NTCOM

Sản phẩm cùng loại: Switch & SAN Switch

Cisco Catalyst IE-9320-16P8U4X-E switch công nghiệp Layer 3 16 cổng PoE+, 8 cổng 4PPoE 2.5G, 4 uplink SFP+ 10G

Cisco Catalyst IE-9320-16P8U4X-A mặt trước

Vòng đời sản phẩm

Đang bán
EoS (End-of-Sale)
On Sales
Last order (Ngày đặt hàng cuối)
On Sales
EoL (End-of-Life)
On Sales
  • Hãng chưa công bố ngừng bán hay ngừng hỗ trợ cho mã này, NTCOM kiểm tra ngày 01/11/2026.
Cisco Partner
NTCOM, a Cisco PartnerĐại lý chính thức tại Việt Nam

Mã sản phẩm (Part Number):

IE-9320-16P8U4X-E

Xem báo giá

Mô tả ngắn

Cisco Catalyst IE-9320-16P8U4X-E là thiết bị chuyển mạch công nghiệp Layer 3 gắn rack 1RU, trang bị 16 cổng Gigabit PoE+ và 8 cổng Multi-Gigabit 2.5G 4PPoE 90W với tổng ngân sách PoE lên đến 720W, kết hợp 4 cổng uplink quang 10G SFP+. Thiết kế không quạt, chịu nhiệt độ từ -40°C đến 75°C, switch phù hợp cho camera PTZ công suất cao, Access Point Wi-Fi 6E/7 chuẩn 2.5G và hệ thống tự động hoá công nghiệp tốc độ cao.

Thiết bị chuyển mạch công nghiệp Cisco Catalyst IE-9320-16P8U4X-E switch công nghiệp Layer 3 16 cổng PoE+, 8 cổng 4PPoE 2.5G, 4 uplink SFP+ 10G tích hợp 16 cổng downlink 10/100/1000M RJ45 PoE+, 8 cổng downlink 100/1000/2500M RJ45 4PPoE, 4 cổng uplink SFP/SFP+ 1/10G, 2 cổng Cisco StackWise.

Hỗ trợ kinh doanh

Cam kết khi mua tại NTCOM

  • Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
  • Cam kết giá tốt
  • Hồ sơ dự án thần tốc
  • Sẵn hàng dự phòng bảo hành
  • Miễn phí giao toàn quốc
  • Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Mã QR Zalo — kết bạn nhanh

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh

Chi tiết sản phẩm

Cisco Catalyst IE-9320-16P8U4X-E là switch công nghiệp quản lý được, gắn tủ rack 1RU, thuộc dòng Cisco Catalyst IE9300 Rugged Series. Thiết bị được trang bị 16 cổng downlink 10/100/1000M RJ45 hỗ trợ cấp nguồn qua mạng PoE+ (lên tới 30W/cổng) và 8 cổng downlink Multi-Gigabit 100/1000/2500M 4PPoE (chuẩn IEEE 802.3bt Type 4, công suất lên tới 90W/cổng) với tổng ngân sách PoE lên đến 720W, kết hợp cùng 4 cổng uplink quang SFP+ 1/10G. Kích hoạt sẵn giấy phép Network Essentials vĩnh viễn với đầy đủ tính năng chuyển mạch Layer 2 nâng cao và định tuyến cơ bản Layer 3 (hỗ trợ nâng cấp lên Network Advantage), switch là giải pháp tối ưu cho camera PTZ công suất lớn ngoài trời, trạm phát Wi-Fi 6/6E/7 chuẩn 2.5G và các hệ thống tự động hoá công nghiệp tốc độ cao.

Cisco IE-9320-16P8U4X-E tại văn phòng NTCOM (ảnh minh hoạ)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

📌 Tổng quan

Dòng Cisco Catalyst IE9300 Rugged Series đưa kết nối Gigabit, Multi-Gigabit và 10 Gigabit Ethernet vào thân máy 1RU gắn rack, chế tạo chuyên biệt cho môi trường vận hành công nghiệp và doanh nghiệp mở rộng. Mỗi thiết bị có 28 cổng Ethernet tốc độ cao, thiết kế không quạt, tản nhiệt đối lưu tự nhiên, không có chi tiết chuyển động cơ học, chịu được rung, sốc, xung điện sét và nhiễu điện từ trường lớn. Nhờ đó, switch vừa hoạt động bền bỉ trong các tủ kỹ thuật ngoài trời và môi trường khắc nghiệt, vừa đảm bảo đầy đủ năng lực định tuyến mạng doanh nghiệp của Cisco.

Model IE-9320-16P8U4X-E là cấu hình đặc biệt trong dòng IE9300 sở hữu 8 cổng mạng Multi-Gigabit 2.5G cấp nguồn 4PPoE 90W chuẩn 802.3bt Type 4. Băng thông chuyển mạch của thiết bị đạt tới 152 Gbps cùng tốc độ chuyển tiếp 113.09 Mpps, đáp ứng hoàn hảo cho các thiết bị ngoại vi thế hệ mới tiêu thụ nhiều điện năng và đòi hỏi tốc độ truyền dẫn vượt ngưỡng 1 Gbps.

Thiết bị chạy hệ điều hành Cisco IOS XE với kiến trúc bảo mật nhiều lớp: Secure Boot, ký ảnh phần mềm và mô-đun phần cứng Cisco Trust Anchor; hỗ trợ lập trình cấu hình qua API mở và mô hình dữ liệu NETCONF/RESTCONF. Người quản trị có thể vận hành tập trung qua Cisco Catalyst Center, hoặc truy cập trực tiếp bằng giao diện đồ hoạ WebUI ngay tại tủ trạm.

