Sản phẩm cùng loại: Switch & SAN Switch
Cisco Catalyst C1300-24T-4G switch L3 24 cổng Gigabit, 4 SFP 1G

Vòng đời sản phẩm
Đang cập nhật- EoS (End-of-Sale)
- Đang cập nhật
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- Đang cập nhật
- EoL (End-of-Life)
- Đang cập nhật
- NTCOM đang tra cứu thông báo vòng đời của hãng cho mã này, thông tin sẽ được cập nhật sớm.

Mã sản phẩm (Part Number):
C1300-24T-4G
Xem báo giáMô tả ngắn
Cisco Catalyst C1300-24T-4G là thiết bị chuyển mạch Layer 3 cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, văn phòng chi nhánh. Thiết bị không quạt, hỗ trợ định tuyến giữa các VLAN và quản trị qua Cisco Business Dashboard.
Thiết bị chuyển mạch Cisco Catalyst C1300-24T-4G switch L3 24 cổng Gigabit, 4 SFP 1G có cổng 1 đến 24 RJ-45 10/100/1000 Mbps chia 2 khối 12 cổng ở mặt trước dùng cáp UTP Cat 5e trở lên cho 1000BASE-T và không có PoE, cổng 25 đến 28 gồm 4 khe SFP 1 Gigabit nhận module quang và đồng 1G theo danh sách trong datasheet, cổng console RJ-45 chuẩn Cisco và cổng USB Type-C ở mặt trước hỗ trợ quản lý tệp và image cùng thiết bị Bluetooth ngoài để truy cập CLI/GUI không dây, cổng nguồn AC ở mặt sau.
Hỗ trợ kinh doanh
Cam kết khi mua tại NTCOM
- Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
- Cam kết giá tốt
- Hồ sơ dự án thần tốc
- Sẵn hàng dự phòng bảo hành
- Miễn phí giao toàn quốc
- Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Sales: 0986 397 886
Email: nguyen.cuong@ntcomvn.com

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh
Chi tiết sản phẩm
Cisco Catalyst C1300-24T-4G là switch quản lý Layer 3 thuộc dòng Cisco Catalyst 1300 Series, có 24 cổng Gigabit Ethernet RJ-45 (không PoE) và 4 cổng uplink SFP 1G, gắn rack 1U, không quạt. Thiết bị dành cho mạng văn phòng doanh nghiệp vừa và nhỏ, chi nhánh ngân hàng, cửa hàng và phòng máy cần chuyển mạch Gigabit ổn định, định tuyến nội bộ giữa các VLAN và quản trị đơn giản qua Cisco Business Dashboard.

Liên hệ: 0986 397 886C1300-24T-4G là mã thay thế chính thức của C1000-24T-4G-L (thông báo EoS/EoL EOL15390 của hãng): cùng cấu hình 24 cổng Gigabit RJ-45 và 4 uplink SFP 1G, dùng cho các dự án đang chào hoặc thay thế switch Catalyst 1000 đã ngừng bán.
Tổng quan
Theo datasheet của Cisco, Catalyst 1300/X là dòng switch cố định, có quản lý, chuẩn doanh nghiệp, hỗ trợ Layer 3, thiết kế cho doanh nghiệp vừa và nhỏ và văn phòng chi nhánh. Thiết bị chạy hệ điều hành Linux tuỳ biến của Cisco, quản trị qua giao diện web, dòng lệnh CLI, SNMP, ứng dụng Cisco Business Mobile và Cisco Business Dashboard (switch có sẵn probe nhúng, không cần dựng máy chủ riêng tại chỗ).
C1300-24T-4G có năng lực chuyển mạch 56 Gbps và tốc độ chuyển tiếp 41.67 Mpps, mọi cổng chạy tốc độ dây không nghẽn. Phần cứng gồm CPU ARM dual-core 1.5 GHz, 1 GB DDR4, 1 GB Flash SLC và bộ đệm gói 1.5 MB chia sẻ động giữa các cổng. Máy hỗ trợ hai bản firmware (dual image) để nâng cấp phần mềm với thời gian gián đoạn ngắn.

