NTCOM

Sản phẩm cùng loại: Switch & SAN Switch

Cisco IE-9310-26S2C-A switch công nghiệp Layer 3 24 SFP 4 SFP+

Cisco Catalyst IE-9310-26S2C-A mặt trước

Vòng đời sản phẩm

Đang bán
EoS (End-of-Sale)
On Sales
Last order (Ngày đặt hàng cuối)
On Sales
EoL (End-of-Life)
On Sales
  • Hãng chưa công bố ngừng bán hay ngừng hỗ trợ cho mã này, NTCOM kiểm tra ngày 28/10/2026.
Cisco Partner
NTCOM, a Cisco PartnerĐại lý chính thức tại Việt Nam

Mã sản phẩm (Part Number):

IE-9310-26S2C-A

Xem báo giá

Mô tả ngắn

Cisco Catalyst IE-9310-26S2C-A là thiết bị chuyển mạch công nghiệp Layer 3 dành cho trạm biến áp, nhà máy và giao thông thông minh. Thiết kế không quạt, kết nối quang mật độ cao và giấy phép Network Advantage hỗ trợ vận hành mạng công nghiệp.

Thiết bị chuyển mạch công nghiệp Cisco IE-9310-26S2C-A switch công nghiệp Layer 3 24 SFP 4 SFP+ gồm 22 cổng downlink quang SFP 100/1000M hỗ trợ module single-mode và multi-mode, 2 cổng downlink Dual-Media (Combo) cho phép lựa chọn quang SFP 100/1000M hoặc đồng RJ-45 10/100/1000M, 4 cổng uplink quang SFP tốc độ 1000M độc lập, 1 cổng console RJ-45 (RS-232) cùng 1 cổng console Micro USB và 4 đầu vào cảnh báo khô (dry-contact alarm inputs) và 1 rơ-le đầu ra cảnh báo (Form-C relay output), 4 GB DRAM cùng 8 GB onboard flash memory (2.5 GB flash khả dụng cho người dùng) và khe cắm thẻ nhớ SD 16 GB và cổng USB phục vụ sao lưu cấu hình.

Hỗ trợ kinh doanh

Cam kết khi mua tại NTCOM

  • Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
  • Cam kết giá tốt
  • Hồ sơ dự án thần tốc
  • Sẵn hàng dự phòng bảo hành
  • Miễn phí giao toàn quốc
  • Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Mã QR Zalo — kết bạn nhanh

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh

Chi tiết sản phẩm

Cisco Catalyst IE-9310-26S2C-A là switch công nghiệp Layer 3 gắn tủ rack 1RU thuộc dòng Cisco Catalyst IE9300 Rugged Series, được thiết kế chuyên dụng cho các môi trường công nghiệp khắt khe như trạm biến áp điện lực, nhà máy sản xuất, giao thông thông minh và dầu khí. Thiết bị sở hữu cấu hình cổng quang mật độ cao gồm 22 cổng downlink quang SFP 100/1000M cự ly xa, 2 cổng downlink Dual-Media (combo quang SFP hoặc đồng RJ-45) và 4 cổng uplink quang SFP 1000M. Vận hành trên hệ điều hành Cisco IOS XE với giấy phép vĩnh viễn Network Advantage tích hợp sẵn các giao thức định tuyến Layer 3 nâng cao (BGP, IS-IS, VRF-lite, VXLAN), thiết bị đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe IEC 61850-3 và IEEE 1613 với thiết kế tản nhiệt thụ động không quạt hoàn toàn yên tĩnh và độ tin cậy vượt trội.

Cisco Catalyst IE-9310-26S2C-A tại văn phòng NTCOM (ảnh minh hoạ)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

📌 Tổng quan

Dòng thiết bị chuyển mạch công nghiệp Cisco Catalyst IE9300 Rugged Series mang năng lực kết nối Gigabit Ethernet lên thiết kế switch gắn rack 1RU chuẩn công nghiệp, tối ưu hóa cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao và tính sẵn sàng liên tục. Kế thừa các tiêu chuẩn thiết kế mạng doanh nghiệp của Cisco, IE-9310-26S2C-A cho phép tích hợp liền mạch giữa hạ tầng công nghệ thông tin (IT) và công nghệ vận hành (OT), đảm bảo an ninh mạng đa lớp từ tầng biên đến trung tâm dữ liệu.

