Sản phẩm cùng loại: Custom Solutions
Dell PowerEdge R760xa máy chủ rack 2U 2 socket GPU AI Intel Xeon DDR5

Vòng đời sản phẩm
Đang cập nhật- EoS (End-of-Sale)
- Đang cập nhật
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- Đang cập nhật
- EoL (End-of-Life)
- Đang cập nhật
- NTCOM đang tra cứu thông báo vòng đời của hãng cho mã này, thông tin sẽ được cập nhật sớm.

Mã sản phẩm (Part Number):
PowerEdge R760xa
Xem báo giáMô tả ngắn
Dell PowerEdge R760xa là máy chủ rack 2U hai socket tăng tốc GPU của Dell Technologies, dành cho huấn luyện và suy luận AI, bản sao số, kết xuất đồ hoạ và VDI, hỗ trợ tối đa 4 card GPU double-width 400 W.
Máy chủ Dell PowerEdge R760xa máy chủ rack 2U 2 socket GPU AI Intel Xeon DDR5 cổng giao tiếp mặt trước gồm 1 cổng iDRAC Direct (Micro-AB USB), 1 cổng USB 2.0 và 1 cổng VGA, cổng giao tiếp mặt sau gồm 1 cổng Dedicated iDRAC Ethernet, 1 cổng USB 2.0, 1 cổng USB 3.0, 1 cổng Serial (tuỳ chọn) và 1 cổng VGA (tuỳ chọn đối với cấu hình Direct Liquid Cooling), cổng bên trong khung máy gồm 1 cổng USB 3.0 (tuỳ chọn), kết nối mạng NIC và OCP gồm tuỳ chọn card mạng tích hợp 2 x 1GbE LOM card và tuỳ chọn 1 x OCP card 3.0.
Hỗ trợ kinh doanh
Cam kết khi mua tại NTCOM
- Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
- Cam kết giá tốt
- Hồ sơ dự án thần tốc
- Sẵn hàng dự phòng bảo hành
- Miễn phí giao toàn quốc
- Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Sales: 0986 397 886
Email: nguyen.cuong@ntcomvn.com

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh
Chi tiết sản phẩm
Dell PowerEdge R760xa là máy chủ rack 2U hai socket (dual-socket) hiệu năng cao của Dell Technologies, được thiết kế chuyên biệt để tăng tốc tối đa các khối lượng công việc đòi hỏi năng lực xử lý GPU chuyên sâu như huấn luyện và suy luận trí tuệ nhân tạo (AI/ML/DL training and inferencing), bản sao số (Digital Twins), kết xuất đồ hoạ (render graphics), ảo hoá và VDI đồ hoạ. Máy hỗ trợ tối đa hai bộ xử lý Intel Xeon Scalable thế hệ 4 (tới 56 nhân mỗi CPU) hoặc thế hệ 5 (tới 64 nhân mỗi CPU) kèm tuỳ chọn Intel QuickAssist Technology, 32 khe cắm bộ nhớ DDR5 RDIMM tốc độ tới 5600 MT/s (dung lượng tối đa 8 TB), tới 4 card GPU double-wide 400 W hoặc tới 12 card GPU single-width 75 W đặt ở mặt trước và tới 12 khe mở rộng PCIe Gen5. Dell PowerEdge R760xa được cấu hình theo đơn đặt hàng (CTO): thông số trong bài là cấu hình tối đa và các tuỳ chọn được hỗ trợ, cấu hình thực tế của từng máy theo báo giá.

Liên hệ: 0986 397 886Tổng quan
Theo tài liệu kỹ thuật spec sheet của Dell Technologies, PowerEdge R760xa là nền tảng máy chủ hai socket khung 2U hỗ trợ linh hoạt danh mục bộ tăng tốc PCIe GPU đa dạng từ NVIDIA, AMD và Intel trên cùng một hệ thống thống nhất. Thiết kế bố trí các bộ tăng tốc ở phía trước (front-facing accelerators) giúp tối ưu luồng gió làm mát và hỗ trợ các dòng GPU công suất nhiệt cao tới 400 W trong môi trường làm mát bằng không khí hoặc tuỳ chọn làm mát bằng chất lỏng trực tiếp (Direct Liquid Cooling - DLC). Sự kết hợp giữa hai vi xử lý Intel Xeon Scalable thế hệ 4 hoặc thế hệ 5, bộ nhớ DDR5 5600 MT/s (tối đa 8 TB), liên kết Gen4 NVLink, giao tiếp PCIe Gen5 và ổ đĩa lưu trữ E3.S Gen5 NVMe giúp mở rộng thông lượng I/O và bứt phá giới hạn mật độ tính toán cho doanh nghiệp.

