Sản phẩm cùng loại: Switch & SAN Switch
Cisco IE-9310-16P8S4X-E switch công nghiệp PoE+ 16 cổng RJ45 8 SFP

Vòng đời sản phẩm
Đang cập nhật- EoS (End-of-Sale)
- Đang cập nhật
- Last order (Ngày đặt hàng cuối)
- Đang cập nhật
- EoL (End-of-Life)
- Đang cập nhật
- NTCOM đang tra cứu thông báo vòng đời của hãng cho mã này, thông tin sẽ được cập nhật sớm.

Mã sản phẩm (Part Number):
IE-9310-16P8S4X-E
Xem báo giáMô tả ngắn
Cisco Catalyst IE-9310-16P8S4X-E là switch công nghiệp Layer 3 gắn tủ rack 1RU thuộc dòng Catalyst IE9300 Rugged Series, chuyên dụng cho trạm biến áp điện lực, nhà máy sản xuất, giao thông thông minh và dầu khí. Thiết kế fanless đạt chuẩn IEC 61850-3 và IEEE 1613, vận hành trên Cisco IOS XE.
Thiết bị chuyển mạch công nghiệp Cisco IE-9310-16P8S4X-E switch công nghiệp PoE+ 16 cổng RJ45 8 SFP 16 cổng downlink 10/100/1000M RJ-45 hỗ trợ PoE+ chuẩn 802.3at, 8 cổng downlink quang SFP 100/1000M, 4 cổng uplink quang SFP+ 1/10G, 1 cổng console RJ-45 (RS-232), 1 cổng console Micro USB, 4 đầu vào cảnh báo khô (dry-contact alarm inputs), 1 rơ-le đầu ra cảnh báo (Form-C relay output), khe cắm thẻ nhớ SD 16 GB, cổng USB sao lưu cấu hình.
Hỗ trợ kinh doanh
Cam kết khi mua tại NTCOM
- Chính hãng, đủ CO, CQ, tờ khai
- Cam kết giá tốt
- Hồ sơ dự án thần tốc
- Sẵn hàng dự phòng bảo hành
- Miễn phí giao toàn quốc
- Kỹ sư có chứng chỉ hãng
Sales: 0986 397 886
Email: nguyen.cuong@ntcomvn.com

Quét mã Zalo để kết bạn nhanh
Chi tiết sản phẩm
Cisco Catalyst IE-9310-16P8S4X-E là switch công nghiệp Layer 3 gắn tủ rack 1RU thuộc dòng Cisco Catalyst IE9300 Rugged Series, được thiết kế chuyên dụng cho các môi trường công nghiệp khắc nghiệt như trạm biến áp điện lực, nhà máy sản xuất, giao thông thông minh và dầu khí. Thiết bị sở hữu cấu hình cổng mạnh mẽ gồm 16 cổng downlink 10/100/1000M RJ-45 hỗ trợ cấp nguồn qua mạng PoE+ (tổng ngân sách PoE lên tới 480W), 8 cổng downlink quang SFP 100/1000M cự ly xa và 4 cổng uplink SFP+ 1/10G tốc độ cao. Vận hành trên hệ điều hành Cisco IOS XE với giấy phép vĩnh viễn Network Essentials, thiết bị đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe IEC 61850-3 và IEEE 1613 với thiết kế tản nhiệt thụ động không quạt hoàn toàn yên tĩnh và độ tin cậy vượt trội.

Liên hệ: 0986 397 886📌 Tổng quan
Dòng thiết bị chuyển mạch công nghiệp Cisco Catalyst IE9300 Rugged Series mang năng lực kết nối Gigabit và 10 Gigabit Ethernet lên thiết kế switch gắn rack 1RU chuẩn công nghiệp, tối ưu hóa cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao và tính sẵn sàng liên tục. Kế thừa các tiêu chuẩn thiết kế mạng doanh nghiệp của Cisco, IE-9310-16P8S4X-E cho phép tích hợp liền mạch giữa hạ tầng công nghệ thông tin (IT) và công nghệ vận hành (OT), đảm bảo an ninh mạng đa lớp từ tầng biên đến trung tâm dữ liệu.
