Sản phẩm cùng loại: Custom Solutions
Dell PowerEdge R6725 máy chủ rack 1U 2 socket AMD EPYC 9005 DDR5

Vòng đời sản phẩm
Đang cập nhật- EoS (End-of-Sale)
- Đang cập nhật
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- Đang cập nhật
- EoL (End-of-Life)
- Đang cập nhật
- NTCOM đang tra cứu thông báo vòng đời của hãng cho mã này, thông tin sẽ được cập nhật sớm.

Mã sản phẩm (Part Number):
PowerEdge R6725
Xem báo giáMô tả ngắn
Dell PowerEdge R6725 là máy chủ rack 1U hai socket đa năng dùng cho AI, HPC, VDI và ảo hoá mật độ cao, trang bị hai bộ xử lý AMD EPYC 9005 Series tới 192 nhân mỗi CPU, bộ nhớ DDR5 tới 6 TB và lưu trữ EDSFF E3.S độ trễ thấp.
Máy chủ Dell PowerEdge R6725 máy chủ rack 1U 2 socket AMD EPYC 9005 DDR5 1 cổng USB 2.0 Type-A (tuỳ chọn LCP KVM), 1 cổng USB 2.0 Type-C (HOST/BMC Direct), 1 cổng Mini DisplayPort (tuỳ chọn LCP KVM), 1 cổng mạng quản trị chuyên dụng 1 Gb dedicated BMC Ethernet port, 2 cổng USB 3.1 Type-A, 1 cổng VGA, 1 cổng USB 3.1 Type-A bên trong, 2 thẻ mạng OCP 3.0 (1GbE, 10GbE, 25GbE, 100GbE, 400GbE) tại Slot 2 và Slot 5, card PCIe AIC NIC 100 GbE và 400GbE, NDR VPI (400GbE), Fibre Channel FC 32 / 64.
Hỗ trợ kinh doanh
Cam kết khi mua tại NTCOM
- Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
- Cam kết giá tốt
- Hồ sơ dự án thần tốc
- Sẵn hàng dự phòng bảo hành
- Miễn phí giao toàn quốc
- Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Sales: 0986 397 886
Email: nguyen.cuong@ntcomvn.com

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh
Chi tiết sản phẩm
Dell PowerEdge R6725 là máy chủ rack 1U hai socket (2-socket) đa năng hiệu năng cao của Dell Technologies, được thiết kế làm nền tảng trung tâm dữ liệu với mật độ tính toán vượt trội và lưu trữ độ trễ thấp cho các tải trí tuệ nhân tạo (AI), tính toán hiệu năng cao (HPC), tích hợp máy tính để bàn ảo (VDI) và ảo hoá mật độ cao (dense virtualization). Máy trang bị hai bộ xử lý AMD EPYC 9005 Series thế hệ 5 với tới 192 nhân trên mỗi CPU, 24 khe bộ nhớ DDR5 RDIMM tốc độ tới 6400 MT/s (dung lượng tối đa 6 TB), lưu trữ linh hoạt từ 4 ổ 3.5-inch, 8/10 ổ 2.5-inch đến 20 ổ EDSFF E3.S phía trước kèm 2 ổ EDSFF E3.S phía sau, tới 3 khe cắm PCIe Gen5 x16, 2 khe OCP 3.0 (tới 400GbE), tới 3 GPU 75 W SW và DPU NVIDIA BlueField-3. Dell PowerEdge R6725 được cấu hình theo đơn đặt hàng (CTO): thông số trong bài là cấu hình tối đa và các tuỳ chọn được hỗ trợ, cấu hình thực tế của từng máy theo báo giá.

