NTCOM

Sản phẩm cùng loại: Switch & SAN Switch

Cisco Catalyst C1200-24T-4G switch 24 cổng Gigabit, 4 cổng 1G SFP

Cisco Catalyst C1200-24T-4G mặt trước

Vòng đời sản phẩm

Đang cập nhật
EoS (End-of-Sale)
Đang cập nhật
Last order (Ngày đặt hàng cuối)
Đang cập nhật
EoL (End-of-Life)
Đang cập nhật
  • NTCOM đang tra cứu thông báo vòng đời của hãng cho mã này, thông tin sẽ được cập nhật sớm.
Cisco Partner
NTCOM, a Cisco PartnerĐại lý chính thức tại Việt Nam

Mã sản phẩm (Part Number):

C1200-24T-4G

Xem báo giá

Mô tả ngắn

Cisco Catalyst C1200-24T-4G là thiết bị chuyển mạch thông minh gắn tủ rack 1RU không quạt thuộc dòng Catalyst 1200 Series, chuyên kết nối lớp truy nhập cho văn phòng, trường học và chi nhánh ngân hàng với năng lực chuyển mạch 56 Gbps và vận hành êm tuyệt đối.

Thiết bị chuyển mạch Cisco Catalyst C1200-24T-4G switch 24 cổng Gigabit, 4 cổng 1G SFP: 24 cổng Gigabit Ethernet 10/100/1000BASE-T RJ-45, 4 cổng quang Gigabit SFP (4x SFP 1000 Mbps).

Hỗ trợ kinh doanh

Cam kết khi mua tại NTCOM

  • Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
  • Cam kết giá tốt
  • Hồ sơ dự án thần tốc
  • Sẵn hàng dự phòng bảo hành
  • Miễn phí giao toàn quốc
  • Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Mã QR Zalo — kết bạn nhanh

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh

Chi tiết sản phẩm

Cisco Catalyst C1200-24T-4G là thiết bị chuyển mạch thông minh gắn tủ rack 1RU không quạt (Fanless Rack-mountable Smart Switch) thuộc dòng Cisco Catalyst 1200 Series, trang bị 24 cổng Gigabit Ethernet 10/100/1000BASE-T RJ-45 và 4 cổng quang uplink Gigabit SFP 1G độc lập (tổng cộng 28x Gigabit Ethernet). Sở hữu năng lực chuyển mạch không chặn (wire-speed, nonblocking) đạt 56 Gbps, tốc độ chuyển tiếp gói tin 41.67 Mpps cùng bộ đệm gói tin 1.5 MB, thiết kế hoàn toàn không quạt (Fanless) vận hành êm tuyệt đối, nguồn xoay chiều tích hợp bên trong 100-240V AC và độ tin cậy MTBF rất cao lên tới 2,026,793 giờ, C1200-24T-4G là giải pháp kết nối lớp truy nhập (Access Layer) bền bỉ, tiết kiệm điện năng cho văn phòng doanh nghiệp, trường học, bệnh viện, khách sạn, cửa hàng bán lẻ và chi nhánh ngân hàng.

Cisco C1200-24T-4G tại văn phòng NTCOM (ảnh minh hoạ)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Tổng quan

Theo datasheet Cisco Catalyst 1200 Series Switches (cập nhật 07/08/2026), model C1200-24T-4G là phiên bản thuần dữ liệu (Data-only) 24 cổng đồng Gigabit kết hợp 4 khe uplink Gigabit SFP có thiết kế tản nhiệt tự nhiên không quạt (Fanless) và thân máy gọn nhẹ chỉ sâu 240 mm (nặng 2.63 kg). Với 24 cổng RJ-45 10/100/1000 Mbps tự động nhận tốc độ và đảo cáp MDI/MDI-X cùng 4 khe cắm module quang 1000 Mbps SFP độc lập (không dùng chung với cổng đồng), thiết bị đáp ứng trọn vẹn nhu cầu kết nối mạng tốc độ Gigabit cho 24 máy trạm, máy in mạng, máy chủ nội bộ hoặc thiết bị lưu trữ NAS rồi gom lưu lượng truyền tải về switch phân phối qua cáp quang đơn mốt hoặc đa mốt mà không phát sinh tiếng ồn trong phòng làm việc.

