Sản phẩm cùng loại: Switch & SAN Switch
Cisco Catalyst IE-9320-24T4X-E switch công nghiệp Layer 3 24 cổng Gigabit, 4 uplink SFP+ 10G

Vòng đời sản phẩm
Đang bán- EoS (End-of-Sale)
- On Sales
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- On Sales
- EoL (End-of-Life)
- On Sales
- Hãng chưa công bố ngừng bán hay ngừng hỗ trợ cho mã này, NTCOM kiểm tra ngày 01/11/2026.

Mã sản phẩm (Part Number):
IE-9320-24T4X-E
Xem báo giáMô tả ngắn
Switch công nghiệp Layer 3 gắn rack 1RU thuộc dòng Cisco Catalyst IE9300 Rugged Series, dùng cho mạng OT nhà máy tự động hoá, điện lực, giao thông thông minh và khai khoáng, kích hoạt sẵn giấy phép Network Essentials vĩnh viễn trong thân máy không quạt, chịu rung sốc và nhiễu điện từ.
Thiết bị chuyển mạch công nghiệp Cisco Catalyst IE-9320-24T4X-E switch công nghiệp Layer 3 24 cổng Gigabit, 4 uplink SFP+ 10G 24 cổng downlink 10/100/1000M RJ45 (đồng, không PoE), 4 cổng uplink SFP/SFP+ tốc độ 1/10G, 2 cổng Cisco StackWise mặt trước (CAB-STK-0.5M= hoặc CAB-STK-1M=), 1 cổng console RS-232 qua đầu nối RJ-45, 1 cổng Micro USB, 1 cổng USB host, 1 khe cắm thẻ nhớ SD (SD-IE-16GB=), 4 đầu vào cảnh báo tiếp điểm khô, 1 đầu ra rơ-le Form-C.
Hỗ trợ kinh doanh
Cam kết khi mua tại NTCOM
- Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
- Cam kết giá tốt
- Hồ sơ dự án thần tốc
- Sẵn hàng dự phòng bảo hành
- Miễn phí giao toàn quốc
- Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Sales: 0986 397 886
Email: nguyen.cuong@ntcomvn.com

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh
Chi tiết sản phẩm
Cisco Catalyst IE-9320-24T4X-E là switch công nghiệp quản lý được, gắn tủ rack 1RU, thuộc dòng Cisco Catalyst IE9300 Rugged Series. Thiết bị có 24 cổng downlink 10/100/1000M RJ45 và 4 cổng uplink quang SFP+ 1/10G, kích hoạt sẵn giấy phép Network Essentials vĩnh viễn với đầy đủ tính năng chuyển mạch Layer 2 nâng cao và định tuyến cơ bản Layer 3, tối ưu cho môi trường mạng nhà máy tự động hoá, ngành điện, giao thông thông minh, khai khoáng và trung tâm điều hành OT.

Liên hệ: 0986 397 886📌 Tổng quan
Dòng Cisco Catalyst IE9300 Rugged Series đưa kết nối Gigabit và 10 Gigabit Ethernet vào thân máy 1RU gắn rack, chế tạo chuyên biệt cho môi trường công nghiệp và hạ tầng trọng yếu. Mỗi thiết bị có 28 cổng Ethernet tốc độ cao, thiết kế không quạt, tản nhiệt đối lưu tự nhiên, không có chi tiết chuyển động cơ học, chịu được rung, sốc, xung sét và nhiễu điện từ trường lớn. Nhờ đó, switch vừa hoạt động bền bỉ trong các tủ kỹ thuật ngoài trời và môi trường khắc nghiệt, vừa đảm bảo đầy đủ năng lực định tuyến mạng doanh nghiệp của Cisco.
Thiết bị chạy hệ điều hành Cisco IOS XE với kiến trúc bảo mật nhiều lớp: Secure Boot, ký ảnh phần mềm và mô-đun phần cứng Cisco Trust Anchor; hỗ trợ lập trình cấu hình qua API mở và mô hình dữ liệu NETCONF/RESTCONF. Người quản trị có thể vận hành tập trung qua Cisco Catalyst Center, hoặc truy cập trực tiếp bằng giao diện đồ hoạ WebUI ngay tại tủ trạm.

Liên hệ: 0986 397 886⚡ Điểm nổi bật
- Thiết kế chuẩn công nghiệp: Dải nhiệt độ vận hành rộng từ -40°C đến 75°C (trong tủ có quạt thông gió cưỡng bức) hoặc -40°C đến 60°C (tủ kín hoàn toàn), vỏ kim loại đạt cấp bảo vệ IP30.
- 28 cổng hiệu năng cao trong 1RU: 24 cổng mạng đồng Gigabit kết nối thiết bị trường, 4 cổng quang 1/10G SFP+ kết nối đường trục băng thông cao.
