Sản phẩm cùng loại: Switch & SAN Switch
Cisco Catalyst IE-9320-22S2C4X-A switch công nghiệp Layer 3 24 cổng quang SFP, 4 uplink SFP+ 10G

Vòng đời sản phẩm
Đang bán- EoS (End-of-Sale)
- On Sales
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- On Sales
- EoL (End-of-Life)
- On Sales
- Hãng chưa công bố ngừng bán hay ngừng hỗ trợ cho mã này, NTCOM kiểm tra ngày 01/11/2026.

Mã sản phẩm (Part Number):
IE-9320-22S2C4X-A
Xem báo giáMô tả ngắn
Cisco Catalyst IE-9320-22S2C4X-A là thiết bị chuyển mạch công nghiệp Layer 3 dành cho trạm biến áp, giao thông thông minh và nhà máy. Thiết bị nổi bật với lớp phủ Conformal Coating, đồng bộ GPS/IRIG-B và dự phòng mạng PRP/HSR.
Thiết bị chuyển mạch công nghiệp Cisco Catalyst IE-9320-22S2C4X-A switch công nghiệp Layer 3 24 cổng quang SFP, 4 uplink SFP+ 10G gồm 22 cổng downlink quang SFP 100/1000M hỗ trợ module SFP công nghiệp (1000BASE-SX, LX/LH, ZX, BX...), 2 cổng downlink Dual-Media (Combo) lựa chọn cáp đồng 10/100/1000M RJ45 hoặc cáp quang SFP 100/1000M, 4 cổng uplink quang 10G SFP+ hỗ trợ tốc độ 1G và 10G, 2 cổng Cisco StackWise ở mặt trước dùng cáp CAB-STK-0.5M= hoặc CAB-STK-1M=, cổng đồng bộ GPS và IRIG-B, cổng console gồm 1 cổng RS-232 qua đầu nối RJ-45 và 1 cổng Micro USB, lưu trữ mở rộng gồm 1 cổng USB host và 1 khe cắm thẻ nhớ SD dùng thẻ SD-IE-16GB=, bộ nhớ hệ thống gồm 4 GB DRAM và 8 GB flash hàn trên bo mạch với khoảng 2.5 GB dành cho dữ liệu người dùng, tiếp điểm cảnh báo gồm 4 đầu vào tiếp điểm khô (dry-contact alarm inputs) và 1 đầu ra rơ-le Form-C.
Hỗ trợ kinh doanh
Cam kết khi mua tại NTCOM
- Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
- Cam kết giá tốt
- Hồ sơ dự án thần tốc
- Sẵn hàng dự phòng bảo hành
- Miễn phí giao toàn quốc
- Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Sales: 0986 397 886
Email: nguyen.cuong@ntcomvn.com

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh
Chi tiết sản phẩm
Cisco Catalyst IE-9320-22S2C4X-A là switch công nghiệp quản lý được, gắn tủ rack 1RU, thuộc dòng Cisco Catalyst IE9300 Rugged Series. Thiết bị được chế tạo chuyên biệt cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt nhất với bo mạch phủ lớp bảo vệ Conformal Coating, hỗ trợ đầu vào đồng bộ thời gian GPS / IRIG-B, trang bị 22 cổng downlink quang SFP 100/1000M, 2 cổng Dual-Media (lựa chọn quang SFP hoặc đồng RJ-45 Gigabit) và 4 cổng uplink quang tốc độ cao 10G SFP+. Hoạt động trên nền hệ điều hành Cisco IOS XE với giấy phép Network Advantage vĩnh viễn, switch hỗ trợ đầy đủ các giao thức dự phòng không mất gói PRP/HSR, định tuyến Layer 3 nâng cao và bảo mật MACsec-256, đáp ứng hoàn hảo cho trạm biến áp điện lực, hệ thống giao thông thông minh và các nhà máy lọc hoá dầu.

Liên hệ: 0986 397 886📌 Tổng quan
Dòng Cisco Catalyst IE9300 Rugged Series đưa kết nối Gigabit và 10 Gigabit Ethernet vào thân máy 1RU gắn rack 19 inch tiêu chuẩn, chế tạo chuyên biệt cho môi trường vận hành công nghiệp và doanh nghiệp mở rộng. Thiết bị sở hữu thiết kế không quạt (fanless), tản nhiệt đối lưu tự nhiên hoàn toàn bằng vỏ kim loại bền chắc đạt chuẩn IP30, không có chi tiết cơ học chuyển động, triệt tiêu nguy cơ hỏng hóc do rung chấn, xung sét hoặc bụi bẩn kéo dài.
Model IE-9320-22S2C4X-A là phiên bản phần cứng cao cấp hàng đầu trong dòng IE9300. Điểm đặc biệt của model này là bo mạch được sơn phủ bảo vệ (Conformal Coating) chống chịu ăn mòn hoá chất và sương muối, tích hợp sẵn cổng giao tiếp đầu vào tín hiệu thời gian vệ tinh GPS/GNSS và IRIG-B. Với 4 cổng uplink quang 10G SFP+, switch mang lại băng thông đường trục cực lớn kết hợp cùng 24 kết nối quang hiện trường, đóng vai trò thiết bị phân phối trung tâm (Distribution Switch) lý tưởng tại các trạm biến áp cao thế và trung tâm điều hành SCADA diện rộng.
Switch vận hành trên hệ điều hành Cisco IOS XE đồng nhất với kiến trúc an ninh nhiều lớp: Secure Boot, Image Signing và vi mạch phần cứng Cisco Trust Anchor. Quản trị viên có thể vận hành tập trung qua nền tảng Cisco Catalyst Center, kết nối tự động hoá qua API mở NETCONF/RESTCONF, hoặc cấu hình nhanh tại hiện trường qua giao diện đồ hoạ WebUI hiện đại.

