Sản phẩm cùng loại: Custom Solutions
Dell PowerEdge R760 máy chủ rack 2U 2 socket Intel Xeon Gen 5

Vòng đời sản phẩm
Đang cập nhật- EoS (End-of-Sale)
- Đang cập nhật
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- Đang cập nhật
- EoL (End-of-Life)
- Đang cập nhật
- NTCOM đang tra cứu thông báo vòng đời của hãng cho mã này, thông tin sẽ được cập nhật sớm.

Mã sản phẩm (Part Number):
PowerEdge R760
Xem báo giáMô tả ngắn
Dell PowerEdge R760 là máy chủ rack 2U hai socket cho ứng dụng doanh nghiệp đòi hỏi hiệu năng cao, gồm cả AI và học máy, hỗ trợ tối đa hai CPU Intel Xeon Scalable thế hệ 5, 32 khe DDR5, tới 8 khe PCIe và quản trị từ xa bằng iDRAC9.
Máy chủ rack Dell PowerEdge R760 máy chủ rack 2U 2 socket Intel Xeon Gen 5 mặt trước 1 cổng iDRAC Direct (Micro-AB USB), 1 cổng USB 2.0, 1 cổng VGA, mặt sau 1 cổng Ethernet riêng cho iDRAC, 1 cổng USB 2.0, 1 cổng USB 3.0, 1 cổng VGA, 1 cổng Serial (tuỳ chọn) và tuỳ chọn thêm 1 cổng VGA ở cấu hình làm mát chất lỏng, bên trong 1 cổng USB 3.0 (tuỳ chọn), mạng card LOM 2 x 1 GbE (tuỳ chọn), 1 khe OCP 3.0 (tuỳ chọn), card MIC (Management Interface Card) tuỳ chọn để dùng card DPU của Dell.
Hỗ trợ kinh doanh
Cam kết khi mua tại NTCOM
- Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
- Cam kết giá tốt
- Hồ sơ dự án thần tốc
- Sẵn hàng dự phòng bảo hành
- Miễn phí giao toàn quốc
- Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Sales: 0986 397 886
Email: nguyen.cuong@ntcomvn.com

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh
Chi tiết sản phẩm
Dell PowerEdge R760 là máy chủ rack 2U, hai socket thuộc dòng PowerEdge của Dell Technologies, dành cho các ứng dụng doanh nghiệp đòi hỏi hiệu năng cao, kể cả trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning). Máy hỗ trợ tối đa hai bộ xử lý Intel Xeon Scalable thế hệ 4 hoặc thế hệ 5, 32 khe bộ nhớ DDR5, tới tám khe PCIe, tuỳ chọn GPU và quản trị từ xa bằng iDRAC9. PowerEdge R760 được Dell cấu hình theo đơn hàng (CTO): thông số trong bài là cấu hình tối đa và các tuỳ chọn được hỗ trợ, cấu hình thực tế của từng máy theo báo giá.

Liên hệ: 0986 397 886📌 Tổng quan
Theo spec sheet của Dell, PowerEdge R760 là máy chủ doanh nghiệp đầy đủ tính năng, cho hiệu năng mạnh trong một máy chủ phổ thông (mainstream) được thiết kế chuyên biệt và có khả năng chống chịu tấn công mạng (cyber resilient). Dell nêu ba nhóm tải phù hợp nhất: chuẩn hoá hạ tầng cho nhiều loại tải khác nhau (Mixed Workload Standardization), cơ sở dữ liệu và phân tích (Database and Analytics), hạ tầng máy tính ảo (VDI).

Liên hệ: 0986 397 886Điểm nổi bật
- Hiệu năng xử lý: tối đa hai CPU Intel Xeon Scalable thế hệ 4 hoặc Intel Xeon Max với tới 56 nhân mỗi CPU, hoặc hai CPU Intel Xeon Scalable thế hệ 5 với tới 64 nhân mỗi CPU.
- Bộ nhớ lớn: 32 khe DDR5, hỗ trợ RDIMM tối đa 8 TB; tốc độ tới 4800 MT/s với CPU thế hệ 4 và tới 5600 MT/s với CPU thế hệ 5.
