Sản phẩm cùng loại: Switch & SAN Switch
IE-9320-22S2C4X-E
Mã sản phẩm (Part Number):
IE-9320-22S2C4X-E
Xem báo giáMô tả ngắn
Switch Ethernet công nghiệp Cisco Catalyst IE-9320-22S2C4X-E, 28 cổng (22x SFP, 2x dual-media, 4x uplink 10G SFP+), thiết kế chịu môi trường khắc nghiệt, chạy Cisco IOS XE với license Network Essentials.
Chi tiết sản phẩm
Tổng quan sản phẩm
Cisco Catalyst IE-9320-22S2C4X-E là switch Ethernet công nghiệp 28 cổng được thiết kế chuyên biệt cho các môi trường công nghiệp và doanh nghiệp mở rộng khắc nghiệt. Với các uplink Gigabit và 10 Gigabit bảo mật cao, dòng switch này mang lại khả năng kết nối bền bỉ, ổn định cho các ứng dụng sản xuất, giao thông, năng lượng và thành phố thông minh.
Sản phẩm được xây dựng trên nền tảng Cisco IOS XE, kết hợp các tính năng bảo mật nâng cao, tự động hóa và hỗ trợ giao thức công nghiệp trong thiết kế nhỏ gọn dạng rack-mount 1RU, tản nhiệt đối lưu không quạt.
Tính năng nổi bật
- Thiết kế công nghiệp chắc chắn: Chịu được nhiệt độ khắc nghiệt từ -40°C đến 75°C, rung động và va đập, đảm bảo hoạt động liên tục trong các triển khai quan trọng.
- Cấu hình cổng linh hoạt: 22 cổng SFP Gigabit, 2 cổng dual-media (SFP hoặc RJ-45) và 4 uplink tốc độ cao 10G SFP+ mang lại tính linh hoạt và khả năng mở rộng.
- Bảo mật nâng cao: Cisco Trust Anchor, MACsec-256, TrustSec segmentation và tích hợp Cisco Cyber Vision cung cấp bảo mật zero-trust và khả năng giám sát các tài sản kết nối.
- Hỗ trợ giao thức công nghiệp: PROFINET, EtherNet/IP (CIP), PTP (nhiều profile) và Modbus TCP phục vụ định thời chính xác và điều khiển tự động hóa.
- Quản lý dễ dàng: Tích hợp Cisco Catalyst Center và giao diện WebUI thân thiện giúp cấu hình, giám sát và khắc phục sự cố nhanh chóng.
Thông số & ứng dụng
Switch cung cấp băng thông chuyển mạch 152 Gbps (full-duplex) và tốc độ chuyển tiếp 113,09 Mpps, trang bị 8 GB DRAM và 2,5 GB flash. Bảng địa chỉ MAC lên tới 24.000, hỗ trợ 4096 VLAN ID và các giao thức dự phòng như REP, HSR, PRP, MRP, EtherChannel. Thiết bị hỗ trợ stacking tối đa 4 thành viên và nguồn kép AC/DC dự phòng.
Với các chứng nhận công nghiệp IEC 61850-3, IEEE 1613, NEMA TS2, cùng FIPS 140-2 và Common Criteria, sản phẩm phù hợp cho:
- Nhà máy sản xuất cần mạng xương sống hiệu năng cao, bền bỉ
- Vận hành năng lượng và tiện ích cần chuyển mạch bảo mật, tuân thủ chuẩn trạm biến áp
- Địa điểm giao thông, khai khoáng đòi hỏi kết nối chịu môi trường khắc nghiệt
- Thành phố thông minh triển khai giám sát IP, cảm biến và backhaul không dây
- Môi trường dầu khí cần truy cập từ xa zero-trust chắc chắn
Vì sao chọn NTCOM?
NTCOM là đối tác cung cấp thiết bị hạ tầng CNTT/viễn thông uy tín, cam kết hàng chính hãng, tư vấn kỹ thuật chuyên sâu và hỗ trợ triển khai tận nơi. Với dòng switch công nghiệp Cisco Catalyst IE-9320, chúng tôi giúp doanh nghiệp xây dựng hạ tầng mạng an toàn, tốc độ cao và bền bỉ trong mọi điều kiện vận hành.
Liên hệ NTCOM ngay hôm nay để nhận báo giá và giải pháp tối ưu cho hệ thống mạng công nghiệp của bạn.
Thông số kỹ thuật
| Model | Cisco Catalyst IE-9320-22S2C4X-E |
| Loại sản phẩm | Switch Ethernet công nghiệp (Rugged) |
| Tổng số cổng | 28 |
| Cổng downlink | 22 × 100/1000M SFP + 2 × Dual-Media (100/1000M SFP hoặc 10/100/1000M RJ45) |
| Cổng uplink | 4 × 1/10G SFP+ |
| Băng thông chuyển mạch | 152 Gbps (full-duplex) |
| Băng thông chuyển tiếp | 76 Gbps |
| Tốc độ chuyển tiếp | 113,09 Mpps |
| Bảng địa chỉ MAC | 24.000 |
| VLAN ID / VLAN hoạt động | 4096 / 1024 |
| IPv4 Routes (Direct / Indirect) | 8192 / 7000 |
| IPv6 Routes (Indirect) | 3500 |
| ACL Entries | 1536 (PACL, VACL, RACL) |
| Hàng đợi mỗi cổng | 8 egress queues |
| DRAM / Flash | 8 GB / 2,5 GB (user-accessible) |
| Hỗ trợ thẻ SD | 16 GB (tùy chọn) |
| Hệ điều hành | Cisco IOS XE |
| License | Network Essentials (mặc định) hoặc Network Advantage |
| Giao thức dự phòng | REP, HSR, PRP, MRP, EtherChannel |
| Giao thức công nghiệp | PROFINET, EtherNet/IP (CIP), PTP (nhiều profile), Modbus TCP |
| Bảo mật | Secure Boot, Trust Anchor, MACsec-256, TrustSec, Cyber Vision |
| Stacking | Tối đa 4 thành viên |
| Nguồn điện | Nguồn kép AC/DC |
| Công suất tiêu thụ | 73 W |
| Kích thước (H × W × D) | 1,72 × 17,5 × 14,0 in (4,37 × 44,45 × 35,6 cm) |
| Trọng lượng | 12,7 lb (5,76 kg) |
| Lắp đặt | Rack-mount 1RU, tản nhiệt đối lưu không quạt |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến 75°C (blower cabinet), -40°C đến 60°C (sealed), -40°C đến 70°C (vented) |
| MTBF | 323.733 giờ |
| Chuẩn IP | IP30 |
| Chứng nhận | IEC/ANSI/ISA-62443-4-1/4-2, FIPS 140-2, Common Criteria, NEMA TS2, IEC 61850-3, IEEE 1613 |
Licensing and deployment
Đang cập nhật nội dung.
Tài liệu kỹ thuật
Chưa có tài liệu kỹ thuật.


