Sản phẩm cùng loại: Switch & SAN Switch

NT

C1300-8P-E-2G

Mã sản phẩm (Part Number):

C1300-8P-E-2G

Xem báo giá

Mô tả ngắn

Switch Layer 3 quản lý 8 cổng Gigabit PoE+ (budget 67W) kèm 2 cổng combo uplink 1G RJ-45/SFP, thiết kế không quạt hoạt động êm, lý tưởng cho văn phòng nhỏ và triển khai biên.

Hỗ trợ kinh doanh

Mã QR Zalo — kết bạn nhanh

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh

Chi tiết sản phẩm

Tổng quan

Cisco Catalyst C1300-8P-E-2G là switch access Layer 3 nhỏ gọn, hoạt động hoàn toàn không quạt (fanless), mang các tính năng cấp doanh nghiệp đến những địa điểm quy mô nhỏ. Thiết bị cung cấp 8 cổng truy nhập 1G PoE+ với tổng ngân sách nguồn 67W để cấp điện cho access point, camera IP và điện thoại VoIP, cùng 2 cổng combo uplink 1G (RJ-45/SFP) cho phép đấu nối đồng hoặc quang linh hoạt.

Với năng lực chuyển mạch 20 Gbps và tốc độ chuyển tiếp 14,88 Mpps, thiết bị đạt hiệu năng non-blocking. Các dịch vụ L2/L3 nâng cao (định tuyến tĩnh, RIP v2, Policy-Based Routing), QoS phong phú và bộ tính năng bảo mật toàn diện (802.1X, DHCP Snooping, IP Source Guard, Dynamic ARP Inspection) đảm bảo lưu lượng ổn định và được bảo vệ.

Tính năng nổi bật

  • Fanless PoE+ edge: ngân sách 67W trải trên 8 cổng PoE+, vận hành êm, phù hợp môi trường văn phòng.
  • Uplink linh hoạt: 2 cổng combo RJ-45/SFP 1G cho đấu nối đồng hoặc cáp quang.
  • Dịch vụ Layer 3: định tuyến tĩnh IPv4/IPv6, RIP v2 và Policy-Based Routing (tối đa 990 static route, 128 SVI).
  • Bảo mật truy nhập mạnh mẽ: 802.1X, DAI, DHCP Snooping, IP Source Guard, Port Security, Storm Control và ACL chi tiết.
  • Vận hành đơn giản: quản lý qua Web UI/CLI/SSH/SNMP, đầu dò Cisco Business Dashboard tích hợp và Plug-and-Play (PnP) giúp triển khai nhanh.

Thông số & ứng dụng

  • Hiệu năng: chuyển mạch 20 Gbps / chuyển tiếp 14,88 Mpps; buffer 1,5 MB; bảng MAC 16.000 mục.
  • Giao tiếp: 8 × 1G PoE+ RJ-45; 2 × 1G combo RJ-45/SFP uplink.
  • Nguồn & nhiệt: tiêu thụ tối đa 80,86 W; idle ≈ 9,6–9,8 W; tỏa nhiệt ≈ 276 BTU/hr; nguồn PSU nội bộ đa chuẩn 100–240 V AC.
  • Cơ khí: kích thước 268 × 185 × 44 mm; nặng ≈ 2,0 kg; thiết kế không quạt, chassis kim loại 1U.
  • Môi trường: hoạt động −5 °C đến 50 °C; độ ẩm 10–90% không ngưng tụ.
  • VLAN & tính năng L2: tối đa 4093 VLAN, LACP (802.3ad), STP/RSTP/MSTP, IGMP/MLD snooping, Q-in-Q, Jumbo Frame tới 9000 byte.

Nhờ thiết kế êm và tiết kiệm điện, C1300-8P-E-2G rất phù hợp cho văn phòng nhỏ, cửa hàng, phòng họp, khu vực tiếp tân hoặc điểm mạng biên cần cấp nguồn PoE cho thiết bị đầu cuối mà không có phòng máy chuyên dụng.