Liên hệ: 0986 397 886Tổng quan
Theo tài liệu kỹ thuật spec sheet của Dell Technologies, PowerEdge R6725 mang lại mật độ hiệu năng đột phá trong khung máy 1U hai socket nhờ sự hợp tác giữa Dell Technologies và AMD. Với hai bộ xử lý AMD EPYC 9005 Series thế hệ 5 (tới 192 nhân mỗi bộ xử lý) kết hợp mật độ bộ nhớ DDR5 lên tới 6 TB trên 24 khe DIMM tốc độ 6400 MT/s, máy chủ đáp ứng linh hoạt cả các tải truyền thống lẫn các tải hiện đại đòi hỏi băng thông tính toán lớn. Thiết kế tối ưu hoá hiệu suất năng lượng thông qua hợp nhất máy chủ, sử dụng giải pháp tản nhiệt cải tiến (improved heat sinks) và thiết kế Smart Cooling giúp phần lớn các cấu hình vận hành ổn định bằng làm mát không khí (air cooling) bên cạnh tuỳ chọn làm mát bằng chất lỏng trực tiếp (Direct Liquid Cooling - DLC), góp phần giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) và tiết kiệm không gian tủ rack.

Liên hệ: 0986 397 886Điểm nổi bật
- Hai bộ xử lý AMD EPYC 9005 Series thế hệ 5: hỗ trợ hai CPU AMD EPYC 9005 Series với tối đa 192 nhân trên mỗi bộ xử lý, cung cấp mật độ tính toán cực cao trong khung máy 1U.
- Bộ nhớ DDR5 6400 MT/s tới 6 TB: trang bị 24 khe cắm DDR5 DIMM hỗ trợ bộ nhớ RDIMM ECC (registered ECC DDR5 DIMMs) dung lượng tối đa 6 TB với tốc độ lên tới 6400 MT/s.
- Lưu trữ đa dạng từ 3.5-inch, 2.5-inch đến EDSFF E3.S: hỗ trợ cấu hình 4 ổ 3.5-inch SAS/SATA; 8 ổ 2.5-inch Universal hoặc U.2 / 10 ổ 2.5-inch SAS/SATA; 10 ổ 2.5-inch với 4 ổ Universal; hoặc 8 / 16 / 20 ổ EDSFF E3.S phía trước kết hợp 2 ổ EDSFF E3.S phía sau.
- Mở rộng 3 khe PCIe Gen5 x16, Dual OCP 3.0 và GPU / DPU: cung cấp tới 3 khe cắm PCIe Gen5 x16, tới 2 khe mạng OCP 3.0 (1GbE, 10GbE, 25GbE, 100GbE, 400GbE), card PCIe AIC NIC tới 400GbE / NDR VPI (400GbE) / FC 32 / 64, tới 3 GPU 75 W SW và DPU NVIDIA BlueField-3.
- Quản trị thế hệ mới iDRAC10 và làm mát linh hoạt: trang bị bộ điều khiển quản trị tích hợp iDRAC10 cùng hệ sinh thái OpenManage Enterprise (OME), hỗ trợ làm mát bằng không khí (Air cooling) hoặc chất lỏng trực tiếp (DLC) với tối đa 4 cụm quạt kép cắm nóng.
- Bảo mật phần cứng AMD SEV/SME và Zero Trust: tích hợp AMD Secure Encrypted Virtualization (SEV), AMD Secure Memory Encryption (SME), Silicon Root of Trust, Secure Boot, ổ tự mã hoá SED, System Lockdown và TPM 2.0 FIPS/CC-TCG.