- Giấy phép Network Essentials vĩnh viễn: Kích hoạt sẵn tính năng chuyển mạch Layer 2 hoàn chỉnh, định tuyến Layer 3 cơ bản (tuyến tĩnh, RIP, OSPF routed access lên đến 1000 tuyến), phân đoạn mạng VLAN và mã hoá MACsec-128. Khi cần mở rộng định tuyến động đa miền (BGP, IS-IS, OSPF full, VRF-lite), doanh nghiệp dễ dàng nâng cấp lên Network Advantage qua giấy phép IE9300-NW-A=.
- Dự phòng mạng vòng OT chuyên nghiệp: Hỗ trợ Resilient Ethernet Protocol (REP, REP Fast), Media Redundancy Protocol (MRP, Fast MRP), EtherChannel cùng tính năng cảnh báo mất nguồn (dying gasp).
- Xếp chồng Cisco StackWise: Trang bị 2 cổng stack chuyên dụng ở mặt trước, cho phép xếp chồng tối đa 4 switch thành một thực thể chuyển mạch logic duy nhất.
- Tương thích tự động hoá công nghiệp: Tích hợp sẵn các giao thức EtherNet/IP (CIP), PROFINET, Modbus TCP và đồng bộ thời gian chính xác IEEE 1588v2 PTP.
- Nguồn điện dự phòng kép: Hỗ trợ 2 khay cắm nguồn AC/DC độc lập, chuyển mạch nóng không làm gián đoạn liên lạc.

Liên hệ: 0986 397 886🔌 Phần cứng và cổng kết nối

Liên hệ: 0986 397 886Cấu hình cổng giao tiếp
- 24 cổng downlink 10/100/1000M RJ45 (đồng, không PoE) dùng để kết nối trực tiếp các thiết bị mạng công nghiệp như PLC, máy tính công nghiệp IPC, màn hình HMI và RTU.
- 4 cổng uplink SFP/SFP+ tốc độ 1/10G cho đường truyền quang khoảng cách xa về switch trung tâm hoặc cấu hình vòng ring quang tốc độ 10Gbps.
- 2 cổng Cisco StackWise mặt trước kết nối cáp xếp chồng chuyên dụng (CAB-STK-0.5M= hoặc CAB-STK-1M=), mang lại băng thông xếp chồng lớn.
Giao diện điều khiển và quản trị
- Cổng console: 1 cổng RS-232 qua đầu nối RJ-45 truyền thống và 1 cổng Micro USB thuận tiện kết nối laptop bảo trì tại chỗ.
- Lưu trữ mở rộng: 1 cổng USB host và 1 khe cắm thẻ nhớ SD (dùng thẻ nhớ công nghiệp SD-IE-16GB=), hỗ trợ sao lưu cấu hình và khôi phục nhanh thiết bị khi cần bảo dưỡng.
- Bộ nhớ hệ thống: 4 GB DRAM, 8 GB bộ nhớ flash hàn trên bo mạch (trong đó khoảng 2.5 GB dung lượng dành cho dữ liệu người dùng).
- Tiếp điểm cảnh báo: 4 đầu vào cảnh báo tiếp điểm khô (dry-contact alarm inputs) và 1 đầu ra rơ-le Form-C kết nối còi đèn báo động ngoại vi.

Liên hệ: 0986 397 886Đặc tính cơ khí và nguồn điện
Cisco IE-9320-24T4X-E thiết kế dạng rack-mount chuẩn 19 inch (1RU), trọng lượng khoảng 9.5 lb (4.3 kg). Bản thân switch tiêu thụ công suất điện rất thấp, chỉ 35W ở tải hoạt động tối đa. Thiết bị trang bị 2 khe cắm nguồn AC/DC phía trước, tương thích với các dòng nguồn công nghiệp PWR-RGD-LOW-DC-H (DC 18-75V) hoặc PWR-RGD-AC-DC-H (AC 85-264V / DC 88-300V), đạt chuẩn an toàn phòng chống cháy nổ cho khu vực nguy hiểm (Class I, Division 2 / ATEX Zone 2).
Thông số kỹ thuật chi tiết về hiệu năng, kích thước, môi trường và bảng MTBF được thể hiện đầy đủ ở tab Thông số kỹ thuật.
🔒 Bảo mật và quản trị
Bảo mật toàn diện từ phần cứng đến lớp mạng
Thiết bị bảo vệ tính toàn vẹn hệ thống bằng phần cứng tin cậy Cisco Trust Anchor và Secure Boot, chống lại các nguy cơ nạp firmware giả mạo. Trên luồng dữ liệu, switch hỗ trợ mã hoá phần cứng tốc độ dây IEEE 802.1AE MACsec-128 trên các cổng kết nối; phân đoạn mạng bảo mật Cisco TrustSec (SGACL) có thêm khi nâng cấp lên giấy phép Network Advantage.
Giám sát và phân tích lưu lượng OT
Full Flexible NetFlow (FNF) cho phép theo dõi chi tiết từng dòng dữ liệu mạng theo thời gian thực để phát hiện sớm các hành vi bất thường. Quản trị viên dễ dàng tích hợp thiết bị vào giải pháp an ninh mạng công nghiệp Cisco Cyber Vision để nhận diện toàn bộ tài sản thiết bị kết nối vào các cổng switch.