Hiểu nhanh Cisco IE-9320-16P8U4X-E bằng hìnhNTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Điểm nổi bật

  • Thiết kế chuẩn công nghiệp - dải nhiệt độ vận hành rộng từ -40°C đến 75°C (trong tủ có quạt thông gió cưỡng bức) hoặc -40°C đến 60°C (tủ kín hoàn toàn), vỏ kim loại đạt cấp bảo vệ IP30.
  • 8 cổng 2.5G 4PPoE 90W và 16 cổng PoE+ - kết hợp 16 cổng PoE/PoE+ chuẩn IEEE 802.3af/at (tối đa 30W/cổng) cùng 8 cổng 4PPoE Multi-Gigabit (chuẩn IEEE 802.3bt Type 4, tối đa 90W/cổng) với tổng ngân sách PoE lên đến 720W khi lắp 2 bộ nguồn 400W, tích hợp công nghệ Perpetual PoE và Fast PoE duy trì cấp nguồn liên tục cho thiết bị đầu cuối.
  • 4 cổng quang 10G SFP+ - 4 cổng uplink quang hỗ trợ cả tốc độ 1G và 10G, cho phép kết nối đường trục băng thông lớn và nâng cao tốc độ truyền tải toàn hệ thống lên 152 Gbps chuyển mạch.
  • Giấy phép Network Essentials vĩnh viễn - tích hợp sẵn bộ tính năng chuyển mạch Layer 2 toàn diện, định tuyến cơ bản Layer 3 (Static routing, RIP, OSPF routed access tới 1000 route), phân đoạn mạng và bảo mật chuẩn công nghiệp; dễ dàng nâng cấp lên Network Advantage khi cần mở rộng BGP hay VRF-lite.
  • Dự phòng mạng vòng OT chuyên nghiệp - hỗ trợ Resilient Ethernet Protocol (REP, REP Fast), Media Redundancy Protocol (MRP, Fast MRP), EtherChannel cùng tính năng cảnh báo mất nguồn (dying gasp).
  • Xếp chồng Cisco StackWise - trang bị 2 cổng stack chuyên dụng ở mặt trước, cho phép xếp chồng tối đa 4 switch thành một thực thể chuyển mạch logic duy nhất.
  • Tương thích tự động hoá công nghiệp - tích hợp sẵn các giao thức EtherNet/IP (CIP), PROFINET, Modbus TCP và đồng bộ thời gian chính xác IEEE 1588v2 PTP.
  • Nguồn điện dự phòng kép - hỗ trợ 2 khay cắm nguồn AC/DC độc lập, chuyển mạch nóng không làm gián đoạn liên lạc.
Cisco Catalyst IE-9320-16P8U4X-A mặt trướcNTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Ngân sách công suất PoE theo cấu hình nguồn

Cấu hình bộ nguồn

Công suất PoE khả dụng

1 bộ 150W

70W

2 bộ 150W

190W

1 bộ 250W

170W

1 bộ 250W + 1 bộ 150W

280W

2 bộ 250W

370W

1 bộ 400W

320W

2 bộ 400W

720W

Bộ nguồn 150W và 250W không dùng chung với bộ nguồn 400W ở chế độ chia tải. Muốn cấp nguồn 4PPoE Type 4 (PoE Class 7 và 8, thiết bị cần hơn 60W) thì bắt buộc dùng bộ nguồn 400W; PoE+ và 4PPoE Type 3 tới 60W thì bộ nguồn nào cũng đáp ứng. Bảng đầy đủ kèm mã bộ nguồn nằm ở tab Licensing and deployment.

Hình vector mặt trước Cisco IE-9320-16P8U4X-E (ảnh minh hoạ)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

⚙️ Phần cứng và cổng kết nối

Cổng dữ liệu

  • 16 cổng downlink 10/100/1000M RJ45 PoE+ dùng để kết nối và cấp nguồn trực tiếp cho các thiết bị mạng công nghiệp như camera IP tiêu chuẩn, đầu đọc RFID và màn hình HMI.
  • 8 cổng downlink 100/1000/2500M (2.5G Multi-Gigabit) RJ45 4PPoE cấp nguồn công suất cao lên đến 90W mỗi cổng (chuẩn IEEE 802.3bt Type 4), truyền dẫn băng thông 2.5 Gbps cho camera PTZ có sưởi nhiệt ngoài trời, Access Point Wi-Fi 6E/7 hoặc máy tính nhúng IoT.
  • 4 cổng uplink SFP/SFP+ tốc độ 1/10G cho đường truyền quang tốc độ cao về switch trung tâm hoặc cấu hình vòng ring quang.
  • 2 cổng Cisco StackWise mặt trước kết nối cáp xếp chồng chuyên dụng (CAB-STK-0.5M= hoặc CAB-STK-1M=), mang lại băng thông xếp chồng lớn.
Cisco IE-9320-16P8U4X-E mặt sau: 2 khay nguồn PSU dự phòng (hình chính hãng)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Quản trị, lưu trữ và cảnh báo

  • Cổng console: 1 cổng RS-232 qua đầu nối RJ-45 truyền thống và 1 cổng Micro USB thuận tiện kết nối laptop bảo trì tại chỗ.
  • Lưu trữ mở rộng: 1 cổng USB host và 1 khe cắm thẻ nhớ SD (dùng thẻ nhớ công nghiệp SD-IE-16GB=), hỗ trợ sao lưu cấu hình và khôi phục nhanh thiết bị khi cần bảo dưỡng.
  • Bộ nhớ hệ thống: 4 GB DRAM, 8 GB bộ nhớ flash hàn trên bo mạch (trong đó khoảng 2.5 GB dung lượng dành cho dữ liệu người dùng).
  • Tiếp điểm cảnh báo: 4 đầu vào cảnh báo tiếp điểm khô (dry-contact alarm inputs) và 1 đầu ra rơ-le Form-C kết nối còi đèn báo động ngoại vi.