Liên hệ: 0986 397 886Điểm nổi bật
- Mật độ tăng tốc GPU vượt trội trong khung 2U: hỗ trợ lắp đặt tối đa 4 card GPU kích thước double-width (DW) công suất tới 400 W (chuẩn PCIe x16) hoặc tối đa 12 card GPU kích thước single-width (SW) công suất 75 W (chuẩn PCIe x8; hoặc tới 8 card single-width PCIe x16), tương thích các bộ tăng tốc từ NVIDIA, AMD và Intel.
- Vi xử lý hai socket Intel Xeon thế hệ 4 và thế hệ 5: hỗ trợ tối đa hai bộ xử lý Intel Xeon Scalable thế hệ 4 (tới 56 nhân mỗi CPU) hoặc Intel Xeon Scalable thế hệ 5 (tới 64 nhân mỗi CPU) kèm tuỳ chọn công nghệ Intel QuickAssist Technology giúp tăng tốc các tác vụ AI và học máy (ML).
- Bộ nhớ DDR5 tốc độ cao tới 5600 MT/s, tối đa 8 TB: trang bị 32 khe cắm DDR5 DIMM hỗ trợ bộ nhớ RDIMM ECC (registered ECC DDR5 DIMMs) dung lượng tối đa 8 TB, đạt tốc độ tới 4800 MT/s trên CPU thế hệ 4 và tới 5600 MT/s trên CPU thế hệ 5.
- Lưu trữ NVMe và E3.S Gen5 tốc độ cao: khoang ổ đĩa phía trước hỗ trợ tới 6 ổ E3.S Gen5 NVMe (tối đa 46.08 TB), tới 6 ổ 2.5-inch NVMe (tối đa 92.16 TB) hoặc tới 8 ổ 2.5-inch SAS/SATA/NVMe (tối đa 122.88 TB), kết hợp phân hệ khởi động BOSS-N1 chạy HWRAID 2 ổ M.2 NVMe SSDs.
- Mở rộng tới 12 khe PCIe và nguồn dự phòng tới 3200 W: cung cấp tới 12 khe cắm PCIe (đầu nối x16, kết hợp 4 khe phía sau và 4 hoặc 8 khe phía trước) cùng các tuỳ chọn bộ nguồn dự phòng thay nóng công suất lớn 2400 W Platinum, 2800 W Titanium và 3200 W Titanium.
- Bảo mật Zero Trust và quản trị tự động OpenManage: tích hợp Silicon Root of Trust, Secure Boot, xác thực đa yếu tố (MFA), ổ đĩa tự mã hoá SED, TPM 2.0 FIPS/CC-TCG và quản trị tập trung qua iDRAC9 cùng hệ sinh thái Dell OpenManage.
Hạng mục | Mức tối đa theo spec sheet |
|---|---|
Bộ xử lý | Tối đa 2 CPU Intel Xeon Scalable thế hệ 4 (56 nhân) hoặc thế hệ 5 (64 nhân), tuỳ chọn Intel QuickAssist |
Bộ nhớ | 32 khe DDR5, RDIMM ECC tối đa 8 TB (tới 4800 MT/s với Gen 4; tới 5600 MT/s với Gen 5) |
Tùy chọn GPU | Tới 4 x 400 W DW PCIe x16 GPU cards hoặc tới 12 x 75 W SW PCIe x8 GPU cards |
Ổ đĩa phía trước | Tới 6 x E3.S Gen5 NVMe (46.08 TB), 6 x 2.5-inch NVMe (92.16 TB) hoặc 8 x 2.5-inch (122.88 TB) |
Khe mở rộng PCIe | Tới 12 khe PCIe (4 x16 phía sau + 4 x16 DW phía trước hoặc 8 x8 SW phía trước) |
Bộ nguồn | Nguồn dự phòng thay nóng 2400 W Platinum, 2800 W Titanium hoặc 3200 W Titanium |
Đây là mức tối đa của khung máy, không phải cấu hình của một máy cụ thể; bảng thông số chi tiết nằm ở tab Thông số kỹ thuật.

