phải mặt trước.

Liên hệ: 0986 397 886Đặc tính cơ khí và nguồn điện
- Kích thước: 1.73 in x 17.5 in x 16.25 in (cao 1RU), nặng 14.3 lbs khi lắp 2 nguồn AC và khay quạt.
- Nguồn: hai khe nguồn dạng module thay thế tại chỗ (FRU, Power Supply Slot 0 và 1), mặc định 400W AC; tuỳ chọn 760W AC + PoE hoặc 500W DC (-40 đến 72V, danh định 48V). Công suất điển hình 55W khi dùng nguồn mặc định và chưa lắp module.
- Làm mát: khay quạt thay thế được (Replaceable Fan Tray Assembly) ở mặt sau, cùng công tắc nguồn.
- Bảo hành: Cisco Limited 2-Year Return To Factory Hardware Warranty (bảo hành phần cứng 2 năm, gửi về nhà máy).
Ứng dụng tiêu biểu
Chi nhánh lớn và trụ sở khu vực
Router SD-WAN hoặc định tuyến bảo mật cho chi nhánh hàng nghìn người dùng, thiết bị: gom nhiều đường WAN 10G và 2.5G, VPN IPsec về trung tâm dữ liệu, ưu tiên ứng dụng bằng QoS và DPI.
Ứng dụng cần băng thông lớn
Kết nối bảo mật thông lượng cao cho video, sao lưu, ứng dụng đám mây; phân đoạn mạng bằng VRF để đáp ứng yêu cầu tuân thủ.
Thay thế Catalyst 8300 thế hệ trước
Dự án đang dùng hoặc đã chào C8300-1N1S-4T2X, C8300-1N1S-6T chuyển sang C8375-E-G2 mà giữ khung 1RU có khe NIM và SM; kiểm lại danh sách module tương thích ở tab Đặt hàng và Licensing trước khi tái sử dụng module cũ.
Lưu ý khi lựa chọn
- PoE chỉ khi đổi nguồn: nguồn mặc định 400W AC không cấp PoE; cần UPoE+ trên 2 cổng 2.5G thì chọn PWR-CC1-760WAC.
- Giấy phép: máy kèm sẵn Cisco Routing OS Essentials vĩnh viễn; SD-WAN cần thuê bao WAN Essentials/Advantage, các tính năng Threat, URL Filtering, Malware Defense là giấy phép bổ sung có thời hạn (xem tại tab Đặt hàng và Licensing).
- Hiệu năng Threat Protection 7 Gbps đo với 100% DIA-NAT + NGFW + IPS + URLF + AMP; thông lượng thực tế phụ thuộc tính năng bật và lưu lượng.
- Module di động 5G/LTE: là thiết bị vô tuyến, cần hợp quy tại Việt Nam trước khi đưa vào sử dụng; chọn đúng bản theo vùng (P-LTEA7-EAL cho EMEA, APAC, LATAM).
- Mã hoá: tính năng IPsec, MACsec và mã hoá hậu lượng tử cần đối chiếu quy định về sản phẩm mật mã dân sự khi nhập khẩu, kinh doanh.
- Module quang: chọn SFP/SFP+ theo khoảng cách và loại sợi, xem bài chọn module quang SFP: SX, LX, 10G LR, GLC-LH-SMD.
- Nhiệt độ: 0 đến 40°C ở độ cao tới 10,000 feet, 0 đến 45°C dưới 6000 feet; đặt trong tủ rack có thông gió.
Thông số kỹ thuật
Bảng dưới đây trích từ datasheet Cisco 8300 Series Secure Routers (cisco.com, cập nhật 14/10/2026), cột số liệu là của riêng model C8375-E-G2.