Liên hệ: 0986 397 886⚡ Điểm nổi bật
- Lớp phủ bảo vệ Conformal Coating: Toàn bộ bo mạch điện tử được xử lý bằng lớp phủ bảo vệ chuyên dụng, chống ẩm mốc, bụi dẫn điện, khí ăn mòn công nghiệp (IEC 60068-2-60) và sương muối (IEC 60068-2-52).
- Đồng bộ thời gian vệ tinh GPS và IRIG-B: Tích hợp đầu vào phần cứng tiếp nhận tín hiệu đồng bộ thời gian từ vệ tinh GPS và mã thời gian IRIG-B, kết hợp chuẩn IEEE 1588v2 PTP và IEC 61850-9-3, mang lại độ chính xác thời gian cấp độ nano giây cho rơ-le số và thiết bị đo lường OT.
- 4 cổng uplink quang 10G SFP+: Cung cấp 4 cổng quang uplink hỗ trợ tốc độ 1G và 10G, nâng tổng băng thông chuyển mạch lên 128 Gbps và tốc độ chuyển tiếp 95.23 Mpps, sẵn sàng cho các luồng dữ liệu SCADA, camera giám sát độ nét cao và ứng dụng AI công nghiệp.
- Mật độ cổng quang hiện trường lớn: 22 cổng downlink SFP 100/1000M chuyên dụng kết hợp cùng 2 cổng Dual-Media (SFP hoặc RJ45 Gigabit), cho phép kết nối tối đa 26 đường cáp quang đồng thời trên một thân máy 1RU.
- Dự phòng mạng vòng không mất gói PRP và HSR: Hỗ trợ Parallel Redundancy Protocol (PRP) và High Availability Seamless Redundancy (HSR) theo chuẩn IEC 62439-3, loại bỏ hoàn toàn độ trễ hội tụ và không mất dữ liệu khi đứt cáp quang.
- Giấy phép Network Advantage vĩnh viễn: Tích hợp sẵn đầy đủ tính năng định tuyến Layer 3 nâng cao (BGP, OSPF, IS-IS, EIGRP), phân đoạn mạng bảo mật VRF-lite, mã hoá đường truyền MACsec-256 và chuyển đổi địa chỉ mạng L3 NAT.
- Công nghệ xếp chồng Cisco StackWise: Trang bị 2 cổng stack chuyên dụng ở mặt trước, cho phép ghép nối tối đa 4 switch thành một thực thể chuyển mạch logic duy nhất với một địa chỉ IP quản trị.
- Thiết kế chuẩn công nghiệp nặng: Đạt chuẩn trạm điện lực IEEE 1613 và IEC 61850-3, dải nhiệt độ hoạt động từ -40°C đến 75°C, chống sốc và rung chấn mạnh theo chuẩn IEC 60068-2-27/64.
- Nguồn điện dự phòng kép: Hỗ trợ 2 khay cắm nguồn AC/DC độc lập (PWR-RGD-AC-DC-H hoặc PWR-RGD-LOW-DC-H), chuyển đổi nguồn nóng không gây gián đoạn đường truyền.

Liên hệ: 0986 397 886🔌 Phần cứng và cổng kết nối

Liên hệ: 0986 397 886Cấu hình cổng giao tiếp
- 22 cổng downlink quang SFP 100/1000M cắm trực tiếp module quang SFP công nghiệp (1000BASE-SX, LX/LH, ZX, BX...), truyền dẫn cáp quang đường dài từ switch hiện trường hoặc các thiết bị phân tán xa nhiều km.
- 2 cổng downlink Dual-Media (Combo) linh hoạt: cho phép người dùng lựa chọn cổng cáp đồng 10/100/1000M RJ45 hoặc cổng cáp quang SFP 100/1000M tuỳ theo nhu cầu đấu nối tại chỗ.
- 4 cổng uplink quang 10G SFP+ hỗ trợ tốc độ 1G và 10G, kết nối đường trục băng thông cao về switch trung tâm hoặc cấu hình vòng ring quang tốc độ cao 10Gbps liên trạm.
- 2 cổng Cisco StackWise ở mặt trước kết nối cáp xếp chồng chuyên dụng (CAB-STK-0.5M= hoặc CAB-STK-1M=), mang lại băng thông xếp chồng lớn và khả năng mở rộng thông suốt.
Giao diện điều khiển và quản trị
- Cổng đồng bộ GPS và IRIG-B: đầu vào chuyên dụng kết nối ăng-ten GPS và bộ thu mã thời gian IRIG-B, phục vụ đồng bộ xung nhịp chuẩn xác tuyệt đối cho hệ thống tự động hoá trạm điện.
- Cổng console: 1 cổng RS-232 qua đầu nối RJ-45 truyền thống và 1 cổng Micro USB thuận tiện kết nối laptop bảo trì tại tủ kỹ thuật.
- Lưu trữ mở rộng: 1 cổng USB host và 1 khe cắm thẻ nhớ SD (dùng thẻ nhớ công nghiệp SD-IE-16GB=), hỗ trợ sao lưu cấu hình tự động và thay thế thiết bị không cần nạp lại cấu hình thủ công.
- Bộ nhớ hệ thống: 4 GB DRAM, 8 GB bộ nhớ flash hàn trên bo mạch (trong đó khoảng 2.5 GB dung lượng dành cho dữ liệu người dùng).
- Tiếp điểm cảnh báo: 4 đầu vào cảnh báo tiếp điểm khô (dry-contact alarm inputs) và 1 đầu ra rơ-le Form-C kết nối còi đèn báo động ngoại vi.

Liên hệ: 0986 397 886Đặc tính cơ khí và nguồn điện
Cisco IE-9320-22S2C4X-A thiết kế dạng rack-mount chuẩn 19 inch (1RU), trọng lượng 12.7 lb (5.76 kg). Công suất tiêu thụ tối đa của thiết bị là 73W. Thiết bị trang bị 2 khe cắm nguồn AC/DC phía trước, tương thích hoàn hảo với các bộ nguồn công nghiệp chịu môi trường nguy hiểm như PWR-RGD-AC-DC-H (85-264VAC / 88-300VDC) và PWR-RGD-LOW-DC-H (24-60VDC). Thiết bị đạt chuẩn an toàn phòng chống cháy nổ Class I, Division 2 và ATEX Zone 2.