Nguồn điện và cấp nguồn PoE

Cisco IE-9320-16P8U4X-E thiết kế dạng rack-mount chuẩn 19 inch (1RU), trọng lượng khoảng 9.9 lb (4.5 kg). Bản thân switch tiêu thụ công suất điện rất thấp, chỉ 45W ở tải hoạt động tối đa (chưa tính tải PoE). Thiết bị trang bị 2 khe cắm nguồn AC/DC phía trước, tương thích với các dòng nguồn công nghiệp như PWR-RGD-AC-DC-250 (ngân sách PoE tới 370W khi lắp 2 nguồn) hoặc PWR-RGD-AC-DC-400 (ngân sách PoE tối đa 720W khi lắp 2 nguồn). Thiết bị đạt chuẩn an toàn phòng chống cháy nổ cho khu vực nguy hiểm (Class I, Division 2 / ATEX Zone 2).

Thông số kỹ thuật chi tiết về hiệu năng, kích thước, môi trường và bảng MTBF được thể hiện đầy đủ ở tab Thông số kỹ thuật.

🚀 Ứng dụng thực tế

Hệ thống camera giám sát giao thông và đô thị thông minh

8 cổng 4PPoE công suất lên tới 90W cùng 16 cổng PoE+ với ngân sách công suất dồi dào lên tới 720W cho phép triển khai đồng thời các cụm camera PTZ tầm xa ngoài trời có tích hợp cần gạt nước và sưởi nhiệt kính, camera tầm nhiệt và cảm biến radar tốc độ dọc theo các tuyến cao tốc. Tính năng Perpetual PoE đảm bảo camera không bị ngắt nguồn ngay cả khi switch khởi động lại phần mềm.

Trạm phát sóng Wi-Fi 6/6E/7 công nghiệp và campus mở rộng

8 cổng 2.5G Multi-Gigabit là lựa chọn lý tưởng để kết nối các Access Point Wi-Fi 6E và Wi-Fi 7 công nghiệp đa dải tần. Chuẩn 4PPoE 90W cung cấp trọn vẹn năng lượng cho các AP phát sóng công suất cao mà không cần bổ sung adapter nguồn rời, đồng thời băng thông 2.5G giải toả hoàn toàn nút thắt cổ chai 1 Gbps truyền thống.

Dây chuyền sản xuất tự động hoá và xử lý ảnh (Machine Vision)

Kết nối mật độ cao các camera kiểm tra sản phẩm quang học (Machine Vision) tốc độ 2.5 Gbps, bộ điều khiển lập trình PLC, biến tần, robot công nghiệp. Khả năng hỗ trợ nguyên bản các giao thức PROFINET và EtherNet/IP giúp kỹ sư tự động hoá quản lý switch trực tiếp trên hệ thống SCADA/DCS.

Trạm biến áp và hạ tầng truyền tải điện lực

Switch đạt chuẩn miễn nhiễm điện từ trường khắt khe IEEE 1613 và IEC 61850-3 dùng trong trạm điện cao thế. Thiết bị hỗ trợ hồ sơ đồng bộ thời gian IEC 61850-9-3 (Power Utility Profile) qua chuẩn IEEE 1588v2 PTP trên các cổng 1G và uplink, đảm bảo rơ-le số và thiết bị đo lường đồng bộ chính xác đến mức micro giây.

Hạ tầng mạng phân phối OT diện rộng (Distribution Switch)

Với 4 cổng quang 10G SFP+ và giấy phép Network Essentials, thiết bị đóng vai trò là switch phân phối (Distribution switch) băng thông 10G gom dữ liệu của toàn bộ phân khu sản xuất về phòng máy chủ trung tâm.

🔒 Bảo mật và quản trị

Bảo mật toàn diện từ phần cứng đến lớp mạng

Thiết bị bảo vệ tính toàn vẹn hệ thống bằng phần cứng tin cậy Cisco Trust Anchor và Secure Boot, chống lại các nguy cơ nạp firmware giả mạo. Trên luồng dữ liệu, switch hỗ trợ đầy đủ các tính năng bảo mật Port Security, 802.1X, DHCP Snooping, Dynamic ARP Inspection (DAI) và xác thực tập trung RADIUS/TACACS+.

Giám sát và phân tích lưu lượng OT

Full Flexible NetFlow (FNF) cho phép theo dõi chi tiết từng dòng dữ liệu mạng theo thời gian thực để phát hiện sớm các hành vi bất thường trong môi trường vận hành.