Quản trị tập trung và cục bộ linh hoạt
- Cisco Catalyst Center: Nền tảng quản lý tự động hoá vòng đời mạng, tự động cập nhật bản vá, giám sát trạng thái thiết bị 360 độ và triển khai chính sách nhất quán.
- WebUI: Giao diện cấu hình trực quan qua trình duyệt web trên máy tính kỹ thuật tại hiện trường, giúp kỹ sư vận hành xử lý sự cố nhanh mà không cần thao tác dòng lệnh phức tạp.
- Cisco IOS XE CLI: Bộ lệnh quen thuộc, đầy đủ cho chuyên gia quản trị mạng với kết nối bảo mật qua SSH/SNMPv3.
🏢 Ứng dụng tiêu biểu
Nhà máy sản xuất và dây chuyền tự động hoá
24 cổng đồng Gigabit cho phép kết nối mật độ cao các bộ điều khiển lập trình PLC, biến tần, robot công nghiệp và máy tính điều khiển dây chuyền. Khả năng hỗ trợ nguyên bản các giao thức PROFINET và EtherNet/IP giúp kỹ sư tự động hoá quản lý switch trực tiếp trên hệ thống SCADA/DCS.
Trạm biến áp và hạ tầng truyền tải điện lực
Switch đạt chuẩn miễn nhiễm điện từ trường khắt khe IEEE 1613 và IEC 61850-3 dùng trong trạm điện cao thế. Thiết bị hỗ trợ hồ sơ đồng bộ thời gian IEC 61850-9-3 (Power Utility Profile) qua chuẩn IEEE 1588v2 PTP, đảm bảo rơ-le số và thiết bị đo lường đồng bộ chính xác đến mức micro giây.
Giao thông thông minh và đường sắt
IE-9320-24T4X-E đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe cho ngành giao thông và đường sắt như EN 50121-4, EN 50121-3-2, AREMA và chứng nhận NEMA TS2:2021 dùng cho tủ điều khiển đèn tín hiệu và hệ thống giám sát đường cao tốc.
Hạ tầng mạng phân phối OT diện rộng
Với 4 cổng quang 10G SFP+ và giấy phép Network Essentials hỗ trợ chuyển mạch Layer 2 tốc độ dây và định tuyến tĩnh/RIP/OSPF cơ bản (có thể nâng cấp lên Network Advantage qua license IE9300-NW-A= khi cần BGP/IS-IS/VRF-lite), thiết bị là giải pháp kinh tế và mạnh mẽ cho switch gom phân khu trong mạng công nghiệp.
⚠️ Lưu ý khi lựa chọn
Phân biệt mã IE-9320-24T4X-E và IE-9320-24T4X-A
Hậu tố -E là bản kích hoạt sẵn giấy phép Network Essentials vĩnh viễn: chuyển mạch Layer 2 đầy đủ, định tuyến tĩnh, RIP, OSPF tới 1000 tuyến, PBR và mã hoá MACsec-128. Các tính năng BGP, EIGRP, IS-IS, HSRP, VRF-lite, Cisco TrustSec (SGACL), MACsec-256, L3 NAT và multicast PIM chỉ có ở giấy phép Network Advantage: chọn mã IE-9320-24T4X-A ngay từ đầu, hoặc nâng cấp thiết bị -E sau này bằng giấy phép vĩnh viễn IE9300-NW-A=.
Ưu đãi kèm giấy phép Cisco Cyber Vision Advantage (CV-A-IE) 3 năm cho 24 điểm cuối theo datasheet chỉ áp dụng cho mã -A; với mã -E, giấy phép Cyber Vision mua riêng nếu cần.
Tính năng theo model
Theo chú thích datasheet, dự phòng không mất gói HSR, PRP và PTP over PRP chỉ hỗ trợ trên IE-9320-26S2C, IE-9320-22S2C4X và IE-9310-16P8S4X; IE-9320-24T4X dùng các cơ chế vòng REP, REP Fast, MRP, Fast MRP và EtherChannel. Đầu vào IRIG-B, đồng bộ GNSS/GPS và lớp sơn phủ conformal coating cũng chỉ có trên IE-9320-22S2C4X. Tất cả các model IE-9320 đều xếp chồng được và hỗ trợ MRP over Stacking.
So sánh với IE-9320-24P4X
IE-9320-24T4X-E có 24 cổng đồng Gigabit không cấp nguồn PoE. Nếu cần cấp nguồn qua dây mạng cho camera IP, điểm truy cập Wi-Fi hoặc điện thoại IP, chọn IE-9320-24P4X-E (24 cổng PoE+, cùng 4 uplink 10G SFP+) hoặc IE-9320-24P4S-E (24 cổng PoE+, 4 uplink 1G SFP).