Thông số kỹ thuật chi tiết về hiệu năng, kích thước, môi trường và bảng MTBF được thể hiện đầy đủ ở tab Thông số kỹ thuật.
🔒 Bảo mật và quản trị
Bảo mật nhiều lớp từ phần cứng tới giao thức
Cisco IE-9320-22S2C4X-A bảo vệ toàn diện hệ thống mạng công nghiệp trước các mối đe doạ an ninh mạng qua vi mạch Cisco Trust Anchor, Secure Boot và Image Signing. Trên đường truyền quang liên trạm, công nghệ mã hoá tốc độ dây IEEE 802.1AE MACsec-256 bảo vệ toàn vẹn và chống nghe lén dữ liệu. Tính năng phân đoạn mạng bảo mật Cisco TrustSec (SGACL) cho phép áp dụng chính sách truy cập dựa trên nhóm thay vì địa chỉ IP.
Giám sát và phân tích lưu lượng OT
Hỗ trợ Full Flexible NetFlow (FNF) cho phép theo dõi chi tiết từng dòng dữ liệu mạng theo thời gian thực để phát hiện sớm các hành vi bất thường. Đối với các đơn hàng mua SKU Network Advantage, khách hàng nhận tuỳ chọn giấy phép Cisco Cyber Vision Advantage 3 năm (mã CV-A-IE) hỗ trợ nhận diện và bảo vệ điểm cuối mạng OT.
Quản trị tập trung và cục bộ linh hoạt
- Cisco Catalyst Center: Nền tảng quản lý tự động hoá vòng đời mạng, tự động cập nhật bản vá, giám sát trạng thái thiết bị 360 độ và triển khai chính sách nhất quán.
- WebUI: Giao diện cấu hình trực quan qua trình duyệt web trên máy tính kỹ thuật tại hiện trường, giúp kỹ sư vận hành xử lý sự cố nhanh mà không cần thao tác dòng lệnh phức tạp.
- Cisco IOS XE CLI: Bộ lệnh quen thuộc, đầy đủ cho chuyên gia quản trị mạng với kết nối bảo mật qua SSH/SNMPv3.
🏢 Ứng dụng tiêu biểu
Trạm biến áp điện lực số và lưới điện thông minh (Smart Grid)
Cisco IE-9320-22S2C4X-A được thiết kế tối ưu cho các trạm biến áp số hoá theo chuẩn IEC 61850. Hỗ trợ song hành hai giao thức dự phòng không mất gói PRP và HSR đảm bảo các bản tin GOOSE và Sampled Values không bao giờ bị trễ hay mất mát. Đầu vào GPS và IRIG-B tích hợp cùng hồ sơ thời gian IEC 61850-9-3 Power Utility Profile giúp đồng bộ thời gian tuyệt đối giữa các thiết bị bảo vệ IED và khối đo lường PMU.
Khu công nghiệp hoá chất, lọc hoá dầu và giàn khoan ngoài khơi
Trong môi trường có nồng độ hơi hoá chất ăn mòn cao, sương muối đại dương và độ ẩm lớn, lớp phủ Conformal Coating bảo vệ switch khỏi hiện tượng ăn mòn chân linh kiện và đoản mạch. Chứng chỉ Hazloc Class I Div 2 / ATEX Zone 2 đảm bảo thiết bị vận hành an toàn tuyệt đối trong khu vực có nguy cơ cháy nổ khí gas.
Mạng đường trục giao thông thông minh và đường sắt cao tốc
Đạt các tiêu chuẩn giao thông đường sắt EN 50121-4, EN 50125-3 và AREMA, switch chịu được rung động liên tục dọc tuyến ray và xung điện sét mạnh. 4 cổng uplink 10G SFP+ gom dữ liệu từ hàng trăm camera giám sát giao thông, radar và biển báo điện tử VMS dọc tuyến cao tốc truyền về trung tâm điều hành.
Hạ tầng mạng phân phối OT diện rộng
Đóng vai trò switch phân phối gom cáp quang liên toà nhà hoặc liên xưởng sản xuất trong các tổ hợp công nghiệp nặng. Giấy phép Network Advantage với các tính năng định tuyến động BGP, OSPF, IS-IS và phân đoạn mạng VRF-lite giúp cô lập hoàn toàn lưu lượng OT điều khiển với lưu lượng IT văn phòng.
⚠️ Lưu ý khi lựa chọn
Phân biệt mã IE-9320-22S2C4X-A và IE-9320-22S2C4X-E
Hậu tố -A là bản kích hoạt sẵn giấy phép Network Advantage vĩnh viễn, bao gồm toàn bộ tính năng của Network Essentials và bổ sung định tuyến động BGP, EIGRP, IS-IS, HSRP, VRF-lite, Cisco TrustSec (SGACL), mã hoá MACsec-256, L3 NAT và multicast PIM. Mã IE-9320-22S2C4X-E cùng phần cứng nhưng dùng giấy phép Network Essentials (chuyển mạch Layer 2, định tuyến tĩnh, RIP, OSPF tới 1000 tuyến, MACsec-128), phù hợp khi switch chỉ làm lớp truy cập và chưa cần định tuyến nâng cao.
Theo datasheet, đơn hàng mã -A đặt từ ngày 23/08/2025 có tuỳ chọn kèm giấy phép Cisco Cyber Vision Advantage (CV-A-IE) thời hạn 3 năm cho 24 điểm cuối, không tính thêm phí; điểm cuối vượt mức mua riêng.