Thông số | Cisco C8375-E-G2 |
|---|---|
Cổng và khe mở rộng | |
Cổng WAN tích hợp | 2 x 10G SFP/SFP+; 4 x 2.5G mGig RJ45 (2x UPoE+) |
Khe mở rộng | 1 x NIM; 1 x SM |
Khe module di động | 1 x PIM |
Cổng quản trị | 1 x RJ45 OOB Mgmt; 1 x RJ45 / 1x Micro-USB console |
Mặt trước | USB 3.0 Type C Storage; Management RJ45 Port; Console RJ45 / Micro-USB Port; 4 x 2.5G Multigigabit RJ45 Port; 2 x 10G SFP/SFP+ Port; NIM Slot; M.2 Storage Slot (eUSB / SED); SM Slot; Label Tray; RFID |
Mặt sau | Power Supply Slot 1; Replaceable Fan Tray Assembly; PIM Slot; Power ON/OFF Switch; Power Supply Slot 0 |
Bộ nhớ, lưu trữ và nguồn | |
DRAM | 16 GB (default); Upgradeable to 32 GB |
Lưu trữ | 16 GB (default); 32 GB; 600 GB; 2 TB |
Nguồn mặc định (2 khe nguồn) | 400W AC (Internal FRU) |
Nguồn tuỳ chọn | 760W AC + PoE (PoE Budget - 360W); 500W DC |
Công suất điển hình | 55W (nguồn mặc định, chưa lắp module) |
Hiệu năng | |
Chuyển tiếp (gói 512B) | 38 Gbps |
IPsec (gói 512B) | 20 Gbps |
SD-WAN (gói 512B) | 12 Gbps |
Threat Protection (EMIX) | 7 Gbps |
Năng lực | |
Route IPv4/IPv6 | 2M |
Đường hầm IPsec | Up to 4000 (Starting at IOS XE 26.2.1); Up to 3500 (Prior to IOS XE 26.2.1) |
IPv4 ACL | 4000 |
IPv4 ACE | 20K |
Phiên NAT | 1.5M |
VRF | 4000 |
Cơ khí và môi trường | |
Kích thước (C x R x S) | 1.73 in x 17.5 in x 16.25 in (4,39 x 44,45 x 41,27 cm) |
Chiều cao rack | 1 RU |
Khối lượng | 14.3 lbs (with 2X AC power supplies and fan tray) (khoảng 6,49 kg) |
Điện áp vào | AC: 85 to 264 VAC; DC: -40 to 72V; 48V nominal |
Nhiệt độ hoạt động | 0 to 40°C (32° to 104°F), up to 10,000 feet; 0 to 45°C (32° to 113°F), up to 6000 feet; For NEBS, -5 to 55°C (23° to 131°F), up to 6000 feet |
Nhiệt độ lưu kho | -40 to 70°C; -40° to 158°F |
Độ ẩm (không ngưng tụ) | Operating: 5 to 85%; Non-operating and Storage: 5 to 95% |
Phần mềm và bảo hành | |
Cisco IOS XE tối thiểu | Starting IOS XE 17.15.3 |
SD-WAN Manager tối thiểu | Starting SD-WAN Release 20.15.3 |
Bảo hành | Cisco Limited 2-Year Return To Factory Hardware Warranty |
An toàn và tương thích điện từ | |
An toàn | UL 60950-1; CAN/CSA-C22.2 No. 60950-1; UL 62368-1; CAN/CSA-C22.2 No. 62368-1; IEC 62368-1; EN 62368-1; AS/NZS 62368.1; CNS15598-1; KC 62368-1 |
EMC và EMI | 47 CFR Part 15 Class A; ICES 003 Class A; AS/NZS CISPR 32 Class A; CISPR 32 Class A; EN55032 Class A; VCCI-CISPR 32 Class A; CNS 15936 Class A; KS C 9832 Class A; IEC/EN 61000-3-2: Power Line Harmonics; IEC/EN 61000-3-3: Voltage Fluctuations and Flicker; IEC/EN-61000-4-2: Electrostatic Discharge Immunity; IEC/EN-61000-4-3: Radiated Immunity; IEC/EN-61000-4-4: Electrical Fast Transient Immunity; IEC/EN-61000-4-5: Surge AC, DC, and Signal Ports; IEC/EN-61000-4-6: Immunity to Conducted Disturbances; IEC/EN-61000-4-11: Voltage DIPS, Short Interruptions, and Voltage Variations; KS C 9835; EN300 386: Telecommunications Network Equipment (EMC); EN55032: Multimedia Equipment (Emissions); EN55024: Information Technology Equipment (Immunity); EN55035: Multimedia Equipment (Immunity); EN61000-6-1: Generic Immunity Standard |
Ghi chú của datasheet
- SD-WAN: số liệu đo với tổ hợp tính năng IPsec + QoS + Deep Packet Inspection + Flexible NetFlow.