Liên hệ: 0986 397 886Phần cứng và cổng kết nối
Dell PowerEdge R760xa sở hữu kiến trúc khung máy rack 2U chuyên dụng với khu vực phía trước bố trí khoang ổ đĩa trung tâm kết hợp hai khoang gắn bộ tăng tốc GPU đón gió làm mát trực tiếp, đi kèm hệ thống cổng quản trị và khe mở rộng PCIe tốc độ cao ở mặt sau.

Liên hệ: 0986 397 886Cấu hình cổng
- Cổng giao tiếp mặt trước: 1 cổng quản trị trực tiếp iDRAC Direct (Micro-AB USB) port, 1 cổng USB 2.0 và 1 cổng xuất hình ảnh VGA.
- Cổng giao tiếp mặt sau: 1 cổng mạng quản trị chuyên dụng Dedicated iDRAC Ethernet port, 1 cổng USB 2.0, 1 cổng USB 3.0, 1 cổng nối tiếp Serial (tuỳ chọn) và 1 cổng VGA (tuỳ chọn đối với cấu hình làm mát chất lỏng trực tiếp Direct Liquid Cooling).
- Cổng bên trong khung máy: 1 cổng USB 3.0 (tuỳ chọn).
- Kết nối mạng (NIC và OCP): hỗ trợ tuỳ chọn card mạng tích hợp 2 x 1GbE LOM card và tuỳ chọn 1 x OCP card 3.0; hệ thống cho phép lắp đặt thẻ mạng LOM, thẻ mạng OCP hoặc đồng thời cả hai trên cùng một máy chủ.
Lưu trữ và khe mở rộng PCIe
- Khoang ổ đĩa phía trước (Front bays): hỗ trợ ba cấu hình khung ổ đĩa gồm: tới 6 ổ E3.S Gen5 NVMe dung lượng tối đa 46.08 TB; tới 6 ổ 2.5-inch NVMe dung lượng tối đa 92.16 TB; hoặc tới 8 ổ 2.5-inch SAS/SATA/NVMe dung lượng tối đa 122.88 TB.
- Bộ điều khiển lưu trữ (Storage Controllers):
- Bộ điều khiển gắn trong (Internal controllers): PERC H965i, PERC H755, PERC H755N, PERC H355, HBA355i, HBA465i.
- Phân hệ khởi động trong (Internal Boot): Boot Optimized Storage Subsystem (BOSS-N1) chạy HWRAID với 2 ổ M.2 NVMe SSDs hoặc khởi động qua USB.
- HBA gắn ngoài không RAID (External HBA non-RAID): HBA355e, HBA465e, H965e.
- RAID phần mềm (Software RAID): S160.
- Khe cắm mở rộng PCIe (tối đa 12 khe với đầu nối x16):
- Cấu hình ưu tiên GPU double-width: 4 khe x16 phía sau (Rear Full height, Half length) kết hợp 4 khe x16 phía trước (Front Full height, Full length DW).
- Cấu hình ưu tiên GPU single-width: 4 khe x16 phía sau (Rear Full height, Half length) kết hợp 8 khe x8 phía trước (Front Full height, Full length SW).
- Tùy chọn bộ tăng tốc GPU: hỗ trợ tối đa 4 card GPU 400 W kích thước double-width (DW) chuẩn PCIe x16 hoặc tối đa 12 card GPU 75 W kích thước single-width (SW) chuẩn PCIe x8.

Liên hệ: 0986 397 886Đặc tính cơ khí và nguồn điện
- Kiểu dáng và kích thước: khung máy chuẩn 2U rack server. Chiều cao 86.8 mm (3.41 inches), chiều rộng 482 mm (18.97 inches); chiều sâu 946.73 mm (37.27 inches) khi không có mặt nạ bezel và 932.89 mm (36.73 inches) khi lắp mặt nạ bezel.
