Sản phẩm cùng loại: Custom Solutions
Dell PowerEdge R7625 máy chủ rack 2U 2 socket AMD EPYC 9004

Vòng đời sản phẩm
Đang cập nhật- EoS (End-of-Sale)
- Đang cập nhật
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- Đang cập nhật
- EoL (End-of-Life)
- Đang cập nhật
- NTCOM đang tra cứu thông báo vòng đời của hãng cho mã này, thông tin sẽ được cập nhật sớm.

Mã sản phẩm (Part Number):
PowerEdge R7625
Xem báo giáMô tả ngắn
Dell PowerEdge R7625 là máy chủ rack 2U hai socket dành cho trung tâm dữ liệu, phù hợp với ảo hóa, HPC và phân tích dữ liệu. Máy hỗ trợ AMD EPYC 9004 Series, bộ nhớ DDR5 và tùy chọn lưu trữ NVMe.
Máy chủ Dell PowerEdge R7625 máy chủ rack 2U 2 socket AMD EPYC 9004 có cổng giao tiếp mặt trước: 1 cổng quản trị trực tiếp iDRAC Direct (Micro-AB USB), 1 cổng USB 2.0 và 1 cổng xuất hình ảnh VGA, cổng giao tiếp mặt sau: 1 cổng mạng quản trị chuyên dụng Dedicated iDRAC ethernet port, 1 cổng USB 2.0, 1 cổng USB 3.0, 1 cổng nối tiếp Serial (tuỳ chọn) và 1 cổng VGA (tuỳ chọn đối với cấu hình làm mát chất lỏng trực tiếp Direct Liquid Cooling), cổng bên trong khung máy: 1 cổng USB 3.0 (tuỳ chọn), kết nối mạng (NIC và OCP): hỗ trợ tuỳ chọn card mạng tích hợp 2 x 1GbE LOM card và tuỳ chọn 1 x OCP card 3.0; hệ thống cho phép lắp đặt thẻ LOM, thẻ OCP 3.0 hoặc đồng thời cả hai trên cùng một máy.
Hỗ trợ kinh doanh
Cam kết khi mua tại NTCOM
- Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
- Cam kết giá tốt
- Hồ sơ dự án thần tốc
- Sẵn hàng dự phòng bảo hành
- Miễn phí giao toàn quốc
- Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Sales: 0986 397 886
Email: nguyen.cuong@ntcomvn.com

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh
Chi tiết sản phẩm
Dell PowerEdge R7625 là máy chủ rack 2U hai socket (dual-socket) thế hệ mới của Dell Technologies, được thiết kế làm nền tảng xương sống cho trung tâm dữ liệu hiện đại với hiệu năng đột phá và các tuỳ chọn lưu trữ linh hoạt độ trễ thấp trong cấu hình làm mát bằng không khí (air cooling) hoặc làm mát bằng chất lỏng trực tiếp (Direct Liquid Cooling - DLC). Máy hỗ trợ tối đa hai bộ xử lý AMD EPYC thế hệ 4 dòng 9004 Series với tới 128 nhân mỗi CPU, 24 khe cắm bộ nhớ DDR5 RDIMM tốc độ tới 4800 MT/s (dung lượng tối đa 6 TB), tới 24 ổ 2.5-inch SAS/SATA/NVMe (tối đa 368.64 TB) hoặc tới 32 ổ EDSFF E3.S Gen5 NVMe (tối đa 245.76 TB), 8 khe mở rộng PCIe (hỗ trợ chuẩn Gen5) và khả năng gắn tới 2 GPU 300 W DW hoặc 6 GPU 75 W SW. Dell PowerEdge R7625 được cấu hình theo đơn đặt hàng (CTO): thông số trong bài là cấu hình tối đa và các tuỳ chọn được hỗ trợ, cấu hình thực tế của từng máy theo báo giá.

Liên hệ: 0986 397 886Tổng quan
Theo tài liệu kỹ thuật spec sheet của Dell Technologies, PowerEdge R7625 mang lại bước tiến hiệu năng vượt trội cho cả các tác vụ truyền thống lẫn các khối lượng công việc mới nổi như tính toán hiệu năng cao (High Performance Compute - HPC), hạ tầng máy tính để bàn ảo (Virtual Desktop Integration - VDI), ảo hoá mật độ cao và phân tích dữ liệu (Data Analytics). Nhờ trang bị dòng vi xử lý AMD EPYC thế hệ 4 (9004 Series), nền tảng này cung cấp số nhân trên mỗi socket tăng tới 50% trong khung máy thiết kế tối ưu cho cả làm mát khí lẫn làm mát chất lỏng trực tiếp (DLC). Sự kết hợp giữa bộ nhớ DDR5 4800 MT/s, giao tiếp PCIe Gen5 có tốc độ gấp đôi thế hệ Gen4 trước đó cùng mật độ ổ đĩa E3.S NVMe tăng tới 33% giúp tăng tốc độ truy xuất và truyền tải dữ liệu, nâng cao mật độ máy ảo trên mỗi máy chủ vật lý và tiết kiệm không gian tủ rack trong trung tâm dữ liệu.