Thiết bị chạy trên hệ điều hành Cisco IOS XE với cơ chế khởi động an toàn Cisco Trust Anchor và Secure Boot, chống can thiệp phần cứng trái phép. Nền tảng hỗ trợ các công cụ quản trị tiên tiến gồm giao diện đồ họa WebUI hiện đại, nền tảng Cisco Catalyst Center, Full Flexible NetFlow (FNF) giám sát lưu lượng theo thời gian thực và tích hợp sẵn công nghệ Cisco Cyber Vision giúp nhận diện tự động tài sản OT cùng các lỗ hổng an ninh mạng.

Liên hệ: 0986 397 886⚡ Điểm nổi bật
- 16 cổng Gigabit PoE+ công suất cao: Cung cấp 16 cổng đồng 10/100/1000M RJ-45 hỗ trợ PoE+ (chuẩn IEEE 802.3at lên tới 30W/cổng), tổng ngân sách công suất cấp nguồn PoE đạt tới 480W khi sử dụng 2 nguồn 400W, cấp nguồn ổn định cho hệ thống camera giám sát công nghiệp và điểm truy cập không dây ngoài trời.
- 8 cổng quang SFP downlink độc lập: 8 khe cắm module quang SFP 100/1000M cự ly xa giúp kết nối trực tiếp các tủ điều khiển, rơ-le bảo vệ hoặc cảm biến phân tán trong phạm vi rộng mà không lo nhiễu điện từ.
- 4 cổng uplink quang 1/10G SFP+: 4 cổng quang tốc độ cao 1G/10G SFP+ mang đến băng thông uplink vượt trội về switch trung tâm hoặc trục chính mạng công nghiệp.
- Hiệu năng chuyển mạch mạnh mẽ: Băng thông chuyển mạch đạt 128 Gbps (full-duplex) và tốc độ chuyển tiếp gói tin 95.23 Mpps, xử lý mượt mà mọi luồng dữ liệu SCADA, video và tự động hóa.
- Chuẩn hóa cho ngành điện lực và tự động hóa: Đạt chứng nhận trạm biến áp IEC 61850-3 và IEEE 1613, chịu xung điện áp cao, chống nhiễu từ trường nặng, rung lắc và sốc cơ học.
- Vận hành không quạt yên tĩnh (Fanless): Tản nhiệt thụ động không sử dụng quạt cơ khí, hoạt động bền bỉ trong dải nhiệt độ mở rộng từ -40°C đến 75°C.
- Hỗ trợ dự phòng mạng vòng không thời gian gián đoạn: Tích hợp đầy đủ các giao thức dự phòng công nghiệp gồm Parallel Redundancy Protocol (PRP), High-availability Seamless Redundancy (HSR), Resilient Ethernet Protocol (REP) và Media Redundancy Protocol (MRP).
- Nguồn điện kép AC/DC dự phòng nóng: Thiết kế khay cắm kép hỗ trợ lắp đồng thời 2 bộ nguồn FRU (AC hoặc DC) với tính năng chia sẻ tải và thay thế nóng linh hoạt.

Liên hệ: 0986 397 886🔌 Phần cứng và cổng kết nối

Liên hệ: 0986 397 886Cấu hình cổng
- 16 cổng downlink PoE+ RJ-45: 16 cổng 10/100/1000M RJ-45 tự động nhận tốc độ và đảo chéo (Auto-MDIX), hỗ trợ PoE+ chuẩn 802.3at.
- 8 cổng downlink quang SFP: 8 khe cắm SFP 100/1000M hỗ trợ đa dạng module quang single-mode và multi-mode.
- 4 cổng uplink quang SFP+: 4 khe cắm SFP+ hỗ trợ tốc độ 1 Gbps hoặc 10 Gbps linh hoạt.
- Cổng quản trị và cảnh báo: 1 cổng console RJ-45 (RS-232), 1 cổng console Micro USB, 4 đầu vào cảnh báo khô (dry-contact alarm inputs) và 1 rơ-le đầu ra cảnh báo (Form-C relay output).
- Lưu trữ và phần cứng nền tảng: 4 GB DRAM, 8 GB onboard flash memory (2.5 GB flash khả dụng cho người dùng), khe cắm thẻ nhớ SD 16 GB và cổng USB phục vụ sao lưu cấu hình nhanh chóng.