- Lưu trữ linh hoạt: nhiều kiểu khung ổ đĩa phía trước (tới 12 ổ 3.5 inch hoặc 24 ổ 2.5 inch, hoặc 16 ổ NVMe EDSFF E3.S Gen5) và khoang ổ phía sau tuỳ chọn.
- Tăng tốc bằng GPU: phần giới thiệu của spec sheet ghi hỗ trợ 2 GPU double-wide hoặc 6 GPU single-wide cho các tải cần tăng tốc.
- Làm mát bằng khí ở hiệu năng đỉnh: khung Smart Flow tối ưu luồng gió để chạy CPU nhiều nhân nhất trong môi trường làm mát bằng khí; có tuỳ chọn làm mát chất lỏng trực tiếp (DLC).
- Mở rộng: nhiều cấu hình riser Gen4 và Gen5, tới 8 khe PCIe.
- Bảo mật và quản trị: Silicon Root of Trust, Secure Boot, TPM 2.0, mã hoá dữ liệu lưu trữ bằng ổ SED; quản trị bằng iDRAC9 và bộ phần mềm OpenManage.

Liên hệ: 0986 397 886Cấu hình tối đa chính
Hạng mục | Mức tối đa theo spec sheet |
|---|---|
Bộ xử lý | 2 CPU, tới 64 nhân mỗi CPU (Intel Xeon Scalable thế hệ 5) |
Bộ nhớ | 32 khe DDR5, RDIMM tối đa 8 TB |
Ổ đĩa phía trước | Tới 24 x 2.5-inch, dung lượng tối đa 368.64 TB |
Khe PCIe | Tới 8 khe (Gen5 và Gen4) |
GPU | 2 x 350 W DW và 6 x 75 W SW (theo bảng thông số) |
Bộ nguồn | Tới 3200 W Titanium, thay nóng, dự phòng |
Đây là mức tối đa của khung máy, không phải cấu hình của một máy cụ thể; bảng đầy đủ nằm ở tab Thông số kỹ thuật.

Liên hệ: 0986 397 886⚙️ Phần cứng và cổng kết nối
Bộ xử lý và bộ nhớ
R760 nhận tối đa hai CPU Intel Xeon Scalable thế hệ 4 hoặc Intel Xeon Max (tới 56 nhân mỗi CPU, tuỳ chọn Intel QuickAssist Technology), hoặc hai CPU Intel Xeon Scalable thế hệ 5 (tới 64 nhân mỗi CPU). Bo mạch có 32 khe DDR5, chỉ nhận RDIMM DDR5 có ECC, dung lượng tối đa 8 TB.

Liên hệ: 0986 397 886Lưu trữ
- Bộ điều khiển RAID trong: PERC H965i, PERC H755, PERC H755N, PERC H355; bộ điều khiển ngoài PERC H965e; HBA không RAID HBA355e, HBA355i, HBA465i; RAID phần mềm S160.
- Khởi động: BOSS-N1 với RAID phần cứng trên 2 ổ M.2 NVMe, hoặc USB.
- Khoang ổ phía trước: tới 12 ổ 3.5-inch SAS/SATA, tới 8, 16 hoặc 24 ổ 2.5-inch SAS/SATA/NVMe, hoặc tới 16 ổ EDSFF E3.S Gen5 NVMe.
- Khoang ổ phía sau: tới 2 hoặc 4 ổ 2.5-inch SAS/SATA/NVMe, hoặc tới 4 ổ EDSFF E3.S Gen5 NVMe.
Cổng kết nối
- Mặt trước: 1 cổng iDRAC Direct (Micro-AB USB), 1 cổng USB 2.0, 1 cổng VGA.
- Mặt sau: 1 cổng Ethernet riêng cho iDRAC, 1 cổng USB 2.0, 1 cổng USB 3.0, 1 cổng VGA, 1 cổng Serial (tuỳ chọn); cấu hình làm mát chất lỏng có thêm tuỳ chọn 1 cổng VGA.