Thiết bị chạy trên hệ điều hành Cisco IOS XE với cơ chế khởi động an toàn Cisco Trust Anchor và Secure Boot, chống can thiệp phần cứng trái phép. Nền tảng hỗ trợ các công cụ quản trị tiên tiến gồm giao diện đồ họa WebUI hiện đại, nền tảng Cisco Catalyst Center, Full Flexible NetFlow (FNF) giám sát lưu lượng theo thời gian thực và tích hợp sẵn công nghệ Cisco Cyber Vision giúp nhận diện tự động tài sản OT cùng các lỗ hổng an ninh mạng.

Hiểu nhanh Cisco IE-9310-26S2C-A bằng hìnhNTCOMLiên hệ: 0986 397 886

⚡ Điểm nổi bật

  • 24 cổng quang Gigabit mật độ cao: Cung cấp 22 cổng quang SFP 100/1000M và 2 cổng Dual-Media (SFP hoặc RJ-45) cự ly xa, kết nối trực tiếp các thiết bị điện tử thông minh IED, rơ-le bảo vệ hoặc cảm biến phân tán trong phạm vi rộng mà không lo suy hao hay nhiễu điện từ.
  • 4 cổng uplink quang SFP 1G: 4 cổng quang chuyên dụng 1000M SFP mang đến băng thông uplink ổn định về switch trung tâm hoặc trục chính mạng công nghiệp.
  • Giấy phép Network Advantage nâng cao: Kích hoạt sẵn các tính năng định tuyến Layer 3 quy mô lớn bao gồm BGP, IS-IS, full OSPF, VRF-lite, VXLAN/EVPN, L3 NAT và mã hóa MACsec-256 phần cứng.
  • Hiệu năng chuyển mạch ổn định: Băng thông chuyển mạch đạt 56 Gbps (full-duplex), băng thông chuyển tiếp 28 Gbps và tốc độ chuyển tiếp gói tin 41.66 Mpps, xử lý mượt mà mọi luồng dữ liệu SCADA và tự động hóa.
  • Chuẩn hóa cho ngành điện lực và tự động hóa: Đạt chứng nhận trạm biến áp IEC 61850-3 và IEEE 1613, chịu xung điện áp cao, chống nhiễu từ trường nặng, rung lắc và sốc cơ học.
  • Vận hành không quạt yên tĩnh (Fanless): Tản nhiệt thụ động không sử dụng quạt cơ khí, hoạt động bền bỉ trong dải nhiệt độ mở rộng từ -40°C đến 75°C.
  • Độ tin cậy cực cao: Chỉ số thời gian trung bình giữa các lần hỏng hóc (MTBF) công bố lên tới 530.890 giờ, bảo đảm hạ tầng vận hành liên tục không gián đoạn trong nhiều năm.
  • Hỗ trợ dự phòng mạng vòng công nghiệp: Tích hợp đầy đủ các giao thức dự phòng công nghiệp gồm Resilient Ethernet Protocol (REP) rings, Fast REP và Media Redundancy Protocol (MRP).
  • Nguồn điện kép AC/DC dự phòng nóng: Thiết kế khay cắm kép hỗ trợ lắp đồng thời 2 bộ nguồn FRU (AC hoặc DC) với tính năng chia sẻ tải và thay thế nóng linh hoạt.
Cisco Catalyst IE-9310-26S2C-A mặt trướcNTCOMLiên hệ: 0986 397 886

🔌 Phần cứng và cổng kết nối

Hình vector mặt trước Cisco IE-9310-26S2C-A (ảnh minh hoạ)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

Cấu hình cổng

  • 22 cổng downlink quang SFP: 22 khe cắm SFP 100/1000M hỗ trợ đa dạng module quang single-mode và multi-mode.
  • 2 cổng downlink Dual-Media (Combo): 2 cổng linh hoạt cho phép lựa chọn kết nối quang SFP 100/1000M hoặc cáp đồng RJ-45 10/100/1000M.
  • 4 cổng uplink quang SFP: 4 khe cắm module quang SFP tốc độ 1000M độc lập.
  • Cổng quản trị và cảnh báo: 1 cổng console RJ-45 (RS-232), 1 cổng console Micro USB, 4 đầu vào cảnh báo khô (dry-contact alarm inputs) và 1 rơ-le đầu ra cảnh báo (Form-C relay output).
  • Lưu trữ và phần cứng nền tảng: 4 GB DRAM, 8 GB onboard flash memory (2.5 GB flash khả dụng cho người dùng), khe cắm thẻ nhớ SD 16 GB và cổng USB phục vụ sao lưu cấu hình nhanh chóng.