Đặc tính cơ khí và nguồn điện
Cisco Catalyst IE-9310-16P8S4X-E được thiết kế theo kích thước chuẩn tủ rack 19 inch 1RU (rộng 44,5 x sâu 35,6 x cao 4,4 cm) với trọng lượng 4.81 kg (10.6 lb). Toàn bộ khung vỏ bằng kim loại gia cường chịu lực và tản nhiệt đối lưu tự nhiên, loại bỏ hoàn toàn quạt làm mát cơ khí để tăng tuổi thọ và ngăn ngừa bụi bẩn xâm nhập linh kiện.
Hệ thống cấp nguồn sử dụng 2 khay nguồn dự phòng kép tháo lắp nóng (FRU). Người dùng có thể tùy chọn lắp các module nguồn điện áp thấp DC (PWR-RGD-LOW-DC-H dải 18-75V DC, công suất 150W) hoặc nguồn dải rộng cao áp AC/DC (PWR-RGD-AC-DC-H 150W, PWR-RGD-AC-DC-250 250W, PWR-RGD-AC-DC-400 400W). Mức công suất tiêu thụ tối đa của bản thân switch là 105W; ngân sách cấp nguồn PoE đạt mức tối đa 480W khi trang bị 2 nguồn 400W. Chỉ số độ tin cậy MTBF công bố của thiết bị đạt 472.070 giờ.
Chi tiết toàn bộ bảng thông số xem tại tab Thông số kỹ thuật.

Liên hệ: 0986 397 886🏢 Ứng dụng tiêu biểu
Truyền thông trạm biến áp điện lực và nhà máy điện
Đạt chứng nhận IEC 61850-3 và IEEE 1613 cùng giao thức dự phòng không ngắt quãng PRP/HSR, switch đảm bảo truyền tải tin cậy các bản tin điều khiển GOOSE và SV giữa các thiết bị IED, rơ-le bảo vệ và hệ thống điều khiển SCADA trung tâm.
Mạng camera giám sát an ninh và IoT trong nhà máy công nghiệp
Với 16 cổng PoE+ công suất lớn kết hợp cùng 8 cổng quang SFP, thiết bị cho phép cấp nguồn và truyền hình ảnh trực tiếp từ camera PTZ an ninh ngoài trời, đầu đọc thẻ và cảm biến IoT công nghiệp về phòng điều hành với cự ly cáp quang xa.
Hệ thống điều khiển giao thông thông minh và đường sắt
Thiết bị đáp ứng các tiêu chuẩn EN 50121-4 và NEMA TS2 trong ngành giao thông, chịu được dải nhiệt độ từ -40°C đến 75°C trong các tủ điều khiển tín hiệu ven đường và nhà ga.
⚠️ Lưu ý khi lựa chọn
Phân biệt IE-9310 và IE-9320 trong dòng Catalyst IE9300
Các model thuộc dòng IE-9310 (như IE-9310-16P8S4X và IE-9310-26S2C) không hỗ trợ tính năng xếp chồng phần cứng Cisco StackWise. Nếu quý khách có nhu cầu xếp chồng vật lý nhiều switch thành một thực thể quản trị duy nhất với băng thông xếp chồng chuyên dụng, quý khách nên lựa chọn các model thuộc dòng IE-9320 (hỗ trợ StackWise 2 cổng).
Lựa chọn công suất nguồn phù hợp với ngân sách PoE
Ngân sách cấp nguồn PoE cho 16 cổng mạng phụ thuộc trực tiếp vào loại bộ nguồn được lắp đặt. Nếu chỉ sử dụng 1 nguồn 150W, ngân sách PoE khả dụng là 50W; với 2 nguồn 150W đạt 170W; với 2 nguồn 250W đạt 350W; và cần lắp đủ 2 nguồn 400W để đạt ngân sách PoE tối đa 480W (bảo đảm cấp nguồn đồng thời PoE+ 30W cho 16 cổng).
Giấy phép Network Essentials vĩnh viễn
Model IE-9310-16P8S4X-E được kích hoạt sẵn giấy phép vĩnh viễn Network Essentials, hỗ trợ đầy đủ các tính năng Layer 2 nâng cao, định tuyến tĩnh Layer 3, OSPF (tối đa 1000 routes), RIP, PBR và các giao thức công nghiệp. Nếu hệ thống mạng yêu cầu các tính năng Layer 3 nâng cao quy mô lớn (BGP, IS-IS, full OSPF, VRF), quý khách có thể nâng cấp giấy phép Network Advantage hoặc chọn model đuôi -A.
