Sản phẩm cùng loại: Switch & SAN Switch

IE-9320-16P8U4X-E
Mã sản phẩm (Part Number):
IE-9320-16P8U4X-E
Xem báo giáMô tả ngắn
Switch công nghiệp Cisco Catalyst IE9300 với 16 cổng PoE, 8 cổng multigigabit và 4 uplink 10G, thiết kế bền bỉ cho môi trường khắc nghiệt và mạng công nghiệp hiệu năng cao.
Thiết bị chuyển mạch công nghiệp Cisco IE-9320-16P8U4X-E 16 cổng downlink RJ45 10/100/1000M có PoE+, 8 cổng multi-gigabit RJ45 100/1000/2500M hỗ trợ 4PPoE tới 90W mỗi cổng (IEEE 802.3bt Type 3 và Type 4), 4 cổng uplink SFP+ 1/10G cho kết nối đường trục hoặc vòng quang, 2 cổng Cisco StackWise để xếp chồng, dùng cáp CAB-STK-0.5M= hoặc CAB-STK-1M=.
Chi tiết sản phẩm
Cisco Catalyst IE-9320-16P8U4X-E là switch công nghiệp quản lý được, gắn tủ rack 1RU, thuộc dòng Cisco Catalyst IE9300 Rugged Series. Thiết bị có 16 cổng downlink RJ45 10/100/1000M PoE+ và 8 cổng 100/1000/2500M hỗ trợ 4PPoE (tới 90W mỗi cổng) cùng 4 cổng uplink SFP+ 1/10G, xếp chồng được bằng Cisco StackWise, chạy Cisco IOS XE với giấy phép Network Essentials đi kèm, dành cho nhà máy, ngành điện, giao thông thông minh, khai khoáng, dầu khí và các tủ thiết bị ngoài trời.
📌 Tổng quan
Dòng Cisco Catalyst IE9300 Rugged Series đưa kết nối Gigabit và 10 Gigabit Ethernet vào thân máy 1RU gắn rack, chế tạo cho môi trường công nghiệp và doanh nghiệp mở rộng. Mỗi thiết bị có 28 cổng Ethernet, thiết kế không quạt, tản nhiệt đối lưu, không có chi tiết chuyển động, chịu được rung, sốc, xung điện và nhiễu điện. Nhờ vậy máy vừa đặt được trong tủ ngoài trời hoặc môi trường khắc nghiệt, vừa tuân theo chuẩn thiết kế mạng và yêu cầu hiệu năng chung của hạ tầng CNTT.
Thiết bị chạy Cisco IOS XE với Secure Boot, ký ảnh phần mềm và mô-đun Cisco Trust Anchor; cấu hình được qua API mở và mô hình dữ liệu. Quản trị tập trung bằng Cisco Catalyst Center, hoặc cấu hình trực tiếp bằng giao diện web WebUI cho người vận hành không chuyên về dòng lệnh.
Điểm nổi bật
- Thiết kế công nghiệp – dải nhiệt độ hoạt động -40° đến 75°C (tủ có quạt thông gió cưỡng bức), không quạt, cấp bảo vệ IP30.
- 28 cổng trong 1RU – 16 cổng PoE+ và 8 cổng mGig 4PPoE cho thiết bị đầu cuối, 4 cổng SFP+ 1/10G cho đường trục.
- Nguồn PoE lớn – ngân sách tới 720W khi lắp hai bộ nguồn 400W.
- Multi-gigabit và 4PPoE – 8 cổng 2.5G cấp tới 90W mỗi cổng theo IEEE 802.3bt, hợp với điểm phát Wi-Fi thế hệ mới và camera PTZ công suất lớn.
- Dự phòng cho mạng vòng – hỗ trợ REP, REP Fast, MRP, Fast MRP, EtherChannel, hai bộ nguồn và cảnh báo mất nguồn (dying gasp).
- Xếp chồng StackWise – hai cổng stack, tối đa 4 thiết bị trong một ngăn xếp.
- Giao thức tự động hoá – hỗ trợ EtherNet/IP (CIP), PROFINET, Modbus TCP và đồng bộ thời gian IEEE 1588v2 PTP.
- Thay máy không cần cấu hình lại – hỗ trợ Zero Touch Provisioning và Plug-and-Play cho ngày đầu triển khai.
Ngân sách công suất PoE theo cấu hình nguồn
Cấu hình bộ nguồn | Công suất PoE khả dụng |
|---|---|
1 bộ 150W | 70W |
2 bộ 150W | 190W |
1 bộ 250W | 170W |
1 bộ 250W + 1 bộ 150W | 280W |
2 bộ 250W | 370W |
1 bộ 400W | 320W |
2 bộ 400W | 720W |
Bộ nguồn 150W và 250W không dùng chung với bộ nguồn 400W ở chế độ chia tải. Cấp 4PPoE Type 4 (thiết bị cần hơn 60W) bắt buộc dùng bộ nguồn 400W. Bảng đầy đủ kèm mã bộ nguồn nằm ở tab Licensing and deployment.