Phụ kiện cần mua thêm
Bộ nguồn: Bộ nguồn là mô-đun đặt hàng riêng (khối lượng công bố là thân máy, chưa gồm nguồn). Chọn theo điện áp tại tủ: PWR-RGD-LOW-DC-H (150W, DC 24-60V) hoặc PWR-RGD-AC-DC-H (150W, AC 100-240V hoặc DC 100-250V); lắp 2 nguồn để có dự phòng. Datasheet cũng liệt kê nguồn PWR-RGD-AC-DC-250 và PWR-RGD-AC-DC-400 cho cùng khe nguồn.
Module quang: Switch không kèm module; các cổng SFP/SFP+ cần module SFP+ 10G (ví dụ SFP-10G-SR-I=, SFP-10G-LR10-I=, SFP-10G-ER-I= dải nhiệt công nghiệp) hoặc module quang SFP Gigabit (ví dụ dòng công nghiệp GLC-SX-MM-RGD=, GLC-LX-SM-RGD=, GLC-ZX-SM-RGD=). Với tủ ngoài trời nên chọn module dải nhiệt công nghiệp (IND) trong danh sách tương thích của datasheet.
Phụ kiện khác: cáp xếp chồng CAB-STK-0.5M= hoặc CAB-STK-1M= khi ghép stack, thẻ nhớ công nghiệp SD-IE-16GB= để sao lưu cấu hình, bộ tai rack 19 inch dự phòng RM-RGD-19IN=, hoặc bộ RM-RGD-23IN= (23 inch NEBS), RM-RGD-ETSI= (tủ ETSI) theo loại tủ.
Giấy phép Cisco Catalyst Center là tuỳ chọn
Giấy phép Cisco Catalyst Center (IE9300-DNA-E, IE9300-DNA-A, thời hạn 3, 5 hoặc 7 năm) là phần mua thêm, không bắt buộc để switch hoạt động. Theo datasheet, giấy phép Catalyst Center DNA Advantage chỉ ghép được với giấy phép Network Advantage.
Danh mục đầy đủ mã đặt hàng, bộ nguồn và giấy phép xem tại tab Licensing and deployment.
Thông số kỹ thuật
Bảng dưới đây trích từ datasheet Cisco Catalyst IE9300 Rugged Series (mã tài liệu C78-2778848-10), cột số liệu là của riêng model IE-9320-24T4X-E. Dấu "-" nghĩa là datasheet không áp dụng mục đó cho model này.
Thông số | Cisco Catalyst IE-9320-24T4X-E |
|---|---|
Cấu hình cổng | |
Tổng số cổng | 28 |
Cổng downlink | 24 ports 10/100/1000M RJ45 |
Cổng uplink (SFP/SFP+) | 4 ports 1/10G |
Giấy phép phần mềm mặc định | Network Essentials |
Thông số phần cứng | |
Bộ nhớ | 4-GB DRAM; 8-GB onboard flash memory |
Lưu trữ rời | USB, SD card |
Cổng cảnh báo | 4 dry-contact alarm inputs; 1 dry-contact Form-C relay alarm output |
Cổng console | 1 RS-232 (via RJ-45), 1 Micro USB |
Đầu vào nguồn | Dual AC/DC power inputs |
Cổng Cisco StackWise | 2 stacking ports |
Kích thước và lắp đặt | |
Kích thước (C x R x S) | 1.72 x 17.5 x 14.0 in. with PWR-RGD-AC-DC-H / PWR-RGD-LOW-DC-H |
Trọng lượng | 9.5 lb (4.3 kg) |
Kiểu lắp đặt | Rack mount |
Công suất tiêu thụ | 35W |
Hiệu năng và năng lực | |
Tốc độ chuyển tiếp | 95.23 Mpps |
Băng thông chuyển tiếp | 64 Gbps |
Băng thông chuyển mạch | 128 Gbps (switching bandwidth is full-duplex capacity) |
Số hàng đợi mỗi cổng | 8 egress |
Địa chỉ MAC unicast | 24000 |
Nhóm multicast IGMP | 1000 |
Số VLAN ID | 4096 |
Số VLAN hoạt động | 1024 |
Tuyến IPv4 gián tiếp | 7000 |
Tuyến IPv4 trực tiếp | 8192 |
Tuyến IPv6 gián tiếp | 3500 |
Số thực thể STP | 128 |
Số mục ACL (PACL/VACL/RACL) | 1536 |
DRAM | 4 GB |
Flash khả dụng | 2.5 GB |
Dung lượng thẻ SD | 16 GB |
Hỗ trợ SD-Access Fabric Edge | Yes (32 VNs) |
Chính sách SGT/DGT | 2000 |
Ràng buộc IPv4 - SGT | 10000 |
Số SVI tối đa | 984 |
Số phiên SXP | 200 |
Số đường hầm GRE | 10 |
Số thành viên stack | 4 |
Môi trường, tuân thủ và chứng nhận | |
Phát xạ điện từ | FCC 47 CFR Part 15 Class A; EN 55032 Class A; VCCI Class A; AS/NZS CISPR 32 Class A; CISPR 11 Class A; CISPR 32 Class A; ICES 003 Class A; CNS15936; EN 300 386; EN 61000-3-2 Harmonic Current Emissions; EN 61000-3-3 Voltage Fluctuations and Flicker; KS C9832 |