- Threat Protection: số liệu đo với 100% DIA-NAT + NGFW + IPS + URLF + AMP, lưu lượng EMIX.
- Đường hầm IPsec: mức 4000 áp dụng từ IOS XE 26.2.1; bản trước 26.2.1 là 3500.
- PoE: 2 trong 4 cổng 2.5G hỗ trợ UPoE+; ngân sách PoE 360W chỉ có khi lắp nguồn 760W AC + PoE.
- Nhiệt độ: 0 đến 40°C ở độ cao tới 10,000 feet; 0 đến 45°C khi dưới 6000 feet; NEBS -5 đến 55°C.
Giá trị hiệu năng là mức tối đa do hãng công bố trong điều kiện thử nghiệm; hiệu năng thực tế phụ thuộc cấu hình, tính năng bật và lưu lượng.
Licensing and deployment
Mã đặt hàng
Mã SKU | Mô tả (theo Ordering Guide) |
|---|---|
C8375-E-G2 | Cisco 8300 Secure Router with 2x10GE, 4x2.5GE, 1xNIM, 1xSM, and 1xPIM |
Tuỳ chọn cấu hình khi đặt hàng
Hạng mục | Mã tuỳ chọn cho C8375-E-G2 |
|---|---|
Bộ nguồn | Default: AC: PWR-CC1-400WAC; Options: AC + PoE: PWR-CC1-760WAC; DC: PWR-CC1-500WDC |
Bộ nhớ | Default: MEM-C83G2-16GB; Upgrades: MEM-C83G2-32GB |
Lưu trữ | Options: M2USB-32G; SSD-M2SED-600G; SSD-M2SED-2T |
Nắp che khe trống | C8300-NIM-BLANK; C8300-SM-BLANK; C8300-PIM-BLANK; C-M2-BLANK |
Bộ gắn lắp | Default: 19” Rack Mount: C8300-RM-19-1R; Options: 23” Rack Mount: C8300-RM-23-1R; 4 Post Rack Mount: C8300-RM-4PT-1R; Wall Mount: C8300-WM-1R |
RFID | Default: C-RFID-NONE; Options: C-RFID-1R |
Phần mềm IOS XE | Minimum Cisco IOS XE version: 17.15.3; Options: SC83G2UK9-1715; SC83G2NEK9-1715 |
Module NIM, SM và module di động hỗ trợ
Mã module | Mô tả |
|---|---|
WAN modules | |
C-NIM-WAN-2X | 2-port 1/10Gbps SFP/SFP+ NIM with WAN MACsec |
C-NIM-WAN-4S | 4-port 1Gbps SFP NIM with WAN MACsec |
LAN modules | |
C-NIM-4X | 4-port 1/10 Gbps SFP/SFP+ switch NIM, LAN/WAN MACsec and Optional L3 |
C-NIM-8T | 8-port 100 Mbps/1 Gbps switch NIM, LAN/WAN MACsec and Optional L3 |
C-NIM-8M | 8-port 100M/1/2.5 Gbps switch NIM, UPOE+, LAN/WAN MACsec and Optional L3 |
C-SM-16P4M2X | 22-port Catalyst L2 switch module with UADP ASIC |
DSL/broadband | |
NIM-VAB-A | Multi-mode VDSL2/ADSL/2/2+ NIM Annex A |
NIM-VA-B | Multi-mode VDSL2/ADSL/2/2+ NIM Annex B |
NIM-VAB-M | Multi-mode VDSL2/ADSL/2/2+ NIM Annex M |
Serial WAN interface | |
SM-X-1T3/E3 | 1-port clear-channel T3/E3 Service Module |
NIM-1T | 1-port serial high-speed WAN interface card |
NIM-2T | 2-port serial high-speed WAN interface card |
NIM-4T | 4-port serial high-speed WAN interface card |
Async WAN interface | |
NIM-16A | 16-port Asynchronous Module |
NIM-24A | 24-port Asynchronous Module |
SM-X-64A | 64-port Asynchronous Module |
Cellular Modules | |
P-5GS6-R16SA-GL | 5G Sub-6 GHz Pluggable - 5G SA Global |
P-LTEA7-NA | CAT7 LTE Advanced Pluggable - North America |
P-LTEA7-EAL | CAT7 LTE Advanced Pluggable - EMEA, APAC, and LATAM |
P-LTEA7-JP | CAT7 LTE Advanced Pluggable - Japan |
NIM Carrier Adapter Card | |
C-SM-NIM-ADPT | Single-wide 2x NIM carrier module in SM-X form factor |
Module thoại analog
Theo datasheet, các module thoại analog được hỗ trợ từ bản 26.1 ở chế độ Routing (CLI).