Tính năng chỉ có trên model này
Theo chú thích datasheet, đầu vào/ra mã thời gian IRIG-B và đồng bộ GNSS/GPS chỉ hỗ trợ trên IE-9320-22S2C4X-E/-A; lớp sơn phủ bảo vệ bo mạch (conformal coating) và các phép thử ăn mòn sương muối IEC 60068-2-52, khí hỗn hợp IEC 60068-2-60 cũng chỉ áp dụng cho model này. Dự phòng không mất gói HSR, PRP và PTP over PRP có trên IE-9320-22S2C4X, IE-9320-26S2C và IE-9310-16P8S4X, không có trên các model cổng đồng như IE-9320-24T4X hay IE-9320-24P4S. Với giấy phép Network Advantage, TrustSec over PRP chỉ hỗ trợ trên IE-9320-26S2C-A, IE-9320-22S2C4X-A và IE-9310-16P8S4X-A; ngược lại Audio Video Bridging (AVB, IEEE 802.1BA) không hỗ trợ trên các model này. Tất cả các model IE-9320 đều xếp chồng được và hỗ trợ MRP over Stacking.
So sánh với IE-9320-26S2C
IE-9320-26S2C-A có cùng bố cục 22 cổng SFP và 2 cổng Dual-Media nhưng 4 cổng uplink chỉ ở tốc độ 100/1000M, không có IRIG-B, GNSS/GPS và lớp sơn phủ conformal coating. Chọn IE-9320-22S2C4X-A khi cần đường trục 10G, đồng bộ thời gian từ GPS/IRIG-B hoặc lắp ở môi trường ăn mòn.
Phụ kiện cần mua thêm
Bộ nguồn: Bộ nguồn là mô-đun đặt hàng riêng (khối lượng công bố là thân máy, chưa gồm nguồn). Chọn theo điện áp tại tủ: PWR-RGD-LOW-DC-H (150W, DC 24-60V) hoặc PWR-RGD-AC-DC-H (150W, AC 100-240V hoặc DC 100-250V); lắp 2 nguồn để có dự phòng. Datasheet cũng liệt kê nguồn PWR-RGD-AC-DC-250 và PWR-RGD-AC-DC-400 cho cùng khe nguồn.
Module quang: Switch không kèm module; các cổng SFP/SFP+ cần module SFP+ 10G (ví dụ SFP-10G-SR-I=, SFP-10G-LR10-I=, SFP-10G-ER-I= dải nhiệt công nghiệp) hoặc module quang SFP Gigabit (ví dụ dòng công nghiệp GLC-SX-MM-RGD=, GLC-LX-SM-RGD=, GLC-ZX-SM-RGD=). Với tủ ngoài trời nên chọn module dải nhiệt công nghiệp (IND) trong danh sách tương thích của datasheet.
Phụ kiện khác: cáp xếp chồng CAB-STK-0.5M= hoặc CAB-STK-1M= khi ghép stack, thẻ nhớ công nghiệp SD-IE-16GB= để sao lưu cấu hình, bộ tai rack 19 inch dự phòng RM-RGD-19IN=, hoặc bộ RM-RGD-23IN= (23 inch NEBS), RM-RGD-ETSI= (tủ ETSI) theo loại tủ.
Giấy phép Cisco Catalyst Center là tuỳ chọn
Giấy phép Cisco Catalyst Center (IE9300-DNA-E, IE9300-DNA-A, thời hạn 3, 5 hoặc 7 năm) là phần mua thêm, không bắt buộc để switch hoạt động. Theo datasheet, giấy phép Catalyst Center DNA Advantage chỉ ghép được với giấy phép Network Advantage.
Danh mục đầy đủ mã đặt hàng, bộ nguồn và giấy phép xem tại tab Licensing and deployment.
Thông số kỹ thuật
Bảng dưới đây trích từ datasheet Cisco Catalyst IE9300 Rugged Series (mã tài liệu C78-2778848-10), cột số liệu là của riêng model IE-9320-22S2C4X-A. Dấu “—” nghĩa là datasheet không áp dụng mục đó cho model này.
Thông số | Cisco Catalyst IE-9320-22S2C4X-A |
|---|---|
Cấu hình cổng | |
Tổng số cổng | 28 |
Cổng downlink | 22 ports 100/1000M SFP and 2 ports Dual-Media (100/1000M SFP or 10/100/1000M RJ45) |
Cổng uplink (SFP/SFP+) | 4 ports 1/10G |
Giấy phép phần mềm mặc định | Network Advantage |
Thông số phần cứng | |
Bộ nhớ | 4-GB DRAM; 8-GB onboard flash memory |
Lưu trữ rời | USB, SD card |
Cổng cảnh báo | 4 dry-contact alarm inputs; 1 dry-contact Form-C relay alarm output |
Cổng console | 1 RS-232 (via RJ-45), 1 Micro USB |
Đầu vào nguồn | Dual AC/DC power inputs |
Cổng Cisco StackWise | 2 stacking ports |
Kích thước và lắp đặt | |
Kích thước (C x R x S) | 1.72 x 17.5 x 14.0 in. with PWR-RGD-AC-DC-H / PWR-RGD-LOW-DC-H |
Trọng lượng | 12.7 lb (5.76 kg) |
Kiểu lắp đặt | Rack mount |
Công suất tiêu thụ | 73W |
Hiệu năng và năng lực | |
Tốc độ chuyển tiếp | 95.23 Mpps |
Băng thông chuyển tiếp | 64 Gbps |
Băng thông chuyển mạch | 128 Gbps (switching bandwidth is full-duplex capacity) |
Số hàng đợi mỗi cổng | 8 egress |
Địa chỉ MAC unicast | 24000 |
Nhóm multicast IGMP | 1000 |
Số VLAN ID | 4096 |
Số VLAN hoạt động | 1024 |
Tuyến IPv4 gián tiếp | 7000 |
Tuyến IPv4 trực tiếp | 8192 |
Tuyến IPv6 gián tiếp | 3500 |
Số thực thể STP | 128 |
Số mục ACL (PACL/VACL/RACL) | 1536 |