Quản trị tập trung và cục bộ linh hoạt

  • Cisco Catalyst Center: Nền tảng quản lý tự động hoá vòng đời mạng, tự động cập nhật bản vá, giám sát trạng thái thiết bị 360 độ và triển khai chính sách nhất quán.
  • WebUI: Giao diện cấu hình trực quan qua trình duyệt web trên máy tính kỹ thuật tại hiện trường, giúp kỹ sư vận hành xử lý sự cố nhanh mà không cần thao tác dòng lệnh phức tạp.
  • Cisco IOS XE CLI: Bộ lệnh quen thuộc, đầy đủ cho chuyên gia quản trị mạng với kết nối bảo mật qua SSH/SNMPv3.

📌 Lưu ý khi lựa chọn

  • ⚠️ Model IE-9320-16P8U4X-E mặc định đi kèm giấy phép Network Essentials vĩnh viễn: Hỗ trợ toàn diện tính năng Layer 2 và định tuyến Layer 3 cơ bản (Static routing, RIP, OSPF routed access giới hạn 1000 routes). Nếu dự án cần định tuyến nâng cao BGP, IS-IS, VRF-lite, L3 NAT hoặc mã hoá MACsec-256, khách hàng có thể mua mã nâng cấp Network Advantage (IE9300-NW-A=).
  • ⚠️ Lưu ý về giao thức PTP: Datasheet nêu rõ giao thức đồng bộ thời gian chính xác IEEE 1588v2 PTP không hỗ trợ trên 8 cổng Multi-Gigabit 2.5G của IE-9320-16P8U4X. Nếu dự án cần đồng bộ PTP cho thiết bị chấp hành, hãy đấu nối vào 16 cổng 1G PoE+ hoặc cổng uplink.
  • ⚠️ Yêu cầu nguồn 400W cho 4PPoE Type 4: Để cấp nguồn 4PPoE Type 4 (PoE Class 7 và 8, thiết bị cần công suất lớn hơn 60W tới 90W), bắt buộc phải sử dụng bộ nguồn công suất 400W (PWR-RGD-AC-DC-400).
  • ⚠️ PRP và HSR không có trên model này: Datasheet ghi rõ hai giao thức dự phòng đó chỉ hỗ trợ trên IE-9320-26S2C, IE-9320-22S2C4X và IE-9310-16P8S4X. Nếu hồ sơ kỹ thuật của dự án yêu cầu PRP/HSR thì phải chọn model khác trong dòng.
  • ⚠️ Lớp phủ chống ẩm (conformal coating) và đầu vào GPS/IRIG-B chỉ có trên IE-9320-22S2C4X, không có trên model này.
  • ⚠️ Bộ nguồn và thẻ nhớ đặt riêng: Máy không kèm bộ nguồn, thẻ SD hay USB; phải đặt cùng đơn hàng theo ngân sách PoE cần dùng.
  • ⚠️ Dùng module quang đúng dải nhiệt: Nếu lắp module SFP/SFP+ loại thương mại (COM) hoặc mở rộng (EXT) thay vì loại công nghiệp (IND), dải nhiệt độ hoạt động của switch phải hạ xuống theo module. Hai mã đồng GLC-TE= và GLC-T= làm giảm độ chính xác PTP và không dùng được trên cổng dual-media.

Tìm hiểu thêm về tiêu chí lựa chọn thiết bị chuyển mạch cho nhà máy tại bài viết Switch công nghiệp: cách chọn cho trạm biến áp và nhà máy hoặc cẩm nang Chọn module quang SFP: SX, LX, 10G LR, GLC-LH-SMD của NTCOM.

Thông số kỹ thuật

Bảng dưới đây trích từ datasheet Cisco Catalyst IE9300 Rugged Series (mã tài liệu C78-2778848-10), cột số liệu là của riêng model IE-9320-16P8U4X-E. Dấu "-" nghĩa là datasheet không áp dụng mục đó cho model này.

Thông số

Cisco Catalyst IE-9320-16P8U4X-E

Cấu hình cổng


Tổng số cổng

28

Cổng downlink

16 ports 10/100/1000M PoE+ and 8 ports 100/1000/2500M 4PPoE (up to 90W/port)

Cổng uplink (SFP/SFP+)

4 ports 1/10G

Giấy phép phần mềm mặc định

Network Essentials

Thông số phần cứng


Bộ nhớ

4-GB DRAM; 8-GB onboard flash memory

Lưu trữ rời

USB, SD card

Cổng cảnh báo

4 dry-contact alarm inputs; 1 dry-contact Form-C relay alarm output

Cổng console

1 RS-232 (via RJ-45), 1 Micro USB

Đầu vào nguồn

Dual AC/DC power inputs

Cổng Cisco StackWise

2 stacking ports

Kích thước và lắp đặt


Kích thước (C x R x S)

1.72 x 17.5 x 14.0 in. with PWR-RGD-AC-DC-H / PWR-RGD-LOW-DC-H; 1.72 x 17.5 x 15.18 in. with PWR-RGD-AC-DC-250; 1.72 x 17.5 x 15.57 in. with PWR-RGD-AC-DC-400

Trọng lượng

9.9 lb (4.5 kg)

Kiểu lắp đặt

Rack mount

Công suất tiêu thụ

45W

Hiệu năng và năng lực


Tốc độ chuyển tiếp

113.09 Mpps

Băng thông chuyển tiếp

76 Gbps

Băng thông chuyển mạch

152 Gbps (switching bandwidth is full-duplex capacity)

Số hàng đợi mỗi cổng

8 egress

Địa chỉ MAC unicast

24000

Nhóm multicast IGMP

1000

Số VLAN ID

4096

Số VLAN hoạt động

1024

Tuyến IPv4 gián tiếp

7000

Tuyến IPv4 trực tiếp

8192

Tuyến IPv6 gián tiếp

3500

Số thực thể STP

128

Số mục ACL (PACL/VACL/RACL)