Hạng mục | Mức tối đa theo spec sheet |
|---|---|
Bộ xử lý | Hai CPU AMD EPYC 9005 Series thế hệ 5, tới 192 nhân mỗi bộ xử lý |
Bộ nhớ | 24 khe DDR5, hỗ trợ RDIMM ECC tối đa 6 TB, tốc độ tới 6400 MT/s |
Khoang ổ đĩa | 4 x 3.5" SAS/SATA; 8/10 x 2.5" SAS/SATA/U.2/Universal; hoặc 8/16/20 x E3.S + 2 x E3.S sau |
Tăng tốc GPU / DPU | Tới 3 x 75 W SW GPU; DPU NVIDIA BlueField-3 B3220 (2x200 GbE) / B3140H (1x400 GbE) |
Mở rộng & Mạng | Tới 3 khe PCIe Gen5 x16; 2 x OCP 3.0 (tới 400GbE); AIC NIC 100GbE/400GbE, FC 32/64 |
Bộ nguồn | Platinum (800W, 1100W), Titanium (800W, 1100W, 1500W, 1800W) hoặc Telco 1400 W -48VDC |
Đây là mức tối đa của khung máy, không phải cấu hình của một máy cụ thể; bảng thông số chi tiết nằm ở tab Thông số kỹ thuật.

Liên hệ: 0986 397 886Phần cứng và cổng kết nối
Dell PowerEdge R6725 sở hữu khung máy rack 1U theo kiến trúc mô-đun DC-MHS, kết hợp khả năng lưu trữ linh hoạt, băng thông mở rộng PCIe Gen5 / OCP 3.0 tốc độ cao và cổng quản trị BMC/iDRAC10 chuyên dụng.

Liên hệ: 0986 397 886Cấu hình cổng
- Cổng giao tiếp mặt trước (Front Ports): 1 cổng USB 2.0 Type-A (tuỳ chọn LCP KVM), 1 cổng USB 2.0 Type-C (HOST/BMC Direct) và 1 cổng xuất hình Mini DisplayPort (tuỳ chọn LCP KVM).
- Cổng giao tiếp mặt sau (Rear Ports): 1 cổng mạng quản trị chuyên dụng 1 Gb dedicated BMC Ethernet port, 2 cổng USB 3.1 Type-A và 1 cổng xuất hình VGA.
- Cổng bên trong khung máy (Internal Port): 1 cổng USB 3.1 Type-A.
- Kết nối mạng (Embedded NIC, OCP 3.0 và PCIe AIC NIC): tích hợp 1 cổng 1 Gb dedicated BMC Ethernet port; hỗ trợ tới 2 thẻ mạng OCP card 3.0 (tuỳ chọn) ở các tốc độ 1GbE, 10GbE, 25GbE, 100GbE và 400GbE tại Slot 2 (1 x16 Gen5 OCP 3.0) và Slot 5 (1 x16 Gen5 OCP 3.0); hỗ trợ card mạng PCIe Add-in Card (AIC) NIC tốc độ 100 GbE và 400GbE, NDR VPI (400GbE) cùng kênh quang Fibre Channel FC 32 / 64.
Lưu trữ và khe mở rộng PCIe
- Khoang ổ đĩa phía trước và phía sau (Drive Bays): hỗ trợ các cấu hình gồm: 4 ổ 3.5-inch SAS/SATA; 8 ổ 2.5-inch Universal hoặc U.2 / 10 ổ 2.5-inch SAS/SATA; 10 ổ 2.5-inch kết hợp 4 ổ Universal; hoặc 8 ổ EDSFF E3.S / 16 ổ EDSFF E3.S / 20 ổ EDSFF E3.S phía trước kết hợp cùng 2 ổ EDSFF E3.S phía sau (Rear 2 x EDSFF E3.S).
- Bộ điều khiển lưu trữ (Storage Controllers):
- Bộ điều khiển RAID gắn trong (Internal Controllers RAID): PERC H365i, H965i, H975i.
- Khởi động trong (Internal Boot): phân hệ Boot Optimized Storage Subsystem (BOSS-N1 DC-MHS).
- HBA gắn ngoài không RAID (External HBAs non-RAID): HBA465e.
- Khe cắm mở rộng PCIe (tối đa 3 khe PCIe Gen5 x16):
- Slot 1: hỗ trợ 1 x16 Gen5 (Full Height hoặc Low Profile).
- Slot 2: hỗ trợ 1 x16 Gen5 (Low Profile) hoặc 1 x16 OCP3.0.