Đặc tính cơ khí và nguồn điện

Cisco Catalyst IE-9310-26S2C-A được thiết kế theo kích thước chuẩn tủ rack 19 inch 1RU (rộng 44,5 x sâu 35,6 x cao 4,4 cm) với trọng lượng 5.53 kg (12.2 lb). Toàn bộ khung vỏ bằng kim loại gia cường chịu lực và tản nhiệt đối lưu tự nhiên, loại bỏ hoàn toàn quạt làm mát cơ khí để tăng tuổi thọ và ngăn ngừa bụi bẩn xâm nhập linh kiện.

Hệ thống cấp nguồn sử dụng 2 khay nguồn dự phòng kép tháo lắp nóng (FRU). Người dùng có thể tùy chọn lắp các module nguồn điện áp thấp DC (PWR-RGD-LOW-DC-H dải 18-75V DC, công suất 150W) hoặc nguồn dải rộng cao áp AC/DC (PWR-RGD-AC-DC-H 150W, PWR-RGD-AC-DC-250 250W, PWR-RGD-AC-DC-400 400W). Mức công suất tiêu thụ tối đa của thiết bị là 61W. Chỉ số độ tin cậy MTBF công bố của thiết bị đạt 530.890 giờ.

Chi tiết toàn bộ bảng thông số xem tại tab Thông số kỹ thuật.

Cisco IE-9320-24P4X-A mặt sau: 2 khay nguồn, tản nhiệt lá, không quạt (hình chính hãng dòng IE9300)NTCOMLiên hệ: 0986 397 886

🏢 Ứng dụng tiêu biểu

Truyền thông trạm biến áp điện lực và nhà máy điện

Đạt chứng nhận IEC 61850-3 và IEEE 1613 cùng 24 cổng quang Gigabit cự ly xa, switch bảo đảm kết nối an toàn tuyệt đối trước nhiễu điện từ nặng, truyền tải tin cậy các bản tin điều khiển GOOSE giữa các thiết bị IED, rơ-le bảo vệ và hệ thống điều khiển SCADA trung tâm.

Trung tâm phân phối mạng cáp quang trong khu công nghiệp

Với 24 liên kết quang Gigabit độc lập, thiết bị đóng vai trò nút tập trung mạng cáp quang từ các phân xưởng, trạm quan trắc môi trường và tủ điều khiển ngoài trời về trung tâm điều hành nhà máy.

Hạ tầng mạng công nghiệp phân tán yêu cầu định tuyến L3 nâng cao

Với giấy phép Network Advantage, switch đóng vai trò nút phân phối hoặc biên Layer 3 hoàn chỉnh, chạy các giao thức định tuyến BGP/IS-IS, phân tách mạng bằng VRF-lite và kết nối mạng ảo hóa VXLAN giữa các phân xưởng hoặc khu vực nhà máy khác nhau.

⚠️ Lưu ý khi lựa chọn

Phân biệt mã đuôi -A và đuôi -E

Model IE-9310-26S2C-A đi kèm giấy phép Network Advantage (hỗ trợ BGP, IS-IS, VRF-lite, VXLAN/EVPN, MACsec-256), phù hợp cho các mạng công nghiệp quy mô lớn đòi hỏi định tuyến phức tạp và bảo mật phân đoạn. Nếu mạng chỉ cần định tuyến cơ bản (OSPF, RIP, static routes), quý khách có thể chọn model IE-9310-26S2C-E với chi phí đầu tư tối ưu hơn.

Phân biệt IE-9310 và IE-9320 trong dòng Catalyst IE9300

Các model thuộc dòng IE-9310 (như IE-9310-26S2C và IE-9310-16P8S4X) không hỗ trợ tính năng xếp chồng phần cứng Cisco StackWise. Nếu quý khách có nhu cầu xếp chồng vật lý nhiều switch thành một thực thể quản trị duy nhất với băng thông xếp chồng chuyên dụng, quý khách nên lựa chọn các model thuộc dòng IE-9320 (hỗ trợ StackWise 2 cổng).