1536

DRAM

4 GB

Flash khả dụng

2.5 GB

Dung lượng thẻ SD

16 GB

Hỗ trợ SD-Access Fabric Edge

Yes (32 VNs)

Chính sách SGT/DGT

2000

Ràng buộc IPv4 – SGT

10000

Số SVI tối đa

984

Số phiên SXP

200

Số đường hầm GRE

10

Số thành viên stack

4

Ngân sách công suất PoE


Ngân sách PoE – 1 nguồn 150W

70W

Ngân sách PoE – 2 nguồn 150W

190W

Ngân sách PoE – 1 nguồn 250W

170W

Ngân sách PoE – 250W + 150W

280W

Ngân sách PoE – 2 nguồn 250W

370W

Ngân sách PoE – 1 nguồn 400W

320W

Ngân sách PoE – 2 nguồn 400W

720W

Môi trường, tuân thủ và chứng nhận


Phát xạ điện từ

FCC 47 CFR Part 15 Class A; EN 55032 Class A; VCCI Class A; AS/NZS CISPR 32 Class A; CISPR 11 Class A; CISPR 32 Class A; ICES 003 Class A; CNS15936; EN 300 386; EN 61000-3-2 Harmonic Current Emissions; EN 61000-3-3 Voltage Fluctuations and Flicker; KS C9832

Miễn nhiễm điện từ

EN55024/EN55035; CISPR 24/CISPR35; KS C9835; EN 61000-4-2 Electro Static Discharge; EN 61000-4-3 Radiated RF; EN 61000-4-4 Electromagnetic Fast Transients; EN 61000-4-5 Surge; EN 61000-4-6 Conducted RF; EN 61000-4-8 Power Frequency Magnetic Field; EN 61000-4-10 Oscillatory Magnetic Field; EN 61000-4-11 AC Voltage Dips; EN 61000-4-29 DC Voltage Dips

Tiêu chuẩn ngành

EN 61000-6-2 Industrial; EN 61000-6-4 Industrial; EN 61000-6-1 Light Industrial; EN 61326 Industrial Control; IEEE 1613:2009 Electric Power Stations Communications Networking; IEC 61850-3 Electric Substations Communications Networking; EN 50121-4; EN 50121-3-2:2016 +A1:2019; EN 50125-3:2003; EN 50125-1:2014; AREMA C&S Manual 2019 part 11.5.1 and 11.5.2; IP30 (per EN60529); IEC 61850-9-3 (Power Utility Profile)

Tiêu chuẩn an toàn

Information technology equipment:; UL/CSA 60950-1; EN 60950-1, CB to IEC 60950-1 with all country deviations; UL/CUL 62368-1, CB to IEC62368-1 with country deviations; NOM to NOM-019-SCFI (through partners and distributor); Industrial floor (control equipment):; CB report and certificate to IEC 61010-2-201; UL/CSA 61010-2-201; CSA C22.2, No.142; Hazardous locations:; UL 121201 (Class l, Div 2, groups A-D); CSA 213 (Class l, Div 2, groups A-D); UL/CSA 60079-0, -7 (Class l, Zone 2, Gc/IIC); IEC 60079-0, -7 IECEx test report (Class l, Zone 2, Gc/IIC, ec); EN 60079-0, -7 ATEX certificate (Class l, Zone 2, Gc/IIC, ec)

Môi trường hoạt động

Operating temperature:; -40° to 75°C (-40° to 167°F) (blower-equipped cabinet); -40° to 60°C (-40° to 140°F) (sealed cabinet); -40° to 70°C (-40° to 158°F) (vented cabinet); EN 60068-2-1; EN 60068-2-2; EN 61163; Altitude:; Up to 15,000 feet (4572 m) with no temperature derating; Up to 40,000 feet (12,192 m) with temperature derating down to 25°C (77°F)

Điều kiện lưu kho

Temperature: -40° to 85°C (-40° to 185°F); Altitude: 15,000 feet (4572 m); IEC 60068-2-14

Độ ẩm

Relative humidity of 5% to 95% noncondensing; IEC 60068-2-3; IEC 60068-2-30

Sốc và rung

IEC 60068-2-6 (Vibration); IEC 60068-2-27 (Shock); IEC 60068-2-31 (Shock); IEC 60068-2-32 (Shock); IEC 60068-2-64 (Vibration)

Bảo hành

Five-year limited hardware warranty on all IE9300 product IDs and all Industrial Ethernet (IE) power supplies. See more information in the Warranty section.

Chứng nhận

IEC/ANSI/ISA-62443-4-1-2018; ANSI/ISA-62443-4-2-2018, IEC-62443-4-2-2019; FIPS 140-2; USGv6-r1; Ready Logo Version 5; Common Criteria; ODVA Industrial EtherNet/IP; NEMA TS2:2021

Độ tin cậy (MTBF)


MTBF công bố (giờ)

472,070

Ghi chú của datasheet: Các tính năng GPS/GNSS, IRIG-B, sơn phủ bảo vệ bo mạch (conformal coating), tiêu chuẩn giao tiếp vô tuyến EN 303 413 và chống ăn mòn sương muối IEC 60068-2-52/60 chỉ áp dụng riêng cho model chuyên dụng IE-9320-22S2C4X, không thuộc cấu hình của model IE-9320-16P8U4X-E. Giao thức dự phòng mạng vòng PRP/HSR chỉ hỗ trợ trên một số model nhất định trong dòng (như IE-9320-26S2C, IE-9320-22S2C4X), không hỗ trợ trên IE-9320-16P8U4X-E. Giao thức PTP không hỗ trợ trên các cổng 2.5G của IE-9320-16P8U4X.