Vận hành trên nền tảng phần mềm Linux tùy biến của Cisco, C1200-24T-4G tích hợp đầy đủ tính năng chuyển mạch Layer 2 quản lý được, định tuyến tĩnh Layer 3 (tối đa 32 tuyến tĩnh trên 16 giao diện IP), chất lượng dịch vụ QoS 8 hàng đợi phần cứng và bảo mật truy cập nâng cao mà không yêu cầu mua giấy phép thuê bao phần mềm định kỳ. Khi hệ thống cần đường trục uplink 10G SFP+, cần cấp nguồn PoE+ trên 24 cổng hoặc mở rộng lên 48 cổng đồng, người dùng có thể tham khảo các model cùng dòng như Cisco C1200-24T-4X (24 cổng GE + 4x 10G SFP+), Cisco C1200-24P-4X (195W PoE+ + 4x 10G SFP+), Cisco C1200-48T-4G (48 cổng GE + 4x 1G SFP) hoặc dòng Layer 3 nâng cao Cisco C1300-24T-4G.

Hiểu nhanh Cisco C1200-24T-4G bằng hìnhNTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Điểm nổi bật

  • 24 cổng Gigabit RJ-45 thuần dữ liệu + 4 cổng quang 1G SFP độc lập, không quạt: cung cấp tổng cộng 28x Gigabit Ethernet gồm 24 cổng đồng 10/100/1000 Mbps kết nối máy trạm/server, 4 khe cắm module quang Gigabit SFP 1000 Mbps uplink chuyên dụng và thiết kế Fanless (không quạt) vận hành êm tuyệt đối (0 dBA).
  • Hiệu năng chuyển mạch 56 Gbps ở tốc độ dây: đạt băng thông chuyển mạch 56 Gbps và tốc độ chuyển tiếp gói tin 41.67 Mpps (gói 64 byte, wire-speed nonblocking), đi kèm bộ đệm gói tin 1.5 MB chia sẻ động giúp xử lý mượt mà lưu lượng dữ liệu nội bộ, thoại IP và hội nghị truyền hình.
  • Chuyển mạch Layer 2 và định tuyến tĩnh Layer 3 toàn diện: hỗ trợ bảng MAC 8000 địa chỉ, khung Jumbo tới 9000 bytes, tối đa 255 VLAN hoạt động đồng thời (802.1Q, Voice VLAN, Guest VLAN), gom cổng IEEE 802.3ad LACP (up to 4 groups, up to 8 ports per group), STP/RSTP/MSTP/PVST+/RPVST+, IGMP Snooping v1/v2/v3 và định tuyến tĩnh IPv4/IPv6 ở tốc độ dây (Up to 32 static routes and up to 16 IP interfaces).
  • Bảo mật truy cập cấp doanh nghiệp: tích hợp xác thực cổng IEEE 802.1X (RADIUS, Guest VLAN, Single/Multiple host), Port Security khóa địa chỉ MAC, chống giả mạo DHCP Snooping, Dynamic ARP Inspection (DAI), IP Source Guard, chống tấn công DoS, danh sách kiểm soát truy cập ACLs tới 512 rules, cùng công nghệ bảo vệ phần cứng Secure Core Technology (SCT), Chip guard và Boot integrity.
  • Tiết kiệm điện năng vượt trội và độ bền MTBF hơn 2 triệu giờ: dùng nguồn trong 100-240V AC 50-60 Hz, công suất tiêu thụ hệ thống cực thấp chỉ 110V=13.9W; 220V=14.2W (chế độ nghỉ Idle chỉ 110V=4.7W; 220V=4.9W, nhiệt lượng tỏa ra 48.4 BTU/hr) và đạt độ tin cậy MTBF lên tới 2,026,793 giờ ở 25°C.
  • Quản trị đơn giản, không phí bản quyền định kỳ: cài đặt, cấu hình và giám sát trực tiếp qua Cisco Business Mobile App, nền tảng Cisco Business Dashboard (tích hợp sẵn probe nhúng), giao diện Web UI trực quan, SNMP hoặc dòng lệnh CLI qua cổng console RJ-45 và USB Type-C mặt trước mà không tốn chi phí license hằng năm.
Cisco Catalyst C1200-24T-4G mặt trướcNTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Phần cứng và cổng kết nối