Liên hệ: 0986 397 886Điểm nổi bật
- Sức mạnh xử lý hai socket AMD EPYC 9004 Series: hỗ trợ tối đa hai bộ xử lý AMD EPYC thế hệ 4 (9004 Series) với tối đa 128 nhân trên mỗi bộ xử lý, mang lại mật độ tính toán vượt trội cho ảo hoá và HPC.
- Bộ nhớ DDR5 dung lượng lớn tới 6 TB: tích hợp 24 khe cắm DDR5 DIMM hỗ trợ bộ nhớ RDIMM ECC (registered ECC DDR5 DIMMs) dung lượng tối đa 6 TB với tốc độ đạt tới 4800 MT/s.
- Lưu trữ đa dạng, mật độ E3.S Gen5 NVMe cao: khoang trước hỗ trợ tới 12 ổ 3.5-inch (240 TB), tới 24 ổ 2.5-inch SAS/SATA/NVMe (368.64 TB) hoặc tới 32 ổ EDSFF E3.S Gen5 NVMe (245.76 TB); khoang sau hỗ trợ thêm tới 4 ổ 2.5-inch (61.44 TB) hoặc 4 ổ E3.S NVMe Gen5 (30.72 TB).
- Băng thông mở rộng PCIe Gen5 và tăng tốc GPU: cung cấp tới 8 khe cắm PCIe (hỗ trợ chuẩn PCIe Gen5 và Gen4) cùng tuỳ chọn lắp tối đa 2 GPU 300 W double-wide (DW) hoặc 6 GPU 75 W single-wide (SW) nhằm tăng tốc ứng dụng đồ hoạ, VDI và AI/HPC.
- Tuỳ chọn làm mát khí hoặc chất lỏng trực tiếp (DLC): hỗ trợ cấu hình làm mát bằng không khí với tối đa 6 quạt cắm nóng (HPR Silver / VHP Gold) hoặc giải pháp làm mát chất lỏng trực tiếp (Optional Direct Liquid Cooling) cho các CPU công suất cao.
- Kiến trúc bảo mật Zero Trust và mã hoá phần cứng AMD: tích hợp Silicon Root of Trust, Secure Boot, AMD Secure Memory Encryption (SME), AMD Secure Encrypted Virtualization (SEV), TPM 2.0 và quản trị tự động qua iDRAC9 cùng hệ sinh thái Dell OpenManage.
Hạng mục | Mức tối đa theo spec sheet |
|---|---|
Bộ xử lý | Tối đa 2 CPU AMD EPYC thế hệ 4 (9004 Series), tới 128 nhân mỗi CPU |
Bộ nhớ | 24 khe DDR5, RDIMM ECC tối đa 6 TB (tốc độ tới 4800 MT/s) |
Ổ đĩa phía trước | Tới 12 x 3.5-inch (240 TB), 24 x 2.5-inch (368.64 TB) hoặc 32 x EDSFF E3.S Gen5 NVMe (245.76 TB) |
Ổ đĩa phía sau | Tới 4 x 2.5-inch SAS/SATA/NVMe (61.44 TB) hoặc 4 x E3.S NVMe Gen5 (30.72 TB) |
Khe PCIe và GPU | Tới 8 khe PCIe (Gen5/Gen4); hỗ trợ tới 2 x 300 W DW hoặc 6 x 75 W SW GPU |
Bộ nguồn | Nguồn dự phòng thay nóng từ 800 W Platinum đến 3200 W Titanium (AC / HVDC / LVDC) |
Đây là mức tối đa của khung máy, không phải cấu hình của một máy cụ thể; bảng thông số chi tiết nằm ở tab Thông số kỹ thuật.

Liên hệ: 0986 397 886Phần cứng và cổng kết nối
Dell PowerEdge R7625 sở hữu khung máy rack 2U hai socket được thiết kế tối ưu cho khả năng mở rộng linh hoạt, kết hợp hệ thống cổng giao tiếp trực quan ở cả mặt trước, mặt sau và bên trong cùng nhiều tuỳ chọn lưu trữ tốc độ cao và khe cắm PCIe Gen5.