⚙️ Phần cứng và cổng kết nối
Cổng dữ liệu
- 16 cổng downlink RJ45 10/100/1000M có PoE+.
- 8 cổng multi-gigabit RJ45 100/1000/2500M hỗ trợ 4PPoE tới 90W mỗi cổng (IEEE 802.3bt Type 3 và Type 4).
- 4 cổng uplink SFP+ 1/10G cho kết nối đường trục hoặc vòng quang.
- 2 cổng Cisco StackWise để xếp chồng, dùng cáp CAB-STK-0.5M= hoặc CAB-STK-1M=.
Quản trị, lưu trữ và cảnh báo
- Console: một cổng RS-232 qua RJ-45 và một cổng Micro USB.
- Lưu trữ rời: khe USB và khe thẻ SD (thẻ SD-IE-16GB= đặt riêng, không kèm máy). Thẻ SD giúp thay máy hỏng mà giữ nguyên cấu hình.
- Bộ nhớ: 4 GB DRAM, 8 GB flash hàn trên bo, trong đó khoảng 2.5 GB người dùng truy cập được.
- Cảnh báo: 4 đầu vào cảnh báo tiếp điểm khô và 1 đầu ra rơ-le Form-C để đấu sang tủ báo hiệu tại chỗ.
Nguồn điện và lắp đặt
Máy nhận hai đầu vào nguồn AC/DC để chạy dự phòng. Bộ nguồn đặt riêng theo nhu cầu công suất PoE; độ sâu thân máy thay đổi theo loại nguồn: 14.0 in với PWR-RGD-AC-DC-H hoặc PWR-RGD-LOW-DC-H, 15.18 in với PWR-RGD-AC-DC-250 và 15.57 in với PWR-RGD-AC-DC-400. Thân máy nặng 9.9 lb (4.5 kg), lắp rack 19 inch, công suất tiêu thụ của bản thân switch là 45W. Mọi bộ nguồn đều cách ly điện giữa đầu vào và đầu ra, và đạt chứng nhận dùng trong khu vực nguy hiểm (hazardous locations).
Tốc độ chuyển tiếp 113.09 Mpps, băng thông chuyển mạch 152 Gbps. Bộ thông số đầy đủ (hiệu năng, năng lực bảng định tuyến, môi trường, MTBF) nằm ở tab Thông số kỹ thuật.
🚀 Ứng dụng thực tế
Nhà máy và dây chuyền tự động hoá
Switch hỗ trợ trực tiếp EtherNet/IP (CIP) và PROFINET, nên tích hợp được vào hệ thống điều khiển của nhà máy mà không cần lớp chuyển đổi. Mạng vòng dựng bằng REP, REP Fast hoặc MRP giúp dây chuyền không dừng khi đứt một nhánh cáp.
Trạm biến áp và hạ tầng điện
Thiết bị tuân thủ IEEE 1613 cho mạng truyền thông trạm điện và IEC 61850-3 cho trạm biến áp, kèm hồ sơ IEC 61850-9-3 (Power Utility Profile) cho đồng bộ thời gian. IEEE 1588v2 PTP hỗ trợ cả hồ sơ Power Profile cho ngành điện và hồ sơ mặc định cho sản xuất.
Giao thông thông minh và đường sắt
Datasheet ghi nhận các chuẩn EN 50121-4, EN 50121-3-2, AREMA C&S Manual phần 11.5.1 và 11.5.2 cùng NEMA TS2:2021 — bộ chuẩn dùng cho tủ điều khiển tín hiệu ven đường và thiết bị trên tuyến đường sắt.
Giám sát hình ảnh và điểm truy cập không dây
Các cổng PoE cấp nguồn cho camera IP, điểm phát Wi-Fi và thiết bị IoT qua chính cáp mạng, giảm số tủ điện và số aptomat phải kéo tới hiện trường. 8 cổng 2.5G với 4PPoE tới 90W mỗi cổng đủ cho điểm phát Wi-Fi 6 và camera PTZ thế hệ mới. Chế độ Perpetual PoE giữ nguồn cho thiết bị đầu cuối khi switch khởi động lại, còn Fast PoE cấp nguồn ngay khi có điện trở lại mà không chờ hệ điều hành nạp xong.
🔒 Bảo mật và quản trị
Bảo mật thiết bị
Nền tảng dùng Secure Boot với gốc tin cậy neo trong phần cứng qua mô-đun Cisco Trust Anchor, kèm ký ảnh phần mềm. Ở lớp mạng, thiết bị hỗ trợ MACsec-128 với giấy phép Network Essentials, DHCP Snooping, Dynamic ARP Inspection, IP Source Guard, 802.1X, RADIUS, TACACS+ và SSH. Giấy phép Network Advantage (nâng cấp) bổ sung MACsec-256, Cisco TrustSec với SGACL và EAP-TLS.