Hình vector mặt trước Cisco C1200-24T-4G (ảnh minh hoạ)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Cấu hình cổng

  • 24 cổng Gigabit Ethernet 10/100/1000BASE-T RJ-45: bố trí thành 2 cụm 12 cổng (6 cột x 2 hàng) tại mặt trước từ cổng 1 đến cổng 24 (bản thuần dữ liệu không có vạch vàng PoE dưới chân cổng), hỗ trợ tự động đàm phán tốc độ 10/100/1000 Mbps, Auto MDI/MDI-X và chuẩn tiết kiệm năng lượng IEEE 802.3az EEE trên cáp đồng UTP Cat 5e trở lên.
  • 4 cổng quang Gigabit SFP (4x SFP 1000 Mbps): bố trí thành 1 hàng ngang 4 cổng (4 cột x 1 hàng) ở góc dưới bên phải mặt trước (cổng 25 đến 28), tương thích với các module SFP 1G chuẩn Cisco như GLC-SX-MMD, GLC-LH-SMD, GLC-BX-U, GLC-BX-D, GLC-TE, MGBSX1, MGBLH1, MGBLX1 và MGBT1 để kết nối cáp quang đa mốt (MMF), đơn mốt (SMF) hoặc mở rộng thêm cổng đồng Gigabit ở khoảng cách từ 100 m đến 40 km.

Giao diện điều khiển và quản trị

  • Nền tảng xử lý và bộ nhớ: trang bị bộ vi xử lý Dual-core ARM at 1.4 GHz, bộ nhớ 1 GB DDR4 DRAM, bộ nhớ 512 MB Flash và bộ đệm gói tin 1.5 MB chia sẻ động giữa các cổng.
  • Cổng console kép và cổng USB mặt trước: trang bị đầy đủ cổng console chuẩn Cisco Standard RJ-45 console và cổng USB Type C ngay trên mặt trước, cùng cổng USB Type-A xếp dọc phía trên cổng RJ-45 console để sao lưu cấu hình và nâng cấp firmware nhanh chóng.
  • Nút nhấn và hệ thống đèn LED: mặt trước có nút Reset button và các đèn LED chỉ thị trạng thái System, Link/Act, PoE, Speed hỗ trợ kiểm tra trực quan tình trạng kết nối và tốc độ hoạt động của từng cổng.
Cisco Catalyst C1200-24T-4G mặt sau với ngõ nguồn AC 100-240V tích hợpNTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Đặc tính cơ khí và nguồn điện

Cisco Catalyst C1200-24T-4G có kích thước chuẩn gắn tủ rack 1RU nhỏ gọn với chiều sâu chỉ 240 mm: 445 x 240 x 44 mm (17.5 x 9.45 x 1.73 in) và trọng lượng nhẹ 2.63 kg (5.80 lb); bộ tai gắn tủ rack 19 inch đi kèm sẵn trong hộp cho các model 24 và 48 cổng. Thiết bị tích hợp bộ nguồn xoay chiều bên trong (100 to 240V 50 to 60 Hz, internal, universal) với ngõ cắm nguồn AC ở mặt sau kèm kẹp giữ dây nguồn chống tuột. Công suất tiêu thụ hệ thống ở mức tối đa rất thấp chỉ 110V=13.9W; 220V=14.2W, công suất chế độ chờ (Idle Power) đạt 110V=4.7W; 220V=4.9W và nhiệt lượng tỏa ra thấp chỉ 48.4 BTU/hr. Máy có thiết kế Fanless (không quạt, vận hành êm tuyệt đối 0 dBA), hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng từ -5° đến 50°C (23° đến 122°F), độ ẩm 10% đến 90% không ngưng tụ và đạt độ tin cậy MTBF rất cao 2,026,793 giờ ở 25°C.

Toàn bộ bảng số liệu kỹ thuật chi tiết của thiết bị xem tại tab Thông số kỹ thuật.