Liên hệ: 0986 397 886Cấu hình cổng
- Cổng giao tiếp mặt trước: 1 cổng quản trị trực tiếp iDRAC Direct (Micro-AB USB), 1 cổng USB 2.0 và 1 cổng xuất hình ảnh VGA.
- Cổng giao tiếp mặt sau: 1 cổng mạng quản trị chuyên dụng Dedicated iDRAC ethernet port, 1 cổng USB 2.0, 1 cổng USB 3.0, 1 cổng nối tiếp Serial (tuỳ chọn) và 1 cổng VGA (tuỳ chọn đối với cấu hình làm mát chất lỏng trực tiếp Direct Liquid Cooling).
- Cổng bên trong khung máy: 1 cổng USB 3.0 (tuỳ chọn).
- Kết nối mạng (NIC và OCP): hỗ trợ tuỳ chọn card mạng tích hợp 2 x 1GbE LOM card và tuỳ chọn 1 x OCP card 3.0; hệ thống cho phép lắp đặt thẻ LOM, thẻ OCP 3.0 hoặc đồng thời cả hai trên cùng một máy.
Lưu trữ và khe mở rộng PCIe
- Khoang ổ đĩa phía trước (Front bays): hỗ trợ nhiều cấu hình khung ổ đĩa gồm: tới 8 ổ 3.5-inch SAS/SATA (HDD/SSD) tối đa 160 TB; tới 12 ổ 3.5-inch SAS/SATA (HDD/SSD) tối đa 240 TB; tới 8 ổ 2.5-inch SAS/SATA/NVMe (HDD/SSD) tối đa 122.88 TB; tới 16 ổ 2.5-inch SAS/SATA/NVMe (HDD/SSD) tối đa 245.76 TB; tới 24 ổ 2.5-inch SAS/SATA/NVMe (HDD/SSD) tối đa 368.64 TB; tới 8 ổ EDSFF E3.S Gen5 NVMe (SSD) tối đa 61.44 TB; tới 16 ổ EDSFF E3.S Gen5 NVMe (SSD) tối đa 122.88 TB; hoặc tới 32 ổ EDSFF E3.S Gen5 NVMe (SSD) tối đa 245.76 TB.
- Khoang ổ đĩa phía sau (Rear bays): hỗ trợ tới 2 ổ 2.5-inch SAS/SATA/NVMe (HDD/SSD) tối đa 30.72 TB, tới 4 ổ 2.5-inch SAS/SATA/NVMe (HDD/SSD) tối đa 61.44 TB, hoặc tới 4 ổ E3.S (NVMe Gen5) tối đa 30.72 TB.
- Bộ điều khiển lưu trữ (Storage Controllers):
- Bộ điều khiển RAID gắn trong (Internal Controllers): PERC H965i, PERC H755, PERC H755N, PERC H355, HBA355i. Giải pháp RAID phần cứng cho ổ NVMe SSD giúp giảm độ trễ và tối đa hoá hiệu năng tính toán.
- Phân hệ khởi động trong (Internal Boot): Boot Optimized Storage Subsystem (BOSS-N1) chạy HWRAID với 2 ổ M.2 NVMe SSDs hoặc khởi động qua USB.
- HBA gắn ngoài (External HBA non-RAID): HBA355e.
- RAID phần mềm (Software RAID): S160.
- Khe cắm mở rộng PCIe (tối đa 8 khe):
- Slot 1 và Slot 8: mỗi khe hỗ trợ 1 x8 Gen5 hoặc 1 x8 Gen4 (Full height, Half length).
- Slot 2 và Slot 7: mỗi khe hỗ trợ 1 x8/1 x16 Gen5 hoặc 1 x8 Gen4 (Full height, Half length) hoặc 1 x16 Gen5 (Full height, Full length).
- Slot 3 và Slot 6: mỗi khe hỗ trợ 1 x16 Gen4 (Low profile, Half length).
- Slot 4: hỗ trợ 1 x8 Gen4 (Full height, Half length).
- Slot 5: hỗ trợ 1 x8 Gen4 (Full height, Half length) hoặc 1 x16 Gen4 (Full height, Full length).
- Tuỳ chọn tăng tốc GPU: hỗ trợ lắp tối đa 2 card GPU công suất 300 W kích thước double-wide (DW) hoặc tối đa 6 card GPU công suất 75 W kích thước single-wide (SW).

Liên hệ: 0986 397 886Đặc tính cơ khí và nguồn điện
- Kiểu dáng và kích thước: khung máy chuẩn 2U rack server. Chiều cao 86.8 mm (3.41 inches), chiều rộng 482 mm (18.97 inches); chiều sâu 772.13 mm (30.39 inches) khi lắp mặt nạ bezel và 758.29 mm (29.85 inches) khi không có bezel.