Xem danh mục mã đặt hàng, phụ kiện và module nguồn tại tab Licensing and deployment.
Tham khảo các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chính hãng tại tab Tài liệu kỹ thuật.
Xem thêm bài viết phân tích chuyên sâu tại NTCOM:
Thông số kỹ thuật
Bảng dưới đây trích từ datasheet Cisco Catalyst IE9300 Rugged Series (mã tài liệu C78-2778848-10), cột số liệu là của riêng model IE-9310-16P8S4X-E. Dấu "-" nghĩa là datasheet không áp dụng mục đó cho model này.
Thông số | Cisco Catalyst IE-9310-16P8S4X-E |
|---|---|
Cấu hình cổng | |
Tổng số cổng | 28 |
Cổng downlink | 16 ports 10/100/1000M PoE+ and 8 ports 100/1000M SFP |
Cổng uplink (SFP/SFP+) | 4 ports 1/10G |
Giấy phép phần mềm mặc định | Network Essentials |
Thông số phần cứng | |
Bộ nhớ | 4-GB DRAM; 8-GB onboard flash memory |
Lưu trữ rời | USB, SD card |
Cổng cảnh báo | 4 dry-contact alarm inputs; 1 dry-contact Form-C relay alarm output |
Cổng console | 1 RS-232 (via RJ-45), 1 Micro USB |
Đầu vào nguồn | Dual AC/DC power inputs |
Kích thước và lắp đặt | |
Kích thước (C x R x S) | 1.72 x 17.5 x 14.0 in. with PWR-RGD-AC-DC-H / PWR-RGD-LOW-DC-H; 1.72 x 17.5 x 15.18 in. with PWR-RGD-AC-DC-250; 1.72 x 17.5 x 15.57 in. with PWR-RGD-AC-DC-400 |
Trọng lượng | 10.6 lb (4.81 kg) |
Kiểu lắp đặt | Rack mount |
Công suất tiêu thụ | 105W |
Hiệu năng và năng lực | |
Tốc độ chuyển tiếp | 95.23 Mpps |
Băng thông chuyển tiếp | 64 Gbps |
Băng thông chuyển mạch | 128 Gbps (switching bandwidth is full-duplex capacity) |
Số hàng đợi mỗi cổng | 8 egress |
Địa chỉ MAC unicast | 24000 |
Nhóm multicast IGMP | 1000 |
Số VLAN ID | 4096 |
Số VLAN hoạt động | 1024 |
Tuyến IPv4 gián tiếp | 7000 |
Tuyến IPv4 trực tiếp | 8192 |
Tuyến IPv6 gián tiếp | 3500 |
Số thực thể STP | 128 |
Số mục ACL (PACL/VACL/RACL) | 1536 |
DRAM | 4 GB |
Flash khả dụng | 2.5 GB |
Dung lượng thẻ SD | 16 GB |
Hỗ trợ SD-Access Fabric Edge | Yes (32 VNs) |
Chính sách SGT/DGT | 2000 |
Ràng buộc IPv4 – SGT | 10000 |
Số SVI tối đa | 984 |
Số phiên SXP | 200 |
Số đường hầm GRE | 10 |
Ngân sách công suất PoE | |
Ngân sách PoE – 1 nguồn 150W | 50W |
Ngân sách PoE – 2 nguồn 150W | 170W |
Ngân sách PoE – 1 nguồn 250W | 150W |
Ngân sách PoE – 250W + 150W | 260W |
Ngân sách PoE – 2 nguồn 250W | 350W |
Ngân sách PoE – 1 nguồn 400W | 300W |
Ngân sách PoE – 2 nguồn 400W | 480W |
Môi trường, tuân thủ và chứng nhận | |
Phát xạ điện từ | FCC 47 CFR Part 15 Class A; EN 55032 Class A; VCCI Class A; AS/NZS CISPR 32 Class A; CISPR 11 Class A; CISPR 32 Class A; ICES 003 Class A; CNS15936; EN 300 386; EN 61000-3-2 Harmonic Current Emissions; EN 61000-3-3 Voltage Fluctuations and Flicker; KS C9832 |
Miễn nhiễm điện từ | EN55024/EN55035; CISPR 24/CISPR35; KS C9835; EN 61000-4-2 Electro Static Discharge; EN 61000-4-3 Radiated RF; EN 61000-4-4 Electromagnetic Fast Transients; EN 61000-4-5 Surge; EN 61000-4-6 Conducted RF; EN 61000-4-8 Power Frequency Magnetic Field; EN 61000-4-10 Oscillatory Magnetic Field; EN 61000-4-11 AC Voltage Dips; EN 61000-4-29 DC Voltage Dips |