Quan sát lưu lượng
Full Flexible NetFlow cho phép nhìn dòng lưu lượng theo thời gian thực và phân tích mối đe doạ cùng Cisco Secure Network Analytics. Tuỳ chọn Cyber Vision kèm theo chỉ áp dụng cho các SKU Network Advantage (hậu tố -A); bản Network Essentials như IE-9320-16P8U4X-E không có phần kèm theo này, muốn dùng Cyber Vision hoặc Secure Remote Access thì mua giấy phép riêng.
Quản trị hằng ngày
- Cisco Catalyst Center – kiểm kê thiết bị, dựng sơ đồ, quản lý ảnh phần mềm; các tính năng nâng cao theo giấy phép DNA (xem tab Licensing and deployment).
- WebUI – giao diện đồ hoạ để cấu hình và theo dõi, không cần phần mềm giả lập terminal.
- Tự động hoá – YANG, NETCONF, RESTCONF, Cisco Plug and Play và Zero Touch Provisioning cho ngày đầu triển khai.
- Đồng bộ và giám sát – SNMP, syslog, Embedded Event Manager, ERSPAN và PTP làm nguồn tham chiếu cho NTP.
📌 Lưu ý khi lựa chọn
- ⚠️ Hậu tố -E và -A là hai mã hàng khác nhau: IE-9320-16P8U4X-E đi kèm giấy phép Network Essentials, IE-9320-16P8U4X-A đi kèm Network Advantage. Các tính năng như định tuyến BGP, EIGRP, IS-IS, VRF-lite, MACsec-256, Cisco TrustSec, L3 NAT và IP SLA chỉ có ở bản Advantage. Có thể nâng cấp sau bằng mã IE9300-NW-A=.
- ⚠️ PRP và HSR không có trên model này. Datasheet ghi rõ hai giao thức dự phòng đó chỉ hỗ trợ trên IE-9320-26S2C, IE-9320-22S2C4X và IE-9310-16P8S4X. Nếu hồ sơ kỹ thuật của dự án yêu cầu PRP/HSR thì phải chọn model khác trong dòng.
- ⚠️ Lớp phủ chống ẩm (conformal coating) và đầu vào GPS/IRIG-B chỉ có trên IE-9320-22S2C4X, không có trên model này.
- ⚠️ PTP không hỗ trợ trên 8 cổng 2.5G của model này; cần đồng bộ PTP thì dùng các cổng Gigabit hoặc cổng uplink.
- ⚠️ Bộ nguồn và thẻ nhớ đặt riêng. Máy không kèm bộ nguồn, thẻ SD hay USB; phải đặt cùng đơn hàng theo ngân sách PoE cần dùng.
- ⚠️ Dùng module quang đúng dải nhiệt. Nếu lắp module SFP loại thương mại (COM) hoặc mở rộng (EXT) thay vì loại công nghiệp (IND), dải nhiệt độ hoạt động của switch phải hạ xuống theo module. Ba mã module đồng GLC-TE=, GLC-T= và GLC-T-RGD= làm giảm độ chính xác PTP và không dùng được trên cổng dual-media.
- ⚠️ Nhiệt độ theo kiểu tủ. Mức -40° đến 75°C áp dụng cho tủ có quạt thông gió cưỡng bức; tủ kín chỉ đạt -40° đến 60°C và tủ thông gió tự nhiên đạt -40° đến 70°C. Chứng nhận an toàn cấp đến 60°C.
- ⚠️ Vòng đời sản phẩm: datasheet không công bố mốc EOS/EOL. Trước khi chào thầu hoặc mua số lượng lớn, đề nghị kiểm tra thông báo End-of-Life của Cisco hoặc hỏi nhà phân phối.
- ⚠️ Tính năng mã hoá (MACsec, Cisco TrustSec): cần đối chiếu quy định về sản phẩm mật mã dân sự khi nhập khẩu và kinh doanh tại Việt Nam.
Mọi giá trị hiệu năng trong bài là mức tối đa do hãng công bố trong điều kiện thử nghiệm, kết quả thực tế phụ thuộc cấu hình, phiên bản phần mềm và lưu lượng thật của hệ thống.
Cisco®, Cisco Catalyst®, Cisco IOS®, Cisco TrustSec®, StackWise® là thương hiệu của Cisco Systems, Inc. Thông số trích từ datasheet chính hãng mã C78-2778848-10 (bản 07/2026); NTCOM không chịu trách nhiệm về thay đổi thông số của hãng sau thời điểm đăng bài.
Tài liệu mang tính tham khảo kỹ thuật; áp dụng theo môi trường thực tế và cần kiểm duyệt trước khi triển khai diện rộng.
Thông số kỹ thuật
Bảng dưới đây trích từ datasheet Cisco Catalyst IE9300 Rugged Series (mã tài liệu C78-2778848-10), cột số liệu là của riêng model IE-9320-16P8U4X-E. Dấu “—” nghĩa là datasheet không áp dụng mục đó cho model này.