- Slot 4: hỗ trợ 1 x16 Gen5 (Full Height hoặc Low profile).
- Tùy chọn bộ tăng tốc GPU và DPU: hỗ trợ tối đa 3 card GPU công suất 75 W kích thước single-width (Up to 3 x 75 W SW); hỗ trợ DPU NVIDIA BlueField-3 2x200 GbE B3220 và NVIDIA BlueField-3 1x400 GbE B3140H.

Liên hệ: 0986 397 886Đặc tính cơ khí và nguồn điện
- Kiểu dáng và kích thước: khung máy chuẩn 1U rack server. Chiều cao 42.8 mm (1.68 inches), chiều rộng 482 mm (18.97 inches); chiều sâu 816.921 mm (32.16 inches) khi lắp mặt nạ bezel và 815.141 mm (32.09 inches) khi không có bezel.
- Mặt nạ trước (bezel): tuỳ chọn mặt nạ kim loại (Optional Metal Bezel).
- Làm mát và hệ thống quạt: hỗ trợ làm mát bằng không khí (Air cooling) và làm mát bằng chất lỏng trực tiếp (Direct Liquid Cooling - DLC) với tối đa 4 cụm mô-đun quạt kép cắm nóng (Up to four sets dual fan module hot plug fans).
- Bộ nguồn (Power Supplies): hỗ trợ dòng nguồn chuẩn Platinum (800W, 1100W), dòng nguồn chuẩn Titanium (800W, 1100W, 1500W, 1500W 277VAC & HVDC, 1800W) và nguồn viễn thông một chiều Telco (1400 W -48VDC).
Ứng dụng tiêu biểu
Tính toán hiệu năng cao (HPC) và trí tuệ nhân tạo (AI)
Với hai bộ xử lý AMD EPYC 9005 Series thế hệ 5 cung cấp tới 192 nhân mỗi socket, 24 khe RAM DDR5 tốc độ 6400 MT/s (tối đa 6 TB), tới 3 GPU 75 W SW, DPU NVIDIA BlueField-3 và kết nối mạng tới 400GbE / NDR VPI (400GbE), Dell PowerEdge R6725 đáp ứng hiệu quả các bài toán mô phỏng HPC và suy luận AI mật độ cao.
Ảo hoá mật độ cao (Dense Virtualization) và hợp nhất máy chủ
Số lượng nhân xử lý lớn trên hai socket AMD EPYC thế hệ 5 kết hợp lưu trữ NVMe EDSFF E3.S tới 20 ổ phía trước và 2 ổ phía sau giúp doanh nghiệp hợp nhất nhiều máy chủ vật lý vào khung máy 1U duy nhất, tiết kiệm diện tích tủ rack và giảm chi phí điện năng.
Tích hợp máy tính để bàn ảo (Virtual Desktop Integration - VDI)
Khả năng kết hợp CPU đa nhân, bộ nhớ DDR5 băng thông lớn, lưu trữ flash độ trễ thấp và các card tăng tốc GPU 75 W SW trong khung máy 1U giúp cung cấp môi trường làm việc ảo hoá VDI mượt mà và ổn định cho doanh nghiệp.
Bảo mật, quản trị và dịch vụ
Kiến trúc chống chịu không gian mạng và bảo mật phần cứng AMD SEV/SME
Bảo mật được tích hợp xuyên suốt vòng đời của PowerEdge R6725, từ chuỗi cung ứng được bảo vệ đến kiểm định tính toàn vẹn linh kiện từ nhà máy tới địa điểm vận hành (Secured Component Verification). Bên cạnh gốc tin cậy Silicon Root of Trust, Secure Boot, firmware ký số (Cryptographically signed firmware), MFA, ổ tự mã hoá SED, Secure Erase, System Lockdown, phát hiện xâm nhập thùng máy (Chassis Intrusion Detection) và TPM 2.0 FIPS/CC-TCG, máy chủ còn trang bị công nghệ mã hoá ảo hoá AMD Secure Encrypted Virtualization (SEV) và mã hoá bộ nhớ AMD Secure Memory Encryption (SME).