Đặc điểm thiết kế Non-PoE và lựa chọn nguồn điện

Model IE-9310-26S2C-A là thiết bị thuần dữ liệu không cấp nguồn qua mạng PoE (công suất tiêu thụ điện 61W). Các bộ nguồn công suất 150W (PWR-RGD-LOW-DC-H hoặc PWR-RGD-AC-DC-H) đã hoàn toàn đáp ứng trọn vẹn nhu cầu vận hành của hệ thống với 2 khay nguồn dự phòng 1+1 hoặc chia tải.

Xem danh mục mã đặt hàng, phụ kiện và module nguồn tại tab Licensing and deployment.

Tham khảo các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chính hãng tại tab Tài liệu kỹ thuật.

Xem thêm bài viết phân tích chuyên sâu tại NTCOM:

Thông số kỹ thuật

Bảng dưới đây trích từ datasheet Cisco Catalyst IE9300 Rugged Series (mã tài liệu C78-2778848-10), cột số liệu là của riêng model IE-9310-26S2C-A. Dấu "-" nghĩa là datasheet không áp dụng mục đó cho model này.

Thông số

Cisco Catalyst IE-9310-26S2C-A

Cấu hình cổng


Tổng số cổng

28

Cổng downlink

22 ports 100/1000M SFP and 2 ports Dual-Media (100/1000M SFP or 10/100/1000M RJ45)

Cổng uplink (SFP/SFP+)

4 ports 1000M

Giấy phép phần mềm mặc định

Network Advantage

Thông số phần cứng


Bộ nhớ

4-GB DRAM; 8-GB onboard flash memory

Lưu trữ rời

USB, SD card

Cổng cảnh báo

4 dry-contact alarm inputs; 1 dry-contact Form-C relay alarm output

Cổng console

1 RS-232 (via RJ-45), 1 Micro USB

Đầu vào nguồn

Dual AC/DC power inputs

Kích thước và lắp đặt


Kích thước (C x R x S)

1.72 x 17.5 x 14.0 in. with PWR-RGD-AC-DC-H / PWR-RGD-LOW-DC-H

Trọng lượng

12.2 lb (5.53 kg)

Kiểu lắp đặt

Rack mount

Công suất tiêu thụ

61W

Hiệu năng và năng lực


Tốc độ chuyển tiếp

41.66 Mpps

Băng thông chuyển tiếp

28 Gbps

Băng thông chuyển mạch

56 Gbps (switching bandwidth is full-duplex capacity)

Số hàng đợi mỗi cổng

8 egress

Địa chỉ MAC unicast

24000

Nhóm multicast IGMP

1000

Số VLAN ID

4096

Số VLAN hoạt động

1024

Tuyến IPv4 gián tiếp

7000

Tuyến IPv4 trực tiếp

8192

Tuyến IPv6 gián tiếp

3500

Số thực thể STP

128

Số mục ACL (PACL/VACL/RACL)

1536

DRAM

4 GB

Flash khả dụng

2.5 GB

Dung lượng thẻ SD

16 GB

Hỗ trợ SD-Access Fabric Edge

Yes (32 VNs)

Chính sách SGT/DGT

2000

Ràng buộc IPv4 – SGT

10000

Số SVI tối đa

984

Số phiên SXP

200

Số đường hầm GRE

10

Môi trường, tuân thủ và chứng nhận


Phát xạ điện từ

FCC 47 CFR Part 15 Class A; EN 55032 Class A; VCCI Class A; AS/NZS CISPR 32 Class A; CISPR 11 Class A; CISPR 32 Class A; ICES 003 Class A; CNS15936; EN 300 386; EN 61000-3-2 Harmonic Current Emissions; EN 61000-3-3 Voltage Fluctuations and Flicker; KS C9832