Tiêu chuẩn ngành | EN 61000-6-2 Industrial; EN 61000-6-4 Industrial; EN 61000-6-1 Light Industrial; EN 61326 Industrial Control; IEEE 1613:2009 Electric Power Stations Communications Networking; IEC 61850-3 Electric Substations Communications Networking; EN 50121-4; EN 50121-3-2:2016 +A1:2019; EN 50125-3:2003; EN 50125-1:2014; AREMA C&S Manual 2019 part 11.5.1 and 11.5.2; IP30 (per EN60529); IEC 61850-9-3 (Power Utility Profile) |
Tiêu chuẩn an toàn | Information technology equipment:; UL/CSA 60950-1; EN 60950-1, CB to IEC 60950-1 with all country deviations; UL/CUL 62368-1, CB to IEC62368-1 with country deviations; NOM to NOM-019-SCFI (through partners and distributor); Industrial floor (control equipment):; CB report and certificate to IEC 61010-2-201; UL/CSA 61010-2-201; CSA C22.2, No.142; Hazardous locations:; UL 121201 (Class l, Div 2, groups A-D); CSA 213 (Class l, Div 2, groups A-D); UL/CSA 60079-0, -7 (Class l, Zone 2, Gc/IIC); IEC 60079-0, -7 IECEx test report (Class l, Zone 2, Gc/IIC, ec); EN 60079-0, -7 ATEX certificate (Class l, Zone 2, Gc/IIC, ec) |
Môi trường hoạt động | Operating temperature:; -40° to 75°C (-40° to 167°F) (blower-equipped cabinet); -40° to 60°C (-40° to 140°F) (sealed cabinet); -40° to 70°C (-40° to 158°F) (vented cabinet); EN 60068-2-1; EN 60068-2-2; EN 61163; Altitude:; Up to 15,000 feet (4572 m) with no temperature derating; Up to 40,000 feet (12,192 m) with temperature derating down to 25°C (77°F) |
Điều kiện lưu kho | Temperature: -40° to 85°C (-40° to 185°F); Altitude: 15,000 feet (4572 m); IEC 60068-2-14 |
Độ ẩm | Relative humidity of 5% to 95% noncondensing; IEC 60068-2-3; IEC 60068-2-30 |
Sốc và rung | IEC 60068-2-6 (Vibration); IEC 60068-2-27 (Shock); IEC 60068-2-31 (Shock); IEC 60068-2-32 (Shock); IEC 60068-2-64 (Vibration) |
Bảo hành | Five-year limited hardware warranty on all IE9300 product IDs and all Industrial Ethernet (IE) power supplies. See more information in the Warranty section. |
Chứng nhận | IEC/ANSI/ISA-62443-4-1-2018; ANSI/ISA-62443-4-2-2018, IEC-62443-4-2-2019; FIPS 140-2; USGv6-r1; Ready Logo Version 5; Common Criteria; ODVA Industrial EtherNet/IP; NEMA TS2:2021 |
Độ tin cậy (MTBF) | |
MTBF công bố (giờ) | 265,827 |
Ghi chú của datasheet: Các tính năng GPS/GNSS, IRIG-B, sơn phủ bảo vệ bo mạch (conformal coating), tiêu chuẩn giao tiếp vô tuyến EN 303 413 và chống ăn mòn sương muối IEC 60068-2-52/60 chỉ áp dụng riêng cho model chuyên dụng IE-9320-22S2C4X, không thuộc cấu hình của model IE-9310-16P8S4X-E. Tính năng xếp chồng Cisco StackWise chỉ hỗ trợ trên các model thuộc dòng IE-9320, không hỗ trợ trên dòng IE-9310. Model IE-9310-16P8S4X-E hỗ trợ đầy đủ các giao thức dự phòng mạng vòng thời gian thực PRP, HSR, REP và MRP.