Ứng dụng tiêu biểu

Switch truy nhập không quạt cho văn phòng, phòng họp và lớp học

Nhờ thiết kế hoàn toàn không quạt (Fanless), mức tiêu thụ điện chỉ ~14W và chiều sâu thân máy chỉ 240 mm, C1200-24T-4G lắp đặt gọn gàng trong các tủ rack treo tường nông tại văn phòng, phòng họp, phòng học hoặc thư viện mà không gây tiếng ồn quạt gió, cung cấp 24 cổng Gigabit tốc độ cao cho máy tính để bàn, máy in mạng và thiết bị đầu cuối.

Kết nối liên tầng qua cáp quang Gigabit kèm gom băng thông LACP

Tại các tòa nhà văn phòng nhiều tầng, trường học hoặc bệnh viện sử dụng hạ tầng cáp quang trục 1 Gbps, 4 khe SFP độc lập trên C1200-24T-4G cho phép cắm module quang GLC-SX-MMD hoặc GLC-LH-SMD và cấu hình gom cổng IEEE 802.3ad LACP (tới 4Gbps tổng băng thông uplink kèm dự phòng đường truyền) về switch trung tâm.

Switch truy nhập bảo mật cho chi nhánh ngân hàng và quầy giao dịch

Các cơ chế bảo mật lớp 2 chuyên sâu gồm IEEE 802.1X, DHCP Snooping, Dynamic ARP Inspection và IP Source Guard ngăn chặn hiệu quả việc cắm thiết bị lạ vào các cổng mạng tại quầy giao dịch, kết hợp định tuyến tĩnh Layer 3 giúp chia tách lưu lượng giữa VLAN máy trạm nhân viên, VLAN máy chủ nội bộ và VLAN khách ngay tại switch truy nhập.

Lưu ý khi lựa chọn

Phân biệt C1200-24T-4G (thuần dữ liệu) và các bản có PoE+ (C1200-24P-4G / C1200-24FP-4G)

Model C1200-24T-4G là phiên bản thuần dữ liệu (Data-only), không cấp nguồn PoE qua cổng RJ-45, đổi lại có mức tiêu thụ điện rất thấp (14.2W), chiều sâu ngắn hơn (240 mm so với 299-345 mm), trọng lượng nhẹ hơn (2.63 kg) và độ bền MTBF cao gấp gần 3 lần (2,026,793 giờ). Nếu hệ thống cần cấp nguồn PoE+ cho bộ phát Wi-Fi, camera IP hoặc điện thoại IP, nên chọn C1200-24P-4G (195W PoE+), C1200-24FP-4G (375W Full PoE+) hoặc Cisco C1200-24P-4X.

Lựa chọn khi cần uplink 10G SFP+ hoặc cần xếp chồng phần cứng

4 khe SFP trên C1200-24T-4G hoạt động ở tốc độ 1 Gigabit (1000 Mbps). Nếu hạ tầng đường trục cần tốc độ 10 Gigabit SFP+ để nối về core switch hoặc NAS 10G, nên chọn phiên bản Cisco C1200-24T-4X (24 cổng GE + 4 khe 10G SFP+, không quạt). Trường hợp dự án yêu cầu xếp chồng phần cứng (Hardware Stacking) hoặc thay thế nâng cấp trực tiếp cho dòng C1000-24T-4G-L với bộ tính năng Layer 3 mở rộng, người dùng có thể chọn Cisco C1300-24T-4G.

Xem danh mục mã đặt hàng, module quang SFP 1G tương thích và phụ kiện tại tab Licensing and deployment.

Tham khảo thêm các bài viết chuyên sâu từ NTCOM tại Chọn module quang SFP: SX, LX, 10G LR, GLC-LH-SMD và Switch công nghiệp: cách chọn cho trạm biến áp và nhà máy.

Thông số kỹ thuật

Bảng thông số kỹ thuật dưới đây được trích xuất từ datasheet chính hãng Cisco Catalyst 1200 Series Switches Data Sheet (cập nhật 07/08/2026), áp dụng cho đúng mã C1200-24T-4G. Các giá trị hiệu năng là mức tối đa đạt được trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn của hãng và có thể thay đổi phụ thuộc cấu hình thực tế.

