Sản phẩm cùng loại: Firewall & Router

Cisco Firepower FPR2120-ASA-K9 – Tường lửa thế hệ mới (NGFW) Firepower 2100 Series
Mã sản phẩm (Part Number):
FPR2120-ASA-K9
Xem báo giáMô tả ngắn
Tường lửa thế hệ mới Cisco Firepower 2120 (FPR2120-ASA-K9) với kiến trúc dual multi-core CPU, throughput firewall 6 Gbps, 12 cổng RJ-45 và 4 cổng SFP 10GbE, thiết kế rack 1U.
Chi tiết sản phẩm
Tổng quan
Cisco FPR2120-ASA-K9 là thiết bị tường lửa thế hệ mới (Next-Generation Firewall – NGFW) thuộc dòng Cisco Firepower 2100 Series, được thiết kế dành cho các doanh nghiệp cần duy trì hiệu năng mạng ổn định ngay cả khi bật đầy đủ các tính năng phòng chống mối đe dọa.
Khả năng phục hồi hoạt động (business resiliency) là ưu tiên hàng đầu của các đội vận hành mạng, và điều đó đòi hỏi bảo mật vững chắc. Với nhiều dòng NGFW, doanh nghiệp thường phải đánh đổi giữa bảo mật và thông lượng mạng. Firepower 2100 Series giải quyết bài toán này: cung cấp khả năng phòng thủ vượt trội mà vẫn giữ được hiệu năng, đồng thời dễ quản lý hơn giúp nâng cao hiệu quả CNTT và giảm tổng chi phí sở hữu (TCO).
Tính năng nổi bật
- Kiến trúc dual multi-core CPU độc đáo, tối ưu hóa đồng thời các chức năng tường lửa, mã hóa và kiểm tra mối đe dọa — không trở thành nút thắt cổ chai khi bật kiểm tra bảo mật.
- Duy trì hiệu năng ngay cả khi kích hoạt các dịch vụ phòng chống mối đe dọa: throughput FW + AVC đạt 3.4 Gbps, throughput IPS đạt 3.5 Gbps (gói 1024B).
- Cisco Security Intelligence tiêu chuẩn với dữ liệu tình báo mối đe dọa theo IP, URL và DNS.
- Lọc URL với hơn 80 danh mục và hơn 280 triệu URL đã được phân loại.
- Quản lý linh hoạt: hỗ trợ Cisco Device Manager (quản lý cục bộ), quản lý tập trung qua Management Center hoặc trên đám mây với Cisco Defense Orchestrator.
Thông số & ứng dụng
Về kết nối, FPR2120-ASA-K9 trang bị 12 cổng Ethernet 10M/100M/1GBASE-T (RJ-45) và 4 cổng 10 Gigabit (SFP), cùng 1 cổng quản lý mạng riêng, cổng console RJ-45 và 1 cổng USB 2.0 Type-A.
Các chỉ số hiệu năng tiêu biểu:
- Stateful inspection firewall throughput: 6 Gbps (đa giao thức: 3 Gbps)
- Số kết nối firewall đồng thời: 1.5 triệu
- Kết nối mới mỗi giây: 28.000 (với AVC: 18K)
- IPsec VPN throughput: 1.2 Gbps (1024B TCP w/Fastpath) / 700 Mbps (450B UDP L2L)
- Số VPN Peers tối đa: 3.500
- TLS: 475 Mbps
Thiết bị có thiết kế rack 1U (kích thước 1.73 x 16.90 x 19.76 inch), lưu trữ SSD 100 GB (kèm 1 khe dự phòng), nguồn AC tích hợp 250W, 4 quạt làm mát tích hợp, nhiệt độ hoạt động 0–40°C và hỗ trợ vận hành NEBS. Đây là lựa chọn phù hợp cho biên mạng doanh nghiệp vừa và lớn, trung tâm dữ liệu chi nhánh và các hệ thống yêu cầu bảo mật cao.
Vì sao chọn NTCOM
NTCOM là đối tác cung cấp thiết bị hạ tầng CNTT & viễn thông uy tín, cam kết sản phẩm chính hãng, tư vấn cấu hình đúng nhu cầu và hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu trong suốt vòng đời sử dụng. Chúng tôi đồng hành cùng doanh nghiệp từ khâu lựa chọn, triển khai đến bảo hành.
Liên hệ ngay với NTCOM để được báo giá tốt nhất cho Cisco FPR2120-ASA-K9 và tư vấn giải pháp tường lửa phù hợp với hệ thống của bạn.
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | FPR2120-ASA-K9 |
| Dòng sản phẩm | Firepower 2100 Series |
| Loại thiết bị | Tường lửa (Firewall / NGFW) |
| Stateful inspection firewall throughput | 6 Gbps (đa giao thức: 3 Gbps) |
| Throughput FW + AVC (1024B) | 3.4 Gbps |
| Throughput FW + AVC + IPS (1024B) | 3.4 Gbps |
| Throughput IPS (1024B) | 3.5 Gbps |
| Kết nối firewall đồng thời | 1.5 triệu |
| Kết nối mới mỗi giây (với AVC) | 18K |
| Kết nối mới mỗi giây | 28.000 |
| TLS | 475 Mbps |
| IPsec VPN throughput (1024B TCP w/Fastpath) | 1.2 Gbps |
| IPsec VPN throughput (450B UDP L2L) | 700 Mbps |
| VPN Peers tối đa | 3.500 |
| Cổng I/O tích hợp | 12 x 10M/100M/1GBASE-T (RJ-45), 4 x 10 Gigabit (SFP) |
| Cổng quản lý mạng | 1 x 10M/100M/1GBASE-T (RJ-45) |
| Cổng Serial | 1 x RJ-45 console |
| USB | 1 x USB 2.0 Type-A (500mA) |
| Lưu trữ | 1x 100 GB, 1x khe dự phòng (MSP) |
| Nguồn điện | Single integrated 250W AC power supply (không dự phòng) |
| Quạt | 4 quạt tích hợp (2 trong, 2 hút) |
| Kích thước (H x W x D) | 1.73 x 16.90 x 19.76 inch |
| Form factor | 1RU (rack-mountable) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 đến 40°C (32–104°F) hoặc NEBS |
| Lọc URL | Hơn 80 danh mục, hơn 280 triệu URL |
| Tình trạng | Brand New Sealed (mới, nguyên seal) |
Licensing and deployment
Đang cập nhật nội dung.
Tài liệu kỹ thuật
Chưa có tài liệu kỹ thuật.