- Mặt nạ trước (bezel): tuỳ chọn mặt nạ có màn hình LCD (Optional LCD bezel) hoặc mặt nạ bảo mật (security bezel).
- Làm mát và hệ thống quạt: hỗ trợ làm mát bằng không khí (Air cooling) hoặc tuỳ chọn làm mát bằng chất lỏng trực tiếp (Optional Direct Liquid Cooling - DLC). Hệ thống trang bị tối đa 6 quạt cắm nóng tiêu chuẩn (Standard STD fan, up to six hot plug fans).
- Bộ nguồn dự phòng thay nóng (Power Supplies): cung cấp các tuỳ chọn nguồn công suất cao gồm: 3200 W Titanium (277-305 VAC hoặc 336 HVDC), 2800 W Titanium (200-240 VAC hoặc 240 HVDC) và 2400 W Platinum (100-240 VAC hoặc 240 HVDC).
Ứng dụng tiêu biểu
Huấn luyện và suy luận trí tuệ nhân tạo (AI/ML/DL Training & Inferencing)
Nhờ khả năng gắn tới 4 card GPU double-wide 400 W (hỗ trợ liên kết Gen4 NVLink) hoặc tới 12 card GPU single-width 75 W từ NVIDIA, AMD và Intel kết hợp cùng hai bộ xử lý Intel Xeon Scalable thế hệ 4/5 (tới 64 nhân mỗi CPU) và 8 TB RAM DDR5 5600 MT/s, Dell PowerEdge R760xa đáp ứng hiệu quả cả bài toán huấn luyện mô hình học sâu (Deep Learning) lẫn suy luận AI mật độ cao.
Mô phỏng bản sao số và kết xuất đồ hoạ (Digital Twins & Render Graphics)
Băng thông truyền tải dữ liệu tốc độ cao từ giao tiếp PCIe Gen5, ổ đĩa E3.S Gen5 NVMe cùng mật độ GPU lớn đặt ở mặt trước giúp tăng tốc các tác vụ mô phỏng kỹ thuật thời gian thực, xây dựng bản sao số (Digital Twins) và kết xuất đồ hoạ 3D phức tạp.
Ảo hoá và hạ tầng máy tính để bàn ảo tăng tốc đồ hoạ (Virtualization & VDI Graphics)
Với cấu hình hỗ trợ tới 12 card tăng tốc single-width trong khung máy 2U duy nhất, doanh nghiệp có thể phân bổ tài nguyên GPU ảo hoá cho hàng loạt người dùng thiết kế kỹ thuật, đồ hoạ chuyên sâu và môi trường cộng tác mật độ cao.
Bảo mật, quản trị và dịch vụ
Kiến trúc chống chịu không gian mạng cho môi trường Zero Trust
Bảo mật được tích hợp xuyên suốt mọi giai đoạn vòng đời của PowerEdge R760xa, từ chuỗi cung ứng được bảo vệ đến kiểm định tính toàn vẹn linh kiện từ nhà máy tới địa điểm triển khai (Secured Component Verification). Hệ thống trang bị gốc tin cậy phần cứng Silicon Root of Trust, Secure Boot, firmware ký số (Cryptographically signed firmware), xác thực đa yếu tố (MFA), kiểm soát truy cập theo vai trò, mã hoá dữ liệu lưu trữ bằng ổ SED (Data at Rest Encryption), xoá an toàn Secure Erase, khóa cấu hình System Lockdown và chip TPM 2.0 đạt chứng nhận FIPS, CC-TCG.
Quản trị tự động thông minh với Dell OpenManage và iDRAC9
Danh mục quản trị hệ thống Dell OpenManage cung cấp giải pháp toàn diện và an toàn thông qua bộ điều khiển iDRAC9, iDRAC Direct, giao diện lập trình iDRAC RESTful API theo chuẩn Redfish, iDRAC Service Module và module không dây Quick Sync 2. Bảng điều khiển OpenManage Enterprise cùng các plugin CloudIQ for PowerEdge, Power Manager, Service, Update Manager giúp tự động hoá quản trị tập trung và tích hợp liền mạch với VMware vCenter, vRealize Operations Manager, Microsoft System Center, Windows Admin Center, BMC Truesight, ServiceNow, Red Hat Ansible Modules và Terraform Providers.