DRAM | 4 GB |
Flash khả dụng | 2.5 GB |
Dung lượng thẻ SD | 16 GB |
Hỗ trợ SD-Access Fabric Edge | Yes (32 VNs) |
Chính sách SGT/DGT | 2000 |
Ràng buộc IPv4 – SGT | 10000 |
Số SVI tối đa | 984 |
Số phiên SXP | 200 |
Số đường hầm GRE | 10 |
Số thành viên stack | 4 |
Môi trường, tuân thủ và chứng nhận | |
Phát xạ điện từ | FCC 47 CFR Part 15 Class A; EN 55032 Class A; VCCI Class A; AS/NZS CISPR 32 Class A; CISPR 11 Class A; CISPR 32 Class A; ICES 003 Class A; CNS15936; EN 300 386; EN 61000-3-2 Harmonic Current Emissions; EN 61000-3-3 Voltage Fluctuations and Flicker; KS C9832 |
Vô tuyến | EN 303 413 |
Miễn nhiễm điện từ | EN55024/EN55035; CISPR 24/CISPR35; KS C9835; EN 61000-4-2 Electro Static Discharge; EN 61000-4-3 Radiated RF; EN 61000-4-4 Electromagnetic Fast Transients; EN 61000-4-5 Surge; EN 61000-4-6 Conducted RF; EN 61000-4-8 Power Frequency Magnetic Field; EN 61000-4-10 Oscillatory Magnetic Field; EN 61000-4-11 AC Voltage Dips; EN 61000-4-29 DC Voltage Dips; EN 301 489-19 and -1 |
Tiêu chuẩn ngành | EN 61000-6-2 Industrial; EN 61000-6-4 Industrial; EN 61000-6-1 Light Industrial; EN 61326 Industrial Control; IEEE 1613:2009 Electric Power Stations Communications Networking; IEC 61850-3 Electric Substations Communications Networking; EN 50121-4; EN 50121-3-2:2016 +A1:2019; EN 50125-3:2003; EN 50125-1:2014; AREMA C&S Manual 2019 part 11.5.1 and 11.5.2; IP30 (per EN60529); IEC 61850-9-3 (Power Utility Profile) |
Tiêu chuẩn an toàn | Information technology equipment:; UL/CSA 60950-1; EN 60950-1, CB to IEC 60950-1 with all country deviations; UL/CUL 62368-1, CB to IEC62368-1 with country deviations; NOM to NOM-019-SCFI (through partners and distributor); Industrial floor (control equipment):; CB report and certificate to IEC 61010-2-201; UL/CSA 61010-2-201; CSA C22.2, No.142; Hazardous locations:; UL 121201 (Class l, Div 2, groups A-D); CSA 213 (Class l, Div 2, groups A-D); UL/CSA 60079-0, -7 (Class l, Zone 2, Gc/IIC); IEC 60079-0, -7 IECEx test report (Class l, Zone 2, Gc/IIC, ec); EN 60079-0, -7 ATEX certificate (Class l, Zone 2, Gc/IIC, ec) |
Môi trường hoạt động | Operating temperature:; -40° to 75°C (-40° to 167°F) (blower-equipped cabinet); -40° to 60°C (-40° to 140°F) (sealed cabinet); -40° to 70°C (-40° to 158°F) (vented cabinet); EN 60068-2-1; EN 60068-2-2; EN 61163; Altitude:; Up to 15,000 feet (4572 m) with no temperature derating; Up to 40,000 feet (12,192 m) with temperature derating down to 25°C (77°F) |
Điều kiện lưu kho | Temperature: -40° to 85°C (-40° to 185°F); Altitude: 15,000 feet (4572 m); IEC 60068-2-14 |
Độ ẩm | Relative humidity of 5% to 95% noncondensing; IEC 60068-2-3; IEC 60068-2-30 |
Sốc và rung | IEC 60068-2-6 (Vibration); IEC 60068-2-27 (Shock); IEC 60068-2-31 (Shock); IEC 60068-2-32 (Shock); IEC 60068-2-64 (Vibration) |
Ăn mòn | IEC 60068-2-52 (salt fog); IEC 60068-2-60 (flowing mixed gas) |
Bảo hành | Five-year limited hardware warranty on all IE9300 product IDs and all Industrial Ethernet (IE) power supplies. See more information in the Warranty section. |
Chứng nhận | IEC/ANSI/ISA-62443-4-1-2018; ANSI/ISA-62443-4-2-2018, IEC-62443-4-2-2019; FIPS 140-2; USGv6-r1; Ready Logo Version 5; Common Criteria; ODVA Industrial EtherNet/IP; NEMA TS2:2021 |
Độ tin cậy (MTBF) | |
MTBF công bố (giờ) | 323,733 |
Ghi chú của datasheet: Model IE-9320-22S2C4X là phiên bản chuyên dụng được tích hợp sẵn lớp sơn phủ bảo vệ bo mạch (conformal coating), hỗ trợ đầu vào tín hiệu thời gian GPS/GNSS và IRIG-B, đạt tiêu chuẩn vô tuyến EN 303 413 và chống ăn mòn sương muối/khí hỗn hợp theo chuẩn IEC 60068-2-52/60. Thiết bị hỗ trợ đầy đủ các giao thức dự phòng mạng vòng không mất gói PRP và HSR.
Lưu ý: Các thông số hiệu năng chuyển mạch và định tuyến là mức tối đa công bố trong điều kiện phòng thí nghiệm tiêu chuẩn của Cisco, hiệu năng thực tế phụ thuộc vào cấu hình dịch vụ, kích thước gói tin và môi trường hoạt động.