Miễn nhiễm điện từ

EN55024/EN55035; CISPR 24/CISPR35; KS C9835; EN 61000-4-2 Electro Static Discharge; EN 61000-4-3 Radiated RF; EN 61000-4-4 Electromagnetic Fast Transients; EN 61000-4-5 Surge; EN 61000-4-6 Conducted RF; EN 61000-4-8 Power Frequency Magnetic Field; EN 61000-4-10 Oscillatory Magnetic Field; EN 61000-4-11 AC Voltage Dips; EN 61000-4-29 DC Voltage Dips

Tiêu chuẩn ngành

EN 61000-6-2 Industrial; EN 61000-6-4 Industrial; EN 61000-6-1 Light Industrial; EN 61326 Industrial Control; IEEE 1613:2009 Electric Power Stations Communications Networking; IEC 61850-3 Electric Substations Communications Networking; EN 50121-4; EN 50121-3-2:2016 +A1:2019; EN 50125-3:2003; EN 50125-1:2014; AREMA C&S Manual 2019 part 11.5.1 and 11.5.2; IP30 (per EN60529); IEC 61850-9-3 (Power Utility Profile)

Tiêu chuẩn an toàn

Information technology equipment:; UL/CSA 60950-1; EN 60950-1, CB to IEC 60950-1 with all country deviations; UL/CUL 62368-1, CB to IEC62368-1 with country deviations; NOM to NOM-019-SCFI (through partners and distributor); Industrial floor (control equipment):; CB report and certificate to IEC 61010-2-201; UL/CSA 61010-2-201; CSA C22.2, No.142; Hazardous locations:; UL 121201 (Class l, Div 2, groups A-D); CSA 213 (Class l, Div 2, groups A-D); UL/CSA 60079-0, -7 (Class l, Zone 2, Gc/IIC); IEC 60079-0, -7 IECEx test report (Class l, Zone 2, Gc/IIC, ec); EN 60079-0, -7 ATEX certificate (Class l, Zone 2, Gc/IIC, ec)

Môi trường hoạt động

Operating temperature:; -40° to 75°C (-40° to 167°F) (blower-equipped cabinet); -40° to 60°C (-40° to 140°F) (sealed cabinet); -40° to 70°C (-40° to 158°F) (vented cabinet); EN 60068-2-1; EN 60068-2-2; EN 61163; Altitude:; Up to 15,000 feet (4572 m) with no temperature derating; Up to 40,000 feet (12,192 m) with temperature derating down to 25°C (77°F)

Điều kiện lưu kho

Temperature: -40° to 85°C (-40° to 185°F); Altitude: 15,000 feet (4572 m); IEC 60068-2-14

Độ ẩm

Relative humidity of 5% to 95% noncondensing; IEC 60068-2-3; IEC 60068-2-30

Sốc và rung

IEC 60068-2-6 (Vibration); IEC 60068-2-27 (Shock); IEC 60068-2-31 (Shock); IEC 60068-2-32 (Shock); IEC 60068-2-64 (Vibration)

Bảo hành

Five-year limited hardware warranty on all IE9300 product IDs and all Industrial Ethernet (IE) power supplies. See more information in the Warranty section.

Chứng nhận

IEC/ANSI/ISA-62443-4-1-2018; ANSI/ISA-62443-4-2-2018, IEC-62443-4-2-2019; FIPS 140-2; USGv6-r1; Ready Logo Version 5; Common Criteria; ODVA Industrial EtherNet/IP; NEMA TS2:2021

Độ tin cậy (MTBF)


MTBF công bố (giờ)

530,890

Ghi chú của datasheet: Các tính năng GPS/GNSS, IRIG-B, sơn phủ bảo vệ bo mạch (conformal coating), tiêu chuẩn giao tiếp vô tuyến EN 303 413 và chống ăn mòn sương muối IEC 60068-2-52/60 chỉ áp dụng riêng cho model chuyên dụng IE-9320-22S2C4X, không thuộc cấu hình của model IE-9310-26S2C-A. Tính năng xếp chồng Cisco StackWise chỉ hỗ trợ trên các model thuộc dòng IE-9320, không hỗ trợ trên dòng IE-9310. Tính năng Audio Video Bridging (AVB, IEEE 802.1BA) không hỗ trợ trên model IE-9310-26S2C-A. Model IE-9310-26S2C-A là thiết bị thuần dữ liệu không cấp nguồn PoE, hỗ trợ đầy đủ các giao thức dự phòng mạng vòng công nghiệp REP và MRP cùng các tính năng định tuyến nâng cao của giấy phép Network Advantage.