Lưu ý: Các thông số hiệu năng chuyển mạch và định tuyến là mức tối đa công bố trong điều kiện phòng thí nghiệm tiêu chuẩn của Cisco, hiệu năng thực tế phụ thuộc vào cấu hình dịch vụ, kích thước gói tin và môi trường hoạt động.

Licensing and deployment

Mã đặt hàng

Mã SKU

Sản phẩm – mô tả

IE-9320-16P8U4X-E

Cisco Catalyst IE-9320-16P8U4X-E – Catalyst IE9300 w/ 16 Ports GE PoE+ and 8 Ports 2.5G 4PPoE Downlinks and 4 Ports 10G SFP+ uplinks, Stackable, NE

Phụ kiện tùy chọn

Mã SKU

Phụ kiện – mô tả

SD-IE-16GB=

16GB SD memory card for IE – 16GB SD memory card for IE

CAB-STK-0.5M=

Cisco 0.5M stack cable – Cisco 0.5M stack cable

CAB-STK-1M=

Cisco 1M stack cable – Cisco 1M stack cable

RM-RGD-19IN=

Spare 19IN rack-mount kit – Spare 19IN rack-mount kit

RM-RGD-23IN=

23IN NEBS rack-mount kit – 23IN NEBS rack-mount kit

RM-RGD-ETSI=

ETSI rack-mount kit – ETSI rack-mount kit

PWR-RGD-AC-DC-H

Hazloc Power Supply High AC/DC 85-264VAC/88-300VDC – Hazloc Power Supply High AC/DC 85-264VAC/88-300VDC

PWR-RGD-AC-DC-H=

Spare Hazloc Power Supply High AC/DC 85-264VAC/88-300VDC – Spare Hazloc Power Supply High AC/DC 85-264VAC/88-300VDC

PWR-RGD-LOW-DC-H

Hazloc Power Supply Low DC 24-60V/10A – Hazloc Power Supply Low DC 24-60V/10A

PWR-RGD-LOW-DC-H=

Spare Hazloc Power Supply Low DC 24-60V/10A – Spare Hazloc Power Supply Low DC 24-60V/10A

PWR-RGD-AC-DC-250

Hazloc Power Supply 100-240VAC/100-250VDC – Hazloc Power Supply 100-240VAC/100-250VDC

PWR-RGD-AC-DC-250=

Spare Hazloc Power Supply 100-240VAC/100-250VDC – Spare Hazloc Power Supply 100-240VAC/100-250VDC

PWR-RGD-AC-DC-400

Hazloc Power Supply 100-240VAC/100-250VDC, 400W – Hazloc Power Supply 100-240VAC/100-250VDC, 400W

PWR-RGD-AC-DC-400=

Spare Hazloc Power Supply 100-240VAC/100-250VDC, 400W – Spare Hazloc Power Supply 100-240VAC/100-250VDC, 400W

IE9300-NW-A=

Network Advantage License for IE9300, Perpetual – Network Advantage License for IE9300, Perpetual

IE9300-DNA-E

Cisco Catalyst Center DNA Essentials license for IE9300 Series – Cisco Catalyst Center DNA Essentials license for IE9300 Series

IE9300-DNA-E-3Y

IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Essentials, 3 Year Term license – IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Essentials, 3 Year Term license

IE9300-DNA-E-5Y

IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Essentials, 5 Year Term license – IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Essentials, 5 Year Term license

IE9300-DNA-E-7Y

IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Essentials, 7 Year Term license – IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Essentials, 7 Year Term license

IE9300-DNA-A

Cisco Catalyst Center DNA Advantage license for IE9300 Series – Cisco Catalyst Center DNA Advantage license for IE9300 Series

IE9300-DNA-A-3Y

IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Advantage, 3 Year Term license – IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Advantage, 3 Year Term license

IE9300-DNA-A-5Y

IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Advantage, 5 Year Term license – IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Advantage, 5 Year Term license

IE9300-DNA-A-7Y

IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Advantage, 7 Year Term license – IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Advantage, 7 Year Term license

Giấy phép Cisco Catalyst Center (DNA)

Cột "Có trong gói" liệt kê hình thức mua có dịch vụ đó: DNA-E = giấy phép Catalyst Center DNA Essentials; DNA-A = giấy phép Catalyst Center DNA Advantage.