Lưu ý: Các thông số hiệu năng chuyển mạch và định tuyến là mức tối đa công bố trong điều kiện phòng thí nghiệm tiêu chuẩn của Cisco, hiệu năng thực tế phụ thuộc vào cấu hình dịch vụ, kích thước gói tin và môi trường hoạt động.
Licensing and deployment
Mã đặt hàng
Mã SKU | Sản phẩm – mô tả |
|---|---|
IE-9310-16P8S4X-E | Cisco Catalyst IE-9310-16P8S4X-E – Cisco Catalyst IE9300 w/ 16 Ports GE PoE+ and 8 Ports SFP Downlinks and 4 Ports 1/10G SFP+ uplinks, NE |
Phụ kiện tùy chọn
Mã SKU | Phụ kiện – mô tả |
|---|---|
SD-IE-16GB= | 16GB SD memory card for IE – 16GB SD memory card for IE |
CAB-STK-0.5M= | Cisco 0.5M stack cable – Cisco 0.5M stack cable |
CAB-STK-1M= | Cisco 1M stack cable – Cisco 1M stack cable |
RM-RGD-19IN= | Spare 19IN rack-mount kit – Spare 19IN rack-mount kit |
RM-RGD-23IN= | 23IN NEBS rack-mount kit – 23IN NEBS rack-mount kit |
RM-RGD-ETSI= | ETSI rack-mount kit – ETSI rack-mount kit |
PWR-RGD-AC-DC-H | Hazloc Power Supply High AC/DC 85-264VAC/88-300VDC – Hazloc Power Supply High AC/DC 85-264VAC/88-300VDC |
PWR-RGD-AC-DC-H= | Spare Hazloc Power Supply High AC/DC 85-264VAC/88-300VDC – Spare Hazloc Power Supply High AC/DC 85-264VAC/88-300VDC |
PWR-RGD-LOW-DC-H | Hazloc Power Supply Low DC 24-60V/10A – Hazloc Power Supply Low DC 24-60V/10A |
PWR-RGD-LOW-DC-H= | Spare Hazloc Power Supply Low DC 24-60V/10A – Spare Hazloc Power Supply Low DC 24-60V/10A |
PWR-RGD-AC-DC-250 | Hazloc Power Supply 100-240VAC/100-250VDC – Hazloc Power Supply 100-240VAC/100-250VDC |
PWR-RGD-AC-DC-250= | Spare Hazloc Power Supply 100-240VAC/100-250VDC – Spare Hazloc Power Supply 100-240VAC/100-250VDC |
PWR-RGD-AC-DC-400 | Hazloc Power Supply 100-240VAC/100-250VDC, 400W – Hazloc Power Supply 100-240VAC/100-250VDC, 400W |
PWR-RGD-AC-DC-400= | Spare Hazloc Power Supply 100-240VAC/100-250VDC, 400W – Spare Hazloc Power Supply 100-240VAC/100-250VDC, 400W |
IE9300-NW-A= | Network Advantage License for IE9300, Perpetual – Network Advantage License for IE9300, Perpetual |
IE9300-DNA-E | Cisco Catalyst Center DNA Essentials license for IE9300 Series – Cisco Catalyst Center DNA Essentials license for IE9300 Series |
IE9300-DNA-E-3Y | IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Essentials, 3 Year Term license – IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Essentials, 3 Year Term license |
IE9300-DNA-E-5Y | IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Essentials, 5 Year Term license – IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Essentials, 5 Year Term license |
IE9300-DNA-E-7Y | IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Essentials, 7 Year Term license – IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Essentials, 7 Year Term license |
IE9300-DNA-A | Cisco Catalyst Center DNA Advantage license for IE9300 Series – Cisco Catalyst Center DNA Advantage license for IE9300 Series |
IE9300-DNA-A-3Y | IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Advantage, 3 Year Term license – IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Advantage, 3 Year Term license |
IE9300-DNA-A-5Y | IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Advantage, 5 Year Term license – IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Advantage, 5 Year Term license |
IE9300-DNA-A-7Y | IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Advantage, 7 Year Term license – IE 9300 Cisco Catalyst Center DNA Advantage, 7 Year Term license |
Giấy phép Cisco Catalyst Center (DNA)
Cột "Có trong gói" liệt kê hình thức mua có dịch vụ đó: DNA-E = giấy phép Catalyst Center DNA Essentials; DNA-A = giấy phép Catalyst Center DNA Advantage.