Lưu ý: Các thông số hiệu năng chuyển mạch và định tuyến là mức tối đa công bố trong điều kiện phòng thí nghiệm tiêu chuẩn của Cisco, hiệu năng thực tế phụ thuộc vào cấu hình dịch vụ, kích thước gói tin và môi trường hoạt động.

Licensing and deployment

Mã đặt hàng

Mã SKU

Sản phẩm – mô tả

IE-9310-26S2C-A

Cisco Catalyst IE-9310-26S2C-A – Catalyst IE9300 w/ 24 Ports GE SFP Downlinks and 4 Ports GE SFP uplinks, NA

Phụ kiện tùy chọn

Mã SKU

Phụ kiện – mô tả

SD-IE-16GB=

16GB SD memory card for IE – 16GB SD memory card for IE

CAB-STK-0.5M=

Cisco 0.5M stack cable – Cisco 0.5M stack cable

CAB-STK-1M=

Cisco 1M stack cable – Cisco 1M stack cable

RM-RGD-19IN=

Spare 19IN rack-mount kit – Spare 19IN rack-mount kit

RM-RGD-23IN=

23IN NEBS rack-mount kit – 23IN NEBS rack-mount kit

RM-RGD-ETSI=

ETSI rack-mount kit – ETSI rack-mount kit

PWR-RGD-AC-DC-H

Hazloc Power Supply High AC/DC 85-264VAC/88-300VDC – Hazloc Power Supply High AC/DC 85-264VAC/88-300VDC

PWR-RGD-AC-DC-H=

Spare Hazloc Power Supply High AC/DC 85-264VAC/88-300VDC – Spare Hazloc Power Supply High AC/DC 85-264VAC/88-300VDC

PWR-RGD-LOW-DC-H

Hazloc Power Supply Low DC 24-60V/10A – Hazloc Power Supply Low DC 24-60V/10A

PWR-RGD-LOW-DC-H=

Spare Hazloc Power Supply Low DC 24-60V/10A – Spare Hazloc Power Supply Low DC 24-60V/10A

PWR-RGD-AC-DC-250

Hazloc Power Supply 100-240VAC/100-250VDC – Hazloc Power Supply 100-240VAC/100-250VDC

PWR-RGD-AC-DC-250=

Spare Hazloc Power Supply 100-240VAC/100-250VDC – Spare Hazloc Power Supply 100-240VAC/100-250VDC

PWR-RGD-AC-DC-400

Hazloc Power Supply 100-240VAC/100-250VDC, 400W – Hazloc Power Supply 100-240VAC/100-250VDC, 400W

PWR-RGD-AC-DC-400=

Spare Hazloc Power Supply 100-240VAC/100-250VDC, 400W – Spare Hazloc Power Supply 100-240VAC/100-250VDC, 400W

IE9300-NW-A=

Network Advantage License for IE9300, Perpetual – Network Advantage License for IE9300, Perpetual

IE9300-DNA-E

Cisco Catalyst Center DNA Essentials license for IE9300 Series – Cisco Catalyst Center DNA Essentials license for IE9300 Series

IE9300-DNA-E-3Y

IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Essentials, 3 Year Term license – IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Essentials, 3 Year Term license

IE9300-DNA-E-5Y

IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Essentials, 5 Year Term license – IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Essentials, 5 Year Term license

IE9300-DNA-E-7Y

IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Essentials, 7 Year Term license – IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Essentials, 7 Year Term license

IE9300-DNA-A

Cisco Catalyst Center DNA Advantage license for IE9300 Series – Cisco Catalyst Center DNA Advantage license for IE9300 Series

IE9300-DNA-A-3Y

IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Advantage, 3 Year Term license – IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Advantage, 3 Year Term license

IE9300-DNA-A-5Y

IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Advantage, 5 Year Term license – IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Advantage, 5 Year Term license

IE9300-DNA-A-7Y

IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Advantage, 7 Year Term license – IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Advantage, 7 Year Term license

Giấy phép Cisco Catalyst Center (DNA)

Cột "Có trong gói" liệt kê hình thức mua có dịch vụ đó: DNA-E = giấy phép Catalyst Center DNA Essentials; DNA-A = giấy phép Catalyst Center DNA Advantage.