Thông số | Cisco Catalyst IE-9320-16P8U4X-E |
|---|---|
Cấu hình cổng | |
Tổng số cổng | 28 |
Cổng downlink | 16 ports 10/100/1000M PoE+ and 8 ports 100/1000/2500M 4PPoE (up to 90W/port) |
Cổng uplink (SFP/SFP+) | 4 ports 1/10G |
Giấy phép phần mềm mặc định | Network Essentials |
Thông số phần cứng | |
Bộ nhớ | 4-GB DRAM; 8-GB onboard flash memory |
Lưu trữ rời | USB, SD card |
Cổng cảnh báo | 4 dry-contact alarm inputs; 1 dry-contact Form-C relay alarm output |
Cổng console | 1 RS-232 (via RJ-45), 1 Micro USB |
Đầu vào nguồn | Dual AC/DC power inputs |
Cổng Cisco StackWise | 2 stacking ports |
Kích thước và lắp đặt | |
Kích thước (C x R x S) | 1.72 x 17.5 x 14.0 in. with PWR-RGD-AC-DC-H / PWR-RGD-LOW-DC-H; 1.72 x 17.5 x 15.18 in. with PWR-RGD-AC-DC-250; 1.72 x 17.5 x 15.57 in. with PWR-RGD-AC-DC-400 |
Trọng lượng | 9.9 lb (4.5 kg) |
Kiểu lắp đặt | Rack mount |
Công suất tiêu thụ | 45W |
Hiệu năng và năng lực | |
Tốc độ chuyển tiếp | 113.09 Mpps |
Băng thông chuyển tiếp | 76 Gbps |
Băng thông chuyển mạch | 152 Gbps (switching bandwidth is full-duplex capacity) |
Số hàng đợi mỗi cổng | 8 egress |
Địa chỉ MAC unicast | 24000 |
Nhóm multicast IGMP | 1000 |
Số VLAN ID | 4096 |
Số VLAN hoạt động | 1024 |
Tuyến IPv4 gián tiếp | 7000 |
Tuyến IPv4 trực tiếp | 8192 |
Tuyến IPv6 gián tiếp | 3500 |
Số thực thể STP | 128 |
Số mục ACL (PACL/VACL/RACL) | 1536 |
DRAM | 4 GB |
Flash khả dụng | 2.5 GB |
Dung lượng thẻ SD | 16 GB |
Hỗ trợ SD-Access Fabric Edge | Yes (32 VNs) |
Chính sách SGT/DGT | 2000 |
Ràng buộc IPv4 – SGT | 10000 |
Số SVI tối đa | 984 |
Số phiên SXP | 200 |
Số đường hầm GRE | 10 |
Số thành viên stack | 4 |
Ngân sách công suất PoE | |
Ngân sách PoE – 1 nguồn 150W | 70W |
Ngân sách PoE – 2 nguồn 150W | 190W |
Ngân sách PoE – 1 nguồn 250W | 170W |
Ngân sách PoE – 250W + 150W | 280W |
Ngân sách PoE – 2 nguồn 250W | 370W |
Ngân sách PoE – 1 nguồn 400W | 320W |
Ngân sách PoE – 2 nguồn 400W | 720W |
Môi trường, tuân thủ và chứng nhận | |
Phát xạ điện từ | FCC 47 CFR Part 15 Class A; EN 55032 Class A; VCCI Class A; AS/NZS CISPR 32 Class A; CISPR 11 Class A; CISPR 32 Class A; ICES 003 Class A; CNS15936; EN 300 386; EN 61000-3-2 Harmonic Current Emissions; EN 61000-3-3 Voltage Fluctuations and Flicker; KS C9832 |
Miễn nhiễm điện từ | EN55024/EN55035; CISPR 24/CISPR35; KS C9835; EN 61000-4-2 Electro Static Discharge; EN 61000-4-3 Radiated RF; EN 61000-4-4 Electromagnetic Fast Transients; EN 61000-4-5 Surge; EN 61000-4-6 Conducted RF; EN 61000-4-8 Power Frequency Magnetic Field; EN 61000-4-10 Oscillatory Magnetic Field; EN 61000-4-11 AC Voltage Dips; EN 61000-4-29 DC Voltage Dips |
Tiêu chuẩn ngành | EN 61000-6-2 Industrial; EN 61000-6-4 Industrial; EN 61000-6-1 Light Industrial; EN 61326 Industrial Control; IEEE 1613:2009 Electric Power Stations Communications Networking; IEC 61850-3 Electric Substations Communications Networking; EN 50121-4; EN 50121-3-2:2016 +A1:2019; EN 50125-3:2003; EN 50125-1:2014; AREMA C&S Manual 2019 part 11.5.1 and 11.5.2; IP30 (per EN60529); IEC 61850-9-3 (Power Utility Profile) |