Miễn nhiễm điện từ | EN55024/EN55035; CISPR 24/CISPR35; KS C9835; EN 61000-4-2 Electro Static Discharge; EN 61000-4-3 Radiated RF; EN 61000-4-4 Electromagnetic Fast Transients; EN 61000-4-5 Surge; EN 61000-4-6 Conducted RF; EN 61000-4-8 Power Frequency Magnetic Field; EN 61000-4-10 Oscillatory Magnetic Field; EN 61000-4-11 AC Voltage Dips; EN 61000-4-29 DC Voltage Dips |
Tiêu chuẩn ngành | EN 61000-6-2 Industrial; EN 61000-6-4 Industrial; EN 61000-6-1 Light Industrial; EN 61326 Industrial Control; IEEE 1613:2009 Electric Power Stations Communications Networking; IEC 61850-3 Electric Substations Communications Networking; EN 50121-4; EN 50121-3-2:2016 +A1:2019; EN 50125-3:2003; EN 50125-1:2014; AREMA C&S Manual 2019 part 11.5.1 and 11.5.2; IP30 (per EN60529); IEC 61850-9-3 (Power Utility Profile) |
Tiêu chuẩn an toàn | Information technology equipment:; UL/CSA 60950-1; EN 60950-1, CB to IEC 60950-1 with all country deviations; UL/CUL 62368-1, CB to IEC62368-1 with country deviations; NOM to NOM-019-SCFI (through partners and distributor); Industrial floor (control equipment):; CB report and certificate to IEC 61010-2-201; UL/CSA 61010-2-201; CSA C22.2, No.142; Hazardous locations:; UL 121201 (Class l, Div 2, groups A-D); CSA 213 (Class l, Div 2, groups A-D); UL/CSA 60079-0, -7 (Class l, Zone 2, Gc/IIC); IEC 60079-0, -7 IECEx test report (Class l, Zone 2, Gc/IIC, ec); EN 60079-0, -7 ATEX certificate (Class l, Zone 2, Gc/IIC, ec) |
Môi trường hoạt động | Operating temperature:; -40° to 75°C (-40° to 167°F) (blower-equipped cabinet); -40° to 60°C (-40° to 140°F) (sealed cabinet); -40° to 70°C (-40° to 158°F) (vented cabinet); EN 60068-2-1; EN 60068-2-2; EN 61163; Altitude:; Up to 15,000 feet (4572 m) with no temperature derating; Up to 40,000 feet (12,192 m) with temperature derating down to 25°C (77°F) |
Điều kiện lưu kho | Temperature: -40° to 85°C (-40° to 185°F); Altitude: 15,000 feet (4572 m); IEC 60068-2-14 |
Độ ẩm | Relative humidity of 5% to 95% noncondensing; IEC 60068-2-3; IEC 60068-2-30 |
Sốc và rung | IEC 60068-2-6 (Vibration); IEC 60068-2-27 (Shock); IEC 60068-2-31 (Shock); IEC 60068-2-32 (Shock); IEC 60068-2-64 (Vibration) |
Bảo hành | Five-year limited hardware warranty on all IE9300 product IDs and all Industrial Ethernet (IE) power supplies. See more information in the Warranty section. |
Chứng nhận | IEC/ANSI/ISA-62443-4-1-2018; ANSI/ISA-62443-4-2-2018, IEC-62443-4-2-2019; FIPS 140-2; USGv6-r1; Ready Logo Version 5; Common Criteria; ODVA Industrial EtherNet/IP; NEMA TS2:2021 |
Độ tin cậy (MTBF) | |
MTBF công bố (giờ) | 651,580 |
Ghi chú của datasheet: Các tính năng GPS/GNSS, IRIG-B, sơn phủ bảo vệ bo mạch (conformal coating), tiêu chuẩn giao tiếp vô tuyến EN 303 413 và chống ăn mòn sương muối IEC 60068-2-52/60 chỉ áp dụng riêng cho model chuyên dụng IE-9320-22S2C4X, không thuộc cấu hình của model IE-9320-24T4X-E. Giao thức dự phòng mạng vòng PRP/HSR chỉ hỗ trợ trên một số model nhất định trong dòng (như IE-9320-26S2C, IE-9320-22S2C4X), không hỗ trợ trên IE-9320-24T4X-E.
Lưu ý: Các thông số hiệu năng chuyển mạch và định tuyến là mức tối đa công bố trong điều kiện phòng thí nghiệm tiêu chuẩn của Cisco, hiệu năng thực tế phụ thuộc vào cấu hình dịch vụ, kích thước gói tin và môi trường hoạt động.