Mã module | Mô tả |
|---|---|
NIM-2FXS/4FXOP | 2-Port FXS/FXS-E/DID and 4-Port FXO Network Interface Module |
NIM-2FXSP | 2-Port Network Interface Module - FXS, FXS-E and DID |
NIM-4FXSP | 4-Port Network Interface Module - FXS, FXS-E and DID |
NIM-2FXO | 2-port FXO Network Interface Module |
NIM-4FXO | 4-port FXO Network Interface Module |
SM-X-8FXS/12FXO | 8-FXS 12-FXO Analog Voice Service Module |
SM-X-16FXS/2FXO | 16-FXS 2-FXO Analog Voice Service Module |
SM-X-24FXS/4FXO | 24-FXS 4-FXO Analog Voice Service Module |
Giấy phép phần mềm
Theo Cisco 8000 Series Secure Routers Ordering Guide, mọi router 8000 Series Secure Router cài sẵn Cisco Routing OS Essentials (vĩnh viễn). Có thể nâng lên OS Advantage vĩnh viễn, hoặc mua thuê bao Cisco Routing Advantage (định tuyến truyền thống) hay Cisco WAN Essentials/Advantage (triển khai Catalyst SD-WAN). Mỗi mã giấy phép có các hạng S, M, L, XL, 2XL theo hạng máy; NTCOM xác nhận đúng hạng cho C8375-E-G2 khi báo giá.
Mã giấy phép | Mô tả (theo Ordering Guide) |
|---|---|
R-OS-S-E ... | Cisco OS-Essentials embedded OS software pre-loaded to every Cisco 8000 Series Secure Router (các mã: R-OS-S-E, R-OS-M-E, R-OS-L-E, R-OS-XL-E, R-OS-2XL-E) |
LIC-ROS-S-A ... | Cisco Routing Advantage (Available under Cisco Routing subscription) (các mã: LIC-ROS-S-A, LIC-ROS-M-A, LIC-ROS-L-A, LIC-ROS-XL-A, LIC-ROS-2XL-A) |
R-OS-S-A ... | Cisco OS Advantage perpetual licenses available as an upgrade to OS Essentials under respective hardware SKU. (Allows for factory pre-install when purchased within hardware configuration; also available as spare for later installation) (các mã: R-OS-S-A, R-OS-M-A, R-OS-L-A, R-OS-XL-A, R-OS-2XL-A) |
LIC-CSWAN-S-E ... | Cisco WAN Essentials (Available under Cisco Networking subscription) (các mã: LIC-CSWAN-S-E, LIC-CSWAN-M-E, LIC-CSWAN-L-E, LIC-CSWAN-XL-E, LIC-CSWAN-2XL-E) |
LIC-CSWAN-S-A ... | Cisco WAN Advantage (Available under Cisco Networking subscription) (các mã: LIC-CSWAN-S-A, LIC-CSWAN-M-A, LIC-CSWAN-L-A, LIC-CSWAN-XL-A, LIC-CSWAN-2XL-A) |
Giấy phép quản trị và bảo mật bổ sung
Mã giấy phép | Mô tả | Giấy phép nền yêu cầu |
|---|---|---|
LIC-CSWAN-HCLD | Cisco Hosted Cloud | WAN Essentials/WAN Advantage |
LIC-CSWAN-HCLDP-A | Cisco Hosted Cloud Pro (Cisco Selected Cloud Provider) | WAN Essentials/WAN Advantage |
LIC-CSWAN-HCLDPRO | Cisco Hosted Cloud Pro (Customer Selected Cloud Provider) | WAN Essentials/WAN Advantage |
LIC-CSWAN-HCLDMSP | Cisco Hosted Cloud for MSP(Only for qualified Managed Service Providers) | WAN Essentials/WAN Advantage |
LIC-SEC-S-T ... | Security licenses - Threat (Feature supported via CLI as well as SD-WAN manager) (các mã: LIC-SEC-S-T, LIC-SEC-M-T, LIC-SEC-L-T, LIC-SEC-XL-T) | WAN Essentials/WAN Advantage/ Routing Advantage/OS Advantage |