Quản trị tự động thông minh với iDRAC10 và Dell OpenManage
PowerEdge R6725 tích hợp bộ điều khiển quản trị thế hệ mới iDRAC10, iDRAC Direct, giao diện lập trình iDRAC RESTful API theo chuẩn Redfish, Racadm CLI, chuẩn IPMI và module không dây Quick Sync 2. Hệ thống hỗ trợ đầy đủ bộ công cụ OpenManage Enterprise (OME), OME Power Manager, OME Services, OME Update Manager, OME APEX AIOps Observability, các bộ tích hợp cho VMware vCenter (với VMware Aria Operations), Microsoft System Center, Windows Admin Center, RedHat Ansible Collections, Terraform Providers và các công cụ quản lý cập nhật Dell Repository Manager, Dell System Update, Enterprise Catalogs, Server Update Utility (SUU).
Thiết kế bền vững và dịch vụ toàn cầu Dell Technologies Services
Danh mục PowerEdge sử dụng vật liệu tái chế trong sản phẩm và bao bì kết hợp thiết kế Smart Cooling và tản nhiệt cải tiến giúp giảm lượng phát thải carbon và chi phí vận hành. Doanh nghiệp được đồng hành bởi mạng lưới Dell Technologies Services tại 170 địa điểm với hơn 60K+ nhân sự và đối tác, bao gồm dịch vụ tư vấn chuyên sâu Professional Services for AI, triển khai ProDeploy Suite, hỗ trợ kỹ thuật chủ động ProSupport Suite và mô hình tiêu dùng linh hoạt APEX Flex on Demand.
Lưu ý khi lựa chọn
- Máy chủ cấu hình theo đơn đặt hàng (CTO): spec sheet không có mã part number cố định; tên "PowerEdge R6725" là tên model định danh dòng sản phẩm. Cấu hình thực tế về mã CPU AMD EPYC 9005 Series (tới 192 nhân), dung lượng RAM DDR5, loại khung ổ đĩa (4 x 3.5-inch, 8/10 x 2.5-inch hoặc 8/16/20 x EDSFF E3.S), card PERC (H365i, H965i, H975i), card GPU/DPU, card mạng OCP 3.0 / AIC NIC, bộ nguồn và gói ProSupport được xác định theo báo giá của Dell Technologies hoặc nhà phân phối.
- Thông số trong bài là cấu hình hỗ trợ tối đa: các thông số như 2 CPU AMD EPYC 9005 Series 192 nhân, 6 TB RAM trên 24 khe DDR5 6400 MT/s, 20 ổ EDSFF E3.S phía trước + 2 ổ E3.S phía sau, 3 GPU 75 W SW và 3 khe PCIe Gen5 x16 là giới hạn tối đa của dòng máy; nhiều tuỳ chọn phụ thuộc lẫn nhau theo kiểu khung máy (backplane) và cấu hình riser (ví dụ Slot 2 dùng chung giữa 1 x16 Gen5 Low Profile hoặc 1 x16 OCP3.0). Xem chi tiết tại tab Thông số kỹ thuật và tab Licensing and deployment.
- Tùy chọn cổng mặt trước LCP KVM: cổng USB 2.0 Type-A và cổng xuất hình Mini DisplayPort ở mặt trước là tuỳ chọn theo cụm điều khiển trái (optional LCP KVM).
- Yêu cầu làm mát và quy định mật mã, vô tuyến: thiết kế Smart Cooling cho phép hầu hết cấu hình làm mát bằng không khí (Air cooling), riêng các cấu hình công suất cao có thể chọn làm mát chất lỏng trực tiếp (DLC); chip TPM 2.0, mã hoá AMD SEV/SME và ổ tự mã hoá SED thuộc phạm vi quản lý sản phẩm mật mã dân sự; module không dây Quick Sync 2 (nếu chọn) cần tuân thủ quy định hợp quy thiết bị vô tuyến tại Việt Nam.