Tiêu chuẩn an toàn | Information technology equipment:; UL/CSA 60950-1; EN 60950-1, CB to IEC 60950-1 with all country deviations; UL/CUL 62368-1, CB to IEC62368-1 with country deviations; NOM to NOM-019-SCFI (through partners and distributor); Industrial floor (control equipment):; CB report and certificate to IEC 61010-2-201; UL/CSA 61010-2-201; CSA C22.2, No.142; Hazardous locations:; UL 121201 (Class l, Div 2, groups A-D); CSA 213 (Class l, Div 2, groups A-D); UL/CSA 60079-0, -7 (Class l, Zone 2, Gc/IIC); IEC 60079-0, -7 IECEx test report (Class l, Zone 2, Gc/IIC, ec); EN 60079-0, -7 ATEX certificate (Class l, Zone 2, Gc/IIC, ec) |
Môi trường hoạt động | Operating temperature:; -40° to 75°C (-40° to 167°F) (blower-equipped cabinet); -40° to 60°C (-40° to 140°F) (sealed cabinet); -40° to 70°C (-40° to 158°F) (vented cabinet); EN 60068-2-1; EN 60068-2-2; EN 61163; Altitude:; Up to 15,000 feet (4572 m) with no temperature derating; Up to 40,000 feet (12,192 m) with temperature derating down to 25°C (77°F) |
Điều kiện lưu kho | Temperature: -40° to 85°C (-40° to 185°F); Altitude: 15,000 feet (4572 m); IEC 60068-2-14 |
Độ ẩm | Relative humidity of 5% to 95% noncondensing; IEC 60068-2-3; IEC 60068-2-30 |
Sốc và rung | IEC 60068-2-6 (Vibration); IEC 60068-2-27 (Shock); IEC 60068-2-31 (Shock); IEC 60068-2-32 (Shock); IEC 60068-2-64 (Vibration) |
Bảo hành | Five-year limited hardware warranty on all IE9300 product IDs and all Industrial Ethernet (IE) power supplies. See more information in the Warranty section. |
Chứng nhận | IEC/ANSI/ISA-62443-4-1-2018; ANSI/ISA-62443-4-2-2018, IEC-62443-4-2-2019; FIPS 140-2; USGv6-r1; Ready Logo Version 5; Common Criteria; ODVA Industrial EtherNet/IP; NEMA TS2:2021 |
Độ tin cậy (MTBF) | |
MTBF công bố (giờ) | 472,070 |
Ghi chú của datasheet
- Tốc độ chuyển tiếp đo với gói tin 64 byte.
- Các mức 24000 địa chỉ MAC unicast, 7000 tuyến IPv4 gián tiếp và 3500 tuyến IPv6 gián tiếp áp dụng từ IOS XE 17.17.1 trở đi. Trước phiên bản đó, con số tương ứng là 16000 địa chỉ MAC, 3044 tuyến IPv4 gián tiếp và 1522 tuyến IPv6 gián tiếp.
- Flash người dùng truy cập được khoảng 2.5 GB. Thẻ SD và USB là tuỳ chọn, không kèm theo máy khi xuất xưởng; cổng USB 2.0 dùng để nạp ảnh phần mềm và cấu hình.
- Trọng lượng chỉ tính thân máy, chưa gồm bộ nguồn và nắp che khe nguồn.
- Công suất tiêu thụ hệ thống chỉ mang tính tham khảo, phụ thuộc loại và số lượng module SFP, hiệu suất bộ nguồn và số bộ nguồn lắp trong máy.
- Bộ nguồn 150W và 250W không dùng chung với bộ nguồn 400W ở chế độ chia tải. Cấp 4PPoE Type 4 (thiết bị cần hơn 60W) bắt buộc dùng bộ nguồn 400W.
- Nhiệt độ hoạt động -40° đến 75°C áp dụng cho tủ có quạt thông gió cưỡng bức; tủ kín đạt -40° đến 60°C, tủ thông gió tự nhiên đạt -40° đến 70°C. Chứng nhận an toàn cấp đến 60°C.
- Độ cao hoạt động tới 15,000 ft (4572 m) không phải giảm mức nhiệt; tới 40,000 ft (12,192 m) thì phải hạ trần nhiệt độ xuống 25°C.
- Các mục tuân thủ datasheet ghi riêng cho IE-9320-22S2C4X (vô tuyến EN 303 413, EN 301 489-19, thử ăn mòn IEC 60068-2-52 và IEC 60068-2-60) không áp dụng cho model này nên không có trong bảng.
- Mọi giá trị hiệu năng là mức tối đa trong điều kiện thử nghiệm của hãng; kết quả thực tế phụ thuộc cấu hình và lưu lượng thật.