Licensing and deployment
Mã đặt hàng
Mã SKU | Sản phẩm – mô tả |
|---|---|
IE-9320-22S2C4X-A | Cisco Catalyst IE-9320-22S2C4X-A – Catalyst IE9300 w/ 24 Ports GE SFP Downlinks and 4 Ports 10G SFP+ uplinks, Stackable, NA, Conformal Coating |
Phụ kiện tùy chọn
Mã SKU | Phụ kiện – mô tả |
|---|---|
SD-IE-16GB= | 16GB SD memory card for IE – 16GB SD memory card for IE |
CAB-STK-0.5M= | Cisco 0.5M stack cable – Cisco 0.5M stack cable |
CAB-STK-1M= | Cisco 1M stack cable – Cisco 1M stack cable |
RM-RGD-19IN= | Spare 19IN rack-mount kit – Spare 19IN rack-mount kit |
RM-RGD-23IN= | 23IN NEBS rack-mount kit – 23IN NEBS rack-mount kit |
RM-RGD-ETSI= | ETSI rack-mount kit – ETSI rack-mount kit |
PWR-RGD-AC-DC-H | Hazloc Power Supply High AC/DC 85-264VAC/88-300VDC – Hazloc Power Supply High AC/DC 85-264VAC/88-300VDC |
PWR-RGD-AC-DC-H= | Spare Hazloc Power Supply High AC/DC 85-264VAC/88-300VDC – Spare Hazloc Power Supply High AC/DC 85-264VAC/88-300VDC |
PWR-RGD-LOW-DC-H | Hazloc Power Supply Low DC 24-60V/10A – Hazloc Power Supply Low DC 24-60V/10A |
PWR-RGD-LOW-DC-H= | Spare Hazloc Power Supply Low DC 24-60V/10A – Spare Hazloc Power Supply Low DC 24-60V/10A |
PWR-RGD-AC-DC-250 | Hazloc Power Supply 100-240VAC/100-250VDC – Hazloc Power Supply 100-240VAC/100-250VDC |
PWR-RGD-AC-DC-250= | Spare Hazloc Power Supply 100-240VAC/100-250VDC – Spare Hazloc Power Supply 100-240VAC/100-250VDC |
PWR-RGD-AC-DC-400 | Hazloc Power Supply 100-240VAC/100-250VDC, 400W – Hazloc Power Supply 100-240VAC/100-250VDC, 400W |
PWR-RGD-AC-DC-400= | Spare Hazloc Power Supply 100-240VAC/100-250VDC, 400W – Spare Hazloc Power Supply 100-240VAC/100-250VDC, 400W |
IE9300-NW-A= | Network Advantage License for IE9300, Perpetual – Network Advantage License for IE9300, Perpetual |
IE9300-DNA-E | Cisco Catalyst Center DNA Essentials license for IE9300 Series – Cisco Catalyst Center DNA Essentials license for IE9300 Series |
IE9300-DNA-E-3Y | IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Essentials, 3 Year Term license – IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Essentials, 3 Year Term license |
IE9300-DNA-E-5Y | IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Essentials, 5 Year Term license – IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Essentials, 5 Year Term license |
IE9300-DNA-E-7Y | IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Essentials, 7 Year Term license – IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Essentials, 7 Year Term license |
IE9300-DNA-A | Cisco Catalyst Center DNA Advantage license for IE9300 Series – Cisco Catalyst Center DNA Advantage license for IE9300 Series |
IE9300-DNA-A-3Y | IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Advantage, 3 Year Term license – IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Advantage, 3 Year Term license |
IE9300-DNA-A-5Y | IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Advantage, 5 Year Term license – IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Advantage, 5 Year Term license |
IE9300-DNA-A-7Y | IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Advantage, 7 Year Term license – IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Advantage, 7 Year Term license |
Giấy phép Cisco Catalyst Center (DNA)
Cột "Có trong gói" liệt kê hình thức mua có dịch vụ đó: DNA-E = giấy phép Catalyst Center DNA Essentials; DNA-A = giấy phép Catalyst Center DNA Advantage.
Có trong gói | Dịch vụ |
|---|---|
DNA-E, DNA-A | Cisco Catalyst Center |
DNA-E, DNA-A | Visibility |
DNA-E, DNA-A | Day-zero network bring-up automation |
DNA-E, DNA-A | SD-Access Extended Node |
DNA-E, DNA-A | Industrial Support |
DNA-A | LAN Automation |
DNA-A | SD-Access Policy Extended Node |
DNA-A | SD-Access Fabric Edge Node |
DNA-A | Device 360 |
DNA-A | Patch/SMU Lifecycle Management |
DNA-A | Application Visibility and Control (NBAR2) |
Tùy chọn bộ nguồn
Mã bộ nguồn | Công suất | Dải điện áp vào | Trường hợp sử dụng |
|---|---|---|---|
PWR-RGD-LOW-DC-H | 150W | DC 18-75V | Low-voltage DC power source; Compliant for use in hazardous locations |
PWR-RGD-AC-DC-H | 150W | AC 85-264V or; DC 88-300V | High-voltage AC or DC power source. Compliant for use in hazardous locations |
PWR-RGD-AC-DC-250 | 250W | AC 85-264V or; DC 88-300V | High-voltage AC or DC power source Compliant for use in hazardous locations |
PWR-RGD-AC-DC-400 | 400W | AC 85-264V or; DC 88-300V | High-voltage AC or DC power source Compliant for use in hazardous locations |
Thiết bị IE-9320-22S2C4X-A hỗ trợ 2 khay cắm nguồn độc lập, tương thích tối ưu với bộ nguồn công nghiệp chịu môi trường nguy hiểm PWR-RGD-AC-DC-H và PWR-RGD-LOW-DC-H.