- Bên trong: 1 cổng USB 3.0 (tuỳ chọn).
- Mạng: card LOM 2 x 1 GbE (tuỳ chọn), 1 khe OCP 3.0 (tuỳ chọn), card MIC (Management Interface Card) tuỳ chọn để dùng card DPU của Dell.
Khe mở rộng và GPU
Máy có tới tám khe PCIe, gồm khe Gen5 x16/x8 và Gen4, kiểu full height hoặc low profile tuỳ vị trí; chi tiết từng khe nằm ở tab Thông số kỹ thuật. Bảng thông số ghi tuỳ chọn GPU "Up to 2 x 350 W DW and 6 x 75 W SW".
Nguồn, làm mát và kích thước
Spec sheet liệt kê mười tuỳ chọn bộ nguồn thay nóng, dự phòng, từ 700 W Titanium tới 3200 W Titanium, gồm cả nguồn điện áp cao 277 VAC hoặc 336 HVDC và nguồn một chiều 1100 W dải 48 tới 60 VDC. Máy có tới 6 quạt thay nóng (các loại STD, HPR Silver, HPR Gold), làm mát bằng khí hoặc làm mát chất lỏng trực tiếp (DLC). Kích thước: cao 86.8 mm (3.41 inches), rộng 482 mm (18.97 inches), sâu 772.13 mm (30.39 inches) tính cả bezel; mặt nạ LCD hoặc mặt nạ bảo mật là tuỳ chọn.
🚀 Ứng dụng thực tế
Chuẩn hoá hạ tầng nhiều loại tải
Dell định vị R760 là máy chủ phổ thông cho bài toán chuẩn hoá: một mẫu máy chạy được nhiều loại tải nhờ nhiều kiểu khung ổ đĩa và cấu hình riser thay đổi được, giúp doanh nghiệp dùng chung một nền tảng cho máy ảo, ứng dụng nghiệp vụ và dịch vụ hạ tầng.
Cơ sở dữ liệu và phân tích
Bộ nhớ DDR5 tới 8 TB và ổ NVMe (kể cả EDSFF E3.S Gen5) phù hợp các cơ sở dữ liệu cần xử lý trong bộ nhớ và truy xuất lưu trữ độ trễ thấp.
Hạ tầng máy tính ảo (VDI)
Spec sheet nêu VDI là một trong ba nhóm tải phù hợp nhất; số nhân CPU lớn, bộ nhớ dung lượng cao và tuỳ chọn GPU giúp gom nhiều máy tính ảo trên một máy chủ.
AI, học máy và tải cần tăng tốc
Phần giới thiệu ghi R760 được thiết kế để tối ưu cả những tải nặng nhất như AI và học máy; tuỳ chọn GPU double-wide và single-wide dành cho các tải cần tăng tốc.
🔒 Bảo mật, quản trị và dịch vụ
Kiến trúc chống chịu tấn công mạng cho Zero Trust
Theo Dell, bảo mật được tích hợp vào mọi giai đoạn trong vòng đời PowerEdge, gồm chuỗi cung ứng được bảo vệ và bảo đảm toàn vẹn từ nhà máy tới nơi lắp đặt. Root of trust trên silicon neo quá trình khởi động an toàn từ đầu đến cuối, còn xác thực đa yếu tố (MFA) và phân quyền theo vai trò bảo đảm vận hành tin cậy.
- Firmware ký số, Secure Boot, Silicon Root of Trust, Secured Component Verification (kiểm tra toàn vẹn phần cứng).
- Mã hoá dữ liệu lưu trữ bằng ổ tự mã hoá (SED) với quản lý khoá cục bộ hoặc bên ngoài; xoá an toàn (Secure Erase).
- TPM 2.0 FIPS, chứng nhận CC-TCG, TPM 2.0 China NationZ.
- System Lockdown, cần giấy phép iDRAC9 Enterprise hoặc Datacenter.