Licensing and deployment
Mã đặt hàng
Mã SKU | Sản phẩm - mô tả |
|---|---|
IE-9320-24T4X-E | Cisco Catalyst IE-9320-24T4X-E - Catalyst IE9300 w/ 24 Ports GE Cu Downlinks and 4 Ports 10G SFP+ uplinks, Stackable, NE |
Phụ kiện tùy chọn
Mã SKU | Phụ kiện - mô tả |
|---|---|
SD-IE-16GB= | 16GB SD memory card for IE - 16GB SD memory card for IE |
CAB-STK-0.5M= | Cisco 0.5M stack cable - Cisco 0.5M stack cable |
CAB-STK-1M= | Cisco 1M stack cable - Cisco 1M stack cable |
RM-RGD-19IN= | Spare 19IN rack-mount kit - Spare 19IN rack-mount kit |
RM-RGD-23IN= | 23IN NEBS rack-mount kit - 23IN NEBS rack-mount kit |
RM-RGD-ETSI= | ETSI rack-mount kit - ETSI rack-mount kit |
PWR-RGD-AC-DC-H | Hazloc Power Supply High AC/DC 85-264VAC/88-300VDC - Hazloc Power Supply High AC/DC 85-264VAC/88-300VDC |
PWR-RGD-AC-DC-H= | Spare Hazloc Power Supply High AC/DC 85-264VAC/88-300VDC - Spare Hazloc Power Supply High AC/DC 85-264VAC/88-300VDC |
PWR-RGD-LOW-DC-H | Hazloc Power Supply Low DC 24-60V/10A - Hazloc Power Supply Low DC 24-60V/10A |
PWR-RGD-LOW-DC-H= | Spare Hazloc Power Supply Low DC 24-60V/10A - Spare Hazloc Power Supply Low DC 24-60V/10A |
PWR-RGD-AC-DC-250 | Hazloc Power Supply 100-240VAC/100-250VDC - Hazloc Power Supply 100-240VAC/100-250VDC |
PWR-RGD-AC-DC-250= | Spare Hazloc Power Supply 100-240VAC/100-250VDC - Spare Hazloc Power Supply 100-240VAC/100-250VDC |
PWR-RGD-AC-DC-400 | Hazloc Power Supply 100-240VAC/100-250VDC, 400W - Hazloc Power Supply 100-240VAC/100-250VDC, 400W |
PWR-RGD-AC-DC-400= | Spare Hazloc Power Supply 100-240VAC/100-250VDC, 400W - Spare Hazloc Power Supply 100-240VAC/100-250VDC, 400W |
IE9300-NW-A= | Network Advantage License for IE9300, Perpetual - Network Advantage License for IE9300, Perpetual |
IE9300-DNA-E | Cisco Catalyst Center DNA Essentials license for IE9300 Series - Cisco Catalyst Center DNA Essentials license for IE9300 Series |
IE9300-DNA-E-3Y | IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Essentials, 3 Year Term license - IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Essentials, 3 Year Term license |
IE9300-DNA-E-5Y | IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Essentials, 5 Year Term license - IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Essentials, 5 Year Term license |
IE9300-DNA-E-7Y | IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Essentials, 7 Year Term license - IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Essentials, 7 Year Term license |
IE9300-DNA-A | Cisco Catalyst Center DNA Advantage license for IE9300 Series - Cisco Catalyst Center DNA Advantage license for IE9300 Series |
IE9300-DNA-A-3Y | IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Advantage, 3 Year Term license - IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Advantage, 3 Year Term license |
IE9300-DNA-A-5Y | IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Advantage, 5 Year Term license - IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Advantage, 5 Year Term license |
IE9300-DNA-A-7Y | IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Advantage, 7 Year Term license - IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Advantage, 7 Year Term license |
Giấy phép Cisco Catalyst Center (DNA)
Cột "Có trong gói" liệt kê hình thức mua có dịch vụ đó: DNA-E = giấy phép Catalyst Center DNA Essentials; DNA-A = giấy phép Catalyst Center DNA Advantage.