Thông số kỹ thuật

Cisco Catalyst C1200-24T-4G

Cấu hình cổng và cấp nguồn PoE


Tổng số cổng hệ thống

28x Gigabit Ethernet

Cổng mạng RJ-45

24x Gigabit Ethernet (10/100/1000BASE-T)

Cổng uplink quang SFP

4x SFP (4x Gigabit SFP 1000 Mbps độc lập)

Cấp nguồn PoE+ (802.3at/af)

Không hỗ trợ (bản thuần dữ liệu Data-only)

Cấp nguồn PoE PD (Powered Device)

Không áp dụng (chỉ hỗ trợ trên model C1200-8T-D)

Thông số phần cứng


Bộ vi xử lý (CPU)

Dual-core ARM at 1.4 GHz

Bộ nhớ DRAM

1 GB DDR4

Bộ nhớ Flash

512 MB

Bộ đệm gói tin (Packet buffer)

1.5 MB (chia sẻ động giữa các cổng)

Nút nhấn phần cứng

Reset button

Đèn LED hiển thị

System, Link/Act, PoE, Speed

Cổng console quản trị

Cisco Standard RJ-45 console and USB Type C port

Cổng USB mặt trước

USB Type C port on the front panel of the switch

Loại cáp mạng khuyến nghị

Unshielded Twisted Pair (UTP) Category 5e or better for 1000BASE-T

Nguồn điện và tiêu thụ điện năng


Nguồn cấp xoay chiều

100 to 240V 50 to 60 Hz, internal, universal

Công suất tiêu thụ hệ thống

110V=13.9W; 220V=14.2W

Công suất tiêu thụ kèm PoE

N/A

Công suất chế độ chờ (Idle Power)

110V=4.7W; 220V=4.9W

Nhiệt lượng tỏa ra

48.4 BTU/hr

Hiệu năng và năng lực chuyển mạch


Băng thông chuyển mạch

56 Gbps

Tốc độ chuyển tiếp gói tin (64-byte)

41.67 Mpps

Bảng địa chỉ MAC

Up to 8000 addresses

Khung Jumbo (Jumbo frames)

Frame sizes up to 9000 bytes. The default MTU is 2000 bytes

Số lượng VLAN hoạt động

Support for up to 255 active VLANs simultaneously

Giao thức Spanning Tree (STP)

802.1d STP, 802.1w RSTP, 802.1s MSTP (8 instances), PVST+ / RPVST+ (126 instances)

Gom cổng Link Aggregation (LACP)

Support for IEEE 802.3ad Link Aggregation Control Protocol (LACP): up to 4 groups, up to 8 ports per group

Multicast IGMP Snooping

IGMP versions 1, 2, and 3 snooping (up to 255 multicast groups) + IGMP querier

Định tuyến tĩnh Layer 3

Up to 32 static routes and up to 16 IP interfaces (wirespeed routing of IPv4/IPv6 packets)

Hàng đợi phần cứng QoS

8 hardware queues (Strict priority, WRR, DSCP/802.1p CoS, Rate limiting)

Danh sách kiểm soát truy cập (ACLs)

Support for up to 512 rules

Kiểm soát bão (Storm control)

Head-of-Line (HOL) blocking prevention + Storm control (broadcast, multicast, and unknown unicast)

Kích thước và lắp đặt


Kích thước (Rộng x Sâu x Cao)

445 x 240 x 44 mm (17.5 x 9.45 x 1.73 in)

Trọng lượng thiết bị

2.63 kg (5.80 lb)

Kiểu dáng lắp đặt

Rack-mountable 1RU (đi kèm sẵn tai gắn tủ rack 19 inch trong hộp) + Kensington lock slot

Môi trường, độ tin cậy và chứng nhận


Quạt làm mát và độ ồn

Fanless (không quạt, vận hành êm tuyệt đối 0 dBA)

Độ tin cậy MTBF ở 25°C (giờ)

2,026,793

Nhiệt độ hoạt động

23° to 122°F (-5° to 50°C)

Nhiệt độ lưu kho

-13° to 158°F (-25° to 70°C)

Độ ẩm hoạt động (không ngưng tụ)