Quản trị hệ thống
Bộ phần mềm OpenManage của Dell giúp đơn giản hoá, tự động hoá và quản lý tập trung nhiều máy chủ qua bảng điều khiển OpenManage Enterprise và iDRAC. Quản trị tích hợp gồm iDRAC9, iDRAC Direct, iDRAC RESTful API với Redfish, iDRAC Service Module và module không dây Quick Sync 2; ứng dụng di động OpenManage Mobile. Máy tích hợp được với VMware vCenter, Microsoft System Center, Windows Admin Center, ServiceNow, Red Hat Ansible và Terraform.
Dịch vụ của Dell Technologies
Dell cung cấp dịch vụ tư vấn (Consulting), triển khai ProDeploy, hỗ trợ ProSupport và chuyển dữ liệu (Data Migration), có mặt tại 170 địa điểm. Ngoài mua đứt, Dell có hình thức thanh toán theo mức sử dụng thực tế APEX Flex on Demand.
📌 Lưu ý khi lựa chọn
- ⚠️ Máy cấu hình theo đơn (CTO), spec sheet không có part number. "PowerEdge R760" là tên model; cấu hình cụ thể, mã hàng và gói bảo hành phải lấy từ báo giá Dell hoặc nhà phân phối.
- ⚠️ Thông số là cấu hình tối đa. Các con số như 64 nhân, 8 TB bộ nhớ, 24 ổ 2.5-inch, 8 khe PCIe là giới hạn của khung máy; nhiều tuỳ chọn loại trừ nhau (kiểu khung ổ đĩa, cấu hình riser, card LOM với card MIC). Cần đối chiếu báo giá trước khi cam kết với khách hàng.
- ⚠️ Tuỳ chọn GPU ghi không thống nhất: bảng thông số ghi "Up to 2 x 350 W DW and 6 x 75 W SW", phần giới thiệu ghi "2 x double-wide or 6 x single-wide". Cần xác nhận với Dell khi chào cấu hình có GPU.
- ⚠️ Làm mát chất lỏng trực tiếp (DLC) là giải pháp theo tủ rack, cần rack manifold và CDU; không lắp được như một tuỳ chọn riêng lẻ của máy.
- ⚠️ Giấy phép iDRAC: System Lockdown cần iDRAC9 Enterprise hoặc Datacenter.
- ⚠️ Bảo hành và hỗ trợ: mức ProSupport và thời hạn theo gói mua kèm; không hứa hỗ trợ ngoài phạm vi gói.
- ⚠️ Vòng đời sản phẩm: spec sheet không công bố mốc ngừng bán, ngừng hỗ trợ; kiểm tra với Dell hoặc nhà phân phối trước khi chào thầu.
- ⚠️ Mã hoá và module không dây: TPM 2.0, ổ tự mã hoá (SED) cần đối chiếu quy định về sản phẩm mật mã dân sự; module Quick Sync 2 là thiết bị vô tuyến, cần hợp quy tại Việt Nam.
Tìm hiểu thêm về cách chọn module quang cho card mạng máy chủ tại bài viết hướng dẫn chọn module quang SFP và 10G SFP+.
Mọi giá trị hiệu năng và cấu hình trong bài là mức tối đa do hãng công bố, kết quả thực tế phụ thuộc cấu hình đặt hàng, phiên bản phần mềm và tải thật của hệ thống.
Dell Technologies, Dell, PowerEdge, PowerVault, iDRAC, OpenManage, ProSupport là thương hiệu của Dell Inc. hoặc các công ty con; các thương hiệu khác thuộc chủ sở hữu tương ứng. Thông số trích từ "PowerEdge R760 Specification Sheet" của Dell, phát hành tháng 6/2024 (mã tham chiếu Dell Spec Sheet PowerEdge R760 2024-06); NTCOM không chịu trách nhiệm về thay đổi thông số của hãng sau thời điểm đăng bài.
Tài liệu mang tính tham khảo kỹ thuật; áp dụng theo môi trường thực tế và cần kiểm duyệt trước khi triển khai diện rộng.
Thông số kỹ thuật
Bảng dưới đây là cấu hình tối đa và các tuỳ chọn được hỗ trợ của Dell PowerEdge R760 theo spec sheet của Dell; mỗi máy cụ thể chỉ có một phần các tuỳ chọn này, theo cấu hình đặt hàng.