Có trong gói | Dịch vụ |
|---|---|
DNA-E, DNA-A | Cisco Catalyst Center |
DNA-E, DNA-A | Visibility |
DNA-E, DNA-A | Day-zero network bring-up automation |
DNA-E, DNA-A | SD-Access Extended Node |
DNA-E, DNA-A | Industrial Support |
DNA-A | LAN Automation |
DNA-A | SD-Access Policy Extended Node |
DNA-A | SD-Access Fabric Edge Node |
DNA-A | Device 360 |
DNA-A | Patch/SMU Lifecycle Management |
DNA-A | Application Visibility and Control (NBAR2) |
Tùy chọn bộ nguồn
Mã bộ nguồn | Công suất | Dải điện áp vào | Trường hợp sử dụng |
|---|---|---|---|
PWR-RGD-LOW-DC-H | 150W | DC 18-75V | Low-voltage DC power source; Compliant for use in hazardous locations |
PWR-RGD-AC-DC-H | 150W | AC 85-264V or; DC 88-300V | High-voltage AC or DC power source. Compliant for use in hazardous locations |
PWR-RGD-AC-DC-250 | 250W | AC 85-264V or; DC 88-300V | High-voltage AC or DC power source Compliant for use in hazardous locations |
PWR-RGD-AC-DC-400 | 400W | AC 85-264V or; DC 88-300V | High-voltage AC or DC power source Compliant for use in hazardous locations |
Giấy phép Network Essentials (vĩnh viễn đi kèm máy)
Nhóm tính năng | Chi tiết tính năng |
|---|---|
Layer 2 switching | 802.1Q, 802.1w, 802.1ab, 802.1s, 802.3ad, 802.3x, Per-VLAN Rapid Spanning Tree (PVRST+), Per-VLAN Spanning Tree (PVST+), Rapid PVST (RPVST), Remote Switched Port Analyzer (RSPAN), Switched Port Analyzer (SPAN), STP, Storm Control, VLAN Trunk Protocol (VTP) v2/v3, 802.1Q Tunneling, Layer 2 Protocol Tunneling (L2PT), Q-in-Q, Selective Q-in-Q, EtherChannel, VLAN Mapping, Loop Detection Guard |
Multicast | IGMP v1/v2/v3, IGMP snooping, Multicast Listener Discovery (MLD) snooping |
Management | WebUI, MIB, Simple Network Management Protocol (SNMP), syslog, Dynamic Host Configuration Protocol (DHCP) server, NETCONF, Embedded Event Manager (EEM), Cisco Plug and Play (PnP), Express Setup, Resilient Ethernet Protocol (REP) Zero Touch Provisioning (ZTP) |
Security | DHCPv6 Guard, IP Source Guard, IPv6 Destination Guard, IPv6 Neighbor Discovery Multicast Suppress, IPv6 Router Advertisement (RA) Guard, IPv6 Snooping, IPv6 Source/Prefix Guard, IPv6 Neighbor Discovery Duplicate Address Detection, Full Flexible NetFlow, PACL, VACL, Network Edge Authentication Topology (NEAT), HTTPS, RADIUS, TACACS+, X.509v3, Secure Shell (SSH), DHCP Snooping, 802.1X, Client Information Signaling Protocol (CISP), Dynamic ARP Inspection (DAI), authentication, authorization, and accounting (AAA), Secure Copy Protocol (SCP), IEEE 802.1AE MACsec-128, TLS 1.3 |
Quality of Service (QoS) | 802.1p, priority queuing, Modular QoS command-line interface (MQC), class-based shaping and marking, egress policing, egress queuing and shaping, Auto-QoS, Differentiated Services Code Point (DSCP) mapping and filtering, low-latency queuing |
Layer 3 routing | Static routing, Open Shortest Path First (OSPF - 1000 routes), OSPFv3, Routing Information Protocol (RIP), Policy-Based Routing (PBR) |
Industrial Ethernet | Locate Switch, Swap Drive, Generic Object-Oriented Substation Events (GOOSE) messaging, SCADA Protocol Classification, PTP (Default Profile, Power Profile 2011, Power Profile 2017), Network Time Protocol (NTP) to PTP, Bidirectional Forwarding Detection (BFD), PTP as refclock for NTP, PROFINET, Common Industrial Protocol (CIP), Cisco IOx support, Layer 2 Network Address Translation (L2 NAT), ModBus TCP, ERSPAN, dying gasp |
Redundancy | REP rings, REP Fast, MRP, MRP over Stacking, Fast MRP, PTP over MRP |
Automation | YANG, NETCONF, RESTCONF, Cisco Plug and Play (PnP), Day-0 Zero Touch Provisioning (ZTP) |
Giấy phép nâng cấp Network Advantage (tùy chọn qua mã IE9300-NW-A=)
Nhóm tính năng | Chi tiết tính năng nâng cao |
|---|---|
IP routing protocols | Hot Standby Router Protocol (HSRP), Border Gateway Protocol (BGP), Enhanced Interior Gateway Routing Protocol (EIGRP), Intermediate System-to-Intermediate System (IS-IS), Nonstop Forwarding (NSF), LISP, OSPF, BGP-EVPN over VxLAN |
Virtualization | VRF-lite |
Security | Cisco TrustSec ® : Security group ACL (SGACL), SGACL logging, Extensible Authentication Protocol - Transport Layer Security (EAP-TLS), IEEE 802.1AE MACsec-256, SD-Access Policy Extended Node, SD-Access Fabric Edge Node, Generic Routing Encapsulation (GRE) |