Licensing and deployment
Mã đặt hàng
Mã SKU | Sản phẩm – mô tả |
|---|---|
IE-9320-16P8U4X-E | Cisco Catalyst IE-9320-16P8U4X-E – Catalyst IE9300 w/ 16 Ports GE PoE+ and 8 Ports 2.5G 4PPoE Downlinks and 4 Ports 10G SFP+ uplinks, Stackable, NE |
Phụ kiện tùy chọn
Mã SKU | Phụ kiện – mô tả |
|---|---|
SD-IE-16GB= | 16GB SD memory card for IE – 16GB SD memory card for IE |
CAB-STK-0.5M= | Cisco 0.5M stack cable – Cisco 0.5M stack cable |
CAB-STK-1M= | Cisco 1M stack cable – Cisco 1M stack cable |
RM-RGD-19IN= | Spare 19IN rack-mount kit – Spare 19IN rack-mount kit |
RM-RGD-23IN= | 23IN NEBS rack-mount kit – 23IN NEBS rack-mount kit |
RM-RGD-ETSI= | ETSI rack-mount kit – ETSI rack-mount kit |
PWR-RGD-AC-DC-H | Hazloc Power Supply High AC/DC 85-264VAC/88-300VDC – Hazloc Power Supply High AC/DC 85-264VAC/88-300VDC |
PWR-RGD-AC-DC-H= | Spare Hazloc Power Supply High AC/DC 85-264VAC/88-300VDC – Spare Hazloc Power Supply High AC/DC 85-264VAC/88-300VDC |
PWR-RGD-LOW-DC-H | Hazloc Power Supply Low DC 24-60V/10A – Hazloc Power Supply Low DC 24-60V/10A |
PWR-RGD-LOW-DC-H= | Spare Hazloc Power Supply Low DC 24-60V/10A – Spare Hazloc Power Supply Low DC 24-60V/10A |
PWR-RGD-AC-DC-250 | Hazloc Power Supply 100-240VAC/100-250VDC – Hazloc Power Supply 100-240VAC/100-250VDC |
PWR-RGD-AC-DC-250= | Spare Hazloc Power Supply 100-240VAC/100-250VDC – Spare Hazloc Power Supply 100-240VAC/100-250VDC |
PWR-RGD-AC-DC-400 | Hazloc Power Supply 100-240VAC/100-250VDC, 400W – Hazloc Power Supply 100-240VAC/100-250VDC, 400W |
PWR-RGD-AC-DC-400= | Spare Hazloc Power Supply 100-240VAC/100-250VDC, 400W – Spare Hazloc Power Supply 100-240VAC/100-250VDC, 400W |
IE9300-NW-A= | Network Advantage License for IE9300, Perpetual – Network Advantage License for IE9300, Perpetual |
IE9300-DNA-E | Cisco Catalyst Center DNA Essentials license for IE9300 Series – Cisco Catalyst Center DNA Essentials license for IE9300 Series |
IE9300-DNA-E-3Y | IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Essentials, 3 Year Term license – IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Essentials, 3 Year Term license |
IE9300-DNA-E-5Y | IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Essentials, 5 Year Term license – IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Essentials, 5 Year Term license |
IE9300-DNA-E-7Y | IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Essentials, 7 Year Term license – IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Essentials, 7 Year Term license |
IE9300-DNA-A | Cisco Catalyst Center DNA Advantage license for IE9300 Series – Cisco Catalyst Center DNA Advantage license for IE9300 Series |
IE9300-DNA-A-3Y | IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Advantage, 3 Year Term license – IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Advantage, 3 Year Term license |
IE9300-DNA-A-5Y | IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Advantage, 5 Year Term license – IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Advantage, 5 Year Term license |
IE9300-DNA-A-7Y | IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Advantage, 7 Year Term license – IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Advantage, 7 Year Term license |
Giấy phép Cisco Catalyst Center (DNA)
Cột "Có trong gói" liệt kê hình thức mua có dịch vụ đó: DNA-E = giấy phép Catalyst Center DNA Essentials; DNA-A = giấy phép Catalyst Center DNA Advantage.
Có trong gói | Dịch vụ |
|---|---|
DNA-E, DNA-A | Cisco Catalyst Center |
DNA-E, DNA-A | Visibility |
DNA-E, DNA-A | Day-zero network bring-up automation |
DNA-E, DNA-A | SD-Access Extended Node |
DNA-E, DNA-A | Industrial Support |
DNA-A | LAN Automation |
DNA-A | SD-Access Policy Extended Node |
DNA-A | SD-Access Fabric Edge Node |
DNA-A | Device 360 |
DNA-A | Patch/SMU Lifecycle Management |
DNA-A | Application Visibility and Control (NBAR2) |
Tùy chọn bộ nguồn
Mã bộ nguồn | Công suất | Dải điện áp vào | Trường hợp sử dụng |
|---|---|---|---|
PWR-RGD-LOW-DC-H | 150W | DC 18-75V | Low-voltage DC power source; Compliant for use in hazardous locations |
PWR-RGD-AC-DC-H | 150W | AC 85-264V or; DC 88-300V | High-voltage AC or DC power source. Compliant for use in hazardous locations |
PWR-RGD-AC-DC-250 | 250W | AC 85-264V or; DC 88-300V | High-voltage AC or DC power source Compliant for use in hazardous locations |
PWR-RGD-AC-DC-400 | 400W | AC 85-264V or; DC 88-300V | High-voltage AC or DC power source Compliant for use in hazardous locations |
Bộ nguồn 150W và 250W không dùng chung với bộ nguồn 400W ở chế độ chia tải. Muốn cấp 4PPoE Type 4 (PoE Class 7 và 8, thiết bị cần hơn 60W) thì bắt buộc dùng bộ nguồn 400W; PoE+ và 4PPoE Type 3 tới 60W thì bộ nguồn nào cũng đáp ứng.