Thông số | Dell PowerEdge R760 |
|---|---|
Bộ xử lý và bộ nhớ | |
Bộ xử lý | Up to two 4th Generation Intel Xeon Scalable or Intel Xeon Max processors with up to 56 cores per processor and with optional Intel® QuickAssist Technology; Up to two 5th Generation Intel Xeon Scalable processors with up to 64 cores per processor |
Bộ nhớ | 32 DDR5 DIMM slots, supports RDIMM 8 TB max; Speeds up to 4800 MT/s on the 4th Generation Intel Xeon Scalable or Intel Xeon Max processors; Speeds up to 5600 MT/s on the 5th Generation Intel Xeon Scalable processors; Supports registered ECC DDR5 DIMMs only |
Lưu trữ | |
Bộ điều khiển trong (PERC/HBA) | PERC H965i, PERC H755, PERC H755N, PERC H355 |
Bộ điều khiển ngoài | PERC H965e |
Khởi động trong (BOSS) | Boot Optimized Storage Subsystem (BOSS-N1): HWRAID 2 x M.2 NVMe SSDs or USB |
SAS HBA (không RAID) | HBA355e, HBA355i, HBA465i |
RAID phần mềm | S160 |
Khoang ổ đĩa phía trước | Up to 12 x 3.5-inch SAS/SATA (HDD/SSD) max 240 TB; Up to 8 x 2.5-inch SAS/SATA/NVMe (HDD/SSD) max 122.88 TB; Up to 16 x 2.5-inch SAS/SATA/NVMe (HDD/SSD) max 245.76 TB; Up to 16 x EDSFF E3.S Gen5 NVMe (SSD) max 122.88 TB; Up to 24 x 2.5-inch SAS/SATA/NVMe (HDD/SSD) max 368.64 TB |
Khoang ổ đĩa phía sau | Up to 2 x 2.5-inch SAS/SATA/NVMe (HDD/SSD) max 30.72 TB; Up to 4 x 2.5-inch SAS/SATA/NVMe (HDD/SSD) max 61.44 TB; Up to 4 x EDSFF E3.S Gen5 NVMe (SSD) max 30.72 TB |
Nguồn và làm mát | |
Bộ nguồn | 3200 W Titanium 277 VAC or 336 HVDC, hot swap redundant; 2800 W Titanium 200-240 HLAC or 240 HVDC, hot swap redundant; 2400 W Platinum 100-240 VAC or 240 HVDC, hot swap redundant; 1800 W Titanium 200-240 HLAC or 240 HVDC, hot swap redundant; 1400 W Titanium 277 VAC or 336 HVDC, hot swap redundant; 1400 W Platinum 100-240 VAC or 240 HVDC, hot swap redundant; 1100 W Titanium 100-240 VAC or 240 HVDC, hot swap redundant; 1100 W -(48-60) VDC, hot swap redundant; 800 W Platinum 100-240 VAC or 240 HVDC, hot swap redundant; 700 W Titanium 200-240 HLAC or 240 HVDC, hot swap redundant |
Tùy chọn làm mát | Air cooling; Optional Direct Liquid Cooling (DLC) |
Quạt | Standard (STD) fans/High performance Silver (HPR Silver) fans/ High performance Gold (HPR Gold) fans; Up to 6 hot plug fans |
Kiểu dáng và kích thước | |
Chiều cao | 86.8 mm (3.41 inches) |
Chiều rộng | 482 mm (18.97 inches) |
Chiều sâu | 772.13 mm (30.39 inches) with bezel; 758.29 mm (29.85 inches) without bezel |
Kiểu dáng | 2U rack server |
Mặt nạ trước (bezel) | Optional LCD bezel or security bezel |
Quản trị hệ thống | |
Quản trị tích hợp | iDRAC9; iDRAC Direct; iDRAC RESTful API with Redfish; iDRAC Service Module; Quick Sync 2 wireless module |
Phần mềm OpenManage | CloudIQ for PowerEdge plug in; OpenManage Enterprise; OpenManage Enterprise Integration for VMware vCenter; OpenManage Integration for Microsoft System Center; OpenManage Integration with Windows Admin Center; OpenManage Power Manager plugin; OpenManage Service plugin; OpenManage Update Manager plugin |