Liên hệ: 0986 397 886Điểm nổi bật
- 24 cổng Gigabit RJ-45 và 4 uplink SFP 1G: tổng 28 cổng Gigabit Ethernet; 4 khe SFP độc lập để nối quang về switch lõi hoặc giữa các tầng, toà nhà.
- Layer 3 tốc độ dây: định tuyến IPv4 và IPv6 tốc độ dây, tối đa 990 route (động và tĩnh) và 128 IP interface; hỗ trợ RIP v2, PBR, DHCP server, DHCP relay ở Layer 3.
- Không quạt, vận hành êm: thiết kế fanless, đặt được ở văn phòng mở, phòng họp, lớp học mà không gây ồn.
- Bảo mật lớp truy cập: IEEE 802.1X, xác thực qua web, Port Security, DHCP Snooping, IP Source Guard, Dynamic ARP Inspection, ACL tối đa 1024 rule, IPv6 First Hop Security.
- Quản trị đơn giản: Cisco Business Dashboard, ứng dụng di động, Cisco Network Plug and Play, giao diện web và CLI đầy đủ.
- Tiết kiệm điện: IEEE 802.3az Energy Efficient Ethernet, tự tắt nguồn cổng khi mất liên kết, chỉnh công suất theo chiều dài cáp; công suất hệ thống chỉ 14.6W (110V).

Liên hệ: 0986 397 886Phần cứng và cổng kết nối

Liên hệ: 0986 397 886Cấu hình cổng giao tiếp
- Cổng 1 đến 24: RJ-45 10/100/1000 Mbps, chia 2 khối 12 cổng ở mặt trước, dùng cáp UTP Cat 5e trở lên cho 1000BASE-T. Mã này không có PoE.
- Cổng 25 đến 28: 4 khe SFP 1 Gigabit, nhận các module quang và đồng 1G mà datasheet liệt kê (danh sách ở tab Đặt hàng và Licensing).
Giao diện điều khiển và quản trị
- Console: cổng console RJ-45 chuẩn Cisco và cổng USB Type-C ở mặt trước; cổng USB còn dùng để quản lý tệp, image và cắm thiết bị Bluetooth ngoài để truy cập CLI/GUI không dây.
- Nút Reset và đèn LED System, Link/Act, Speed để theo dõi trạng thái tại chỗ.