Có trong gói | Dịch vụ |
|---|---|
DNA-E, DNA-A | Cisco Catalyst Center |
DNA-E, DNA-A | Visibility |
DNA-E, DNA-A | Day-zero network bring-up automation |
DNA-E, DNA-A | SD-Access Extended Node |
DNA-E, DNA-A | Industrial Support |
DNA-A | LAN Automation |
DNA-A | SD-Access Policy Extended Node |
DNA-A | SD-Access Fabric Edge Node |
DNA-A | Device 360 |
DNA-A | Patch/SMU Lifecycle Management |
DNA-A | Application Visibility and Control (NBAR2) |
Tùy chọn bộ nguồn
Mã bộ nguồn | Công suất | Dải điện áp vào | Trường hợp sử dụng |
|---|---|---|---|
PWR-RGD-LOW-DC-H | 150W | DC 18-75V | Low-voltage DC power source; Compliant for use in hazardous locations |
PWR-RGD-AC-DC-H | 150W | AC 85-264V or; DC 88-300V | High-voltage AC or DC power source. Compliant for use in hazardous locations |
PWR-RGD-AC-DC-250 | 250W | AC 85-264V or; DC 88-300V | High-voltage AC or DC power source Compliant for use in hazardous locations |
PWR-RGD-AC-DC-400 | 400W | AC 85-264V or; DC 88-300V | High-voltage AC or DC power source Compliant for use in hazardous locations |
Giấy phép Network Essentials (vĩnh viễn đi kèm máy)
Nhóm tính năng | Chi tiết tính năng |
|---|---|
Layer 2 switching | 802.1Q, 802.1w, 802.1ab, 802.1s, 802.3ad, 802.3x, Per-VLAN Rapid Spanning Tree (PVRST+), Per-VLAN Spanning Tree (PVST+), Rapid PVST (RPVST), Remote Switched Port Analyzer (RSPAN), Switched Port Analyzer (SPAN), STP, Storm Control, VLAN Trunk Protocol (VTP) v2/v3, 802.1Q Tunneling, Layer 2 Protocol Tunneling (L2PT), Q-in-Q, Selective Q-in-Q, EtherChannel, VLAN Mapping, Loop Detection Guard |
Multicast | IGMP v1/v2/v3, IGMP snooping, Multicast Listener Discovery (MLD) snooping |
Management | WebUI, MIB, Simple Network Management Protocol (SNMP), syslog, Dynamic Host Configuration Protocol (DHCP) server, NETCONF, Embedded Event Manager (EEM), Cisco Plug and Play (PnP), Express Setup, Resilient Ethernet Protocol (REP) Zero Touch Provisioning (ZTP) |
Security | DHCPv6 Guard, IP Source Guard, IPv6 Destination Guard, IPv6 Neighbor Discovery Multicast Suppress, IPv6 Router Advertisement (RA) Guard, IPv6 Snooping, IPv6 Source/Prefix Guard, IPv6 Neighbor Discovery Duplicate Address Detection, Full Flexible NetFlow, PACL, VACL, Network Edge Authentication Topology (NEAT), HTTPS, RADIUS, TACACS+, X.509v3, Secure Shell (SSH), DHCP Snooping, 802.1X, Client Information Signaling Protocol (CISP), Dynamic ARP Inspection (DAI), authentication, authorization, and accounting (AAA), Secure Copy Protocol (SCP), IEEE 802.1AE MACsec-128, TLS 1.3 |
Quality of Service (QoS) | 802.1p, priority queuing, Modular QoS command-line interface (MQC), class-based shaping and marking, egress policing, egress queuing and shaping, Auto-QoS, Differentiated Services Code Point (DSCP) mapping and filtering, low-latency queuing |
Layer 3 routing | Static routing, Open Shortest Path First (OSPF – 1000 routes), OSPFv3, Routing Information Protocol (RIP), Policy-Based Routing (PBR) |
Industrial Ethernet | Locate Switch, Swap Drive, Generic Object-Oriented Substation Events (GOOSE) messaging, SCADA Protocol Classification, PTP (Default Profile, Power Profile 2011, Power Profile 2017), Network Time Protocol (NTP) to PTP, Bidirectional Forwarding Detection (BFD), PTP as refclock for NTP, PROFINET, Common Industrial Protocol (CIP), Cisco IOx support, Layer 2 Network Address Translation (L2 NAT), ModBus TCP, ERSPAN, dying gasp |
Redundancy | REP rings, REP Fast, HSR, PRP, MRP, PTP over PRP, Fast MRP, PTP over MRP |
Automation | YANG, NETCONF, RESTCONF, Cisco Plug and Play (PnP), Day-0 Zero Touch Provisioning (ZTP) |
Tài liệu kỹ thuật
Các tài liệu chính hãng liên quan tới Cisco Catalyst IE-9310-16P8S4X-E. Link trích từ datasheet chính thức của Cisco.