Có trong gói

Dịch vụ

DNA-E, DNA-A

Cisco Catalyst Center

DNA-E, DNA-A

Visibility

DNA-E, DNA-A

Day-zero network bring-up automation

DNA-E, DNA-A

SD-Access Extended Node

DNA-E, DNA-A

Industrial Support

DNA-A

LAN Automation

DNA-A

SD-Access Policy Extended Node

DNA-A

SD-Access Fabric Edge Node

DNA-A

Device 360

DNA-A

Patch/SMU Lifecycle Management

DNA-A

Application Visibility and Control (NBAR2)

Tùy chọn bộ nguồn

Mã bộ nguồn

Công suất

Dải điện áp vào

Trường hợp sử dụng

PWR-RGD-LOW-DC-H

150W

DC 18-75V

Low-voltage DC power source; Compliant for use in hazardous locations

PWR-RGD-AC-DC-H

150W

AC 85-264V or; DC 88-300V

High-voltage AC or DC power source. Compliant for use in hazardous locations

PWR-RGD-AC-DC-250

250W

AC 85-264V or; DC 88-300V

High-voltage AC or DC power source Compliant for use in hazardous locations

PWR-RGD-AC-DC-400

400W

AC 85-264V or; DC 88-300V

High-voltage AC or DC power source Compliant for use in hazardous locations

Giấy phép Network Essentials (vĩnh viễn đi kèm máy)

Nhóm tính năng

Chi tiết tính năng

Layer 2 switching

802.1Q, 802.1w, 802.1ab, 802.1s, 802.3ad, 802.3x, Per-VLAN Rapid Spanning Tree (PVRST+), Per-VLAN Spanning Tree (PVST+), Rapid PVST (RPVST), Remote Switched Port Analyzer (RSPAN), Switched Port Analyzer (SPAN), STP, Storm Control, VLAN Trunk Protocol (VTP) v2/v3, 802.1Q Tunneling, Layer 2 Protocol Tunneling (L2PT), Q-in-Q, Selective Q-in-Q, EtherChannel, VLAN Mapping, Loop Detection Guard

Multicast

IGMP v1/v2/v3, IGMP snooping, Multicast Listener Discovery (MLD) snooping

Management

WebUI, MIB, Simple Network Management Protocol (SNMP), syslog, Dynamic Host Configuration Protocol (DHCP) server, NETCONF, Embedded Event Manager (EEM), Cisco Plug and Play (PnP), Express Setup, Resilient Ethernet Protocol (REP) Zero Touch Provisioning (ZTP)

Security

DHCPv6 Guard, IP Source Guard, IPv6 Destination Guard, IPv6 Neighbor Discovery Multicast Suppress, IPv6 Router Advertisement (RA) Guard, IPv6 Snooping, IPv6 Source/Prefix Guard, IPv6 Neighbor Discovery Duplicate Address Detection, Full Flexible NetFlow, PACL, VACL, Network Edge Authentication Topology (NEAT), HTTPS, RADIUS, TACACS+, X.509v3, Secure Shell (SSH), DHCP Snooping, 802.1X, Client Information Signaling Protocol (CISP), Dynamic ARP Inspection (DAI), authentication, authorization, and accounting (AAA), Secure Copy Protocol (SCP), IEEE 802.1AE MACsec-128, TLS 1.3

Quality of Service (QoS)

802.1p, priority queuing, Modular QoS command-line interface (MQC), class-based shaping and marking, egress policing, egress queuing and shaping, Auto-QoS, Differentiated Services Code Point (DSCP) mapping and filtering, low-latency queuing

Layer 3 routing

Static routing, Open Shortest Path First (OSPF - 1000 routes), OSPFv3, Routing Information Protocol (RIP), Policy-Based Routing (PBR)

Industrial Ethernet

Locate Switch, Swap Drive, Generic Object-Oriented Substation Events (GOOSE) messaging, SCADA Protocol Classification, PTP (Default Profile, Power Profile 2011, Power Profile 2017), Network Time Protocol (NTP) to PTP, Bidirectional Forwarding Detection (BFD), PTP as refclock for NTP, PROFINET, Common Industrial Protocol (CIP), Cisco IOx support, Layer 2 Network Address Translation (L2 NAT), ModBus TCP, ERSPAN, dying gasp

Redundancy

REP rings, REP Fast, MRP, MRP over Stacking, Fast MRP, PTP over MRP

Automation

YANG, NETCONF, RESTCONF, Cisco Plug and Play (PnP), Day-0 Zero Touch Provisioning (ZTP)

Giấy phép nâng cấp Network Advantage (tùy chọn qua mã IE9300-NW-A=)

Nhóm tính năng

Chi tiết tính năng nâng cao

IP routing protocols

Hot Standby Router Protocol (HSRP), Border Gateway Protocol (BGP), Enhanced Interior Gateway Routing Protocol (EIGRP), Intermediate System-to-Intermediate System (IS-IS), Nonstop Forwarding (NSF), LISP, OSPF, BGP-EVPN over VxLAN

Virtualization

VRF-lite

Security

Cisco TrustSec ® : Security group ACL (SGACL), SGACL logging, Extensible Authentication Protocol - Transport Layer Security (EAP-TLS), IEEE 802.1AE MACsec-256, SD-Access Policy Extended Node, SD-Access Fabric Edge Node, Generic Routing Encapsulation (GRE)

IP Multicast

Auto-RP, Multicast Source Discovery Protocol (MSDP), Protocol Independent Multicast (PIM) v2, IPv6 Multicast with VRF-lite support

Industrial Ethernet

Layer 3 Network Address Translation (L3 NAT)