Liên hệ: 0986 397 886Đặc tính cơ khí và nguồn điện
- Kích thước: 444.3 x 240 x 43.94 mm, nặng 2.63 kg, cao 1U; máy 24 cổng kèm sẵn tai gắn rack 19 inch.
- Nguồn: nguồn trong 100-240V 50-60 Hz; công suất hệ thống 14.6W (110V) / 14.8W (220V), không tải 4.9W / 5.2W, toả nhiệt 50.5 BTU/hr. Mặt sau có cổng nguồn AC và khe khoá Kensington.
- Độ tin cậy: MTBF 664,987 giờ ở 25°C; bảo hành giới hạn trọn đời, đổi trả về nhà máy.
Ứng dụng tiêu biểu
Mạng văn phòng và chi nhánh
Kết nối máy tính, máy in, máy chủ nhỏ trong văn phòng 20 đến 24 điểm mạng mỗi switch, chia VLAN theo phòng ban và định tuyến giữa các VLAN ngay trên switch để giảm tải cho router biên.
Thay thế switch Catalyst 1000 đã ngừng bán
Dự án đang dùng hoặc đã chào C1000-24T-4G-L chuyển sang C1300-24T-4G mà giữ nguyên số cổng, kiểu uplink SFP 1G và khung rack 1U.
Mạng khách và khu vực công cộng
Khách sạn, phòng chờ, cửa hàng cần tách mạng khách khỏi mạng nội bộ bằng VLAN, Private VLAN Edge và ACL theo mô tả của datasheet.
Lưu ý khi lựa chọn
- Không có PoE: cần cấp nguồn cho camera IP, Wi-Fi, điện thoại IP thì chọn C1300-24P-4G hoặc C1300-24FP-4G.
- Không xếp chồng (stacking): theo datasheet, Front Panel Stacking chỉ có trên các mã uplink 10G (-4X) và C1300X; cần stack thì chọn C1300-24T-4X.
- Uplink 1G: 4 cổng SFP chỉ chạy 1 Gbps; nối về lõi 10G thì cân nhắc mã -4X.
- Module quang: chọn module theo khoảng cách và loại sợi, xem bài chọn module quang SFP: SX, LX, 10G LR, GLC-LH-SMD.
- Khởi động lạnh: nhiệt độ môi trường tối thiểu khi khởi động là 0°C; dải hoạt động -5°C đến 50°C.
Thông số kỹ thuật
Bảng dưới đây trích từ datasheet Cisco Catalyst 1300 and 1300X Series Switches (cập nhật 06/08/2026), cột số liệu là của riêng model C1300-24T-4G.
Thông số | Cisco Catalyst C1300-24T-4G |
|---|---|
Cấu hình cổng | |
Tổng số cổng | 28 x Gigabit Ethernet |
Cổng RJ-45 (downlink) | 24 x Gigabit Ethernet 10/100/1000, không PoE |
Cổng uplink | 4 x SFP (1 Gigabit) |
Cổng console | Cisco standard RJ-45 console port and USB Type C port |
Nút bấm | Reset button |
Thông số phần cứng | |
CPU | ARM dual-core at 1.5 GHz |
DRAM | 1 GB DDR4 |
Flash | 1GB SLC |
Bộ đệm gói tin | 1.5 MB (chia sẻ động giữa các cổng) |
Đèn LED | System, Link/Act, PoE, Speed |
Hiệu năng và năng lực | |
Năng lực chuyển mạch | 56 Gbps (wire speed, nonblocking) |
Tốc độ chuyển tiếp | 41.67 Mpps (gói 64 byte) |
Bảng địa chỉ MAC | 16,000 địa chỉ |
VLAN | Tối đa 4094 VLAN đồng thời |
Khung Jumbo | Tối đa 9000 byte (MTU mặc định 2000 byte) |
Định tuyến IPv4 | Tối đa 990 route (động + tĩnh), 128 IP interface |
ACL | Tối đa 1024 rule |
IGMP snooping | 2000 nhóm multicast |
Hàng đợi QoS | 8 hardware queues |
Nguồn điện và tản nhiệt | |
Nguồn cấp | 100-240V 50-60 Hz, internal, universal |
Công suất hệ thống | 110V=14.6W, 220V=14.8W |
Công suất không tải | 110V=4.9W, 220V=5.2W |
Toả nhiệt | 50.5 BTU/hr |
Làm mát | Fanless (không quạt) |
Kích thước và lắp đặt | |
Kích thước (R x S x C) | 444.3 x 240 x 43.94 mm (17.49 x 9.45 x 1.73 in) |
Trọng lượng | 2.63 kg (5.80 lb) |
Lắp đặt | 1U, gắn rack 19 inch (kèm tai rack) hoặc để bàn |
Môi trường và chứng nhận | |
Nhiệt độ hoạt động | -5° to 50°C (23° to 122°F) |
Nhiệt độ lưu kho | -25° to 70°C (-13° to 158°F) |
Độ ẩm hoạt động | 10% to 90%, relative, noncondensing |
Chứng nhận | UL (UL 62368), CSA (CSA 22.2), CE mark, FCC Part 15 (CFR 47) Class A |
Độ tin cậy | |
MTBF ở 25°C | 664,987 giờ |
Bảo hành | Limited lifetime with return-to-factory replacement |
Ghi chú của datasheet
- Không PoE: C1300-24T-4G không cấp nguồn qua cổng mạng (datasheet ghi Power consumption with PoE là N/A cho mã này).
- Xếp chồng: danh sách model hỗ trợ Front Panel Stacking trong datasheet chỉ gồm các mã uplink 10G (-4X, -2X), C1300X và dòng 10G; C1300-24T-4G không nằm trong danh sách này.
- Đèn PoE: dòng LEDs của datasheet ghi chung cho cả series; trên mã không PoE đèn PoE không có tác dụng cấp nguồn.
- Khởi động lạnh: nhiệt độ môi trường tối thiểu khi khởi động lạnh là 32°F (0°C).
Licensing and deployment
Mã đặt hàng
Mã SKU | Mô tả (theo datasheet) |
|---|---|