- Mặt nạ trước (bezel): tuỳ chọn mặt nạ có màn hình LCD (Optional LCD bezel) hoặc mặt nạ bảo mật (security bezel).
- Làm mát và hệ thống quạt: hỗ trợ làm mát bằng không khí (Air cooling) hoặc tuỳ chọn làm mát bằng chất lỏng trực tiếp (Optional Direct Liquid Cooling - DLC). Hệ thống trang bị tối đa 6 quạt cắm nóng (hot plug fans) dòng hiệu năng cao High performance Silver (HPR) hoặc High performance Gold (VHP).
- Bộ nguồn dự phòng thay nóng (Hot swap redundant Power Supplies): đa dạng mức công suất từ 800 W đến 3200 W gồm: 3200 W Titanium (277 VAC hoặc 336 VDC), 2800 W Titanium (200-240 VAC hoặc 240 HVDC), 2400 W Platinum (100-240 VAC hoặc 240 HVDC), 1800 W Titanium (200-240 VAC hoặc 240 HVDC), 1400 W Mixed Mode Platinum (100-240 VAC hoặc 240 HVDC), 1400 W Mixed Mode Titanium (277 VAC hoặc 336 HVDC), 1100 W Titanium (100-240 VAC hoặc 240 HVDC), 1100 W LVDC (-48 đến -60 VDC) và 800 W Platinum (100-240 VAC hoặc 240 HVDC).
Ứng dụng tiêu biểu
Tính toán hiệu năng cao (High Performance Compute - HPC)
Với hai bộ xử lý AMD EPYC thế hệ 4 (9004 Series) cung cấp tới 128 nhân mỗi socket (tăng tới 50% số nhân so với thế hệ trước), bộ nhớ DDR5 4800 MT/s lên tới 6 TB, băng thông PCIe Gen5 cùng tuỳ chọn làm mát chất lỏng trực tiếp (DLC), Dell PowerEdge R7625 đáp ứng xuất sắc các bài toán mô phỏng kỹ thuật, tính toán khoa học và xử lý song song quy mô lớn.
Ảo hoá mật độ cao và hạ tầng máy tính để bàn ảo (VDI)
Nhờ số lượng nhân CPU lớn, dung lượng bộ nhớ RAM tới 6 TB và khả năng gắn tới 2 GPU 300 W double-wide hoặc 6 GPU 75 W single-wide, máy chủ cho phép vận hành nhiều máy ảo hơn trên mỗi host vật lý, đồng thời rút ngắn thời gian tải ứng dụng và tăng độ phản hồi cho người dùng cuối trong môi trường VDI chuyên nghiệp.
Phân tích dữ liệu lớn và lưu trữ NVMe tốc độ cao (Data Analytics)
Khả năng mở rộng tới 32 ổ EDSFF E3.S Gen5 NVMe ở mặt trước (245.76 TB) hoặc 24 ổ 2.5-inch SAS/SATA/NVMe (368.64 TB) kết hợp cùng 4 ổ phía sau và card RAID phần cứng PERC H965i/H755N giúp giảm thiểu độ trễ truy xuất I/O, tối ưu hoá hiệu suất cho các cơ sở dữ liệu lớn, kho dữ liệu phân tích thời gian thực và hợp nhất lưu trữ tại trung tâm dữ liệu.
Bảo mật, quản trị và dịch vụ
Kiến trúc chống chịu không gian mạng và bảo mật phần cứng AMD
Bảo mật được tích hợp vào mọi giai đoạn vòng đời của PowerEdge R7625, từ chuỗi cung ứng được bảo vệ đến kiểm định tính toàn vẹn linh kiện phần cứng từ nhà máy tới địa điểm triển khai (Secured Component Verification). Bên cạnh chip Silicon Root of Trust, Secure Boot, firmware ký số (Cryptographically signed firmware), ổ đĩa tự mã hoá SED (Data at Rest Encryption), tính năng xoá an toàn Secure Erase, khóa cấu hình System Lockdown và TPM 2.0 đạt chứng nhận FIPS, CC-TCG, hệ thống còn trang bị công nghệ mã hoá bộ nhớ AMD Secure Memory Encryption (SME) và mã hoá ảo hoá AMD Secure Encrypted Virtualization (SEV) bảo vệ dữ liệu trong bộ nhớ và máy ảo.