Network Features

Audio Video Bridging (AVB, IEEE 802.1BA), IP SLA

Module SFP+ 10G dùng cho cổng uplink

Mã module

Chuẩn

Khoảng cách tối đa

Loại cáp

SFP-10G-BXD-I=

10GBASE-BX

10 km

SMF

SFP-10G-BXU-I=

10GBASE-BX

10 km

SMF

SFP-10G-BX40D-I=

10GBASE-BX

40 km

SMF

SFP-10G-BX40U-I=

10GBASE-BX

40 km

SMF

SFP-10G-SR-X=

10GBASE-SR

400 m

MMF

SFP-10G-SR-I=

10GBASE-SR

400 m

MMF

SFP-10G-LR-X=

10GBASE-LR

10 km

SMF

SFP-10G-SR=

10GBASE-SR

400 m

MMF

SFP-10G-LR=

10GBASE-LR

10 km

SMF

SFP-10G-ER=

10GBASE-ER

40 km

SMF

SFP-10G-ZR=

10GBASE-ZR

80 km

SMF

SFP-H10GB-CUxM=

Twinax Cable

1m, 3m, 5m

-

SFP-H10GB-ACUxM=

Twinax Cable

7m, 10m

-

ONS-SI+-10G-SR=

10GBASE-SR

400 m

MMF

ONS-SI+-10G-LR=

10GBASE-LR

10 km

SMF

ONS-SI+-10G-ER=

10GBASE-ER

40 km

SMF

ONS-SI+-10G-ZR=

10GBASE-ZR

70 km

SMF

SFP-10G-ER-I=

10GBASE-ER

40 km

SMF

SFP-10G-ZR-I=

10GBASE-ZR

70 km

SMF

SFP-10G-T-X=

10GBASE-T

30 m

Copper

SFP-10G-LR10-I=

10GBASE-LR

10 km

SMF

DWDM-SFP10G-xxxx=

DWDM 10GBASE-X

-

SMF

CWDM-SFP10G-xxxx=

CWDM 10GBASE-X

-

SMF

Bảng trên chỉ liệt kê các module 10G dùng cho 4 cổng uplink SFP+; datasheet còn danh mục module Fast Ethernet và Gigabit cho các dòng khác trong series. Module loại IND chịu dải nhiệt công nghiệp; nếu dùng module COM hoặc EXT thì dải nhiệt độ hoạt động của switch phải hạ theo module.

Bảo hành và dịch vụ

  • Bảo hành phần cứng giới hạn 5 năm cho mọi mã sản phẩm IE9300 và mọi bộ nguồn Industrial Ethernet.
  • Giấy phép Cisco Catalyst Center (DNA) là tùy chọn bổ sung, không bắt buộc, và không bao gồm các tính năng thuộc giấy phép Network Tier. Giấy phép DNA Essentials tương thích hoàn toàn với model Network Essentials.
  • Thời hạn giấy phép DNA đặt theo mã 3 năm, 5 năm hoặc 7 năm (IE9300-DNA-E-3Y/-5Y/-7Y).

Tài liệu kỹ thuật

Các tài liệu chính hãng liên quan tới Cisco Catalyst IE-9320-16P8U4X-E. Link trích từ datasheet chính thức của Cisco.

Tài liệu sản phẩm

  • Datasheet Cisco Catalyst IE9300 Rugged Series – mã tài liệu C78-2778848-10, bản cập nhật 07/2026. Đây là nguồn số liệu chính thức cho trang này.
  • Trang sản phẩm dòng Cisco Catalyst IE9300 – tổng quan và cập nhật tính năng mới: cisco.com/go/ie9300.
  • Hướng dẫn cấu hình Audio Video Bridging cho IE9300 – dành cho các hệ thống truyền dẫn âm thanh/hình ảnh chuyên dụng theo IEEE 802.1BA: xem tài liệu.

Bảo hành và dịch vụ

  • Chính sách bảo hành phần cứng Cisco – tài liệu bảo hành C99-740591: xem điều khoản.
  • Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật Cisco TAC – thông tin liên hệ và mở ca dịch vụ toàn cầu: cisco.com/web/services.

Bảo mật công nghiệp và môi trường

  • Cisco Cyber Vision – nền tảng nhận diện thiết bị đầu cuối và giám sát an ninh mạng OT (tuỳ chọn giấy phép Cyber Vision Advantage 3 năm kèm theo các SKU Network Advantage từ 23/08/2025): trang sản phẩm Cyber Vision.
  • Tuân thủ vật liệu và tái chế thiết bị – cam kết bảo vệ môi trường theo chỉ thị RoHS/WEEE của Cisco: quy định vật liệu, tuân thủ WEEE.

Thông tin và số liệu kỹ thuật trong bài viết được trích xuất và tham khảo từ tài liệu chính hãng Cisco Systems.

Cisco®, Cisco Catalyst®, Cisco IOS®, Cisco TrustSec®, StackWise® là thương hiệu của Cisco Systems, Inc.

Vì sao chọn NTCOM

Cam kết bán hàng

  • Hàng hoá chính hãng

    Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.

    Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng

    • CO
    • CQ
    • AWB
    • Invoice
    • Packing list
    • Test report
    • Tờ khai hải quan
  • Cam kết giá tốt

    Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.

    Báo giá dự án theo số lượng

  • Hỗ trợ dự án

    Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.

    Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng

  • Bảo hành nhanh chóng

    Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.

    Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có

  • Miễn phí giao hàng toàn quốc

    Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.

    Giao tận nơi, đóng gói chống sốc

  • Kỹ sư CNTT chuyên môn cao

    Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.

    Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ

    • Cisco
    • Juniper
    • Sophos
    • Arista
    • Check Point
    • Palo Alto
    • Fortinet
Zalo