Giấy phép Network Essentials (vĩnh viễn)
Nhóm tính năng | Tính năng hỗ trợ (theo datasheet) |
|---|---|
Layer 2 switching | 802.1Q, 802.1w, 802.1ab, 802.1s, 802.3ad, 802.3x, Per-VLAN Rapid Spanning Tree (PVRST+), Per-VLAN Spanning Tree (PVST+), Rapid PVST (RPVST), Remote Switched Port Analyzer (RSPAN), Switched Port Analyzer (SPAN), STP, Storm Control, VLAN Trunk Protocol (VTP) v2/v3, 802.1Q Tunneling, Layer 2 Protocol Tunneling (L2PT), Q-in-Q, Selective Q-in-Q, EtherChannel, VLAN Mapping, Loop Detection Guard |
Multicast | IGMP v1/v2/v3, IGMP snooping, Multicast Listener Discovery (MLD) snooping |
Management | WebUI, MIB, Simple Network Management Protocol (SNMP), syslog, Dynamic Host Configuration Protocol (DHCP) server, NETCONF, Embedded Event Manager (EEM), Cisco Plug and Play (PnP), Express Setup, Resilient Ethernet Protocol (REP) Zero Touch Provisioning (ZTP) |
Security | DHCPv6 Guard, IP Source Guard, IPv6 Destination Guard, IPv6 Neighbor Discovery Multicast Suppress, IPv6 Router Advertisement (RA) Guard, IPv6 Snooping, IPv6 Source/Prefix Guard, IPv6 Neighbor Discovery Duplicate Address Detection, Full Flexible NetFlow, PACL, VACL, Network Edge Authentication Topology (NEAT), HTTPS, RADIUS, TACACS+, X.509v3, Secure Shell (SSH), DHCP Snooping, 802.1X, Client Information Signaling Protocol (CISP), Dynamic ARP Inspection (DAI), authentication, authorization, and accounting (AAA), Secure Copy Protocol (SCP), IEEE 802.1AE MACsec-128, TLS 1.3 |
Quality of Service (QoS) | 802.1p, priority queuing, Modular QoS command-line interface (MQC), class-based shaping and marking, egress policing, egress queuing and shaping, Auto-QoS, Differentiated Services Code Point (DSCP) mapping and filtering, low-latency queuing |
Layer 3 routing | Static routing, Open Shortest Path First (OSPF – 1000 routes), OSPFv3, Routing Information Protocol (RIP), Policy-Based Routing (PBR) |
Industrial Ethernet | Locate Switch, Swap Drive, Generic Object-Oriented Substation Events (GOOSE) messaging, SCADA Protocol Classification, PTP (Default Profile, Power Profile 2011, Power Profile 2017), Network Time Protocol (NTP) to PTP, Bidirectional Forwarding Detection (BFD), PTP as refclock for NTP, PROFINET, Common Industrial Protocol (CIP), Cisco IOx support, Layer 2 Network Address Translation (L2 NAT), ModBus TCP, ERSPAN, dying gasp |
Redundancy | REP rings, REP Fast, MRP, MRP over Stacking, Fast MRP, PTP over MRP |
Automation | YANG, NETCONF, RESTCONF, Cisco Plug and Play (PnP), Day-0 Zero Touch Provisioning (ZTP) |
Giấy phép Network Advantage (nâng cấp tuỳ chọn)
Nhóm tính năng | Tính năng bổ sung so với Essentials |
|---|---|
IP routing protocols | Hot Standby Router Protocol (HSRP), Border Gateway Protocol (BGP), Enhanced Interior Gateway Routing Protocol (EIGRP), Intermediate System-to-Intermediate System (IS-IS), Nonstop Forwarding (NSF), LISP, OSPF, BGP-EVPN over VxLAN |
Virtualization | VRF-lite |
Security | Cisco TrustSec ® : Security group ACL (SGACL), SGACL logging, Extensible Authentication Protocol – Transport Layer Security (EAP-TLS), IEEE 802.1AE MACsec-256, SD-Access Policy Extended Node, SD-Access Fabric Edge Node, Generic Routing Encapsulation (GRE) |
IP Multicast | Auto-RP, Multicast Source Discovery Protocol (MSDP), Protocol Independent Multicast (PIM) v2, IPv6 Multicast with VRF-lite support |
Industrial Ethernet | Layer 3 Network Address Translation (L3 NAT) |
Network Features | Audio Video Bridging (AVB, IEEE 802.1BA), IP SLA |
Giấy phép Network Advantage bao gồm toàn bộ tính năng của Network Essentials. IE-9320-16P8U4X-E xuất xưởng với Network Essentials; nâng cấp sau bằng mã IE9300-NW-A=. Hai bảng trên đã lược các tính năng datasheet ghi chỉ có trên model khác trong dòng (GNSS/GPS, HSR, IRIG-B, PRP, PTP over PRP, TrustSec over PRP).