Ứng dụng di động | OpenManage Mobile |
Tích hợp OpenManage | BMC Truesight; Microsoft System Center; OpenManage Integration with ServiceNow; Red Hat Ansible Modules; Terraform Providers; VMware vCenter and vRealize Operations Manager |
Bảo mật | |
Tính năng bảo mật | Cryptographically signed firmware; Data at Rest Encryption (SEDs with local or external key mgmt); Secure Boot; Secure Erase; Secured Component Verification (Hardware integrity check); Silicon Root of Trust; System Lockdown (requires iDRAC9 Enterprise or Datacenter); TPM 2.0 FIPS, CC-TCG certified, TPM 2.0 China NationZ |
Mạng, cổng và mở rộng | |
Card mạng tích hợp | 2 x 1 GbE LOM card (optional) |
Tùy chọn mạng | 1 x OCP card 3.0 (optional); 1 x Management Interface Card (MIC) to support Dell Data Processing Unit (DPU) card (optional) |
Tùy chọn GPU | Up to 2 x 350 W DW and 6 x 75 W SW |
Cổng phía trước | 1 x iDRAC Direct (Micro-AB USB) port; 1 x USB 2.0; 1 x VGA |
Cổng phía sau | 1 x Dedicated iDRAC Ethernet port; 1 x USB 2.0; 1 x USB 3.0; 1 x VGA; 1 x Serial (optional); 1 x VGA (optional for Direct Liquid Cooling configuration) |
Cổng bên trong | 1 x USB 3.0 (optional) |
Khe PCIe | Up to eight PCIe slots |
Khe PCIe 1 | 1 x8 Gen5 or 1 x8/1 x16 Gen4 Full height, Half length or 1 x16 Gen4 Full height, Full length |
Khe PCIe 2 | 1 x8/1 x16 Gen5 or 1 x8 Gen4 Full height, Half length or 1 x16 Gen5 Full height, Full length |
Khe PCIe 3 | 1 x16 Gen4 Low profile, Half length |
Khe PCIe 4 | 1 x8 Gen4 Full height, Half length |
Khe PCIe 5 | 1 x8/1 x16 Gen4 Full height, Half length or 1 x16 Gen4 Full height, Full length |
Khe PCIe 6 | 1 x16 Gen4 Low profile, Half length |
Khe PCIe 7 | 1 x8/1 x16 Gen5 or 1 x8 Gen4 Full height, Half length or 1 x16 Gen5 Full height, Full length |
Khe PCIe 7 (SNAPI) | 1 x16 Gen5 Full height, Half length |
Khe PCIe 8 | 1 x8 Gen5 or 1 x8 Gen4 Full height, Half length |
Hệ điều hành hỗ trợ | |
Hệ điều hành và hypervisor | Canonical Ubuntu Server LTS; Microsoft Windows Server with Hyper-V; Red Hat Enterprise Linux; SUSE Linux Enterprise Server; VMware ESXi |
Ghi chú của datasheet
- Làm mát chất lỏng trực tiếp (DLC) là giải pháp theo tủ rack, cần ống phân phối (rack manifold) và bộ phân phối làm mát (CDU) mới vận hành được.
- Hệ thống cho phép lắp card LOM, card OCP hoặc cả hai; card LOM và card MIC thì chỉ lắp được một trong hai.
- Cổng VGA thứ hai ở mặt sau chỉ là tuỳ chọn của cấu hình làm mát chất lỏng trực tiếp.
- System Lockdown cần giấy phép iDRAC9 Enterprise hoặc Datacenter.
- Danh sách hệ điều hành và mức tương thích chi tiết xem tại Dell.com/OSsupport.
- Hàng "OEM-ready version available" của spec sheet là giới thiệu dịch vụ OEM, không phải thông số, nên không đưa vào bảng.