Quản trị tự động thông minh với Dell OpenManage và iDRAC9
Hệ thống tích hợp bộ điều khiển iDRAC9, cổng iDRAC Direct, giao diện lập trình iDRAC RESTful API theo chuẩn Redfish, iDRAC Service Module và module không dây Quick Sync 2. Danh mục Dell OpenManage Enterprise cùng các plugin CloudIQ for PowerEdge, Power Manager, SupportAssist, Update Manager giúp tự động hoá và tập trung hoá quản trị một-nhiều, đồng thời tích hợp liền mạch với VMware vCenter, vRealize Operations Manager, Microsoft System Center, Windows Admin Center, BMC Truesight, ServiceNow, Red Hat Ansible Modules và Terraform Providers.
Thiết kế bền vững và dịch vụ toàn cầu Dell Technologies Services
Dòng máy chủ PowerEdge ứng dụng vật liệu tái chế trong sản phẩm và bao bì cùng các tuỳ chọn tiết kiệm năng lượng và mở rộng mật độ ổ E3.S giúp giảm diện tích tủ rack và lượng phát thải carbon. Doanh nghiệp được hỗ trợ toàn diện bởi mạng lưới Dell Technologies Services tại 170 địa điểm với hơn 60K+ chuyên gia và đối tác, từ tư vấn (Consulting), triển khai ProDeploy, hỗ trợ kỹ thuật ProSupport suites, di chuyển dữ liệu (Data Migration) đến mô hình thanh toán linh hoạt APEX Flex on Demand.
Lưu ý khi lựa chọn
- Máy chủ cấu hình theo đơn đặt hàng (CTO): spec sheet không có mã part number cố định; tên "PowerEdge R7625" là tên model định danh dòng sản phẩm. Cấu hình thực tế về mã CPU AMD EPYC 9004, dung lượng RAM DDR5, loại khung ổ đĩa (3.5-inch, 2.5-inch hay EDSFF E3.S), card PERC, card mạng LOM/OCP, GPU, bộ nguồn và gói ProSupport được xác định theo báo giá của Dell Technologies hoặc nhà phân phối.
- Thông số trong bài là cấu hình hỗ trợ tối đa: các thông số như 2 CPU 128 nhân, 6 TB RAM, 32 ổ E3.S hoặc 24 ổ 2.5-inch, 8 khe PCIe và 6 GPU là giới hạn tối đa của dòng máy; nhiều tuỳ chọn phụ thuộc lẫn nhau theo kiểu khung máy (chassis backplane), số lượng riser PCIe và loại tản nhiệt. Xem chi tiết tại tab Thông số kỹ thuật và tab Licensing and deployment.
- Yêu cầu hạ tầng khi chọn làm mát chất lỏng trực tiếp (DLC): theo ghi chú của datasheet, Direct Liquid Cooling (DLC) là giải pháp cấp độ tủ rack, đòi hỏi phải trang bị hệ thống ống phân phối chất lỏng tại rack (rack manifolds) và bộ điều phối làm mát (cooling distribution unit - CDU) để vận hành; ngoài ra cổng VGA mặt sau là tuỳ chọn trên cấu hình DLC.
- Kết hợp card mạng LOM và OCP 3.0: hệ thống cho phép lắp đặt thẻ mạng LOM (2 x 1GbE), thẻ mạng OCP 3.0 hoặc lắp đồng thời cả hai loại thẻ trong cùng một máy chủ.
- Giấy phép quản trị và quy định mật mã, vô tuyến: tính năng khóa cấu hình System Lockdown yêu cầu giấy phép iDRAC9 Enterprise hoặc Datacenter; chip TPM 2.0, ổ tự mã hoá SED cùng tính năng mã hoá phần cứng thuộc phạm vi quản lý sản phẩm mật mã dân sự; module không dây Quick Sync 2 (nếu chọn) cần tuân thủ quy định hợp quy thiết bị vô tuyến tại Việt Nam.
Tham khảo thêm kinh nghiệm lựa chọn phụ kiện kết nối quang cho máy chủ và chuyển mạch trung tâm dữ liệu tại bài viết hướng dẫn chọn module quang SFP cho hạ tầng mạng doanh nghiệp.
Mọi giá trị hiệu năng và cấu hình trong bài là mức tối đa do hãng công bố, kết quả thực tế phụ thuộc cấu hình đặt hàng, phiên bản phần mềm và tải thật của hệ thống.
Dell Technologies, Dell, PowerEdge, PowerVault, iDRAC, OpenManage, ProSupport là thương hiệu của Dell Inc. hoặc các công ty con; các thương hiệu khác thuộc chủ sở hữu tương ứng. Thông số trích từ "PowerEdge R7625 Specification Sheet" của Dell, phát hành tháng 12/2023 (mã tham chiếu Dell Spec Sheet PowerEdge R7625 2023-12); NTCOM không chịu trách nhiệm về thay đổi thông số của hãng sau thời điểm đăng bài.