Module SFP+ 10G dùng cho cổng uplink
Mã module | Chuẩn | Khoảng cách tối đa | Loại cáp |
|---|---|---|---|
SFP-10G-BXD-I= | 10GBASE-BX | 10 km | SMF |
SFP-10G-BXU-I= | 10GBASE-BX | 10 km | SMF |
SFP-10G-BX40D-I= | 10GBASE-BX | 40 km | SMF |
SFP-10G-BX40U-I= | 10GBASE-BX | 40 km | SMF |
SFP-10G-SR-X= | 10GBASE-SR | 400 m | MMF |
SFP-10G-SR-I= | 10GBASE-SR | 400 m | MMF |
SFP-10G-LR-X= | 10GBASE-LR | 10 km | SMF |
SFP-10G-SR= | 10GBASE-SR | 400 m | MMF |
SFP-10G-LR= | 10GBASE-LR | 10 km | SMF |
SFP-10G-ER= | 10GBASE-ER | 40 km | SMF |
SFP-10G-ZR= | 10GBASE-ZR | 80 km | SMF |
SFP-H10GB-CUxM= | Twinax Cable | 1m, 3m, 5m | - |
SFP-H10GB-ACUxM= | Twinax Cable | 7m, 10m | - |
ONS-SI+-10G-SR= | 10GBASE-SR | 400 m | MMF |
ONS-SI+-10G-LR= | 10GBASE-LR | 10 km | SMF |
ONS-SI+-10G-ER= | 10GBASE-ER | 40 km | SMF |
ONS-SI+-10G-ZR= | 10GBASE-ZR | 70 km | SMF |
SFP-10G-ER-I= | 10GBASE-ER | 40 km | SMF |
SFP-10G-ZR-I= | 10GBASE-ZR | 70 km | SMF |
SFP-10G-T-X= | 10GBASE-T | 30 m | Copper |
SFP-10G-LR10-I= | 10GBASE-LR | 10 km | SMF |
DWDM-SFP10G-xxxx= | DWDM 10GBASE-X | SMF | |
CWDM-SFP10G-xxxx= | CWDM 10GBASE-X | SMF |
Module loại IND chịu dải nhiệt công nghiệp; nếu dùng module COM hoặc EXT thì dải nhiệt độ hoạt động của switch phải hạ theo module. Bảng SFP+ chỉ liệt kê module 10G cho 4 cổng uplink. Datasheet còn danh mục module Fast Ethernet và Gigabit cho các dòng khác trong series.
Bảo hành và dịch vụ
- Bảo hành phần cứng giới hạn 5 năm cho mọi mã sản phẩm IE9300 và mọi bộ nguồn Industrial Ethernet.
- Giấy phép Cisco Catalyst Center (DNA) là tuỳ chọn bổ sung, không bắt buộc, và không bao gồm các tính năng thuộc giấy phép Network Tier. Giấy phép DNA Advantage chỉ ghép được với Network Advantage.
- Thời hạn giấy phép DNA đặt theo mã 3 năm, 5 năm hoặc 7 năm (IE9300-DNA-E-3Y/-5Y/-7Y và IE9300-DNA-A-3Y/-5Y/-7Y).
Tài liệu kỹ thuật
Các tài liệu chính hãng liên quan tới Cisco Catalyst IE-9320-16P8U4X-E. Link lấy từ chính datasheet của Cisco.
Tài liệu sản phẩm
- Datasheet Cisco Catalyst IE9300 Rugged Series – mã tài liệu C78-2778848-10, bản 07/2026. Đây là nguồn số liệu của trang này.
- Trang sản phẩm dòng IE9300 – thông tin mới nhất về dòng sản phẩm: cisco.com/go/ie9300.
- Hướng dẫn cấu hình Audio Video Bridging cho IE9300 – dành cho triển khai AVB theo IEEE 802.1BA: xem tài liệu.
Bảo hành và dịch vụ
- Điều khoản bảo hành phần cứng – tài liệu bảo hành C99-740591: xem điều khoản.
- Dịch vụ Cisco – danh mục dịch vụ hỗ trợ và triển khai: cisco.com/web/services.
Bảo mật công nghiệp và môi trường
- Cisco Cyber Vision – nền tảng nhận diện tài sản và giám sát an ninh mạng OT, mua giấy phép riêng cho bản Network Essentials: trang sản phẩm.
- Tuân thủ chất liệu và thu hồi thiết bị – thông tin về quy định vật liệu và rác thải điện tử: quy định vật liệu, tuân thủ WEEE.