- Mọi giá trị là mức tối đa hoặc tuỳ chọn được hỗ trợ; cấu hình thực tế theo báo giá.
Licensing and deployment
Mã đặt hàng
Mã SKU | Sản phẩm - mô tả |
|---|---|
PowerEdge R760 | Dell PowerEdge R760 - Máy chủ rack 2U (2U rack server); hiệu năng và tính linh hoạt cho các ứng dụng đòi hỏi cao nhất; cấu hình theo đơn (CTO) |
Cột "Mã SKU" ở trên là tên model. PowerEdge R760 được cấu hình theo đơn (CTO) nên spec sheet không có part number; cấu hình CPU, bộ nhớ, ổ đĩa, bộ nguồn, card mạng, giấy phép iDRAC và gói bảo hành lấy từ báo giá của Dell hoặc nhà phân phối.
Tùy chọn bộ nguồn
Bộ nguồn | Điện áp vào và kiểu lắp |
|---|---|
3200 W Titanium | 277 VAC or 336 HVDC, hot swap redundant |
2800 W Titanium | 200-240 HLAC or 240 HVDC, hot swap redundant |
2400 W Platinum | 100-240 VAC or 240 HVDC, hot swap redundant |
1800 W Titanium | 200-240 HLAC or 240 HVDC, hot swap redundant |
1400 W Titanium | 277 VAC or 336 HVDC, hot swap redundant |
1400 W Platinum | 100-240 VAC or 240 HVDC, hot swap redundant |
1100 W Titanium | 100-240 VAC or 240 HVDC, hot swap redundant |
1100 W | -(48-60) VDC, hot swap redundant |
800 W Platinum | 100-240 VAC or 240 HVDC, hot swap redundant |
700 W Titanium | 200-240 HLAC or 240 HVDC, hot swap redundant |
Giấy phép và phần mềm quản trị
- iDRAC9: có sẵn trên máy; tính năng System Lockdown cần giấy phép iDRAC9 Enterprise hoặc Datacenter, cần ghi rõ trong báo giá nếu khách hàng yêu cầu.
- OpenManage: OpenManage Enterprise, các plugin Power Manager, Service, Update Manager, CloudIQ for PowerEdge và các bản tích hợp cho VMware vCenter, Microsoft System Center, Windows Admin Center.
- Hệ điều hành: Canonical Ubuntu Server LTS, Microsoft Windows Server with Hyper-V, Red Hat Enterprise Linux, SUSE Linux Enterprise Server, VMware ESXi; bản quyền hệ điều hành mua riêng.
Triển khai và hỗ trợ
- ProDeploy: dịch vụ triển khai của Dell.
- ProSupport: các gói hỗ trợ của Dell; thời hạn và mức hỗ trợ theo gói ghi trong báo giá.
- APEX Flex on Demand: thanh toán theo mức sử dụng thực tế thay cho mua đứt.
Tài liệu kỹ thuật
Các tài liệu chính hãng liên quan tới Dell PowerEdge R760. Link lấy từ chính spec sheet của Dell.
- PowerEdge R760 Specification Sheet: phát hành tháng 6/2024. Đây là nguồn số liệu của trang này.
- Hệ điều hành hỗ trợ cho máy chủ PowerEdge: dell.com.
- Phần mềm quản trị OpenManage: delltechnologies.com.
- Dịch vụ cho máy chủ PowerEdge: dell.com.
- ProDeploy Enterprise Suite: dell.com.
- ProSupport: dell.com.
- APEX Flex on Demand: delltechnologies.com.
Vì sao chọn NTCOM
Cam kết bán hàng
Hàng hoá chính hãng
Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.
Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng
- CO
- CQ
- AWB
- Invoice
- Packing list
- Test report
- Tờ khai hải quan
Cam kết giá tốt
Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.
Báo giá dự án theo số lượng
Hỗ trợ dự án
Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.
Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng
Bảo hành nhanh chóng
Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.
Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có
Miễn phí giao hàng toàn quốc
Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.
Giao tận nơi, đóng gói chống sốc
Kỹ sư CNTT chuyên môn cao
Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.
Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ









