Sản phẩm cùng loại: Transceivers

Cisco GLC-SX-MMD module quang SFP 1000BASE-SX đa mode 850nm 550m
Mã sản phẩm (Part Number):
GLC-SX-MMD
Xem báo giáMô tả ngắn
Module quang SFP chuẩn 1000BASE-SX của Cisco, bước sóng 850 nm, dùng cho cáp quang đa mode để kết nối Gigabit Ethernet giữa switch và router trong tòa nhà hoặc khuôn viên, cự ly tới 550 m trên OM2 và 1000 m trên OM3/OM4.
Bộ thu phát quang Cisco GLC-SX-MMD module quang SFP 1000BASE-SX đa mode 850nm 550m đầu nối Dual LC/PC (một sợi phát và một sợi thu).
Chi tiết sản phẩm
Cisco GLC-SX-MMD là module quang SFP chuẩn 1000BASE-SX của Cisco, bước sóng 850 nm, dùng cho cáp quang đa mode (MMF), đầu nối Dual LC, có hỗ trợ giám sát quang số DOM và dải nhiệt độ mở rộng EXT. Module cắm vào cổng SFP Gigabit của switch, router Cisco để nối các tủ rack, phòng máy và tầng trong cùng tòa nhà hoặc khuôn viên qua cáp quang đa mode, với cự ly 550 m trên sợi 50 μm OM2 và tới 1000 m trên OM3/OM4.

Liên hệ: 0986 397 886
Liên hệ: 0986 397 886Tổng quan
Theo datasheet, module 1000BASE-SX tương thích chuẩn IEEE 802.3z 1000BASE-SX, hoạt động trên sợi đa mode 50 μm tới 550 m và trên sợi đa mode 62.5 μm loại FDDI tới 220 m; trên sợi 50 μm tối ưu laser có thể tới 1 km. GLC-SX-MMD là bản có DOM, cấp nhiệt độ EXT.

Liên hệ: 0986 397 886Điểm nổi bật
- Chuẩn 1000BASE-SX, 850 nm: tương thích IEEE 802.3z, kết nối Gigabit Ethernet trên cáp quang đa mode.
- Cự ly theo loại sợi: 220 m (62.5 μm FDDI-grade), 275 m (OM1), 550 m (OM2), 1000 m (OM3, OM4, OM5).
- Có DOM: theo dõi công suất quang phát, thu, nhiệt độ và điện áp của module.
- Nhiệt độ EXT: hoạt động từ -5°C đến 85°C.
- Bảo hành 5 năm theo chính sách tiêu chuẩn của hãng.

Liên hệ: 0986 397 886Đầu nối, cáp và thông số vật lý
- Đầu nối: Dual LC/PC (hai sợi, một sợi phát và một sợi thu). Datasheet chỉ hỗ trợ dây nhảy quang đầu PC hoặc UPC, không hỗ trợ dây nhảy đầu APC.
- Cự ly cáp tối thiểu: 2 m (6.5 feet) cho mọi module SFP trong datasheet.
- Kích thước: 8.5 x 13.4 x 56.5 mm, trọng lượng thường 75 gram hoặc nhẹ hơn; công suất tiêu thụ điển hình tới 1W mỗi cổng SFP.
- Nhiệt độ: cấp EXT, hoạt động từ -5°C đến 85°C; lưu kho từ -40 đến 85°C.
- Cắm nóng (hot-swappable): lắp hoặc thay module khi thiết bị đang chạy, dễ bảo trì và giảm thời gian dừng.
Ứng dụng tiêu biểu
Kết nối trong tòa nhà và phòng máy
Nối switch truy cập ở các tầng về switch lõi trong phòng máy, hoặc nối các tủ rack trong trung tâm dữ liệu bằng cáp quang đa mode sẵn có, cự ly tới 550 m trên OM2 và tới 1000 m trên OM3/OM4.
Khuôn viên nhà máy, trường học, bệnh viện
Liên kết Gigabit giữa các khu nhà gần nhau trong cùng khuôn viên khi đã có cáp quang đa mode; nên dùng sợi OM3 trở lên cho tuyến dài trên 550 m.
Cổng uplink của switch công nghiệp
Dùng cho cổng SFP của các dòng switch Cisco có trong danh sách hỗ trợ, ví dụ Catalyst IE9300 Rugged (có trong Table 15 SFP support của datasheet IE9300); lưu ý giảm định mức nhiệt độ của switch khi dùng module cấp EXT.
Giám sát và vận hành
Module hỗ trợ Digital Optical Monitoring (DOM). Theo mô tả trong datasheet, chức năng DOM (theo SFF-8472 MSA) cho phép theo dõi trực tiếp các thông số như công suất quang phát, công suất quang thu, nhiệt độ, dòng phân cực laser và điện áp cấp cho module, giúp đội vận hành phát hiện sớm tuyến quang suy giảm trước khi mất kết nối.
Theo datasheet, các module SFP Gigabit của Cisco có thể dùng lẫn các chuẩn 1000BASE-T, SX, LX/LH, EX, ZX hoặc BX trên từng cổng (port-by-port), nên có thể đầu tư dần theo nhu cầu (pay as you populate).
Lưu ý khi lựa chọn
- Đúng loại sợi: GLC-SX-MMD chỉ dùng cho cáp quang đa mode (multimode fiber only). Tuyến cáp quang đơn mode cần module LX/LH, EX hoặc ZX.
- Cự ly phụ thuộc loại sợi: con số 550 m áp dụng cho sợi 50 μm OM2; sợi 62.5 μm chỉ đạt 220 m (FDDI-grade) hoặc 275 m (OM1). Kiểm tra loại sợi thực tế trước khi chọn.
- Hai đầu tuyến cùng chuẩn: module hai đầu phải cùng chuẩn 1000BASE-SX và cùng bước sóng 850 nm.
- Nhiệt độ: cấp EXT (-5°C đến 85°C). Với switch công nghiệp IE9300, dùng module EXT thì switch phải giảm định mức nhiệt độ vận hành theo chú thích của datasheet IE9300.
- Tương thích: tra Cisco Optics-to-Device Compatibility Matrix cho đúng model thiết bị và phiên bản phần mềm trước khi đặt hàng.
- Vòng đời: datasheet không ghi ngày EoS/EoL; tại thời điểm biên soạn (10/2026), mã vẫn có trong datasheet và bảng đặt hàng hiện hành của Cisco.
Cách chọn giữa các chuẩn SX, LX/LH và 10G LR theo loại cáp và cự ly, xem thêm bài viết: Chọn module quang SFP: SX, LX, 10G LR, GLC-LH-SMD.
Mã đặt hàng và danh sách thiết bị Cisco tương thích, xem tại tab Licensing and deployment.
Mọi giá trị cự ly, công suất quang và suy hao trên trang là mức tối đa hoặc giới hạn do hãng công bố trong điều kiện thử nghiệm của Cisco; cự ly thực tế phụ thuộc chất lượng sợi quang, số mối hàn, đầu nối và thiết bị hai đầu tuyến.
Cisco® là thương hiệu của Cisco Systems, Inc. Nội dung trang được biên soạn từ datasheet Cisco SFP Modules for Gigabit Ethernet Applications Data Sheet (mã tài liệu C78-366584-24, phát hành 10/26); thông tin mang tính tham khảo, vui lòng liên hệ NTCOM để được tư vấn cấu hình và xác nhận tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật
Bảng dưới đây trích từ datasheet Cisco SFP Modules for Gigabit Ethernet Applications Data Sheet (mã tài liệu C78-366584-24, phát hành 10/26), cột số liệu là của riêng mã GLC-SX-MMD. Giá trị giữ nguyên tiếng Anh như datasheet.
Thông số | Cisco GLC-SX-MMD |
|---|---|
Thông tin chung | |
Mã sản phẩm | GLC-SX-MMD |
Mô tả theo datasheet | 1000BASE-SX short wavelength; with DOM |
Chuẩn giao tiếp | 1000BASE-SX |
Quang học và cáp | |
Bước sóng danh định (nm) | 850 |
Loại sợi quang | MMF |
Cự ly tối đa theo datasheet | 1000 (3281 ft) |
Công suất phát (dBm) | -3 to -9.5 |
Công suất thu (dBm) | 0 to -17 |
Suy hao kênh tối đa (dB) | 2.4 (FDDI-grade); 2.6 (OM1); 3.4 (400/400); 3.6 (OM2); 5 (OM3); 5 (OM4); 5 (OM5) |
Dải bước sóng phát và thu (nm) | 770 to 860 |
Đầu nối | Dual LC/PC connector |
Cự ly cáp tối thiểu | 6.5 feet (2 m) |
Dây nhảy quang hỗ trợ | PC or UPC |
Môi trường, nguồn và kích thước | |
Cấp nhiệt độ | EXT |
Nhiệt độ hoạt động | -5°C to 85°C (23 to 185°F) |
Nhiệt độ lưu kho | -40 to 85°C (-40 to 185°F) |
Giám sát quang số (DOM) | Yes |
Công suất tiêu thụ | up to 1W per SFP port |
Kích thước (C x R x S) | 8.5 x 13.4 x 56.5 mm |
Trọng lượng | 75 grams or less |
Tiêu chuẩn và bảo hành | |
Chuẩn IEEE | IEEE 802.3z 1000BASE-SX |
An toàn laser | Laser Class I 21CFR1040 LN#50 7/2001; Laser Class I IEC 60825-1 |
Bảo hành tiêu chuẩn | 5 years |
Cự ly theo loại cáp quang
Theo Table 2 (SFP Port cabling specifications) của datasheet, chuẩn 1000BASE-SX:
Loại sợi và lõi | Băng thông mode (MHz*km) | Cự ly hoạt động (m) |
|---|---|---|
MMF 62.5 μm | 160 (FDDI-grade) | 220 (722 ft) |
MMF 62.5 μm | 200 (OM1) | 275 (902 ft) |
MMF 50 μm | 400 (400/400) | 500 (1,640 ft) |
MMF 50 μm | 500 (OM2) | 550 (1,804 ft) |
MMF 50 μm | 2000 (OM3) | 1000 (3281 ft) |
MMF 50 μm | 4700 (OM4) | 1000 (3281 ft) |
MMF 50 μm | 4700 (OM5) | 1000 (3281 ft) |
Ghi chú của datasheet
- Module 1000BASE-SX chỉ dùng cho sợi đa mode; trên sợi 50 μm tối ưu laser có thể đạt tới 1 km.
- Băng thông mode (MHz*km) được xác định tại bước sóng phát.
- Cự ly cáp tối thiểu cho mọi module SFP trong datasheet là 2 m (6.5 feet).
- Suy hao kênh tối đa được định nghĩa cho cự ly tối đa bảo đảm theo từng loại sợi; tuyến ngắn hơn có thể cho phép suy hao kênh lớn hơn. Phải đáp ứng đồng thời công suất thu và suy hao kênh để tuyến hoạt động bảo đảm.
- Mọi giá trị là mức tối đa hoặc giới hạn theo điều kiện thử nghiệm của hãng.
Licensing and deployment
Mã đặt hàng
Datasheet ghi mã GLC-SX-MMD. Bản bán lẻ dự phòng (spare) có dấu "=" ở cuối là GLC-SX-MMD=, theo Cisco SFP and SFP+ Transceiver Module Installation Notes (78-15160).