Tài liệu mang tính tham khảo kỹ thuật; áp dụng theo môi trường thực tế và cần kiểm duyệt trước khi triển khai diện rộng.
Thông số kỹ thuật
Bảng dưới đây là cấu hình tối đa và các tuỳ chọn được hỗ trợ của Dell PowerEdge R7625 theo tài liệu spec sheet chính thức từ Dell Technologies; mỗi máy chủ cụ thể khi xuất xưởng sẽ mang một cấu hình phần cứng tương ứng theo đơn đặt hàng.
Thông số | Dell PowerEdge R7625 |
|---|---|
Bộ xử lý và bộ nhớ | |
Bộ xử lý | Up to two AMD EPYC 4th Generation 9004 Series with up to 128 cores per processor |
Bộ nhớ | 24 DDR5 DIMM slots, supports RDIMM 6 TB max, speeds up to 4800 MT/s; Supports registered ECC DDR5 DIMMs only |
Lưu trữ | |
Bộ điều khiển trong (RAID) | PERC H965i, PERC H755, PERC H755N, PERC H355, HBA355i |
Khởi động trong (BOSS) | Boot Optimized Storage Subsystem (BOSS-N1): HWRAID 2 x M.2 NVMe SSDs or USB |
HBA ngoài (không RAID) | HBA355e |
RAID phần mềm | S160 |
Khoang ổ đĩa phía trước | Up to 8 x 3.5-inch SAS/SATA (HDD/SSD) max 160 TB; Up to 12 x 3.5-inch SAS/SATA (HDD/SSD) max 240 TB; Up to 8 x 2.5-inch SAS/SATA/NVMe (HDD/SSD) max 122.88 TB; Up to 16 x 2.5-inch SAS/SATA/NVMe (HDD/SSD) max 245.76 TB; Up to 24 x 2.5-inch SAS/SATA/NVMe (HDD/SSD) max 368.64 TB; Up to 8 x EDSFF E3.S Gen5 NVMe (SSD) max 61.44 TB; Up to 16 x EDSFF E3.S Gen5 NVMe (SSD) max 122.88 TB; Up to 32 x EDSFF E3.S Gen5 NVMe (SSD) max 245.76 TB |
Khoang ổ đĩa phía sau | Up to 2 x 2.5-inch SAS/SATA/NVMe (HDD/SSD) max 30.72 TB; Up to 4 x 2.5-inch SAS/SATA/NVMe (HDD/SSD) max 61.44 TB; Up to 4 x E3.S (NVMe Gen5) max 30.72 TB |
Nguồn và làm mát | |
Bộ nguồn | 3200 W Titanium 277 VAC or 336 VDC, hot swap redundant; 2800 W Titanium 200-240 VAC or 240 HVDC, hot swap redundant; 2400 W Platinum 100-240 VAC or 240 HVDC, hot swap redundant; 1800 W Titanium 200-240 VAC or 240 HVDC, hot swap redundant; 1400 W Mixed Mode Platinum 100-240 VAC or 240 HVDC hot swap redundant; 1400 W Mixed Mode Titanium 277 VAC or 336 HVDC hot swap redundant; 1100 W Titanium 100-240 VAC or 240 HVDC, hot swap redundant; 1100 W LVDC -48 - -60 VDC, hot swap redundant; 800 W Platinum 100-240 VAC or 240 HVDC, hot swap redundant |
Tùy chọn làm mát | Air cooling; Optional Direct Liquid Cooling (DLC) |
Quạt | High performance Silver (HPR) fans/ High performance Gold (VHP) fans; Up to 6 hot plug fans |
Kiểu dáng và kích thước | |
Chiều cao | 86.8 mm (3.41 inches) |
Chiều rộng | 482 mm (18.97 inches) |
Chiều sâu | 772.13 mm (30.39 inches) with bezel; 758.29 mm (29.85 inches) without bezel |
Kiểu dáng | 2U rack server |
Mặt nạ trước (bezel) | Optional LCD bezel or security bezel |
Quản trị hệ thống | |
Quản trị tích hợp | iDRAC9; iDRAC Direct; iDRAC RESTful API with Redfish; iDRAC Service Module; Quick Sync 2 wireless module |
Phần mềm OpenManage | CloudIQ for PowerEdge plug in; OpenManage Enterprise; OpenManage Enterprise Integration for VMware vCenter; OpenManage Integration for Microsoft System Center; OpenManage Integration with Windows Admin Center; OpenManage Power Manager plugin; OpenManage SupportAssist plugin; OpenManage Update Manager plugin |
Ứng dụng di động | OpenManage Mobile |
Tích hợp OpenManage | BMC Truesight; Microsoft System Center; OpenManage Integration with ServiceNow; Red Hat Ansible Modules; Terraform Providers; VMware vCenter and vRealize Operations Manager |
Bảo mật | |