Thiết kế bền vững và dịch vụ toàn cầu Dell Technologies Services
Danh mục PowerEdge sử dụng vật liệu tái chế trong sản phẩm và bao bì kết hợp các tuỳ chọn tiết kiệm năng lượng giúp giảm lượng phát thải carbon và chi phí vận hành. Doanh nghiệp được đồng hành bởi mạng lưới Dell Technologies Services tại 170 quốc gia với hơn 60K+ nhân sự và đối tác, từ tư vấn (Consulting), triển khai ProDeploy, hỗ trợ kỹ thuật ProSupport suites, di chuyển dữ liệu (Data Migration) đến mô hình tiêu dùng linh hoạt APEX Flex on Demand.
Lưu ý khi lựa chọn
- Máy chủ cấu hình theo đơn đặt hàng (CTO): spec sheet không có mã part number cố định; tên "PowerEdge R760xa" là tên model định danh dòng sản phẩm. Cấu hình thực tế về mã CPU Intel Xeon Scalable thế hệ 4/5, dung lượng RAM DDR5, loại và số lượng GPU (4 card DW 400 W hay 12 card SW 75 W), khung ổ đĩa (E3.S Gen5 NVMe hay 2.5-inch), card PERC/HBA, bộ nguồn và gói ProSupport được xác định theo báo giá của Dell Technologies hoặc nhà phân phối.
- Thông số trong bài là cấu hình hỗ trợ tối đa: các thông số như 2 CPU 64 nhân, 8 TB RAM DDR5 5600 MT/s, 4 GPU 400 W DW hoặc 12 GPU 75 W SW, 8 ổ 2.5-inch và 12 khe PCIe là giới hạn tối đa của dòng máy; tốc độ bộ nhớ 5600 MT/s yêu cầu trang bị vi xử lý Intel Xeon Scalable thế hệ 5 (thế hệ 4 hỗ trợ tới 4800 MT/s). Xem chi tiết tại tab Thông số kỹ thuật và tab Licensing and deployment.
- Yêu cầu nguồn điện và hạ tầng làm mát chất lỏng (DLC): các cấu hình gắn nhiều GPU công suất lớn cần lưu ý chọn bộ nguồn tương ứng (2400 W Platinum, 2800 W Titanium 200-240 VAC hoặc 3200 W Titanium yêu cầu điện áp 277-305 VAC hoặc 336 HVDC). Ngoài ra, Direct Liquid Cooling (DLC) là giải pháp cấp độ tủ rack, đòi hỏi trang bị hệ thống ống góp tại rack (rack manifolds) và bộ điều phối làm mát (CDU).
- Kết hợp card mạng LOM và OCP 3.0: hệ thống cho phép lắp đặt thẻ mạng LOM (2 x 1GbE), thẻ mạng OCP 3.0 hoặc lắp đồng thời cả hai loại thẻ trong cùng một máy chủ.
- Giấy phép quản trị và quy định mật mã, vô tuyến: tính năng khóa cấu hình System Lockdown yêu cầu giấy phép iDRAC9 Enterprise hoặc Datacenter; chip TPM 2.0 và ổ tự mã hoá SED thuộc phạm vi quản lý sản phẩm mật mã dân sự; module không dây Quick Sync 2 (nếu chọn) cần tuân thủ quy định hợp quy thiết bị vô tuyến tại Việt Nam.
Tham khảo thêm kinh nghiệm lựa chọn phụ kiện kết nối quang cho máy chủ và chuyển mạch trung tâm dữ liệu tại bài viết hướng dẫn chọn module quang SFP cho hạ tầng mạng doanh nghiệp.
Mọi giá trị hiệu năng và cấu hình trong bài là mức tối đa do hãng công bố, kết quả thực tế phụ thuộc cấu hình đặt hàng, phiên bản phần mềm và tải thật của hệ thống.