LIC-SEC-S-C ... | Security licenses - URL Filtering (Feature supported via SD-WAN manager) (các mã: LIC-SEC-S-C, LIC-SEC-M-C, LIC-SEC-L-C, LIC-SEC-XL-C) | WAN Essentials/WAN Advantage/ Routing Advantage/OS Advantage + Threat Security Add-on |
LIC-SEC-S-M ... | Security licenses - Malware Defense (Feature supported via SD-WAN manager) (các mã: LIC-SEC-S-M, LIC-SEC-M-M, LIC-SEC-L-M, LIC-SEC-XL-M) | WAN Essentials/WAN Advantage/ Routing Advantage/OS Advantage + Threat Security Add-on |
LIC-R-OP-CC | On-premises Catalyst Center | Routing Advantage/OS Advantage |
LIC-R-OP-SWM | On-premises Secure WAN manager (Required for Security Add-ons with Routing Advantage/OS Advantage) | Routing Advantage/OS Advantage |
Tài liệu kỹ thuật
Tài liệu chính hãng của Cisco C8375-E-G2 và dòng Cisco 8300 Series Secure Routers.
Tài liệu sản phẩm
- Datasheet Cisco 8300 Series Secure Routers (cập nhật 14/10/2026): xem datasheet trên cisco.com.
- Cisco 8000 Series Secure Routers Ordering Guide (cập nhật 09/10/2026): hướng dẫn đặt hàng, mã nguồn, module và giấy phép.
- Quản trị đám mây cho IOS XE Secure Routers: at-a-glance trên cisco.com.
- Bảo hành phần cứng 2 năm: Cisco Limited 2-Year Hardware Warranty.
Vòng đời sản phẩm
- C8375-E-G2 là mã thay thế của C8300-1N1S-4T2X và C8300-1N1S-6T theo thông báo EoS/EoL EOL15950 của Cisco (xem thông báo). Kiểm ngày 25/10/2026: chưa có thông báo End-of-Sale cho C8375-E-G2.
- Thông báo vòng đời của Cisco: Cisco End-of-Sale and End-of-Life Products.
Ghi chú
Giá trị hiệu năng trong bài là mức tối đa do hãng công bố, hiệu năng thực tế phụ thuộc cấu hình và lưu lượng.
Thông tin tham khảo từ tài liệu chính hãng Cisco Systems.
Cisco®, Cisco Catalyst® là thương hiệu của Cisco Systems, Inc.
Vì sao chọn NTCOM
Cam kết bán hàng
Hàng hoá chính hãng
Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.
Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng
- CO
- CQ
- AWB
- Invoice
- Packing list
- Test report
- Tờ khai hải quan
Cam kết giá tốt
Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.
Báo giá dự án theo số lượng
Hỗ trợ dự án
Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.
Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng
Bảo hành nhanh chóng
Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.
Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có
Miễn phí giao hàng toàn quốc
Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.
Giao tận nơi, đóng gói chống sốc
Kỹ sư CNTT chuyên môn cao
Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.
Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ




