10% to 90%, relative, noncondensing

Độ ẩm lưu kho (không ngưng tụ)

10% to 90%, relative, noncondensing

Chứng nhận an toàn và EMC

UL (UL 62368), CSA (CSA 22.2), CE mark, FCC Part 15 (CFR 47) Class A

Tiết kiệm năng lượng (Green)

IEEE 802.3az Energy Efficient Ethernet (EEE), Energy Detect, Cable length detection

Bảo hành phần cứng

Limited lifetime

Ghi chú của datasheet

  • Năng lực chuyển mạch (56 Gbps) và tốc độ chuyển tiếp gói tin (41.67 Mpps) của C1200-24T-4G được đo kiểm ở chế độ wire-speed, nonblocking với kích thước gói tin 64 byte.
  • Bộ đệm gói tin (Packet buffer) 1.5 MB của C1200-24T-4G là tổng dung lượng chia sẻ động trên toàn bộ các cổng (aggregate across all ports because the buffers are dynamically shared).
  • 4 khe cắm module quang Gigabit SFP trên C1200-24T-4G hoạt động ở tốc độ 1000 Mbps độc lập, không dùng chung với 24 cổng đồng RJ-45.
  • Theo chú thích tại bảng phụ kiện của datasheet (*Only 24- and 48-port models include the 19-in. mounting brackets with the switch), C1200-24T-4G được trang bị sẵn bộ tai gắn tủ rack 19 inch đi kèm máy.

Licensing and deployment

Mã đặt hàng thiết bị

Trích bảng Ordering information (Table 2, trang 30) trong datasheet Cisco Catalyst 1200 Series Switches:

Mã SKU (Product ID)

Mô tả chính hãng

C1200-24T-4G

Cisco Catalyst C1200-24T-4G - 24x 10/100/1000 ports; 4x Gigabit SFP; Rack-mountable (24 cổng đồng 10/100/1000 Mbps RJ-45, 4 khe cắm module quang Gigabit SFP 1G, không quạt Fanless, nguồn AC tích hợp bên trong, gắn tủ rack 1RU)

Module quang SFP 1G tương thích

Trích bảng Supported SFP/SFP+ modules (trang 23-24) của datasheet Cisco Catalyst 1200 Series cho 4 cổng uplink Gigabit SFP (1000 Mbps) trên C1200-24T-4G:

Mã module SFP

Loại môi trường truyền dẫn

Tốc độ

Khoảng cách tối đa

MGBSX1

Multimode fiber (Cáp quang đa mốt MMF)

1000 Mbps

500 m

MGBLH1

Single-mode fiber (Cáp quang đơn mốt SMF)

1000 Mbps

40 km

MGBLX1

Single-mode fiber (Cáp quang đơn mốt SMF)

1000 Mbps

10 km

MGBT1

UTP Cat 5e (Cáp đồng xoắn đôi RJ-45)

1000 Mbps

100 m

GLC-SX-MMD

Multimode fiber (Cáp quang đa mốt MMF)

1000 Mbps

550 m

GLC-LH-SMD

Single-mode fiber (Cáp quang đơn mốt SMF)

1000 Mbps

10 km

GLC-BX-U

Single-mode fiber (Cáp quang đơn mốt BiDi 1 sợi)

1000 Mbps

10 km

GLC-BX-D

Single-mode fiber (Cáp quang đơn mốt BiDi 1 sợi)

1000 Mbps

10 km

GLC-TE

UTP Cat 5e (Cáp đồng xoắn đôi RJ-45)

1000 Mbps

100 m

Phụ kiện tùy chọn

Trích bảng Accessories (Table 3, trang 33) của datasheet Cisco Catalyst 1200 Series:

Mã phụ kiện

Mô tả

Khả năng tương thích

CAB-CONSOLE-RJ45

Console cable 6 feet with RJ-45 (Cáp console RJ-45 dài 1.8m)

All models

CAB-CONSOLE-USB-C

Console cable USB-C type, CAB-CONSOLE-USB-C= for single pack (Cáp console USB Type-C)

All models

PWR-CLP

Power cable restraining clip (Kẹp giữ dây nguồn chống tuột)