Dell Technologies, Dell, PowerEdge, PowerVault, iDRAC, OpenManage, ProSupport là thương hiệu của Dell Inc. hoặc các công ty con; các thương hiệu khác thuộc chủ sở hữu tương ứng. Thông số trích từ "PowerEdge R760xa Specification Sheet" của Dell, phát hành July 2024 (mã tham chiếu Dell Spec Sheet PowerEdge R760xa 2024-07); NTCOM không chịu trách nhiệm về thay đổi thông số của hãng sau thời điểm đăng bài.
Tài liệu mang tính tham khảo kỹ thuật; áp dụng theo môi trường thực tế và cần kiểm duyệt trước khi triển khai diện rộng.
Thông số kỹ thuật
Bảng dưới đây là cấu hình tối đa và các tuỳ chọn được hỗ trợ của Dell PowerEdge R760xa theo tài liệu spec sheet chính thức từ Dell Technologies; mỗi máy chủ cụ thể khi xuất xưởng sẽ mang một cấu hình phần cứng tương ứng theo đơn đặt hàng.
Thông số | Dell PowerEdge R760xa |
|---|---|
Bộ xử lý và bộ nhớ | |
Bộ xử lý | Up to two 4th Generation Intel Xeon Scalable processor with up to 56 cores per processor and optional Intel® QuickAssist; Technology; Up to two 5th Generation Intel Xeon Scalable processor with up to 64 cores per processor and optional Intel® QuickAssist; Technology |
Bộ nhớ | 32 DDR5 DIMM slot, supports RDIMM 8 TB max; Speeds up to 4800 MT/s on the 4th Generation Intel® Xeon Scalable processor; Speeds up to 5600 MT/s on the 5th Generation Intel® Xeon Scalable processor; Supports registered ECC DDR5 DIMMs only |
Lưu trữ | |
Bộ điều khiển trong (PERC/HBA) | PERC H965i, PERC H755, PERC H755N, PERC H355, HBA355i, HBA465i |
Khởi động trong (BOSS) | Boot Optimized Storage Subsystem (BOSS-N1): HWRAID 2 x M.2 NVMe SSDs, or USB |
HBA ngoài (không RAID) | HBA355e, HBA465e, H965e |
RAID phần mềm | S160 |
Khoang ổ đĩa phía trước | Up to 6 x E3.S Gen5 NVMe, max 46.08 TB; Up to 6 x 2.5-inch NVMe, max 92.16 TB; Up to 8 x 2.5-inch SAS/SATA/NVMe, max 122.88 TB |
Nguồn và làm mát | |
Bộ nguồn | 3200 W Titanium 277–305 VAC or 336 HVDC, hot swap redundant; 2800 W Titanium 200–240 VAC or 240 HVDC, hot swap redundant; 2400 W Platinum 100–240 VAC or 240 HVDC, hot swap redundant |
Tùy chọn làm mát | Air cooling; Optional Direct Liquid Cooling (DLC) |
Quạt | Standard (STD) fan; Up to six hot plug fans |
Kiểu dáng và kích thước | |
Chiều cao | 86.8 mm (3.41 inches) |
Chiều rộng | 482 mm (18.97 inches) |
Chiều sâu | 946.73 mm (37.27 inches) - without bezel; 932.89 mm (36.73 inches) - with bezel |
Kiểu dáng | 2U rack server |
Mặt nạ trước (bezel) | Optional LCD bezel or security bezel |
Quản trị hệ thống | |
Quản trị tích hợp | iDRAC9; iDRAC Direct; iDRAC RESTful API with Redfish; iDRAC Service Module; Quick Sync 2 wireless module |
Phần mềm OpenManage | OpenManage Enterprise; OpenManage Power Manager plugin; OpenManage Service plugin; OpenManage Update Manager plugin; CloudIQ for PowerEdge plug in; OpenManage Enterprise Integration for VMware vCenter; OpenManage Integration for Microsoft System Center; OpenManage Integration with Windows Admin Center |
Ứng dụng di động | OpenManage Mobile |
Tích hợp OpenManage | BMC Truesight; Microsoft System Center; OpenManage Integration with ServiceNow; Red Hat Ansible Modules; Terraform Providers; VMware vCenter and vRealize Operations Manager |
Bảo mật | |