Giấy phép Network Essentials (nền tảng)
Nhóm tính năng | Tính năng hỗ trợ (theo datasheet) |
|---|---|
Layer 2 switching | 802.1Q, 802.1w, 802.1ab, 802.1s, 802.3ad, 802.3x, Per-VLAN Rapid Spanning Tree (PVRST+), Per-VLAN Spanning Tree (PVST+), Rapid PVST (RPVST), Remote Switched Port Analyzer (RSPAN), Switched Port Analyzer (SPAN), STP, Storm Control, VLAN Trunk Protocol (VTP) v2/v3, 802.1Q Tunneling, Layer 2 Protocol Tunneling (L2PT), Q-in-Q, Selective Q-in-Q, EtherChannel, VLAN Mapping, Loop Detection Guard |
Multicast | IGMP v1/v2/v3, IGMP snooping, Multicast Listener Discovery (MLD) snooping |
Management | WebUI, MIB, Simple Network Management Protocol (SNMP), syslog, Dynamic Host Configuration Protocol (DHCP) server, NETCONF, Embedded Event Manager (EEM), Cisco Plug and Play (PnP), Express Setup, Resilient Ethernet Protocol (REP) Zero Touch Provisioning (ZTP) |
Security | DHCPv6 Guard, IP Source Guard, IPv6 Destination Guard, IPv6 Neighbor Discovery Multicast Suppress, IPv6 Router Advertisement (RA) Guard, IPv6 Snooping, IPv6 Source/Prefix Guard, IPv6 Neighbor Discovery Duplicate Address Detection, Full Flexible NetFlow, PACL, VACL, Network Edge Authentication Topology (NEAT), HTTPS, RADIUS, TACACS+, X.509v3, Secure Shell (SSH), DHCP Snooping, 802.1X, Client Information Signaling Protocol (CISP), Dynamic ARP Inspection (DAI), authentication, authorization, and accounting (AAA), Secure Copy Protocol (SCP), IEEE 802.1AE MACsec-128, TLS 1.3 |
Quality of Service (QoS) | 802.1p, priority queuing, Modular QoS command-line interface (MQC), class-based shaping and marking, egress policing, egress queuing and shaping, Auto-QoS, Differentiated Services Code Point (DSCP) mapping and filtering, low-latency queuing |
Layer 3 routing | Static routing, Open Shortest Path First (OSPF – 1000 routes), OSPFv3, Routing Information Protocol (RIP), Policy-Based Routing (PBR) |
Industrial Ethernet | Locate Switch, Swap Drive, Generic Object-Oriented Substation Events (GOOSE) messaging, SCADA Protocol Classification, PTP (Default Profile, Power Profile 2011, Power Profile 2017), Network Time Protocol (NTP) to PTP, Bidirectional Forwarding Detection (BFD), PTP as refclock for NTP, PROFINET, Common Industrial Protocol (CIP), Cisco IOx support, Layer 2 Network Address Translation (L2 NAT), ModBus TCP, ERSPAN, dying gasp |
Redundancy | REP rings, REP Fast, HSR, PRP, MRP, PTP over PRP, MRP over Stacking, Fast MRP, PTP over MRP |
Automation | YANG, NETCONF, RESTCONF, Cisco Plug and Play (PnP), Day-0 Zero Touch Provisioning (ZTP) |
Giấy phép Network Advantage (vĩnh viễn theo máy)
Nhóm tính năng | Tính năng bổ sung so với Essentials |
|---|---|
IP routing protocols | Hot Standby Router Protocol (HSRP), Border Gateway Protocol (BGP), Enhanced Interior Gateway Routing Protocol (EIGRP), Intermediate System-to-Intermediate System (IS-IS), Nonstop Forwarding (NSF), LISP, OSPF, BGP-EVPN over VxLAN |
Virtualization | VRF-lite |
Security | Cisco TrustSec ® : Security group ACL (SGACL), SGACL logging, Extensible Authentication Protocol – Transport Layer Security (EAP-TLS), IEEE 802.1AE MACsec-256, SD-Access Policy Extended Node, SD-Access Fabric Edge Node, Generic Routing Encapsulation (GRE) |
IP Multicast | Auto-RP, Multicast Source Discovery Protocol (MSDP), Protocol Independent Multicast (PIM) v2, IPv6 Multicast with VRF-lite support |
Industrial Ethernet | IRIG-B, GNSS/GPS, TrustSec over PRP, Layer 3 Network Address Translation (L3 NAT) |
Network Features | Audio Video Bridging (AVB, IEEE 802.1BA), IP SLA |
Giấy phép Network Advantage đã được tích hợp mặc định (vĩnh viễn) cho model IE-9320-22S2C4X-A, bao gồm toàn bộ tính năng của Network Essentials và mở rộng đầy đủ các tính năng định tuyến Layer 3 nâng cao (BGP, OSPF không giới hạn, EIGRP, IS-IS), ảo hoá mạng VRF-lite, bảo mật MACsec-256, Cisco TrustSec, L3 NAT cùng hỗ trợ đồng bộ thời gian GPS và IRIG-B.
Module SFP+ 10G dùng cho cổng uplink
Mã module | Chuẩn | Khoảng cách tối đa | Loại cáp |
|---|---|---|---|
SFP-10G-BXD-I= | 10GBASE-BX | 10 km | SMF |
SFP-10G-BXU-I= | 10GBASE-BX | 10 km | SMF |
SFP-10G-BX40D-I= | 10GBASE-BX | 40 km | SMF |
SFP-10G-BX40U-I= | 10GBASE-BX | 40 km | SMF |
SFP-10G-SR-X= | 10GBASE-SR | 400 m | MMF |
SFP-10G-SR-I= | 10GBASE-SR | 400 m | MMF |
SFP-10G-LR-X= | 10GBASE-LR | 10 km | SMF |
SFP-10G-SR= | 10GBASE-SR | 400 m | MMF |
SFP-10G-LR= | 10GBASE-LR | 10 km | SMF |
SFP-10G-ER= | 10GBASE-ER | 40 km | SMF |
SFP-10G-ZR= | 10GBASE-ZR | 80 km | SMF |
SFP-H10GB-CUxM= | Twinax Cable | 1m, 3m, 5m | - |
SFP-H10GB-ACUxM= | Twinax Cable | 7m, 10m | - |
ONS-SI+-10G-SR= | 10GBASE-SR | 400 m | MMF |
ONS-SI+-10G-LR= | 10GBASE-LR | 10 km | SMF |
ONS-SI+-10G-ER= | 10GBASE-ER | 40 km | SMF |
ONS-SI+-10G-ZR= | 10GBASE-ZR | 70 km | SMF |
SFP-10G-ER-I= | 10GBASE-ER | 40 km | SMF |
SFP-10G-ZR-I= | 10GBASE-ZR | 70 km | SMF |
SFP-10G-T-X= | 10GBASE-T | 30 m | Copper |
SFP-10G-LR10-I= | 10GBASE-LR | 10 km | SMF |
DWDM-SFP10G-xxxx= | DWDM 10GBASE-X | SMF | |
CWDM-SFP10G-xxxx= | CWDM 10GBASE-X | SMF |
Bảng trên liệt kê các module 10G dùng cho 4 cổng uplink SFP+. Module loại IND chịu dải nhiệt công nghiệp; nếu dùng module COM hoặc EXT thì dải nhiệt độ hoạt động của switch phải hạ theo module.