Có trong gói

Dịch vụ

DNA-E, DNA-A

Cisco Catalyst Center

DNA-E, DNA-A

Visibility

DNA-E, DNA-A

Day-zero network bring-up automation

DNA-E, DNA-A

SD-Access Extended Node

DNA-E, DNA-A

Industrial Support

DNA-A

LAN Automation

DNA-A

SD-Access Policy Extended Node

DNA-A

SD-Access Fabric Edge Node

DNA-A

Device 360

DNA-A

Patch/SMU Lifecycle Management

DNA-A

Application Visibility and Control (NBAR2)

Tùy chọn bộ nguồn

Mã bộ nguồn

Công suất

Dải điện áp vào

Trường hợp sử dụng

PWR-RGD-LOW-DC-H

150W

DC 18-75V

Low-voltage DC power source; Compliant for use in hazardous locations

PWR-RGD-AC-DC-H

150W

AC 85-264V or; DC 88-300V

High-voltage AC or DC power source. Compliant for use in hazardous locations

PWR-RGD-AC-DC-250

250W

AC 85-264V or; DC 88-300V

High-voltage AC or DC power source Compliant for use in hazardous locations

PWR-RGD-AC-DC-400

400W

AC 85-264V or; DC 88-300V

High-voltage AC or DC power source Compliant for use in hazardous locations

Tính năng nâng cao giấy phép Network Advantage (đi kèm máy)

Nhóm tính năng nâng cao

Chi tiết tính năng

IP routing protocols

Hot Standby Router Protocol (HSRP), Border Gateway Protocol (BGP), Enhanced Interior Gateway Routing Protocol (EIGRP), Intermediate System-to-Intermediate System (IS-IS), Nonstop Forwarding (NSF), LISP, OSPF, BGP-EVPN over VxLAN

Virtualization

VRF-lite

Security

Cisco TrustSec ® : Security group ACL (SGACL), SGACL logging, Extensible Authentication Protocol – Transport Layer Security (EAP-TLS), IEEE 802.1AE MACsec-256, SD-Access Policy Extended Node, SD-Access Fabric Edge Node, Generic Routing Encapsulation (GRE)

IP Multicast

Auto-RP, Multicast Source Discovery Protocol (MSDP), Protocol Independent Multicast (PIM) v2, IPv6 Multicast with VRF-lite support

Industrial Ethernet

Layer 3 Network Address Translation (L3 NAT)

Network Features

Audio Video Bridging (AVB, IEEE 802.1BA), IP SLA

Tính năng cơ sở (Network Essentials kế thừa)

Nhóm tính năng cơ sở

Chi tiết tính năng

Layer 2 switching

802.1Q, 802.1w, 802.1ab, 802.1s, 802.3ad, 802.3x, Per-VLAN Rapid Spanning Tree (PVRST+), Per-VLAN Spanning Tree (PVST+), Rapid PVST (RPVST), Remote Switched Port Analyzer (RSPAN), Switched Port Analyzer (SPAN), STP, Storm Control, VLAN Trunk Protocol (VTP) v2/v3, 802.1Q Tunneling, Layer 2 Protocol Tunneling (L2PT), Q-in-Q, Selective Q-in-Q, EtherChannel, VLAN Mapping, Loop Detection Guard

Multicast

IGMP v1/v2/v3, IGMP snooping, Multicast Listener Discovery (MLD) snooping

Management

WebUI, MIB, Simple Network Management Protocol (SNMP), syslog, Dynamic Host Configuration Protocol (DHCP) server, NETCONF, Embedded Event Manager (EEM), Cisco Plug and Play (PnP), Express Setup, Resilient Ethernet Protocol (REP) Zero Touch Provisioning (ZTP)

Security

DHCPv6 Guard, IP Source Guard, IPv6 Destination Guard, IPv6 Neighbor Discovery Multicast Suppress, IPv6 Router Advertisement (RA) Guard, IPv6 Snooping, IPv6 Source/Prefix Guard, IPv6 Neighbor Discovery Duplicate Address Detection, Full Flexible NetFlow, PACL, VACL, Network Edge Authentication Topology (NEAT), HTTPS, RADIUS, TACACS+, X.509v3, Secure Shell (SSH), DHCP Snooping, 802.1X, Client Information Signaling Protocol (CISP), Dynamic ARP Inspection (DAI), authentication, authorization, and accounting (AAA), Secure Copy Protocol (SCP), IEEE 802.1AE MACsec-128, TLS 1.3