Tính năng bảo mật | Cryptographically signed firmware; Data at Rest Encryption (SEDs with local or external; key mgmt); Secure Boot; Secured Component Verification (Hardware integrity check); Secure Erase; Silicon Root of Trust; System Lockdown (requires iDRAC9 Enterprise or Datacenter); TPM 2.0 FIPS, CC-TCG certified, TPM 2.0 China NationZ |
Mạng, cổng và mở rộng | |
Card mạng tích hợp | 2 x 1GbE LOM card (optional) |
Tùy chọn mạng | 1 x OCP card 3.0 (optional) |
Tùy chọn GPU | Up to 4 x 400 W DW PCIe x16 GPU cards; Up to 12 x 75 W SW PCIe x8 GPU cards |
Cổng phía trước | 1 x iDRAC Direct (Micro-AB USB) port; 1 x USB 2.0; 1 x VGA |
Cổng phía sau | 1 x Dedicated iDRAC Ethernet port; 1 x USB 2.0; 1 x USB 3.0; 1 x Serial (optional); 1 x VGA (optional for Direct Liquid Cooling configuration) |
Cổng bên trong | 1 x USB 3.0 (optional) |
Khe PCIe | Up to twelve PCIe slots (x16 connector); 4 x16 Rear Full height, Half length + 4 x16 Front Full height, Full length DW; 4 x16 Rear Full height, Half length + 8 x 8 Front Full height, Full length SW |
Hệ điều hành hỗ trợ | |
Hệ điều hành và hypervisor | Canonical Ubuntu Server LTS; Microsoft Windows Server with Hyper-V; Red Hat Enterprise Linux; SUSE Linux Enterprise Server; VMware ESXi |
Ghi chú của datasheet
- Trên trang đầu của tài liệu, ký hiệu dấu sao ở mục bộ tăng tốc đơn chiều rộng thể hiện hỗ trợ tối đa 12 card Single-width (chuẩn PCIe x8) và tối đa 8 card Single-width (chuẩn PCIe x16).
- Làm mát bằng chất lỏng trực tiếp (Direct Liquid Cooling - DLC) là giải pháp cấp tủ rack, yêu cầu trang bị ống góp tại tủ rack (rack manifolds) và bộ phân phối làm mát (cooling distribution unit - CDU) để vận hành.
- Hệ thống cho phép lắp đặt thẻ mạng LOM card, thẻ mạng OCP card hoặc lắp đồng thời cả hai trong cùng một máy chủ.
- Tính năng khóa cấu hình hệ thống System Lockdown yêu cầu bản quyền giấy phép iDRAC9 Enterprise hoặc iDRAC9 Datacenter.
- Cổng xuất hình ảnh VGA phía sau (1 x VGA) là tuỳ chọn đối với cấu hình làm mát bằng chất lỏng trực tiếp (Direct Liquid Cooling configuration).
- Để biết chi tiết thông số kỹ thuật và khả năng tương thích của các hệ điều hành và phần mềm ảo hóa (hypervisor), quý khách vui lòng tham khảo tại trang tra cứu chính thức Dell.com/OSsupport.
- Hàng thông tin phiên bản tuỳ biến OEM (OEM-ready version available) tại trang 2 của tài liệu giới thiệu dịch vụ tích hợp OEM, không phải thông số phần cứng cố định.
Licensing and deployment
Mã đặt hàng
Mã SKU | Sản phẩm – mô tả |
|---|---|
PowerEdge R760xa | Dell PowerEdge R760xa – 2U rack server; High performance, scalable server for intensive GPU applications |
Cột "Mã SKU" ở trên là tên model định danh sản phẩm. Dòng máy chủ Dell PowerEdge R760xa được sản xuất và cấu hình theo đơn đặt hàng (Configure to Order - CTO) nên tài liệu spec sheet không phát hành mã part number cố định; các thông số chi tiết về thế hệ và mã bộ xử lý Intel Xeon Scalable (Gen 4 hoặc Gen 5), dung lượng RAM DDR5, số lượng và dòng card tăng tốc GPU (NVIDIA, AMD, Intel), kiểu khoang ổ đĩa (E3.S Gen5 NVMe hoặc 2.5-inch SAS/SATA/NVMe), bộ điều khiển PERC/HBA, card mạng LOM/OCP, bộ nguồn công suất, giấy phép quản trị iDRAC9 và thời hạn bảo hành ProSupport được xác lập dựa trên báo giá của Dell hoặc nhà phân phối.