All models

RCKMNT-1RU-1K=

Rack-mount kit for 1 RU for C1000, C1200, C1300 (Bộ giá đỡ gắn tủ rack 1RU dự phòng; máy 24/48 cổng đã kèm sẵn tai rack trong hộp)

All 24/48 port models

Chính sách bản quyền phần mềm (Licensing)

Thiết bị chuyển mạch Cisco Catalyst C1200-24T-4G áp dụng mô hình bản quyền phần mềm đơn giản, tối ưu chi phí vận hành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ:

  • Không yêu cầu mua giấy phép thuê bao định kỳ: Toàn bộ tính năng chuyển mạch Layer 2, định tuyến tĩnh Layer 3 (32 static routes, 16 IP interfaces), bảo mật 802.1X, ACLs (512 rules) và QoS 8 hàng đợi đều được kích hoạt vĩnh viễn theo phần cứng mà không cần mua Cisco DNA License.
  • Miễn phí công cụ quản trị hợp nhất: Hỗ trợ quản lý miễn phí qua ứng dụng di động Cisco Business Mobile App và tích hợp sẵn probe nhúng cho nền tảng Cisco Business Dashboard cùng tác nhân triển khai tự động Cisco Network Plug and Play (PnP).

Tài liệu kỹ thuật

Tài liệu kỹ thuật tham khảo

Các tài liệu chính hãng dưới đây dùng để tham khảo thông số kỹ thuật, hướng dẫn lắp đặt và quản trị cho Cisco Catalyst C1200-24T-4G:

  • Datasheet sản phẩm: Cisco Catalyst 1200 Series Switches Data Sheet (cập nhật 07/08/2026 bởi Cisco Systems), xem trên cisco.com.
  • Trang tổng quan dòng sản phẩm: Cisco Catalyst 1200 Series Switches Product Page, cisco.com/go/catalyst1200.
  • Hướng dẫn quản trị phần mềm: Cisco Catalyst 1200 Series Switches Administration Guide, xem trên cisco.com.

Chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật

  • Bảo hành phần cứng giới hạn trọn đời (Limited lifetime warranty): Dòng Cisco Catalyst 1200 Series được áp dụng chính sách bảo hành phần cứng Limited lifetime với hình thức đổi trả tại nhà máy (Return to factory replacement) và bảo hành bộ nguồn 1 năm theo tiêu chuẩn của Cisco, chi tiết tại cisco.com/go/warranty.
  • Cập nhật phần mềm và hỗ trợ kỹ thuật: Hỗ trợ tải bản cập nhật phần mềm sửa lỗi miễn phí trong suốt thời hạn bảo hành và 1 năm hỗ trợ từ trung tâm kỹ thuật Cisco Small Business Support Center. NTCOM cung cấp sản phẩm chính hãng đầy đủ CO/CQ và hỗ trợ kỹ thuật cấu hình VLAN, định tuyến tĩnh, gom cổng LACP và bảo mật mạng trong suốt quá trình vận hành.

Lưu ý: Các số liệu hiệu năng và năng lực trong tài liệu là mức tối đa theo công bố của nhà sản xuất và phụ thuộc cấu hình vận hành thực tế. Vui lòng tham khảo datasheet chính hãng để đối chiếu chi tiết trước khi triển khai.

Cisco®, Cisco Catalyst®, Cisco IOS®, Cisco TrustSec®, StackWise® là thương hiệu của Cisco Systems, Inc.

Vì sao chọn NTCOM

Cam kết bán hàng

  • Hàng hoá chính hãng

    Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.

    Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng

    • CO
    • CQ
    • AWB
    • Invoice
    • Packing list
    • Test report
    • Tờ khai hải quan
  • Cam kết giá tốt

    Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.

    Báo giá dự án theo số lượng

  • Hỗ trợ dự án

    Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.

    Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng

  • Bảo hành nhanh chóng

    Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.

    Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có

  • Miễn phí giao hàng toàn quốc

    Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.

    Giao tận nơi, đóng gói chống sốc

  • Kỹ sư CNTT chuyên môn cao

    Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.

    Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ

    • Cisco
    • Juniper
    • Sophos
    • Arista
    • Check Point
    • Palo Alto
    • Fortinet
Zalo