Module quang SFP 1G dùng cho cổng downlink quang
Mã module | Chuẩn | Khoảng cách tối đa | Loại cáp |
|---|---|---|---|
GLC-SX-MM-RGD= | 1000BASE-SX | GE | 550 m |
GLC-LX-SM-RGD= | 1000BASE-LX/LH | GE | 550 m/10 km |
GLC-ZX-SM-RGD= | 1000BASE-ZX | GE | 70 km |
GLC-BX40-U-I= | 1000BASE-BX40 | GE | 40 km |
GLC-BX40-D-I= | 1000BASE-BX40 | GE | 40 km |
GLC-BX80-U-I= | 1000BASE-BX80 | GE | 80 km |
GLC-BX80-D-I= | 1000BASE-BX80 | GE | 80 km |
GLC-SX-MMD= | 1000BASE-SX | GE | 550 m |
GLC-LH-SMD= | 1000BASE-LX/LH | GE | 550 m/10 km |
GLC-EX-SMD= | 1000BASE-EX | GE | 40 km |
GLC-ZX-SMD= | 1000BASE-ZX | GE | 70 km |
GLC-BX-D= | 1000BASE-BX10 | GE | 10 km |
GLC-BX-U= | 1000BASE-BX10 | GE | 10 km |
SFP-GE-S= | 1000BASE-SX | GE | 550 m |
SFP-GE-L= | 1000BASE-LX/LH | GE | 550 m/10 km |
SFP-GE-Z= | 1000BASE-ZX | GE | 70 km |
GLC-SX-MM= | 1000BASE-SX | GE | 550 m |
GLC-LH-SM= | 1000BASE-LX/LH | GE | 550 m/10 km |
GLC-ZX-SM= | 1000BASE-ZX | GE | 70 km |
GLC-TE= | 1000BASE-T | GE | 100 m |
GLC-T= | 1000BASE-T | GE | 100 m |
GLC-T-RGD= | 1000BASE-T | GE | 100 m |
GLC-BX-U-I= | 1000BASE-BX | GE | 10 km |
GLC-BX-D-I= | 1000BASE-BX | GE | 10 km |
Bảo hành và dịch vụ
Thiết bị chuyển mạch Cisco Catalyst IE-9320-22S2C4X-A cùng các bộ nguồn công nghiệp đi kèm được bảo hành phần cứng giới hạn 5 năm theo chính sách bảo hành chính hãng của Cisco Systems. NTCOM cung cấp dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp, tư vấn thiết kế mạng OT trọn gói và các gói bảo hành mở rộng Cisco SMARTnet (hỗ trợ kỹ thuật 24/7 TAC và đổi thiết bị nhanh 8x5xNBD hoặc 24x7x4).
Tài liệu kỹ thuật
Các tài liệu chính hãng liên quan tới Cisco Catalyst IE-9320-22S2C4X-A. Link trích từ datasheet chính thức của Cisco.
Tài liệu sản phẩm
- Datasheet Cisco Catalyst IE9300 Rugged Series – mã tài liệu C78-2778848-10, bản cập nhật 07/2026. Đây là nguồn số liệu chính thức cho trang này.
- Trang sản phẩm dòng Cisco Catalyst IE9300 – tổng quan và cập nhật tính năng mới: cisco.com/go/ie9300.
- Hướng dẫn cấu hình Audio Video Bridging cho IE9300 – dành cho các hệ thống truyền dẫn âm thanh/hình ảnh chuyên dụng theo IEEE 802.1BA: xem tài liệu.
Bảo hành và dịch vụ
- Chính sách bảo hành phần cứng Cisco – tài liệu bảo hành C99-740591: xem điều khoản.
- Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật Cisco TAC – thông tin liên hệ và mở ca dịch vụ toàn cầu: cisco.com/web/services.
Bảo mật công nghiệp và môi trường
- Cisco Cyber Vision – nền tảng nhận diện thiết bị đầu cuối và giám sát an ninh mạng OT (tuỳ chọn giấy phép Cyber Vision Advantage 3 năm kèm theo các SKU Network Advantage từ 23/08/2025): trang sản phẩm Cyber Vision.
- Tuân thủ vật liệu và tái chế thiết bị – cam kết bảo vệ môi trường theo chỉ thị RoHS/WEEE của Cisco: quy định vật liệu, tuân thủ WEEE.
Thông tin và số liệu kỹ thuật trong bài viết được trích xuất và tham khảo từ tài liệu chính hãng Cisco Systems.
Cisco®, Cisco Catalyst®, Cisco IOS®, Cisco TrustSec®, StackWise® là thương hiệu của Cisco Systems, Inc.
Vì sao chọn NTCOM
Cam kết bán hàng
Hàng hoá chính hãng
Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.
Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng
- CO
- CQ
- AWB
- Invoice
- Packing list
- Test report
- Tờ khai hải quan
Cam kết giá tốt
Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.
Báo giá dự án theo số lượng
Hỗ trợ dự án
Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.
Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng
Bảo hành nhanh chóng
Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.
Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có
Miễn phí giao hàng toàn quốc
Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.
Giao tận nơi, đóng gói chống sốc
Kỹ sư CNTT chuyên môn cao
Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.
Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ


