C1300-24T-4G | Cisco Catalyst 1300, 24 cổng Gigabit, 4 SFP 1G: 24x 10/100/1000 ports, 4x Gigabit SFP, rack-mountable |
Phụ kiện
Mã phụ kiện | Mô tả | Tương thích |
|---|---|---|
CAB-CONSOLE-RJ45 | Console cable 6 feet with RJ-45 | All models |
CAB-CONSOLE-USB-C | Console cable USB-C type | All models |
RCKMNT-1RU-1K= | Rack-mount kit for 1 RU for C1000, C1200, C1300 | All 24/48 port models (máy 24/48 cổng đã kèm tai rack 19 inch) |
Module SFP 1G hỗ trợ
Mã module | Môi trường | Tốc độ | Khoảng cách tối đa |
|---|---|---|---|
MGBSX1 | Multimode fiber | 1000 Mbps | 500 m |
MGBLX1 | Single-mode fiber | 1000 Mbps | 10 km |
MGBLH1 | Single-mode fiber | 1000 Mbps | 40 km |
MGBT1 | UTP Cat 5e | 1000 Mbps | 100 m |
GLC-SX-MMD | Multimode fiber | 1000 Mbps | 550 m |
GLC-LH-SMD | Single-mode fiber | 1000 Mbps | 10 km |
GLC-EX-SMD | Single-mode fiber | 1000 Mbps | 40 km |
GLC-ZX-SMD | Single-mode fiber | 1000 Mbps | 70 km |
GLC-BX-U | Single-mode fiber | 1000 Mbps | 10 km |
GLC-BX-D | Single-mode fiber | 1000 Mbps | 10 km |
GLC-TE | UTP Cat 5e | 1000 Mbps | 100 m |
Giấy phép và phần mềm
- Không cần mua giấy phép phần mềm: datasheet không có mã giấy phép cho Catalyst 1300; toàn bộ tính năng Layer 2, Layer 3 (RIP v2, định tuyến tĩnh, PBR), bảo mật và quản trị đi kèm thiết bị.
- Hỗ trợ kỹ thuật: 1 năm truy cập Small Business Support Center miễn phí; bảo hành phần cứng giới hạn trọn đời, đổi trả về nhà máy (RTF).
- Kênh bán: Catalyst 1300 chỉ bán qua nhà phân phối và đối tác, không đặt trực tiếp từ Cisco.
Tính năng phần mềm chính
Nhóm | Tính năng (theo datasheet) |
|---|---|
Layer 2 | 802.1Q VLAN (up to 4094), MAC-based VLAN, STP/RSTP/MSTP, LACP, GVRP/GARP, UDLD, IGMP v1/v2/v3 snooping, IGMP querier/proxy, loopback detection |
Layer 3 | Wire-speed IPv4/IPv6 routing, up to 990 IPv4 routes and 128 IP interfaces, CIDR, RIP v2, PBR, DHCP server, DHCP relay, UDP relay |
Bảo mật | SSH, SSL, 802.1X, web-based authentication, BPDU Guard, Root Guard, DHCP snooping, IPSG, DAI, Port security, RADIUS/TACACS+, storm control, ACLs |
QoS | 8 hardware queues, Strict priority and WRR, DSCP/CoS, rate limiting, iSCSI traffic optimization |
Quản trị | Cisco Business Dashboard probe, Cisco Business mobile app, Network PnP, Web UI, CLI, SNMP v1/v2c/v3, RMON, sFlow, port/VLAN mirroring, RSPAN |
Tài liệu kỹ thuật
Tài liệu chính hãng của Cisco Catalyst C1300-24T-4G và dòng Catalyst 1300 Series.
Tài liệu sản phẩm
- Datasheet Cisco Catalyst 1300 and 1300X Series Switches (cập nhật 06/08/2026): xem datasheet trên cisco.com.
- Trang dòng sản phẩm Catalyst 1300 Series: cisco.com Catalyst 1300 Series.
- Tài liệu hỗ trợ, hướng dẫn cài đặt và cấu hình: trang hỗ trợ Catalyst 1300.
- Cisco Business Dashboard: cisco.com/go/cbd.
Vòng đời sản phẩm
- C1300-24T-4G là mã thay thế của C1000-24T-4G-L theo thông báo EoS/EoL EOL15390 của Cisco. Kiểm ngày 25/10/2026: chưa có thông báo End-of-Sale cho C1300-24T-4G.
- Thông báo vòng đời của Cisco: Cisco End-of-Sale and End-of-Life Products.
Ghi chú
Giá trị hiệu năng trong bài là mức tối đa do hãng công bố, hiệu năng thực tế phụ thuộc cấu hình và lưu lượng.
Thông tin tham khảo từ tài liệu chính hãng Cisco Systems.
Cisco®, Cisco Catalyst® là thương hiệu của Cisco Systems, Inc.
Vì sao chọn NTCOM
Cam kết bán hàng
Hàng hoá chính hãng
Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.
Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng
- CO
- CQ
- AWB
- Invoice
- Packing list
- Test report
- Tờ khai hải quan
Cam kết giá tốt
Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.
Báo giá dự án theo số lượng
Hỗ trợ dự án
Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.
Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng
Bảo hành nhanh chóng
Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.
Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có
Miễn phí giao hàng toàn quốc
Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.
Giao tận nơi, đóng gói chống sốc
Kỹ sư CNTT chuyên môn cao
Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.
Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ




