Quality of Service (QoS)

802.1p, priority queuing, Modular QoS command-line interface (MQC), class-based shaping and marking, egress policing, egress queuing and shaping, Auto-QoS, Differentiated Services Code Point (DSCP) mapping and filtering, low-latency queuing

Layer 3 routing

Static routing, Open Shortest Path First (OSPF – 1000 routes), OSPFv3, Routing Information Protocol (RIP), Policy-Based Routing (PBR)

Industrial Ethernet

Locate Switch, Swap Drive, Generic Object-Oriented Substation Events (GOOSE) messaging, SCADA Protocol Classification, PTP (Default Profile, Power Profile 2011, Power Profile 2017), Network Time Protocol (NTP) to PTP, Bidirectional Forwarding Detection (BFD), PTP as refclock for NTP, PROFINET, Common Industrial Protocol (CIP), Cisco IOx support, Layer 2 Network Address Translation (L2 NAT), ModBus TCP, ERSPAN, dying gasp

Redundancy

REP rings, REP Fast, MRP, Fast MRP, PTP over MRP

Automation

YANG, NETCONF, RESTCONF, Cisco Plug and Play (PnP), Day-0 Zero Touch Provisioning (ZTP)

Tài liệu kỹ thuật

Các tài liệu chính hãng liên quan tới Cisco Catalyst IE-9310-26S2C-A. Link trích từ datasheet chính thức của Cisco.

Tài liệu sản phẩm

  • Datasheet Cisco Catalyst IE9300 Rugged Series – mã tài liệu C78-2778848-10, bản cập nhật 07/2026. Đây là nguồn số liệu chính thức cho trang này.
  • Trang sản phẩm dòng Cisco Catalyst IE9300 – tổng quan và cập nhật tính năng mới: cisco.com/go/ie9300.
  • Hướng dẫn lắp đặt phần cứng Cisco Catalyst IE9300 Rugged Series (HIG) – hướng dẫn chi tiết sơ đồ mặt trước, mặt sau và khay nguồn: xem tài liệu.

Bảo hành và dịch vụ

  • Chính sách bảo hành phần cứng Cisco – tài liệu bảo hành C99-740591: xem điều khoản.
  • Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật Cisco TAC – thông tin liên hệ và mở ca dịch vụ toàn cầu: cisco.com/web/services.

Bảo mật công nghiệp và môi trường

  • Cisco Cyber Vision – nền tảng nhận diện thiết bị đầu cuối và giám sát an ninh mạng OT (tuỳ chọn giấy phép Cyber Vision Advantage 3 năm kèm theo các SKU Network Advantage từ 23/08/2025): trang sản phẩm Cyber Vision.
  • Tuân thủ vật liệu và tái chế thiết bị – cam kết bảo vệ môi trường theo chỉ thị RoHS/WEEE của Cisco: quy định vật liệu, tuân thủ WEEE.

Thông tin và số liệu kỹ thuật trong bài viết được trích xuất và tham khảo từ tài liệu chính hãng Cisco Systems.

Cisco®, Cisco Catalyst®, Cisco IOS®, Cisco TrustSec®, StackWise® là thương hiệu của Cisco Systems, Inc.

Vì sao chọn NTCOM

Cam kết bán hàng

  • Hàng hoá chính hãng

    Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.

    Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng

    • CO
    • CQ
    • AWB
    • Invoice
    • Packing list
    • Test report
    • Tờ khai hải quan
  • Cam kết giá tốt

    Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.

    Báo giá dự án theo số lượng

  • Hỗ trợ dự án

    Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.

    Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng

  • Bảo hành nhanh chóng

    Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.

    Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có

  • Miễn phí giao hàng toàn quốc

    Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.

    Giao tận nơi, đóng gói chống sốc

  • Kỹ sư CNTT chuyên môn cao

    Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.

    Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ

    • Cisco
    • Juniper
    • Sophos
    • Arista
    • Check Point
    • Palo Alto
    • Fortinet
Zalo