Tùy chọn bộ nguồn
Bộ nguồn | Điện áp vào và kiểu lắp |
|---|---|
3200 W Titanium | 277–305 VAC or 336 HVDC, hot swap redundant |
2800 W Titanium | 200–240 VAC or 240 HVDC, hot swap redundant |
2400 W Platinum | 100–240 VAC or 240 HVDC, hot swap redundant |
Giấy phép và phần mềm quản trị hệ thống
- iDRAC9: Tích hợp sẵn trên phần cứng máy chủ với các tính năng giám sát và quản trị từ xa cơ bản; các tính năng bảo mật nâng cao như System Lockdown yêu cầu nâng cấp bản quyền giấy phép iDRAC9 Enterprise hoặc iDRAC9 Datacenter.
- Bộ phần mềm Dell OpenManage: Bao gồm OpenManage Enterprise, các plugin mở rộng CloudIQ for PowerEdge, OpenManage Power Manager, OpenManage Service, OpenManage Update Manager và các bộ tích hợp cho VMware vCenter, vRealize Operations Manager, Microsoft System Center, Windows Admin Center, BMC Truesight, ServiceNow, Red Hat Ansible Modules, Terraform Providers.
- Bản quyền hệ điều hành: Hỗ trợ Canonical Ubuntu Server LTS, Microsoft Windows Server with Hyper-V, Red Hat Enterprise Linux, SUSE Linux Enterprise Server, VMware ESXi; bản quyền hệ điều hành và phần mềm ảo hóa được đăng ký riêng theo nhu cầu triển khai.
Dịch vụ triển khai và bảo hành
- ProDeploy Enterprise Suite: Dịch vụ lắp đặt, cấu hình và tích hợp hạ tầng máy chủ chuẩn mực do đội ngũ kỹ sư chuyên gia của Dell thực hiện.
- Gói bảo hành ProSupport / ProSupport Plus: Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu và thay thế linh kiện chính hãng theo cam kết mức dịch vụ (SLA) trong suốt thời hạn hợp đồng.
- APEX Flex on Demand: Giải pháp tiêu dùng hạ tầng linh hoạt của Dell Technologies, cho phép doanh nghiệp mở rộng năng lực tính toán và thanh toán theo mức sử dụng thực tế.
Tài liệu kỹ thuật
Các tài liệu kỹ thuật chính hãng liên quan tới máy chủ Dell PowerEdge R760xa. Danh mục liên kết được trích xuất từ tài liệu kỹ thuật của Dell Technologies:
- PowerEdge R760xa Specification Sheet: Tài liệu phát hành July 2024 (mã tham chiếu Dell Spec Sheet PowerEdge R760xa 2024-07). Đây là nguồn dữ liệu kỹ thuật gốc của bài viết này.
- Hệ điều hành hỗ trợ cho máy chủ PowerEdge: Dell.com/OSsupport.
- Mô hình tiêu dùng linh hoạt APEX Flex on Demand: delltechnologies.com.
- Giải pháp quản trị hệ thống Dell OpenManage: delltechnologies.com.
- Dịch vụ doanh nghiệp Dell Technologies Services: dell.com.
Vì sao chọn NTCOM
Cam kết bán hàng
Hàng hoá chính hãng
Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.
Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng
- CO
- CQ
- AWB
- Invoice
- Packing list
- Test report
- Tờ khai hải quan
Cam kết giá tốt
Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.
Báo giá dự án theo số lượng
Hỗ trợ dự án
Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.
Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng
Bảo hành nhanh chóng
Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.
Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có
Miễn phí giao hàng toàn quốc
Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.
Giao tận nơi, đóng gói chống sốc
Kỹ sư CNTT chuyên môn cao
Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.
Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ




