Tham khảo thêm kinh nghiệm lựa chọn phụ kiện kết nối quang cho máy chủ và chuyển mạch trung tâm dữ liệu tại bài viết hướng dẫn chọn module quang SFP cho hạ tầng mạng doanh nghiệp.
Mọi giá trị hiệu năng và cấu hình trong bài là mức tối đa do hãng công bố, kết quả thực tế phụ thuộc cấu hình đặt hàng, phiên bản phần mềm và tải thật của hệ thống.
Dell Technologies, Dell, PowerEdge, PowerVault, iDRAC, OpenManage, ProSupport là thương hiệu của Dell Inc. hoặc các công ty con; các thương hiệu khác thuộc chủ sở hữu tương ứng. Thông số trích từ "PowerEdge R6725 Specification Sheet" của Dell, phát hành December 2025 (mã tham chiếu Dell Spec Sheet PowerEdge R6725 2025-12); NTCOM không chịu trách nhiệm về thay đổi thông số của hãng sau thời điểm đăng bài.
Tài liệu mang tính tham khảo kỹ thuật; áp dụng theo môi trường thực tế và cần kiểm duyệt trước khi triển khai diện rộng.
Thông số kỹ thuật
Bảng dưới đây là cấu hình tối đa và các tuỳ chọn được hỗ trợ của Dell PowerEdge R6725 theo tài liệu spec sheet chính thức từ Dell Technologies; mỗi máy chủ cụ thể khi xuất xưởng sẽ mang một cấu hình phần cứng tương ứng theo đơn đặt hàng.
Thông số | Dell PowerEdge R6725 |
|---|---|
Bộ xử lý và bộ nhớ | |
Bộ xử lý | Two 5th Generation AMD EPYC 9005 Series processors with up to 192 cores per processor |
Bộ nhớ | 24 DDR5 DIMM slots, supports RDIMM 6 TB max, speeds up to 6400 MT/s; Supports registered ECC DDR5 DIMMs only |
Lưu trữ | |
Bộ điều khiển trong (RAID) | PERC H365i, H965i, H975i |
Khởi động trong (BOSS) | Boot Optimized Storage Subsystem (BOSS-N1 DC-MHS) |
HBA ngoài (không RAID) | HBA465e |
Khoang ổ đĩa phía trước | 4 x 3.5-inch SAS/SATA; 8 x 2.5-inch Universal or U.2 / 10 x 2.5-inch SAS/SATA; 10 x 2.5-inch with 4 x Universal; 8 x EDSFF E3.S / 16 x EDSFF E3.S / 20 x EDSFF E3.S + Rear 2 x EDSFF E3.S |
Nguồn và làm mát | |
Power Supplies - Platinum | 800W, 1100W |
Power Supplies - Titanium | 800W, 1100W, 1500W, 1500W 277VAC & HVDC, 1800W |
Power Supplies - Telco | 1400 W -48VDC |
Tùy chọn làm mát | Air cooling, Direct Liquid Cooling (DLC) |
Quạt | Up to four sets (dual fan module) hot plug fans |
Kiểu dáng và kích thước | |
Chiều cao | 42.8 mm (1.68 inches) |
Chiều rộng | 482 mm (18.97 inches) |
Chiều sâu | 816.921 mm (32.16 inches) with bezel; – 815.141 mm (32.09 inches) without bezel |
Kiểu dáng | 1U rack server |
Mặt nạ trước (bezel) | Optional Metal Bezel |
Quản trị hệ thống | |
Quản trị tích hợp | iDRAC10; iDRAC Direct; iDRAC RESTful API with Redfish; Racadm CLI; Quick Sync 2 wireless module |