Tài liệu sản phẩm
- Datasheet Cisco Catalyst IE9300 Rugged Series – mã tài liệu C78-2778848-10, bản cập nhật 07/2026. Đây là nguồn số liệu chính thức cho trang này.
- Trang sản phẩm dòng Cisco Catalyst IE9300 – tổng quan và cập nhật tính năng mới: cisco.com/go/ie9300.
- Hướng dẫn cấu hình Audio Video Bridging cho IE9300 – dành cho các hệ thống truyền dẫn âm thanh/hình ảnh chuyên dụng theo IEEE 802.1BA: xem tài liệu.
Bảo hành và dịch vụ
- Chính sách bảo hành phần cứng Cisco – tài liệu bảo hành C99-740591: xem điều khoản.
- Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật Cisco TAC – thông tin liên hệ và mở ca dịch vụ toàn cầu: cisco.com/web/services.
Bảo mật công nghiệp và môi trường
- Cisco Cyber Vision – nền tảng nhận diện thiết bị đầu cuối và giám sát an ninh mạng OT (tuỳ chọn giấy phép Cyber Vision Advantage 3 năm kèm theo các SKU Network Advantage từ 23/08/2025): trang sản phẩm Cyber Vision.
- Tuân thủ vật liệu và tái chế thiết bị – cam kết bảo vệ môi trường theo chỉ thị RoHS/WEEE của Cisco: quy định vật liệu, tuân thủ WEEE.
Thông tin và số liệu kỹ thuật trong bài viết được trích xuất và tham khảo từ tài liệu chính hãng Cisco Systems.
Cisco®, Cisco Catalyst®, Cisco IOS®, Cisco TrustSec®, StackWise® là thương hiệu của Cisco Systems, Inc.
Vì sao chọn NTCOM
Cam kết bán hàng
Hàng hoá chính hãng
Đầy đủ chứng từ nguồn gốc, chất lượng và nhập khẩu cho từng lô hàng.
Đủ 7 loại chứng từ cho từng lô hàng
- CO
- CQ
- AWB
- Invoice
- Packing list
- Test report
- Tờ khai hải quan
Cam kết giá tốt
Giá cạnh tranh nhờ nhập trực tiếp từ hãng và nhà phân phối chính thức.
Báo giá dự án theo số lượng
Hỗ trợ dự án
Tra mã sản phẩm, đối chiếu thông số và làm hồ sơ đáp ứng kỹ thuật thần tốc.
Tra mã, đối chiếu, lập hồ sơ đáp ứng
Bảo hành nhanh chóng
Luôn sẵn hàng dự phòng để đổi thiết bị ngay, không để hệ thống của bạn chờ.
Đổi thiết bị từ kho dự phòng sẵn có
Miễn phí giao hàng toàn quốc
Giao tận nơi trên toàn quốc, đóng gói chuẩn thiết bị điện tử.
Giao tận nơi, đóng gói chống sốc
Kỹ sư CNTT chuyên môn cao
Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ của các hãng, tư vấn và triển khai tận nơi.
Chứng chỉ của 7 hãng công nghệ


