Mã đặt hàng | Mô tả | Nguồn |
|---|---|---|
GLC-SX-MMD | 1000BASE-SX short wavelength; with DOM | Datasheet C78-366584-24, trang 12 (Ordering information) |
GLC-SX-MMD= | Cisco 1000BASE-SX SFP transceiver module for MMF, 850-nm wavelength, extended operating temperature range. | Cisco SFP and SFP+ Transceiver Module Installation Notes 78-15160, trang 4 |
Hỗ trợ trên Cisco Catalyst IE9300 Rugged Series
Mã GLC-SX-MMD= có trong Table 15 (SFP support) của datasheet Catalyst IE9300 Rugged Series (C78-2778848-10):
Mã trong Table 15 | Chuẩn | Cự ly tối đa | Loại cáp | Cấp nhiệt độ | DOM |
|---|---|---|---|---|---|
GLC-SX-MMD= | 1000BASE-SX | 550 m | MMF | EXT | Yes |
Chú thích của Table 15: khi dùng module không thuộc cấp công nghiệp (EXT, COM) thì nhiệt độ vận hành của switch IE9300 phải giảm định mức (derated).
Dòng thiết bị Cisco tiêu biểu (theo Table 1 của datasheet)
Datasheet liệt kê các dòng thiết bị Cisco hỗ trợ module SFP Gigabit nói chung, trong đó có:
- Catalyst 2960-X, Catalyst 3850, Catalyst 4500 và 4500-X, Catalyst 6800
- Cisco IE2000 và IE2000U, Cisco IE3010, Cisco 2500 Connected Grid Switch, Cisco 2000 Connected Grid Router
- ASR 1000, 9000 và 9000v Series Routers, Cisco 4400 Series Router
- Nexus 2000, 3000, 4000, 5000, 7000, 9000, 9300, 9500 (modular) Series
Danh sách trên là của cả họ module SFP 1G, không bảo đảm mọi model trong dòng đều hỗ trợ mã này. Datasheet khuyến nghị tra ma trận tương thích của Cisco để biết thiết bị và hệ điều hành hỗ trợ (link ở tab Tài liệu kỹ thuật).
Lưu ý lắp đặt và đấu cáp
- Dùng dây nhảy quang đa mode đúng loại lõi (50 μm hoặc 62.5 μm) với tuyến cáp; không dùng dây đơn mode.
- Chỉ dùng dây nhảy quang đầu LC/PC hoặc LC/UPC; không dùng dây nhảy đầu APC.
- Cáp và phụ kiện cáp phải tuân thủ các tiêu chuẩn nêu trong datasheet (GR-20-CORE, GR-326-CORE, GR-1435-CORE).
Bảo hành
- Bảo hành tiêu chuẩn của hãng: 5 năm.
- Thay thế nhanh (expedited replacement) qua hợp đồng dịch vụ Cisco.
Tài liệu kỹ thuật
Các tài liệu chính hãng liên quan tới Cisco GLC-SX-MMD. Đường dẫn lấy từ tài liệu công bố của Cisco.
Tài liệu sản phẩm
- Datasheet Cisco SFP Modules for Gigabit Ethernet Applications: mã tài liệu C78-366584-24, phát hành 10/26, nguồn số liệu của trang này: xem datasheet.
- Cisco SFP and SFP+ Transceiver Module Installation Notes: hướng dẫn lắp đặt, tháo lắp và vệ sinh đầu nối (78-15160): xem hướng dẫn lắp đặt.
Tương thích thiết bị
- Cisco Optics-to-Device Compatibility Matrix: tra cứu thiết bị và phiên bản phần mềm hỗ trợ từng mã module: tmgmatrix.cisco.com.
- Cisco Gigabit Ethernet Transceiver Modules Compatibility Matrix: đường dẫn ghi trong datasheet: xem ma trận tương thích.
- Cisco Catalyst IE9300 Rugged Series: trang dòng sản phẩm, nơi tải datasheet C78-2778848-10 có Table 15 SFP support: cisco.com/go/ie9300.