OpenManage Consoles | OpenManage Enterprise (OME); OME Power Manager; OME Services; OME Update Manager; OME APEX AIOps Observability; OME Integration for VMware vCenter (with VMware Aria Operations); OME integration for Microsoft System Center; OpenManage Integration for Windows Admin Center |
Ứng dụng di động | Không có |
Integrations and Connections | OpenManage Integrations; RedHat Ansible Collections; Terraform Providers |
Bảo mật | |
Tính năng bảo mật | AMD Secure Encrypted Virtualization (SEV); AMD Secure Memory Encryption (SME); Cryptographically signed firmware; Data at Rest Encryption (SEDs with local or external key mgmt); Secure Boot; Secured Component Verification (Hardware integrity check); Secure Erase; Silicon Root of Trust; System Lockdown; TPM 2.0 FIPS, CC-TCG certified; Chassis Intrusion Detection |
Mạng, cổng và mở rộng | |
Tùy chọn GPU | Up to 3 x 75 W SW |
Cổng phía trước | 1 x USB 2.0 Type-A (optional LCP KVM); 1 x USB 2.0 Type-C (HOST/BMC Direct); 1 x Mini DisplayPort (optional LCP KVM) |
Cổng phía sau | 1 x 1 Gb dedicated BMC Ethernet port; 2 x USB 3.1 Type-A; 1 x VGA |
Ports - Internal Port | 1 x USB 3.1 Type-A |
Khe PCIe | Up to three PCIe slots (x16 connector); Slot 1: 1 x16 Gen5 Full Height or Low Profile; Slot 2: 1 x16 Gen5 Low Profile or 1 x16 OCP3.0; Slot 4: 1 x16 Gen5 Full Height or Low profile |
Card mạng tích hợp | 1 Gb dedicated BMC Ethernet port |
PCIe Add-in Card (AIC) NIC | 100 GbE and 400GbE; NDR VPI (400GbE); FC 32 / 64 |
Hệ điều hành hỗ trợ | |
Hệ điều hành và hypervisor | Canonical Ubuntu Server LTS; Microsoft Windows Server with Hyper-V; Red Hat Enterprise Linux; VMware ESXi; SUSE Linux Enterprise Server |
Khác | |
Tools | IPMI |
Change Management | Dell Repository Manager; Dell System Update; Enterprise Catalogs; Server Update Utility (SUU) |
Gen5 PCIe slots | 3 |
OCP Network options | 2 x OCP card 3.0 (optional) and 1GbE, 10GbE, 25GbE, 100GbE and 400GbE; Slot 2: 1 x16 Gen5 OCP 3.0; Slot 5: 1 x16 Gen5 OCP 3.0 |
DPU Options | NVIDIA BlueField-3 2x200 GbE B3220; NVIDIA BlueField-3 1x400 GbE B3140H * |
Ghi chú của datasheet
- Tuỳ chọn DPU NVIDIA BlueField-3 1x400 GbE B3140H được đánh dấu hoa thị (*) trong bảng thông số kỹ thuật của hãng.
- Để biết chi tiết thông số kỹ thuật và khả năng tương thích của các hệ điều hành và phần mềm ảo hóa (hypervisor), quý khách vui lòng tham khảo tại trang tra cứu chính thức Dell.com/OSsupport.
- Hàng thông tin phiên bản tuỳ biến OEM (OEM-ready version available) tại trang 3 của tài liệu giới thiệu dịch vụ tích hợp OEM (Dell.com/OEM), không phải thông số phần cứng cố định.
Licensing and deployment
Mã đặt hàng
Mã SKU | Sản phẩm – mô tả |
|---|---|
PowerEdge R6725 | Dell PowerEdge R6725 – 1U rack server; Versatility Meets Performance |
Cột "Mã SKU" ở trên là tên model định danh sản phẩm. Dòng máy chủ Dell PowerEdge R6725 được sản xuất và cấu hình theo đơn đặt hàng (Configure to Order - CTO) nên tài liệu spec sheet không phát hành mã part number cố định; các thông số chi tiết về số lượng và mã bộ xử lý AMD EPYC 9005 Series, dung lượng RAM DDR5, kiểu khoang ổ đĩa (3.5-inch, 2.5-inch hay EDSFF E3.S), bộ điều khiển PERC/HBA, phân hệ khởi động BOSS-N1 DC-MHS, card GPU/DPU, card mạng OCP 3.0 / AIC NIC, bộ nguồn, giấy phép iDRAC10 và gói bảo hành ProSupport được xác lập dựa trên báo giá của Dell hoặc nhà phân phối.
Tùy chọn bộ nguồn
Dòng nguồn | Công suất hỗ trợ |
|---|---|
Platinum | 800W, 1100W |
Titanium | 800W, 1100W, 1500W, 1500W 277VAC & HVDC, 1800W |
Telco | 1400 W -48VDC |
Giấy phép và phần mềm quản trị hệ thống
- iDRAC10 và OpenManage: Tích hợp sẵn bộ điều khiển quản trị iDRAC10, iDRAC Direct, iDRAC RESTful API with Redfish và Racadm CLI; các tính năng bảo mật và quản trị nâng cao như System Lockdown, OpenManage Enterprise (OME) Power Manager, OME APEX AIOps Observability được cấp phép theo từng gói bản quyền của Dell Technologies.
- Bản quyền hệ điều hành: Hỗ trợ Canonical Ubuntu Server LTS, Microsoft Windows Server with Hyper-V, Red Hat Enterprise Linux, VMware ESXi và SUSE Linux Enterprise Server; bản quyền hệ điều hành và phần mềm ảo hóa được đăng ký riêng theo nhu cầu triển khai.
Dịch vụ triển khai và bảo hành
- Professional Services for AI và ProDeploy Suite: Dịch vụ tư vấn, thiết kế, lắp đặt và tích hợp hạ tầng máy chủ chuẩn mực do đội ngũ chuyên gia của Dell thực hiện.
- Gói bảo hành ProSupport Suite: Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chủ động, dự đoán sự cố và thay thế linh kiện chính hãng theo cam kết mức dịch vụ (SLA) trong suốt thời hạn hợp đồng.
- APEX Flex on Demand: Giải pháp tiêu dùng hạ tầng linh hoạt của Dell Technologies, cho phép doanh nghiệp mở rộng năng lực tính toán và thanh toán theo mức sử dụng thực tế.
Tài liệu kỹ thuật
Các tài liệu kỹ thuật chính hãng liên quan tới máy chủ Dell PowerEdge R6725. Danh mục liên kết được trích xuất từ tài liệu kỹ thuật của Dell Technologies:
- PowerEdge R6725 Specification Sheet: Tài liệu phát hành December 2025 (mã tham chiếu Dell Spec Sheet PowerEdge R6725 2025-12). Đây là nguồn dữ liệu kỹ thuật gốc của bài viết này.
- Hệ điều hành hỗ trợ cho máy chủ PowerEdge: Dell.com/OSsupport.
- Giải pháp máy chủ tuỳ biến OEM của Dell Technologies: Dell.com/OEM.
- Mô hình tiêu dùng linh hoạt APEX Flex on Demand: delltechnologies.com.
Vì sao chọn NTCOM
Cam kết bán hàng
Hàng hoá chính hãng
Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.
Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng
- CO
- CQ
- AWB
- Invoice
- Packing list
- Test report
- Tờ khai hải quan
Cam kết giá tốt
Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.
Báo giá dự án theo số lượng
Hỗ trợ dự án
Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.
Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng
Bảo hành nhanh chóng
Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.
Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có
Miễn phí giao hàng toàn quốc
Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.
Giao tận nơi, đóng gói chống sốc
Kỹ sư CNTT chuyên môn cao
Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.
Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ






