Tính năng bảo mật | AMD Secure Memory Encryption (SME); AMD Secure Encrypted Virtualization (SEV); Cryptographically signed firmware; Data at Rest Encryption (SEDs with local or external key mgmt); Secure Boot; Secured Component Verification (Hardware integrity check); Secure Erase; Silicon Root of Trust; System Lockdown (requires iDRAC9 Enterprise or Datacenter); TPM 2.0 FIPS, CC-TCG certified, TPM 2.0 China NationZ |
Mạng, cổng và mở rộng | |
Card mạng tích hợp | 2 x 1GbE LOM card (optional) |
Tùy chọn mạng | 1 x OCP card 3.0 (optional) |
Tùy chọn GPU | Up to 2 x 300 W DW or 6 x 75 W SW |
Cổng phía trước | 1 x iDRAC Direct (Micro-AB USB) port; 1 x USB 2.0; 1 x VGA |
Cổng phía sau | 1 x Dedicated iDRAC ethernet port; 1 x USB 2.0; 1 x USB 3.0; 1 x Serial (optional); 1 x VGA (optional for Direct Liquid Cooling configuration) |
Cổng bên trong | 1 x USB 3.0 (optional) |
Khe PCIe | Up to eight PCIe slots |
Khe PCIe 1 | 1 x8 Gen5 or 1 x8 Gen4 Full height, Half length |
Khe PCIe 2 | 1 x8/1 x16 Gen5 or 1 x8 Gen4 Full height, Half length or 1 x16 Gen5 Full height Full length |
Khe PCIe 3 | 1 x16 Gen4 Low profile, Half length |
Khe PCIe 4 | 1 x8 Gen4 Full height, Half length |
Khe PCIe 5 | 1 x8 Gen4 Full height, Half length or 1 x16 Gen4 Full height, Full length |
Khe PCIe 6 | 1 x16 Gen4 Low profile, Half length |
Khe PCIe 7 | 1 x8/1 x16 Gen5 or 1 x8 Gen4 Full height, Half length or 1 x16 Gen5 Full height, Full length |
Khe PCIe 8 | 1 x8 Gen5 or 1 x8 Gen4 Full height, Half length |
Hệ điều hành hỗ trợ | |
Hệ điều hành và hypervisor | Canonical Ubuntu Server LTS; Microsoft Windows Server with Hyper-V; Red Hat Enterprise Linux; SUSE Linux Enterprise Server; VMware ESXi |
Ghi chú của datasheet
- Làm mát bằng chất lỏng trực tiếp (Direct Liquid Cooling - DLC) là giải pháp cấp tủ rack, yêu cầu trang bị ống góp tại tủ rack (rack manifolds) và bộ phân phối làm mát (cooling distribution unit - CDU) để vận hành.
- Hệ thống cho phép lắp đặt thẻ mạng LOM card, thẻ mạng OCP card 3.0 hoặc lắp đồng thời cả hai trong cùng một máy chủ.
- Tính năng khóa cấu hình hệ thống System Lockdown yêu cầu bản quyền giấy phép iDRAC9 Enterprise hoặc iDRAC9 Datacenter.
- Cổng xuất hình ảnh VGA phía sau (1 x VGA) là tuỳ chọn đối với cấu hình làm mát bằng chất lỏng trực tiếp (Direct Liquid Cooling configuration).
- Để biết chi tiết thông số kỹ thuật và khả năng tương thích của các hệ điều hành và phần mềm ảo hóa (hypervisor), quý khách vui lòng tham khảo tại trang tra cứu chính thức Dell.com/OSsupport.
- Hàng thông tin phiên bản tuỳ biến OEM (OEM-ready version available) tại trang 3 của tài liệu giới thiệu dịch vụ tích hợp OEM, không phải thông số phần cứng cố định.
Licensing and deployment
Mã đặt hàng
Mã SKU | Sản phẩm - mô tả |
|---|---|
PowerEdge R7625 | Dell PowerEdge R7625 - Máy chủ rack 2U 2 socket AMD EPYC 9004 Series; hiệu năng đột phá cho HPC, VDI, ảo hoá và phân tích dữ liệu; cấu hình theo đơn (CTO) |
Cột "Mã SKU" ở trên là tên model định danh sản phẩm. Dòng máy chủ Dell PowerEdge R7625 được sản xuất và cấu hình theo đơn đặt hàng (Configure to Order - CTO) nên tài liệu spec sheet không phát hành mã part number cố định; các thông số chi tiết về bộ xử lý AMD EPYC 9004, dung lượng RAM DDR5, số lượng và chuẩn ổ đĩa (SAS/SATA/NVMe/E3.S), bộ điều khiển PERC/HBA, card mạng LOM/OCP, GPU, bộ nguồn công suất, giấy phép quản trị iDRAC9 và thời hạn bảo hành ProSupport được xác lập dựa trên báo giá của Dell hoặc nhà phân phối.