IP Multicast | Auto-RP, Multicast Source Discovery Protocol (MSDP), Protocol Independent Multicast (PIM) v2, IPv6 Multicast with VRF-lite support |
Industrial Ethernet | Layer 3 Network Address Translation (L3 NAT) |
Network Features | Audio Video Bridging (AVB, IEEE 802.1BA), IP SLA |
Module SFP+ 10G dùng cho cổng uplink
Mã module | Chuẩn | Khoảng cách tối đa | Loại cáp |
|---|---|---|---|
SFP-10G-BXD-I= | 10GBASE-BX | 10 km | SMF |
SFP-10G-BXU-I= | 10GBASE-BX | 10 km | SMF |
SFP-10G-BX40D-I= | 10GBASE-BX | 40 km | SMF |
SFP-10G-BX40U-I= | 10GBASE-BX | 40 km | SMF |
SFP-10G-SR-X= | 10GBASE-SR | 400 m | MMF |
SFP-10G-SR-I= | 10GBASE-SR | 400 m | MMF |
SFP-10G-LR-X= | 10GBASE-LR | 10 km | SMF |
SFP-10G-SR= | 10GBASE-SR | 400 m | MMF |
SFP-10G-LR= | 10GBASE-LR | 10 km | SMF |
SFP-10G-ER= | 10GBASE-ER | 40 km | SMF |
SFP-10G-ZR= | 10GBASE-ZR | 80 km | SMF |
SFP-H10GB-CUxM= | Twinax Cable | 1m, 3m, 5m | - |
SFP-H10GB-ACUxM= | Twinax Cable | 7m, 10m | - |
ONS-SI+-10G-SR= | 10GBASE-SR | 400 m | MMF |
ONS-SI+-10G-LR= | 10GBASE-LR | 10 km | SMF |
ONS-SI+-10G-ER= | 10GBASE-ER | 40 km | SMF |
ONS-SI+-10G-ZR= | 10GBASE-ZR | 70 km | SMF |
SFP-10G-ER-I= | 10GBASE-ER | 40 km | SMF |
SFP-10G-ZR-I= | 10GBASE-ZR | 70 km | SMF |
SFP-10G-T-X= | 10GBASE-T | 30 m | Copper |
SFP-10G-LR10-I= | 10GBASE-LR | 10 km | SMF |
DWDM-SFP10G-xxxx= | DWDM 10GBASE-X | - | SMF |
CWDM-SFP10G-xxxx= | CWDM 10GBASE-X | - | SMF |
Bảng trên chỉ liệt kê các module 10G dùng cho 4 cổng uplink SFP+; datasheet còn danh mục module Fast Ethernet và Gigabit cho các dòng khác trong series. Module loại IND chịu dải nhiệt công nghiệp; nếu dùng module COM hoặc EXT thì dải nhiệt độ hoạt động của switch phải hạ theo module.
Bảo hành và dịch vụ
- Bảo hành phần cứng giới hạn 5 năm cho mọi mã sản phẩm IE9300 và mọi bộ nguồn Industrial Ethernet.
- Giấy phép Cisco Catalyst Center (DNA) là tùy chọn bổ sung, không bắt buộc, và không bao gồm các tính năng thuộc giấy phép Network Tier. Giấy phép DNA Essentials tương thích hoàn toàn với model Network Essentials.
- Thời hạn giấy phép DNA đặt theo mã 3 năm, 5 năm hoặc 7 năm (IE9300-DNA-E-3Y/-5Y/-7Y).
Tài liệu kỹ thuật
Các tài liệu chính hãng liên quan tới Cisco Catalyst IE-9320-24T4X-E. Link trích xuất trực tiếp từ tài liệu công bố của Cisco.
Tài liệu sản phẩm
- Datasheet Cisco Catalyst IE9300 Rugged Series - mã tài liệu C78-2778848-10, bản 07/2026. Đây là nguồn số liệu của trang này.
- Trang sản phẩm dòng IE9300 - thông tin mới nhất về dòng sản phẩm: cisco.com/go/ie9300.
- Hướng dẫn cài đặt phần cứng dòng switch Cisco Catalyst IE9300 Rugged - hướng dẫn lắp đặt tủ rack và kết nối dây cáp: xem tài liệu.
Bảo hành và dịch vụ
- Điều khoản bảo hành phần cứng - tài liệu bảo hành C99-740591: xem điều khoản.
- Dịch vụ Cisco - danh mục dịch vụ hỗ trợ và triển khai: cisco.com/web/services.
Bảo mật công nghiệp và môi trường
- Cisco Cyber Vision - nền tảng nhận diện tài sản và giám sát an ninh mạng OT: trang sản phẩm.
- Tuân thủ chất liệu và thu hồi thiết bị - thông tin về quy định vật liệu và rác thải điện tử: quy định vật liệu, tuân thủ WEEE.
Thông tin và số liệu kỹ thuật trong bài viết được trích xuất và tham khảo từ tài liệu chính hãng Cisco Systems.
Cisco®, Cisco Catalyst®, Cisco IOS®, Cisco TrustSec®, StackWise® là thương hiệu của Cisco Systems, Inc.
Vì sao chọn NTCOM
Cam kết bán hàng
Hàng hoá chính hãng
Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.
Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng
- CO
- CQ
- AWB
- Invoice
- Packing list
- Test report
- Tờ khai hải quan
Cam kết giá tốt
Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.
Báo giá dự án theo số lượng
Hỗ trợ dự án
Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.
Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng
Bảo hành nhanh chóng
Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.
Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có
Miễn phí giao hàng toàn quốc
Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.
Giao tận nơi, đóng gói chống sốc
Kỹ sư CNTT chuyên môn cao
Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.
Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ


