Vì sao chọn NTCOM

NTCOM là nhà cung cấp giải pháp hạ tầng CNTT và viễn thông uy tín, cam kết cung cấp thiết bị chính hãng, tư vấn kỹ thuật chuyên sâu và hỗ trợ triển khai tận nơi. Đội ngũ kỹ sư của NTCOM sẵn sàng hỗ trợ cấu hình, tối ưu và bảo hành cho dòng Cisco Catalyst 1300 Series.

Liên hệ NTCOM ngay hôm nay để nhận báo giá tốt nhất và tư vấn giải pháp switch PoE+ phù hợp với nhu cầu của bạn.

Thông số kỹ thuật

ModelCisco Catalyst C1300-8P-E-2G
Loại sản phẩmManaged Layer 3 Gigabit PoE+ Switch (fanless)
Tổng số cổng10 (8 × 10/100/1000 RJ-45 PoE+, 2 × 1G combo RJ-45/SFP)
Năng lực chuyển mạch20 Gbps
Tốc độ chuyển tiếp14,88 Mpps
Ngân sách PoE67 W tổng (IEEE 802.3af/at; tối đa 30 W/cổng)
Packet Buffer1,5 MB (shared)
Bảng địa chỉ MAC16.000 mục
CPU / Bộ nhớ / FlashARM dual-core tối đa 1,4 GHz / 1 GB DDR4 / 512 MB
StackingFront-panel stacking tối đa 8 switch
Làm mát / Độ ồnFanless (không quạt, êm)
Nguồn điệnNội bộ, 100–240 V AC, 50/60 Hz
Công suất tiêu thụ (Max)80,86 W
Công suất idle≈ 9,6–9,8 W
Tỏa nhiệt (Max)≈ 276 BTU/hr
Form FactorChassis kim loại 1U, gắn rack
Kích thước (W × D × H)268 × 185 × 44 mm (10.6 × 7.3 × 1.73 in)
Trọng lượng≈ 2,0 kg (≈ 4,4 lb)
Nhiệt độ hoạt động−5 °C đến 50 °C
Độ ẩm10–90% RH không ngưng tụ
Hỗ trợ LayerLayer 2 & Layer 3 (static IPv4/IPv6, RIP v2, Policy-Based Routing)
Định tuyến / InterfaceTối đa 990 static route; tối đa 128 Layer 3 interface (SVI)
VLANTối đa 4093; Voice/Guest VLAN; Private VLAN/Edge; VLAN translation; Q-in-Q
Link AggregationIEEE 802.3ad LACP (tối đa 8 nhóm, 8 cổng/nhóm)
Spanning Tree802.1D STP, 802.1w RSTP, 802.1s MSTP; PVST+/RPVST+
MulticastIGMP snooping/querier (IPv4) & MLD snooping (IPv6); tối đa 2000 nhóm
QoS8 egress queue/cổng; Strict Priority & WRR; CoS/DSCP trust & remarking; policing/shaping
Bảo mật802.1X, DHCP Snooping, IP Source Guard, Dynamic ARP Inspection, Port Security, Storm Control
ACLTối đa 1024 rule; IPv4/IPv6/MAC; theo protocol/port/DSCP; time-based ACL
Jumbo FramesTối đa 9000 byte (MTU mặc định 2000 byte)
Quản lýWeb UI/CLI/SSH, SNMP v1/v2c/v3, RMON, Syslog, Cisco Business Dashboard (probe tích hợp), PnP
DiscoveryLLDP, LLDP-MED, Cisco Discovery Protocol (CDP)
Tuân thủUL 62368, CSA, CE, FCC Part 15 Class A

Licensing and deployment

Đang cập nhật nội dung.

Tài liệu kỹ thuật

Chưa có tài liệu kỹ thuật.