Tùy chọn bộ nguồn
Bộ nguồn | Điện áp vào và kiểu lắp |
|---|---|
3200 W Titanium | 277 VAC or 336 VDC, hot swap redundant |
2800 W Titanium | 200-240 VAC or 240 HVDC, hot swap redundant |
2400 W Platinum | 100-240 VAC or 240 HVDC, hot swap redundant |
1800 W Titanium | 200-240 VAC or 240 HVDC, hot swap redundant |
1400 W | Mixed Mode Platinum 100-240 VAC or 240 HVDC hot swap redundant |
1400 W | Mixed Mode Titanium 277 VAC or 336 HVDC hot swap redundant |
1100 W Titanium | 100-240 VAC or 240 HVDC, hot swap redundant |
1100 W | LVDC -48 - -60 VDC, hot swap redundant |
800 W Platinum | 100-240 VAC or 240 HVDC, hot swap redundant |
Giấy phép và phần mềm quản trị hệ thống
- iDRAC9: Tích hợp sẵn trên phần cứng máy chủ với các tính năng giám sát và quản trị từ xa cơ bản; các tính năng bảo mật nâng cao như System Lockdown yêu cầu nâng cấp bản quyền giấy phép iDRAC9 Enterprise hoặc iDRAC9 Datacenter.
- Bộ phần mềm Dell OpenManage: Bao gồm OpenManage Enterprise, các plugin mở rộng CloudIQ for PowerEdge, OpenManage Power Manager, OpenManage SupportAssist, OpenManage Update Manager và các bộ tích hợp cho VMware vCenter, vRealize Operations Manager, Microsoft System Center, Windows Admin Center, BMC Truesight, ServiceNow, Red Hat Ansible Modules, Terraform Providers.
- Bản quyền hệ điều hành: Hỗ trợ Canonical Ubuntu Server LTS, Microsoft Windows Server with Hyper-V, Red Hat Enterprise Linux, SUSE Linux Enterprise Server, VMware ESXi; bản quyền hệ điều hành và phần mềm ảo hóa được đăng ký riêng theo nhu cầu triển khai.
Dịch vụ triển khai và bảo hành
- ProDeploy Enterprise Suite: Dịch vụ lắp đặt, cấu hình và tích hợp hạ tầng máy chủ chuẩn mực do đội ngũ kỹ sư chuyên gia của Dell thực hiện.
- Gói bảo hành ProSupport / ProSupport Plus: Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu và thay thế linh kiện chính hãng theo cam kết mức dịch vụ (SLA) trong suốt thời hạn hợp đồng.
- APEX Flex on Demand: Giải pháp tiêu dùng hạ tầng linh hoạt của Dell Technologies, cho phép doanh nghiệp mở rộng năng lực tính toán và thanh toán theo mức sử dụng thực tế.
Tài liệu kỹ thuật
Các tài liệu kỹ thuật chính hãng liên quan tới máy chủ Dell PowerEdge R7625. Danh mục liên kết được trích xuất từ tài liệu kỹ thuật của Dell Technologies:
- PowerEdge R7625 Specification Sheet: Tài liệu phát hành tháng 12/2023 (mã tham chiếu Dell Spec Sheet PowerEdge R7625 2023-12). Đây là nguồn dữ liệu kỹ thuật gốc của bài viết này.
- Hệ điều hành hỗ trợ cho máy chủ PowerEdge: Dell.com/OSsupport.
- Mô hình tiêu dùng linh hoạt APEX Flex on Demand: delltechnologies.com.
- Giải pháp quản trị hệ thống Dell OpenManage: delltechnologies.com.
- Dịch vụ doanh nghiệp Dell Technologies Services: dell.com.
Vì sao chọn NTCOM
Cam kết bán hàng
Hàng hoá chính hãng
Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.
Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng
- CO
- CQ
- AWB
- Invoice
- Packing list
- Test report
- Tờ khai hải quan
Cam kết giá tốt
Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.
Báo giá dự án theo số lượng
Hỗ trợ dự án
Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.
Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng
Bảo hành nhanh chóng
Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.
Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có
Miễn phí giao hàng toàn quốc
Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.
Giao tận nơi, đóng gói chống sốc
Kỹ sư CNTT chuyên môn cao
Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.
Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ















